VIETNAMESE

sản phẩm có sẵn

ENGLISH

available product

  

NOUN

/əˈveɪləbəl ˈprɑdəkt/

Sản phẩm có sẵn là những loại hàng có sẵn ở cửa hàng, bạn không phải đặt.

Ví dụ

1.

Bản thân The Beatles cũng mất tinh thần khi các bản nhạc bị thu thập liên tục từ các album mẹ để mở rộng số lượng sản phẩm có sẵn.

The Beatles themselves were dismayed as tracks were ruthlessly harvested from parent albums to expand the amount of available product.

2.

Ngày càng có nhiều người sẵn sàng sử dụng sản phẩm có sẵn nhưng không hoàn hảo ngay để thay thế một sản phẩm được phân tích kỹ lưỡng, cẩn thận hơn.

More people are increasingly willing to take the imperfect but immediately available product over a more thoughtfully analyzed, carefully created one.

Ghi chú

Cùng phân biệt goods, cargoproduct!
- Hàng hoá (goods) là hàng hoá được sản xuất ra, sau đó được mua bán, trao đổi và cuối cùng là tiêu dùng.
Ví dụ: There is a 25% discount on all electrical goods until the end of the week.
(Đang có chương trình giảm giá 25% tất cả các hàng hoá điện máy đến cuối tuần.)
- Hàng hoá (cargo/freight) là hàng được vận chuyển bằng tàu hoặc máy bay cho mục đích thương mại.
Ví dụ: The ship will unlage her cargo today.
(Con tàu sẽ dỡ hàng của cô ấy hôm nay.)
- Sản phẩm (product) là hàng hóa được chào bán.
Ví dụ: They put a new product on the market.
(Họ đưa một sản phẩm mới ra thị trường.)