Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

66001:

hóng

66002:

co ro

66004:

co rúm

66061:

sa đì

66065:

giun móc

66076:

ho gà

66080:

nỏ nang

66081:

suy tị

66082:

ngọng

66084:

nở nang

66086:

nóng gan

66088:

nỡ tâm

66094:

phệt

66097:

hoẵng

66100:

le le

66101:

66104:

lòng bò

66111:

yếm gà

66112:

mèo kêu

66143:

platin

66149:

hóa giá

66152:

hút mùi

66156:

la rầy

66169:

ép kim

66172:

giáp lai

66174:

thái y

66176:

ra giá

66181:

đảng

66182:

sư bà

66183:

khối B

66184:

lần mò

66185:

mỡ heo

66188:

khối D

66194:

tằm

66195:

lăm le

66197:

nhao nhao

66202:

giao tế

66207:

Tung tóe

66209:

nhẫy

66216:

văn nói

66220:

keo nến

66229:

ngừng

66238:

nguôi

66253:

ném tạ

66257:

xa lánh

66270:

Âm ỉ

66271:

Rầy rà

66272:

ròm

66275:

Ấm no

66278:

An bần

66279:

An bình

66287:

Ăn sâu

66289:

An tĩnh

66291:

Ăn tục

66292:

xông pha

66293:

Anh ách

66300:

bao ăn

66301:

Ào ào

66305:

Bạc ác

66313:

Bẫm

66314:

Bấn

66318:

bao la

66327:

quen hơi

66329:

ghiền

66332:

âm u

66337:

bất di

66340:

bi hoài

66346:

bạo

66348:

bợm

66365:

bơ vơ

66369:

lo xa

66372:

gan dạ

66373:

Vang

66374:

Vang danh

66375:

gắt gao

66380:

Vãng lai

66383:

bé mọn

66384:

biếng

66387:

ủ rũ

66388:

À uôm

66390:

Ác tính

66391:

Ai oán

66392:

Ẩm

66403:

chúa

66407:

bật ra

66408:

phu mỏ

66412:

đưa cay

66418:

sứ bộ

66419:

bủn

66423:

sùng

66424:

gai sốt

66428:

lơ mơ

66431:

lừ lừ

66438:

tân lang

66440:

mào gà

66445:

bể dâu

66447:

ốm mòn

66449:

bo xì

66451:

mãn

66452:

bồ chao

66454:

kim tinh

66459:

lườm

66462:

tò vò

66464:

mãng xà

66465:

bem

66468:

chín mé

66487:

Điềm

66495:

mơ màng

66496:

anh minh

66510:

e ấp

66512:

ê chề

66514:

lủn

66515:

mạnh

66516:

già láo

66520:

mến

66521:

mạc

66528:

mau quên

66531:

tồi

66533:

tù túng

66534:

khe lún

66536:

tức

66539:

Lô nhà

66552:

văn vẻ

66556:

nhảnh

66559:

lù đù

66565:

lung lay

66575:

mứt bí

66580:

mứt me

66590:

U ám

66591:

cam lòng

66592:

Ù lì

66594:

Ú ớ

66595:

loà

66596:

Ú ụ

66598:

Úa

66600:

Um tùm

66602:

Úng

66606:

lờ mờ

66609:

Ướt

66611:

Uy nghi

66615:

đuối

66617:

e ngại

66618:

Vắn

66622:

Vãn

66630:

66632:

mút tay

66633:

cong cóc

66635:

lưu trú

66638:

Vằn

66643:

Ác thú

66647:

Ái

66650:

Ải quan

66653:

quay đơ

66654:

Anh ánh

66656:

mua lẻ

66657:

vỡ ra

66661:

ô hợp

66664:

ô tạp

66670:

nụ hôn

66671:

ốm

66672:

tinh

66673:

kiến

66675:

co kéo

66682:

lão suy

66684:

rùa

66689:

tấy

66692:

xưa nay

66699:

chòng

66708:

quay mv

66709:

66710:

ái mộ

66711:

hệch

66712:

ký quỹ

66716:

lơ đi

66718:

bơ thờ

66722:

lí lắc

66725:

bao dung

66727:

day dứt

66737:

lồ lộ

66738:

ung dung

66740:

cả lo

66753:

chặm

66755:

chổng

66757:

hóp

66768:

nho nhỏ

66770:

nhâm

66771:

ra chơi

66772:

moi

66773:

bì sì

66778:

vi diệu

66779:

đụt

66786:

loe toe

66788:

loe loét

66791:

từng

66792:

hung khí

66794:

Cữ gá

66795:

vụn

66798:

của tao

66805:

nhẳn

66810:

o o

66820:

mép

66821:

đứng

66822:

lú lẫn

66824:

tum húp

66825:

gác

66827:

sã cánh

66831:

lòm

66834:

giối

66837:

nỡ nào

66841:

niềm

66849:

nhi

66862:

ve

66869:

hiếp

66874:

dế

66878:

nhục

66882:

may

66884:

xét xử

66887:

rô bốt

66894:

bõ ghét

66900:

công lý

66912:

thánh

66925:

mánh

66929:

66932:

bàn xoa

66934:

men tình

66935:

chí tử

66936:

Nóc

66946:

kị sĩ

66953:

chủ

66955:

vô chủ

66965:

lẹ

66977:

lem

66979:

hó hé

66980:

hầu

66985:

tùm

66989:

chí tôn

66993:

loi choi

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background