VIETNAMESE

hướng dẫn vận hành

ENGLISH

operating instruction

  

NOUN

/ˈɑpəˌreɪtɪŋ ɪnˈstrʌkʃən/

operating manual

Hướng dẫn vận hành là sách hướng dẫn thường đi kèm với thiết bị kỹ thuật và giải thích cách lắp đặt hoặc vận hành thiết bị hoặc một loạt các chi tiết bằng văn bản tuần tự mô tả cách vận hành thiết bị.

Ví dụ

1.

Điều cần thiết là phải đọc kỹ hướng dẫn vận hành này trước khi vận hành hệ thống.

It is essential to read this operating instruction thoroughly before commissioning the system.

2.

Chúng ta có bất kỳ hướng dẫn vận hành cho thiết bị này không?

Do we have any operating instruction for this device?

Ghi chú

Cùng phân biệt instruction guideline nha!
- Instruction thường là một lệnh hoặc chỉ hướng.
Ví dụ: In this course, students receive instruction on basic engineering.
(Trong khóa học này, sinh viên được hướng dẫn về kỹ thuật cơ bản.)
- Guideline là một khuyến nghị chung.
Ví dụ: The government has issued new guidelines for following a healthy and balanced diet. (
Chính phủ đã ban hành hướng dẫn mới để tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh và cân bằng.)