DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
7001:
trạng thái mê ly
7002:
dơi quỷ
7003:
sâu bướm
7004:
diều mướp
7005:
đỉa trâu
7006:
chồn hôi
7007:
u mê
7008:
ve sầu
7009:
dẽ gà
7010:
chẫu chuộc
7011:
khuyển
7012:
quác
7013:
dơi quạ
7014:
thú ăn kiến
7015:
man rợ
7016:
chim gáy
7017:
thời trang ứng dụng
7018:
giống giun đũa
7019:
ngựa thồ
7020:
dế dũi
7021:
dơi muỗi
7022:
xi líp
7023:
bầu nhiệt huyết
7024:
thời trang nhanh
7025:
chim frê gát
7026:
ốc đỏ
7027:
nghé ngọ
7028:
cú vọ
7029:
bất tín nhiệm
7030:
váy ngủ
7031:
cáy
7032:
ẻo lả
7033:
người vượn
7034:
tổ đỉa
7035:
nhai rào rạo
7036:
mất tinh thần
7037:
họ cá chép
7038:
váy dạ hội
7039:
huyền đề
7040:
guốc chẳn
7041:
sáo đá
7042:
ưa chuộng cái mới
7043:
chim ôtít
7044:
lươn lẹo
7045:
vẹm xanh
7046:
muỗi
7047:
cánh cứng
7048:
muỗi vằn
7049:
lười nhác
7050:
kẻ cắp
7051:
đon
7052:
tự mãn
7053:
cầu gai biển
7054:
sếu đầu đỏ
7055:
trầm trồ
7056:
kỳ lân
7057:
chồn hương
7058:
lòng nặng trĩu
7059:
hoàng anh
7060:
mạch lạc
7061:
Xử lý nguyên liệu
7062:
động vật thân mềm
7064:
dạ lá sách
7065:
chân chấu
7066:
chèo bẻo
7067:
lưới tình
7068:
mất đoàn kết
7069:
nhộng
7070:
sò đỏ
7071:
guốc lẻ
7072:
ngà voi
7073:
mất lòng tin
7074:
cầu gai
7075:
mê muội
7076:
khoáy
7077:
đa túc
7078:
nhím chuột
7079:
chim đầu rìu
7080:
nhồng
7081:
sâu róm
7082:
uể oải
7083:
bệ rạc
7084:
còng cọc
7085:
hồ ly chín đuôi
7086:
nhau thai
7087:
hải âu màu thẫm
7088:
lo sợ
7089:
dã tràng
7090:
bản lãnh
7091:
nhau thai cừu
7092:
côn trùng học
7093:
chấy
7094:
hươu cao cổ
7095:
bất toại
7096:
ngóe
7097:
sóc
7098:
con tatu
7099:
nhiều chân
7100:
sinh vật phù du
7101:
trầm ngâm
7102:
rái cá
7103:
chim ri
7104:
quy bản
7105:
gà mờ
7106:
con phù du
7107:
thú cưỡi
7108:
sinh vật nguyên sinh
7109:
ìn ịt
7110:
vâng lời
7111:
chạch
7112:
chim ngói
7113:
con moóc
7114:
ốc mỡ
7115:
sinh vật học vũ trụ
7116:
chim nhại
7117:
choi choi
7118:
thiêu thân
7119:
bẻ họe
7120:
chim xanh
7121:
sinh vật đơn bào
7122:
chim ưng biển
7123:
cầy giông
7124:
cánh màng
7125:
rắn cạp nia
7126:
chim tước mào vàng
7127:
vó
7128:
trai ngoan
7129:
hoàng oanh
7130:
nhộng tằm
7131:
khuyển ưng
7132:
hóa thạch voi ma mút
7133:
Đắp đập
7134:
chim sẻ ngô
7135:
chim dẽ giun
7136:
nhọ
7137:
nhơ
7138:
nhô
7139:
nhí
7140:
nhẹ
7141:
nhể
7143:
nhầy
7144:
nhàu
7145:
nhằng
7146:
tỏ rõ
7147:
mượn tiếng
7148:
phù phiếm
