DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
46001:
Giống vật nuôi
46002:
Giáp hạt
46003:
Hoai
46004:
Định canh
46005:
Hưu canh
46006:
Giáp vụ
46007:
Đa canh
46008:
Gối vụ
46009:
Đất trồng lúa
46010:
Gié
46011:
Đất trồng
46012:
Đất trồng cây lâu năm
46013:
Đất trồng cây
46014:
Đất trồng cây hằng năm
46015:
Giá thể trồng cây
46016:
Điền địa
46017:
Giá thể vi sinh
46018:
Gia súc gia cầm
46019:
Đất tơi xốp
46020:
Giống lúa
46021:
Phân bón hóa học
46022:
Phân bón hữu cơ
46023:
Phân bón trung vi lượng
46024:
Nuôi trồng
46025:
Nuôi trồng thủy hải sản
46026:
Sân nuôi gà vịt
46027:
Sản vật
46028:
San đàn
46029:
Rầy nâu
46030:
Phân sống
46031:
Phù sa
46032:
Phủ xanh đồi trọc
46033:
Rẫy
46034:
Phân kali
46035:
Phèn
46036:
Phân NPK
46037:
Phân bón vô cơ
46038:
Phân ủ
46039:
Phân bón vi sinh
46040:
Phân lân
46041:
Phân hữu cơ vi sinh
46042:
Phân động vật
46043:
Rạ
46044:
Nước cống
46045:
Phân hủy sinh học
46046:
Phân xanh
46047:
Phân đạm
46048:
Rơm rạ
46049:
Phân urê
46050:
Nương mạ
46051:
Nông vận
46052:
Nông trang
46054:
Nông vụ
46055:
Nông nghiệp sạch
46056:
Nông tang
46057:
Nội đồng
46058:
Nông hộ
46059:
Nông gia
46060:
Nông hội
46061:
Nông sản sạch
46062:
Nông giang
46063:
Nông lịch
46064:
Nông trường
46065:
Nông học
46066:
Nông cụ
46067:
Nông hóa học
46068:
Năng suất cây trồng
46070:
Nông công nghiệp
46071:
Thóc
46072:
Vụ lúa
46073:
Vụ mùa
46074:
Thổ
46075:
Mùn cưa
46076:
Thớ
46077:
Vựa
46078:
Vun trồng
46079:
Mụn dừa
46080:
Vùng nguyên liệu
46081:
Vụ đông xuân
46082:
Mùn
46083:
Thổ nhưỡng
46084:
Mủn
46085:
Vườn cây ăn quả
46086:
Vườn cây gỗ
46087:
Thu hoạch cá
46088:
Vụ mùa bội thu
46089:
Thu hoạch lúa
46090:
Vùng chuyên canh
46091:
Bụng phệ
46092:
Bộ diện
46093:
Bị hói
46094:
Bộ điệu
46095:
Bị lé
46096:
Bộ mặt
46097:
Bộ dáng
46098:
Bụng trên
46099:
Bụ
46100:
Mắt to
46101:
Mặt trái xoan
46102:
Bèn bẹt
46103:
Bện tóc
46104:
Mắt thâm quầng
46105:
Bì bì
46106:
Mắt thâm tím
46107:
Bảnh bao
46108:
Mặt mộc
46109:
Méo
46110:
Bảnh tỏn
46111:
Mắt lồi
46112:
Mặt nghiêng
46113:
Môi nhỏ
46114:
mắt lưới
46115:
Mí lót
46116:
Miệng chúm chím
46117:
Môi dày
46118:
Môi mỏng
46119:
Bề ngoài
46120:
Mình mẩy
46121:
Miệng móm
46122:
Mình dây
46123:
Mịn
46124:
Bạc phơ
46125:
Mặt phải
46126:
Mặt lệch
46127:
Mặt tròn
46128:
Mày râu nhẵn nhụi
46129:
Mắt sưng húp
46130:
Mặt đỏ bừng
46131:
Mập mạp
46132:
Mái tóc
46133:
Mắt 1 mí
46134:
Mạng bạc
46135:
Mắt hí
46136:
Mái ngố
46137:
Mập lùn
46138:
Mắt híp
46139:
Mảnh khảnh
46140:
Mặt cười
46141:
Mắt lác
46142:
Mặt dài
46143:
Ma lem
46144:
Mặt đơ
46145:
Mảnh nhỏ
46146:
Mảnh dẻ
46147:
má lúm đồng tiền
46148:
Luôm nhuôm
46149:
Má đào
46150:
Má trên mặt
46151:
Má hóp
46152:
Mặt chữ điền
46153:
Mắt 2 mí
