DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
67001:
lý lẽ
67002:
lập luận
67003:
lủng củng
67004:
luận điểm
67005:
luận cứ
67006:
lội ngược dòng
67007:
lời kết
67008:
liệt kê
67010:
lầm đường lạc lối
67011:
khoảng cách giàu nghèo
67012:
huyền thoại
67013:
học, học nữa, học mãi
67014:
cách hiểu
67015:
học đi đôi với hành
67016:
hoàng tử
67017:
nữ hoàng
67018:
hoán dụ
67019:
họa vô đơn chí
67020:
hiện thực hóa
67021:
hạt giống tâm hồn
67022:
hao mòn
67023:
sự chuẩn bị
67024:
hằng nga
67025:
hán việt
67026:
giọt nước tràn ly
67027:
loài người
67028:
giọng văn
67029:
giọng điệu
67030:
giao thoa văn hóa
67031:
giao lưu văn hóa
67032:
giận cá chém thớt
67033:
được ví như
67034:
được ăn cả ngã về không
67035:
đúc kết
67036:
đồng nghĩa
67037:
đồng âm
67038:
đối nhân xử thế
67039:
đôi bạn cùng tiến
67040:
đọc sách
67041:
đọc kỹ
67042:
đọc hiểu
67043:
đọc đi đọc lại
67044:
đoạn văn
67045:
đoàn trường
67046:
dở khóc dở cười
67047:
điển hình
67048:
diễn giải
67049:
diễn biến
67050:
địa linh nhân kiệt
67052:
dĩ bất biến ứng vạn biến
67053:
danh ngôn
67054:
dân gian
67055:
dẫn chứng
67056:
dàn bài
67057:
dậm chân tại chỗ
67058:
của đi thay người
67059:
công chúa
67060:
con rồng cháu tiên
67061:
con dao hai lưỡi
67062:
cổ điển
67064:
cô bé quàng khăn đỏ
67065:
chuyên văn
67066:
truyện cổ tích
67067:
chữ tượng hình
67068:
chú thích
67069:
chú giải
67070:
chủ đề
67071:
chú cuội
67072:
chữ cái
67073:
chơi chữ
67074:
chính tả
67075:
chạy nước rút
67076:
chân lý
67077:
chậm mà chắc
67078:
trào phúng
67079:
câu hỏi tu từ
67080:
câu hỏi tình huống
67081:
câu hỏi
67082:
câu đối
67083:
đố vui
67084:
cần cù bù thông minh
67085:
cách điệu
67086:
vuông
67087:
vuông góc
67088:
vòng tròn
67089:
vô số nghiệm
67090:
vô cực
67091:
vi phân
67092:
tích
67093:
phương thức
67094:
phương pháp tính
67095:
nghịch lý
67096:
kẻ ngang
67097:
ước số
67098:
ước lượng
67099:
tỷ lệ phần trăm
67100:
tử số
67101:
trục tọa độ
67102:
trừ
67103:
toán tử
67104:
toán tư duy
67105:
toán - tin
67106:
toán học
67107:
toán hình
67108:
toán giải tích
67109:
tọa độ
67110:
tổ hợp
67111:
tính toán
67112:
tính nhẩm
67113:
tiết diện
67114:
tiếp tuyến
67115:
tiếp điểm
67116:
tích số
67117:
tích phân
67118:
tỉ lệ
67119:
tỉ lệ thuận
67120:
tỉ lệ nghịch
67121:
thuật toán
67122:
thể tích
67123:
tham số
67124:
tấn
67125:
tam giác vuông cân
67126:
song song
67127:
số thực
67128:
số thập phân
67129:
số phức
67130:
số nguyên tố
67131:
số mũ
67132:
số lẻ
67133:
so le
67134:
sin
67135:
sào
67136:
sai số
67137:
sai số cho phép
67138:
sai lệch
67139:
rút gọn
67140:
quỹ tích
67141:
phương trình
67142:
phương trình bậc 3
67143:
phương sai
67144:
phép trừ
67145:
phép toán
67146:
phép tính
67147:
phép cộng
67148:
phép chia
67149:
phần trăm
67150:
phân số
67151:
phép nhân
67152:
nguyên hàm
67153:
nghiệm
67154:
nghiệm thức
67155:
nghiệm phương trình
67158:
đại học bách khoa Hà Nội
67159:
trung tâm tin học
67161:
trung tâm dạy nghề
67162:
trung học chuyên nghiệp
67163:
nhà trường
67164:
học viện tư pháp
67165:
học viện
67166:
học viên
67167:
học viện tài chính
67168:
học viện ngoại giao
67169:
học viện ngân hàng
67171:
học viện kỹ thuật mật mã
67173:
học viện hàng không
67175:
học viên cao học
67176:
học viện an ninh
67177:
đại học y dược
67178:
đại học xây dựng
67180:
đại học thủy lợi
67181:
đại học thương mại
67182:
đại học tại chức
67184:
đại học sư phạm
67185:
đại học sư phạm kỹ thuật
67186:
đại học sư phạm Hà Nội
67187:
đại học quốc gia tp hcm
67188:
đại học quốc gia Hà Nội
67189:
đại học nông lâm
67190:
đại học ngoại thương
67191:
đại học ngoại ngữ
67192:
đại học mở
67194:
đại học luật
67195:
đại học kinh tế
67196:
đại học kinh tế quốc dân
67197:
đại học kinh tế luật
67198:
đại học kiến trúc
67201:
đại học công đoàn
67202:
đại học chính quy
67203:
đại học bách khoa
67204:
cơ sở đào tạo
67205:
vị trí địa lý
67206:
cả thèm chóng chán
67207:
tục ngữ
67208:
ca dao
67209:
bút sa gà chết
67210:
hoạt hình
67211:
bếp củi
67212:
bảng chữ cái
67213:
bài văn
67214:
bá tước
67215:
bà tiên
67216:
an khang thịnh vượng
67217:
ăn cháo đá bát
67218:
nhập gia tùy tục
67219:
con ông cháu cha
67220:
xâm nhập mặn
67221:
triều cường
67222:
toàn cầu hóa
67223:
thủy triều
67224:
thủy lực
67225:
thuỷ điện
67226:
thủy canh
67227:
thời tiết
67228:
thời tiết mát mẻ
67229:
thời tiết cực đoan
67230:
thảm họa
67231:
than
67232:
than hoạt tính
67233:
than đá
67234:
than củi
67235:
than bùn
67236:
tài nguyên
67237:
sương mù
67238:
sóng thần
67239:
sông Hằng
67240:
sạt lở
67241:
sa mạc
67242:
rừng phòng hộ
67243:
rừng ngập mặn
67244:
quặng
67245:
quặng sắt
67246:
phong hóa
67247:
chia cắt
67248:
chuyển giao
67249:
chia
67250:
phân biệt chủng tộc
67251:
ôn đới
67252:
nhiệt đới
67254:
nhiệt điện
67255:
nhiệt điện than
67256:
nhiễm mặn
67257:
nạn phá rừng
67258:
mưa to
67259:
mưa
67260:
mùa thu
67261:
mưa sao băng
67262:
mưa rào
67263:
mưa phùn
67264:
lượng mưa tối thiểu
67265:
mùa mưa
67266:
một phần hai
67267:
một phần ba
67268:
một nửa
67269:
môn toán
67270:
môn giải tích
67271:
mét vuông