7150:
phù hợp với thực tế
7151:
phong vận
7152:
tiến bộ vượt bậc
7153:
phồng ra
7154:
làm việc lâu dài
7155:
nuôi hoài bão
7156:
phong nhã
7157:
lách luật
7158:
phồn vinh
7159:
phát cuồng
7160:
nhao nhác
7161:
phát cơm từ thiện
7162:
làm buồn
7163:
phai mất đi
7164:
kiếu từ
7165:
phải biết
7166:
nhắc đi nhắc lại
7167:
làm giảm bớt
7168:
ơn ớn
7169:
làm dịu đi
7170:
ồn dai dẳng khó chịu
7171:
phòi
7172:
ồn ã
7173:
phờ
7174:
om sòm
7175:
phình
7176:
oi bức
7177:
phiêu
7178:
ọc ạch
7179:
oặt
7180:
phăng
7181:
oan ức
7182:
nhão
7183:
oằn oại
7184:
nháo
7185:
oai quyền
7186:
ồn
7187:
nho nhã
7188:
oải
7189:
nhiều kinh nghiệm
7190:
nỡ
7191:
nhiều không gian
7192:
nhuốc
7193:
nhiên hậu
7194:
những
7195:
phân tâm
7196:
nhộn
7197:
ở phía sau
7198:
nhờn
7199:
nhầy nhụa
7200:
nhói
7201:
nhanh tay
7202:
nhọc
7203:
ngụ
7204:
nhoáng
7205:
oai nghiêm
7206:
nhoà
7207:
dựng chuyện
7208:
nhố nhăng
7209:
suy đốn
7210:
nhiều bên
7211:
sự luyện tập lại
7212:
nhem
7213:
sự khéo léo
7214:
phân khúc trung cấp
7215:
sự đứng thẳng
7216:
nhẵn bóng
7217:
Đẩy nhanh tiến độ
7218:
ờ ờ
7219:
đổi khác
7220:
nó đó
7221:
phi phàm
7222:
Gắng nở một nụ cười
7223:
phinh phính
7224:
Bỏ ống
7225:
phần sót lại
7226:
Bát phố
7227:
nhanh nhẹ
7228:
xem lại để nhớ
7229:
nhanh gọn
7230:
Tuân thủ 5K
7231:
phần dư
7232:
sắp khai trương
7233:
ở mức độ cao
7234:
Vắt óc ra để nhớ
7235:
nhẵn
7236:
đẻ nhiều
7237:
ở không
7238:
Gặp gỡ bạn bè
7239:
nhừ
7240:
suy rộng
7241:
nhu
7242:
phần bên
7243:
nhăn nhúm
7244:
nhan nhản
7245:
ơ hờ
7246:
nức nở
7247:
nhàn nhạt
7248:
nguyên mẫu
7249:
núc ních
7250:
nức lòng
7251:
nhảm nhí
7252:
no quá
7253:
nham hiểm
7254:
ngụy tạo
7255:
nô nức
7256:
nhàm
7257:
nhùng nhằng
7258:
nhãi
7259:
như ai
7260:
nhà làm
7261:
nhốn nháo
7262:
nhã
7263:
nhớ nhung
7264:
nguyên sơ
7265:
nhói nhói
7266:
nguyên hình
7267:
nhoi nhói
7268:
nguy hiểm
7269:
nhây nhây
7270:
nhạt đi
7271:
nguy hại
7272:
nhấp nhổm
7273:
ngút ngàn
7274:
nhập nhằng
7275:
ngược lại với
7276:
nháo nhào
7277:
ngược đời
7278:
nhờ trời
7279:
ngược chiều
7280:
nhắng nhít
7281:
ngu xuẩn
7282:
nhâng nháo
7283:
ngu dại
7284:
nhằng nhẵng
7285:
ngụ tại
7286:
ở gần
7287:
ngu ngơ
7288:
nhăng nhẳng
7289:
ngu muội
7290:
nhãng
7291:
ngốt người
7292:
nhiêu khê
7293:
ngột
7294:
ngớt
7295:
Cái nơ cài tóc
7296:
Cuộn vải
7297:
rắn mang bành
7298:
Đồ len
7299:
rắn hổ mang
7300:
Hợp thời trang
