DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
9001:
khuyến học
9002:
hủ hoá
9003:
đòn gió
9004:
kiến văn
9005:
khuyên giáo
9006:
hoạt động chống nội gián
9007:
đón giáng sinh
9008:
kiệm
9009:
khuyên giải
9010:
hoạt động chống gián điệp
9011:
dọn đường
9012:
kiềm
9013:
hoạt động cầm chừng
9014:
khuyến dụ
9015:
đón đường
9016:
dịch vụ y tế
9017:
kiềm tỏa
9018:
khuyên dỗ
9019:
đón đưa
9020:
kiếm thêm thu nhập
9021:
dịch vụ cắt tóc
9022:
khả năng xử lý tình huống
9023:
đơn diễn
9024:
kiểm thảo
9025:
gửi tiết kiệm ngân hàng
9026:
dọn đi
9027:
khả năng ứng biến
9028:
kiếm được nhiều tiền
9029:
gửi tiền
9030:
dịch vụ tốt
9031:
chôm chỉa
9032:
cập bờ
9033:
cụng
9034:
chơi
9035:
dịch vụ thu hộ
9036:
cai quản
9037:
cung cấp lực
9038:
chới với
9039:
dịch vụ vệ sinh
9040:
cải quá
9041:
cung cấp dịch vụ
9042:
chơi kéo co
9043:
sự cắt bao quy đầu
9044:
cải hoán
9045:
cục phân
9046:
chơi hụi
9047:
chuyến viếng thăm
9048:
cải hóa
9049:
cúc dục
9050:
chuyển vào ở
9051:
chơi hết mình
9052:
diệt sinh
9053:
cục cứt
9054:
chuyển tiếp email
9055:
đạc điền
9056:
độ xe hơi
9057:
cửa đôi
9058:
đối ứng khách hàng
9059:
giải nhiệt
9060:
độ xe
9061:
cưa đổ
9062:
cuộc chạy đua vũ trang
9063:
điều khiển
9064:
cấp thoát nước
9065:
củ vấn
9066:
cuộc bố ráp ma túy
9067:
dịch vụ tư vấn
9068:
cấp phí
9069:
cự tuyệt
9070:
cái tâm
9071:
con mọn
9072:
cấp nước
9073:
cú gõ bàn phím
9074:
chôm
9075:
giải pháp toàn diện
9076:
cấp dưỡng
9077:
cử chỉ hôn hít vuốt ve
9078:
chồm
9079:
dịch vụ thương mại
9080:
cấp bộ
9081:
cóp
9082:
đối thoại định kỳ
9083:
sự cấu kết
9084:
điều phối
9085:
chuyển tiền
9086:
đời sống vật chất
9087:
dịch vụ kế toán
9088:
đời sống xã hội
9089:
chuyến thăm viếng
9090:
đời sống vợ chồng
9091:
dịch vụ lưu trú
9092:
cướp trên không
9093:
chuyển nhà
9094:
cái tật
9095:
doanh điền
9096:
đời sống tình dục
9097:
chuyển ngữ
9098:
giành
9099:
đoạn tang
9100:
đời tư
9101:
chuyển hóa
9102:
cuồng tín
9103:
cấm lịnh
9104:
đa hôn
9105:
chuyên dùng
9106:
chun mũi
9107:
đọc kinh
9108:
đời sống thực vật
9109:
chuyển đạt
9110:
cơ cấu giải thưởng
9111:
độc hành
9112:
đổi thứ tự
9113:
chuyển chữ
9114:
dịch vụ hàng không
9115:
đọc bản vẽ
9116:
chúm chím
9117:
chuyên chế
9118:
đọc mật mã
9119:
diệt vong
9120:
cạm bẫy
9121:
chụp xóa phông
9122:
chung đúc
9123:
sự cộng sinh
9124:
đặt lệnh chứng khoán
9125:
chỉnh trang đô thị
9126:
sự công nghiệp hóa
9127:
dinh điền
9128:
đời thường
9129:
điều chỉnh thay đổi
9130:
sự bài tiết
9131:
dịch vụ hậu mãi
9132:
đạc
9133:
sự ân xá
9134:
điều chỉnh
9135:
điều tra dân số
9136:
chọc tiết
9137:
kỹ năng máy tính văn phòng
9138:
chọc thủng
9139:
kỹ năng làm việc theo nhóm
9140:
chọc lét
9141:
đánh điện
9142:
choảng
9143:
đánh chữ lại
9144:
cho xuống xe
9145:
diễn tập pccc
9146:
cho ví dụ
9147:
dịch vụ trọn gói
9148:
chỉ dẫn kỹ thuật
9149:
dịch vụ một cửa
9150:
chỉ dẫn địa lý
9151:
dịch vụ đi kèm
9152:
hiệu ứng dây chuyền
9153:
giới tính nữ
9154:
cắt bánh sinh nhật
9155:
giơ tay
9156:
cản
9157:
giơ ra
9158:
cán
9159:
giở một trang sách
9160:
càn quét
9161:
giở giọng
9162:
càn quấy
9163:
gieo hy vọng
9164:
can phạm
9165:
giãy nẩy
9166:
cần phải có
9167:
giật xổi
9168:
cẳn nhẳn
9169:
giật thứ gì ra khỏi cái gì
9170:
cân nhắc việc gì
9171:
giật ra
9172:
cân nhắc về
9173:
giặt ngâm
9174:
cân nhắc kỹ lưỡng
9175:
giật mạnh cái gì ra
9176:
cận nghèo
9177:
giật lửa
9178:
can ngăn
9179:
giặt khô
9180:
cán mốc
9181:
giặt đồ bằng tay
9182:
cẩn mật
9183:
giật dây
9184:
cần kíp
9185:
giặt chăn mền
9186:
cặn kẽ
9187:
giao hàng ngay
9188:
cận huống
9189:
giao hàng miễn phí
9190:
can hệ
9191:
giao hàng chậm trễ
9192:
căn góc
9193:
giãn cơ
9194:
can gián
9195:
giảm trí nhớ
9196:
cản đường
9197:
giảm số lượng
9198:
cần dùng
9199:
giám sát chặt chẽ
9200:
can dự
9201:
giam lỏng
9202:
cân đong thứ gì từ một lượng lớn hơn
9203:
giảm gánh nặng
9204:
cân đo
9205:
giám đốc thẩm
9206:
cán đích
9207:
giảm chi phí
9208:
cận date
9209:
giảm căng thẳng
9210:
căn dặn
9211:
sự đô thị hóa
9212:
cần có
9213:
sự định rõ
9214:
cân chỉnh
9215:
sự điều phối
9216:
cắn chỉ
9217:
sự điều giải
9218:
cân bằng ngân sách
9219:
sự dịch thuật
9220:
cấm vào
9221:
sự đi tiểu
9222:
cầm vác
9223:
sự đi nghỉ
9224:
cấm túc
9225:
sự đền bù
9226:
cầm trịch
9227:
sự để ý
9228:
cầm thư
9229:
có liêm sỉ
9230:
cảm thụ văn học
9231:
chịu ơn
9232:
cảm thụ âm nhạc
9233:
chọn bừa
9234:
cầm tay
9235:
có mối quan hệ tốt
9236:
cam tâm
9237:
có nhiều điểm chung
9238:
cảm tạ
9239:
cô nhi
9240:
cố nhân
9241:
cấm sử dụng
9242:
cam phận
9243:
cổ nhân
9244:
cám ơn
9245:
cố nén giận
9246:
có kiểu tóc mới
9247:
cảm ơn một cách kính trọng
9248:
kỹ năng truyền đạt
9249:
câm nín
9250:
cảm nhận bằng ngón tay
9251:
kỹ năng thuyết trình hiệu quả
9252:
cầm lái
9253:
kỹ năng ngôn ngữ
9254:
cấm kỵ
9255:
khả năng truyền đạt
9256:
cảm khái
9257:
khả năng diễn đạt
9258:
cầm đồ
9259:
cùng quan điểm
9260:
cầm cố
9261:
cùng nhau xem phim
9262:
cấm cố
9263:
cùng nhau cố gắng
9264:
chịu trách nhiệm trước ai
9265:
đánh đàng xa
9266:
hắt
9267:
đánh đập ai đến chết
9268:
hất
9269:
kề vai sát cánh trong việc gì
9270:
hái
9271:
người có công với cách mạng
9272:
chủ trì dự án
9273:
chạy theo đồng tiền
9274:
chủ trì thiết kế kết cấu
9275:
chịu khuất phục
9276:
hiểu ý đồng đội
9277:
chờ đợi vật vờ
9278:
cho đi và nhận lại
9279:
chở bằng xe máy
9280:
cho chó ăn
9281:
dốc túi
9282:
đánh chén
9283:
đổi trả
9284:
chọc ghẹo ai bằng một trò đùa
9285:
đổi tiền
9286:
chạy thục mạng
9287:
chịu phạt
9288:
cảnh tỉnh
9289:
cho cá ăn
9290:
canh cánh
9291:
chờ đón
9292:
hành tung
9293:
chở khách
9294:
chịu tổn thất
9295:
đố mẹo
9296:
cho ai ở trọ lại
9297:
đánh đố
9298:
cho ăn học
9299:
đang trong một mối quan hệ
9300:
cho cắm trại
9301:
cặp kè
9302:
cho lai giống
9303:
chơi nhảy dây
9304:
chịu phí
9305:
chơi nhạc
9306:
cập nhật thông tin
9307:
chịu sự quản lý
9308:
cập nhật liên tục
9309:
chịu trách nhiệm về
9310:
đang vội
9311:
cho công việc
9312:
đọc lớn
9313:
chịu tội
9314:
hối tiếc
9315:
chịu phép
9316:
hồi âm
9317:
cơ ngơi
9318:
hoàn lại
9319:
có một lần
9320:
công sức bỏ ra
9321:
cảnh sống
9322:
cộng dồn
9323:
cánh sinh
9324:
công bố
9325:
cảnh ngộ khốn khổ
9326:
cơn nguy
9327:
cảnh ngộ
9328:
cơn khát
9329:
cảnh nghèo khổ
9330:
còn hồ nghi
9331:
cảnh khốn cùng
9332:
còn dự trữ
9333:
cảnh cáo
9334:
cơn đói
9335:
cảnh bần hàn
9336:
cơn cực khoái
9337:
cần yếu
9338:
con cón
9339:
cạn túi
9340:
còn bú
9341:
cam go
9342:
cơn
9343:
cầm giữ
9344:
cởi trói
9345:
căm gan
9346:
coi rẻ
9347:
cấm dục
9348:
cơi nới
9349:
cám dỗ
9350:
coi nhẹ
9351:
cầm cập
9352:
cõi lòng
9353:
cầm canh
9354:
coi hàng trong tủ kính không có ý định mua
9355:
cầm bằng
9356:
cái véo
9357:
coi được
9358:
cãi vã
9359:
cõi đời
9360:
cải trang
9361:
côi cút
9362:
cải tổ
9363:
coi chừng
9364:
cải thiện bản thân
9365:
cởi
9366:
cái tát
9367:
coi
9368:
cải tạo lại
9369:
có ý thức về bản thân
9370:
cải tạo
9371:
có ý thức tốt
9372:
cái ớn lạnh
9373:
có ý thức một phần
9374:
cái ôm chặt
9375:
có ý muốn
9376:
cái nợ
9377:
có ý định cải tạo
9378:
cái nhìn tức giận
9379:
có ý định
9380:
cái nhìn trừng trừng
9381:
có ý
9382:
có xu hướng về
9383:
cái nhảy
9384:
cái ngu
9385:
có xu hướng
9386:
cái ngắt
9387:
cổ vũ
9388:
cái ngáp
9389:
có việc cá nhân
9390:
cái nắm tay
9391:
có vai trò quan trọng
9392:
có uy thế
9393:
cái mùi
9394:
có ưu thế
9395:
cái liếc nhìn
9396:
cãi lẽ
9397:
có trật tự
9398:
cái làm ô uế
9399:
có thời hạn
9400:
cái hôn
9401:
có thể sờ mó được
9402:
hàng tự làm
9403:
có thể nhận biết thấy
9404:
hăng hái
9405:
có thế mạnh
9406:
hà hơi
9407:
có thế lực
9408:
có thể đăng tin
9409:
hà hiếp
9410:
có thể đăng thành bài báo
