DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

  1. 9001:

    khuyến học

  2. 9002:

    hủ hoá

  3. 9003:

    đòn gió

  4. 9004:

    kiến văn

  5. 9005:

    khuyên giáo

  6. 9006:

    hoạt động chống nội gián

  7. 9007:

    đón giáng sinh

  8. 9008:

    kiệm

  9. 9009:

    khuyên giải

  10. 9010:

    hoạt động chống gián điệp

  11. 9011:

    dọn đường

  12. 9012:

    kiềm

  13. 9013:

    hoạt động cầm chừng

  14. 9014:

    khuyến dụ

  15. 9015:

    đón đường

  16. 9016:

    dịch vụ y tế

  17. 9017:

    kiềm tỏa

  18. 9018:

    khuyên dỗ

  19. 9019:

    đón đưa

  20. 9020:

    kiếm thêm thu nhập

  21. 9021:

    dịch vụ cắt tóc

  22. 9022:

    khả năng xử lý tình huống

  23. 9023:

    đơn diễn

  24. 9024:

    kiểm thảo

  25. 9025:

    gửi tiết kiệm ngân hàng

  26. 9026:

    dọn đi

  27. 9027:

    khả năng ứng biến

  28. 9028:

    kiếm được nhiều tiền

  29. 9029:

    gửi tiền

  30. 9030:

    dịch vụ tốt

  31. 9031:

    chôm chỉa

  32. 9032:

    cập bờ

  33. 9033:

    cụng

  34. 9034:

    chơi

  35. 9035:

    dịch vụ thu hộ

  36. 9036:

    cai quản

  37. 9037:

    cung cấp lực

  38. 9038:

    chới với

  39. 9039:

    dịch vụ vệ sinh

  40. 9040:

    cải quá

  41. 9041:

    cung cấp dịch vụ

  42. 9042:

    chơi kéo co

  43. 9043:

    sự cắt bao quy đầu

  44. 9044:

    cải hoán

  45. 9045:

    cục phân

  46. 9046:

    chơi hụi

  47. 9047:

    chuyến viếng thăm

  48. 9048:

    cải hóa

  49. 9049:

    cúc dục

  50. 9050:

    chuyển vào ở

  51. 9051:

    chơi hết mình

  52. 9052:

    diệt sinh

  53. 9053:

    cục cứt

  54. 9054:

    chuyển tiếp email

  55. 9055:

    đạc điền

  56. 9056:

    độ xe hơi

  57. 9057:

    cửa đôi

  58. 9058:

    đối ứng khách hàng

  59. 9059:

    giải nhiệt

  60. 9060:

    độ xe

  61. 9061:

    cưa đổ

  62. 9062:

    cuộc chạy đua vũ trang

  63. 9063:

    điều khiển

  64. 9064:

    cấp thoát nước

  65. 9065:

    củ vấn

  66. 9066:

    cuộc bố ráp ma túy

  67. 9067:

    dịch vụ tư vấn

  68. 9068:

    cấp phí

  69. 9069:

    cự tuyệt

  70. 9070:

    cái tâm

  71. 9071:

    con mọn

  72. 9072:

    cấp nước

  73. 9073:

    cú gõ bàn phím

  74. 9074:

    chôm

  75. 9075:

    giải pháp toàn diện

  76. 9076:

    cấp dưỡng

  77. 9077:

    cử chỉ hôn hít vuốt ve

  78. 9078:

    chồm

  79. 9079:

    dịch vụ thương mại

  80. 9080:

    cấp bộ

  81. 9081:

    cóp

  82. 9082:

    đối thoại định kỳ

  83. 9083:

    sự cấu kết

  84. 9084:

    điều phối

  85. 9085:

    chuyển tiền

  86. 9086:

    đời sống vật chất

  87. 9087:

    dịch vụ kế toán

  88. 9088:

    đời sống xã hội

  89. 9089:

    chuyến thăm viếng

  90. 9090:

    đời sống vợ chồng

  91. 9091:

    dịch vụ lưu trú

  92. 9092:

    cướp trên không

  93. 9093:

    chuyển nhà

  94. 9094:

    cái tật

  95. 9095:

    doanh điền

  96. 9096:

    đời sống tình dục

  97. 9097:

    chuyển ngữ

  98. 9098:

    giành

  99. 9099:

    đoạn tang

  100. 9100:

    đời tư

  101. 9101:

    chuyển hóa

  102. 9102:

    cuồng tín

  103. 9103:

    cấm lịnh

  104. 9104:

    đa hôn

  105. 9105:

    chuyên dùng

  106. 9106:

    chun mũi

  107. 9107:

    đọc kinh

  108. 9108:

    đời sống thực vật

  109. 9109:

    chuyển đạt

  110. 9110:

    cơ cấu giải thưởng

  111. 9111:

    độc hành

  112. 9112:

    đổi thứ tự

  113. 9113:

    chuyển chữ

  114. 9114:

    dịch vụ hàng không

  115. 9115:

    đọc bản vẽ

  116. 9116:

    chúm chím

  117. 9117:

    chuyên chế

  118. 9118:

    đọc mật mã

  119. 9119:

    diệt vong

  120. 9120:

    cạm bẫy

  121. 9121:

    chụp xóa phông

  122. 9122:

    chung đúc

  123. 9123:

    sự cộng sinh

  124. 9124:

