VIETNAMESE

hiện diện

có mặt

ENGLISH

present

  

NOUN

/ˈprezənt/

Hiện diện là có mặt.

Ví dụ

1.

Tổng thống không hiện diện trong cuộc họp.

The president was not present at the meeting.

2.

Có bao nhiêu người hiện diện trong cuộc họp?

How many people were present at the meeting?

Ghi chú

Một số nghĩa khác của present:
- món quà (present): They gave me theatre tickets as a present.
(Họ đã tặng tôi vé xem phim như một món quà.)
- hiện tại (present): Teachers feel that the present curriculum is too narrow.
(Các giáo viên cảm thấy chương trình học hiện nay quá hạn hẹp.)