46154:
Mắt cười
46155:
Sắc
46156:
Nghều
46157:
Lúng búng
46158:
Lực điền
46159:
Tóc thề
46160:
Hồng mao
46161:
Tóc tiên
46162:
Cao thấp
46163:
Lủn chủn
46164:
Lưng xô
46165:
Lưng ong
46166:
Lũn cũn
46167:
Lùn tịt
46168:
Lùi xùi
46169:
Luốc
46170:
có tinh thần thép
46171:
có hằn thù
46172:
có tài ứng biến
46173:
có óc suy xét
46174:
có tinh thần trách nhiệm
46175:
có lòng vị tha
46176:
có tài xoay sở
46178:
có tâm và có tầm
46179:
có tầm ảnh hưởng
46180:
sơ đẳng
46181:
bảng danh dự
46182:
bảng nhãn
46183:
thạc sĩ
46185:
thạc sĩ ngôn ngữ anh
46186:
phôi bằng
46187:
thạc sĩ luật
46188:
thạc sĩ kiến trúc sư
46189:
dấu mộc thực tập
46190:
thạc sĩ xây dựng
46191:
thất học
46192:
thạc sĩ tài chính
46193:
bằng danh dự
46194:
cô độc một mình
46195:
có đầu óc mở mang
46196:
chung sở thích
46197:
có chơi có chịu
46198:
cô độc hướng ngoại
46199:
chuyên nghiệp
46200:
có đầu óc
46201:
có cung cách tốt đẹp
46202:
có giáo dục
46203:
chưa trưởng thành
46204:
có cùng nghĩa
46205:
có chuyên môn
46206:
co dãn
46207:
có gu thẩm mỹ
46208:
có đạo đức
46209:
có giá
46210:
có đủ năng lực
46211:
có danh tiếng
46212:
chứng đạo đức giả
46213:
có gu
46214:
chưa chín chắn
46215:
chịu áp lực
46216:
chột dạ
46217:
chí thú
46218:
cheo leo
46219:
chồng chất lo âu
46220:
chất phác
46221:
chắt bóp
46222:
chất riêng
46223:
chí tiến thủ
46224:
chí hiếu
46225:
chèo queo
46226:
chua ngoa
46227:
chua chát
46228:
chưa được tiết lộ
46229:
chí khí
46230:
chỉ biết đến bản thân
46231:
chôn chân
46232:
chính chuyên
46233:
chóng chán
46234:
cay sè
46235:
cáu tiết
46236:
chân chỉ
46237:
chân giá trị
46238:
chân phương
46239:
chân tài
46240:
chan chứa
46241:
chắc dạ
46242:
chân ái
46243:
chậm
46244:
căn cơ
46245:
cặn bã
46246:
cáo già
46247:
cao tay
46248:
cao nhã
46249:
câng câng
46250:
cao thủ
46251:
càu cạu
46252:
cao minh
46253:
cảm mến
46254:
cầm thú
46255:
cái tôi cao
46256:
hăng tiết
46257:
căm căm
46258:
hăng máu
46259:
hả dạ
46260:
cầm kỳ thi họa
46261:
cái thế
46262:
cái thế anh hùng
46263:
đang rất phấn khích
46264:
đáng nghi
46265:
đáng tin
46266:
gương mẫu
46267:
đáng kính
46268:
danh dự
46269:
đãng tính
46270:
đảo điên
46271:
đành lòng
46272:
đàng hoàng
46273:
dâm dê
46274:
đài điếm
46275:
đa mưu
46276:
dâm
46277:
đại gian ác
46278:
dạn mặt
46279:
dân tâm
46280:
đan tâm
46281:
đắm say
46282:
đần
46283:
dã nhân
46284:
đa sự
46285:
đa nhân cách
46286:
đa tài
46287:
đa năng
46288:
đắc chí
46289:
đa sầu
46290:
đa tình
46291:
đại đảm
46292:
điêu trá
46293:
dã dượi
46294:
đỡ lên
46295:
đã khát
46296:
đa đoan
46297:
đô thị hóa
46298:
độc miệng
46299:
cuồng
46300:
điệu quá
46301:
đoan trang
46302:
thành tích xuất sắc
46303:
lọt top
46304:
lão thành cách mạng
46305:
tú tài
46306:
thành tích nổi bật
46307:
bảng vàng
46308:
lớp phó kỷ luật
46309:
lớp phó văn thể mỹ
46310:
đại nho
46311:
hoàng giáp
46312:
danh hiệu quán quân
46313:
đại đăng khoa
46314:
đình nguyên
46316:
hội nguyên
46318:
giỏi toàn diện
46319:
giáp bảng
46321:
sĩ số lớp học
46322:
sinh quản
46323:
giải nguyên
46325:
giải nô ben
46326:
giành học bổng
46327:
giáo viên giỏi
46328:
giáo sư tiến sĩ khoa học
46330:
giáo sư tiến sĩ
46331:
giải ý tưởng
46332:
cực khoái
46333:
dỗi
46334:
đà đận
46335:
động cỡn
46336:
diệu kế
46337:
đa dâm
46338:
đoan trinh
46339:
điệu đàng
46340:
đồng bóng
46341:
cọp giấy
46342:
thủ khoa đầu vào
46343:
viện sĩ hàn lâm
46344:
viện sĩ
46345:
sao đỏ
46346:
tiên tiến
46347:
thủ khoa đầu ra
46348:
thứ nhất
46349:
sao nhi đồng
46350:
thứ nhì
46351:
nam cựu sinh viên
46353:
vận hội
46354:
bê tráp
46355:
bản tin tức
46356:
Valentine trắng
46357:
văn nghệ chào mừng
46358:
trung thu
46359:
trận đấu bò
46360:
tràn dầu
46361:
trận cướp
46362:
trận oanh tạc
46363:
tuyên bố khai mạc
46364:
trận đấu giao hữu
46366:
trận đấu bóng đá
46367:
trận đấu hòa
46368:
trận tuyến
46369:
gian dâm
46370:
phẫn nộ căm phẫn
46371:
hổ thân
46372:
hận tình
46373:
gian hùng
46374:
gia tâm
46375:
giập mật
46376:
diễn tiến
46377:
điệu
46378:
điệu chảy nước
46379:
trận bán kết
46380:
được tổ chức bởi
46381:
sự thu hút truyền thông
46382:
trận chiến
46383:
mở mào
46384:
dấy loạn
46385:
sự kiện ra mắt
46386:
liên hoan phim
46387:
sự kiện quan trọng
46388:
được trình chiếu
46389:
xu thế
46390:
xu hướng phát triển
46392:
Hoạt động văn nghệ
46393:
sự kiện bên lề
46394:
xu thế hội nhập
46395:
đêm chung kết
46396:
đêm nhạc
46397:
xu thế toàn cầu hóa
46398:
đầy tuổi
46399:
hoạt động ngoài giờ
46400:
hoạt động nghệ thuật
46401:
hoạt động ngoài trời
46402:
hội chợ du lịch
46403:
hội chợ sách
46404:
hoạt động xã hội
46405:
hội chợ xuân
46406:
hội chợ thương mại
46407:
xu hướng giật gân
46408:
hội chợ ẩm thực
46409:
chương trình truyền hình
46411:
chương trình văn nghệ
46412:
đản
46413:
chiến dịch hồ chí minh
46415:
chiến dịch quảng cáo
46416:
đạp thanh
46417:
chiến dịch truyền thông
46419:
chương trình du lịch
46420:
dạ yến
46421:
hôn phối
46422:
đám
46423:
dạ tiệc
46424:
hôn lễ
46425:
họp mặt bạn bè
46426:
họp tổng kết cuối năm
46427:
hương ẩm
46428:
họp nhóm
46429:
họp tổng kết
46430:
hội làng
46431:
hiệp 2
46432:
hiệp 1
46433:
hiệp đấu
46434:
hiệp bóng
46435:
hội
46436:
hiếu hỉ
46437:
hỏa táng
46438:
hòa tấu
46439:
hội hè
46440:
hiệp phụ trong bóng đá
46441:
hội họp
46442:
sơ kết
46443:
hỉ tín
46444:
hỉ nự
46445:
hậu sự
46446:
hí kịch
46447:
hỉ sự
46448:
sinh nhật sớm
46449:
song hỷ
46450:
giải ấn tượng
46451:
hiệp
46452:
sinh nhật 1 tuổi
