VIETNAMESE

giám đốc nhân sự

trưởng phòng nhân sự

ENGLISH

Chief Human Resources Officer

  
NOUN

/ʧif ˈhjumən ˈrisɔrsɪz ˈɔfəsər/

HR manager, HR director

Giám đốc nhân sự là người chịu trách nhiệm việc thiết kế và triển khai kế hoạch nhân sự tổng thể của công ty, kiểm soát các số liệu, báo cáo liên quan tới việc tuyển dụng, đào tạo - phát triển, chính sách đại ngộ, thưởng phạt, quy chế cho nhân viên của công ty.

Ví dụ

1.

Giám đốc nhân sự sử dụng những hiểu biết về xu hướng kinh doanh, xã hội, chính trị để tăng hiểu biết về nghề nghiệp và năng lực nghề nghiệp trong tương lai.

Chief Human Resources Officers use their insights into business, social, and political trends to increase career insights and future career competencies.

2.

Giám đốc nhân sự cũng là người đánh giá về khoảng cách giữa khả năng hiện tại của doanh nghiệp và nhu cầu của doanh nghiệp trong tương lai.

The Chief Human Resources Officer is also an assessor of the gap between a business's current capabilities and its future needs.

Ghi chú

Các ý nghĩa khác nhau của từ "officer":

- Từ "officer" có nghĩa là một người công chức, một nhân viên hoặc một quan chức có chức vụ trong quân đội, cảnh sát, hoặc tổ chức chính phủ.

Ví dụ: "He is an officer in the army." (Anh ta là một sĩ quan trong quân đội.)

- Từ "officer" có thể chỉ người đứng đầu một tổ chức, một công ty, hoặc một cơ quan.

Ví dụ: "The chief executive officer is responsible for the overall management of the company." (Tổng giám đốc điều hành chịu trách nhiệm về quản lý tổng thể của công ty.)

- Nếu "officer" được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là giữ chức vụ làm quan chức hoặc công chức.

Ví dụ: "He has been officering in the police force for over 10 years." (Anh ta đã giữ chức vụ làm công chức trong lực lượng cảnh sát hơn 10 năm.)