9411:
chiêu đãi
9412:
có thể chuyển tiếp
9413:
chiếm hữu
9414:
chìa ra
9415:
có thể chịu được áp lực
9416:
chia ra
9417:
có thể chi trả
9418:
chia nhóm
9419:
có thanh thế
9420:
có tác dụng
9421:
chĩa
9422:
có tác động mạnh
9423:
chìa
9424:
co rút
9425:
chỉ vẽ
9426:
có quyền
9427:
chi trả
9428:
có những điểm tương đồng
9429:
chỉ riêng
9430:
cố nhịn
9431:
chi phối
9432:
có nghĩa vụ
9433:
chỉ dạy
9434:
cố nài cho được
9435:
chèo kéo
9436:
cố nài
9437:
chèo chống
9438:
có mục đích
9439:
chèn vào
9440:
có mọi quyền lực
9441:
chèn lót
9442:
có lợi thế hơn
9443:
chém giết
9444:
cố làm việc gì quá sức mình
9445:
chế ngự
9446:
cơ hội
9447:
che nắng
9448:
cố gắng từng ngày
9449:
che mắt
9450:
có duyên với nhau
9451:
che lấp
9452:
có cơ hội
9453:
che giấu
9454:
có cố gắng
9455:
chè chén
9456:
có chung sở thích
9457:
chê chán
9458:
có chủ ý
9459:
chê bai
9460:
có chủ tâm
9461:
chê
9462:
có chủ định
9463:
che
9464:
có chỗ đứng
9465:
chạy thoát
9466:
có chỗ cư trú tại một nơi nào đó
9467:
cặp bến
9468:
có chiều hướng là
9469:
cấp báo
9470:
có ảnh hưởng lớn hơn
9471:
cấp bách
9472:
chưng bày
9473:
cấp ẩm
9474:
chúc
9475:
cáo thị
9476:
chứa đựng
9477:
cao sang
9478:
chu cấp
9479:
cáo lỗi
9480:
chu
9481:
cao kế
9482:
chốt
9483:
cao hứng
9484:
chộp lấy
9485:
cáo giác
9486:
chống dột
9487:
cáo chung
9488:
cào cấu
9489:
chính thức hoá
9490:
cao cả
9491:
chỉnh sửa lại
9492:
chỉnh
9493:
cạo
9494:
cảnh tượng
9495:
chìm đắm
9496:
cảnh tối tăm
9497:
chiêu nạp
9498:
chiêu hồi
9499:
cảnh tôi đòi
9500:
chạy rất nhanh
9501:
cất cơn
9502:
có thể đọc được
9503:
sự đọc
9504:
sự đề cử
9505:
đào mỏ
9506:
sự đập mạnh của trái tim
9507:
sự đoán
9508:
có thể đảo ngược
9509:
dẫn đường
9510:
có thể đảo lộn
9511:
sự đổ mồ hôi
9512:
sự đào ngũ
9513:
dẫn
9514:
có thể chứng minh được
9515:
sự đánh bại hoàn toàn
9516:
sự định vị
9517:
kể về
9518:
có thể biến đổi
9519:
sự đan xen
9520:
sự đi vòng quanh
9521:
kể tội
9522:
có sức thuyết phục
9523:
sự dàn quân theo bậc thang
9524:
sự đi lại
9525:
kể ra
9526:
có sức mạnh
9527:
sự dẫn độ
9528:
sự đi khập khiễng
9529:
hoạt động thiện nguyện
9530:
sự cướp phá
9531:
có quyết tâm
9532:
sự đếm
9533:
hoạt động phong trào
9534:
sự cười
9535:
có phần áp đặt
9536:
sự dạy dỗ
9537:
hình tượng người cha
9538:
sự chuẩn hóa
9539:
có niềm đam mê
9540:
sự đập cánh
9541:
chỉ bảo
9542:
sự chuẩn đoán
9543:
có nhiều kinh nghiệm
9544:
sự cung ứng
9545:
chèn lấn
9546:
sự chế xuất
9547:
kích thích tình dục
9548:
đoán trước
9549:
chèn ép
9550:
kịch hoá
9551:
sự chế tạo
9552:
đoán chừng
