DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
4001:
nội dung chi tiết
4002:
Chỗ loe ra
4003:
vụn
4004:
Cữ gá
4005:
viền ngoài
4006:
hung khí
4007:
từng
4008:
lợi hại
4009:
loe loét
4010:
tự khắc
4011:
từ đây
4012:
loe toe
4013:
chừng nào
4014:
lửng dạ
4015:
thôi bỏ đi
4016:
mỏ khoét
4017:
mở mặt
4018:
thuộc về nhau
4019:
đụt
4020:
vi diệu
4021:
tính trực tiếp
4022:
bá đạo
4023:
buôn buốt
4024:
tiện lợi
4025:
bì sì
4026:
moi
4027:
ra chơi
4028:
nhâm
4029:
nhũn não
4030:
nho nhỏ
4031:
chỏn hỏn
4032:
hiện nay
4033:
cấu chí
4034:
ứng viên tiềm năng
4035:
câu chấp
4036:
cấp vào ngày
4037:
đánh lụi
4038:
mớ hỗn hợp
4039:
đỡ thì
4040:
loại hàng
4041:
hóp
4042:
nhát gừng
4043:
chổng
4044:
hiện hành
4045:
chặm
4046:
ngũ tuần
4047:
câu dầm
4048:
lưng lửng
4049:
chứa chất
4050:
nhảnh
4051:
tức cười
4052:
triển khai bản vẽ
4053:
lòng vị tha
4054:
văn vẻ
4055:
Lối lên
4056:
Cống tròn
4057:
mất uy tín
4058:
bịp bợm
4059:
trích lục bản đồ
4060:
Cốt xây dựng
4061:
lịch thiệp
4062:
lòng bác ái
4063:
nguồn tài liệu
4064:
Lô sản xuất
4065:
bình chân
4066:
Lô nhà
4067:
bất thuận
4068:
điều khiển tự động
4069:
từng trải
4070:
tức
4071:
nội dung bài học
4072:
tù túng
4073:
khe lún
4074:
tồi
4075:
kiểm định xây dựng
4076:
mòn mỏi
4077:
bề mặt tiếp xúc
4078:
mau quên
4080:
mập mờ
4081:
Công trình ngầm
4082:
mãnh liệt
4083:
lố bịch
4084:
mệt đứt hơi
4085:
mạc
4086:
mến
4087:
luyến tiếc
4088:
lụy tình
4089:
mến phục
4090:
già láo
4091:
mạnh
4092:
lủn
4093:
già cỗi
4094:
ê chề
4095:
lòng thòng
4096:
lồi lõm
4097:
e ấp
4098:
đứt ruột
4099:
lơ đãng
4100:
đường hoàng
4101:
văn hay chữ tốt
4102:
dày dạn phong sương
4103:
đau đáu
4104:
buông tuồng
4105:
dày dạn kinh nghiệm
4106:
lòng hăng hái
4107:
bạc nghĩa
4108:
mếu máo
4109:
lòng khao khát
4110:
mơ màng
4111:
anh minh
4112:
liến thoắng
4113:
mối thâm thù
4114:
bạc nhược
4115:
lụn đời
4116:
bất nhược
4117:
bâng quơ
4118:
bạt mạng
4119:
ương ương dở dở
4120:
mạo muội
4121:
ưỡn ẹo
4122:
ưng thuận
4123:
cả lo
4124:
lồ lộ
4125:
ung dung
4126:
trót yêu
4127:
tọc mạch
4128:
lôi thôi
4129:
trạng thái hoạt động
4130:
lủng lẳng
4131:
trạng thái chùng
4132:
lung lạc
4133:
trầm tư mặc tưởng
4134:
day dứt
4135:
lủn mủn
4136:
bao dung
4137:
lôi thôi lếch thếch
4138:
lo lắng đến ai
4139:
biết suy nghĩ
4140:
lí lắc
4141:
ương bướng
4142:
mất tự tin
4143:
uất hận
4144:
bơ thờ
4145:
lừ thừ
4146:
lơ đi
4147:
biến thái
4148:
anh kiệt
4149:
biết nghe lời
4150:
hệch
4151:
ký quỹ
4152:
ái mộ
4153:
hê
4154:
ký gửi hành lý
4155:
sự say nắng
4156:
quay mv
4157:
đại cao
4159:
mầm sống
4160:
phương tiện giải trí
4161:
chòng
4162:
đớ lưỡi
4163:
đánh kem
4164:
vuốt tóc
4165:
tạo kiểu tóc
4166:
độc tố
4167:
đêm cuối cùng
4168:
Bể khổ
4169:
mất ý thức
4170:
xưa nay
4171:
Cây đổ
4172:
tàn thuốc lá
4173:
tấy
4174:
hằng hà sa số
4175:
Té cầu thang
4176:
sự phân biệt đối xử
4177:
kế nghiệp
4178:
rùa
4179:
lão suy
4180:
đối kháng
4182:
luật rừng
4183:
lãnh cảm
4185:
Vạch lá tìm sâu
4186:
sơ đồ công nghệ
4187:
co kéo
4188:
xem điện thoại
4189:
kiến
4190:
tinh
4191:
ốm
4192:
nụ hôn
4193:
lúc nào cũng
4194:
nam châm vĩnh cửu
4195:
lãnh đạm
4196:
bằng xương bằng thịt
4197:
ô tạp
4199:
nhận phong bì
4200:
bất lợi
4201:
hiệp hội thương mại
4202:
ô hợp
4203:
mức sống cao
4204:
Bần bật
4205:
hiệp định thương mại
4206:
vỡ ra
4207:
mua lẻ
4208:
Anh ánh
4209:
quay đơ
4211:
thịt quả
4212:
Ải quan
4213:
bị liệu
4215:
thịt nai
4216:
Ái
4217:
nhát đòn
4219:
Ác thú
4220:
thịt heo
4221:
thay lời
4222:
nhà dòng
4223:
thịt bít tết
4224:
Vằn
4225:
làm việc tại công ty
4226:
đặt để
4227:
thịt bê
4228:
lưu trú
4229:
cong cóc
4230:
mút tay
4231:
Ụ
4232:
thịt ba rọi
4233:
ngắm biển
4234:
ngứa nghề
4235:
thịt ba chỉ bò
4236:
Tượng trưng
4237:
cái xấu
4238:
phát triển tư duy
4239:
ớt đỏ
4240:
Tương khắc
4241:
hiến kế
4242:
mua hàng online
4243:
Cháy nổ
4244:
tích trữ
4245:
giờ tan tầm
4246:
quáng gà
4247:
Điềm
4248:
hội liên hiệp phụ nữ
4249:
số lượt
4250:
tắt thở
4251:
lòng tham
4252:
hổ trắng
4253:
tính hệ thống
4254:
lòng người
4255:
tắt hơi
4256:
mâm bánh xe
4257:
mặt trái vải
4258:
phản vệ
4259:
linh tính
4260:
vận động viên cử tạ
4261:
xức dầu
4262:
tiếp thu chậm
4263:
bẩm tính
4264:
giao diện website
4265:
bay đảo ngược
4266:
chín mé
4267:
lòng nhân đạo
4268:
máy tắm nóng lạnh
4269:
bem
4270:
mãng xà
4271:
mối giận
4272:
tò vò
4273:
tỏ tường
4274:
bộ linh trưởng
4275:
lườm
4277:
đụn mối
4278:
được tự do
4279:
mất hình tượng
4280:
kim tinh
4281:
lòng nhân đức
4282:
bồ chao
4283:
mãn
4284:
ma cà rồng
4285:
bo xì
4286:
đầu gà
4287:
ốm mòn
4288:
cống chui dân sinh
4289:
bể dâu
4290:
bìm bịp
4291:
gai ngạnh
4292:
hồ sơ thương nhân
4293:
mối ác cảm
4294:
mào gà
