Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

59001:

thù oán

59004:

nấp

59006:

nghe theo

59007:

muộn

59009:

phóng

59011:

nhác

59012:

ren rén

59017:

thoả

59019:

rỉ

59027:

phá gia

59036:

làm cong

59038:

phá

59040:

vây hãm

59044:

ngấu

59051:

thức

59061:

nhún

59064:

ngoàm

59069:

múa mép

59074:

thoát y

59081:

vung

59094:

thủ vai

59106:

nai nịt

59110:

ngăn

59114:

thu dọn

59116:

59119:

mưu sát

59121:

nhủi

59126:

thổi

59128:

thu hộ

59130:

vùi

59138:

ve vẩy

59142:

phụ thu

59149:

quật

59151:

phi lao

59152:

nhín

59158:

nhường

59162:

thoa

59169:

rỉ qua

59171:

xát

59176:

tiếm

59181:

nhượng

59184:

ra tay

59185:

thù dai

59186:

ra tòa

59188:

ra trận

59189:

quành

59190:

ra vào

59195:

rên la

59198:

quẹo

59206:

quết

59208:

phò

59213:

phụ ơn

59215:

tỏa

59218:

vượt

59221:

xâu xé

59227:

làm đau

59228:

phụt

59238:

phết

59240:

ngớ

59244:

quy hàng

59250:

nhú

59252:

vỡ ối

59256:

quây

59260:

phòng xa

59263:

ngóng

59264:

la cà

59266:

rẽ

59267:

làm ấm

59268:

ngoáy

59269:

răn

59277:

quày

59278:

ráng

59279:

ngoắc

59281:

vẫy

59283:

quậy

59285:

mua buôn

59286:

rảo

59290:

rao hàng

59291:

nghênh

59292:

quay lơ

59293:

nỉ non

59294:

ngẳng

59295:

vút roi

59297:

quất

59298:

thúc

59299:

quay film

59319:

phới

59323:

quay phim

59325:

kim cải

59336:

nghĩ

59337:

quanh co

59338:

ném

59340:

thọc

59342:

phịch

59344:

nhứ

59346:

ràng

59355:

quên đi

59359:

quen lệ

59361:

quấn

59366:

nghếch

59370:

ra

59374:

nhón

59376:

ra dáng

59384:

ra đời

59386:

qua cầu

59390:

quăng

59392:

ra khơi

59393:

quát

59409:

lường

59410:

cu lông

59421:

am pe

59424:

mét dài

59425:

khổ vai

59428:

kilometer

59430:

kilôvôn

59432:

kilowatt

59434:

lạng

59435:

khoảnh

59450:

vôn

59453:

kilogam

59460:

xâu

59461:

làm visa

59468:

vuốt

59469:

làm ngã

59472:

quẩn

59474:

59476:

ngưng

59484:

nắn

59485:

mút

59489:

ngạt

59490:

phúng

59497:

phịu

59498:

thuê mua

59499:

nặn óc

59500:

rặn

59502:

nghi

59506:

ngợ

59509:

phơi áo

59511:

ở lại

59512:

ngâm

59515:

thó

59516:

xã giao

59518:

nuốt

59519:

mùa chay

59520:

ra bộ

59521:

vồ

59524:

ngừa

59525:

ngẫm

59531:

ở rể

59542:

phản

59547:

ký họa

59552:

rạch

59561:

xắt

59563:

ngửi

59566:

o bế

59567:

nẫng

59569:

phân ưu

59576:

no

59595:

ngỡ

59598:

nhòm

59601:

réo

59602:

tia

59607:

tỏ

59611:

ngại

59613:

rây

59615:

ra hiệu

59617:

nghệch

59618:

véo

59621:

ngồi

59622:

phác

59630:

làm rám

59632:

phun

59635:

phưỡn

59646:

phụt ra

59647:

inch

59649:

két bia

59650:

khoanh

59652:

khe

59654:

km2

59657:

tổ 15

59659:

tổ 2

59660:

năm sau

59661:

tổ 8

59670:

khoảng

59674:

đô la

59675:

tuýp

59676:

vĩ độ

59677:

mũ 2

59679:

mũ 3

59680:

mililit

59682:

milimét

59684:

feet

59687:

ga lông

59693:

ao xơ

59701:

thỏi

59708:

nhúng

59709:

xáo

59711:

nẹt

59714:

nghe rõ

59715:

ngả mũ

59717:

vểnh

59721:

làm gãy

59726:

ngoắng

59727:

quệt

59729:

quằn

59732:

quay đi

59735:

làm lộ

59736:

ngắt

59737:

nhởn

59742:

vươn xa

59746:

nhàm tai

59750:

mua thêm

59759:

làm dâu

59768:

quýnh

59771:

răn đe

59775:

vun

59776:

nhún vai

59778:

la liếm

59779:

nhịu

59784:

xài

59787:

thốt

59790:

rảy

59795:

phàm ăn

59796:

quay lén

59797:

thay

59801:

nhại

59804:

quay sang

59807:

nhui

59809:

rã ngũ

59810:

làm màu

59812:

nhăn

59828:

ra tù

59832:

ra về

59840:

quân khu

59844:

quân mã

59852:

quân nhu

59860:

Binh ngũ

59864:

quân sư

59870:

quân xa

59872:

quân y

59883:

lui binh

59887:

mật khu

59890:

tái ngũ

59894:

Tàn binh

59895:

tân binh

59900:

ám kế

59906:

ám ngữ

59908:

ám trợ

59910:

án binh

59911:

tên lót

59921:

tháo lui

59926:

ba quân

59929:

bãi binh

59933:

dũng sĩ

59934:

bãi mìn

59945:

ghi công

59947:

Ghểnh

59956:

trung sĩ

59957:

trung tá

59961:

Trung úy

59966:

bang giao

59969:

vỗ vai

59974:

rỉ hơi

59975:

rao bán

59978:

ra công

59980:

mếu

59984:

ưu lo

59990:

ân hận

59991:

ái ân

59993:

bào hao

59995:

u ẩn

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background