46453:
sao đổi ngôi
46454:
sinh nhật muộn
46455:
phóng sự cưới
46456:
sao mai điểm hẹn
46457:
siêu trí tuệ
46458:
phát hành phim
46459:
nhanh như chớp nhí
46460:
phóng sự truyền hình
46461:
phóng sự
46462:
tiệc tri ân
46463:
vơ-đét
46464:
tiếc tiền
46465:
viễn tượng
46466:
xem bóng đá
46467:
vòng tứ kết
46468:
viễn tưởng
46469:
tiệc trà
46470:
tiết thanh minh
46471:
tiệc tùng
46472:
tiệc đứng
46473:
tiệc nhẹ
46474:
tiệc lớn
46475:
tiệc tất niên cuối năm
46476:
tiệc ngọt
46477:
tiệc rượu
46478:
tiệc ngoài trời
46479:
tiệc ngủ
46480:
tiệc tân gia
46481:
tiệc hóa trang
46482:
tiệc sinh nhật
46483:
khánh hạ
46484:
thứ tư lễ tro
46485:
khai mạc chương trình
46486:
tiệc đầy tháng
46487:
tiệc chia tay cuối cấp
46488:
tiệc báo hỷ
46489:
tiệc
46490:
tiệc độc thân
46491:
tiệc chiêu đãi
46493:
phi lê
46494:
Salad dầu giấm
46495:
gà kho sả ớt
46496:
đầy một đĩa
46497:
nhân quả
46498:
nhà môi trường học
46499:
nhà môi giới
46500:
nhà mạng viễn thông
46501:
nhà mạng di động
46502:
nhà lý thuyết
46503:
nhà lý luận
46504:
nhà khí tượng học
46505:
nhà khảo cứu
46506:
nhà hùng biện
46507:
nhà hoạt động xã hội
46508:
nhà hoạt động
46509:
nhà hóa học
46510:
nhà hán học
46511:
nhà giáo nhân dân
46512:
nhà gá
46513:
nhà đông phương học
46514:
nhà độc tài
46515:
nhà đoan
46516:
nhà địa chất học vũ trụ
46517:
nhà địa chất
46518:
nhà đầu tư nước ngoài
46519:
nhà đầu tư mạo hiểm
46520:
nhà đầu tư chứng khoán
46521:
nhà đầu cơ
46522:
nhà chuyên môn
46523:
nhà chiến lược
46524:
nhà cái
46525:
nhà buôn
46526:
nhà bảo vệ môi trường
46527:
nguyên thủ tướng
46528:
nguyên lý làm việc
46529:
nguyên giám đốc
46530:
nguyên bộ trưởng
46531:
người yêu cầu
46532:
người xuất khẩu
46533:
người xử lý
46535:
người xin việc
46536:
người xây tường với gạch
46537:
người xác nhận
46538:
người viết thư
46539:
người viết sách
46540:
người viết nội dung
46541:
người viết chú thích
46542:
người viết báo cáo
46543:
người viết bài
46544:
ngục tốt
46545:
ngự y
46546:
ngự sử
46547:
ngư ông
46548:
nghiên cứu viên cao cấp
46549:
nghĩa bộc
46550:
nghị trưởng
46551:
nga hoàng
46552:
nam tiếp viên hàng không
46553:
nặc nô
46554:
mỹ ngụy
46555:
mưu sĩ
46556:
mục tử
46557:
mục sư
46558:
mục đồng
46559:
mùa màng bội thu
46563:
xã viên
46564:
xà ích
46565:
web tìm việc
46566:
web bán hàng
46567:
vượt target
46568:
vượt kpi
46569:
vượt doanh số
46570:
vựa ve chai
46571:
vựa hải sản
46572:
vua ai cập cổ
46574:
vũ công thoát y
46575:
vòng phỏng vấn
46576:
vốn sở hữu
46577:
vốn doanh nghiệp
46578:
viết thành tiểu thuyết
46579:
viết luận
46580:
viết lại thành mật mã
46581:
viết kịch bản
46582:
viết hóa đơn
46583:
viết content
46584:
viết code
46585:
viện dẫn
46586:
viên chức nhà nước
46587:
viễn chinh
46588:
viện chăn nuôi
46589:
việc xâm lăng
46590:
việc vất vả
46591:
việc tuần tra
46592:
việc trình bày
46593:
việc tốt
46594:
việc tổ chức
46595:
việc tìm ra
46596:
việc tìm kiếm
46598:
việc thành lập
46599:
việc quan trọng
46600:
việc phòng thủ
46601:
việc phòng chống
46602:
việc phối hợp
46603:
việc phân chia
46604:
việc nuôi dạy con cái
46605:
việc nghiên cứu
46606:
việc ném bom
46607:
việc may vá
46608:
việc lặt vặt
46609:
việc lập trình
46610:
việc in
46611:
việc giám sát
46612:
việc đóng tàu
46613:
vị trí trung phong
46614:
vị trí trong công việc
46616:
vị trí nhân sự
46617:
vị trí dự tuyển
46618:
vi phim
46619:
vedette
46620:
vệ sĩ
46621:
vệ binh quốc gia
46622:
vệ binh
46623:
tổ trưởng sản xuất
46624:
tổ trưởng bộ môn
46625:
tổ trưởng
46626:
tổ phó
46627:
tổ lái xe
46628:
tổ bay
46629:
tiểu yêu
46630:
tiểu tư sản
46631:
tiều phu
46632:
tiểu đội trưởng
46633:
tiêu binh
46634:
tiếp viên
46635:
tiếp thực
46636:
tiền vệ phòng ngự
46637:
tiền vệ
46638:
tiến sĩ kinh tế
46639:
tiên nữ
46640:
tiền nhân
46641:
tiên
46642:
thủy tổ
46643:
thủy thủ lão luyện
46644:
thủy sư đô đốc
46645:
thủy quân lục chiến
46646:
thường trú nhân
46647:
thượng tọa
46648:
thượng tá công an
46649:
thượng tá
46650:
thượng sĩ
46651:
thương nghiệp
46652:
thượng nghị viện
46653:
thượng nghị sĩ
46654:
thương lái
46655:
thượng khách
46656:
thượng đế
46658:
thực tập sinh nhân sự
46659:
thực tập sinh marketing
46660:
thực tập sinh kinh doanh
46661:
thực tập sinh kiểm toán
46662:
thực tập sinh chứng từ
46663:
thực tập công nhân
46664:
thừa phát lại
46665:
thủ trưởng đơn vị
46666:
thủ trưởng cơ quan
46667:
thứ trưởng bộ y tế
46668:
thứ trưởng bộ ngoại giao
46669:
thư sinh
46670:
thủ quỹ ngân hàng
46671:
thủ phạm
46672:
thủ môn
46673:
thủ lĩnh tối cao
46674:
thư ký y khoa
46675:
thư ký văn phòng
46676:
thư ký tổng giám đốc
46677:
thư ký riêng
46678:
thư ký kinh doanh
46679:
thư ký hội đồng quản trị
46680:
thư ký giám đốc
46681:
thư ký dự án
46682:
thư ký cuộc họp
46683:
thư ký ban giám đốc
46684:
thông tín viên
46685:
thống đốc
46686:
thôn nữ
46687:
thợ xếp chữ
46688:
thợ xẻ
46689:
thợ vẽ
46690:
thợ tiện
46691:
thợ thiếc
46692:
thổ thần
46693:
thợ sửa xe máy
46694:
thợ sửa máy lạnh
46695:
thợ sửa khóa
46696:
thợ sửa đồng hồ
46697:
thợ sơn
46698:
thợ săn tiền thưởng
46699:
thợ săn ảnh
46700:
thợ rèn
46701:
thợ rập
46702:
thợ phun xăm
46703:
thợ phụ
46704:
thợ nhuộm
46705:
thợ nguội
46706:
thợ mỏ
46707:
thợ mài
46708:
thợ lành nghề
46709:
thợ lặn
46710:
thợ làm móng
46711:
thợ làm đàn dây
46712:
thợ làm bánh ngọt
46713:
thợ làm bánh mì
46714:
thợ làm bánh
46715:
thợ kim hoàn
46716:
thợ khoan
46717:
thợ khắc axít
46718:
thợ in
46719:
thợ hàn điện
