DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
28001:
tính dùng lại được
28002:
tình nghi
28003:
tình trạng thất nghiệp
28004:
vô căn cứ
28005:
tính khoái lạc
28006:
to nhất
28008:
tình trạng đã kết hôn
28009:
thuộc vua chúa
28010:
Bật hộp quẹt
28011:
Cà thẻ
28012:
Bắn tin
28013:
Bắt đi
28014:
Ấp ủ một kế hoạch
28016:
Bàn nhiều
28017:
Bắt đền
28018:
Áp lực kinh tế
28019:
Buộc dây
28020:
Bắn ná cao su
28021:
suy nghĩ lung tung
28022:
Áp dụng biện pháp
28023:
Bức cung
28024:
Bảo dưỡng xe
28025:
Bơi xuồng
28026:
Bãi hôn
28027:
Bóp còi
28028:
Bảo dưỡng định kỳ
28029:
Bóc lột sức lao động
28030:
Âu yếm ai
28031:
Bơm mực
28032:
Báo công an
28033:
Áp việc
28034:
Bàn chuyện về
28035:
Bom hàng
28036:
Bắt đầu hứng thú
28037:
Ban bố
28038:
Bấm lên
28039:
Bấm số
28040:
Bán ảnh
28041:
Bắt chuồn chuồn
28042:
Bám giữ quyền lực
28043:
bấm seal
28044:
Bám đuôi
28045:
Bàn lùi
28046:
Bảo vệ tài sản
28047:
Bấm ngọn
28048:
Bẩm
28049:
Báo tử
28051:
Băm vằm
28052:
bái lĩnh
28053:
bắn lầm
28054:
Báo trước
28055:
bám theo
28056:
Bảo tồn bảo tàng
28057:
Bãi khóa
28058:
Bắn hỏa tiễn
28059:
Bấm tay
28060:
Uống cạn thứ gì
28061:
Áp đặt một gánh nặng
28062:
Vào trong
28063:
Uống bia
28065:
Vào bếp
28066:
Cai
28067:
Uốn mi
28068:
Ăn trả bữa
28069:
Cá nhân hóa
28070:
Vá lốp xe
28071:
Ứng trước
28072:
An tọa
28073:
bùng
28074:
Úp mặt vào tường
28075:
Ứng cứu thông tin
28076:
An táng
28077:
Úp lại
28078:
bức
28079:
Ủi quần áo
28080:
Ấn nút tắt
28081:
Bóp phanh
28082:
Ướp thịt
28083:
Truyền nghề
28084:
Ăn nằm với
28085:
uống sữa
28086:
Bóp méo
28088:
Ăn mừng sinh nhật
28089:
bắt được
28090:
Bòn đãi
28091:
Truyền lực
28092:
Ăn hoa hồng
28093:
bắt bí
28094:
Bồi hoàn
28095:
xem trực tiếp
28096:
Ăn giải
28097:
bắt
28098:
Bới
28099:
Tưởng rằng
28100:
Ăn giá đỗ
28101:
bảo với
28102:
Bọc lại
28103:
Gán
28104:
Vắt đồ
28105:
Bao vây
28106:
Bày tỏ
28107:
Ủ tóc
28108:
Vắt chanh
28109:
Báo hiệu
28110:
du hành vũ trụ
28111:
bắt nét
28112:
Ban cho
28113:
Ăn dở
28114:
bảo ban
28115:
Ủ bột
28116:
Bấm giấy
28117:
Vát góc
28118:
Tư thế truyền thống
28119:
Bào
28120:
Bặm
28121:
Vát
28122:
Tụ tập bạn bè
28123:
bãi nhiệm
28124:
Bán rao
28125:
Văng
28126:
Tự làm mình kiệt sức
28127:
Bài bác
28128:
Bàn ra
28129:
Vặn vẹo
28130:
Tự làm bẽ mặt
28131:
Bắn phá
28132:
Bạc đãi
28133:
Van nài
28134:
Bán đấu giá
28135:
Tự kết liễu đời mình
28136:
bác bỏ
28137:
An trí
28138:
bảo dưỡng
28139:
Tụ họp
28140:
Ấp úng
28141:
Ăn tiêu
28142:
Truyền tải thông tin
28143:
Báo động
28144:
áp bách
28145:
Ăn thừa kế
28146:
bảo đảm
28147:
Truyền tải thông điệp
28148:
Ảo mộng
28149:
Ấn loát
28150:
Truyền tải kiến thức
28151:
Bào chữa
28152:
An hưởng
28153:
Ảnh hưởng đến ai
28154:
Truyền sóng
28155:
báo cho
28156:
Ấn hành
28157:
Bao biện
28158:
an vị
28159:
Đương đầu
28160:
Đuổi
28161:
Mở bọc
28162:
Ghé tai
28163:
được cử đi
28164:
Mò
28165:
Mon men
28166:
ghè
28167:
Đụng nhau
28168:
Mang lại
28169:
Mớm
28170:
Gặt hái
28171:
Mài giũa
28172:
Mời gọi
28173:
Dung nạp
28174:
Gặt
28175:
Lật tẩy
28176:
mời chúc
28177:
Mách bảo
28178:
Gặp
28179:
Dụng
28180:
Mời
28181:
Mặc cả
28182:
Gào thét
28183:
mở cửa hoạt động trở lại
28184:
Dựng
28185:
Tóm
28186:
Giã
28187:
Dừng
28188:
Tra dầu
28189:
Tối hậu thư
28190:
Gí
28191:
Dúng
28192:
Trả
28193:
Gia nhập
28194:
Ghim
28195:
đẩy
28196:
Tốp ca
28197:
Gia giảm
28198:
Ghi danh
28199:
Đấu lưng nhau
28200:
Tọng
28201:
già đi
28202:
Ghi
28203:
Tôn ti
28204:
Đầu gấu
28205:
Giả bộ
28206:
Ghếch
28207:
Trình làng
28208:
Tom góp
28209:
Vằm
28210:
Ghé vai
28211:
Triệt tiêu
28212:
trèo
28213:
Va vào
28214:
E rằng
28215:
Trị vì
28216:
Treo
28217:
Va quệt
28218:
Đút ăn
28219:
Trì hoãn
28220:
Trao quyền
28221:
Vả
28222:
Dứt
28223:
Trị
28224:
Tráo đổi
28225:
Va
28226:
Dưỡng sức
28227:
trêu tức
28228:
Tránh né
28229:
Ú oà
28230:
Đương nhiệm
28231:
Trang trọng hóa
28232:
Truyền lại
28233:
Tuyển
28234:
Dưỡng dục
28235:
Truyền bá
28236:
Trang trí món ăn
28237:
tước đoạt
28238:
gào
28239:
Trạng thái cân bằng
28240:
Truy nhập
28241:
Tung hứng
28242:
Gầm lên
28243:
Tràng pháo tay
28244:
Trượt ván
28245:
tung
28246:
Gặm
28247:
Trân quý
28248:
Trọng
28249:
Tua lại
28250:
Găm
28251:
Trả về
28252:
Trợ giúp
28253:
Từ nhiệm
28254:
Gạch chân
28255:
Trả lời lại
28256:
Từ ngôi
28257:
Trỏ
28258:
Ép nài
28259:
Tra khảo
28260:
sưu tập
28261:
sụt sịt do khóc
28262:
sự ưu tiên
28263:
sút
28264:
tán dương
28265:
sự viết tự truyện
28266:
sự ước đoán
28267:
sụp lạy
28268:
tẩm ướp gia vị
28269:
sự viết chính tả
28270:
sự ưng thuận
28271:
Sưởi nắng
28272:
sự viện trợ
28273:
tắm rửa
28274:
sự ủng hộ
28275:
sủng ái
28276:
sự vẽ kiểu
28277:
tạm dừng
28278:
sự tuyển chọn
28279:
sự xô
28281:
tầm ảnh hưởng
28282:
Sự tư duy
28283:
sự xếp thành nhóm
28284:
tái sử dụng
28285:
sự vận chuyển
28286:
Tậu
28287:
sự xem xét
28288:
tảng lờ
28289:
Tháo lắp
28290:
tạo thành nhóm
28291:
Thăng
28292:
sự xem lại
28293:
tang
28294:
tao ngộ
28295:
tấn tới
28296:
Than vãn
28297:
sự vứt
28298:
tạo dáng chụp ảnh
28299:
Thả rơi
28300:
tận lực
