DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
66001:
kiểm tra đầu vào
66002:
đề thi
66003:
câu hỏi trắc nghiệm
66004:
cấp trường
66005:
bài thi tổ hợp
66006:
bài kiểm tra
66007:
bài kiểm tra đầu vào
66008:
bài dự thi
66009:
kỳ thi tuyển sinh
66011:
kỳ thi tốt nghiệp
66012:
kỳ thi tốt nghiệp thpt
66013:
kỳ thi
66015:
kỳ thi học sinh giỏi
66017:
kỳ thi đại học
66018:
kỳ thi chuyển cấp
66019:
văn phòng phẩm
66020:
thước kẹp
66021:
thước kẻ
66022:
phấn viết bảng
66023:
ngòi bút
66024:
máy tính cầm tay
66025:
kính lúp
66026:
kính hiển vi
66027:
kim từ điển
66028:
hộp bút
66029:
dụng cụ học tập
66030:
đồ dùng học tập
66031:
đồ chuốt bút chì
66032:
dạ quang
66033:
cục gôm
66034:
compa
66035:
cọ vẽ
66036:
cái gọt bút chì
66037:
cái cặp
66038:
bút xóa
66039:
bút viết bảng
66040:
bút thử điện
66041:
bút máy
66042:
bút lông
66043:
bút lông dầu
66044:
bút ký
66045:
bút dạ quang
66046:
bút chì
66047:
bút chì kim
66048:
bút bi
66049:
bìa sách
66050:
bàn học
66051:
bấm ghim
66052:
gáy sách
66053:
xã hội học
66054:
Việt Nam học
66055:
vĩ mô
66056:
hệ tư tưởng
66057:
tư tưởng Hồ Chí Minh
66058:
triết lý kinh doanh
66059:
triết học
66060:
toán kinh tế
66061:
toán cao cấp
66062:
tâm lý học
66063:
pháp luật đại cương
66065:
phạm vi nghiên cứu
66066:
đại cương
66067:
cơ học lý thuyết
66068:
cơ học chất lưu
66069:
cơ học kết cấu
66070:
cơ học đất
66072:
nhân trắc học
66073:
nhân khẩu học
66074:
nguyên lý kế toán
66075:
ngữ âm học
66076:
kinh tế
66077:
môn triết học
66078:
môn quản trị học
66079:
môn đại cương
66081:
môn chuyên ngành
66083:
lý luận chính trị
66084:
luật học
66085:
logic học
66086:
kinh tế xây dựng
66087:
kinh tế vĩ mô
66088:
kinh tế vi mô
66089:
kinh tế vận tải biển
66090:
kinh tế tư nhân
66091:
kinh tế thương mại
66092:
kinh tế thị trường
66093:
kinh tế toàn cầu
66094:
kinh tế nông nghiệp
66095:
kinh tế ngoại thương
66096:
kinh tế mũi nhọn
66097:
kinh tế lượng
66098:
kinh tế học
66099:
kinh tế học đại cương
66100:
kinh tế đối ngoại
66101:
kinh tế chính trị
66102:
kinh tế biển
66103:
khảo cổ học
66104:
duy vật biện chứng
66105:
đường lối cách mạng
66107:
đông phương học
66108:
địa lý kinh tế
66109:
đạo đức kinh doanh
66110:
dẫn luận ngôn ngữ
66111:
công nghệ sinh học
66112:
chiêm tinh học
66113:
môn tự nhiên và xã hội
66114:
môn tiếng việt
66115:
môn thủ công
66116:
môn năng khiếu
66117:
môn học tự chọn
66118:
môn học
66119:
môn học bắt buộc
66120:
tiết chào cờ
66121:
khoa học tự nhiên
66122:
ý thức kém
66123:
ý thức học tập
66124:
vứt rác
66126:
vứt rác bừa bãi
66127:
tiêu cực
66128:
tiết kiệm thời gian
66129:
tiết kiệm điện
66130:
thế mạnh
66131:
chất thải nhựa
66132:
chất thải nguy hại
66133:
chất thải điện tử
66134:
chất thải có thể tái chế
66135:
chất thải hữu cơ
