Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

40005:

Tông xe

40019:

Lao tù

40020:

Treo cổ

40022:

Lao lý

40023:

Tội ác

40039:

Bay lắc

40045:

Tha tội

40057:

Thẩm

40070:

Tầm nã

40102:

xì ke

40133:

kẻ gian

40139:

con bạc

40143:

cố sát

40144:

cò mồi

40160:

con tin

40168:

shisha

40186:

sex thú

40203:

thị phi

40207:

khóe

40224:

Bá Linh

40225:

bàu

40226:

athens

40227:

bản xã

40228:

astana

40230:

armenia

40244:

bắc

40255:

biền

40257:

belarus

40259:

bờ đê

40261:

bờ cõi

40263:

bờ tây

40267:

trung phi

40268:

arkansas

40269:

trung du

40270:

ankara

40272:

angola

40273:

trung á

40274:

an tịnh

40276:

an sơn

40278:

an ka ra

40279:

ghềnh

40280:

an huy

40282:

an hảo

40286:

an dân

40288:

an biên

40289:

an bang

40291:

an ba ni

40293:

u ran

40307:

mạn

40310:

eo đất

40314:

eo biển

40321:

hố

40325:

đông du

40326:

con sông

40329:

côn minh

40332:

cọn

40344:

xứ

40353:

tây nam

40355:

tây âu

40357:

tây á

40366:

sydney

40367:

tanzania

40371:

tân kỳ

40375:

tam nông

40379:

syria

40380:

đáy

40382:

cao xanh

40383:

đông á

40384:

cao lộc

40386:

cao lâu

40390:

cô thôn

40392:

cô oét

40396:

chan chan

40397:

cái phá

40400:

canh tân

40401:

hạ du

40406:

cameroon

40413:

sơn khê

40414:

đồi

40424:

crimea

40428:

hungary

40430:

hòn núi

40443:

xrilanka

40453:

vùng ven

40454:

phi châu

40456:

ohio

40457:

nhà bè

40458:

non sông

40464:

nam á

40465:

nội ô

40467:

40477:

vùng lũ

40498:

Vũ Hán

40509:

rừng

40511:

ruộng

40513:

rìa

40515:

rặng

40532:

israel

40533:

Kenya

40534:

i rắc

40536:

ireland

40538:

indonesia

40540:

iran

40543:

Venezuela

40544:

iowa

40545:

jerusalem

40549:

jamaica

40550:

Vùng

40551:

kim môn

40556:

Thiên

40563:

e hèm

40567:

ê ê

40568:

đùng

40570:

eng éc

40571:

ẽo ẹt

40572:

mi crô

40573:

eo éo

40574:

éc

40575:

èo èo

40576:

âm phổ

40577:

bát âm

40578:

40579:

ăm ắp

40582:

ê

40583:

êu

40584:

an bom

40586:

ề à

40587:

eo ôi

40588:

âm tạp

40590:

eo óc

40591:

ê a

40594:

ánh ỏi

40595:

ấm ách

40600:

âm vang

40601:

bolero

40604:

beng

40605:

bè đôi

40607:

bè antô

40608:

bè têno

40609:

40610:

bá âm

40613:

ầm ĩ

40616:

âm rung

40617:

âm giai

40622:

ậm ừ

40625:

âm tố

40626:

ẩm ẩm

40628:

âm ấm

40632:

phì phì

40633:

liu liu

40639:

chụt

40642:

lóp lép

40647:

leng keng

40650:

lao xao

40656:

độp

40657:

xèo xèo

40658:

đợp

40659:

phì phò

40660:

đốp

40665:

soạt

40666:

rắc

40671:

chát tai

40676:

rì rào

40680:

reng

40682:

rè rè

40685:

sầm

40686:

rào rào

40687:

rù rù

40688:

rạo

40689:

rù rì

40728:

phách

40784:

tỉ tê

40788:

tiếng

40809:

Hộ sĩ

40810:

khì khì

40811:

PGS.TS

40813:

khè

40817:

Lương y

40818:

the thé

40819:

thơ ca

40820:

khục

40821:

tí tách

40828:

khò khò

40832:

khò khè

40835:

cái gáo

40836:

cái gờ

40838:

cái hang

40840:

cái gùi

40850:

cái đe

40852:

cái dây

40853:

cái dù

40854:

cái đê

40856:

cái đu

40865:

cái dép

40866:

cái đai

40875:

cái cày

40878:

cái còi

40886:

cái cúp

40890:

cái cung

40892:

cái cùm

40895:

cái chum

40896:

cái cũi

40901:

ca bin

40905:

cái bào

40906:

ca ta lô

40910:

bưu tá

40911:

cà mên

40913:

cái bè

40917:

cái ấn

40918:

buồng

40922:

cài

40923:

bút nỉ

40925:

cắc

40926:

cái búa

40928:

bụi

40944:

búa gõ

40948:

bù nhìn

40963:

bồn

40966:

bông tai

40969:

bợn

40971:

bơm

40988:

bom

40999:

bình

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background