VIETNAMESE

đứt

ENGLISH

broken

  

NOUN

/ˈbroʊkən/

cut

Đứt là rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo.

Ví dụ

1.

Một mắc xích bị đứt thì cả chuỗi sẽ bị đứt đoạn.

One lining broken, the whole chain is broken.

2.

Hôm qua, dây cáp mạng đã bị đứt do cá mập cắn.

Yesterday, the network cable was broken by a shark.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với broken:
- vỡ tan (smashed): The glass bowl smashed into a thousand pieces.
(Chiếc bát thủy tinh vỡ tan thành nghìn mảnh.)
- vỡ (shattered): The shock of the blast shattered many windows.
(Sức mạnh của vụ nổ đã làm vỡ nhiều cửa sổ.)