67272:
mét
67273:
mét khối
67274:
mặt đứng
67275:
mặt dựng
67276:
mặt chiếu bằng
67277:
mặt cắt
67278:
mặt cắt ngang
67279:
mặt cắt đứng
67280:
mặt bên
67281:
m2
67282:
lũy thừa
67283:
lượng giác
67284:
lít
67285:
lớn nhất
67286:
làm tròn
67287:
kích thước
67288:
kích thước hình học
67289:
Không đồng nhất
67290:
không đối xứng
67291:
khối lượng
67292:
khối lượng thể tích
67293:
khối lượng riêng
67294:
kí
67295:
hình vuông
67296:
hình tứ giác
67297:
hình trụ
67298:
hình tròn
67299:
hình thoi
67300:
hình thang
67301:
hình tam giác
67302:
hình lục giác
67303:
hình khối
67304:
hình học
67305:
hình học không gian
67306:
hình chữ nhật
67307:
hình chiếu
67308:
hình chiếu bằng
67309:
hình cầu
67310:
hình bầu dục
67311:
hiệu số
67312:
hecta
67313:
hệ trục tọa độ
67314:
hệ tọa độ
67315:
hệ số
67316:
hệ số rỗng
67317:
hệ số nhân
67318:
hệ phương trình
67319:
hằng đẳng thức
67320:
hàm số
67321:
góc tù
67322:
giới hạn dưới
67323:
giao nhau
67324:
giải tích
67325:
giai thừa
67326:
cao đẳng sư phạm
67327:
cao đẳng nghề
67329:
cao đẳng công thương
67330:
bách khoa toàn thư
67331:
tư vấn du học
67332:
trung tâm tư vấn du học
67333:
hội thảo du học
67334:
hồ sơ du học
67335:
du học tự túc
67336:
du học trực tuyến
67337:
du học sinh
67338:
đi du học
67339:
công ty du học
67340:
người tham khảo
67341:
học bổng toàn phần
67342:
tiểu học
67343:
trung học cơ sở
67344:
sau đại học
67345:
phổ thông
67346:
phổ cập giáo dục
67347:
trường mầm non
67348:
loại hình đào tạo
67349:
liên thông
67350:
liên thông đại học
67351:
liên kết đào tạo
67352:
học việc
67353:
học nghề
67354:
thí điểm
67355:
đóng học phí
67356:
phân hiệu
67357:
học đại học
67358:
hình thức đào tạo
67359:
hệ vừa học vừa làm
67360:
hệ song bằng
67361:
hệ trung cấp
67362:
hệ thống giáo dục
67363:
hệ tại chức
67364:
hệ liên thông
67365:
hệ đào tạo
67366:
hệ chất lượng cao
67367:
bậc cao đẳng
67368:
mùa khô
67369:
mùa đông
67370:
mật độ dân số
67371:
lưu lượng nước
67372:
lưu lượng kế
67373:
lượng mưa
67374:
lũ quét
67375:
khoáng sản
67376:
khoáng chất
67377:
khí thải
67378:
khí quyển
67379:
khí nhà kính
67380:
khí hậu
67381:
khí hậu ôn đới
67383:
hóa thạch
67385:
thuỷ văn
67386:
hải lý
67387:
giới hạn chảy
67388:
gió
67389:
gió mùa đông bắc
67390:
gió bấc
67391:
đòn chìa
67392:
GDP
67393:
đường lưỡi bò
67394:
dung nham
67395:
dòng chảy
67396:
dốc
67397:
độ C
67398:
độ ẩm
67399:
điều kiện tự nhiên
67400:
địa mạo
67401:
địa lý
67402:
địa chất
67403:
dầu mỏ
67404:
đất hiếm
67405:
dân tộc Chăm
67406:
dân số
67407:
cơn lốc
