Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

28001:

siêu xe

28006:

sim rác

28010:

sen tắm

28011:

sớ

28014:

số báo

28016:

sát khí

28017:

sình

28018:

sáp ong

28019:

sạp

28026:

sạn

28030:

sàn

28034:

sáp

28036:

sáp ấn

28038:

sáp màu

28050:

sợi len

28055:

sổ tay

28056:

song ẩm

28062:

giếng

28063:

gia tư

28064:

sọt

28066:

giẻ

28068:

giềng

28070:

sơmi

28076:

soóc

28078:

soong

28084:

hòn

28085:

hồ lô

28096:

hòn chì

28097:

hình cũ

28103:

Gon

28106:

gợn

28111:

gòn

28114:

Gùi

28122:

hột

28124:

28126:

hũ chao

28149:

hộp

28155:

hồ dán

28160:

dậu

28162:

đèn

28191:

đèn cù

28205:

diều

28224:

quai treo

28225:

quai dép

28227:

quai

28228:

quân át

28231:

quan tài

28248:

ra đa

28254:

rác

28255:

rãnh

28267:

roi da

28269:

rạp

28271:

rơ mooc

28279:

roi vọt

28283:

gương

28293:

gươm

28295:

Guồng

28300:

cái khay

28311:

cái lò

28323:

cái lao

28333:

cái móc

28335:

cái ná

28342:

cái mác

28347:

cái mâm

28350:

cái rèm

28351:

cái sào

28354:

cái roi

28355:

cái tạ

28367:

cái phao

28372:

cái que

28374:

cái then

28383:

can

28385:

cân bàn

28390:

cái tivi

28392:

cài tóc

28399:

cán dao

28400:

cần xé

28402:

cân xe

28404:

cáng

28405:

Chành

28406:

càng

28407:

Chão

28408:

cánh

28412:

cân hơi

28418:

cân ta

28435:

cảo

28437:

Cát xét

28440:

Chày

28444:

Cavet xe

28458:

Chỉ may

28460:

Chạn

28468:

Cây sáo

28469:

Ché

28473:

Chài

28476:

Chăn ga

28480:

chuôi

28481:

chòi

28482:

chuỗi

28484:

chuông

28486:

mã não

28489:

cỡ

28492:

cọ

28496:

co lại

28502:

mạ crom

28504:

cờ

28513:

cọ sơn

28517:

co vòi

28519:

có vòi

28525:

cói

28527:

cối

28529:

cơi

28539:

con đò

28540:

con quay

28552:

Chiêng

28575:

cờ dây

28576:

Chĩnh

28578:

Chậu

28586:

chóe

28595:

chun

28596:

chông

28599:

chõng

28601:

cờ lê

28602:

lò vi ba

28605:

lốc kê

28608:

con rối

28620:

cối xay

28622:

côn

28623:

con tem

28624:

còng tay

28626:

co giãn

28628:

kệ dép

28629:

hiệu xe

28630:

kệ gỗ

28633:

kệ hoa

28642:

kẽm gai

28653:

kiếng

28655:

Kiềng

28672:

di cốt

28673:

đi văng

28674:

di ảnh

28675:

di vật

28676:

di bút

28677:

đĩa

28678:

di chỉ

28679:

dĩa bay

28681:

đĩa CD

28682:

di chúc

28687:

đệp

28714:

đồ cũ

28736:

đĩa thu

28740:

diêm

28746:

tã dán

28749:

tăm

28754:

tai nghe

28759:

tai phone

28762:

28764:

tai treo

28772:

đẫy

28788:

dù bay

28802:

lỗ mở

28805:

chùm

28808:

lò đúc

28809:

lò rèn

28812:

lô gô

28813:

lỗ rò

28821:

loa đài

28823:

lò vôi

28824:

loa kèn

28826:

lơ xe

28831:

loa tai

28835:

lò than

28848:

lồng

28854:

lon bia

28856:

lon

28859:

lốp

28861:

lõi

28862:

loại xe

28889:

lót sàn

28891:

28899:

cái thao

28903:

cân thư

28909:

lưới

28912:

mã tấu

28914:

mâm cơm

28918:

màn

28919:

mắc áo

28950:

ly giấy

28951:

ly hợp

28958:

núm xoay

28959:

nừng

28960:

núm

28961:

Nuộc

28971:

Xe

28973:

Xế

28980:

Xiềng

28982:

28983:

Xoong

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background