Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

67026:

nhân

67033:

oang

67042:

tổ ong

67048:

67051:

vỡ

67052:

giun

67055:

chỉ nam

67056:

khe rãnh

67058:

ẩn sĩ

67062:

hạc

67065:

sống

67066:

Bỏ phí

67069:

lí nhí

67077:

thể

67079:

kê lót

67091:

quạ

67092:

hươu

67099:

trừ ra

67104:

choáng

67107:

mỏi cơ

67111:

lo

67114:

lừ

67119:

67123:

Nhà rác

67124:

trần

67141:

váy

67142:

nánh

67144:

bầy

67152:

Áp kế

67153:

xanh hóa

67156:

Bỏ sót

67159:

một tí

67162:

cục

67164:

Cầu dao

67165:

hòa nhau

67167:

chấm

67170:

trâu bò

67177:

lo ngại

67206:

mùi tanh

67218:

hầu

67220:

tùm

67221:

chí tôn

67228:

múi

67229:

tuổi

67233:

nhạn

67244:

Biếu

67246:

tab

67249:

lêu lêu

67254:

vỡ tung

67257:

sợi

67258:

đoạn

67260:

dòng

67261:

chộp

67266:

căn cứ

67267:

bao lơn

67268:

vế

67270:

hoa khôi

67283:

một tá

67286:

tai thỏ

67287:

từ lúc

67288:

tiết

67299:

hò hẹn

67303:

mỡ bò

67308:

mà cả

67311:

lề

67316:

đề án

67326:

Leo lét

67327:

kị sĩ

67330:

chủ

67331:

vô chủ

67337:

lẹ

67341:

lem

67345:

loi choi

67346:

Bổ vây

67351:

Lui tới

67354:

vảy

67355:

Sảnh

67357:

sên

67358:

sư ông

67361:

cục u

67364:

Hố pit

67368:

dơi

67369:

Bẹo

67371:

ậm ọe

67374:

càn

67376:

chuẩn y

67378:

cái

67379:

chưởng

67380:

chùn

67383:

bị sị

67388:

phân rã

67391:

luồng

67395:

chủ cũ

67398:

sư đệ

67403:

Vòi sen

67408:

lủm

67409:

Phễu

67413:

đoá

67414:

chữ ký

67416:

mào

67418:

chú bé

67421:

sảng

67437:

chủ xe

67449:

ma lực

67455:

vầy

67460:

oe oe

67462:

thử xem

67468:

hà tất

67488:

vòng vo

67507:

xa bờ

67509:

triệu

67531:

tạm thu

67541:

may đo

67546:

sủa

67558:

làm như

67561:

làm chi

67569:

nên là

67578:

vậy à

67583:

hmm

67584:

hứ

67585:

thử đi

67595:

tí nữa

67638:

hồ ly

67642:

khỉ

67644:

cửu

67646:

hải mã

67647:

chim két

67648:

vẹt

67651:

óc heo

67666:

cừu

67670:

cày phim

67679:

gấp 3

67680:

thứ hai

67682:

ủy ban

67683:

tải

67685:

kiễng

67686:

hổ cái

67688:

ong

67695:

thì sao

67697:

thế

67699:

thiệt

67709:

lắm

67726:

vậy sao

67731:

hoăng

67764:

khí gió

67780:

ngựa ô

67781:

mê gái

67782:

vịt con

67783:

67808:

hộ vệ

67811:

cầm tù

67823:

lạ gì

67825:

làm nên

67840:

vô lê

67892:

khăn tay

67893:

vịt

67895:

có ăn

67898:

trưa

67899:

xúc tu

67900:

mê trai

67903:

vỏ sò

67921:

bên a

67924:

tím

67926:

xử tử

67929:

thứ ba

67943:

kia kìa

67945:

thôi đi

67951:

là sao

67964:

thì ra

67973:

sếu

67979:

ruồi

67984:

đa hình

67988:

dây cung

67990:

ẩn ức

67992:

Đinh ba

67995:

gấp 4

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background