VIETNAMESE

thừa, dư thừa, thừa thải

ENGLISH

excess

  

NOUN

/ˈekses hoặc ɪkˈses/

spare, redundant

Dư là có nhiều, quá mức yêu cầu.

Ví dụ

1.

Cửa hàng có một lượng hàng dư thừa phải bán bớt.

The store has an excess of stock which it must sell off.

2.

Dự báo đến năm 2034, Việt Nam sẽ 'dư thừa' 1,5 triệu nam giới lứa tuổi 15 - 49.

It is forecasted that by 2034, Vietnam will have an "excess" of 1.5 million males aged 15-49.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với excess:
- dư (spare): Do you have a spare pen?
(Bạn có dư một cây bút không?)
- thừa (redudant): The illustration had too much redundant detail.
(Bản vẽ minh họa có quá nhiều chi tiết thừa.)