VIETNAMESE

hiện tượng

ENGLISH

phenomenon

  

NOUN

/fəˈnɑməˌnɑn/

Hiện tượng là sự kiện xảy ra mà con người có thể quan sát, nhận biết được.

Ví dụ

1.

Trọng lực là hiện tượng tự nhiên.

Gravity is a natural phenomenon.

2.

Nguyệt thực là một hiện tượng hiếm gặp.

An eclipse of the moon is a rare phenomenon.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa của phenomenon:
- sự việc (occurrence): Street-fights are an everyday occurrence in this area of the city.
(Đánh nhau trên đường phố là sự việc thường ngày ở khu vực này của thành phố.)
- đợt (episode): He still has therapy for his PTSD and not long ago, he had an episode.
(Anh ấy vẫn đang điều trị hậu sang chấn tâm lý và cách đây không lâu, anh ấy đã bị một đợt.)