46720:
thợ hàn chì
46721:
thợ gò
46722:
thợ giũa
46723:
thợ giặt nữ
46724:
thợ đúc
46725:
thợ đóng giày
46726:
thợ đốn gỗ
46727:
thợ điêu khắc
46728:
thợ điện tử
46729:
thợ cưa
46730:
thợ chính
46731:
thợ chạm
46732:
thợ cắt tóc nữ
46733:
thợ cắt tóc nam
46734:
thợ cắm hoa
46735:
thợ bảo trì
46736:
thợ bào
46737:
thợ bạc
46738:
thính giả
46739:
thiếu tướng hải quân
46740:
thiếu tá
46741:
thiếu gia
46742:
thiết kế ý tưởng
46743:
thiết kế website
46744:
thiết kế thời trang
46745:
thiết kế sơ bộ
46746:
thiết kế riêng
46747:
thiết kế nhanh
46748:
thiết kế nhà
46749:
thiết kế máy
46751:
thiết kế đô thị
46752:
thiết kế bao bì
46753:
thiên tử
46754:
thiên thần và ác quỷ
46755:
thiên thần tình yêu
46756:
thiên thần sa ngã
46757:
thiên thần nhỏ
46758:
thiên thần hộ mệnh
46759:
thiên thần áo trắng
46760:
thiên sứ
46761:
thiên mệnh
46762:
thiên lôi
46763:
thiên hoàng
46764:
thiền gia
46765:
thiên chức
46766:
thích khách
46767:
thí sinh tự do
46768:
thị nữ
46769:
thí nghiệm viên
46770:
thi hào
46771:
thi hài
46772:
thế thân
46773:
thầy tướng
46774:
thầy tu cấp dưới
46775:
thầy trừ tà
46776:
thầy thuốc ưu tú
46777:
thầy phù thủy
46778:
thầy phong thủy
46779:
thầy phán
46780:
thầy ký
46781:
thầy giám thị
46782:
thầy dòng
46783:
thầy dạy kèm
46784:
thầy cô
46785:
thầy chùa
46786:
thầy cãi
46787:
thầy cả
46788:
thầy bói
46789:
thầu xây dựng
46790:
làm việc xa nhà
46792:
làm việc văn phòng
46793:
làm việc từ xa
46794:
làm việc trực tiếp
46795:
làm việc trên cao
46796:
làm việc giờ hành chính
46797:
làm nội trợ
46798:
làm nghề rèn
46799:
lái buôn
46800:
kỳ thủ
46801:
kỹ nữ
46802:
kỷ luật lao động
46803:
kỷ luật bản thân
46804:
kỷ luật
46805:
ký giả
46806:
kpi
46807:
kinh tế viên
46808:
kinh tế gia
46809:
kinh sư
46810:
kình ngư
46811:
lính khố vàng
46812:
khố lục
46813:
khổ học
46814:
khổ hình
46815:
lính khố đỏ
46816:
khổ dịch
46817:
khinh binh
46818:
khẩu đội
46819:
khẩu cung
46820:
khất sĩ
46821:
khảo vấn
46822:
khảo thí
46823:
khảo sát thực tế
46824:
khảo sát mặt bằng
46825:
khảo sát hiện trường
46826:
khảo sát địa điểm
46827:
khanh tướng
46828:
khánh tiết
46829:
khanh
46830:
khẩn hoang
46831:
khảm xà cừ
46832:
khảm trai
46833:
khâm thiên giám
46834:
khâm sứ
46835:
khâm sai
46836:
khâm mạng
46837:
khám
46838:
khai thác thủy sản
46839:
lâng lâng
46840:
làm vênh váo
46841:
lắm điều
46842:
lắm chiêu
46843:
lẩm cẩm
46844:
làm biếng
46845:
kỹ tính
46846:
kỳ thú
46847:
kinh ngạc
46848:
kinh hoàng
46849:
kiểu sức
46850:
kiêu hùng
46851:
kiêu hãnh
46852:
kiêu
46853:
kiệt xuất
46854:
kiệt lực
46855:
kiết cú
46856:
kiên trung
46857:
kiên trinh
46858:
kiên tâm
46859:
kiên cố
46860:
kiên chí
46861:
kiệm ước
46862:
khuây khoả
46863:
không yên lòng
