DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
40001:
Lên xuống
40002:
Mắc mưa
40003:
Liền kề
40004:
Lồng vào
40005:
lóc róc
40006:
Lui lũi
40007:
dịu giọng
40008:
Luôn
40009:
Lọt vào mắt xanh
40010:
Luôn miệng
40011:
Lo cho
40012:
loay hoay
40013:
Luồn cúi
40014:
Mắc cạn
40015:
lùa gà
40016:
Lùi bước
40017:
Mải
40018:
Lên xe xuống xe
40019:
Lối ứng xử cơ bản
40020:
Lợt
40021:
lênh khênh
40022:
đối mặt với khó khăn
40023:
Liên hồi
40024:
mách lẻo
40025:
Loanh quanh
40026:
đối chiếu số liệu
40027:
Lối sống buông thả
40028:
Lộn ngược trong ra ngoài
40029:
Lựa chọn đúng đắn
40030:
Lêu lổng
40031:
Lững chững
40032:
Lên tiếng
40033:
Mắc lỗi
40034:
Liếp
40035:
động tác chạy lắt léo
40036:
Lèn như cá hộp
40037:
Leo lẻo
40038:
Lối đi riêng
40039:
Lộ mặt
40040:
Lối chơi xô lô
40041:
Lết
40042:
Lực nâng
40043:
Lữ
40044:
Len tường
40045:
Mắc lừa
40046:
Liếm
40047:
Lục bục
40048:
Lựa chọn hàng đầu
40049:
Lộ rõ chân tướng
40050:
sum họp gia đình
40051:
tập tành
40052:
tâng bốc
40053:
tắc trách
40054:
sửng cồ
40055:
tập thể dục dưỡng sinh
40056:
tăng cơ
40057:
sụt sùi
40058:
sùng kính
40059:
tập thể lực
40060:
Sung mãn
40061:
tặng kèm
40062:
đi về quê
40063:
tập trung học
40064:
sưởi
40065:
suy đồi
40066:
tang lễ
40067:
tập trung thứ gì đó lại
40068:
Suồng sã
40069:
suy nghĩ đen tối
40070:
tặng thêm
40071:
tập xà đơn
40072:
sướt mướt
40073:
suy xét
40074:
tặng thưởng
40075:
tắt
40076:
tả chân
40077:
sụt sịt
40078:
tằng tịu
40079:
tạt
40080:
tái định cư
40081:
sức
40082:
tắm suối nước nóng
40083:
tạo mẫu
40084:
tài đoán trước
40085:
sục
40086:
tăm tích
40087:
tạo nên
40088:
tái giá
40089:
sức bật
40090:
tắm tiên
40091:
tạo nếp
40092:
tái hiện
40093:
súc cổ họng
40094:
tắm trắng
40095:
tạo ra một sự khác biệt
40096:
tài hoa
40097:
tán đổ
40098:
sức đẩy tới
40099:
tạo tiền đề
40100:
tái tạo
40101:
tận dụng thời gian
40102:
sức người
40103:
tập ăn dặm ngoài sữa mẹ
40104:
tách
40105:
tạo ấn tượng tốt
40106:
tẩm
40107:
sự xếp thành tầng
40108:
tách làm hai
40109:
tạo áp lực
40110:
tẩm bột
40111:
đi picnic
40112:
tài
40113:
tam đại
40114:
Gây giống
40115:
(Em bé) bò
40116:
Gạch bỏ
40117:
Tổng kết năm học
40118:
Gây hấn
40119:
Em bé mới tập đi
40120:
Gạch chéo
40121:
Dựng đứng lên
40122:
Dùng bữa
40123:
Phọt
40124:
xin tiền
40125:
xé rách
40126:
Phần tinh túy
40127:
Phũ
40128:
xịt
40129:
xé ruột
40130:
Phần tử
40131:
Phù du
40132:
xem nhẹ
40133:
Phẳng
40134:
người cư ngụ
40135:
xem sơ qua
40136:
Phồn thực
40137:
Phảng phất
40138:
người của gia đình
40139:
xem thời sự
40140:
người cục mịch
40141:
Phồng
40142:
xé toạc
40143:
xem xét kỹ
40144:
người cuối cùng
40145:
Phông bạt
40146:
xem ảnh
40147:
xem xét lại
40148:
nhịp khoan thai
40149:
Phong lưu
40150:
Phù hợp với mọi lứa tuổi
40151:
xem chỉ tay
40152:
Phong phanh
40153:
xem chừng
40154:
Phú quý
40155:
xem mắt
40156:
Phức
40157:
đì
40158:
ý nghĩ điên rồ
40159:
đẻ trứng
40160:
xóc
40161:
đi ăn
40162:
ý nguyện
40163:
để tụt lại phía sau
40164:
đi ăn hàng
40165:
xối
40166:
ý niệm
40167:
để ý đến
40168:
bắt đi lính
40169:
ý niệm mơ hồ
40170:
xông vào
40171:
đếm chác
40172:
đi biệt
40173:
ý thích
40174:
xuất hiện nơi công cộng
40175:
đem đến - bring about
40176:
đi bộ đường dài
40177:
xuất ngoại
40178:
ý thức bảo vệ môi trường
40179:
đem đi
40180:
đi bụi
40181:
xúc
40182:
xuống máy bay
40183:
đem ra kiện
40184:
đi cắt tóc
40185:
xúc phạm
40186:
xuống phong độ
40187:
đem sang
40188:
mặc đẹp
40190:
Lượn sóng
40191:
bị đá
40192:
Bỏ về
40193:
Lum khum
40194:
Bỏ bừa
40195:
bị đàn áp
40196:
Bỏ xa
40197:
Biên soạn giáo trình
40198:
Bó buộc
40199:
Bị đánh bại
40200:
Bỏ xác
40201:
Bổ chửng
40202:
Biến tấu
40203:
Bị đày
40204:
Bõ công
40205:
Biết ý
40206:
Bỏ xứ
40207:
Bị đe dọa
40208:
gàn
40209:
sự thụt rửa
40210:
Bổ củi
40211:
Bị lừa đảo
40212:
Bị bắt
40213:
Bị cấm
40214:
Bỏ nhà đi
40215:
Bị mắc mưa
40216:
sự ngắm
40217:
Giả giọng
40218:
Bị cắm sừng
40219:
Bị móc túi
40220:
(Bị) bí
40221:
Bị cầm tù
40222:
tự chăm sóc bản thân
40223:
ập làm quen
40224:
sự rên rỉ
40226:
sự viết nhanh
40227:
Lẽo đẽo
40228:
sự tặng
40229:
bị chặt chém
40230:
Bỏ rác
40231:
Bị tình phụ
40232:
Bỏ rác đúng nơi quy định
40233:
sự thổi phì phì
40234:
Bị chật kín
40235:
Liên ứng
40236:
Bẻ lẽ
40237:
Bỏ cuộc giữa chừng
40238:
Bị hạ gục
40239:
Bị chém
40240:
sự khạc nhổ
40241:
Gạt lệ
40242:
Bị lạc
40243:
Bị chết đói
40244:
sự làm giập
40245:
Bổ khuyết
40246:
sự vồ lấy
40247:
Bị chọc tức
40248:
sự lau
40249:
Bó lại
40250:
sự vượt qua
40251:
Bị cuốn hút
40252:
Bỏ nghề
40253:
dính kết
40254:
đồng ý nghiệm thu
40255:
du lịch bền vững
40256:
đi rừng
40257:
định liệu
40258:
đóng yên
40259:
dệt
40260:
di tản
40261:
định rõ đặc tính
40262:
dội lại
40263:
đi bơi
40264:
dối lòng
40265:
định rõ vị trí
40266:
đi tham quan
40267:
đi cách ly
40268:
dính vào
40269:
đi tình nguyện
40270:
đổi màu
40271:
đi cắm trại
40272:
định vị sản phẩm
40273:
đi vắng
40274:
đổi mới
40275:
đi chích ngừa
40276:
dìu dắt
40277:
đội mũ bảo hiểm
40278:
đi đái
40279:
dỗ
40280:
đóng gói hàng
40281:
sự phụ thuộc
40282:
sự nghỉ ngơi
40283:
sự tiếp đón
40284:
sự quyên góp
40285:
sự quyết định
40286:
sự ngớ ngẩn
40287:
sự tiếp nhận
40288:
sự phụ vào
40289:
sự rải
40290:
sự tiếp thu
40291:
sự quấn dây
40292:
sự ngọng nghịu hài hước
40293:
sự so sánh
40294:
sự tiết giảm
40295:
sự quan sát
40296:
sự ngu đần
40297:
sự sơn sửa móng
40298:
sự quên đi thực tại
40299:
sự tiêu dùng
40301:
sự sửa lại cho đúng
40302:
sự tiêu hóa
40303:
sự quen thân
40304:
sự nhân ái
40305:
sự tài trợ
40306:
sự tiêu khiển
40307:
sự phiên dịch
40308:
sự năng động
40309:
sự tạm ngưng
40310:
sự phổ cập
40311:
sự trào lộng
40312:
sự tàn phá
40313:
sự ngắm sao
40314:
sự phối hợp
40315:
sự tạo ra
40316:
sự ngâm vào
40317:
Bước vào đời
40318:
Buộc bằng dây sắt
40319:
Buông tay khỏi thứ gì
40320:
Bòn mót
40321:
Bộc lộ tình cảm
40322:
Bùng kèo
40323:
Cái bạt tai
40324:
Bơn bớt
40325:
Buông thả
40326:
Bôi vôi
40327:
Buộc chặt
40328:
Bung lụa
40329:
Cạch
40330:
Bọc hậu
40331:
Cải đạo
40332:
Lấy thúng úp voi
40333:
Cà niễng
40334:
Bôi xấu
40335:
Bước ra
40336:
Cách ăn ở
40337:
Bụm miệng
40338:
Bốc lên
40339:
Cái giật mạnh
40340:
Mê đọc sách
40342:
ríu rít
40343:
Bợm nhậu
40344:
Cà rịch cà tang
40345:
Cách bước đi
40346:
Búng
40348:
Ca tụng
40349:
Bảo quản
40350:
Bắt nguồn từ
40351:
Bán đứt
40352:
Báo xuân
40354:
Bán hết nhà cửa
40355:
đưa vào nghiệp đoàn
40356:
Báo tang
40357:
bắt bớ
40358:
Bảo trợ
40359:
Bắn hụt
40360:
dựa vào tường
40361:
Bắn lại
40362:
Bắt chuột
40363:
Bảo vệ quan điểm
40364:
đúc đồng
40365:
đúc kết kinh nghiệm
40366:
Bắt cua
40367:
Bảo vệ quyền lợi
40369:
Bắt đầu
40370:
bẫy cò ke
40371:
Bảo vệ tổ quốc
40372:
bán mạng
40373:
Bắt đầu lại
40374:
Bày đặt
40375:
Ăn quà
40376:
Ăn mảnh
40377:
Tụm
40378:
Vặn hỏi
40379:
Túm lấy
40380:
ăn quỵt
40381:
Ăn nằm
40383:
Túm lấy ai
40384:
Ăn không ngồi rỗi
40385:
Ẩn náu
40386:
vào bờ
40387:
túm tóc ai
40388:
Ăn sương
40389:
Ẩn núp
40390:
vào nhà
40391:
Tước
40392:
Ẩn tàng
40393:
Ăn ở bất nghĩa
40394:
Vấp ngã
40395:
Tước vũ khí
40396:
Ăn tất
40397:
Ăn ở mực thước
40398:
vắt óc
40399:
Tua nhanh
40400:
Ăn tham
40401:
Ăn dè
40402:
Âm đức
40403:
Tựa vào
40404:
An thân
40405:
Ân giảm
40406:
Ám hại
40407:
Tựa vào vai
40408:
Ăn tiệc
40409:
Ăn giơ
40410:
ăn bớt
40411:
Ân tứ
40412:
Tuần hành
40413:
An hưởng tuổi già
40414:
Ăn chịu
40415:
Tuân phục
40416:
An ủi mình
40417:
Ăn lời
40418:
Ẩn cư
40419:
Tuẫn tiết
40420:
ăn vay
40421:
Ăn lương
40422:
Ăn dày
40423:
Tương trợ
40424:
Ăn xổi
40425:
Uống rượu say
40426:
Ứng khẩu
40427:
Tự theo dõi sức khỏe
40428:
Tụt quần
40429:
Uống thuốc
40430:
ước
40431:
Tư thù
40432:
đỡ nhẹ
40433:
Lôi đi
40434:
Lúc lắc
40435:
Lơi lỏng
40436:
Lỡ
40437:
Leo núi nhân tạo
40438:
Lèo lái
40439:
Lộ liễu
40440:
Liên lụy
40441:
Liều mạng
40442:
Lơ ai
40443:
Lịu
40444:
Liên tiếp
40445:
Liếp ngăn
40446:
Liên miên
40447:
Lĩnh hội nhanh
40448:
Lộ
40449:
Lôi đi kéo lại
40450:
Loại ai ra khỏi
40451:
loạn dâm
40452:
Lo trước
40453:
Loạng choạng
40454:
Loe
40455:
Lờ
40456:
Lòi
40457:
Loạn lạc
40458:
loan báo
40459:
Trả thêm
40461:
Trả hết nợ
40462:
Trở về trước
40463:
Trang trí hình vẽ
40465:
Trang trí nhà
40466:
trả tiền thuê nhà
40467:
Trói ai
40468:
Trả luôn
40469:
Trang trí nội thất
40470:
Trả treo
40471:
Trốn việc
40472:
Trả nợ đúng hạn
40474:
Trả trước cho người bán
40475:
Trồng cây xanh
40476:
Trả phòng
40477:
Tranh biện
40478:
Tra từ
40479:
Trông con
40480:
Trả sách
40481:
Trằn trọc
40482:
Trả tự do
40483:
Trông em
40484:
Tổng vệ sinh
40485:
Tráng
40486:
Trải lòng
40487:
Trông em bé
40488:
Trả bằng tiền mặt
40490:
Trải thảm đỏ
40491:
Trông ngóng
40492:
Tra cứu thông tin
40493:
Trang điểm
40494:
xếp lại với nhau
40495:
để dự trữ cho
40496:
Rập khuôn
40497:
để thành công
40498:
để giải trí
40499:
xét đoán
40500:
Rất có thể
40501:
để thiêu xác
40502:
để hở
40503:
xét kỹ
40504:
Trót lọt
40505:
để thuận tiện
40506:
ý thức hệ
40507:
xì bánh xe
40508:
đền đáp
40509:
Quá đỗi hào hiệp
40510:
ý thức kỷ luật
40511:
xin
40512:
đền tiền
40513:
Quen quen
40514:
xử sự
40515:
ý thức tốt
40516:
đền tội
40517:
xưng danh
40518:
Quen thân
40519:
dậy trễ
40520:
đeo kiếng
40521:
Bất hợp thời
40522:
Sáng giá
40523:
người mới nhập cư
40524:
Bị nhiễu loạn
40525:
Oái ăm
40526:
Phách lối
40527:
nữ quyền
40528:
Biến chuyển
40529:
Oai danh
40530:
Phần phụ
40531:
Vắng
40532:
Bình ổn
40533:
Tương quan
40534:
Rồ dại
40535:
Ẩn hình
40536:
Bổ béo
40537:
Tùy thuộc vào
40538:
rối bời
40539:
Ảnh hưởng mạnh mẽ
40540:
Bốc hơi
40541:
Ứ đọng
40542:
Sai số chuẩn
40543:
Bằng kính hiển vi
40544:
Cách cấu tạo
40545:
U tịch
40546:
Sai số ngẫu nhiên
40547:
Bằng vi tính
40548:
Cách tính
40549:
Trông cậy
40550:
đối chiếu
40551:
sự kết liễu
40552:
sự hứa hôn
40553:
sự gấp gáp
40554:
sự hùng hổ
40555:
sự ghi địa chỉ
40556:
sự khắc phục
40557:
dời chỗ
40558:
Ke
40559:
dệt may
40560:
xới
40561:
dệt vải
40562:
người đa ngôn ngữ
40564:
Phức hệ
40565:
đi đêm
40566:
người đa nhân cách
40567:
massage tinh dầu
40568:
dịch chuyển tức thời
40569:
Phúng dụ
40570:
đầu cắt moi
40571:
người ngoại đạo
40572:
Quặm
40573:
dịch đuổi
40574:
nung
40575:
đầu đinh
40576:
Quán ngữ
40577:
dịch giọng
40578:
đứng nghiêm
40579:
xem tử vi
40580:
di tinh
40581:
đo điện tim
40582:
Gạt chân chống xe
40583:
xem tướng
