DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
4001:
người trả lời
4002:
dứt tình
4003:
Nhà rác
4004:
Sàn công tác
4005:
đối tượng ưu tiên
4006:
Cấu kiện
4007:
mối tình đầu
4008:
bệ phóng tên lửa
4009:
hoàng hậu
4010:
Cấp độ bền
4011:
dũng khí
4012:
Nóc
4013:
men tình
4014:
chí tử
4015:
vật chất và tinh thần
4016:
bàn xoa
4017:
đúng chuẩn mực
4018:
ả
4019:
mất mát
4020:
phiếu thông tin
4021:
bản chất thứ hai
4022:
mánh
4023:
điện toán
4024:
luật chơi
4025:
nguồn ánh sáng
4026:
lời bình luận
4027:
mánh khóe
4028:
nâng nền
4029:
lương tâm
4030:
năng lượng xanh
4031:
gương mặt thương hiệu
4032:
giống đực
4033:
gương mặt đại diện
4034:
lương duyên
4035:
hoàng ân
4036:
thánh
4037:
quán quân
4038:
lửa dục
4039:
giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
4040:
hành quyết
4041:
văn cảnh
4042:
hiện kim
4043:
hội thảo trực tuyến
4044:
lòng tự ái
4045:
tuyên ngôn
4046:
công lý
4047:
phiếu thưởng hiện vật
4048:
lòng trắc ẩn
4049:
sự tích hợp
4050:
biểu tượng cảm xúc
4051:
nội dung số
4052:
hiệp hội
4053:
tạo tài khoản
4054:
bõ ghét
4055:
sự cân bằng quyền lực
4056:
chứng cứ ngoại phạm
4057:
phản ứng phụ
4058:
lòng yêu nước
4059:
giấy tờ đầy đủ
4060:
hiệp nghị
4061:
rô bốt
4062:
kế hoạch giảng dạy
4063:
lối suy nghĩ
4064:
xét xử
4065:
quán tính
4066:
may
4067:
Lăng tẩm
4068:
kiểm kê hàng tồn kho
4069:
dữ liệu
4070:
năng lượng tiêu cực
4071:
mạng internet
4072:
gắn thẻ
4073:
con trỏ
4074:
năng lượng tích cực
4075:
nước rút
4076:
nguồn thông tin
4077:
tổ ong
4078:
yếu nhân
4079:
chức vô địch
4080:
hơi sốt
4081:
nhạn
4082:
thần tiên
4083:
đường hẻm
4084:
dấu đỏ
4085:
sư ông
4086:
hải miên
4087:
bầm
4088:
giờ làm việc
4089:
sên
4090:
sinh viên khóa dưới
4091:
kỉ lục gia
4092:
hội nhập
4093:
Sảnh
4094:
sinh viên chưa tốt nghiệp
4095:
bí mật
4096:
cáo trạng
4097:
vảy
4098:
sinh viên chính quy
4099:
tuổi
4100:
điều trần
4101:
ong đực
4102:
nữ phù thủy
4103:
múi
4104:
cáo tội
4105:
nguy kịch
4106:
người truyền lửa
4107:
thủ cấp
4108:
dẫn chiếu
4109:
người trụy lạc
4110:
oang
4111:
tỉnh ngộ
4112:
còng số 8
4113:
người trong mộng
4114:
đạn rít
4115:
Lui tới
4116:
số thừa
4117:
bạc hạnh
4118:
công te nơ
4119:
xem file đính kèm
4120:
Sân nền
4121:
nguồn động lực
4122:
có hiệu lực thi hành
4123:
cáp nguồn
4124:
Mặt bằng nhà
4125:
nguồn cội
4126:
sơ thảo
4127:
hoà giải
4128:
Mái bằng
4129:
nhân
4130:
nhận thầu
4131:
xử hòa
4132:
Lớp sơn
4133:
hít drama
4134:
nhục
4135:
đơn xin thực tập
4136:
Cấp công trình
4137:
dế
4138:
Luận giải
4139:
Đặt nền móng
4140:
lời văn
4141:
sự trái đạo đức
4142:
hiếp
4143:
Mặt bằng chung
4144:
lời thề
4145:
nhân chủng
4146:
Mặt bằng căn hộ
4147:
kền kền
4148:
lời khai
4149:
nhân cách hóa
4150:
ve
4151:
lời hứa
4152:
Cất nhà
4153:
nhà vô địch
4154:
website bán hàng
4155:
Biến hình
4156:
lời chứng nhận
4157:
chia thành đoạn được
4158:
bách khoa từ điển
4159:
Biến ai thành nô lệ
4160:
lời chào
4161:
phần mềm ứng dụng
4162:
lời cảnh báo
4163:
nhi
4164:
Bị thiến
4165:
phần mềm diệt virus
4166:
Bị mua chuộc
4167:
cái máy tính
4168:
lời bình phẩm
4169:
mới hơn
4170:
mới cứng
4171:
niềm
4172:
mộc mạc
4173:
đo đất
4174:
mềm yếu
4175:
nỡ nào
4176:
mềm mỏng
4177:
giối
4178:
mềm lòng
4179:
bao đồng
4180:
bàng thính
4181:
lòm
4182:
mất lòng
4183:
nhằm nhè
4184:
mất hứng
4185:
sã cánh
4186:
mặn nồng
4187:
tum húp
4188:
gác
4189:
đuổi việc ai
4190:
lú lẫn
4191:
đứng
4192:
mép
4193:
đun nấu
4194:
điều lệ
4195:
phí phát sinh
4196:
sự ly gián
4197:
nội dung hợp đồng
4198:
đổ chuông
4199:
nội dung cuộc họp
4200:
phấp phới
4201:
có giá trị pháp lý
4202:
o o
4203:
so với cùng kỳ năm ngoái
4204:
nhập nhoạng
4205:
chống người thi hành công vụ
4206:
nguyên chất
4207:
công nhiên
4208:
nhẳn
4209:
ngữ đoạn
4210:
nội dung chính
4211:
nhật ký chung
4212:
ngữ ngôn
4213:
giải quyết tranh chấp
4214:
của tao
4215:
nội dung chi tiết
4216:
Chỗ loe ra
4217:
vụn
4218:
Cữ gá
4219:
viền ngoài
4220:
hung khí
4221:
từng
4222:
lợi hại
4223:
loe loét
4224:
tự khắc
4225:
từ đây
4226:
loe toe
4227:
chừng nào
4228:
lửng dạ
4229:
thôi bỏ đi
4230:
mỏ khoét
4231:
mở mặt
4232:
thuộc về nhau
4233:
đụt
4234:
vi diệu
4235:
tính trực tiếp
4236:
bá đạo
4237:
buôn buốt
4238:
tiện lợi
4239:
bì sì
4240:
moi
4241:
ra chơi
4242:
nhâm
4243:
nhũn não
4244:
nho nhỏ
4245:
chỏn hỏn
4246:
hiện nay
4247:
cấu chí
4248:
ứng viên tiềm năng
4249:
câu chấp
4250:
cấp vào ngày
4251:
đánh lụi
4252:
mớ hỗn hợp
4253:
đỡ thì
4254:
loại hàng
4255:
hóp
4256:
nhát gừng
4257:
chổng
4258:
hiện hành
4259:
chặm
4260:
ngũ tuần
4261:
câu dầm
4262:
lưng lửng
4263:
chứa chất
4264:
nhảnh
4265:
tức cười
4266:
triển khai bản vẽ
4267:
lòng vị tha
4268:
văn vẻ
4269:
Lối lên
4270:
Cống tròn
4271:
mất uy tín
4272:
bịp bợm
4273:
trích lục bản đồ
4274:
Cốt xây dựng
4275:
lịch thiệp
4276:
lòng bác ái
4277:
nguồn tài liệu
4278:
Lô sản xuất
4279:
bình chân
4280:
Lô nhà
4281:
bất thuận
4282:
điều khiển tự động
4283:
từng trải
4284:
tức
4285:
nội dung bài học
4286:
tù túng
4287:
khe lún
4288:
tồi
4289:
kiểm định xây dựng
4290:
mòn mỏi
4291:
bề mặt tiếp xúc
4292:
mau quên
4293:
Công trình công nghiệp
4294:
mập mờ
4295:
Công trình ngầm
4296:
mãnh liệt
4297:
lố bịch
4298:
mệt đứt hơi
4299:
mạc
4300:
mến
4301:
luyến tiếc
4302:
lụy tình
4303:
mến phục
4304:
già láo
4305:
mạnh
4306:
lủn
4307:
già cỗi
4308:
ê chề
4309:
lòng thòng
4310:
lồi lõm
4311:
e ấp
4312:
đứt ruột
4313:
lơ đãng
4314:
đường hoàng
4315:
văn hay chữ tốt
4316:
dày dạn phong sương
4317:
đau đáu
4318:
buông tuồng
4319:
dày dạn kinh nghiệm
4320:
lòng hăng hái
4321:
bạc nghĩa
4322:
mếu máo
4323:
lòng khao khát
4324:
mơ màng
4325:
anh minh
4326:
liến thoắng
4327:
mối thâm thù
4328:
bạc nhược
4329:
lụn đời
4330:
bất nhược
4331:
bâng quơ
4332:
bạt mạng
4333:
ương ương dở dở
4334:
mạo muội
4335:
ưỡn ẹo
4336:
ưng thuận
4337:
cả lo
4338:
lồ lộ
4339:
ung dung
4340:
trót yêu
4341:
tọc mạch
4342:
lôi thôi
4343:
trạng thái hoạt động
4344:
lủng lẳng
4345:
trạng thái chùng
4346:
lung lạc
4347:
trầm tư mặc tưởng
4348:
day dứt
4349:
lủn mủn
4350:
bao dung
4351:
lôi thôi lếch thếch
4352:
lo lắng đến ai
4353:
biết suy nghĩ
4354:
lí lắc
4355:
ương bướng
4356:
mất tự tin
4357:
uất hận
4358:
bơ thờ
4359:
lừ thừ
4360:
lơ đi
4361:
biến thái
4362:
anh kiệt
4363:
biết nghe lời
4364:
hệch
4365:
ký quỹ
4366:
ái mộ
4367:
hê
4368:
ký gửi hành lý
4369:
sự say nắng
4370:
quay mv
4371:
đại cao
4372:
thành phần dinh dưỡng
4373:
mầm sống
4374:
phương tiện giải trí
4375:
chòng
4376:
đớ lưỡi
4377:
đánh kem
4378:
vuốt tóc
4379:
tạo kiểu tóc
4380:
độc tố
4381:
đêm cuối cùng
4382:
Bể khổ
4383:
mất ý thức
4384:
xưa nay
4385:
Cây đổ
4386:
tàn thuốc lá
4387:
tấy
4388:
hằng hà sa số
4389:
Té cầu thang
4390:
sự phân biệt đối xử
4391:
kế nghiệp
4392:
rùa
4393:
lão suy
4394:
đối kháng
4395:
phần mềm quản lý bán hàng
4396:
luật rừng
4397:
lãnh cảm
4398:
đi du lịch bằng máy bay
4399:
Vạch lá tìm sâu
4400:
sơ đồ công nghệ
4401:
co kéo
4402:
xem điện thoại
4403:
kiến
4404:
tinh
4405:
ốm
4406:
nụ hôn
4407:
lúc nào cũng
4408:
nam châm vĩnh cửu
4409:
lãnh đạm
4410:
bằng xương bằng thịt
4411:
ô tạp
4412:
phương tiện thanh toán
4413:
nhận phong bì
4414:
bất lợi
4415:
hiệp hội thương mại
4416:
ô hợp
4417:
mức sống cao
4418:
Bần bật
4419:
hiệp định thương mại
4420:
vỡ ra
4421:
mua lẻ
4422:
Anh ánh
4423:
quay đơ
4424:
làm việc gì một cách khó nhọc
4425:
thịt quả
4426:
Ải quan
4427:
bị liệu
4428:
thuyết trình trước đám đông
4429:
thịt nai
4430:
Ái
4431:
nhát đòn
4432:
thay mặt ủy ban nhân dân
4433:
Ác thú
4434:
thịt heo
4435:
thay lời
4436:
nhà dòng
4437:
thịt bít tết
4438:
Vằn
4439:
làm việc tại công ty
4440:
đặt để
4441:
thịt bê
4442:
lưu trú
4443:
cong cóc
4444:
mút tay
4445:
Ụ
4446:
thịt ba rọi
4447:
ngắm biển
4448:
ngứa nghề
4449:
thịt ba chỉ bò
4450:
Tượng trưng
4451:
cái xấu
4452:
phát triển tư duy
4453:
ớt đỏ
4454:
Tương khắc
4455:
hiến kế
4456:
mua hàng online
4457:
Cháy nổ
4458:
tích trữ
4459:
giờ tan tầm
4460:
quáng gà
4461:
Điềm
4462:
hội liên hiệp phụ nữ
4463:
số lượt
4464:
tắt thở
4465:
lòng tham
4466:
hổ trắng
4467:
tính hệ thống
4468:
lòng người
4469:
tắt hơi
4470:
mâm bánh xe
4471:
mặt trái vải
4472:
phản vệ
4473:
linh tính
4474:
vận động viên cử tạ
4475:
xức dầu
4476:
tiếp thu chậm
4477:
bẩm tính
4478:
giao diện website
4479:
bay đảo ngược
4480:
chín mé
4481:
lòng nhân đạo
4482:
máy tắm nóng lạnh
4483:
bem
4484:
mãng xà
4485:
mối giận
4486:
tò vò
4487:
tỏ tường
4488:
bộ linh trưởng
4489:
lườm
4490:
đội tuyển bóng đá Việt Nam
4491:
đụn mối
4492:
được tự do
4493:
mất hình tượng
4494:
kim tinh
4495:
lòng nhân đức
4496:
bồ chao
4497:
mãn
4498:
ma cà rồng
4499:
bo xì
4500:
đầu gà
4501:
ốm mòn
4502:
cống chui dân sinh
4503:
bể dâu
4504:
bìm bịp
4505:
gai ngạnh
4506:
hồ sơ thương nhân
4507:
mối ác cảm
4508:
mào gà
4509:
lươn khươn
4510:
tân lang
4511:
dấu chức danh
4512:
lườn gà
4513:
biển lận
4514:
chư tướng
4515:
phối cảnh tổng thể
4516:
lợn đực
4517:
lừ lừ
4518:
người trích lục
4519:
phương tiện truyền thông đại chúng
4520:
lơ mơ
4521:
bồ cắt
4522:
sứ giả
4523:
phần mềm quản lý
4524:
gai sốt
4525:
sùng
4526:
hoàng đế nhật bản
4527:
định lý
4528:
bủn
4529:
hiệp sĩ giang hồ
4530:
sứ bộ
4531:
định luật
4532:
biếng chơi
4533:
lương đống
4534:
thanh toán viên
4535:
giải thuật
4536:
sơ nhà thờ
4537:
đưa cay
4538:
cáp mạng
4539:
ban kiểm duyệt
4540:
phu mỏ
4541:
bật ra
4542:
mạng không dây
4543:
người trả thuế
4544:
chúa
4545:
người còn lại
4546:
công nghệ phần mềm
4547:
nội độc tố
4548:
ngù ngờ
4549:
thánh sư
4550:
khả năng nhận biết người đồng tính
4551:
lưng tròng
4552:
phình phình
4553:
người trữ của
4554:
đội thiếu niên tiền phong
4555:
lòng trung thành
4556:
Ẩm
4557:
Ai oán
4558:
Ác tính
4559:
Ác liệt
4560:
À uôm
4561:
ủ rũ
4562:
vất vưởng
4563:
Vất vả
4564:
biếng
4565:
Vắng vẻ
4566:
bé mọn
4567:
mến khách
4568:
Vãng lai
4569:
ngay lưng
4570:
lửa hận
4571:
Vang dội
4572:
ác nghiệt
4573:
gắt gao
4574:
Vang danh
4575:
Vang
4576:
gan dạ
4577:
Vạn năng
4578:
bắng nhắng
4579:
Vẩn đục
4580:
lo xa
4581:
luống cuống