67408:
cháy rừng
67409:
cạn kiệt
67410:
giá trị âm
67411:
gấp rưỡi
67412:
3 lần
67413:
gấp đôi
67414:
gấp hai
67415:
đường trung tuyến
67416:
đường kính
67417:
đường chéo
67418:
đường cao
67419:
đồng quy
67420:
đồng biến
67421:
đơn vị thùng
67422:
tín chỉ
67423:
đơn vị đo lường
67424:
đơn vị
67425:
đoạn thẳng
67426:
độ
67427:
độ nghiêng
67428:
đo
67429:
độ dày
67430:
điều kiện cần và đủ
67431:
điều kiện tiên quyết
67432:
điển tích
67433:
diện tích
67434:
đơn vị tính
67435:
dãy số
67436:
đạo hàm
67437:
đại số tuyến tính
67438:
đại số
67439:
đa thức
67440:
đa diện
67441:
cực trị
67442:
cộng trừ nhân chia
67443:
cộng
67444:
công thức toán học
67445:
công thức
67446:
chuyên toán
67447:
chu vi
67448:
chu vi hình tròn
67449:
chỉnh hợp
67450:
cháo chim bồ câu
67451:
hệ cao đẳng chính quy
67452:
hệ bổ túc
67453:
giáo dục phổ thông
67454:
giáo dục mầm non
67455:
giáo dục đại học
67456:
trường dự bị đại học
67457:
đào tạo từ xa
67458:
đào tạo sau đại học
67459:
đào tạo chính quy
67460:
đại trà
67461:
công lập
67462:
chương trình liên kết
67463:
chương trình học
67464:
chương trình đào tạo
67466:
chuẩn đầu ra
67467:
chính quy
67468:
cấp tốc
67469:
cao học
67470:
cao đẳng chính quy
67471:
ban tự nhiên
67472:
bán trú
67473:
bậc trung cấp
67474:
bậc đào tạo
67475:
bậc đại học
67476:
lớp
67477:
lớp lá
67478:
lớp học tình thương
67479:
kỳ thi xếp lớp
67480:
lớp học thêm
67481:
lớp chuyên toán
67482:
lớp chuyên
67483:
lớp chọn
67484:
lớp chồi
67485:
lớp mầm
67486:
lớp 12
67487:
lớp 11
67488:
lớp 10
67489:
lớp 9
67490:
lớp 8
67491:
lớp 7
67492:
lớp 6
67493:
lớp 5
67494:
lớp 4
67495:
lớp 3
67496:
lớp 2
67497:
lớp 1
67498:
sự bồi đắp
67499:
bộ tộc
67500:
bình quân đầu người
67501:
biểu đồ tròn
67502:
biểu đồ cột
67503:
biển Đông
67504:
biến đổi khí hậu
67505:
bão
67506:
băng tan
67507:
bản đồ hiện trạng vị trí
67508:
mưa đá
67509:
tuyết
67510:
tích tụ
67511:
tảng băng
67512:
nông sản
67513:
nông nghiệp
67514:
nền móng
67515:
nắng gắt
67516:
đá thạch anh
67517:
đá cẩm thạch
67518:
chiều rộng
67519:
chiều ngang
67520:
chiều dọc
67521:
chiều dài
67522:
chiếm diện tích
67523:
đại đa số
67524:
chiếm
67525:
cấp số nhân
67526:
cấp số cộng
67527:
cạnh tam giác
67528:
căn bậc 3
67529:
căn bậc 2
67530:
bội số
67531:
bình phương
67532:
biểu thức
67533:
biến số
67534:
bề dày
67535:
bất phương trình
67536:
bảng cửu chương
67537:
bán kính
67538:
bài toán
67539:
xa lạ
67540:
tự nguyện
67541:
thăng trầm
67542:
tâm tư
67543:
tâm trạng
67544:
sứ mệnh
67545:
sự đảm bảo
67546:
sự chắc chắn