40584:
Sai số trung phương
40585:
đề lại
40586:
Ghi có vào tài khoản
40587:
xoạc ngang
40588:
Sầu đâu - neem tree
40589:
đẻ non
40590:
xới đất
40591:
Ghi nợ
40592:
đê quai
40593:
Rút gọn mệnh đề quan hệ
40594:
xông hơi mặt
40595:
Ghi sổ
40596:
đẻ rơi
40597:
Phân khúc khách hàng
40598:
Trả dần
40599:
xông mũi
40600:
đếm ngược thời gian
40601:
ý thức tự giác
40602:
Tra soát giao dịch
40604:
dệt chéo sợi
40605:
yết kiến
40606:
tu
40607:
Phồn thể
40608:
dệt gấm
40609:
đóng hàng vào container
40610:
tư tưởng bảo hoàng
40611:
đo huyết áp
40612:
Tư tưởng bè phái
40613:
dệt hai mặt như nhau
40614:
đồng kính gửi
40615:
đối cách
40616:
Tư tưởng Mao Trạch Đông
40617:
bốc bài
40618:
đóng sổ
40619:
Bốc mả
40620:
Sự rụng trứng
40621:
đối ngoại nhân dân
40622:
Tuyên dương
40623:
Uy hiếp
40624:
Uốn éo
40625:
Tự thưởng cho bản thân
40626:
Tuyên thệ
40627:
Úy lạo
40628:
Tự tiêu hóa
40629:
Uốn nắn
40630:
Ứa nước mắt
40631:
Vá
40632:
Tự tìm thấy niềm vui
40633:
Ưỡn ngực
40634:
Ứng biến
40635:
Vái lạy
40636:
Tự trách bản thân
40637:
Uống
40638:
Tưới
40639:
Tự nhận
40640:
Tự trang trải
40641:
Tự kiểm soát
40642:
Tươi cười
40643:
Tự nhìn lại mình
40644:
Tư tưởng cổ hủ
40645:
Tự làm nghiện với thứ gì
40646:
Tuôn
40647:
Tự nhủ
40648:
Tư tưởng hóa
40649:
tự làm tự chịu
40650:
Tưởng
40651:
Tự quyết
40653:
Tưởng bở
40654:
Tư lợi
40655:
Tự vẫn
40656:
Tự tán dương
40657:
tu luyện
40658:
Tưởng niệm
40659:
Tự xưng
40660:
Tự thân vận động
40661:
Tự luyến
40662:
Biệt đãi
40663:
Bị đè nén lên vai bởi
40664:
Bay lên
40665:
Bĩnh
40667:
Bị cảnh sát bắt
40668:
Bị điếc
40669:
mại dô
40670:
Bị dồn vào góc
40672:
Bố trí lại
40673:
gắm ghé
40674:
sự viết tháu
40675:
Bố trí mặt bằng
40676:
Bịt miệng
40677:
Biết rõ
40678:
sự vò
40679:
Biệt tăm
40680:
Bịt tai
40681:
Bỏ trốn
40682:
Bỏ trống
40683:
Bị giật mình
40684:
luốt
40685:
Bĩu
40686:
lụi
40687:
Bò vào
40688:
Bị cuốn vào
40689:
Bìu díu
40690:
Bỏ vào
40691:
lụi cụi
40692:
Bỏ bê
40693:
sự ghi rõ
40694:
sự hướng dẫn
40696:
đối chứng
40697:
sự hủy bỏ
40698:
sự giả định
40699:
sự khánh thành
40700:
đói cồn cào
40701:
sự gia nhập
40702:
sự im lặng
40703:
Sự khinh suất
40704:
đòi hỏi quả đáng
40705:
sự kết hôn
40706:
sự giả tạo
40707:
đổi hướng liên tục
40708:
sự khống chế hoàn toàn
40709:
sự giải nghĩa
40710:
đơ
40711:
sự hấp tấp
40712:
sự không chịu phục tùng
40713:
sự giải phóng
40714:
đọ
40715:
sự hít thở
40716:
sự khuyến khích
40717:
sự giải quyết
40718:
đỡ đần
40719:
sự hoàn thành
40720:
sự kiểm chứng
40721:
sự giải tán
40722:
do dự
40723:
sự hoạt động
40724:
sự kiến lập