4295:
lươn khươn
4296:
tân lang
4297:
dấu chức danh
4298:
lườn gà
4299:
biển lận
4300:
chư tướng
4301:
phối cảnh tổng thể
4302:
lợn đực
4303:
lừ lừ
4304:
người trích lục
4306:
lơ mơ
4307:
bồ cắt
4308:
sứ giả
4309:
phần mềm quản lý
4310:
gai sốt
4311:
sùng
4312:
hoàng đế nhật bản
4313:
định lý
4314:
bủn
4315:
hiệp sĩ giang hồ
4316:
sứ bộ
4317:
định luật
4318:
biếng chơi
4319:
lương đống
4320:
thanh toán viên
4321:
giải thuật
4322:
sơ nhà thờ
4323:
đưa cay
4324:
cáp mạng
4325:
ban kiểm duyệt
4326:
phu mỏ
4327:
bật ra
4328:
mạng không dây
4329:
người trả thuế
4330:
chúa
4331:
người còn lại
4332:
công nghệ phần mềm
4333:
nội độc tố
4334:
ngù ngờ
4335:
thánh sư
4337:
lưng tròng
4338:
phình phình
4339:
người trữ của
4341:
lòng trung thành
4342:
Ẩm
4343:
Ai oán
4344:
Ác tính
4345:
Ác liệt
4346:
À uôm
4347:
ủ rũ
4348:
vất vưởng
4349:
Vất vả
4350:
biếng
4351:
Vắng vẻ
4352:
bé mọn
4353:
mến khách
4354:
Vãng lai
4355:
ngay lưng
4356:
lửa hận
4357:
Vang dội
4358:
ác nghiệt
4359:
gắt gao
4360:
Vang danh
4361:
Vang
4362:
gan dạ
4363:
Vạn năng
4364:
bắng nhắng
4365:
Vẩn đục
4366:
lo xa
4367:
luống cuống
4368:
Vãn
4369:
ghen ghét
4370:
giải đồng đội
4371:
mất mặt
4372:
Vắn
4373:
Uyên nguyên
4374:
e ngại
4375:
đuối
4376:
Uyển chuyển
4377:
được việc
4378:
Uy tín chất lượng
4379:
đủng đa đủng đỉnh
4380:
Uy nghi
4381:
Ướt
4382:
mất nhuệ khí
4383:
Uốn lượn
4384:
lờ mờ
4385:
Ước chừng
4386:
mang tính quyết định
4387:
Úng
4388:
đầy lòng trắc ẩn
4389:
Um tùm
4390:
bại hoại
4392:
Úa
4393:
ghẻ lạnh
4394:
Ú ụ
4395:
loà
4396:
Ú ớ
4397:
phá trinh
4398:
Ù lì
4399:
cam lòng
4400:
U ám
4401:
Tuyệt tích
4402:
lưu dụng
4403:
mứt kẹo
4404:
Tuyệt mật
4405:
Tuyệt đỉnh
4406:
mứt trái cây
4407:
Tuyệt diệu
4408:
mứt tắc
4409:
Tuyệt đẹp
4410:
mứt me
4411:
Tùy tiện
4412:
mứt mãng cầu
4413:
Tùy thuộc vào bạn
4414:
mứt hạt sen
4415:
mứt bí
4417:
mãn nguyện
4418:
Tùy duyên
4419:
mải chơi
4420:
Tùy biến
4421:
lười yêu
4422:
Tương xứng
4423:
lững lờ
4424:
Tương ứng
4425:
Tương tư
4426:
lung lay
4427:
lụ khụ
4429:
tháo gỡ
4430:
lừ đừ
4431:
ăn tục nói phét
4432:
lù đù
4433:
bơ vơ
4434:
bất quy tắc
4435:
lủi thủi
4436:
bất như ý
4437:
loáng thoáng
4438:
bất nhất
4439:
linh ứng
4440:
bát nháo
4441:
linh động
4442:
bất nhẫn
4443:
bạt ngàn
4444:
liều lĩnh
4445:
bất minh
4446:
long trọng
4447:
bù đầu
4448:
bất ly thân
4449:
bợm
4450:
bất liên tục
4451:
bất khả xâm phạm
4452:
bạo
4453:
bất khả tri
4454:
bổi hổi bồi hồi
4455:
điểm phát bóng
4456:
bộc tuệch
4457:
bất khả phủ nhận
4458:
bi hoài
4459:
bất hảo
4460:
bạc phận
4461:
bất di
4462:
biếng ăn
4463:
bất cố
4464:
bực tức
4465:
bất chính
4466:
âm u
4467:
bắt buộc
4468:
ấm lòng
4469:
bất bằng
4470:
ghiền
4471:
bập bỗng
4472:
quen hơi
4473:
thức ăn thừa
4474:
bập bẹ
4475:
có vị đường
4476:
bạo tàn
4477:
thực phẩm ăn liền
4478:
bạo ngược
4479:
có hương vị
4480:
bao la
4481:
bành bạnh
4482:
đồ ngâm
4483:
ngâm tôm
4484:
Bấn
4485:
Bẫm
4486:
tràn đầy nhiệt huyết
4487:
Bách thắng
4488:
đặc quánh
4489:
bách niên giai lão
4490:
bất khả
4491:
Bạc màu
4492:
cá biệt hóa
4493:
Bạc ác
4494:
bắt đầu học
4495:
Ảo huyền (huyền ảo)
4497:
Ào ào
4498:
bao ăn
4499:
Ánh sáng rực rỡ
4500:
Áp dụng vào thực tế
4501:
Ánh sáng chói
4502:
tận hưởng cuộc sống
4503:
Ảnh hưởng sâu rộng
4504:
để lại bằng chúc thư
4505:
Anh ách
4506:
xông pha
4507:
Ăn tục
4508:
từ chối thừa nhận
4509:
An tĩnh
4510:
từ chối thứ gì
4511:
Ăn sâu
4512:
nhổ khỏi
4513:
Ăn nhập
4514:
nhớ đến điều gì
4515:
Ăn người
4516:
người ngoài cuộc
4517:
Ẩn khuất
4518:
người ngoài
4519:
An bình
4520:
An bần
4521:
Ăn bám gia đình
4522:
sặc sỡ
4523:
Ấm no
4525:
Ám muội
4526:
ròm
4527:
Âm ỉ
4528:
Rầy rà
4529:
bay bổng
4530:
để chạy thoát
4531:
keo dính chuột
4532:
Tường tận
4533:
làm cản trở
4534:
kìm bấm
4536:
tính điểm
4537:
kìm bấm mạng
4538:
mủi lòng
4539:
tiếp tục cố gắng
4540:
Tường minh
4541:
kìm bấm cos
4542:
xa lánh
4544:
Tương đương với
4545:
ném tạ
4546:
khung gầm ô tô
4547:
tìm cách
4548:
Tương đắc
4549:
phân chia công việc
4550:
khớp nối trơn
4551:
ngong ngóng
4552:
Tươm tất
4553:
làm chán nản
4554:
khớp nối nhanh
4555:
ngứa miệng
4556:
Tươi vui
4557:
làm ai vui lên
4558:
khung gầm
4559:
nguôi
4560:
Tươi sáng
4562:
Hàn thử biểu
4563:
Tươi như hoa nở
4564:
két nước
4565:
việc ác
4566:
van điện từ
4567:
Tươi mát
4568:
kẹp chì
4569:
ngừng
4570:
Phân tử lượng
4571:
Tươi khỏe
4572:
kèo thép
4573:
chiêu đãi viên
4574:
cuộc họp thượng đỉnh
4575:
keo tản nhiệt
4576:
khung bảo vệ
4577:
kép thép
4578:
keo nến
4579:
tiếng Ru ma ni
4580:
khớp nối mềm
4581:
nình nịch
4582:
văn nói
4583:
số danh bộ
4584:
Giấy chống dính
4585:
nhôn nhốt
4586:
giấy phép kiểm dịch
4587:
Giấy chất lượng thấp
4588:
lợn nái
4589:
nhẫy