66136:
chất thải sinh hoạt
66137:
phòng chống cháy nổ
66138:
phòng cháy chữa cháy
66139:
phòng bệnh hơn chữa bệnh
66140:
phân loại rác thải
66141:
ô nhiễm
66142:
ô nhiễm môi trường
66143:
môn giáo dục quốc phòng
66144:
lạng lách đánh võng
66145:
khuyết điểm
66146:
khoa học quân sự
66147:
giữ gìn vệ sinh chung
66148:
giáo dục công dân
66149:
điểm mạnh điểm yếu
66150:
đạo đức
66151:
bình đẳng
66152:
bình đẳng giới
66153:
thông tin tuyển sinh
66154:
thời khóa biểu
66155:
tan học
66156:
số tín chỉ
66157:
số tiết học
66158:
sơ lược
66159:
sổ liên lạc
66160:
lễ sơ kết học kỳ
66161:
sổ đầu bài
66162:
số báo danh
66163:
sổ báo bài
66164:
phao
66165:
pháo giấy
66166:
ở lại lớp
66167:
niên khóa
66168:
nội quy lớp
66169:
nội quy nhà trường
66170:
nhập học
66171:
ngoài giờ học
66172:
nghỉ học
66173:
nghỉ học có phép
66174:
kỳ nghỉ hè
66175:
nghỉ giải lao
66176:
ngày nhập học
66177:
ngăn chặn
66178:
năm tốt nghiệp
66179:
năm học
66180:
năm học mới
66181:
mức độ nghiêm trọng
66182:
mất dạy
66183:
lưu ban
66184:
lời xin lỗi
66185:
lỗi
66186:
lịch học
66187:
làm việc riêng
66188:
kiểm điểm
66189:
khăn quàng đỏ
66190:
lễ khai giảng
66191:
họp phụ huynh
66192:
học phí
66193:
ôn tập
66194:
học kỳ
66195:
học kỳ quân sự
66196:
học kỳ 1
66197:
hình phạt
66198:
giữ trật tự
66199:
giờ tan học
66200:
vũ trụ
66201:
vô định
66202:
vệ tinh
66203:
ứng phó
66204:
ứng phó biến đổi khí hậu
66205:
trí tuệ nhân tạo
66206:
trái đất
66207:
thủng tầng ozon
66208:
thiên văn học
66209:
thiên thạch
66210:
tàu vũ trụ
66211:
tạp chí khoa học
66213:
sao thổ
66214:
sao mộc
66215:
sao kim
66216:
sao hỏa
66217:
sao chổi
66218:
sao băng
66219:
quả địa cầu
66221:
ống nhòm
66222:
nóng lên toàn cầu
66223:
nhật thực
66224:
nguyệt thực
66225:
nghiên cứu khoa học
66227:
nghiên cứu định tính
66228:
nền khoa học
66229:
năng lượng sạch
66230:
năng lượng mặt trời
66231:
môn khoa học tự nhiên
66232:
môn khoa học
66233:
mây
66234:
mặt trời
66235:
mặt trăng
66236:
hội thảo khoa học
66237:
hội nghị khoa học
66238:
hố đen
66239:
hiệu ứng
66240:
hiệu ứng nhà kính
66241:
hệ mặt trời
66242:
hạt nhân
66243:
hành tinh
66244:
đĩa bay
66246:
đề tài khoa học
66248:
dải ngân hà
66250:
bài nghiên cứu
66251:
bài báo khoa học
66252:
sinh trắc vân tay
66253:
nhiên liệu
66254:
công nghệ chế tạo máy
66255:
vi tính văn phòng
66256:
tổ hợp phím
66257:
tin học ứng dụng
66258:
tin học đại cương
66259:
tin học cơ sở
66261:
phím tắt
66262:
phím cách
66263:
môn tin học văn phòng
66264:
môn tin học
66265:
lề trái
66266:
khổ giấy
66267:
khổ giấy ngang
66268:
hàm excel
66269:
căn lề
66270:
bôi đen
66271:
vòng tuần hoàn
66272:
vi sinh
66273:
vi khuẩn
66274:
tuần hoàn máu
66275:
tinh trùng
66276:
tinh khiết
66277:
tiêu bản
66278:
tự nhiên
66279:
tiêu hủy
66280:
sinh hiệu
66281:
mất cân bằng
66282:
thường biến
66283:
thuộc tính
66284:
thảm thực vật
66285:
tập tính
66286:
sinh thái
66287:
sinh lý học
66288:
sinh học
66289:
sinh học phân tử
66290:
sinh hóa
66291:
quang hợp
66292:
nơron thần kinh
66293:
nhiễm sắc thể
66294:
môn sinh học
66295:
mô học
66296:
ký sinh trùng
66297:
hồng cầu
66298:
hệ tuần hoàn
66299:
hệ sinh thái
66300:
đột biến gen
66301:
điều hòa cây
66302:
đa dạng sinh học
66303:
cộng sinh
66304:
chủ thể
66305:
biến thể
66306:
quan hệ huyết thống
66307:
bất lịch sự
66308:
bảo vệ thực vật
66309:
bảo vệ sức khỏe
66310:
bảo vệ môi trường
66311:
an toàn giao thông
66312:
lao dốc
66314:
học thuyết
66315:
giáo lý hôn nhân
66316:
sư phạm
66317:
dân trí
66318:
cộng đồng
66319:
bề dày lịch sử
66320:
xác ướp
66321:
chủ nghĩa cộng sản
66322:
trước Công nguyên
66323:
tra tấn
66324:
tiểu sử
66325:
tiêu sản
66326:
thực dân pháp
66327:
chế độ phong kiến
66328:
thời pháp thuộc
66329:
thời kỳ Phục hưng
66330:
lĩnh vực kinh tế
66331:
tái thiết
66332:
quan liêu
66333:
quan lại
66334:
phong kiến
66335:
nguồn
66336:
hội nhập quốc tế
66337:
thời kỳ Bắc thuộc
66338:
thời bao cấp
66339:
tầng lớp xã hội
66340:
tầng lớp
66341:
nền kinh tế bao cấp
66342:
liệt sĩ
66344:
lịch sự
66345:
lịch sử
66346:
lịch sử hình thành
66347:
kháng chiến chống Mỹ
66348:
hòa bình
66349:
giải phóng
66350:
đô hộ
66351:
đấu tranh
66352:
dân chủ
66353:
cộng sản
66354:
chủ tịch Hồ Chí Minh
66355:
chủ nghĩa tư bản
66356:
chủ nghĩa
66357:
chủ nghĩa Mác Lênin
66358:
chiến tranh
66359:
chiến tranh thương mại
66360:
cách mạng
66361:
bao cấp
66362:
phối khí
66363:
đồng thanh
66364:
đạo nhạc
66365:
nhạc lý
66366:
môn âm nhạc
66367:
luyện thanh
66368:
khuông nhạc
66369:
khóa sol
66370:
hợp xướng
66371:
hợp âm
66372:
hòa nhạc
66373:
vị ngữ
66374:
học thuật
66375:
v3
66376:
v2
66377:
v/v
66378:
tường thuật
66379:
túc từ
66380:
từ vựng
66381:
từ vựng chuyên ngành
66382:
từ trái nghĩa
66383:
trợ động từ
66384:
tính từ sở hữu
66385:
tính từ
66386:
tiếng Anh văn phòng
66387:
tiếng Anh trung cấp
66388:
tiếng Anh trình độ C
66389:
tiếng Anh trình độ B
66390:
tiếng Anh trình độ A
66391:
tiếng Anh TOEIC
66392:
tiếng Anh TOEFL
66393:
tiếng Anh thương mại
66394:
tiếng Anh sơ cấp
66395:
tiếng Anh IELTS
66396:
tiếng Anh học thuật
66397:
tiếng Anh hệ 7 năm
66398:
tiếng Anh hệ 10 năm
66399:
tiếng Anh giao tiếp
66400:
tiếng Anh du lịch
66401:
kỹ năng đọc
66402:
tiếng Anh chuyên ngành
66405:
thể nghi vấn
66406:
sth
66407:
so sánh
66408:
so sánh bằng
66409:
sở hữu cách
66410:
sơ đồ
66411:
rào cản ngôn ngữ
66412:
qua
66413:
quá khứ phân từ
66414:
pr
66415:
phủ định
66416:
phụ âm
66417:
phó từ
66418:
phiên dịch
66419:
ghi lại
66420:
phát âm
66421:
nội động từ
66422:
nguyên âm
66423:
ngữ pháp
66424:
ngữ điệu
66425:
ngữ cảnh
66426:
ngôn ngữ
66427:
ngôi thứ nhất số ít
66428:
ngôi thứ 3 số ít
66429:
ngoại ngữ
66430:
ngoại động từ
66431:
nghi hoặc
66432:
mệnh đề
66433:
mẫu câu
66434:
mạo từ
66435:
từ loại
66436:
lời khẳng định
66437:
hội thoại
66438:
giới từ
66439:
động từ khuyết thiếu
66440:
động từ
66441:
động từ bất quy tắc
66442:
định ngữ
66443:
dấu nhấn
66444:
giờ ra chơi
66445:
giờ học
66446:
giờ chào cờ
66447:
giờ giải lao
66448:
kỳ nghỉ
66449:
đồng phục
66450:
điểm danh
66451:
danh sách lớp
66452:
cúp học
66453:
cần cù
66454:
bỏ học
66455:
phòng tuyển sinh
66456:
phòng thi
66457:
phòng thí nghiệm
66458:
phòng giáo vụ
66459:
phòng đào tạo
66460:
phòng công tác sinh viên
66461:
môi trường học tập
66462:
giảng đường
66463:
sinh viên tình nguyện
66464:
thủ khoa
66465:
sinh viên
66466:
sinh viên thực tập
66467:
sinh viên ngoại ngữ
66468:
sinh viên năm 4
66469:
sinh viên năm 3
66470:
sinh viên năm 2
66471:
sinh viên năm 1
66472:
sinh viên mới ra trường
66473:
sinh viên đại học
66474:
sinh viên đã tốt nghiệp
66475:
tuổi học trò
66477:
thẻ sinh viên
66478:
tân sinh viên
66479:
sắp tốt nghiệp
66480:
phụ huynh
66481:
năm nhất đại học
66482:
năm cuối đại học
66483:
phó khoa
66484:
năm cuối cấp
66485:
năm 3 đại học
66486:
năm 2 đại học
66487:
mũ cử nhân
66488:
mới tốt nghiệp
66489:
mã số sinh viên
66491:
sinh viên thạc sĩ
66492:
học sinh cấp 1
66493:
học sinh
66494:
học sinh mầm non
66495:
học sinh cấp 3
66496:
học sinh cấp 2
66497:
học sinh cá biệt
66498:
bạn cùng lớp
66499:
bạn cùng bàn
66500:
trưởng bộ môn
66501:
trợ lý nghiên cứu
66502:
tổ trưởng chuyên môn
66503:
thầy đồ
66504:
phó trưởng bộ môn
66505:
nhà ngôn ngữ học
66506:
nhà khoa học
66507:
nhà khảo cổ học
66508:
nhà giáo ưu tú
66509:
nghiên cứu sinh
66510:
lớp trưởng
66511:
lớp phó
66512:
trưởng khoa
66513:
học vụ
66514:
học giả
66515:
hiệu trưởng đại học
66516:
giáo vụ
66517:
kẽm
66518:
trợ giảng
66519:
giáo viên tiểu học
66520:
giáo viên
66521:
giảng viên thỉnh giảng
66522:
giáo viên phản biện
66523:
giáo viên mầm non
66524:
giáo viên bản ngữ
66525:
giảng viên
66526:
giảng viên hướng dẫn
66527:
giảng viên đại học
66528:
giảng viên cơ hữu
66529:
giảng viên chính
66530:
giảng viên cao cấp
66531:
gia sư
66532:
gia sư tại nhà
66533:
đội ngũ giảng viên
66534:
diễn giả
66535:
cựu học sinh
66536:
cố vấn học tập
66537:
cố vấn chuyên môn
66538:
chủ nhiệm khoa
66539:
giáo viên chủ nhiệm
66540:
ban cán sự
66541:
bí thư lớp
66542:
ban giám hiệu nhà trường
66543:
ban chủ nhiệm
66544:
ban chủ nhiệm khoa
66545:
ban cán sự lớp
66546:
hội khuyến học
66547:
hội sinh viên
66548:
đoàn khoa
66550:
trường tư thục
66552:
trường trung cấp
66553:
trường trung cấp nghề
66555:
trường thực hành sư phạm