40725:
sự giấu đi
40726:
đỗ vào trường đại học
40727:
sự hỏi
40728:
sự kìm hãm
40729:
sự gợi ý
40730:
sự hồi tưởng
40731:
đối chất
40732:
sự lắc
40733:
dự liệu
40734:
sự gửi tiền
40735:
sự làm bẽ bàng
40736:
đóng góp công sức
40737:
dự tuyển
40738:
đi xuyên việt
40739:
dự
40740:
đồng hóa
40741:
dụi mắt
40742:
diễn
40743:
dụ
40744:
sự ép buộc
40745:
đóng nẹp
40746:
định hình
40747:
dự báo kinh tế
40748:
sự gán
40749:
đông phương hóa
40750:
định hướng chiến lược
40751:
du di
40752:
sự gắn
40753:
đồng ý kết bạn
40754:
định hướng tương lai
40755:
đú đởn
40756:
đi nghĩa vụ quân sự
40757:
động thổ
40758:
Sự xuất tinh sớm
40759:
Bơi đứng
40760:
đòi nợ thuê
40761:
đốt vía
40762:
tam đoạn luận
40763:
Bừng cháy
40764:
đối nội
40765:
du lịch tâm linh
40766:
tâm sinh lý
40767:
xóa thế chấp
40768:
động dục
40769:
đưa dâu
40771:
tạo khối
40772:
đóng giáp lai
40773:
đưa ma
40774:
tượng hình
40775:
tập kết vật tư
40776:
đóng hàng tại bãi
40777:
Biện chính
40778:
âm trần
40779:
tập tạ
40780:
Tư tưởng sính ngoại
40781:
Bổ cứu
40782:
têm
40783:
Bán dẫn
40785:
Bộ đa xử lý
40786:
Úp rổ
40787:
Bán thấm
40788:
đục tạo nhám
40789:
Bộ đàm cầm tay
40790:
Ăn ghém
40791:
Bích
40792:
Đẩy lùi COVID
40793:
Bộ đếm
40794:
Ăn rở
40795:
Biến nhiệt
40796:
sự dựng lại
40797:
Bỏ thăm
40798:
Ăn thịt đồng loại
40799:
Bòng bong
40800:
sự ghép cây
40801:
Bố thí
40802:
Bắn tỉa
40803:
Bán công
40804:
sự hít vào
40805:
Bỏ thuốc lá
40806:
Bị bỏ rơi
40807:
Rằm
40808:
sự mát xa
40809:
Rạn vải
40810:
sự mua chịu
40811:
để lại ấn tượng
40812:
Quí tộc
40813:
đề bạt
40815:
Ra tro
40816:
để mài mòn
40817:
dè bỉu
40818:
Tuân thủ luật giao thông
40819:
Ráo riết
40820:
để nối
40821:
sự truyền cảm hứng
40822:
sự phóng đại
40823:
sự ngây ngô
40824:
sự tập huấn
40825:
sự truyền xuống
40826:
sự phóng tinh
40827:
sự tha thứ
40828:
sự ngay thẳng
40829:
sự phớt lờ
40830:
sự từ bỏ
40831:
sự nghe lời
40832:
sự thâm nhập
40833:
Sự tự nguyện
40834:
sự loại bỏ
40835:
sự nữ tính
40836:
sự loại trừ
40837:
sự làm thất vọng
40838:
sự tự thôi miên
40839:
sự phá đổ
40840:
sự lừa dối
40841:
sự lẩn tránh
40842:
sự thong thả thận trọng
40843:
sự phân đoạn
40844:
sự luân phiên
40845:
sự lãnh đạo
40846:
sự thủ dâm
40847:
sự lướt sóng
40848:
sự phân loại
40849:
sự thúc đẩy mạnh mẽ
40850:
sự lấy lại
40851:
sự lưu hành
40852:
sự phân tích
40853:
sự thuyết minh
40854:
sự lễ độ
40855:
sự lưu ý
40856:
sự phát minh
40857:
sự thuyết phục
40858:
sự luyện tập
40859:
sự liên lạc
40860:
sự phê bình
40861:
sự tỉ mỉ
40862:
sự mạnh bạo
40863:
sự làm bộ làm tịch
40864:
sự nhân cách hóa
40865:
sự thất bại
40866:
sự làm cho ổn định
40867:
sự mật hóa
40868:
sự nhận thức
40869:
sự thiền
40870:
sự làm luật
40871:
sự mất tập trung
40872:
sự nhanh nhẹn
40873:
sự thiếu sót
40874:
sự mô phỏng
40875:
sự làm phiền
40876:
sự thiếu suy nghĩ
40877:
sự nhập cư
40878:
sự nam tính
40879:
sự làm sáng tỏ
40880:
sự nhúng tay vào
40881:
sự thiếu tiện nghi
40882:
sự làm thành chính quy
40883:
sự nỗ lực
40884:
sự thóa mạ
40885:
sự liệng
40886:
Bị cuốn theo
40887:
sự xô đẩy
40888:
Bỏ ngỏ
40889:
bêu diếu
40890:
suy
40891:
Bồi đắp
40892:
Buộc tội
40893:
Bưng quả
40894:
Bụ sữa
40895:
Bòn rỉa (rỉa)
40896:
Bồi dưỡng
40897:
Bóc lột trẻ em
40899:
Bội nghĩa
40900:
Bôi mờ
40901:
Bù trừ
40902:
Sự dừng sai mục đích
40903:
Bóp họng
40904:
Bội phản
40905:
Bới lên
40906:
Bôi mỡ vào da
40907:
Bươn chải
40908:
Bức hại
40909:
sự lắp ghép
40910:
Bộc phá
40911:
Bộ đèn
40912:
Bội ước
40913:
Bù khú
40914:
Bước sang tuổi mới
40915:
Bóp méo sự thật
40916:
Bức tử
40917:
Bốc ra
40918:
đi đổ rác
40919:
Bóp trán
40920:
Bù lu bù loa
40921:
Bôi
40922:
Bốc xếp hàng hóa
40923:
Buộc tàu vào cầu tàu
40924:
Bụm
40925:
Bu
40926:
Bốc rời
40927:
Bù lương
40928:
dịch sang bên
40929:
Bôi bẩn
40930:
Bóp mũi
40931:
Bước tiếp
40932:
Bớt miệng
40933:
Bốc thăm may mắn
40934:
Bù đắp cho
40935:
Bụm miệng cười
40936:
Bớt đi
40937:
dò dẫm
40938:
Buông trôi
40939:
Bón
40940:
Bóc vỏ tôm
40941:
Cách ứng xử
40942:
Á khẩu
40943:
Buồn mửa
40944:
Trảm
40945:
Trông nhà
40946:
Trả đũa
40947:
Tràng dồn dập
40948:
Trầm ngâm suy nghĩ
40949:
Trông xe
40950:
Trả đũa ai
40951:
tráng phim
40952:
Trận
40953:
Trả giá đắt
40954:
Trừ đi
40955:
Trao nhẫn cưới
40956:
Trấn an
40957:
Tránh đường
40958:
trú mưa
40959:
Trẻ chăn trâu
40960:
Trấn giữ
40961:
Trú ngụ
40962:
Tránh ra
40963:
Trẻ em vùng cao
40964:
Truyền sang
40965:
Tránh thai
40966:
Trỏ vào
40967:
Truyền tai nhau
40968:
Trễ giờ
40969:
Tránh ướt
40970:
Trở về nhà
40971:
truyền tay
40972:
Trễ hạn
40973:
Trở về nước
40974:
Tránh xa
40975:
Tự an ủi
40976:
Treo lên
40977:
Trở về quá khứ
40978:
Trao giải
40979:
Tự cách ly
40980:
Treo quần áo
40981:
Trở về quê hương
40982:
Trích ra
40983:
tự cách ly tại nhà
40984:
trượt đi
40985:
Trở về sau
40986:
Triệt hạ
40987:
đưa ra lời báo trước
40988:
Trượt ngã
40989:
Triệu tập
40990:
Trú tại
40991:
Tự chụp ảnh
40992:
Trượt ra khỏi
40993:
Trừng
40994:
Trình bày một quan điểm
40995:
Tự công bố sản phẩm
40996:
truy nguyên
40997:
Trình diện
40998:
Trúng đạn
40999:
Tự đánh giá
41000:
truy tìm
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết




