DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
7001:
mồm mép
7002:
kêu éc éc
7003:
Bị bóng đè
7004:
lòng dân
7005:
kình nghê
7006:
hệ động vật
7007:
Bộ thương mại
7008:
ra ràng
7009:
kình ngạc
7010:
thỏ rừng
7011:
Bộ thông tin truyền thông
7012:
ong bướm
7013:
kiến lửa
7014:
hà mã
7015:
Bộ dẫn động
7016:
thây ma
7017:
kiến ba khoang
7018:
khỉ đột
7019:
thú dữ
7020:
cú muỗi
7021:
khủng long cổ dài
7022:
gõ kiến
7023:
nanh nọc
7024:
cò con
7025:
khái
7026:
giun đốt
7027:
phân chim
7028:
chu tước
7029:
kangaroo
7030:
giun đất
7031:
chó chết
7032:
khủng long ba sừng
7033:
thủy tức
7034:
giống chó
7035:
kiến trúc mạng lưới
7036:
chim trả
7037:
hươu xạ
7038:
giống chó dingo
7039:
ngư long
7040:
thú có túi
7041:
hổ khẩu
7042:
giếc
7043:
ngạnh
7044:
chẫu chàng
7045:
họ chó
7046:
giẻ cùi
7047:
sơn ca
7048:
hợp bào
7049:
vịt cái
7050:
giáp xác
7051:
kỳ lân biển
7052:
phiền nhiễu
7053:
váy đuôi cá
7054:
sói trắng
7055:
tất lưới
7056:
nhặm lẹ
7057:
váy chữ a
7058:
sói đen
7059:
vớ dài
7060:
phai mờ
7061:
váy chống nắng
7062:
thú vật
7063:
váy zip
7064:
óng
7065:
vú heo
7066:
váy chấm bi
7067:
mũi giày
7068:
váy yếm jean
7069:
khăn rửa mặt
7070:
vỏ hến
7071:
váy suông
7072:
khăn rằn
7073:
nhơi
7074:
vỏ của động vật thân mềm
7075:
váy ren
7076:
khăn lụa
7077:
thời trang công sở
7078:
vi rút
7079:
Công trình điện
7080:
mũ bảo hộ
7081:
oái oăm
7082:
sinh vật dưới nước
7083:
váy quây
7084:
mũ trẻ em
7085:
nồng cháy
7086:
rồng vàng
7087:
váy liền
7088:
mũ tai bèo
7089:
ở trong nước
7090:
rồng nước
7091:
váy len
7092:
mũ sinh nhật
7093:
Quần dài ống rộng
7094:
rồng lửa
7095:
váy hoa nhí
7096:
ngói bò
7097:
vỏ tôm
7098:
chịu trống
7099:
động vật quý hiếm
7100:
mũ đệm
7101:
súp bí đỏ
7102:
dã thú
7103:
nguyên con
7104:
mũ bơi
7105:
súp bắp cua
7106:
chao liệng
7107:
phản Khoa học - Phần mềm & Công cụ
7108:
kính tráng gương
7109:
súp bào ngư
7110:
chạy rông
7111:
kính phân cực
7112:
mùa sinh sản
7113:
có nhiều thịt
7114:
riêu
7115:
tiểu quỷ
7116:
xem pháo hoa
7117:
động cấn
7118:
nước cháo
7119:
thời trang trẻ em
7120:
thịt rang cháy cạnh
7121:
thú lai
7122:
đã được thuần hóa
7123:
thời trang thu đông
7124:
khìa
7125:
vụng trộm
7126:
phần đuôi lòng thòng
7127:
nanh sấu
7128:
tôm rim thịt
7129:
ác cảm
7130:
nhú sừng
7131:
mùi
7132:
nhà chung
7133:
thủy quái
7134:
nhà giàu
7135:
rồng
7136:
ký lại hợp đồng
7137:
rắn độc
7138:
nguyên trạng
7139:
sói
7140:
ngược nhau
7141:
quái thú
7142:
kiêm dụng
7143:
sói tuyết
7144:
ngót nghét
7145:
có lông
7146:
chịu đực
7147:
hồng hạc
7148:
chíp
7149:
động vật có vú
7150:
anh hoa
7151:
quạc quạc
7152:
nhớt của ốc sên
7153:
đỉa
7154:
cánh đều
7155:
động vật chân bụng
7156:
trạng thái mê ly
7157:
dơi quỷ
7158:
sâu bướm
7159:
diều mướp
7160:
đỉa trâu
7161:
chồn hôi
7162:
u mê
7163:
ve sầu
7164:
dẽ gà
7165:
chẫu chuộc
7166:
khuyển
7167:
quác
7168:
dơi quạ
7169:
thú ăn kiến
7170:
man rợ
7171:
chim gáy
7172:
thời trang ứng dụng
7173:
giống giun đũa
7174:
ngựa thồ
7175:
dế dũi
7176:
dơi muỗi
7177:
xi líp
7178:
bầu nhiệt huyết
7179:
thời trang nhanh
7180:
chim frê gát
7181:
ốc đỏ
7182:
nghé ngọ
7183:
cú vọ
7184:
bất tín nhiệm
7185:
váy ngủ
7186:
cáy
7187:
ẻo lả
7188:
người vượn
7189:
tổ đỉa
7190:
nhai rào rạo
7191:
mất tinh thần
7192:
họ cá chép
7193:
váy dạ hội
7194:
huyền đề
7195:
guốc chẳn
7196:
sáo đá
7197:
ưa chuộng cái mới
7198:
chim ôtít
7199:
lươn lẹo
7200:
vẹm xanh
7201:
muỗi
7202:
cánh cứng
7203:
muỗi vằn
7204:
lười nhác
7205:
kẻ cắp
7206:
đon
7207:
tự mãn
7208:
cầu gai biển
7209:
sếu đầu đỏ
7210:
trầm trồ
7211:
kỳ lân
7212:
chồn hương
7213:
lòng nặng trĩu
7214:
hoàng anh
7215:
mạch lạc
7216:
Xử lý nguyên liệu
7217:
động vật thân mềm
7218:
hươu đực trưởng thành
7219:
dạ lá sách
7220:
chân chấu
7221:
chèo bẻo
7222:
lưới tình
7223:
mất đoàn kết
7224:
nhộng
7225:
sò đỏ
7226:
guốc lẻ
7227:
ngà voi
7228:
mất lòng tin
7229:
cầu gai
7230:
mê muội
7231:
khoáy
7232:
đa túc
7233:
nhím chuột
7234:
chim đầu rìu
7235:
nhồng
7236:
sâu róm
7237:
uể oải
7238:
bệ rạc
7239:
còng cọc
7240:
hồ ly chín đuôi
7241:
nhau thai
7242:
hải âu màu thẫm
7243:
lo sợ
7244:
dã tràng
7245:
bản lãnh
7246:
nhau thai cừu
7247:
côn trùng học
7248:
chấy
7249:
hươu cao cổ
7250:
bất toại
7251:
ngóe
7252:
sóc
7253:
con tatu
7254:
nhiều chân
7255:
sinh vật phù du
7256:
trầm ngâm
7257:
rái cá
7258:
chim ri
7259:
quy bản
7260:
gà mờ
7261:
con phù du
7262:
thú cưỡi
7263:
sinh vật nguyên sinh
7264:
ìn ịt
7265:
vâng lời
7266:
chạch
7267:
chim ngói
7268:
con moóc
7269:
ốc mỡ
7270:
sinh vật học vũ trụ
7271:
chim nhại
7272:
choi choi
7273:
thiêu thân
7274:
bẻ họe
7275:
chim xanh
7276:
sinh vật đơn bào
7277:
chim ưng biển
7278:
cầy giông
7279:
cánh màng
7280:
rắn cạp nia
7281:
chim tước mào vàng
7282:
vó
7283:
trai ngoan
7284:
hoàng oanh
7285:
nhộng tằm
7286:
khuyển ưng
7287:
hóa thạch voi ma mút
7288:
Đắp đập
7289:
chim sẻ ngô
7290:
chim dẽ giun
7291:
nhọ
7292:
nhơ
7293:
nhô
7294:
nhí
7295:
nhẹ
7296:
nhể
7297:
Nhà tắm nắng để chữa bệnh
7298:
nhầy
7299:
nhàu
7300:
nhằng
7301:
tỏ rõ
7302:
mượn tiếng
7303:
phù phiếm
7304:
tiêu sạch tiền của ai
7305:
phù hợp với thực tế