28301:
sự vui đùa
28302:
tạo cơ hội cho việc gì
28303:
Tha lỗi
28304:
tân hôn
28305:
sự với
28306:
tạo bất ngờ
28307:
Tém
28308:
tân gia
28309:
Liếc mắt
28310:
Mã liên kết
28311:
loan
28312:
tán gẫu
28313:
Lệnh
28314:
Luyện đan
28315:
Loại bỏ khung
28316:
suy tưởng
28317:
Lược bỏ
28318:
Lề thói hằng ngày
28319:
suy nghĩ lại
28320:
Lỡ mất
28321:
Lững thững
28322:
Lề thói
28323:
suy nghĩ chín chắn
28324:
Lò cò
28325:
Lạy
28326:
Lục soát
28327:
suy ngẫm
28328:
Lấy
28329:
Liều
28330:
Luận ra được
28331:
suy đoán
28332:
Lao đao
28333:
Liệng
28334:
Luẩn quẩn
28335:
suy diễn
28336:
Lọt
28337:
Lánh mình
28338:
Luân phiên
28339:
tái hợp
28340:
Lãnh
28341:
Lõm
28342:
Luận bàn
28343:
tài ăn nói
28344:
Lửa tình
28345:
Lảng tránh
28346:
Lối sống
28347:
tạc dạ
28348:
Lỗi đánh máy
28349:
Thắt eo
28350:
Lừa
28351:
tạc
28352:
Lội
28353:
Thắt
28354:
Lùa
28355:
tạ lỗi
28356:
Lóe lên
28357:
Lót dạ
28358:
Thao túng
28359:
tả
28360:
Lóc
28361:
sự thể hiện
28362:
sự quay thịt
28363:
sự thay thế
28365:
sự phê chuẩn
28367:
sự quay đằng sau
28368:
sự phát âm rõ ràng
28369:
sự miễn cưỡng
28370:
sự thanh toán
28371:
sự quật mạnh
28372:
sự mất trật tự
28373:
sự phán xét
28374:
sự tham khảo
28375:
sự quảng cáo rầm rộ
28376:
sự ly khai
28377:
sự phản xạ
28378:
sự thả neo
28379:
sự quăng
28380:
sự phân tầng
28381:
sự lưu thông
28382:
sự thưởng ngoạn
28383:
Sự rút
28384:
sự phàn nàn
28385:
sự lướt đi
28386:
sự thuận tiện
28387:
sự rẽ
28388:
sự quan tâm
28389:
sự lùa
28390:
sự thừa nhận
28391:
sự ràng buộc
28392:
sự phun ra
28393:
sự ngả về
28394:
sự thông tin
28395:
sự rà soát
28396:
sự phục vụ
28397:
sự ném loạn xạ
28398:
sự thoả hiệp
28399:
sự ra khỏi
28400:
sự nạp xuống
28401:
sự phóng đãng
28402:
sự thỉnh cầu
28403:
sự quyên sinh
28404:
sự nâng cấp
28405:
sự phóng
28406:
sự thêm vào
28407:
sự tạo hình
28408:
sự mời
28409:
sự phơi bày
28410:
sự tạo dáng
28411:
sự trượt
28412:
sự miêu tả
28413:
sự phô bày
28414:
sự tạm nghỉ
28415:
sự trường thọ
28416:
sự nói đùa
28417:
sự nhìn
28418:
sự tắm nắng
28419:
sự trung thành
28420:
sự nói điêu
28422:
sự tác động
28423:
sự trọng đãi
28424:
sự nói bép xép
28425:
sự nhảy
28426:
sự nhường
28427:
sự suy nghĩ
28428:
sự trêu chọc
28429:
sự nhất trí
28430:
sự sưu tập tài liệu
28431:
sự nhập cảnh
28432:
sự treo cổ
28433:
sự nhúng
28434:
sự treo
28435:
sự sửa đổi
28436:
sự nhắc nhở
28437:
sự nhún nhảy
28438:
sự trá hình
28439:
sự sửa chữa
28440:
sự nhấc bổng
28441:
sự phản đối
28442:
sự sở hữu
28443:
sự tiết kiệm