7301:
rắn hổ lửa
7302:
Hoàng bào
7303:
rắn giun
7304:
Hở hang
7305:
rắn cạp nong
7306:
Quần bơi
7307:
quạc
7308:
Quần bó
7309:
khủng long bay
7310:
Quần âu
7311:
ngựa trời
7312:
Quần áo xộc xệch
7313:
phổi bò
7314:
Quần áo trẻ em
7315:
phốc sóc
7316:
quần áo thiết kế
7317:
phế cầu
7318:
quần áo tang
7319:
phân chim hoặc dơi
7320:
quần áo lót
7321:
ong vàng
7322:
quần áo kín đáo
7323:
ong nghệ
7325:
khỉ già
7326:
quần áo hàng hiệu
7327:
ốc xà cừ
7328:
quần áo giữ nhiệt
7329:
ốc vòi voi
7330:
quần áo cũ
7331:
ốc tỏi
7332:
quần áo chật
7333:
ốc nhảy
7335:
ốc mượn hồn
7336:
nữ trang
7337:
ốc móng tay
7338:
nối tóc
7339:
ốc mít
7340:
rùa cạn
7341:
ốc len
7342:
ốc gai
7343:
ốc đá
7344:
nòng nọc
7345:
Hại nhiều hơn lợi
7346:
niềng niễng
7347:
Hạ sách
7348:
nhím biển
7349:
đại
7350:
nhặng
7351:
đang vận chuyển
7352:
nguồn tổ ong
7353:
Dỏng
7354:
Gióng một
7355:
gượng
7356:
mũ bê rê
7357:
Đón xem
7358:
thời trang nữ
7359:
chính
7360:
cho vui
7361:
mấn áo dài
7362:
sự đọng lại
7363:
yếm đào
7364:
khăn đa năng
7365:
Quần giả váy
7366:
Quần sịp
7367:
của ông ta
7368:
ăn vận tươm tất
7369:
Của nó
7370:
ăn vận bảnh bao
7371:
Dacron
7372:
ăn mặc sang trọng
7373:
Coóc xê
7374:
vải vụn
7375:
sườn xám
7376:
vai kề vai
7377:
phấn tạo khối
7378:
nịt vú
7379:
lỗi thời
7380:
tang phục
7381:
nịt bụng
7382:
nịt bít tất
7383:
Chéo go
7384:
nỉ da cá
7385:
Cẩm bào
7386:
nhung vải
7387:
hamster
7388:
nhung tăm
7389:
vó ngựa
7390:
tinh tinh
7391:
thủy cầm
7392:
cò quăm
7393:
tiêu thể
7394:
ốc lục giác
7395:
ngỗng cái
7396:
vẹm
7397:
nai sừng tấm
7398:
vú động vật
7399:
lân
7400:
nhím
7401:
vi khuẩn hiếu khí
7402:
ốc siết cáp
7403:
voi ma mút
7404:
ốc móng chân
7405:
lạc đà một bướu
7406:
muỗm
7407:
heo hậu bị
7408:
nhím gai
7409:
voi biển
7410:
ngan
7411:
vịt trời
7412:
thỏ con
7413:
thiềm thừ
7414:
ngựa vằn
7415:
khổng tước
7416:
rắn đuôi chuông
7417:
hươu sao
7418:
phượng hoàng
7419:
hồ ly tinh
7420:
hàu
7422:
lạc đà
7423:
sá sùng
7424:
gián
7425:
ruồi giấm
7426:
ngựa xích thố
7427:
rắn biển
7428:
xà cừ
7429:
ốc sên
7430:
tim heo
7431:
rạm
7432:
thuồng luồng
7433:
hổ đông dương
7434:
thực bào
7435:
sâu đục thân
7436:
thú săn
7437:
hải yến
7438:
thú mỏ vịt
7439:
hải quỳ
7440:
thỏ ngọc
7441:
thú rình mò
7442:
sóc đất
7443:
rắn rết
7444:
sóc chuột
7445:
voọc
7446:
sò mía
7447:
vượn
7448:
sâu đo
7450:
Cán sàn
7451:
rắn lục