46864:
không xúc cảm
46865:
không tự tin
46866:
không trung thực
46867:
không trung thành
46868:
không tinh tế
46869:
không thật tâm
46870:
không thành kiến
46871:
không tham vọng
46872:
không sợ
46873:
không nghe lời
46874:
không mệt mỏi
46875:
không lùi bước
46876:
không lịch sự
46877:
không kiên nhẫn
46878:
không kiên định
46879:
không khôn ngoan
46880:
không khí trong lành
46881:
không khí tết
46882:
không khí náo nhiệt
46883:
không khí mát mẻ
46884:
không khí lễ hội
46885:
không khí lạnh
46886:
không khí học tập
46887:
không khí giáng sinh
46888:
không khéo léo
46889:
dáng điệu
46890:
không khéo
46891:
không hấp tấp
46892:
không hào phóng
46893:
không hào hứng
46894:
không hạnh phúc
46895:
không được sáng dạ
46896:
không đứng đắn
46897:
không đòi hỏi
46898:
không đoan chính
46899:
không để bụng
46900:
không coi trọng
46901:
không cởi mở
46903:
không có văn hóa
46904:
không có tính người
46905:
không có tính dục
46906:
không có tâm trạng
46907:
không có nghi ngờ
46908:
không chung thủy
46909:
không chừng mực
46910:
không chín chắn
46911:
khôn ngoan
46912:
khối tình
46913:
khôi hài
46914:
khoe mẽ
46915:
khoát đạt
46916:
khoảnh độc
46917:
khoan hậu
46918:
khoái hoạt
46919:
khoái chá
46920:
khoái cảm
46921:
khó ưa
46922:
khó tin
46923:
khó ở
46924:
khó nghe
46925:
khổ não
46926:
khó khuây
46927:
khó gần
46928:
khó chiều
46929:
khó bảo
46930:
khờ
46931:
khinh mạn
46932:
khinh khỉnh
46933:
khiếu hài hước
46934:
khiếp sợ
46935:
khiêm nhường
46936:
khích động
46937:
khi trá
46938:
khí tiết
46939:
khí thế
46940:
khí phách
46941:
khí công
46942:
khí chất
46943:
khí bẩm
46944:
khép nép
46945:
khép lòng
46946:
khéo xoay
46947:
khéo ăn nói
46948:
khéo
46949:
khẩu tài
46950:
khẩu khí
46952:
khấp khởi
46953:
khảnh ăn
46954:
khẳng khái
46955:
khẩn trương
46956:
khách khí
46957:
khắc khoải
46958:
khắc khẩu
46959:
kẹt xỉ
46960:
kém thân thiện
46961:
kém sang
46962:
ít nhanh nhẹn
46963:
ít lời
46964:
ít kinh nghiệm
46965:
tiếng nói
46966:
tiếng chuông cảnh tỉnh
46967:
ngã rẽ
46968:
sóng gió
46969:
độc hại
46970:
suy giảm
46971:
bóc lột
46972:
làm lu mờ
46973:
hào nhoáng
46974:
nghiệt ngã
46975:
điều kiện làm việc
46976:
thầm lặng
46977:
nạn nhân
46978:
tổn hại
46979:
giả mạo
46980:
lời tố cáo
46981:
tố cáo
46982:
ánh hào quang
46983:
đen tối
46984:
góc khuất
46985:
tin đồn
46986:
cáo buộc
46987:
khai thác gỗ
46988:
khai thác dầu mỏ
46989:
khai thác container
46990:
khai thác hàng hóa
46991:
khai thác khoáng sản
46992:
khai thác
46993:
kép hát
46994:
khai thác kinh doanh
46995:
khai thác than
46996:
khai thác thông tin
46997:
kẻ chợ
46998:
cách trở
46999:
cách đối đãi
47000:
cách cư xử
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


