VIETNAMESE

gần đây

gần đó

ENGLISH

nearby

  

NOUN

/ˈnɪrˈbaɪ/

Gần đây là từ chỉ khoảng cách ngắn (dùng để nói về khoảng cách địa lý).

Ví dụ

1.

Kẻ móc túi đã được đưa đến đồn cảnh sát gần đây.

The pickpocket was brought to the nearby police station.

2.

Khói từ những cánh đồng đang cháy khét lẹt bay khắp các con đường gần đây.

Smoke from burning fields drifted across nearby roads.

Ghi chú

Cùng phân biệt close, nearnearby nha!
- Trong nhiều trường hợp, close và near có thể được dùng thay thế nhau.
Ví dụ: His house is very close/near.
(Nhà của anh ấy rất gần.)
- Tuy nhiên có một vài trường hợp chúng ta chỉ dùng close thôi:
Ví dụ: My dad was closer to his brother than to his sister.
(Bố tôi thân với anh trai của bố hơn là chị gái của bố.)
- Nearby có thể dùng như một tính từ (adj) hay trạng từ (adv) đơn giản để mô tả sự gần gũi.
Ví dụ: My parents live in a nearby village.
(Cha mẹ tôi sống ở một ngôi làng gần đây.)
- Near dùng khi muốn sử dụng từ bổ nghĩa như quite, very… với một phó từ hoặc sau động từ be.
Ví dụ: My parents live very near.
(Bố mẹ tôi sống rất gần đây.)