7452:
sâu bọ cánh nửa
7453:
quỷ đầu loa
7454:
sáo sậu
7455:
khỉ châu Á
7456:
sao la
7457:
heo vòi
7458:
sam
7459:
cầy
7460:
sách bò
7461:
he
7462:
rươi
7463:
ruồi giòi
7464:
ruồi trâu
7465:
rận
7466:
ruồi nhặng
7467:
ruồi nhà
7468:
ruồi muỗi
7469:
kỳ đà
7470:
rết
7471:
tổ yến sào
7472:
rệp
7473:
cóc
7474:
rệp vừng
7475:
rệp son
7476:
kêu meo meo
7477:
diệc
7478:
nai tuyết
7479:
râu mèo
7480:
thờn bơn
7481:
sò
7482:
rắn ráo
7483:
rắn nước
7484:
vi trùng
7485:
rắn mối
7486:
tiền xe
7487:
điện một chiều
7488:
điện khí
7489:
nhựa nguyên sinh
7490:
hai phần ba
7491:
điện khí hóa
7492:
điện mặt trời áp mái
7493:
diễn họa kiến trúc
7494:
ép nhiệt
7495:
công nghệ môi trường
7496:
được tráng men
7497:
công nghệ may
7498:
dựng đường chuẩn
7500:
đóng điện
7502:
dòng điện định mức
7504:
đồng đen
7505:
cơ tính
7506:
điện xoay chiều
7507:
cổ phốt xe máy
7508:
dẫn động
7509:
cơ kỹ thuật
7510:
công suất tác dụng
7511:
cơ khí xây dựng
7512:
công suất phát
7513:
cơ khí ô tô
7514:
công suất máy lạnh
7515:
cơ khí động lực
7516:
công suất lắp máy
7517:
Cơ học máy
7518:
công suất lạnh
7519:
Cơ học đá
7520:
công suất hữu công
7521:
Cơ học chất lỏng
7522:
công suất động cơ
7523:
Cơ điện tử
7524:
công suất định mức
7525:
Cơ chế một cửa
7526:
công suất điện
7527:
Cơ chế bẻ ghi
7528:
công suất danh định
7529:
Cơ cấu chuyển mạch
7530:
công suất biểu kiến
7531:
Cơ cấu chấp hành
7532:
công nghiệp xanh
7533:
Cơ cấu bù
7535:
Chỗ nhô lên
7536:
công nghiệp ô tô
7537:
xử lý tín hiệu
7538:
công nghiệp nặng
7539:
xích tải
7541:
xí nghiệp may
7542:
công nghiệp đóng tàu
7543:
vật liệu chính
7545:
vật liệu xốp
7546:
công nghiệp chế tạo
7547:
vật liệu siêu dẫn
7548:
công nghệ thực phẩm
7549:
vật liệu mica
7550:
công nghệ sản xuất
7553:
vật liệu gang
7554:
công nghệ kim loại
7555:
vật liệu đóng gói
7556:
công nghệ hóa
7557:
vật liệu dân dụng
7558:
công nghệ hiện đại
7559:
đơn cực
7560:
công nghệ gen
7561:
trào lưu công suất
7562:
công nghệ chuyển gen
7563:
thao tác kỹ thuật
7565:
thấp tải
7566:
con lắc đơn
7567:
công nghiệp chế biến
7568:
co nhựa
7569:
công nghiệp 4.0
7570:
tầm lớn
7571:
công nghệ vật liệu
7572:
tầm
7573:
công nghệ nhiệt lạnh
7574:
tấn tạ yến
7575:
công nghệ nguồn
7577:
công nghệ nano
7579:
sửa chữa máy móc
7580:
kỹ thuật thi công
7581:
sự xử lý bằng nhiệt
7582:
kỹ thuật sản xuất
7584:
kỹ thuật nguội
7585:
sự tự đẩy bởi máy
7587:
nhựa trải đường
7588:
kỹ thuật môi trường
7589:
nhựa tổng hợp
7591:
nhựa dẻo
7592:
kỹ thuật hiện trường
7593:
nhiệt điện khí
7594:
kỹ thuật đo cơ khí
7595:
độc canh
7596:
kỹ thuật điện
7597:
mạch vi xử lý
7599:
mạch tổ hợp
7601:
mạch tích hợp
7603:
mạch thu
7605:
mạ băng
7606:
kỹ thuật công trình
7607:
luyện thép
7608:
kỹ thuật công nghệ
7609:
luyện than
7610:
kỹ thuật cơ khí
7611:
lỗi sợi
7612:
kỹ thuật cơ điện tử
7613:
lỗi ngoại quan
7614:
đơn động không tải
7615:
kỹ thuật y sinh
7617:
kỹ thuật xung
7619:
kỹ thuật xung số
7620:
hệ thống điện nặng
7621:
Chạy thử không tải
7622:
hệ thống con
7623:
Chạy roda
7625:
Chạy rà
7627:
Bu lông nở
7629:
Bu lông neo
7630:
hệ số vượt tải
7631:
Bu lông liên kết
7632:
hạng của ma trận
7633:
Bơm nước ra ngoài
7634:
gốc ghép
7635:
Bồi giấy
7636:
góc quay cực
7637:
Bóc tách khối lượng
7638:
góc phương vị
7640:
góc ma sát
7641:
Bóc tách bản vẽ
7642:
góc lõm
7643:
Biến tần
7644:
gò kim loại
7645:
Biến dòng
7646:
gò hàn
7647:
Biến dòng đo lường
7648:
gia công quốc tế
7649:
dòng điện 3 pha
7650:
gia công phần mềm
7651:
thân vỏ xe ô tô
7652:
gia công nguội
7653:
thân máy
7654:
gia công may mặc
7655:
thạch bản
7656:
ép nhựa
7657:
taro ren
7658:
tản nhiệt
7659:
ép nhũ
7660:
tài liệu kỹ thuật
7661:
Bột chà ron
7662:
hàng loạt
7663:
Bảo vệ so lệch
7664:
hàng đơn vị
7665:
Bảo vệ quá dòng
7666:
tuyến
7667:
Bảo trì máy móc
7668:
trực giao
7669:
Bảo trì dã chiến
7670:
trọng lực
7671:
Bảo trì cao cấp
7672:
món hổ lốn
7673:
Áp suất tới hạn
7674:
lúc nhúc
7675:
Áp suất tĩnh
7676:
lứa
7677:
Áp suất thủy tĩnh
7678:
liền tù tì
7679:
Áp suất thủy lực
7680:
Áp điện
7681:
lẻ tẻ
7682:
tăng gấp đôi
7683:
đồng đẳng
7684:
dòng chảy nhỏ giọt
7685:
tầm với
7686:
sửa chữa lớn
7687:
tầm quan trọng
7688:
độ sâu
7689:
mẫu đối chứng
7690:
mẫu đối
7691:
độ phẳng
7692:
dàn nóng máy lạnh
7693:
gốc tọa độ
7694:
dàn ngưng
7695:
giá trị tuyệt đối
7696:
dàn lạnh máy lạnh
7697:
giá trị trung bình
7698:
dàn lạnh điều hòa
7699:
hai trăm nghìn
7700:
dàn lạnh
7701:
hai mươi
7702:
cơ lý
7703:
sắc độ
7704:
cơ lưu chất
7705:
quãng đường đi bộ
7706:
cơ khí chính xác
7707:
quãng đường bay
7708:
quãng cách nhảy qua
7709:
Cơ khí chế tạo máy
7710:
quãng
7711:
Cơ khí chế tạo
7712:
phân nửa
7713:
Cơ kết cấu
7714:
phần 2
7715:
Cơ điện lạnh
7716:
tiền xu
7717:
Cơ điện
7718:
tiền xăng
7720:
tiền viếng đám ma
7721:
Chống cháy