7306:
phong vận
7307:
tiến bộ vượt bậc
7308:
phồng ra
7309:
làm việc lâu dài
7310:
nuôi hoài bão
7311:
phong nhã
7312:
lách luật
7313:
phồn vinh
7314:
phát cuồng
7315:
nhao nhác
7316:
phát cơm từ thiện
7317:
làm buồn
7318:
phai mất đi
7319:
kiếu từ
7320:
phải biết
7321:
nhắc đi nhắc lại
7322:
làm giảm bớt
7323:
ơn ớn
7324:
làm dịu đi
7325:
ồn dai dẳng khó chịu
7326:
phòi
7327:
ồn ã
7328:
phờ
7329:
om sòm
7330:
phình
7331:
oi bức
7332:
phiêu
7333:
ọc ạch
7334:
oặt
7335:
phăng
7336:
oan ức
7337:
nhão
7338:
oằn oại
7339:
nháo
7340:
oai quyền
7341:
ồn
7342:
nho nhã
7343:
oải
7344:
nhiều kinh nghiệm
7345:
nỡ
7346:
nhiều không gian
7347:
nhuốc
7348:
nhiên hậu
7349:
những
7350:
phân tâm
7351:
nhộn
7352:
ở phía sau
7353:
nhờn
7354:
nhầy nhụa
7355:
nhói
7356:
nhanh tay
7357:
nhọc
7358:
ngụ
7359:
nhoáng
7360:
oai nghiêm
7361:
nhoà
7362:
dựng chuyện
7363:
nhố nhăng
7364:
suy đốn
7365:
nhiều bên
7366:
sự luyện tập lại
7367:
nhem
7368:
sự khéo léo
7369:
phân khúc trung cấp
7370:
sự đứng thẳng
7371:
nhẵn bóng
7372:
Đẩy nhanh tiến độ
7373:
ờ ờ
7374:
đổi khác
7375:
nó đó
7376:
phi phàm
7377:
Gắng nở một nụ cười
7378:
phinh phính
7379:
Bỏ ống
7380:
phần sót lại
7381:
Bát phố
7382:
nhanh nhẹ
7383:
xem lại để nhớ
7384:
nhanh gọn
7385:
Tuân thủ 5K
7386:
phần dư
7387:
sắp khai trương
7388:
ở mức độ cao
7389:
Vắt óc ra để nhớ
7390:
nhẵn
7391:
đẻ nhiều
7392:
ở không
7393:
Gặp gỡ bạn bè
7394:
nhừ
7395:
suy rộng
7396:
nhu
7397:
phần bên
7398:
nhăn nhúm
7399:
nhan nhản
7400:
ơ hờ
7401:
nức nở
7402:
nhàn nhạt
7403:
nguyên mẫu
7404:
núc ních
7405:
nức lòng
7406:
nhảm nhí
7407:
no quá
7408:
nham hiểm
7409:
ngụy tạo
7410:
nô nức
7411:
nhàm
7412:
nhùng nhằng
7413:
nhãi
7414:
như ai
7415:
nhà làm
7416:
nhốn nháo
7417:
nhã
7418:
nhớ nhung
7419:
nguyên sơ
7420:
nhói nhói
7421:
nguyên hình
7422:
nhoi nhói
7423:
nguy hiểm
7424:
nhây nhây
7425:
nhạt đi
7426:
nguy hại
7427:
nhấp nhổm
7428:
ngút ngàn
7429:
nhập nhằng
7430:
ngược lại với
7431:
nháo nhào
7432:
ngược đời
7433:
nhờ trời
7434:
ngược chiều
7435:
nhắng nhít
7436:
ngu xuẩn
7437:
nhâng nháo
7438:
ngu dại
7439:
nhằng nhẵng
7440:
ngụ tại
7441:
ở gần
7442:
ngu ngơ
7443:
nhăng nhẳng
7444:
ngu muội
7445:
nhãng
7446:
ngốt người
7447:
nhiêu khê
7448:
ngột
7449:
ngớt
7450:
Cái nơ cài tóc
7451:
Cuộn vải
7452:
rắn mang bành
7453:
Đồ len
7454:
rắn hổ mang
7455:
Hợp thời trang
7456:
rắn hổ lửa
7457:
Hoàng bào
7458:
rắn giun
7459:
Hở hang
7460:
rắn cạp nong
7461:
Quần bơi
7462:
quạc
7463:
Quần bó
7464:
khủng long bay
7465:
Quần âu
7466:
ngựa trời
7467:
Quần áo xộc xệch