66557:
trường quân sự
66558:
trưởng phòng đào tạo
66561:
trường nội trú
66562:
trường năng khiếu
66563:
trường liên cấp
66564:
trường hướng nghiệp á âu
66565:
trường học
66566:
trường dạy nghề
66568:
trường dân tộc nội trú
66569:
trường tư
66570:
trường đại học
66571:
trường đại học bách khoa
66572:
trường công lập
66573:
trường chuyên
66574:
trường cấp 2
66575:
trường cấp 1
66576:
trường cao đẳng nghề
66577:
trường bán trú
66578:
đảo ngữ
66579:
danh từ số nhiều
66580:
danh từ số ít
66581:
danh từ
66582:
danh động từ
66583:
đại từ
66584:
đại từ nhân xưng
66585:
cụm từ
66586:
cụm tính từ
66587:
cụm giới từ
66588:
cụm động từ
66589:
cụm danh từ
66590:
của tôi
66591:
cốt truyện
66592:
chủ ngữ
66593:
câu tường thuật
66594:
cấu trúc
66595:
câu trả lời
66596:
câu
66597:
câu phủ định
66598:
câu khẳng định
66599:
câu cầu khiến
66600:
câu cảm thán
66601:
tân ngữ
66602:
trạng từ
66603:
quảng cáo
66604:
5 nguyên âm
66605:
vẽ tranh
66606:
vẽ tay
66607:
tranh vẽ
66608:
tranh trừu tượng
66609:
tranh tô màu
66610:
văn thể mỹ
66611:
tinh hoa
66612:
thư pháp
66613:
tranh thủy mặc
66614:
tranh thêu chữ thập
66615:
tranh ghép hình
66616:
tranh chân dung
66617:
tranh cát
66618:
tranh biếm họa
66619:
trắng
66620:
tông màu
66621:
tô màu
66622:
tĩnh vật
66623:
phối màu
66624:
môn mỹ thuật
66625:
màu xanh (lá cây)
66626:
màu xanh rêu
66627:
màu xanh ngọc
66628:
màu lục lam
66629:
màu xanh dương
66630:
màu xanh đậm
66631:
màu xanh cổ vịt
66632:
màu xám
66633:
màu vàng
66634:
màu vàng đồng
66635:
màu trắng
66636:
màu trắng sữa
66637:
màu tím
66638:
màu chủ đạo
66639:
màu cánh gián
66640:
màu cam
66641:
màu cam đất
66642:
màu bạc
66643:
loang màu
66644:
lem màu
66645:
hội họa
66646:
vi lượng
66647:
vàng
66648:
thủy ngân
66649:
thiếc
66650:
thép hợp kim
66651:
thép cấu tạo
66652:
theo tỷ lệ
66653:
thẩm thấu
66654:
thạch nhũ
66655:
thạch anh
66656:
tạp chất
66657:
phi kim
66658:
phân vi sinh
66659:
phản ứng
66660:
phản ứng nhanh
66661:
phản ứng hóa học
66662:
phân tử
66663:
phân huỷ
66664:
oxy hóa
66665:
ống nghiệm
66666:
nước cất
66667:
nhựa
66668:
nhôm
66669:
nhôm định hình
66670:
nguyên tử
66671:
nguyên tố vi lượng
66672:
nguyên tố
66673:
ngọc trai
66674:
ngọc lục bảo
66675:
ngọc bích
66676:
ngậm nước
66677:
mô hình hóa
66678:
mạch vòng
66679:
lưu huỳnh
66680:
kim loại
66681:
kim loại màu
66682:
kim loại đồng
66683:
kim loại chì
66684:
kim cương
66685:
kềm
66686:
kali
66687:
hợp kim
66688:
hợp chất
66689:
hỗn hợp
66690:
hoạt chất
66691:
hóa trị
66692:
hòa tan
66693:
hóa sinh
66694:
hóa phân tích
66695:
hóa học
66696:
hỏa hoạn
66697:
hóa chất
66698:
hạt nhựa nguyên sinh
66699:
đường hóa học
66700:
dung tích
66701:
dung môi
66702:
dung dịch
66703:
đồng thau
66704:
đồng phân
66705:
độ ph