7722:
tiền vay
7723:
Chống bụi
7724:
tiền vàng
7725:
Chỗ tiếp xúc
7726:
tiền ứng trước
7727:
chế phẩm vệ sinh
7728:
tiền từ thiện
7729:
Chế phẩm sinh học
7730:
tiền trả trước
7731:
Chạy thử nghiệm
7732:
tiền trả thêm
7733:
Chạy thử máy
7735:
Chạy liên động
7737:
Cách dệt
7738:
tiền tip
7739:
Bugi sấy
7740:
tiền tiêu vặt
7741:
Bột mài
7742:
tiền lãi cổ phần
7743:
Bột đá
7744:
Chỗ bị mòn
7745:
Borax
7746:
Chế xuất
7747:
vật liệu đầu vào
7748:
Chế phẩm
7749:
vật liệu cách âm
7750:
Bọt
7751:
ứng dụng vào
7752:
Bảo trì bảo dưỡng
7753:
tuyển khoáng
7754:
sự tinh cất
7755:
máng điện
7756:
kỹ thuật gia
7757:
hệ thống báo động
7759:
góc khối
7760:
gạn cặn
7761:
gia công lại
7762:
công nghiệp hóa
7763:
ghi lò
7764:
công năng
7765:
gắn lại bằng hồ
7766:
có từ tính
7767:
ép dẻo
7768:
cơ khí hóa
7769:
ép ảnh
7770:
Có điện
7771:
cơ lý thuyết
7772:
Chu trình
7773:
thành phần cấu tạo
7774:
tiền gốc và lãi
7775:
mỗi người
7776:
sục khí
7777:
sức kéo
7778:
tiền để dành
7779:
sức chứa
7780:
tiền đền bù
7781:
sức chịu tải
7782:
tiền cọc
7783:
tỉ số hòa
7784:
sự trừ
7785:
sự thông hơi
7786:
tiền đầu tư
7787:
sự thông gió
7788:
đơn vị đo
7789:
đóng chốt
7790:
đơn vị áp suất
7791:
Có hệ thống
7792:
đơn vị học trình
7793:
Cơ cấu
7794:
tiền chuyển khoản
7795:
Chỗ phồng
7796:
trị số
7797:
Chỗ nứt
7798:
tiền bo
7799:
Chỗ nối
7800:
tiền lì xì
7801:
Chỗ hở
7802:
tiền chậm nộp
7803:
Cách điện
7804:
tiền cát-xê
7805:
Buồng tối
7806:
dải
7807:
Bù lún
7808:
dạng thức
7809:
Bơm phồng
7810:
tiền điện nước
7811:
góc chết
7812:
tiền cơm
7813:
yếu tố
7814:
trung tuần
7815:
vật mẫu
7816:
trung đoạn
7817:
sự thử nghiệm
7818:
trọng tải xe
7819:
có lỗ khoan
7820:
hệ số nền
7821:
Có điện rồi
7822:
hệ số lu lèn
7823:
Chống cháy nổ
7824:
hệ số góc
7825:
Chỗ cháy xém
7826:
hệ số đòn bẩy
7827:
hệ số hồi quy
7828:
tỷ suất
7829:
tần số kế
7830:
hệ số hoạt động
7831:
độ tàn che
7832:
tỷ số truyền
7833:
tần số giới hạn
7834:
hệ số hóa mềm
7835:
độ tan
7836:
tỷ số
7837:
tám tuổi
7838:
hệ số đồng thời
7839:
độ sệt
7840:
tỷ nhiệt
7841:
tấm
7843:
độ sai số
7844:
tỷ lệ thuận
7845:
tấc
7846:
hệ số dẫn nhiệt
7847:
độ sai lệch
7848:
tỷ lệ nghịch
7849:
tá
7850:
hệ số công suất điện
7851:
độ sắc nét
7852:
tự tương quan
7853:
hệ số công suất
7854:
súc
7855:
độ rộng
7856:
từ tính
7857:
hệ số bù trừ nhân sự
7858:
suất cơm
7859:
độ rỗng
7860:
từ thông
7862:
độ rọi