28444:
sự nguyền rủa
28445:
sự phác họa
28446:
sự sinh đẻ
28447:
sự tiếp tế
28448:
sự ngụy biện
28449:
sự phá thai
28450:
sự siết
28451:
sự tiến lên
28452:
sự ngừng lại
28453:
sự ôm
28454:
sự ngồi
28455:
sự ở
28456:
sự nói ngọng
28457:
Sự sắp đặt
28458:
sự tích trữ
28459:
sự ngoại tình
28460:
sự nghiên cứu
28461:
đẩy tới
28462:
đi chơi bằng thuyền
28463:
đối với ai đó
28464:
yểm hộ
28465:
đi
28466:
đội lốt
28467:
sự hối thúc
28468:
xúm
28469:
đeo đuổi
28470:
đối diện
28471:
sự hộ vệ
28472:
xúc tiến
28473:
đeo bám
28474:
đợi chờ
28475:
sự hẹn hò
28476:
xông lên
28477:
đền bù thiệt hại
28478:
đổi chác
28479:
sự hẹn gặp
28480:
xốc
28481:
đếm ngược
28482:
do dự khi nói điều gì
28483:
sự gửi hàng
28484:
để mất
28485:
đem
28486:
đốt cháy giai đoạn
28487:
sự góp mặt
28488:
để giới thiệu
28489:
để tham khảo
28490:
đốt cháy
28491:
sự khởi hành
28492:
để dành
28493:
đề tặng
28494:
đồng tình
28495:
sự khảo sát
28496:
để chung vào nhau
28497:
đề ra
28498:
động thái
28499:
sự kéo rê
28500:
để cho
28501:
để quên
28502:
đóng mộc
28503:
để ngăn cản
28504:
đề
28505:
sự kể lại
28506:
đồng lòng
28507:
đè nén
28508:
sự in
28509:
sự gọi
28510:
đồng kiểm
28511:
sự lộn nhào
28512:
sự hy sinh
28513:
sự gỡ ra
28514:
đi vay
28515:
sự li dị
28516:
dự thầu
28517:
sự giới thiệu
28518:
đi tuần
28519:
sự lên tàu xe
28520:
dự kiến
28521:
sự giật lấy
28522:
đi tiếp
28523:
sự lấy hai vợ/ chồng
28524:
dự báo
28525:
sự giả dối
28526:
đi sau
28527:
sự lấp
28528:
đú
28529:
đi rước đèn trung thu
28530:
sự ghép
28531:
sự lao vào
28532:
đu
28533:
đi máy bay
28534:
sự gấp rút
28535:
sự lần tìm ngược
28536:
du
28537:
đỗ đạt
28538:
sự gập người
28539:
sự lặn
28540:
sự dừng lại
28541:
đờ đẫn
28542:
sự gặp
28543:
sự lăn
28544:
đưa đẩy
28545:
dô
28546:
sự gắng quá sức
28547:
sự lầm lạc
28548:
đưa cho
28549:
sự gãi
28550:
định rõ
28551:
đưa
28552:
sự làm đúng theo
28553:
sự duyên dáng
28554:
định làm
28555:
sự lạm dụng
28556:
dựa
28557:
đính kèm theo
28558:
sử dụng người
28559:
sự kiềm chế
28560:
dự tính
28561:
đi đến
28562:
Trốn khỏi
28563:
Bắt kịp với
28564:
Trả ơn
28565:
Trở về tuổi thơ
28566:
Truyền tải nội dung
28567:
Bắt đầu bằng
28568:
Trả nợ vay
28569:
Trổ tài
28570:
Bắt cá
28571:
Trượt cỏ
28572:
Trả nợ môn
28573:
Trò chuyện với
28574:
bảo đảm an toàn
28575:
Trưng bày hàng hóa
28578:
Trục lợi
28579:
Bao che
28580:
Trả mặt bằng
28581:
Trù bị
28582:
Băng xuyên qua
28584:
Trả lời thư
28585:
Trú ẩn
28586:
dịch sang bên để có chỗ
28587:
Vật tay
28588:
Trấn tĩnh
