DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

17:

bủ

68:

khua

96:

khui

119:

kích

139:

kiện

262:

khom

284:

khoét

296:

khoái

298:

khoác

309:

khíu

310:

khịt

315:

khinh

328:

khích

329:

khía

332:

khêu

333:

khép

334:

khênh

335:

khem

337:

khẻ

338:

khảy

339:

khẩy

340:

kháy

352:

khấu

353:

khâu

360:

khất

370:

khảo

371:

kháo

372:

khao

390:

khấn

391:

khán

396:

khảm

397:

kham

431:

khạc

432:

khắc

444:

án

484:

út

488:

ưng

490:

ưa

491:

u

513:

trò

535:

ghệ

536:

gay

572:

em bé

581:

duyên

633:

mợ

634:

mình

734:

thân

866:

nùng

969:

pirate

974:

cu li

978:

cụ

984:

đội

987:

đoàn

993:

huynh

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background