7863:
suất
7864:
từ quyển
7865:
hằng số
7866:
độ phủ sóng
7867:
sự vượt quá
7868:
tứ giác
7869:
hằng lượng
7871:
sự kiểm kê
7872:
tứ diện
7873:
hệ số tự tài trợ
7874:
độ phân giải
7875:
sự gồm cả
7876:
âm học
7877:
hệ số truyền nhiệt
7878:
sự giảm sút
7879:
thập
7880:
âm điện
7881:
hệ số trượt giá
7882:
sự gia tăng
7883:
tháng năm
7884:
âm cực
7885:
hệ số tín nhiệm
7886:
dư lượng
7887:
tệp
7888:
âm ba
7889:
hệ số sử dụng đất
7890:
đồng yên
7891:
tép
7892:
toàn ánh
7894:
đồng tiền
7895:
tập cuối
7896:
vận tốc góc
7898:
đồng nội tệ
7899:
tập 2
7900:
vận tốc cuối
7901:
hệ số phản xạ
7902:
đồng nhân dân tệ
7903:
tập 1
7904:
ứng suất tiếp
7905:
hệ số nợ
7906:
động năng
7908:
ứng suất pháp
7909:
hệ số nhám
7910:
động lượng
7911:
tần suất sử dụng
7912:
ứng suất nén
7913:
đồng lương
7914:
hệ số nén lún
7915:
tần suất dày đặc
7916:
ứng suất kéo
7917:
đồng lira
7918:
hệ số ma sát
7919:
tần số thấp
7920:
tỷ trọng kế
7922:
tần số ngưỡng
7923:
độ cong
7924:
tiền tiêu
7925:
đồng euro
7926:
độ co giãn
7927:
trường dữ liệu
7928:
tiền thuê
7929:
độ đo hiệu năng
7930:
độ chọn lọc
7931:
trường điện từ
7932:
tiền thù lao thêm
7933:
độ dẻo
7934:
độ chói
7935:
trung vi lượng
7936:
tiền thù lao
7937:
độ dày vải
7938:
độ chặt
7939:
trung vị
7940:
tiền thanh toán
7941:
độ dày mỏng
7942:
trung điểm
7943:
độ chắc
7944:
tiền sử dụng đất
7945:
độ đảo
7946:
trục tâm
7947:
độ cao thấp
7948:
tiền sinh hoạt phí
7949:
độ dẫn điện
7950:
trọng tải
7951:
độ cao
7952:
tiền ship
7953:
độ đậm nhạt
7954:
trọng số
7955:
độ cận của mắt
7956:
tiền rác sinh hoạt
7957:
độ đậm đặc
7958:
trọng lượng phân tử
7959:
độ bóng của kim loại
7960:
tiền quỹ
7961:
độ đạm
7962:
dung trọng đẩy nổi
7963:
độ bóng bề mặt
7964:
độ dài
7965:
tiền phụ cấp tạm
7966:
dung trọng
7967:
độ bóng
7968:
tiền phòng
7969:
độ đặc
7970:
dung ẩm
7971:
độ bền uốn
7972:
tiền nhà
7973:
độ cong vênh
7974:
lượng số
7975:
độ bền kéo
7976:
tiền lương bổng
7977:
độ ổn định
7978:
lượng giá
7979:
độ bao phủ
7980:
độ nhớt
7981:
tiền hưu trí
7982:
thập phân
7983:
tiền hối lộ
7984:
độ bám dính
7985:
độ nhạy
7986:
tháng âm lịch
7988:
đô
7989:
tiền cược
7990:
thân nhiệt
7992:
định tính định lượng
7993:
tiền chuộc
7994:
tầm ngắm
7995:
độ nhận biết
7996:
định lượng vải
7997:
tiền chiết khấu
7998:
tầm mắt
7999:
độ nhám
8000:
định lượng giấy
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