67547:
sự bùng nổ
67548:
số phận
67549:
quan điểm sống
67550:
phương châm
67551:
phương châm sống
67552:
lý trí
67553:
lý tính
67554:
lời tâm sự
67555:
câu nói
67556:
châm ngôn
67557:
đời sống tinh thần
67558:
cảnh giác
67559:
khát vọng
67560:
hoài bão
67561:
hại não
67562:
hài hòa
67563:
đỉnh cao
67564:
đẳng cấp
67565:
cảm xúc
67566:
cảm tính
67567:
cảm hứng
67568:
cái tôi
67569:
si tình
67570:
quan niệm
67571:
ổn định
67572:
giữ bình tĩnh
67573:
gần gũi với thiên nhiên
67574:
mơ hồ
67575:
tính thẩm mỹ
67576:
vướng mắc
67577:
sự bất tiện
67578:
sĩ diện
67579:
phiền lòng
67580:
miễn cưỡng
67581:
ngại ngùng
67582:
lúng túng
67583:
gặp khó khăn
67584:
gánh nặng tài chính
67585:
căng thẳng
67586:
bế tắc
67587:
bất lực
67588:
không hài lòng
67589:
không công bằng
67590:
khốc liệt
67591:
khó khăn
67592:
khổ cực
67593:
đau đớn
67594:
cực hình
67595:
bị coi thường
67596:
ngượng ngùng
67597:
khó chịu
67598:
gây rối
67599:
gây khó khăn
67600:
gây khó chịu
67601:
áy náy
67602:
bối rối
67603:
sự đau khổ
67604:
làm khó
67605:
hoang mang
67606:
ngạc nhiên
67607:
giật mình
67608:
bỡ ngỡ
67609:
tụt cảm xúc
67610:
tức giận
67611:
mặc kệ tôi
67612:
mất bình tĩnh
67613:
hờn dỗi
67614:
hận
67615:
giận
67616:
giận hờn
67617:
giận dỗi
67618:
cáu gắt
67619:
bức xúc
67620:
bực mình
67621:
bị mắng
67622:
sợ độ cao
67623:
nỗi sợ hãi
67624:
hồi hộp
67625:
đáng sợ
67626:
sốt ruột
67627:
sợ
67628:
run sợ
67629:
run rẩy
67630:
dựng tóc gáy
67631:
bận tâm
67632:
băn khoăn
67633:
lo lắng
67634:
sở thích
67635:
không thích
67636:
không mong muốn
67637:
không hợp nhau
67638:
sự hứng thú
67639:
gu
67640:
được yêu thích
67641:
được ưa chuộng
67642:
đáng mong đợi
67643:
đáng khen
67644:
đáng ghét
67645:
ghét
67646:
ghen tị
67647:
ganh tị
67648:
ưu ái
67649:
ủng hộ
67650:
ưa chuộng
67651:
thích nhất
67652:
thích
67653:
xấu hổ
67654:
tuyệt vọng
67655:
tủi thân
67656:
trăn trở
67657:
tội lỗi
67658:
thất tình
67659:
sự thất vọng
67660:
nỗi nhớ
67661:
tự ái
67662:
trầm cảm
67663:
tổn thương
67664:
tôi đang rất buồn
67665:
nhục nhã
67666:
nhớ nhà
67667:
mất niềm tin
67668:
vỡ mộng
67669:
cạn lời
67670:
có lỗi
67671:
hụt hẫng
67672:
buồn
67673:
tội nghiệp
67674:
thất vọng
67675:
nhàn rỗi
67676:
nhàm chán
67677:
không vui
67678:
đáng thương
67679:
chán
67680:
chán đời
67681:
buồn chán
67682:
hối hận
67683:
cười gượng
67684:
chịu thiệt thòi
67685:
chia buồn
67686:
ăn năn
67687:
đau lòng
67688:
yêu thích
67689:
yêu mến
67690:
yêu đời
67691:
yêu bản thân
67692:
yên tâm
67693:
xúc động
67694:
xao xuyến
67695:
ngẫu hứng
67696:
viên mãn
67697:
xuất sắc
67698:
tự hào
67699:
sự tự do
67700:
tĩnh tâm
67701:
thỏa mãn
67702:
tâm đắc
67703:
sự xoa dịu
67704:
sự may mắn
67705:
sự hài lòng
67706:
sự bình yên
67707:
sẵn lòng
67708:
quý giá
67709:
nội lực
67710:
niềm vui
67711:
niềm tự hào
67712:
niềm tin
67713:
nguyện vọng
67714:
nguồn cảm hứng
67715:
ký ức
67716:
kỷ niệm đáng nhớ
67717:
tôi ổn
67718:
nhộn nhịp
67719:
kỉ niệm đẹp
67720:
kỷ niệm
67721:
thanh thản
67722:
bình yên
67723:
bình an
67724:
niềm nở
67725:
nhẹ nhõm
67726:
háo hức
67727:
hạnh phúc
67728:
hài lòng
67729:
hả hê
67730:
dễ thương
67731:
dễ dàng
67732:
danh giá
67733:
đáng yêu
67734:
đang yêu
67735:
đáng tự hào
67736:
đáng nhớ
67737:
nồng nhiệt
67738:
đặc biệt
67739:
bị ấn tượng
67740:
an tâm
67741:
rung động
67742:
lắng đọng
67743:
gửi lời cảm ơn
67744:
gợi nhớ
67745:
cảm kích
67746:
cảm động
67747:
biết ơn
67748:
ợ hơi
67749:
nôn
67750:
nhai
67751:
ngáy ngủ
67752:
ngáp
67753:
ngậm
67754:
hút
67755:
hôn má
67756:
hôn gió
67757:
hôn
67758:
cười
67759:
cười đểu
67760:
chảy nước miếng
67761:
cắn
67762:
bú sữa
67763:
tầm nhìn
67764:
quan sát
67765:
nhìn lén
67766:
nháy mắt
67767:
ngắm nhìn
67768:
liếc
67769:
khóc
67770:
chớp mắt
67771:
chiêm ngưỡng
67772:
chảy nước mắt
67773:
mở mang tầm mắt
67774:
chứng kiến
67775:
xoay
67776:
va đập
67777:
lắc vòng
67778:
dắt xe
67779:
cõng trên lưng
67780:
hít đất
67781:
nhại lại
67782:
chịu
67783:
đi chập chững
67784:
duỗi chân
67785:
gập chân
67786:
chạy
67787:
đá
67788:
cà nhắc
67789:
vấp
67790:
nhảy
67791:
leo
67792:
lên xe
67793:
lên tàu
67794:
bật cóc
67795:
đạp
67796:
đứng một chân
67797:
mang giày
67798:
vẫy tay
67799:
tát
67800:
nhặt rau
67801:
ngoắc tay
67802:
nắm tay
67803:
mài
67804:
lăn tay
67805:
lắc tay
67806:
khuấy
67807:
khoanh tay
67808:
đếm
67809:
đập tay
67810:
dập nổi
67811:
dập máy
67812:
đâm
67813:
cúp máy
67814:
cụng tay
67815:
chỉ trỏ
67816:
chắp tay
67817:
xách
67818:
chăm sóc cây
67819:
cạo râu
67820:
căn chỉnh
67821:
cắm điện
67822:
buông tay
67823:
buộc tóc
67824:
buộc
67825:
buộc dây giày
67826:
búng tay
67827:
bóp
67828:
bịt mắt
67829:
chà
67830:
bế
67831:
lau
67832:
bắt máy
67833:
bấm
67834:
ẵm
67835:
rau tía tô tím
67836:
ấn
67837:
vẽ
67838:
vươn ra
67839:
vắt
67840:
vắt sữa
67841:
tưới nước
67842:
đan
67843:
đánh bóng
67844:
dập tắt
67845:
dập
67846:
xứng đáng
67847:
vĩ nhân
67848:
vĩ đại
67849:
ưu tú
67850:
tuyệt chiêu
67851:
thực tập sinh
67852:
tố chất
67853:
tiềm ẩn
67854:
thủ thuật
67855:
tài giỏi
67856:
thạo việc
67857:
tay nghề
67858:
sức lực
67859:
sức bền
67860:
sự chuyên nghiệp
67861:
sở trường
67862:
sáng kiến
67863:
phong độ
67864:
tiền bối
67865:
nghệ danh
67866:
năng lực
67867:
năng khiếu
67868:
mức lương
67869:
dối lừa
67870:
biên bản
67871:
bản năng
67872:
nghị lực
67873:
trôi chảy
67874:
tiềm năng
67875:
thực lực
67876:
thuần thục
67877:
thiên tài
67878:
tài năng
67879:
phù hợp với công việc
67880:
kinh nghiệm dày dặn
67881:
khả năng
67882:
có năng khiếu
67883:
bề dày kinh nghiệm
67884:
lên đồng
67885:
bẩm sinh
67886:
có khả năng cao
67887:
có khả năng
67888:
kinh nghiệm
67889:
nói xàm
67890:
nói dối
67891:
lừa gạt
67892:
bóc phốt
67893:
thất hứa
67894:
nổ
67895:
giữ bí mật
67896:
giả vờ
67897:
bịa đặt
67898:
xóa
67899:
trải qua
67900:
tồn tại
67901:
thích ứng
67902:
thích nghi
67903:
thay thế
67904:
thay đổi
67905:
tăng cường
67906:
tân trang
67907:
sắp xếp
67908:
làm nổi bật
67909:
khắc phục
67910:
củ riềng
67911:
ghép ảnh
67912:
chỉnh sửa
67913:
cải thiện
67914:
sự bứt phá
67915:
bổ sung
67916:
biến mất
67917:
phát huy
67918:
vội vã
67919:
dần dần
67920:
tranh thủ
67921:
hối thúc
67922:
hẹn
67923:
đúng giờ
67924:
đốc thúc
67925:
chần chừ
67926:
câu giờ
67927:
vượt qua
67928:
vươn lên
67929:
sự tìm kiếm
67930:
sự thiếu hụt
67931:
sự quyết tâm
67932:
sai lầm
67933:
phương pháp
67934:
lời thỉnh cầu
67935:
bí quyết
67936:
đối mặt
67937:
đối đầu
67938:
thất bại
67939:
tiếp sức
67940:
tiến bộ
67941:
thực hiện ước mơ
67942:
thúc đẩy
67943:
thử thách
67944:
thử sức
67945:
theo đuổi
67946:
than thở
67947:
sơ xuất
67948:
quyết tâm
67949:
phấn đấu
67950:
nỗ lực
67951:
nỗ lực hết mình
67952:
níu kéo
67953:
nản chí
67954:
mong đợi
67955:
kỳ vọng
67956:
khích lệ
67957:
khẳng định bản thân
67958:
hy sinh
67959:
hỗ trợ
67960:
gục ngã
67961:
kem hộp
67962:
kem tươi
67963:
ganh đua
67964:
giữ phong độ
67965:
đột phá
67966:
động viên
67967:
đặt mục tiêu
67968:
cứu cánh
67969:
cố gắng
67970:
cố gắng hết sức
67971:
chinh phục
67972:
cản trở
67973:
buông xuôi
67974:
buông bỏ
67975:
ấp ủ
67976:
từ bỏ
67977:
bắt đầu lại từ đầu
67979:
chắp cánh
67980:
cố lên
67981:
công nhận
67982:
vinh dự
67983:
triển vọng
67984:
tâm lý đám đông
67985:
sự hỗ trợ
67986:
sự giúp đỡ
67987:
sự cho phép
67988:
sai trái
67989:
sai phạm
67990:
lý do chính đáng
67991:
tuân thủ
67992:
vô tư
67993:
sàm sỡ
67994:
quấy rối tình dục
67995:
quậy phá
67996:
nổi loạn
67997:
lừa đảo
67998:
lừa đảo qua mạng
67999:
hối lộ
68000:
vi phạm
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