4582:
Vãn
4583:
ghen ghét
4584:
giải đồng đội
4585:
mất mặt
4586:
Vắn
4587:
Uyên nguyên
4588:
e ngại
4589:
đuối
4590:
Uyển chuyển
4591:
được việc
4592:
Uy tín chất lượng
4593:
đủng đa đủng đỉnh
4594:
Uy nghi
4595:
Ướt
4596:
mất nhuệ khí
4597:
Uốn lượn
4598:
lờ mờ
4599:
Ước chừng
4600:
mang tính quyết định
4601:
Úng
4602:
đầy lòng trắc ẩn
4603:
Um tùm
4604:
bại hoại
4605:
tự tin trước đám đông
4606:
Úa
4607:
ghẻ lạnh
4608:
Ú ụ
4609:
loà
4610:
Ú ớ
4611:
phá trinh
4612:
Ù lì
4613:
cam lòng
4614:
U ám
4615:
Tuyệt tích
4616:
lưu dụng
4617:
mứt kẹo
4618:
Tuyệt mật
4619:
Tuyệt đỉnh
4620:
mứt trái cây
4621:
Tuyệt diệu
4622:
mứt tắc
4623:
Tuyệt đẹp
4624:
mứt me
4625:
Tùy tiện
4626:
mứt mãng cầu
4627:
Tùy thuộc vào bạn
4628:
mứt hạt sen
4629:
mứt bí
4630:
Tùy thuộc nặng vào sự tin tưởng
4631:
mãn nguyện
4632:
Tùy duyên
4633:
mải chơi
4634:
Tùy biến
4635:
lười yêu
4636:
Tương xứng
4637:
lững lờ
4638:
Tương ứng
4639:
Tương tư
4640:
lung lay
4641:
lụ khụ
4642:
tình huống hoặc nơi nguy hiểm
4643:
tháo gỡ
4644:
lừ đừ
4645:
ăn tục nói phét
4646:
lù đù
4647:
bơ vơ
4648:
bất quy tắc
4649:
lủi thủi
4650:
bất như ý
4651:
loáng thoáng
4652:
bất nhất
4653:
linh ứng
4654:
bát nháo
4655:
linh động
4656:
bất nhẫn
4657:
bạt ngàn
4658:
liều lĩnh
4659:
bất minh
4660:
long trọng
4661:
bù đầu
4662:
bất ly thân
4663:
bợm
4664:
bất liên tục
4665:
bất khả xâm phạm
4666:
bạo
4667:
bất khả tri
4668:
bổi hổi bồi hồi
4669:
điểm phát bóng
4670:
bộc tuệch
4671:
bất khả phủ nhận
4672:
bi hoài
4673:
bất hảo
4674:
bạc phận
4675:
bất di
4676:
biếng ăn
4677:
bất cố
4678:
bực tức
4679:
bất chính
4680:
âm u
4681:
bắt buộc
4682:
ấm lòng
4683:
bất bằng
4684:
ghiền
4685:
bập bỗng
4686:
quen hơi
4687:
thức ăn thừa
4688:
bập bẹ
4689:
có vị đường
4690:
bạo tàn
4691:
thực phẩm ăn liền
4692:
bạo ngược
4693:
có hương vị
4694:
bao la
4695:
bành bạnh
4696:
đồ ngâm
4697:
ngâm tôm
4698:
Bấn
4699:
Bẫm
4700:
tràn đầy nhiệt huyết
4701:
Bách thắng
4702:
đặc quánh
4703:
bách niên giai lão
4704:
bất khả
4705:
Bạc màu
4706:
cá biệt hóa
4707:
Bạc ác
4708:
bắt đầu học
4709:
Ảo huyền (huyền ảo)
4710:
Bắt đầu cuộc sống mới
4711:
Ào ào
4712:
bao ăn
4713:
Ánh sáng rực rỡ
4714:
Áp dụng vào thực tế
4715:
Ánh sáng chói
4716:
tận hưởng cuộc sống
4717:
Ảnh hưởng sâu rộng
4718:
để lại bằng chúc thư
4719:
Anh ách
4720:
xông pha
4721:
Ăn tục
4722:
từ chối thừa nhận
4723:
An tĩnh
4724:
từ chối thứ gì
4725:
Ăn sâu
4726:
nhổ khỏi
4727:
Ăn nhập
4728:
nhớ đến điều gì
4729:
Ăn người
4730:
người ngoài cuộc
4731:
Ẩn khuất
4732:
người ngoài
4733:
An bình
4734:
An bần
4735:
Ăn bám gia đình
4736:
sặc sỡ
4737:
Ấm no
4738:
sắc nước (hương trời)
4739:
Ám muội
4740:
ròm
4741:
Âm ỉ
4742:
Rầy rà
4743:
bay bổng
4744:
để chạy thoát
4745:
keo dính chuột
4746:
Tường tận
4747:
làm cản trở
4748:
kìm bấm
4749:
vận động viên bơi lội
4750:
tính điểm
4751:
kìm bấm mạng
4752:
mủi lòng
4753:
tiếp tục cố gắng
4754:
Tường minh
4755:
kìm bấm cos
4756:
xa lánh
4757:
tìm hiểu để biết chắc chắn
4758:
Tương đương với
4759:
ném tạ
4760:
khung gầm ô tô
4761:
tìm cách
4762:
Tương đắc
4763:
phân chia công việc
4764:
khớp nối trơn
4765:
ngong ngóng
4766:
Tươm tất
4767:
làm chán nản
4768:
khớp nối nhanh
4769:
ngứa miệng
4770:
Tươi vui
4771:
làm ai vui lên
4772:
khung gầm
4773:
nguôi
4774:
Tươi sáng
4775:
thay đổi môi trường làm việc
4776:
Hàn thử biểu
4777:
Tươi như hoa nở
4778:
két nước
4779:
việc ác
4780:
van điện từ
4781:
Tươi mát
4782:
kẹp chì
4783:
ngừng
4784:
Phân tử lượng
4785:
Tươi khỏe
4786:
kèo thép
4787:
chiêu đãi viên
4788:
cuộc họp thượng đỉnh
4789:
keo tản nhiệt
4790:
khung bảo vệ
4791:
kép thép
4792:
keo nến
4793:
tiếng Ru ma ni
4794:
khớp nối mềm
4795:
nình nịch
4796:
văn nói
4797:
số danh bộ
4798:
Giấy chống dính
4799:
nhôn nhốt
4800:
giấy phép kiểm dịch
4801:
Giấy chất lượng thấp
4802:
lợn nái
4803:
nhẫy
4804:
bốn chân
4805:
Tung tóe
4806:
chinh phụ
4807:
nhần nhận
4808:
đình bản
4809:
Tùng tiệm
4810:
giao tế
4811:
nham nháp
4812:
giấy tờ nhà
4813:
Tung tăng
4814:
đánh đơn
4815:
nhao nhao
4816:
Túng quẫn
4817:
tằm
4818:
lăm le
4819:
hối phiếu nhận nợ
4820:
khối học
4821:
kính nhường
4822:
đã ký và đóng dấu
4823:
người truyền đạo
4824:
khối D
4825:
làm việc có kế hoạch
4826:
mỡ heo
4827:
chuyền 2
4828:
lần mò
4829:
khối B
4830:
sư bà
4831:
đảng
4832:
phân chia lợi nhuận
4833:
đại phó
4834:
Hồi phục sức khỏe
4835:
đối tượng chính sách
4836:
ra giá
4837:
ngang điểm
4838:
thái y
4839:
quang hóa
4840:
Phanh điện từ
4841:
giáp lai
4842:
diễm sử
4843:
ép kim
4844:
trạng từ chỉ mức độ
4845:
nhớt kế
4846:
môn lặn
4847:
giới hạn bền
4848:
chân vịt bơi
4849:
Ống nhổ
4850:
nhiễu loạn khí quyển
4851:
sự biến cách
4852:
sơ thẩm
4853:
ngưng hoạt động
4854:
sinh sản vô tính
4855:
giấy chứng minh nhân dân
4856:
la rầy
4857:
đấu gươm
4858:
nguyên tố phóng xạ nhân tạo
4859:
thánh thượng
4860:
làm phát cuồng
4861:
hút mùi
4862:
lưỡng tính
4863:
hóa giá
4864:
số điện thoại nội bộ
4865:
tỏ ra khinh bỉ
4866:
thành đoàn hà nội
4867:
địa chính
4868:
sinh viên ngành ngôn ngữ anh
4869:
môn bóng ném
4870:
ngập đầu trong công việc
4871:
platin
4872:
đánh đôi
4873:
phép trắc quang
4874:
kiêng kỵ
4875:
sổ vàng
4876:
định dạng văn bản
4877:
đo nhật xạ
4878:
muỗi mắt
4879:
ngắm cảnh biển
4880:
giảm trừ gia cảnh
4881:
giấy quỳ
4882:
lươn chúa
4883:
mua vé trước
4884:
đá trụ
4885:
lục lăng
4886:
bộ lông
4887:
làm việc cá nhân
4888:
cứa lòng
4889:
sự mù màu
4890:
sơ đồ cơ cấu tổ chức
4891:
vòi tiền
4892:
hệ luận
4893:
thức giấc giữa đêm
4894:
mất trí
4895:
sự cấu tạo từ tượng thanh
4896:
chu chuyển
4897:
nám tàn nhang
4898:
hướng dẫn bảo quản
4899:
hội kiến
4900:
mèo kêu
4901:
yếm gà
4902:
thay đổi tương ứng
4903:
chú tiểu
4904:
ễnh ương
4905:
sổ phụ ngân hàng
4906:
thay bóng đèn
4907:
đua ghe Ngo
4908:
lòng bò
4909:
đội tuyển Áo
4910:
thay ai đảm nhận việc gì
4911:
hí
4912:
le le
4913:
mẫu tự
4914:
làm việc tốt
4915:
hoẵng
4916:
tôm tích
4917:
đơn vị hành chính
4918:
phệt
4919:
mẹ bề trên
4920:
tôm thẻ chân trắng
4921:
máy tập bụng
4922:
nhăn nhẳn
4923:
xơ mướp
4924:
lông nhím
4925:
nỡ tâm
4926:
nóng gan
4927:
kìm bấm chết
4928:
nở nang
4929:
lườn ngỗng
4930:
suy tị
4931:
ngọng
4932:
thái giám
4933:
tâm dịch
4934:
điều ước quốc tế
4935:
nỏ nang
4936:
ho gà
4937:
còi xương
4938:
chuyện phiếm
4939:
viêm tủy răng
4940:
cầu danh
4941:
thiểu não
4942:
câu chuyện
4943:
rối loạn kinh nguyệt
4944:
câu chuyện tình yêu
4945:
viêm đại tràng co thắt
4946:
cắt thuốc
4947:
giun móc
4948:
cật sức
4949:
viêm ruột
4950:
cất quyền
4951:
sa đì
4952:
chui luồn
4953:
mất não
4954:
chốt sale
4955:
mắt bị cộm
4956:
đối xử công bằng
4957:
ủy viên hộ tịch
4958:
chuộc tội
4959:
máy tính có bộ nhớ lớn
4960:
chịu tang
4961:
tai thỏ iphone
4962:
kích thích vị giác
4963:
cây máy tính
4964:
chống cằm
4965:
bồi tụ
4966:
cắp nách
4967:
hạ thế
4968:
chốt đơn hàng
4969:
cay mắt
4970:
sự đệ quy
4971:
chạy ngược chạy xuôi
4972:
bạch yến
4973:
cầm đằng chuôi
4974:
bạch lộ
4975:
đoạn tuyệt
4976:
tiếng Đài Loan
4977:
há hốc mồm vì kinh ngạc
4978:
tiếng Ả Rập
4979:
khả năng chịu áp lực công việc
4980:
Công hàm
4981:
kỹ năng quản lý
4982:
số tờ khai
4983:
kỹ năng cứng
4984:
vô tính
4985:
may áo
4986:
nguyên lý thị giác
4987:
người có tính kỷ luật
4988:
rau cải mầm
4989:
lướt điện thoại
4990:
rau lang
4991:
kỹ năng và quản trị bán hàng
4992:
rau bồ công anh
4993:
kiểm định xe
4994:
rau bí
4995:
khả năng chịu áp lực
4996:
muối ớt xanh
4997:
đáp lễ
4998:
sán lợn
4999:
lưu giữ khoảnh khắc
5000:
viêm màng não mủ