7468:
phổi bò
7469:
Quần áo trẻ em
7470:
phốc sóc
7471:
quần áo thiết kế
7472:
phế cầu
7473:
quần áo tang
7474:
phân chim hoặc dơi
7475:
quần áo lót
7476:
ong vàng
7477:
quần áo kín đáo
7478:
ong nghệ
7479:
quần áo không gọn gàng
7480:
khỉ già
7481:
quần áo hàng hiệu
7482:
ốc xà cừ
7483:
quần áo giữ nhiệt
7484:
ốc vòi voi
7485:
quần áo cũ
7486:
ốc tỏi
7487:
quần áo chật
7488:
ốc nhảy
7489:
phần khiên che ống quyển
7490:
ốc mượn hồn
7491:
nữ trang
7492:
ốc móng tay
7493:
nối tóc
7494:
ốc mít
7495:
rùa cạn
7496:
ốc len
7497:
ốc gai
7498:
ốc đá
7499:
nòng nọc
7500:
Hại nhiều hơn lợi
7501:
niềng niễng
7502:
Hạ sách
7503:
nhím biển
7504:
đại
7505:
nhặng
7506:
đang vận chuyển
7507:
nguồn tổ ong
7508:
Dỏng
7509:
Gióng một
7510:
gượng
7511:
mũ bê rê
7512:
Đón xem
7513:
thời trang nữ
7514:
chính
7515:
cho vui
7516:
mấn áo dài
7517:
sự đọng lại
7518:
yếm đào
7519:
khăn đa năng
7520:
Quần giả váy
7521:
Quần sịp
7522:
của ông ta
7523:
ăn vận tươm tất
7524:
Của nó
7525:
ăn vận bảnh bao
7526:
Dacron
7527:
ăn mặc sang trọng
7528:
Coóc xê
7529:
vải vụn
7530:
sườn xám
7531:
vai kề vai
7532:
phấn tạo khối
7533:
nịt vú
7534:
lỗi thời
7535:
tang phục
7536:
nịt bụng
7537:
nịt bít tất
7538:
Chéo go
7539:
nỉ da cá
7540:
Cẩm bào
7541:
nhung vải
7542:
hamster
7543:
nhung tăm
7544:
vó ngựa
7545:
tinh tinh
7546:
thủy cầm
7547:
cò quăm
7548:
tiêu thể
7549:
ốc lục giác
7550:
ngỗng cái
7551:
vẹm
7552:
nai sừng tấm
7553:
vú động vật
7554:
lân
7555:
nhím
7556:
vi khuẩn hiếu khí
7557:
ốc siết cáp
7558:
voi ma mút
7559:
ốc móng chân
7560:
lạc đà một bướu
7561:
muỗm
7562:
heo hậu bị
7563:
nhím gai
7564:
voi biển
7565:
ngan
7566:
vịt trời
7567:
thỏ con
7568:
thiềm thừ
7569:
ngựa vằn
7570:
khổng tước
7571:
rắn đuôi chuông
7572:
hươu sao
7573:
phượng hoàng
7574:
hồ ly tinh
7575:
hàu
7576:
quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử
7577:
lạc đà
7578:
sá sùng
7579:
gián
7580:
ruồi giấm
7581:
ngựa xích thố
7582:
rắn biển
7583:
xà cừ
7584:
ốc sên
7585:
tim heo
7586:
rạm
7587:
thuồng luồng
7588:
hổ đông dương
7589:
thực bào
7590:
sâu đục thân
7591:
thú săn
7592:
hải yến
7593:
thú mỏ vịt
7594:
hải quỳ
7595:
thỏ ngọc
7596:
thú rình mò
7597:
sóc đất
7598:
rắn rết
7599:
sóc chuột
7600:
voọc
7601:
sò mía
7602:
vượn
7603:
sâu đo
7604:
quái vật sư tử đầu chim
7605:
Cán sàn
7606:
rắn lục
7607:
sâu bọ cánh nửa
7608:
quỷ đầu loa
7609:
sáo sậu
7610:
khỉ châu Á
7611:
sao la
7612:
heo vòi
7613:
sam
7614:
cầy
7615:
sách bò
7616:
he
7617:
rươi
7618:
ruồi giòi
7619:
ruồi trâu
7620:
rận
7621:
ruồi nhặng
7622:
ruồi nhà
7623:
ruồi muỗi
7624:
kỳ đà
7625:
rết
7626:
tổ yến sào
7627:
rệp
7628:
cóc
7629:
rệp vừng
7630:
rệp son
7631:
kêu meo meo
7632:
diệc
7633:
nai tuyết
7634:
râu mèo
7635:
thờn bơn
7636:
sò
7637:
rắn ráo
7638:
rắn nước
7639:
vi trùng
7640:
rắn mối
7641:
tiền xe
7642:
điện một chiều
7643:
điện khí
7644:
nhựa nguyên sinh
7645:
hai phần ba
7646:
điện khí hóa
7647:
điện mặt trời áp mái
7648:
diễn họa kiến trúc
7649:
ép nhiệt
7650:
công nghệ môi trường
7651:
được tráng men
7652:
công nghệ may
7653:
dựng đường chuẩn
7654:
công nghệ kỹ thuật ô tô
7655:
đóng điện
7656:
công nghệ kỹ thuật hóa học
7657:
dòng điện định mức
7658:
công nghệ kỹ thuật điện điện tử
7659:
đồng đen
7660:
cơ tính
7661:
điện xoay chiều
7662:
cổ phốt xe máy
7663:
dẫn động
7664:
cơ kỹ thuật
7665:
công suất tác dụng
7666:
cơ khí xây dựng
7667:
công suất phát
7668:
cơ khí ô tô
7669:
công suất máy lạnh
7670:
cơ khí động lực
7671:
công suất lắp máy
7672:
Cơ học máy
7673:
công suất lạnh
7674:
Cơ học đá
7675:
công suất hữu công
7676:
Cơ học chất lỏng
7677:
công suất động cơ
7678:
Cơ điện tử
7679:
công suất định mức
7680:
Cơ chế một cửa
7681:
công suất điện
7682:
Cơ chế bẻ ghi
7683:
công suất danh định
7684:
Cơ cấu chuyển mạch
7685:
công suất biểu kiến
7686:
Cơ cấu chấp hành
7687:
công nghiệp xanh
7688:
Cơ cấu bù
7689:
công nghiệp thực phẩm
7690:
Chỗ nhô lên
7691:
công nghiệp ô tô
7692:
xử lý tín hiệu
7693:
công nghiệp nặng
7694:
xích tải
7695:
công nghiệp hóa hiện đại hóa
7696:
xí nghiệp may
7697:
công nghiệp đóng tàu
7698:
vật liệu chính
7699:
công nghiệp đại quy mô
7700:
vật liệu xốp
7701:
công nghiệp chế tạo
7702:
vật liệu siêu dẫn
7703:
công nghệ thực phẩm
7704:
vật liệu mica
7705:
công nghệ sản xuất
7706:
vật liệu lợp mái terrap
7707:
công nghệ kỹ thuật cơ khí
7708:
vật liệu gang
7709:
công nghệ kim loại
7710:
vật liệu đóng gói
7711:
công nghệ hóa
7712:
vật liệu dân dụng
7713:
công nghệ hiện đại
7714:
đơn cực
7715:
công nghệ gen
7716:
trào lưu công suất
7717:
công nghệ chuyển gen
7718:
thao tác kỹ thuật
7719:
công nghệ chế tạo phôi
7720:
thấp tải
7721:
con lắc đơn
7722:
công nghiệp chế biến
7723:
co nhựa
7724:
công nghiệp 4.0
7725:
tầm lớn
7726:
công nghệ vật liệu
7727:
tầm
7728:
công nghệ nhiệt lạnh
7729:
tấn tạ yến
7730:
công nghệ nguồn
7731:
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
7732:
công nghệ nano
7733:
kỹ thuật truyền số liệu
7734:
sửa chữa máy móc
7735:
kỹ thuật thi công
7736:
sự xử lý bằng nhiệt
7737:
kỹ thuật sản xuất
7738:
sự tự động hóa văn phòng
7739:
kỹ thuật nguội
7740:
sự tự đẩy bởi máy
7741:
kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương
7742:
nhựa trải đường
7743:
kỹ thuật môi trường
7744:
nhựa tổng hợp
7745:
kỹ thuật hình ảnh y học
7746:
nhựa dẻo
7747:
kỹ thuật hiện trường
7748:
nhiệt điện khí
7749:
kỹ thuật đo cơ khí
7750:
độc canh
7751:
kỹ thuật điện
7752:
mạch vi xử lý
7753:
kỹ thuật điện tử viễn thông
7754:
mạch tổ hợp
7755:
kỹ thuật điện tử truyền thông
7756:
mạch tích hợp
7757:
kỹ thuật điện điện tử
7758:
mạch thu
7759:
kỹ thuật điện công trình
7760:
mạ băng
7761:
kỹ thuật công trình
7762:
luyện thép
7763:
kỹ thuật công nghệ
7764:
luyện than
7765:
kỹ thuật cơ khí
7766:
lỗi sợi
7767:
kỹ thuật cơ điện tử
7768:
lỗi ngoại quan
7769:
đơn động không tải
7770:
kỹ thuật y sinh
7771:
hệ thống điều hòa trung tâm
7772:
kỹ thuật xung
7773:
hệ thống điều hòa không khí
7774:
kỹ thuật xung số
7775:
hệ thống điện nặng
7776:
Chạy thử không tải
7777:
hệ thống con
7778:
Chạy roda
7779:
hệ thống chống sét tia tiên đạo
7780:
Chạy rà
7781:
hệ thống chống sét lan truyền
7782:
Bu lông nở
7783:
hệ thống chống sét đánh thẳng
7784:
Bu lông neo
7785:
hệ số vượt tải
7786:
Bu lông liên kết
7787:
hạng của ma trận
7788:
Bơm nước ra ngoài
7789:
gốc ghép
7790:
Bồi giấy
7791:
góc quay cực
7792:
Bóc tách khối lượng
7793:
góc phương vị
7794:
Bóc tách khối lượng xây dựng
7795:
góc ma sát
7796:
Bóc tách bản vẽ
7797:
góc lõm
7798:
Biến tần
7799:
gò kim loại
7800:
Biến dòng
7801:
gò hàn
7802:
Biến dòng đo lường
7803:
gia công quốc tế
7804:
dòng điện 3 pha
7805:
gia công phần mềm
7806:
thân vỏ xe ô tô
7807:
gia công nguội
7808:
thân máy
7809:
gia công may mặc
7810:
thạch bản
7811:
ép nhựa
7812:
taro ren
7813:
tản nhiệt
7814:
ép nhũ
7815:
tài liệu kỹ thuật
7816:
Bột chà ron
7817:
hàng loạt
7818:
Bảo vệ so lệch
7819:
hàng đơn vị
7820:
Bảo vệ quá dòng
7821:
tuyến
7822:
Bảo trì máy móc
7823:
trực giao
7824:
Bảo trì dã chiến
7825:
trọng lực
7826:
Bảo trì cao cấp
7827:
món hổ lốn
7828:
Áp suất tới hạn
7829:
lúc nhúc
7830:
Áp suất tĩnh
7831:
lứa
7832:
Áp suất thủy tĩnh
7833:
liền tù tì
7834:
Áp suất thủy lực
7835:
Áp điện
7836:
lẻ tẻ
7837:
tăng gấp đôi
7838:
đồng đẳng
7839:
dòng chảy nhỏ giọt
7840:
tầm với
7841:
sửa chữa lớn
7842:
tầm quan trọng
7843:
độ sâu
7844:
mẫu đối chứng
7845:
mẫu đối
7846:
độ phẳng
7847:
dàn nóng máy lạnh
7848:
gốc tọa độ
7849:
dàn ngưng
7850:
giá trị tuyệt đối
7851:
dàn lạnh máy lạnh
7852:
giá trị trung bình
7853:
dàn lạnh điều hòa
7854:
hai trăm nghìn
7855:
dàn lạnh
7856:
hai mươi
7857:
cơ lý
7858:
sắc độ
7859:
cơ lưu chất
7860:
quãng đường đi bộ
