Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

28008:

vòng lá

28013:

thuổng

28018:

tờ

28020:

tờ séc

28021:

tờ báo

28026:

ve chai

28030:

tơ tằm

28033:

vết

28037:

vỏ bao

28038:

viên bi

28041:

vòng bi

28044:

nhu yếu

28051:

ô văng

28054:

phên

28062:

quà noel

28071:

củi

28072:

cũi

28074:

đọi

28075:

đơm

28077:

đòn

28084:

da giày

28085:

da thật

28091:

Danh bạ

28092:

dằm

28094:

đẳng

28103:

sa bàn

28107:

sớ

28115:

sợi len

28119:

gia tư

28120:

giẻ

28123:

soong

28129:

hòn chì

28130:

hình cũ

28136:

hũ chao

28142:

hồ dán

28152:

quai dép

28153:

quai

28154:

quan tài

28158:

rãnh

28165:

rơ mooc

28174:

đèn

28197:

ra đa

28201:

roi da

28202:

rạp

28211:

hộp

28221:

đèn cù

28227:

diều

28232:

quân át

28240:

rác

28247:

roi vọt

28250:

gương

28257:

dậu

28278:

quai treo

28296:

cái lao

28300:

cái ná

28307:

cái rèm

28310:

cái phao

28313:

cái que

28318:

cài tóc

28322:

cần xé

28325:

Chão

28336:

cái móc

28341:

cái mâm

28343:

cái sào

28344:

cái roi

28348:

cái then

28353:

can

28359:

cân hơi

28365:

cái khay

28372:

cái mác

28380:

cân bàn

28381:

cái tivi

28383:

cáng

28384:

Chành

28385:

cánh

28387:

gươm

28388:

Guồng

28393:

cái lò

28402:

cái tạ

28411:

cán dao

28412:

cân xe

28413:

càng

28426:

Ché

28427:

Chài

28429:

chuỗi

28435:

cọ sơn

28437:

co vòi

28439:

cối

28445:

Chiêng

28453:

lốc kê

28458:

cối xay

28459:

con tem

28460:

còng tay

28461:

co giãn

28462:

kệ gỗ

28463:

kệ hoa

28467:

kiếng

28480:

Chạn

28486:

mã não

28487:

cỡ

28489:

cọ

28491:

co lại

28493:

mạ crom

28497:

cơi

28507:

Chĩnh

28516:

cờ lê

28517:

lò vi ba

28522:

côn

28525:

hiệu xe

28530:

kẽm gai

28532:

Kiềng

28538:

cân ta

28543:

cảo

28545:

Cát xét

28546:

Chày

28547:

Cavet xe

28550:

Chỉ may

28554:

Cây sáo

28555:

Chăn ga

28556:

chuông

28560:

cờ

28564:

có vòi

28569:

con quay

28581:

Chậu

28588:

chun

28589:

chõng

28625:

chuôi

28626:

chòi

28637:

cói

28640:

con đò

28652:

cờ dây

28655:

chóe

28656:

chông

28659:

con rối

28663:

kệ dép

28672:

di cốt

28690:

tai nghe

28691:

tai phone

28700:

lò đúc

28704:

lò vôi

28705:

loa kèn

28707:

loa tai

28714:

lồng

28715:

lon bia

28716:

lon

28718:

lõi

28730:

mã tấu

28747:

tăm tre

28751:

tập san

28752:

tay nắm

28754:

tem mác

28755:

tem vỡ

28758:

Dây rút

28759:

Xì gà

28760:

Xì dầu

28762:

Yếm xe

28763:

Xích

28764:

Xuổng

28770:

Dây tóc

28776:

dẻ lau

28781:

len bông

28783:

len tăm

28785:

liễn

28788:

li băng

28793:

cổ chai

28795:

cài then

28799:

Màng bao

28803:

Màn sáo

28807:

Mẹt

28809:

tro

28815:

trụ pin

28817:

tủ áo

28825:

đĩa

28826:

đĩa CD

28843:

đĩa thu

28848:

tăm

28852:

28853:

tai treo

28857:

đẫy

28863:

lỗ mở

28864:

chùm

28866:

lơ xe

28873:

lốp

28883:

28887:

cân thư

28896:

ly giấy

28898:

nừng

28899:

Nuộc

28900:

Xe

28902:

Xoong

28913:

tay vịn

28916:

tay nải

28922:

tem thư

28924:

Xí xổm

28933:

Đế

28937:

thang

28940:

thang leo

28944:

liên 1

28945:

Lò ấp

28947:

lò cao

28948:

líp

28950:

lô cốt

28952:

ma ní

28956:

Mành

28964:

Mền

28966:

tro cốt

28977:

tu huýt

28979:

đi văng

28980:

di ảnh

28981:

di vật

28982:

di bút

28989:

đồ cũ

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background