VIETNAMESE

đối thủ cạnh tranh

ENGLISH

competitor

  

NOUN

/kəmˈpɛtətər/

Đối thủ cạnh tranh là những doanh nghiệp phục vụ cùng phân khúc khách hàng mục tiêu, cùng chủng loại sản phẩm, cùng thỏa mãn một nhu cầu của khách hàng.

Ví dụ

1.

Người Nhật có thể bán chạy hơn bất kỳ đối thủ cạnh tranh nào trên thị trường, xét về các sản phẩm công nghệ.

The Japanese can outsell any competitor in the market in terms of technological products.

2.

Họ đã để mất hợp đồng vào tay một đối thủ cạnh tranh.

They lost the contract to a competitor.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với competitor:
- đối thủ (opponent): Targeting the opponent's weak spots is a typical technique in politics.
(Nhắm vào điểm yếu của đối thủ là một kỹ thuật điển hình trong chính trị.)
- đối thủ (rival): They beat several other rivals for the contract.
(Họ đã đánh bại một số đối thủ khác để giành được hợp đồng.)