Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

48005:

tự kỉ

48006:

phù voi

48021:

tẩu mã

48023:

hủi

48031:

suy gan

48033:

lang ben

48039:

hạch

48042:

sinh lý

48059:

cúm

48079:

sán lá

48091:

vào lúc

48092:

qua ngày

48096:

qua rồi

48114:

sau cùng

48115:

xưa

48117:

sau khi

48119:

xưa kia

48125:

dần dà

48150:

phù não

48152:

phù nề

48157:

cúm heo

48160:

gút

48163:

u mỡ

48167:

què

48182:

hàm hô

48188:

hăm tã

48194:

sót nhau

48213:

ho lao

48221:

cồi

48228:

giộp

48229:

viêm va

48236:

gãy tay

48238:

chai tay

48243:

viêm cơ

48245:

viêm tai

48260:

đêm

48262:

suốt

48265:

suýt

48268:

đêm nay

48269:

thuở

48274:

tận

48277:

hôm nọ

48288:

dĩ vãng

48320:

sán lãi

48329:

lây

48331:

sút cân

48336:

sán

48344:

giun tóc

48348:

sự hóc

48370:

vỡ mủ

48375:

mỡ máu

48381:

sướt

48388:

bẻm

48391:

chàm

48395:

u xơ

48402:

dại

48403:

u mạch

48407:

trĩ

48409:

sán dây

48422:

cam tích

48424:

tâm căn

48426:

viêm gan

48431:

sởi

48437:

corona

48442:

viêm

48445:

áp xe

48460:

khè khè

48461:

nan y

48462:

tê chân

48469:

nám

48474:

48477:

nấc

48478:

lao tâm

48481:

trầy

48489:

đau cơ

48492:

đau cổ

48493:

mụt

48495:

phỏng

48497:

co bóp

48504:

loãng

48505:

đau vai

48535:

đã qua

48551:

hôm kìa

48554:

thường

48608:

dạo

48624:

ra hè

48636:

giêng

48645:

lúc đó

48647:

bữa

48649:

chiều

48650:

giờ G

48651:

chóng

48653:

cữ

48660:

đợt

48662:

hôm

48666:

kỳ báo

48667:

niên san

48680:

lúc

48690:

phiên

48694:

sau đây

48697:

nô en

48700:

lâu hơn

48709:

sau sinh

48721:

tháng 13

48734:

ra giêng

48742:

sáng mai

48744:

sáng nay

48760:

tấm bé

48761:

lai sinh

48781:

hạ chí

48793:

tháng ba

48823:

xuân thu

48834:

30 tết

48849:

canh tàn

48851:

ngu dân

48855:

Hỏa tai

48858:

Cháy

48860:

Tai nạn

48872:

U đầu

48874:

Đâm xe

48877:

Hung tin

48882:

Té ngã

48884:

Vạ

48889:

Vận xui

48891:

Đá mài

48895:

Mái tôn

48900:

Mái tum

48902:

Hào lũy

48903:

Mái vòm

48940:

Mố

48943:

Mộ chí

48950:

kè đá

48963:

Đá dăm

48975:

Đá hoa

48978:

nhà gác

48982:

Nhà xe

48989:

Ma két

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background