4590:
bốn chân
4591:
Tung tóe
4592:
chinh phụ
4593:
nhần nhận
4594:
đình bản
4595:
Tùng tiệm
4596:
giao tế
4597:
nham nháp
4598:
giấy tờ nhà
4599:
Tung tăng
4600:
đánh đơn
4601:
nhao nhao
4602:
Túng quẫn
4603:
tằm
4604:
lăm le
4605:
hối phiếu nhận nợ
4606:
khối học
4607:
kính nhường
4608:
đã ký và đóng dấu
4609:
người truyền đạo
4610:
khối D
4611:
làm việc có kế hoạch
4612:
mỡ heo
4613:
chuyền 2
4614:
lần mò
4615:
khối B
4616:
sư bà
4617:
đảng
4618:
phân chia lợi nhuận
4619:
đại phó
4620:
Hồi phục sức khỏe
4621:
đối tượng chính sách
4622:
ra giá
4623:
ngang điểm
4624:
thái y
4625:
quang hóa
4626:
Phanh điện từ
4627:
giáp lai
4628:
diễm sử
4629:
ép kim
4630:
trạng từ chỉ mức độ
4631:
nhớt kế
4632:
môn lặn
4633:
giới hạn bền
4634:
chân vịt bơi
4635:
Ống nhổ
4636:
nhiễu loạn khí quyển
4637:
sự biến cách
4638:
sơ thẩm
4639:
ngưng hoạt động
4640:
sinh sản vô tính
4642:
la rầy
4643:
đấu gươm
4645:
thánh thượng
4646:
làm phát cuồng
4647:
hút mùi
4648:
lưỡng tính
4649:
hóa giá
4650:
số điện thoại nội bộ
4651:
tỏ ra khinh bỉ
4652:
thành đoàn hà nội
4653:
địa chính
4655:
môn bóng ném
4657:
platin
4658:
đánh đôi
4659:
phép trắc quang
4660:
kiêng kỵ
4661:
sổ vàng
4662:
định dạng văn bản
4663:
đo nhật xạ
4664:
muỗi mắt
4665:
ngắm cảnh biển
4666:
giảm trừ gia cảnh
4667:
giấy quỳ
4668:
lươn chúa
4669:
mua vé trước
4670:
đá trụ
4671:
lục lăng
4672:
bộ lông
4673:
làm việc cá nhân
4674:
cứa lòng
4675:
sự mù màu
4676:
sơ đồ cơ cấu tổ chức
4677:
vòi tiền
4678:
hệ luận
4679:
thức giấc giữa đêm
4680:
mất trí
4682:
chu chuyển
4683:
nám tàn nhang
4684:
hướng dẫn bảo quản
4685:
hội kiến
4686:
mèo kêu
4687:
yếm gà
4688:
thay đổi tương ứng
4689:
chú tiểu
4690:
ễnh ương
4691:
sổ phụ ngân hàng
4692:
thay bóng đèn
4693:
đua ghe Ngo
4694:
lòng bò
4695:
đội tuyển Áo
4697:
hí
4698:
le le
4699:
mẫu tự
4700:
làm việc tốt
4701:
hoẵng
4702:
tôm tích
4703:
đơn vị hành chính
4704:
phệt
4705:
mẹ bề trên
4706:
tôm thẻ chân trắng
4707:
máy tập bụng
4708:
nhăn nhẳn
4709:
xơ mướp
4710:
lông nhím
4711:
nỡ tâm
4712:
nóng gan
4713:
kìm bấm chết
4714:
nở nang
4715:
lườn ngỗng
4716:
suy tị
4717:
ngọng
4718:
thái giám
4719:
tâm dịch
4720:
điều ước quốc tế
4721:
nỏ nang
4722:
ho gà
4723:
còi xương
4724:
chuyện phiếm
4725:
viêm tủy răng
4726:
cầu danh
4727:
thiểu não
4728:
câu chuyện
4729:
rối loạn kinh nguyệt
4730:
câu chuyện tình yêu
4732:
cắt thuốc
4733:
giun móc
4734:
cật sức
4735:
viêm ruột
4736:
cất quyền
4737:
sa đì
4738:
chui luồn
4739:
mất não
4740:
chốt sale
4741:
mắt bị cộm
4742:
đối xử công bằng
4743:
ủy viên hộ tịch
4744:
chuộc tội
4746:
chịu tang
4747:
tai thỏ iphone
4748:
kích thích vị giác
4749:
cây máy tính
4750:
chống cằm
4751:
bồi tụ
4752:
cắp nách
4753:
hạ thế
4754:
chốt đơn hàng
4755:
cay mắt
4756:
sự đệ quy
4757:
chạy ngược chạy xuôi
4758:
bạch yến
4759:
cầm đằng chuôi
4760:
bạch lộ
4761:
đoạn tuyệt
4762:
tiếng Đài Loan
4764:
tiếng Ả Rập
4766:
Công hàm
4767:
kỹ năng quản lý
4768:
số tờ khai
4769:
kỹ năng cứng
4770:
vô tính
4771:
may áo
4772:
nguyên lý thị giác
4774:
rau cải mầm
4775:
lướt điện thoại
4776:
rau lang
4778:
rau bồ công anh
4779:
kiểm định xe
4780:
rau bí
4781:
khả năng chịu áp lực
4782:
muối ớt xanh
4783:
đáp lễ
4784:
sán lợn
4785:
lưu giữ khoảnh khắc
4786:
viêm màng não mủ
4787:
khuyến cáo
4788:
viêm tuyến mang tai
4789:
kỹ năng phản xạ
4790:
viêm cơ tim
4792:
sỏi ruột
4793:
khuyến thiện
4794:
viêm lợi
4795:
lười tập thể dục
4796:
viêm chân răng
4797:
người cho
4798:
viêm nướu răng
4799:
kỹ năng bán hàng
4800:
sỏi túi mật
4801:
lưu vết
4802:
viêm mô tế bào
4803:
cõng nhau
4804:
sỏi phân
4805:
kiếm cớ
4806:
rối loạn lipid máu
4807:
cùng chung tay
4808:
viêm màng phổi
4809:
kỹ năng phản biện
4810:
viêm phế quản phổi
4811:
khả năng cao
4812:
rối loạn lưỡng cực
4813:
khả năng giao tiếp
4814:
sán xơ mít
4815:
khả năng thuyết phục
4816:
viêm ruột thừa
4817:
sự bùng lên cười
4818:
viêm cầu thận cấp
4820:
tim cọc
4821:
lạm dụng kháng sinh
4822:
Mối hàn hóa nhiệt
4823:
thêm bớt
4824:
Mối hàn góc
4825:
tính chất cá nhân
4826:
Cống nước
4827:
nối nghiệp
4828:
Cống dẫn dòng
4829:
lái xe an toàn
4830:
tôn nền
4831:
òa
4832:
Cửa kính cường lực
4833:
phá lên cười
4834:
xả hàng
4835:
nhổ tóc bạc
4836:
ký gửi hàng hóa
4837:
múm mím
4838:
người tỵ nạn
4839:
làm lông
4840:
phì cười
4841:
chần trứng
4842:
nguyệt san
4843:
kể một chuyện cười
4844:
về chung một nhà
4845:
có ảnh hưởng
4846:
phản xạ nói
4847:
công ơn
4848:
tiền thuê đất
4849:
câu hỏi chất vấn
4850:
ôm eo
4851:
cầu hoà
4852:
ôm chân
4853:
câu được cá
4854:
phản xạ nhanh
4855:
câu đố
4856:
nghĩa cử
4857:
công sức
4858:
tô vẽ
4859:
cố
4860:
vẽ trang trí màu
4861:
cớ
4862:
nấu bữa trưa
4863:
có tang
4864:
thưởng phạt
4865:
chuyện vãn
4866:
mua đồ cúng
4867:
cố quên
4869:
chằm vằm
4871:
có nhiều cơ hội
4872:
chánh tổng
4875:
chấp bút
4876:
kiểm quỹ
4877:
chạy deadline
4878:
số tờ khai hải quan
4879:
chạy chương trình
4880:
hồ sơ hải quan
4881:
chạy ngang qua
4882:
sổ phụ tài khoản
4883:
cơ hội cuối cùng
4884:
kê biên tài sản
4886:
Cửa lưới
4887:
có hẹn với bạn
4888:
bề ngang
4889:
kích thích sự tò mò
4892:
hội đồng nhân dân
4893:
kiểm kê cuối năm
4894:
hình thành tính cách
4895:
sự bỏ phiếu kín
4896:
chụp phơi sáng
4897:
kiểm kê hàng hóa
4898:
khả năng ngôn ngữ
4900:
chụp ngoại cảnh
4901:
luật cạnh tranh
4902:
cơn điên bỏ nhà đi
4903:
hầu kiện
4904:
cổ vũ tinh thần
4905:
có nhà ở
4906:
kế hoạch thanh toán
4907:
chặn đứng
4908:
sự bùng nổ dân số
4909:
Mác bê tông
4910:
chuốt bút chì
4911:
tim tường
4912:
click chuột
4913:
tim đường
4915:
chạy đua
4916:
tim công trình
4917:
hôn nhân đồng giới
4918:
chống chỏi
4919:
hủy dịch vụ
4920:
câu đố mẹo
4921:
hồi hưu
4922:
co rúm
4923:
hồi hương
4924:
co ro
4925:
hóng
4926:
chuyện vặt
4927:
hôn nhau
4928:
chuyện thường tình
4929:
hồi cư
4930:
chất đống
4931:
kiểm duyệt nội dung
4932:
có nhiều thời gian
4933:
sống thác
4934:
có lợi thế
4935:
hoãn chuyến bay
4937:
hoàn cảnh gia đình
4938:
Ram dốc
4939:
hỏi ý kiến
4940:
nha
4941:
hóa trang
4942:
nhẹm
4943:
hỏi đường
4944:
ở nơi khỉ ho cò gáy
4945:
hỏi bài
4946:
nhãn tiền
4947:
hòa quyện
4948:
nhiễn
4949:
hoãn xung
4950:
nhèo nhèo
4952:
nheo nhẻo
4953:
hoàn tiền lại
4954:
phần đuôi thừa
4955:
hỗ trợ tín dụng
4956:
lươm bươm
4957:
hỗ trợ đi lại
4958:
lủn củn
4959:
hở môi
4960:
chắn
4961:
hỗ trợ tài chính
4962:
chắt lọc
4963:
kiểm soát dịch bệnh
4964:
cắt bỏ
4965:
chống dịch
4966:
chặn
4967:
đặt may
4968:
có khả năng làm gì
4969:
đánh giá xếp loại
4971:
đăng tin tuyển dụng
4972:
chạy mất dép
4973:
đăng sản phẩm
4974:
có ý kiến hay
4977:
dàn xếp tỉ số
4978:
két để tiền
4979:
đào móng
4980:
kiện gỗ
4981:
dán lại bằng keo
4982:
khay đèn
4983:
kiếm sống bằng cách
4984:
khẩu pháo
4985:
đổ thừa
4986:
Giấy cứng
4987:
dán đế giày
4988:
nhen lên
4989:
đặt trước
4990:
không xương sống
4991:
hút cần
4992:
khẹc
4993:
hớt lẻo
4994:
con vật
4995:
mâu thuẫn
4996:
Chất liệu
4997:
kiếm khách
4998:
cho ai vay tiền
4999:
họp mặt
5000:
công khai người yêu
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