28589:
Trọng thưởng
28590:
Vào hùa
28591:
bước qua
28592:
Trải thảm
28593:
Trồng lúa nước
28594:
Vân vê
28595:
Bóp mạnh cho ra
28596:
Trải ga giường
28597:
Trồng lúa
28598:
Ủ cà phê
28599:
Bộc lộ ra tràn trề
28600:
Trải chiếu
28601:
Trồng cây chuối
28602:
đi đến rạp hát
28603:
Bốc hành lý cho lên bờ
28604:
Trả xong nợ
28605:
Trồng cây
28606:
Bật mở
28607:
đóng quân
28608:
Trả trước một khoản
28609:
Bằng cách sử dụng
28610:
xoay sở
28611:
Trốn nợ
28612:
Trao nền độc lập
28613:
Bằng cách
28614:
xin xỏ
28615:
Trễ hẹn
28616:
Trao đổi ý kiến
28617:
bắn vào
28618:
xỉn
28619:
Trễ hạn thanh toán
28620:
Trao đổi văn hóa
28621:
Bắn hạ
28622:
xiết
28623:
Trau dồi kỹ năng
28624:
Trao đổi bài
28625:
Bán chác
28626:
xiên
28627:
Trau dồi kinh nghiệm
28628:
Bấm vào
28629:
Trao bằng
28630:
Trao tận tay
28631:
xía vào
28632:
bám vào
28633:
Tránh xa tầm tay trẻ em
28634:
xỉ vả
28635:
Trao quà
28636:
Bám sát
28637:
Tránh xa ai hoặc cái gì
28638:
Trích xuất
28639:
xếp đồ
28640:
Bấm nút
28641:
Tránh tiếng
28642:
Trị thủy
28643:
xếp dỡ
28644:
bái kiến
28645:
Tránh mặt
28646:
Tri ân thầy cô
28647:
xếp chồng
28648:
Áp sát vào
28649:
Tranh giành với ai
28650:
Treo giải
28651:
xen vào một câu chuyện
28652:
Ẩn thân
28653:
Tranh giành
28654:
xén
28655:
Treo cờ
28656:
xem trước
28657:
ăn sống
28658:
Trèo cây
28659:
Tráng chén dĩa
28660:
Đấu tranh với ai
28662:
Đấu tranh tư tưởng
28663:
Lối sống lành mạnh
28664:
Mang đèn
28665:
Được đặt tên theo
28667:
Mài dao
28668:
Lộ tin nhắn
28669:
Đứng trước
28670:
Dấu hôn trên cổ
28671:
Lên giọng
28672:
Mài cùi răng
28673:
Dùng thử
28674:
Đạp xe
28675:
Mặc thử
28676:
Lấy lời khai
28677:
Đứng ra
28678:
Đắp mặt nạ dưỡng da
28679:
Mặc áo ngược
28680:
Lấy lên
28682:
Móc lên
28683:
Lui lại
28684:
Gây phiền
28685:
dựng lên
28686:
Mở to mắt
28687:
gây tác hại
28688:
gây nợ
28689:
Mất hết
28690:
Gặp vấn đề
28692:
Gây chú ý
28694:
Mang về nhà
28695:
gây sự chú ý
28696:
Gây ấn tượng với ai
28697:
Gắp thức ăn
28699:
Gây sự
28700:
Mang theo bên mình
28701:
Gạt
28702:
Gặp thình lình
28703:
Gây quỹ
28704:
Gập xuống
28705:
Mang đến cho ai thứ gì
28706:
Gấp hạc giấy
28707:
Gây phiền toái cho ai
28709:
Ghi hình
28710:
Gác máy
28711:
Trả khách
28712:
Duy trì mối quan hệ
28713:
Tưới cây
28714:
Ghi giá
28715:
Trả kết quả
28716:
Tung nhẹ
28717:
Dừng chân
28718:
Ghì chặt
28719:
Trả hàng
28720:
Tung đồng xu
28721:
Đụng chạm đến
28722:
Ghi bằng chữ in hoa
28723:
Trả đồ
28724:
Đụng chạm
28725:
Túc trực
28726:
Ghi âm
28727:
Tra
28728:
Dùng bữa điểm tâm
28729:
Tua video
28730:
Ghì
28731:
Tống vào
28732:
Đun sôi
28733:
Tua nhanh video
28734:
Tóm tắt bản thân
28735:
Tổng tuyển cử
28736:
Đun nước
28737:
Tự xử lý
28738:
Tôi thép
28739:
Tổng kết cuối năm
28740:
Đứng dậy
28741:
Ghép video
28742:
Gia ơn
28743:
Tổng hợp ý kiến
28744:
lật úp
28745:
Ghép lại
28746:
Giả ngơ
28747:
Ghé ngang
28748:
Tổng hợp thông tin
28749:
Lặt rau
28750:
Ghi ý
28751:
Lập nhóm
28752:
ghé chơi
28753:
Tống
28754:
Ghi nhận ý kiến
28755:
Lấp chỗ trống
28756:
Gây thù
28757:
Ghi nguồn
28758:
Tôn trọng sự khác biệt
28759:
Tôn trọng Hành Chính
28760:
Dừng chân ở
28761:
tạm nghỉ
28762:
đổ nước mắt
28763:
tài đức
28764:
định hướng kinh doanh
28765:
Tắt máy
28766:
tách kẹo
28767:
định hướng công việc
28768:
Thắng lại được
28769:
tập võ karate
28770:
suy nghĩ tiêu cực
28771:
đính giao
28772:
Thân mời
28773:
tập thể dục buổi sáng
28774:
sửa quần áo
28775:
điều tiết giao thông
28776:
Thăm thân
28777:
tạo dựng mối quan hệ
28778:
Sự xử lý văn bản
28779:
điền
28780:
Tham quan nhà máy
28781:
tăng chiều cao
28782:
Sự xử lý tuần tự
28783:
đóng sầm cửa
28784:
Thả xuống
28785:
sự ôm chặt
28787:
đóng sách lại
28788:
Tẩu tán
28789:
nung nấu
28790:
Lao vào
28791:
đóng máy
28792:
xem trên bao bì
28793:
nung đúc
28794:
Lao mình vào thứ gì
28795:
đồng cảm với
28796:
xem tivi
28797:
nhổ lên
28798:
Lang thang trên mạng
28799:
đổi mới tư duy
28801:
nhịp đi
28802:
Thấu hiểu lẫn nhau
28803:
từ chối nhận hàng
28804:
đổi mới giáo dục
28805:
người đa nghi
28806:
Thắt đai an toàn
28807:
từ chối hiểu
28808:
sự khai hoang
28809:
đẩy vào
28810:
đi trễ
28811:
phì phà
28812:
Đẩy ngược lại
28813:
dậy sớm
28814:
đi tây
28815:
xuất phát từ
28816:
dúi
28817:
đẩy ra
28818:
đi tắm trong bồn
28819:
xới lên
28820:
đưa tiễn
28821:
xung đột lợi ích
28822:
đi sâu vào
28823:
xới cơm
28824:
đưa ra chính sách
28825:
đi phỏng vấn
28826:
xúc cơm
28827:
xoay lại
28828:
đưa đi chơi
28829:
đi nước ngoài
28830:
xúc cát
28831:
xịt nước hoa
28832:
đưa đám
28833:
đi xuyên qua
28834:
đi nghỉ dưỡng
28835:
xịt nước
28836:
đi xuống
28837:
đùa bỡn
28838:
đi ngang qua
28839:
xin nghỉ học
28840:
đi về nhà
28841:
dự báo thời tiết
28842:
đi nằm
28843:
xì mũi
28844:
đi vắng khỏi thành phố
28845:
đóng vào hộp
28846:
đi khảo sát
28847:
xếp khuôn
28848:
đi từ thiện
28849:
đóng vai trò là
28850:
đi họp
28851:
xếp hàng lên tàu
28852:
đi tù
28853:
đóng vai là
28854:
để lại
28855:
xếp đồ vào vali
28856:
đi trực
28857:
xếp dỡ hàng hóa
28858:
Sai hướng
28859:
Sai chính tả
28860:
Sâu đậm
28861:
sai biệt
28862:
Sát giờ
28863:
Sách văn học
28864:
Sắp sôi lên
28865:
Sạch nước
28866:
sắp kết thúc
28867:
sạch
28868:
run rủi
28869:
sao lãng
28870:
Rơm rớm
28871:
sắc cam
28872:
Rụi
28873:
Sáng trăng
28874:
rời tay
28875:
rường cột
28876:
Rộng
28877:
sểnh tay
28878:
Rơi rớt
28879:
ruỗng
28880:
Rỗng
28881:
rồi
28882:
sểnh ra
28883:
Ruộm (nhuộm)
28884:
Rông
28885:
Rối
28886:
Sém
28887:
rưỡi
28888:
rong
28889:
Se lạnh
28890:
Kèm nhèm
28891:
Rủng rẻng
28892:
Sấy dẻo
28893:
Kẹ
28894:
là là
28895:
phạm vi ảnh hưởng
28896:
Sâu nặng
28897:
ít nhiều
28898:
khuếch
28899:
phầm phập
28900:
sẵn có
28901:
in ít
28902:
khăm (chơi khăm)
28903:
phăm phăm
28904:
Sạm
28905:
siêu
28906:
Khằn
28907:
Phái sinh
28908:
Sai thời điểm
28909:
phần
28910:
Kèo kẹo
28911:
Phải đạo
28912:
Sai ngữ pháp
28913:
Phạm vi quan sát
28914:
phù hợp với
28915:
Phải chăng
28916:
Phạm vi hoạt động
28917:
sai mục đích
28918:
phòi (lòi)
28919:
phai
28920:
Sang sảng
28921:
Õng ẹo
28922:
Phần tăng thêm
28923:
sang một bên
28924:
Phều phào
28925:
Phần sau
28926:
Oanh liệt
28927:
sáng mắt
28928:
Phệt (ngồi bệt)
28929:
Phần phía sau
28930:
Sang chảnh
28931:
Oằn
28932:
Oai hùng
28933:
sàn sạn
28934:
sàn sàn
28936:
sự không trung thành
28937:
Sai quy định
28938:
sự trả lại
28939:
sự không khoan nhượng
28940:
Rã
28941:
Trang trải cho cuộc sống
28942:
sự nới lỏng
28944:
Lượn lờ
28945:
Trả lại tiền
28947:
sự nói lảm nhảm
28948:
tập trung vào công việc
28949:
Trả hộ
28950:
sử dụng quá mức
28951:
sự gảy đàn
28952:
sự tranh thủ
28953:
Đuổi cổ
28954:
sự tranh luận
28955:
đi du lịch theo tour
28956:
đưa đón sân bay
28957:
sự tự ám thị
28958:
sự tự chi trả
28959:
Bạc mệnh
28960:
lỗi đánh vần
28961:
sự trả trước
28962:
Áp dụng sai
28964:
Sự sắp đặt lại
28966:
Ăn chẹt
28967:
Tháo dây
28968:
sự phản công
28969:
sự thông tin sai lệch
28970:
Trừ khử
28971:
tái chế
28972:
sự mỹ hóa
28973:
đổi cái gì thành cái gì
28974:
suy nghĩ nhiều
28975:
Trả dư tiền
28976:
sự mua trước
28977:
Phi thường
28978:
Sự tự giác
28979:
lừa tiền
28980:
sự mất danh sự
28981:
Siêu cấu tạo
28982:
Ro ro
28983:
sự lập kế hoạch trước
28984:
Râm
28985:
Ranh mãnh
28986:
Phủ đầy sương giá
28987:
Rải rác
28988:
Riu riu
28989:
Răng thưa
28990:
Rách
28991:
Sâu ngủ
28992:
rít răng
28993:
răng đều
28994:
Rã họng
28995:
người cuồng mua sắm
28996:
rình rập
28997:
rạng danh
28998:
ra hồn
28999:
người cuồng công việc
29000:
riết (siết)
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


