VIETNAMESE

sinh thiết

ENGLISH

biopsy

  

NOUN

/ˈbaɪɑpsi/

Sinh thiết là một xét nghiệm y khoa thường được thực hiện bằng phẫu thuật, với mục đích lấy mẫu tế bào hoặc mô để đánh giá sự hiện diện hoặc mức độ của bệnh.

Ví dụ

1.

Kết quả sinh thiết không đủ hữu hiệu nên chúng tôi phải tiến hành thêm một ca mổ.

A biopsy was inconclusive and further surgery was advised.

2.

Để hạn chế sai sót do lấy mẫu, chúng tôi đã lấy nhiều mẫu sinh thiết nhất có thể.

To limit sampling error, we took multiple biopsy specimens.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt khái niệm phẫu thuật (operation, surgery) so với sinh thiết (biopsy) trong tiếng Anh nha!
- His operation went well. (Ca phẫu thuật của anh ấy diễn ra tốt đẹp.)
- Your condition is serious and requires surgery. (Tình trạng của bạn rất tệ nên chúng tôi cần phẫu thuật ngay.)
- A biopsy was inconclusive and further surgery was advised. (Kết quả sinh thiết không đủ hữu hiệu nên chúng tôi phải tiến hành thêm một ca mổ.)