    đặt lệnh chứng khoán

  125. 9125:

    chỉnh trang đô thị

  126. 9126:

    sự công nghiệp hóa

  127. 9127:

    dinh điền

  128. 9128:

    đời thường

  129. 9129:

    điều chỉnh thay đổi

  130. 9130:

    sự bài tiết

  131. 9131:

    dịch vụ hậu mãi

  132. 9132:

    đạc

  133. 9133:

    sự ân xá

  134. 9134:

    điều chỉnh

  135. 9135:

    điều tra dân số

  136. 9136:

    chọc tiết

  137. 9137:

    kỹ năng máy tính văn phòng

  138. 9138:

    chọc thủng

  139. 9139:

    kỹ năng làm việc theo nhóm

  140. 9140:

    chọc lét

  141. 9141:

    đánh điện

  142. 9142:

    choảng

  143. 9143:

    đánh chữ lại

  144. 9144:

    cho xuống xe

  145. 9145:

    diễn tập pccc

  146. 9146:

    cho ví dụ

  147. 9147:

    dịch vụ trọn gói

  148. 9148:

    chỉ dẫn kỹ thuật

  149. 9149:

    dịch vụ một cửa

  150. 9150:

    chỉ dẫn địa lý

  151. 9151:

    dịch vụ đi kèm

  152. 9152:

    hiệu ứng dây chuyền

  153. 9153:

    giới tính nữ

  154. 9154:

    cắt bánh sinh nhật

  155. 9155:

    giơ tay

  156. 9156:

    cản

  157. 9157:

    giơ ra

  158. 9158:

    cán

  159. 9159:

    giở một trang sách

  160. 9160:

    càn quét

  161. 9161:

    giở giọng

  162. 9162:

    càn quấy

  163. 9163:

    gieo hy vọng

  164. 9164:

    can phạm

  165. 9165:

    giãy nẩy

  166. 9166:

    cần phải có

  167. 9167:

    giật xổi

  168. 9168:

    cẳn nhẳn

  169. 9169:

    giật thứ gì ra khỏi cái gì

  170. 9170:

    cân nhắc việc gì

  171. 9171:

    giật ra

  172. 9172:

    cân nhắc về

  173. 9173:

    giặt ngâm

  174. 9174:

    cân nhắc kỹ lưỡng

  175. 9175:

    giật mạnh cái gì ra

  176. 9176:

    cận nghèo

  177. 9177:

    giật lửa

  178. 9178:

    can ngăn

  179. 9179:

    giặt khô

  180. 9180:

    cán mốc

  181. 9181:

    giặt đồ bằng tay

  182. 9182:

    cẩn mật

  183. 9183:

    giật dây

  184. 9184:

    cần kíp

  185. 9185:

    giặt chăn mền

  186. 9186:

    cặn kẽ

  187. 9187:

    giao hàng ngay

  188. 9188:

    cận huống

  189. 9189:

    giao hàng miễn phí

  190. 9190:

    can hệ

  191. 9191:

    giao hàng chậm trễ

  192. 9192:

    căn góc

  193. 9193:

    giãn cơ

  194. 9194:

    can gián

  195. 9195:

    giảm trí nhớ

  196. 9196:

    cản đường

  197. 9197:

    giảm số lượng

  198. 9198:

    cần dùng

  199. 9199:

    giám sát chặt chẽ

  200. 9200:

    can dự

  201. 9201:

    giam lỏng

  202. 9202:

    cân đong thứ gì từ một lượng lớn hơn

  203. 9203:

    giảm gánh nặng

  204. 9204:

    cân đo

  205. 9205:

    giám đốc thẩm

  206. 9206:

    cán đích

  207. 9207:

    giảm chi phí

  208. 9208:

    cận date

  209. 9209:

    giảm căng thẳng

  210. 9210:

    căn dặn

  211. 9211:

    sự đô thị hóa

  212. 9212:

    cần có

  213. 9213:

    sự định rõ

  214. 9214:

    cân chỉnh

  215. 9215:

    sự điều phối

  216. 9216:

    cắn chỉ

  217. 9217:

    sự điều giải

  218. 9218:

    cân bằng ngân sách

  219. 9219:

    sự dịch thuật

  220. 9220:

    cấm vào

  221. 9221:

    sự đi tiểu

  222. 9222:

    cầm vác

  223. 9223:

    sự đi nghỉ

  224. 9224:

    cấm túc

  225. 9225:

    sự đền bù

  226. 9226:

    cầm trịch

  227. 9227:

    sự để ý

  228. 9228:

    cầm thư

  229. 9229:

    có liêm sỉ

  230. 9230:

    cảm thụ văn học

  231. 9231:

    chịu ơn

  232. 9232:

    cảm thụ âm nhạc

  233. 9233:

    chọn bừa

  234. 9234:

    cầm tay

  235. 9235:

    có mối quan hệ tốt

  236. 9236:

    cam tâm

  237. 9237:

    có nhiều điểm chung

  238. 9238:

    cảm tạ

  239. 9239:

    cô nhi

  240. 9240:

    cố nhân

  241. 9241:

    cấm sử dụng

  242. 9242:

    cam phận

  243. 9243:

    cổ nhân

  244. 9244:

    cám ơn

  245. 9245:

    cố nén giận

  246. 9246:

    có kiểu tóc mới

  247. 9247:

    cảm ơn một cách kính trọng

  248. 9248:

    kỹ năng truyền đạt

  249. 9249:

    câm nín

  250. 9250:

    cảm nhận bằng ngón tay

  251. 9251:

    kỹ năng thuyết trình hiệu quả

  252. 9252:

    cầm lái

  253. 9253:

    kỹ năng ngôn ngữ

  254. 9254:

    cấm kỵ

  255. 9255:

    khả năng truyền đạt

  256. 9256:

    cảm khái

  257. 9257:

    khả năng diễn đạt

  258. 9258:

    cầm đồ

  259. 9259:

    cùng quan điểm

  260. 9260:

    cầm cố

  261. 9261:

    cùng nhau xem phim

  262. 9262:

    cấm cố

  263. 9263:

    cùng nhau cố gắng

  264. 9264:

    chịu trách nhiệm trước ai

  265. 9265:

    đánh đàng xa

  266. 9266:

    hắt

  267. 9267:

    đánh đập ai đến chết

  268. 9268:

    hất

  269. 9269:

    kề vai sát cánh trong việc gì

  270. 9270:

    hái

  271. 9271:

    người có công với cách mạng

  272. 9272:

    chủ trì dự án

  273. 9273:

    chạy theo đồng tiền

  274. 9274:

    chủ trì thiết kế kết cấu

  275. 9275:

    chịu khuất phục

  276. 9276:

    hiểu ý đồng đội

  277. 9277:

    chờ đợi vật vờ

  278. 9278:

    cho đi và nhận lại

  279. 9279:

    chở bằng xe máy

  280. 9280:

    cho chó ăn

  281. 9281:

    dốc túi

  282. 9282:

    đánh chén

  283. 9283:

    đổi trả

  284. 9284:

    chọc ghẹo ai bằng một trò đùa

  285. 9285:

    đổi tiền

  286. 9286:

    chạy thục mạng

  287. 9287:

    chịu phạt

  288. 9288:

    cảnh tỉnh

  289. 9289:

    cho cá ăn

  290. 9290:

    canh cánh

  291. 9291:

    chờ đón

  292. 9292:

    hành tung

  293. 9293:

    chở khách

  294. 9294:

    chịu tổn thất

  295. 9295:

    đố mẹo

  296. 9296:

    cho ai ở trọ lại

  297. 9297:

    đánh đố

  298. 9298:

    cho ăn học

  299. 9299:

    đang trong một mối quan hệ

  300. 9300:

    cho cắm trại

  301. 9301:

    cặp kè

  302. 9302:

    cho lai giống

  303. 9303:

    chơi nhảy dây

  304. 9304:

    chịu phí

  305. 9305:

    chơi nhạc

  306. 9306:

    cập nhật thông tin

  307. 9307:

    chịu sự quản lý

  308. 9308:

    cập nhật liên tục

  309. 9309:

    chịu trách nhiệm về

  310. 9310:

    đang vội

  311. 9311:

    cho công việc

  312. 9312:

    đọc lớn

  313. 9313:

    chịu tội

  314. 9314:

    hối tiếc

  315. 9315:

    chịu phép

  316. 9316:

    hồi âm

  317. 9317:

    cơ ngơi

  318. 9318:

    hoàn lại

  319. 9319:

    có một lần

  320. 9320:

    công sức bỏ ra

  321. 9321:

    cảnh sống

  322. 9322:

    cộng dồn

  323. 9323:

    cánh sinh

  324. 9324:

    công bố

  325. 9325:

    cảnh ngộ khốn khổ

  326. 9326:

    cơn nguy

  327. 9327:

    cảnh ngộ

  328. 9328:

    cơn khát

  329. 9329:

    cảnh nghèo khổ

  330. 9330:

    còn hồ nghi

  331. 9331:

    cảnh khốn cùng

  332. 9332:

    còn dự trữ

  333. 9333:

    cảnh cáo

  334. 9334:

    cơn đói

  335. 9335:

    cảnh bần hàn

  336. 9336:

    cơn cực khoái

  337. 9337:

    cần yếu

  338. 9338:

    con cón

  339. 9339:

    cạn túi

  340. 9340:

    còn bú

  341. 9341:

    cam go

  342. 9342:

    cơn

  343. 9343:

    cầm giữ

  344. 9344:

    cởi trói

  345. 9345:

    căm gan

  346. 9346:

    coi rẻ

  347. 9347:

    cấm dục

  348. 9348:

    cơi nới

  349. 9349:

    cám dỗ

  350. 9350:

    coi nhẹ

  351. 9351:

    cầm cập

  352. 9352:

    cõi lòng

  353. 9353:

    cầm canh

  354. 9354:

    coi hàng trong tủ kính không có ý định mua

  355. 9355:

    cầm bằng

  356. 9356:

    cái véo

  357. 9357:

    coi được

  358. 9358:

    cãi vã

  359. 9359:

    cõi đời

  360. 9360:

    cải trang

  361. 9361:

    côi cút

  362. 9362:

    cải tổ

  363. 9363:

    coi chừng

  364. 9364:

    cải thiện bản thân

  365. 9365:

    cởi

  366. 9366:

    cái tát

  367. 9367:

    coi

  368. 9368:

    cải tạo lại

  369. 9369:

    có ý thức về bản thân

  370. 9370:

    cải tạo

  371. 9371:

    có ý thức tốt

  372. 9372:

    cái ớn lạnh

  373. 9373:

    có ý thức một phần

  374. 9374:

    cái ôm chặt

  375. 9375:

    có ý muốn

  376. 9376:

    cái nợ

  377. 9377:

    có ý định cải tạo

  378. 9378:

    cái nhìn tức giận

  379. 9379:

    có ý định

  380. 9380:

    cái nhìn trừng trừng

  381. 9381:

    có ý

  382. 9382:

    có xu hướng về

  383. 9383:

    cái nhảy

  384. 9384:

    cái ngu

  385. 9385:

    có xu hướng

  386. 9386:

    cái ngắt

  387. 9387:

    cổ vũ

  388. 9388:

    cái ngáp

  389. 9389:

    có việc cá nhân

  390. 9390:

    cái nắm tay

  391. 9391:

    có vai trò quan trọng

  392. 9392:

    có uy thế

  393. 9393:

    cái mùi

  394. 9394:

    có ưu thế

  395. 9395:

    cái liếc nhìn

  396. 9396:

    cãi lẽ

  397. 9397:

    có trật tự

  398. 9398:

    cái làm ô uế

  399. 9399:

    có thời hạn

  400. 9400:

    cái hôn

  401. 9401:

    có thể sờ mó được

  402. 9402:

    hàng tự làm

  403. 9403:

    có thể nhận biết thấy

  404. 9404:

    hăng hái

  405. 9405:

    có thế mạnh

  406. 9406:

    hà hơi

  407. 9407:

    có thế lực

  408. 9408:

    có thể đăng tin

  409. 9409:

    hà hiếp

  410. 9410:

    có thể đăng thành bài báo

  411. 9411:

    chiêu đãi

  412. 9412:

    có thể chuyển tiếp

  413. 9413:

    chiếm hữu

  414. 9414:

    chìa ra

  415. 9415:

    có thể chịu được áp lực

  416. 9416:

    chia ra

  417. 9417:

    có thể chi trả

  418. 9418:

    chia nhóm

  419. 9419:

    có thanh thế

  420. 9420:

    có tác dụng

  421. 9421:

    chĩa

  422. 9422:

    có tác động mạnh

  423. 9423:

    chìa

  424. 9424:

    co rút

  425. 9425:

    chỉ vẽ

  426. 9426:

    có quyền

  427. 9427:

    chi trả

  428. 9428:

    có những điểm tương đồng

  429. 9429:

    chỉ riêng

  430. 9430:

    cố nhịn

  431. 9431:

    chi phối

  432. 9432:

    có nghĩa vụ

  433. 9433:

    chỉ dạy

  434. 9434:

    cố nài cho được

  435. 9435:

    chèo kéo

  436. 9436:

    cố nài

  437. 9437:

    chèo chống

  438. 9438:

    có mục đích

  439. 9439:

    chèn vào

  440. 9440:

    có mọi quyền lực

  441. 9441:

    chèn lót

  442. 9442:

    có lợi thế hơn

  443. 9443:

    chém giết

  444. 9444:

    cố làm việc gì quá sức mình

  445. 9445:

    chế ngự

  446. 9446:

    cơ hội

  447. 9447:

    che nắng

  448. 9448:

    cố gắng từng ngày

  449. 9449:

    che mắt

  450. 9450:

    có duyên với nhau

  451. 9451:

    che lấp

  452. 9452:

    có cơ hội

  453. 9453:

    che giấu

  454. 9454:

    có cố gắng

  455. 9455:

    chè chén

  456. 9456:

    có chung sở thích

  457. 9457:

    chê chán

  458. 9458:

    có chủ ý

  459. 9459:

    chê bai

  460. 9460:

    có chủ tâm

  461. 9461:

    chê

  462. 9462:

    có chủ định

  463. 9463:

    che

  464. 9464:

    có chỗ đứng

  465. 9465:

    chạy thoát

  466. 9466:

    có chỗ cư trú tại một nơi nào đó

  467. 9467:

    cặp bến

  468. 9468:

    có chiều hướng là

  469. 9469:

    cấp báo

  470. 9470:

    có ảnh hưởng lớn hơn

  471. 9471:

    cấp bách

  472. 9472:

    chưng bày

  473. 9473:

    cấp ẩm

  474. 9474:

    chúc

  475. 9475:

    cáo thị

  476. 9476:

    chứa đựng

  477. 9477:

    cao sang

  478. 9478:

    chu cấp

  479. 9479:

    cáo lỗi

  480. 9480:

    chu

  481. 9481:

    cao kế

  482. 9482:

    chốt

  483. 9483:

    cao hứng

  484. 9484:

    chộp lấy

  485. 9485:

    cáo giác

  486. 9486:

    chống dột

  487. 9487:

    cáo chung

  488. 9488:

    cào cấu

  489. 9489:

    chính thức hoá

  490. 9490:

    cao cả

  491. 9491:

    chỉnh sửa lại

  492. 9492:

    chỉnh

  493. 9493:

    cạo

  494. 9494:

    cảnh tượng

  495. 9495:

    chìm đắm

  496. 9496:

    cảnh tối tăm

  497. 9497:

    chiêu nạp

  498. 9498:

    chiêu hồi

  499. 9499:

    cảnh tôi đòi

  500. 9500:

    chạy rất nhanh

  501. 9501:

    cất cơn

  502. 9502:

    có thể đọc được

  503. 9503:

    sự đọc

  504. 9504:

    sự đề cử

  505. 9505:

    đào mỏ

  506. 9506:

    sự đập mạnh của trái tim

  507. 9507:

    sự đoán

  508. 9508:

    có thể đảo ngược

  509. 9509:

    dẫn đường

  510. 9510:

    có thể đảo lộn

  511. 9511:

    sự đổ mồ hôi

  512. 9512:

    sự đào ngũ

  513. 9513:

    dẫn

  514. 9514:

    có thể chứng minh được

  515. 9515:

    sự đánh bại hoàn toàn

  516. 9516:

    sự định vị

  517. 9517:

    kể về

  518. 9518:

    có thể biến đổi

  519. 9519:

    sự đan xen

  520. 9520:

    sự đi vòng quanh

  521. 9521:

    kể tội

  522. 9522:

    có sức thuyết phục

  523. 9523:

    sự dàn quân theo bậc thang

  524. 9524:

    sự đi lại

  525. 9525:

    kể ra

  526. 9526:

    có sức mạnh

  527. 9527:

    sự dẫn độ

  528. 9528:

    sự đi khập khiễng

  529. 9529:

    hoạt động thiện nguyện

  530. 9530:

    sự cướp phá

  531. 9531:

    có quyết tâm

  532. 9532:

    sự đếm

  533. 9533:

    hoạt động phong trào

  534. 9534:

    sự cười

  535. 9535:

    có phần áp đặt

  536. 9536:

    sự dạy dỗ

  537. 9537:

    hình tượng người cha

  538. 9538:

    sự chuẩn hóa

  539. 9539:

    có niềm đam mê

  540. 9540:

    sự đập cánh

  541. 9541:

    chỉ bảo

  542. 9542:

    sự chuẩn đoán

  543. 9543:

    có nhiều kinh nghiệm

  544. 9544:

    sự cung ứng

  545. 9545:

    chèn lấn

  546. 9546:

    sự chế xuất

  547. 9547:

    kích thích tình dục

  548. 9548:

    đoán trước

  549. 9549:

    chèn ép

  550. 9550:

    kịch hoá

  551. 9551:

    sự chế tạo

  552. 9552:

    đoán chừng

  553. 9553:

    chèn

  554. 9554:

    kích dục

  555. 9555:

    sự chảy vào

  556. 9556:

    diễu

  557. 9557:

    chém

  558. 9558:

    kĩ năng

  559. 9559:

    điếng người

  560. 9560:

    sự chất đống

  561. 9561:

    che phủ

  562. 9562:

    có việc làm

  563. 9563:

    diễn thuyết

  564. 9564:

    sinh từ

  565. 9565:

    chẻ làm đôi

  566. 9566:

    có tội lỗi

  567. 9567:

    hỏi cung lại

  568. 9568:

    sinh hoạt đảng

  569. 9569:

    che khuất

  570. 9570:

    có thói quen

  571. 9571:

    hoạt ngôn

  572. 9572:

    sảy

  573. 9573:

    chế giễu

  574. 9574:

    có thể so sánh được

  575. 9575:

    hoàn lương

  576. 9576:

    sự công kích

  577. 9577:

    chế biến lại

  578. 9578:

    có thể nhận ra rõ ràng

  579. 9579:

    hâm nóng

  580. 9580:

    hoán cải

  581. 9581:

    chẻ

  582. 9582:

    có thể lọc được

  583. 9583:

    dọa dẫm

  584. 9584:

    giải cứu

  585. 9585:

    chế

  586. 9586:

    có thể ghi được

  587. 9587:

    sự dùng

  588. 9588:

    dò xét

  589. 9589:

    người chơi golf

  590. 9590:

    có thể dựa vào

  591. 9591:

    sự độc lập

  592. 9592:

    người chơi guitar

  593. 9593:

    có ảnh hướng lớn

  594. 9594:

    có năng lực

  595. 9595:

    chợt nảy ra

  596. 9596:

    sự chế

  597. 9597:

    click vào

  598. 9598:

    có luân lý

  599. 9599:

    cho qua

  600. 9600:

    sự chạy tiếp sức

  601. 9601:

    cấm cẳn

  602. 9602:

    có lợi

  603. 9603:

    cho leo cây

  604. 9604:

    sự chấp nhận

  605. 9605:

    cấm

  606. 9606:

    có kỷ luật

  607. 9607:

    chờ ai mắc lỗi gì để bắt

  608. 9608:

    sự cải trang

  609. 9609:

    cắm

  610. 9610:

    có khả năng sinh sản

  611. 9611:

    chịu thua

  612. 9612:

    số hóa

  613. 9613:

    cái vỗ

  614. 9614:

    đoạt giải nhất

  615. 9615:

    có hứng thú

  616. 9616:

    sấy

  617. 9617:

    hủy đăng ký

  618. 9618:

    có học

  619. 9619:

    dắt xe máy

  620. 9620:

    còn trinh khiết

  621. 9621:

    sự cất lại

  622. 9622:

    có hẹn

  623. 9623:

    say máu

  624. 9624:

    kỹ năng ngoại ngữ

  625. 9625:

    sự canh phòng ban đêm

  626. 9626:

    có giới hạn

  627. 9627:

    sẩy

  628. 9628:

    kỹ năng nghe

  629. 9629:

    sự căm ghét

  630. 9630:

    sự bít

  631. 9631:

    có chọn lọc

  632. 9632:

    kỹ năng nấu ăn

  633. 9633:

    sự bật lên

  634. 9634:

    có bổn phận

  635. 9635:

    người có chuyên môn

  636. 9636:

    kỹ năng máy tính

  637. 9637:

    chịu bỏ qua thứ gì

  638. 9638:

    cho lời khuyên

  639. 9639:

    kỹ năng lập kế hoạch

  640. 9640:

    sự củng cố

  641. 9641:

    chiết

  642. 9642:

    cấp đông

  643. 9643:

    kỹ năng làm việc

  644. 9644:

    sự cùng chia sẻ

  645. 9645:

    chiếm phần lớn

  646. 9646:

    cướp quyền

  647. 9647:

    kỹ năng làm bài

  648. 9648:

    sự cúng

  649. 9649:

    chiếm khoảng

  650. 9650:

    cướp phá

  651. 9651:

    sự cúi người

  652. 9652:

    kỹ năng kinh doanh

  653. 9653:

    chi tiết hóa

  654. 9654:

    sự cực khoái

  655. 9655:

    cướp máy bay

  656. 9656:

    kỹ năng giảng dạy

  657. 9657:

    chi thường xuyên

  658. 9658:

    sự chuyển tiếp

  659. 9659:

    cho nghỉ việc

  660. 9660:

    cướp bóc

  661. 9661:

    sự chuyển giọng

  662. 9662:

    chí nguyện quân

  663. 9663:

    cánh hẩu

  664. 9664:

    cưỡng lại

  665. 9665:

    sự chứng minh

  666. 9666:

    chí nguyện

  667. 9667:

    cưỡng ép

  668. 9668:

    dành nhiều thời gian

  669. 9669:

    sự chém giết

  670. 9670:

    chí mạng

  671. 9671:

    đánh bóng tên tuổi

  672. 9672:

    cường điệu hóa

  673. 9673:

    sự chém

  674. 9674:

    chí hướng

  675. 9675:

    hỏi dò

  676. 9676:

    cuộc đấu giá

  677. 9677:

    sự chuyển giao

  678. 9678:

    sự chế giễu

  679. 9679:

    chỉ dẫn

  680. 9680:

    dối trá

  681. 9681:

    đọc

  682. 9682:

    chợt nhớ

  683. 9683:

    sự che đậy

  684. 9684:

    cuộc thăm dò ý kiến

  685. 9685:

    sự ca tụng

  686. 9686:

    giấc điệp

  687. 9687:

    hữu ý

  688. 9688:

    cuộc thăm dò

  689. 9689:

    sự ca ngợi

  690. 9690:

    giả trang

  691. 9691:

    hút mỡ

  692. 9692:

    cuộc phỏng vấn

  693. 9693:

    sự cà lăm

  694. 9694:

    hút máu

  695. 9695:

    sự đóng dấu

  696. 9696:

    cuộc nói chuyện xã giao

  697. 9697:

    sự buông ra

  698. 9698:

    hút bụi

  699. 9699:

    sự dọn dẹp

  700. 9700:

    cuộc nói chuyện phiếm

  701. 9701:

    sự buôn bán

  702. 9702:

    hút bám

  703. 9703:

    sự đối chiếu

  704. 9704:

    cuộc nói chuyện

  705. 9705:

    sự bước đi loạng choạng

  706. 9706:

    hụt

  707. 9707:

    sự đổi chác

  708. 9708:

    cuộc nghiên cứu

  709. 9709:

    sự bước

  710. 9710:

    hụp

  711. 9711:

    sự đổi

  712. 9712:

    cuộc li dị

  713. 9713:

    sự buộc

  714. 9714:

    sự đốc thúc

  715. 9715:

    húp

  716. 9716:

    cuộc họp ngắn

  717. 9717:

    sự bùng phát

  718. 9718:

    sự đoàn tụ

  719. 9719:

    hướng về

  720. 9720:

    cuộc họp mặt

  721. 9721:

    sự búng

  722. 9722:

    hướng vào

  723. 9723:

    sự cười thầm

  724. 9724:

    cuộc họp đột xuất

  725. 9725:

    sự bóp méo

  726. 9726:

    sự cư ngụ

  727. 9727:

    hưởng

  728. 9728:

    cuộc họp bất thường

  729. 9729:

    sự bóp

  730. 9730:

    huơ

  731. 9731:

    sự cột nối

  732. 9732:

    cuộc trò chuyện

  733. 9733:

    sự cam kết

  734. 9734:

    diễn giải sai

  735. 9735:

    hứng chịu

  736. 9736:

    cuộc triển lãm

  737. 9737:

    sự cảm giác

  738. 9738:

    đi vào

  739. 9739:

    hùn vốn

  740. 9740:

    cuộc tranh luận ầm ĩ

  741. 9741:

    sự cám dỗ

  742. 9742:

    đặt tiền

  743. 9743:

    hun đúc

  744. 9744:

    cuộc tranh luận

  745. 9745:

    sự cầm chặt

  746. 9746:

    đối tượng chịu phí

  747. 9747:

    huấn thị

  748. 9748:

    cuộc tranh chấp

  749. 9749:

    sự cấm

  750. 9750:

    hy vọng

  751. 9751:

    hứa hẹn

  752. 9752:

    cuộc tranh cãi

  753. 9753:

    sự cai trị

  754. 9754:

    huýt

  755. 9755:

    hùa

  756. 9756:

    cuộc tranh biện

  757. 9757:

    sự cải tổ

  758. 9758:

    huyết thư

  759. 9759:

    hư trương

  760. 9760:

    cuộc tìm kiếm

  761. 9761:

    sự cải tiến

  762. 9762:

    huých

  763. 9763:

    hù dọa

  764. 9764:

    cuộc thử nghiệm

  765. 9765:

    sự cải thiện

  766. 9766:

    hủy niêm yết

  767. 9767:

    hớt tóc

  768. 9768:

    cuộc thảo luận

  769. 9769:

    sự cai sữa

  770. 9770:

    hủy hoại

  771. 9771:

    cuộc thanh tra

  772. 9772:

    giấc ngủ

  773. 9773:

    sự cãi cọ

  774. 9774:

    huy động

  775. 9775:

    giấc mơ

  776. 9776:

    cuộc thăm viếng

  777. 9777:

    sự cải cách

  778. 9778:

    hủy bỏ

  779. 9779:

    giấc hoè

  780. 9780:

    cuộc thăm nom

  781. 9781:

    sự chậm trễ

  782. 9782:

    cuộc họp báo

  783. 9783:

    giấc hoa

  784. 9784:

    đã làm

  785. 9785:

    sự chạm trán

  786. 9786:

    cuộc họp

  787. 9787:

    sự chọn lựa

  788. 9788:

    đả đớt

  789. 9789:

    sự chăm nom

  790. 9790:

    cuộc hôn nhân

  791. 9791:

    sự cho tên

  792. 9792:

    đả động

  793. 9793:

    sự chấm dứt

  794. 9794:

    cuộc hội thoại

  795. 9795:

    sự chờ đợi

  796. 9796:

    đá đít

  797. 9797:

    sự chăm chú

  798. 9798:

    cuộc hội họp

  799. 9799:

    sự cho ăn

  800. 9800:

    đả đảo

  801. 9801:

    sự chải

  802. 9802:

    cuộc hội đàm

  803. 9803:

    cứu xét

  804. 9804:

    sự cho

  805. 9805:

    cuộc hẹn hò

  806. 9806:

    sự chà xát

  807. 9807:

    sự chiếu cố

  808. 9808:

    cứu vớt

  809. 9809:

    sự càu nhàu

  810. 9810:

    cuộc hẹn

  811. 9811:

    cứu vãn

  812. 9812:

    sự chen chúc

  813. 9813:

    sự cầu kinh

  814. 9814:

    cuộc gặp mặt

  815. 9815:

    cứu trợ

  816. 9816:

    sự chảy ra

  817. 9817:

    cứu tinh

  818. 9818:

    cuộc gặp gỡ

  819. 9819:

    sự cắt sửa móng tay

  820. 9820:

    sự chảy nhỏ giọt

  821. 9821:

    cuộc đọ súng

  822. 9822:

    cứu nguy

  823. 9823:

    sự cắt ngang

  824. 9824:

    sự chảy máu

  825. 9825:

    cưu mang

  826. 9826:

    cuộc điều tra dư luận

  827. 9827:

    sự cắt bỏ

  828. 9828:

    sự chạy lon ton

  829. 9829:

    sự cấp phép

  830. 9830:

    cứu giúp

  831. 9831:

    cuộc diễn tập

  832. 9832:

    sự chảy

  833. 9833:

    sự cập nhật

  834. 9834:

    cứu chữa

  835. 9835:

    cuộc đi xe

  836. 9836:

    sự cộng tác

  837. 9837:

    sự cấp cho

  838. 9838:

    cuộc đi săn

  839. 9839:

    cứu

  840. 9840:

    sự chuyển tự

  841. 9841:

    sự cạo sột soạt

  842. 9842:

    cuộc đi lang thang

  843. 9843:

    sự chuyển hướng

  844. 9844:

    cứt đái

  845. 9845:

    sự cào

  846. 9846:

    cuộc đi dạo

  847. 9847:

    sự chuyển

  848. 9848:

    cứt

  849. 9849:

    sự cạnh tranh

  850. 9850:

    cuộc đi chơi

  851. 9851:

    sự chuộc

  852. 9852:

    cúp nước

  853. 9853:

    cuộc đi bộ

  854. 9854:

    sự canh tác

  855. 9855:

    sự chứng thực

  856. 9856:

    cướp ngày

  857. 9857:

    sự chùi

  858. 9858:

    cuộc đấu súng

  859. 9859:

    sự canh gác

  860. 9860:

    cuống cuồng

  861. 9861:

    đòn phản công

  862. 9862:

    sự chữa trị

  863. 9863:

    cuộn

  864. 9864:

    sự can thiệp

  865. 9865:

    sự chú ý

  866. 9866:

    dòm

  867. 9867:

    sự cân nhắc kỹ lưỡng

  868. 9868:

    cưỡi

  869. 9869:

    dõi theo

  870. 9870:

    sự chống lưng

  871. 9871:

    sự cân nhắc

  872. 9872:

    cuộc vật lộn

  873. 9873:

    sự chống đối

  874. 9874:

    sự cắn

  875. 9875:

    đợi

  876. 9876:

    cuộc tụ tập

  877. 9877:

    sự cán

  878. 9878:

    cuộc trưng bày

  879. 9879:

    sự chống chọi

  880. 9880:

    đỗ xe

  881. 9881:

    đặt chỗ

  882. 9882:

    đặt bày

  883. 9883:

    đâm đầu vào nhau

  884. 9884:

    đàm đạo

  885. 9885:

    đáp ứng

  886. 9886:

    đấm đá

  887. 9887:

    đáp trả

  888. 9888:

    đăm chiêu

  889. 9889:

    đạp phanh

  890. 9890:

    đáp lời

  891. 9891:

    đấm bóp

  892. 9892:

    đập hộp

  893. 9893:

    dâm bôn

  894. 9894:

    đập đổ

  895. 9895:

    đâm bổ

  896. 9896:

    đạp bằng

  897. 9897:

    đâm bằng dao

  898. 9898:

    đắp

  899. 9899:

    đấm

  900. 9900:

    đàm

  901. 9901:

    dấp

  902. 9902:

    đào mộ

  903. 9903:

    dặm

  904. 9904:

    đào lên

  905. 9905:

    dạm

  906. 9906:

    dầm

  907. 9907:

    đào dưới chân

  908. 9908:

    dám

  909. 9909:

    dạo đầu

  910. 9910:

    đại tu

  911. 9911:

    đào đất

  912. 9912:

    dại trai

  913. 9913:

    dạo chơi

  914. 9914:

    dạo bước

  915. 9915:

    đài thọ

  916. 9916:

    đánh úp

  917. 9917:

    đại ngôn

  918. 9918:

    đại diện cho

  919. 9919:

    đánh trượt

  920. 9920:

    đánh số

  921. 9921:

    đãi đằng

  922. 9922:

    đánh phá

  923. 9923:

    đái dầm

  924. 9924:

    đánh nhẹ

  925. 9925:

    đãi

  926. 9926:

    đánh một giấc ngắn

  927. 9927:

    đắc ý

  928. 9928:

    hạ gục

  929. 9929:

    đặc xá

  930. 9930:

    hạ bớt

  931. 9931:

    đắc tội

  932. 9932:

    hạ bệ

  933. 9933:

    đắc cử

  934. 9934:

    guồng quay của cuộc sống

  935. 9935:

    đặc cách

  936. 9936:

    gườm

  937. 9937:

    đã xử lý

  938. 9938:

    gửi kèm theo

  939. 9939:

    đã xong

  940. 9940:

    gửi góp

  941. 9941:

    đã xem xét kỹ lưỡng

  942. 9942:

    gửi gắm

  943. 9943:

    đã xem

  944. 9944:

    gọi

  945. 9945:

    đã về hưu

  946. 9946:

    gợi

  947. 9947:

    đã từng trải qua

  948. 9948:

    gói

  949. 9949:

    đã tiêm vaccine

  950. 9950:

    góc làm việc

  951. 9951:

    đả thương

  952. 9952:

    góc học tập

  953. 9953:

    đã thực hiện

  954. 9954:

    góc chụp ảnh

  955. 9955:

    đã thu tiền

  956. 9956:

    góc chia sẻ

  957. 9957:

    dã tâm

  958. 9958:

    gỡ tội

  959. 9959:

    đã sẵn sàng

  960. 9960:

    gò ép

  961. 9961:

    đã quay trở lại

  962. 9962:

    gỡ bỏ

  963. 9963:

    đã nói

  964. 9964:

    đóng dấu

  965. 9965:

    đã nghỉ hưu

  966. 9966:

    đặt ra

  967. 9967:

    đã mua

  968. 9968:

    đặt nặng vấn đề

  969. 9969:

    đã mất

  970. 9970:

    đặt nặng

  971. 9971:

    đã mắt

  972. 9972:

    đặt lịch

  973. 9973:

    đa mang

  974. 9974:

    dắt dẫn

  975. 9975:

    đã ly hôn

  976. 9976:

    đặt cược

  977. 9977:

    đã lập gia đình

  978. 9978:

    đánh máy

  979. 9979:

    đăng cai

  980. 9980:

    đánh lửa

  981. 9981:

    đang cai

  982. 9982:

    đánh lừa

  983. 9983:

    đăng bạ

  984. 9984:

    đánh lén

  985. 9985:

    đăng

  986. 9986:

    dành lại

  987. 9987:

    dằng

  988. 9988:

    đánh lạc hướng

  989. 9989:

    dăng

  990. 9990:

    đánh đụng

  991. 9991:

    dàn xếp

  992. 9992:

    đánh động

  993. 9993:

    dấn vốn

  994. 9994:

    đánh đòn

  995. 9995:

    dẫn truyện

  996. 9996:

    đánh cá

  997. 9997:

    dàn trang

  998. 9998:

    đánh bật ai ra khỏi

  999. 9999:

    dấn thân

  1000. 10000:

    đánh bạo

promotion-backgroundpromotion-background