9553:
chèn
9554:
kích dục
9555:
sự chảy vào
9556:
diễu
9557:
chém
9558:
kĩ năng
9559:
điếng người
9560:
sự chất đống
9561:
che phủ
9562:
có việc làm
9563:
diễn thuyết
9564:
sinh từ
9565:
chẻ làm đôi
9566:
có tội lỗi
9567:
hỏi cung lại
9568:
sinh hoạt đảng
9569:
che khuất
9570:
có thói quen
9571:
hoạt ngôn
9572:
sảy
9573:
chế giễu
9574:
có thể so sánh được
9575:
hoàn lương
9576:
sự công kích
9577:
chế biến lại
9578:
có thể nhận ra rõ ràng
9579:
hâm nóng
9580:
hoán cải
9581:
chẻ
9582:
có thể lọc được
9583:
dọa dẫm
9584:
giải cứu
9585:
chế
9586:
có thể ghi được
9587:
sự dùng
9588:
dò xét
9589:
người chơi golf
9590:
có thể dựa vào
9591:
sự độc lập
9592:
người chơi guitar
9593:
có ảnh hướng lớn
9594:
có năng lực
9595:
chợt nảy ra
9596:
sự chế
9597:
click vào
9598:
có luân lý
9599:
cho qua
9600:
sự chạy tiếp sức
9601:
cấm cẳn
9602:
có lợi
9603:
cho leo cây
9604:
sự chấp nhận
9605:
cấm
9606:
có kỷ luật
9607:
chờ ai mắc lỗi gì để bắt
9608:
sự cải trang
9609:
cắm
9610:
có khả năng sinh sản
9611:
chịu thua
9612:
số hóa
9613:
cái vỗ
9614:
đoạt giải nhất
9615:
có hứng thú
9616:
sấy
9617:
hủy đăng ký
9618:
có học
9619:
dắt xe máy
9620:
còn trinh khiết
9621:
sự cất lại
9622:
có hẹn
9623:
say máu
9624:
kỹ năng ngoại ngữ
9625:
sự canh phòng ban đêm
9626:
có giới hạn
9627:
sẩy
9628:
kỹ năng nghe
9629:
sự căm ghét
9630:
sự bít
9631:
có chọn lọc
9632:
kỹ năng nấu ăn
9633:
sự bật lên
9634:
có bổn phận
9635:
người có chuyên môn
9636:
kỹ năng máy tính
9637:
chịu bỏ qua thứ gì
9638:
cho lời khuyên
9639:
kỹ năng lập kế hoạch
9640:
sự củng cố
9641:
chiết
9642:
cấp đông
9643:
kỹ năng làm việc
9644:
sự cùng chia sẻ
9645:
chiếm phần lớn
9646:
cướp quyền
9647:
kỹ năng làm bài
9648:
sự cúng
9649:
chiếm khoảng
9650:
cướp phá
9651:
sự cúi người
9652:
kỹ năng kinh doanh
9653:
chi tiết hóa
9654:
sự cực khoái
9655:
cướp máy bay
9656:
kỹ năng giảng dạy
9657:
chi thường xuyên
9658:
sự chuyển tiếp
9659:
cho nghỉ việc
9660:
cướp bóc
9661:
sự chuyển giọng
9662:
chí nguyện quân
9663:
cánh hẩu
9664:
cưỡng lại
9665:
sự chứng minh
9666:
chí nguyện
9667:
cưỡng ép
9668:
dành nhiều thời gian
9669:
sự chém giết
9670:
chí mạng
9671:
đánh bóng tên tuổi
9672:
cường điệu hóa
9673:
sự chém
9674:
chí hướng
9675:
hỏi dò
9676:
cuộc đấu giá
9677:
sự chuyển giao
9678:
sự chế giễu
9679:
chỉ dẫn
9680:
dối trá
9681:
đọc
9682:
chợt nhớ
9683:
sự che đậy
9684:
cuộc thăm dò ý kiến
9685:
sự ca tụng
9686:
giấc điệp
9687:
hữu ý
9688:
cuộc thăm dò
9689:
sự ca ngợi
9690:
giả trang
9691:
hút mỡ
9692:
cuộc phỏng vấn
9693:
sự cà lăm
