Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

67005:

dây đeo

67006:

Bổ vây

67009:

xử hòa

67010:

nhân

67025:

Lui tới

67030:

oang

67037:

múi

67041:

tuổi

67043:

vảy

67045:

bí mật

67047:

Sảnh

67051:

sên

67053:

bầm

67054:

sư ông

67059:

nhạn

67063:

tổ ong

67067:

con trỏ

67075:

cục u

67079:

67084:

vỡ

67086:

giun

67091:

chỉ nam

67092:

Hố pit

67096:

khe rãnh

67099:

ẩn sĩ

67103:

ấm ớ

67106:

hạc

67108:

Biếu

67111:

dơi

67112:

Bẹo

67115:

sống

67117:

Bỏ phí

67118:

cựa

67120:

tab

67125:

bi bô

67126:

lêu lêu

67127:

Bẻ gãy

67130:

ậm ọe

67134:

lí nhí

67140:

vỡ tung

67147:

sợi

67150:

càn

67151:

đoạn

67154:

chuẩn y

67155:

dòng

67157:

cho là

67159:

cái

67160:

chộp

67164:

chưởng

67167:

thể

67168:

chùn

67178:

bị sị

67180:

Ổ đĩa

67184:

kê lót

67188:

vịn

67189:

căn cứ

67190:

phân rã

67194:

bao lơn

67195:

Giàn

67196:

luồng

67197:

vế

67201:

hoa khôi

67203:

sư cụ

67231:

chủ cũ

67235:

sư đệ

67242:

Áp kế

67244:

xanh hóa

67245:

Vòi sen

67252:

quạ

67256:

hươu

67259:

Bỏ sót

67260:

một tá

67263:

lủm

67264:

Phễu

67271:

một tí

67273:

tai thỏ

67279:

cục

67282:

từ lúc

67283:

đoá

67284:

Cầu dao

67285:

chữ ký

67286:

trừ ra

67287:

tiết

67288:

hòa nhau

67294:

chấm

67296:

mào

67300:

chú bé

67304:

trâu bò

67310:

sảng

67315:

choáng

67318:

mỏi cơ

67335:

hò hẹn

67340:

lo ngại

67342:

lo

67347:

mỡ bò

67361:

mà cả

67363:

lừ

67368:

chủ xe

67371:

lề

67376:

67387:

đề án

67394:

Nhà rác

67396:

trần

67429:

ma lực

67445:

mùi tanh

67447:

váy

67448:

nánh

67449:

Leo lét

67453:

bầy

67457:

vậy sao

67463:

vầy

67464:

hmm

67468:

hoăng

67470:

hứ

67472:

thử đi

67473:

oe oe

67475:

thử xem

67506:

hà tất

67509:

tí nữa

67589:

vòng vo

67625:

khí gió

67649:

khăn tay

67658:

vịt

67659:

xa bờ

67662:

có ăn

67667:

triệu

67674:

hồ ly

67682:

khỉ

67686:

cửu

67688:

ngựa ô

67689:

mê gái

67690:

trưa

67691:

vịt con

67692:

xúc tu

67693:

mê trai

67694:

67696:

hải mã

67698:

chim két

67700:

vỏ sò

67702:

vẹt

67710:

óc heo

67767:

tạm thu

67768:

bên a

67778:

tím

67780:

xử tử

67782:

cừu

67793:

cày phim

67801:

hộ vệ

67808:

thứ ba

67809:

may đo

67815:

gấp 3

67816:

thứ hai

67818:

ủy ban

67819:

tải

67821:

kiễng

67823:

hổ cái

67826:

sủa

67827:

cầm tù

67830:

ong

67860:

thì sao

67863:

kia kìa

67864:

thế

67870:

thiệt

67874:

thôi đi

67883:

lạ gì

67887:

là sao

67888:

làm nên

67892:

làm như

67900:

lắm

67907:

làm chi

67926:

nên là

67955:

vô lê

67956:

thì ra

67961:

vậy à

67969:

dây cung

67976:

ẩn ức

67979:

Tô vít

67982:

Đinh ba

67987:

gấp 4

67997:

soái ca

68000:

hóa đá

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background