DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

14003:

Ý dĩ

14004:

tre nứa

14006:

Sung

14008:

thông

14013:

Sùm sòa

14018:

Sen đá

14022:

trúc

14028:

Sồi

14031:

Sòi

14044:

Susu

14045:

Tán lá

14046:

Sum suê

14047:

tỏi

14052:

Tảo

14054:

Tần ô

14056:

Tán cây

14060:

lài

14062:

Mạ

14063:

Sau sau

14065:

Sấu

14066:

Riềng

14068:

Rau quả

14069:

San hô

14070:

bám rễ

14071:

Sẻn

14073:

Sen

14075:

Sẹ

14077:

Sậy

14080:

Sui

14081:

Sâm

14083:

Sa nhân

14084:

nải

14085:

Sạ

14086:

Sả

14090:

Rong rêu

14102:

Quả bí

14114:

Nụ hoa

14115:

Quả cau

14123:

Phù dung

14127:

Phong lan

14129:

Phỉ

14130:

Nhót

14132:

Nho xanh

14134:

Nhội

14139:

Nở hoa

14140:

Niễng

14143:

Nia

14144:

Nứa

14146:

Nưa

14151:

Nữ lang

14153:

Nho

14157:

ngải

14158:

kèo nèo

14171:

ngò gai

14173:

ngổ

14175:

ngò

14179:

nghể

14181:

ngâu

14189:

muồng

14192:

nấm mũ

14193:

mùi tây

14202:

muống

14204:

nấm

14205:

múi cam

14206:

nghệ

14207:

nách lá

14209:

na

14210:

múi mít

14213:

Râu ngô

14214:

Răm

14217:

Rau ngò

14220:

Rau mùi

14221:

Quả sim

14235:

Quế chi

14239:

Quế

14243:

Rau su su

14244:

Rau salad

14245:

Rau quế

14246:

Mạt

14247:

Rau nhút

14248:

mủ

14251:

Rau ngót

14254:

mùi tàu

14255:

Rễ cái

14257:

Rễ bên

14258:

mủ gòn

14259:

Rễ

14261:

Rau xanh

14262:

Rêu

14269:

Rễ củ

14270:

Rễ con

14287:

Quả me

14307:

Măng tô

14315:

Măng tre

14317:

Mận

14323:

Mít

14324:

Lùm cây

14329:

Mật hoa

14332:

lá hẹ

14333:

Lúa non

14339:

lá chè

14340:

lá khô

14342:

Lúa

14343:

lá chanh

14347:

lá dong

14348:

lá gai

14352:

lá é

14353:

Lựu

14354:

Lô hội

14356:

la hán

14358:

Lá chét

14360:

lá giang

14363:

Lá bàng

14367:

lá thơm

14369:

lá sen

14370:

lá cẩm

14373:

lá cải

14374:

lá quế

14375:

Lá cách

14378:

lan

14380:

lâm

14381:

lan ý

14385:

lá vối

14387:

lá vàng

14392:

lá mơ

14393:

lá phong

14394:

lá mía

14396:

Đào

14397:

lá noãn

14398:

lá nếp

14399:

14400:

Hoa thơm

14402:

lá môn

14403:

kỳ nam

14405:

lá ngón

14407:

lá me

14410:

Huỷnh

14413:

kim cúc

14416:

kim anh

14419:

lá mạ

14424:

Hồi

14426:

Hòe

14430:

Huê

14431:

14438:

Huệ

14445:

Húng

14448:

Hom

14450:

Hợi

14453:

Hoa mộc

14454:

Hoa trang

14455:

Hoa mơ

14457:

Hoa tiên

14460:

Hé nở

14461:

Hoa màu

14468:

Hoa tím

14471:

Hoa thị

14476:

Hoa sói

14484:

Hẹ

14485:

Hoa hiên

14488:

Hốc

14489:

Hèo

14493:

Héo

14500:

Hạt mè

14510:

Hạt nho

14525:

Gỗ sao

14529:

Hành hoa

14531:

Gỗ ván

14534:

Hanh hao

14536:

Gỗ xoan

14539:

Gỗ sưa

14541:

Đước

14544:

Gỗ ép

14545:

Giổi

14549:

Gỗ bìa

14550:

Gỗ dác

14553:

Duối

14558:

Gỗ lũa

14560:

Gỗ lim

14563:

Gỗ súc

14566:

Gỗ gụ

14567:

Gỗ mun

14569:

Gỗ mỡ

14570:

Gỗ gõ

14576:

Gỗ cây

14587:

gân lá

14590:

Dướng

14595:

É

14601:

Dền

14604:

Dâu da

14609:

Diếp

14610:

Đóa hoa

14613:

14615:

Địa y

14617:

Đòng

14620:

Dưa bở

14621:

Dong

14624:

Dứa

14627:

Diếc

14629:

Dưa

14630:

Đu đủ

14632:

Chùm hoa

14637:

Đài hoa

14638:

Chồi

14640:

Choai

14642:

Dăm bào

14644:

Dăm

14645:

Củ

14649:

Đa

14651:

Cuống

14652:

Cò ke

14654:

Cỏ cú

14655:

Cùi

14656:

Chò

14657:

Cúc

14664:

Cánh úp

14666:

Cát căn

14667:

Cành lá

14668:

Cánh sen

14673:

ba lá

14679:

cải cay

14683:

Cần ta

14685:

bụi tre

14687:

Cẩm lai

14689:

Chõi

14690:

Cây keo

14694:

ăn rễ

14695:

bách

14698:

ấu

14701:

bông mo

14710:

ba tiêu

14712:

bao hoa

14713:

bứa

14714:

anh túc

14718:

ba kích

14731:

gôm

14733:

com pa

14737:

Que tính

14741:

cây kéo

14752:

Kim bấm

14759:

át lát

14760:

Que

14761:

tốc ký

14766:

cây màu

14767:

Thước

14776:

Bi da

14781:

Vai phụ

14782:

Bom tấn

14785:

Vai hề

14787:

Anime

14790:

Bài báo

14794:

Át nhép

14795:

Ván game

14796:

Át bích

14797:

Ván bài

14799:

Trò vui

14827:

Trò hề

14866:

Tennis

14877:

Tá lả

14889:

Ekip

14895:

Mẩu tin

14900:

Mô-típ

14904:

Mở màn

14908:

Mê lộ

14910:

Mô típ

14914:

Máu me

14929:

Màng pe

14935:

Thả dù

14941:

Tetrốt

14951:

Xiếc

14952:

Xì tố

14953:

máy cơ

14954:

Xi nê

14979:

cờ đam

14981:

cò cò

14991:

con xe

14993:

con tốt

14995:

con nhép

14999:

con cờ

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background