66706:
định lượng
66707:
điều chế
66708:
đồng
66709:
công thức máu
66710:
công thức hóa học
66711:
chất sắt
66712:
chất rắn
66713:
chất lỏng
66714:
chất khử
66715:
chất hữu cơ
66716:
chất độc da cam
66717:
chất dinh dưỡng
66718:
chất dẻo
66719:
chất đạm
66720:
chất béo
66721:
bạch kim
66722:
ăn mòn
66723:
thí nghiệm
66724:
rỉ sét
66725:
nồng độ
66726:
nguyên lý
66727:
nguyên khối
66728:
dẫn xuất
66729:
vật lý
66730:
vật lý đại cương
66731:
vận tốc
66732:
van giảm áp
66733:
va chạm
66734:
từ trường
66735:
truyền động điện
66736:
trọng lượng
66737:
trọng lượng riêng
66738:
tốc độ
66739:
tĩnh điện
66740:
tính dễ cháy
66741:
tiêu cự
66742:
tia cực tím
66743:
thuyết tương đối
66744:
thứ cấp
66745:
thế năng
66746:
thấu kính
66747:
thấu kính hội tụ
66748:
tật khúc xạ
66749:
tăng tốc
66750:
tăng phô
66751:
tần suất
66752:
tần số
66753:
sóng âm
66754:
sợi quang
66755:
sơ đồ mạch điện
66756:
sắt sơn tĩnh điện
66757:
sắt mạ kẽm
66758:
sấm sét
66759:
ròng rọc
66760:
rơ le
66761:
rơ le nhiệt
66762:
quang học
66763:
quang điện tử
66764:
quả cân
66765:
phát sáng
66766:
phát quang
66767:
phản xạ
66768:
phản quang
66769:
ổn áp
66770:
nhiễu
66771:
nhiễu sóng
66772:
nhiệt
66773:
nhiệt luyện
66774:
nhiệt lượng
66775:
nhiệt lạnh
66776:
nhiệt dung riêng
66777:
nhiệt độ
66778:
nhiệt độ sôi
66779:
nhiệt độ phòng
66780:
nguyên lý hoạt động
66781:
nguồn điện
66782:
nam châm
66783:
sứ cách điện
66784:
phi vật thể
66785:
phát minh
66786:
ống nước
66787:
ống luồn dây điện
66788:
nở sắt
66789:
nghiêng
66790:
kim chỉ nam
66791:
không khí
66792:
khoảng cách
66793:
hơi nước
66794:
cộng hưởng
66795:
cơ sở lý thuyết
66796:
cơ năng
66797:
môn vật lý
66798:
mạ vàng
66799:
ma sát
66800:
mã lực
66801:
lực
66802:
lực nén
66803:
lực ma sát
66804:
lực kéo
66805:
lò xo
66806:
khuếch tán
66807:
hồng ngoại
66808:
hiệu suất
66809:
hiệu năng
66810:
hiệu điện thế
66811:
hằng số điện môi
66812:
gương cầu lồi
66813:
điện giật
66814:
gia tốc
66815:
động lực
66816:
động lực học
66817:
đồng hồ áp suất
66818:
dòng điện xoay chiều
66819:
dòng điện
66820:
động cơ
66821:
đòn bẩy
66822:
độ sáng
66823:
độ lệch
66824:
độ lệch chuẩn
66825:
độ F
66826:
độ cứng
66827:
độ chính xác
66828:
độ cao tĩnh không
66829:
độ căng
66830:
độ bền
66831:
điện từ
66832:
điện tử công suất
66833:
điện trung thế
66834:
điện trở
66835:
điện trở sấy
66836:
điện
66837:
điện thế
66838:
điện phân
66839:
điện nhẹ
66840:
điện năng lượng mặt trời
66841:
điện áp định mức
66842:
điện 3 pha
66843:
dây đồng
66844:
dao động
66845:
cường độ
66846:
cường độ dòng điện
66847:
cực quang
66848:
công suất tiêu thụ điện
66849:
công suất hiệu dụng
66850:
công suất phản kháng
66851:
công điện
66852:
cơ học
66853:
chu kỳ
66854:
chiếu sáng
66855:
cầu vồng
66856:
cao áp