7861:
cơ khí chính xác
7862:
quãng đường bay
7863:
quãng cách nhảy qua
7864:
Cơ khí chế tạo máy
7865:
quãng
7866:
Cơ khí chế tạo
7867:
phân nửa
7868:
Cơ kết cấu
7869:
phần 2
7870:
Cơ điện lạnh
7871:
tiền xu
7872:
Cơ điện
7873:
tiền xăng
7874:
Cơ chế một cửa liên thông
7875:
tiền viếng đám ma
7876:
Chống cháy
7877:
tiền vay
7878:
Chống bụi
7879:
tiền vàng
7880:
Chỗ tiếp xúc
7881:
tiền ứng trước
7882:
chế phẩm vệ sinh
7883:
tiền từ thiện
7884:
Chế phẩm sinh học
7885:
tiền trả trước
7886:
Chạy thử nghiệm
7887:
tiền trả thêm
7888:
Chạy thử máy
7889:
tiền trả góp hàng năm
7890:
Chạy liên động
7891:
tiền típ cho tài xế hoặc người phục vụ
7892:
Cách dệt
7893:
tiền tip
7894:
Bugi sấy
7895:
tiền tiêu vặt
7896:
Bột mài
7897:
tiền lãi cổ phần
7898:
Bột đá
7899:
Chỗ bị mòn
7900:
Borax
7901:
Chế xuất
7902:
vật liệu đầu vào
7903:
Chế phẩm
7904:
vật liệu cách âm
7905:
Bọt
7906:
ứng dụng vào
7907:
Bảo trì bảo dưỡng
7908:
tuyển khoáng
7909:
sự tinh cất
7910:
máng điện
7911:
kỹ thuật gia
7912:
hệ thống báo động
7913:
gắn lại bằng chất dính
7914:
góc khối
7915:
gạn cặn
7916:
gia công lại
7917:
công nghiệp hóa
7918:
ghi lò
7919:
công năng
7920:
gắn lại bằng hồ
7921:
có từ tính
7922:
ép dẻo
7923:
cơ khí hóa
7924:
ép ảnh
7925:
Có điện
7926:
cơ lý thuyết
7927:
Chu trình
7928:
thành phần cấu tạo
7929:
tiền gốc và lãi
7930:
mỗi người
7931:
sục khí
7932:
sức kéo
7933:
tiền để dành
7934:
sức chứa
7935:
tiền đền bù
7936:
sức chịu tải
7937:
tiền cọc
7938:
tỉ số hòa
7939:
sự trừ
7940:
sự thông hơi
7941:
tiền đầu tư
7942:
sự thông gió
7943:
đơn vị đo
7944:
đóng chốt
7945:
đơn vị áp suất
7946:
Có hệ thống
7947:
đơn vị học trình
7948:
Cơ cấu
7949:
tiền chuyển khoản
7950:
Chỗ phồng
7951:
trị số
7952:
Chỗ nứt
7953:
tiền bo
7954:
Chỗ nối
7955:
tiền lì xì
7956:
Chỗ hở
7957:
tiền chậm nộp
7958:
Cách điện
7959:
tiền cát-xê
7960:
Buồng tối
7961:
dải
7962:
Bù lún
7963:
dạng thức
7964:
Bơm phồng
7965:
tiền điện nước
7966:
góc chết
7967:
tiền cơm
7968:
yếu tố
7969:
trung tuần
7970:
vật mẫu
7971:
trung đoạn
7972:
sự thử nghiệm
7973:
trọng tải xe
7974:
có lỗ khoan
7975:
hệ số nền
7976:
Có điện rồi
7977:
hệ số lu lèn
7978:
Chống cháy nổ
7979:
hệ số góc
7980:
Chỗ cháy xém
7981:
hệ số đòn bẩy
7982:
hệ số hồi quy
7983:
tỷ suất
7984:
tần số kế
7985:
hệ số hoạt động
7986:
độ tàn che
7987:
tỷ số truyền
7988:
tần số giới hạn
7989:
hệ số hóa mềm
7990:
độ tan
7991:
tỷ số
7992:
tám tuổi
7993:
hệ số đồng thời
7994:
độ sệt
7995:
tỷ nhiệt
7996:
tấm
7997:
hệ số điều chỉnh giá đất
7998:
độ sai số
7999:
tỷ lệ thuận
8000:
tấc