9694:
hút máu
9695:
sự đóng dấu
9696:
cuộc nói chuyện xã giao
9697:
sự buông ra
9698:
hút bụi
9699:
sự dọn dẹp
9700:
cuộc nói chuyện phiếm
9701:
sự buôn bán
9702:
hút bám
9703:
sự đối chiếu
9704:
cuộc nói chuyện
9705:
sự bước đi loạng choạng
9706:
hụt
9707:
sự đổi chác
9708:
cuộc nghiên cứu
9709:
sự bước
9710:
hụp
9711:
sự đổi
9712:
cuộc li dị
9713:
sự buộc
9714:
sự đốc thúc
9715:
húp
9716:
cuộc họp ngắn
9717:
sự bùng phát
9718:
sự đoàn tụ
9719:
hướng về
9720:
cuộc họp mặt
9721:
sự búng
9722:
hướng vào
9723:
sự cười thầm
9724:
cuộc họp đột xuất
9725:
sự bóp méo
9726:
sự cư ngụ
9727:
hưởng
9728:
cuộc họp bất thường
9729:
sự bóp
9730:
huơ
9731:
sự cột nối
9732:
cuộc trò chuyện
9733:
sự cam kết
9734:
diễn giải sai
9735:
hứng chịu
9736:
cuộc triển lãm
9737:
sự cảm giác
9738:
đi vào
9739:
hùn vốn
9740:
cuộc tranh luận ầm ĩ
9741:
sự cám dỗ
9742:
đặt tiền
9743:
hun đúc
9744:
cuộc tranh luận
9745:
sự cầm chặt
9746:
đối tượng chịu phí
9747:
huấn thị
9748:
cuộc tranh chấp
9749:
sự cấm
9750:
hy vọng
9751:
hứa hẹn
9752:
cuộc tranh cãi
9753:
sự cai trị
9754:
huýt
9755:
hùa
9756:
cuộc tranh biện
9757:
sự cải tổ
9758:
huyết thư
9759:
hư trương
9760:
cuộc tìm kiếm
9761:
sự cải tiến
9762:
huých
9763:
hù dọa
9764:
cuộc thử nghiệm
9765:
sự cải thiện
9766:
hủy niêm yết
9767:
hớt tóc
9768:
cuộc thảo luận
9769:
sự cai sữa
9770:
hủy hoại
9771:
cuộc thanh tra
9772:
giấc ngủ
9773:
sự cãi cọ
9774:
huy động
9775:
giấc mơ
9776:
cuộc thăm viếng
9777:
sự cải cách
9778:
hủy bỏ
9779:
giấc hoè
9780:
cuộc thăm nom
9781:
sự chậm trễ
9782:
cuộc họp báo
9783:
giấc hoa
9784:
đã làm
9785:
sự chạm trán
9786:
cuộc họp
9787:
sự chọn lựa
9788:
đả đớt
9789:
sự chăm nom
9790:
cuộc hôn nhân
9791:
sự cho tên
9792:
đả động
9793:
sự chấm dứt
9794:
cuộc hội thoại
9795:
sự chờ đợi
9796:
đá đít
9797:
sự chăm chú
9798:
cuộc hội họp
9799:
sự cho ăn
9800:
đả đảo
9801:
sự chải
9802:
cuộc hội đàm
9803:
cứu xét
9804:
sự cho
9805:
cuộc hẹn hò
9806:
sự chà xát
9807:
sự chiếu cố
9808:
cứu vớt
9809:
sự càu nhàu
9810:
cuộc hẹn
9811:
cứu vãn
9812:
sự chen chúc
9813:
sự cầu kinh
9814:
cuộc gặp mặt
9815:
cứu trợ
9816:
sự chảy ra
9817:
cứu tinh
9818:
cuộc gặp gỡ
9819:
sự cắt sửa móng tay
9820:
sự chảy nhỏ giọt
9821:
cuộc đọ súng
9822:
cứu nguy
9823:
sự cắt ngang
9824:
sự chảy máu
9825:
cưu mang
9826:
cuộc điều tra dư luận
9827:
sự cắt bỏ
9828:
sự chạy lon ton
9829:
sự cấp phép
9830:
cứu giúp
9831:
cuộc diễn tập
9832:
sự chảy
9833:
sự cập nhật
9834:
cứu chữa
9835:
cuộc đi xe
9836:
sự cộng tác
9837:
sự cấp cho
9838:
cuộc đi săn
9839:
cứu
9840:
sự chuyển tự
9841:
sự cạo sột soạt
9842:
cuộc đi lang thang
9843:
sự chuyển hướng
9844:
cứt đái
9845:
sự cào
9846:
cuộc đi dạo
9847:
sự chuyển
9848:
cứt
9849:
sự cạnh tranh
9850:
cuộc đi chơi
9851:
sự chuộc
9852:
cúp nước
9853:
cuộc đi bộ
9854:
sự canh tác
9855:
sự chứng thực
9856:
cướp ngày
9857:
sự chùi
9858:
cuộc đấu súng
9859:
sự canh gác
9860:
cuống cuồng
9861:
đòn phản công
9862:
sự chữa trị
9863:
cuộn
9864:
sự can thiệp
9865:
sự chú ý
9866:
dòm
9867:
sự cân nhắc kỹ lưỡng
9868:
cưỡi
9869:
dõi theo
9870:
sự chống lưng
9871:
sự cân nhắc
9872:
cuộc vật lộn
9873:
sự chống đối
9874:
sự cắn
9875:
đợi
9876:
cuộc tụ tập
9877:
sự cán
9878:
cuộc trưng bày
9879:
sự chống chọi
9880:
đỗ xe
9881:
đặt chỗ
9882:
đặt bày
9883:
đâm đầu vào nhau
9884:
đàm đạo
9885:
đáp ứng
9886:
đấm đá
9887:
đáp trả
9888:
đăm chiêu
9889:
đạp phanh
9890:
đáp lời
9891:
đấm bóp
9892:
đập hộp
9893:
dâm bôn
9894:
đập đổ
9895:
đâm bổ
9896:
đạp bằng
9897:
đâm bằng dao
9898:
đắp
9899:
đấm
9900:
đàm
9901:
dấp
9902:
đào mộ
9903:
dặm
9904:
đào lên
9905:
dạm
9906:
dầm
9907:
đào dưới chân
9908:
dám
9909:
dạo đầu
9910:
đại tu
9911:
đào đất
9912:
dại trai
9913:
dạo chơi
9914:
dạo bước
9915:
đài thọ
9916:
đánh úp
9917:
đại ngôn
9918:
đại diện cho
9919:
đánh trượt
9920:
đánh số
9921:
đãi đằng
9922:
đánh phá
9923:
đái dầm
9924:
đánh nhẹ
9925:
đãi
9926:
đánh một giấc ngắn
9927:
đắc ý
9928:
hạ gục
9929:
đặc xá
9930:
hạ bớt
9931:
đắc tội
9932:
hạ bệ
9933:
đắc cử
9934:
guồng quay của cuộc sống
9935:
đặc cách
9936:
gườm
9937:
đã xử lý
9938:
gửi kèm theo
9939:
đã xong
9940:
gửi góp
9941:
đã xem xét kỹ lưỡng
9942:
gửi gắm
9943:
đã xem
9944:
gọi
9945:
đã về hưu
9946:
gợi
9947:
đã từng trải qua
9948:
gói
9949:
đã tiêm vaccine
9950:
góc làm việc
9951:
đả thương
9952:
góc học tập
9953:
đã thực hiện
9954:
góc chụp ảnh
9955:
đã thu tiền
9956:
góc chia sẻ
9957:
dã tâm
9958:
gỡ tội
9959:
đã sẵn sàng
9960:
gò ép
9961:
đã quay trở lại
9962:
gỡ bỏ
9963:
đã nói
9964:
đóng dấu
9965:
đã nghỉ hưu
9966:
đặt ra
9967:
đã mua
9968:
đặt nặng vấn đề
9969:
đã mất
9970:
đặt nặng
9971:
đã mắt
9972:
đặt lịch
9973:
đa mang
9974:
dắt dẫn
9975:
đã ly hôn
9976:
đặt cược
9977:
đã lập gia đình
9978:
đánh máy
9979:
đăng cai
9980:
đánh lửa
9981:
đang cai
9982:
đánh lừa
9983:
đăng bạ
9984:
đánh lén
9985:
đăng
9986:
dành lại
9987:
dằng
9988:
đánh lạc hướng
9989:
dăng
9990:
đánh đụng
9991:
dàn xếp
9992:
đánh động
9993:
dấn vốn
9994:
đánh đòn
9995:
dẫn truyện
9996:
đánh cá
9997:
dàn trang
9998:
đánh bật ai ra khỏi
9999:
dấn thân
10000:
đánh bạo