66857:
bước sóng
66858:
bức xạ mặt trời
66859:
bo mạch điện tử
66860:
bộ khuếch đại
66861:
biến trở
66862:
biến thế
66863:
biên độ
66864:
biến dạng
66865:
biến áp
66866:
bị lệch
66867:
bay hơi
66868:
áp suất
66869:
xấp xỉ
66870:
xác suất
66871:
xác suất thống kê
66872:
trường bán công
66873:
từ láy
66874:
gam màu
66875:
đỏ đô
66876:
thiết kế bố cục
66877:
bảng màu
66878:
ý nghĩa
66879:
xóa đói giảm nghèo
66880:
xa mặt cách lòng
66881:
xã hội
66882:
xã hội hóa
66883:
văn xuôi
66884:
văn phong
66885:
vấn đề xã hội
66886:
vấn đề
66887:
vấn đề nhức nhối
66888:
vấn đề nhạy cảm
66889:
uống nước nhớ nguồn
66890:
tương thân tương ái
66891:
tự truyện
66892:
từ ghép
66893:
tú bà
66894:
truyện
66895:
truyện ngụ ngôn
66896:
truyện ngắn
66897:
truyện cười
66898:
truyện cổ
66899:
trừu tượng
66900:
trọng nam khinh nữ
66901:
trồng cây gây rừng
66902:
trái nghĩa
66903:
tóm tắt
66904:
tiếng Việt có dấu
66905:
tiếng phổ thông
66906:
tiếng phạn
66907:
ý tưởng
66908:
xuống dòng
66909:
viết
66910:
viết tắt
66911:
viết lách
66912:
chữ hoa
66913:
ví dụ
66914:
ví dụ như
66915:
ví dụ điển hình
66916:
về hình thức
66917:
tuyển tập
66918:
biểu tượng
66919:
từ viết tắt
66920:
tự luận
66921:
truyền tải
66922:
truyền miệng
66923:
trước sau như một
66924:
trích dẫn
66925:
tiểu thuyết
66926:
tiểu luận
66927:
tiền đề
66928:
thư xin lỗi
66930:
phân biệt
66931:
phân biệt đối xử
66932:
nuôi dưỡng tâm hồn
66933:
nói lái
66934:
những điều tốt đẹp
66935:
nét đặc trưng
66936:
kể lại
66937:
kể chuyện
66939:
hiện hữu
66940:
dòng chữ
66941:
đặt câu
66942:
đạo văn
66943:
có ý nghĩa
66944:
thuật ngữ
66945:
thuần chủng
66946:
thuận buồm xuôi gió
66947:
thoắt ẩn thoắt hiện
66948:
thơ lục bát
66949:
thể loại
66950:
thần thoại
66951:
thần chết
66952:
thân bài
66953:
tham thì thâm
66954:
tản văn
66955:
tạm xuất, tái nhập
66956:
tai vách mạch rừng
66957:
tái bút
66958:
tác phẩm văn học
66959:
tác phẩm
66960:
tác phẩm nghệ thuật
66961:
sườn bài
66962:
sửa lỗi chính tả
66963:
sóng
66965:
lỗi chính tả
66966:
rút ra kết luận
66967:
rút ra bài học
66968:
phù thủy
66969:
phân tích
66970:
tiêu đề
66971:
ông bụt
66972:
nữ thần
66973:
nói giảm nói tránh
66974:
nội dung
66975:
nho giáo
66976:
nhìn xa trông rộng
66977:
nhân vật
66978:
nhân vật chính
66979:
nhân văn
66980:
nhân hóa
66981:
nguyên nhân khách quan
66982:
người lùn
66983:
người dẫn chuyện
66984:
ngụ ý
66985:
văn học
66987:
ngọc hoàng
66988:
nghĩa bóng
66989:
nghị luận xã hội
66990:
nghệ thuật vị nhân sinh
66991:
nghệ thuật sắp đặt
66992:
nàng tiên cá
66993:
mưa đầu mùa
66994:
mưa bóng mây
66995:
môn ngữ văn
66996:
mọc lên như nấm
66997:
minh họa
66998:
miêu tả
66999:
mẹ tròn con vuông
67000:
mang tính thời sự
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


