VIETNAMESE
giá trị thặng dư
ENGLISH
surplus value
NOUN
/ˈsɜrpləs ˈvælju/
Giá trị thặng dư là khái niệm được sử dụng để khẳng định lao động thặng dư của công nhân bị các nhà tư bản lấy đi, là nền tảng cho sự tích lũy tư bản.
Ví dụ
1.
Cần có sự can thiệp của chính trị để thực hiện giá trị thặng dư tuyệt đối.
Political intervention is needed to realize absolute surplus value.
2.
Trong nền kinh tế chính trị này, giá trị thặng dư do nhà nước tích lũy chứ không phải cá nhân.
In this political economy, surplus value is accumulated by the state, not by individuals.
Ghi chú
Cùng phân biệt 3 khái niệm price, costvalue nha!
- Giá, giá cả (price) là số tiền phải trả để mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào.
Ví dụ: Due to the war between Ukrained and Russia, the price of petroleum and oil has risen sharply.
(Do chiến tranh giữa Ukraine và Nga, giá xăng dầu đã tăng mạnh.)
- Chi phí (cost) là số tiền phát sinh trong quá trình sản xuất và bảo trì sản phẩm.
Ví dụ: We need to cut our advertising costs.
(Chúng ta cần phải cắt giảm chi phí quảng cáo.)
- Giá trị (value) là một khái niệm trừu tượng, là ý nghĩa của sự vật trên phương diện phù hợp với nhu cầu của con người.
Ví dụ: The value of the pound fell against other European currencies yesterday.
(Giá trị của đồng bảng Anh đã giảm so với các đồng tiền châu Âu khác vào ngày hôm qua.)