VIETNAMESE

gửi

ENGLISH

send

  

NOUN

/sɛnd/

post, dispatch

Gửi là đưa một cái gì đó đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là qua đường bưu điện hoặc thư điện tử.

Ví dụ

1.

Hãy gửi tôi một lá thư điện tử khi bạn nhận được bất kỳ tin tức gì.

Send me an e-mail when you have any news.

2.

Bố mẹ phải gửi con trẻ đến trường.

Parents must send their children to school.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa của send:
- gửi (dispatch): More food supplies are ready for immediate dispatch.
(Nhiều nguồn cung cấp thực phẩm đã sẵn sàng để gửi ngay lập tức.)
- gửi (post): I must post this letter; it's urgent.
(Tôi phải gửi lá thư này, nó khẩn cấp.)