DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
40001:
Tổng tiền
40002:
Trò lừa gạt
40003:
Tòng phạm
40004:
Thẩm vấn lại
40005:
Tông xe
40006:
Văn hóa phẩm đồi trụy
40007:
Tội vạ
40008:
Tội đồ
40009:
Tổng tiến công
40010:
Lấy cắp
40011:
Tội loạn luân
40012:
Tội diệt chủng
40013:
Trèo lên
40014:
Tội giết người
40015:
Lấp liếm
40016:
Tội ám sát
40017:
Treo cổ tự vẫn
40018:
Tội ngoại tình
40019:
Lao tù
40020:
Treo cổ
40021:
Tội mưu phản
40022:
Lao lý
40023:
Tội ác
40024:
Tranh chấp bằng vũ lực
40025:
Biện pháp an ninh
40026:
Bè đảng
40027:
Ăn cắp vặt
40028:
Ăn cá độ
40029:
Buôn lậu ma túy
40030:
Ăn cá cược
40031:
Buôn bán ma túy
40032:
Mối đe dọa
40033:
Biện pháp bảo vệ
40034:
Băng đảng
40035:
Băng nhóm
40036:
Băng cướp
40037:
Băng đảng buôn lậu
40038:
Bạch phiến
40039:
Bay lắc
40040:
Ăn phong bì
40041:
Bạo hành có vũ khí
40042:
Ăn đút lót
40043:
Bánh vẽ
40044:
Sự trộm cắp
40045:
Tha tội
40046:
Tên trộm
40047:
Sự thủ tiêu
40048:
Sự tham nhũng
40049:
Tên tội phạm
40050:
Tên giả
40051:
Sự tàn sát
40052:
Tham gia tố tụng
40053:
Sự sa ngã
40054:
Sự rửa tiền
40055:
Thẩm định hồ sơ
40057:
Thẩm
40058:
Thả tự do
40059:
Tại đào
40060:
Tệ nạn xã hội
40061:
Sự xâm hại
40062:
Tệ nạn học đường
40063:
Sự vu khống
40064:
Tệ lậu
40065:
Sự vu cáo
40066:
Tang vật
40067:
Sự vi phạm trắng trợn
40068:
Tàng trữ
40069:
Sự vi phạm
40070:
Tầm nã
40072:
Tái phạm
40073:
Sự tư lợi
40074:
sự lừa đảo
40075:
khủng hoảng thừa
40076:
sự lậu thuế
40077:
khủng hoảng nợ công
40078:
sự làm ô uế
40079:
kẻ mị dân
40080:
sự làm hại
40082:
sự phá hoại
40083:
kẻ xâm phạm đời tư
40084:
sự nổi loạn
40085:
kẻ xâm lược
40086:
sự ngược đãi
40087:
sự lưu đày
40088:
kẻ vô dụng
40089:
người phá thai
40090:
sự hủy diệt
40091:
sự hăm dọa để tống tiền
40093:
sự gian lận
40095:
sự giả mạo
40096:
khủng hoảng tuổi lên 3
40097:
yếu tố phạm tội
40098:
sự phá rừng
40099:
xóa nạn mù chữ
40100:
khủng hoảng tuổi 20
40102:
xì ke
40103:
khủng hoảng tiền tệ
40104:
kẻ vô danh
40105:
kẻ thất bại
40106:
kẻ tước đoạt
40107:
kẻ phạm tội
40108:
kẻ tình nghi
40109:
kẻ tham ăn
40110:
kẻ trộm đêm
40111:
kẻ phóng đãng
40112:
kẻ thua cuộc
40113:
kẻ lười biếng
40114:
kẻ phản bội
40115:
kẻ tống tiền
40116:
kẻ nịnh bợ
40117:
kẻ tàn phá
40118:
kẻ móc túi
40119:
kẻ lừa dối
40120:
kẻ làm hại
40121:
kẻ tấn công
40122:
kẻ đồng lõa
40123:
kẻ khốn nạn
40124:
kẻ khủng bố
40125:
kẻ tâm thần
40126:
kẻ giả mạo
40127:
kẻ hủy diệt
40128:
kẻ lừa đảo
40129:
kẻ giết người
40130:
kẻ quấy rối
40131:
kẻ lệ thuộc
40132:
kẻ gây sự
40133:
kẻ gian
40134:
kẻ đào mỏ
40135:
côn đồ
40136:
kẻ đạo đức giả
40137:
con buôn phi pháp
40138:
kẻ đâm thuê chém mướn
40139:
con bạc
40140:
kẻ cướp phá
40141:
có tác dụng của ma túy
40142:
kẻ độc tài
40143:
cố sát
40144:
cò mồi
40145:
kẻ độc hành
40146:
chơi tất tay
40147:
kẻ độc ác
40148:
kẻ ba hoa
40149:
kẻ đê tiện đáng khinh
40150:
kẻ ăn trộm
40151:
kẻ cướp đất
40152:
kẻ ăn thịt người
40153:
kẻ cướp có súng
40154:
kẻ ăn mày
40155:
kẻ bịp bờm
40156:
kẻ ăn bám
40157:
kẻ biến thái
40158:
kẻ ám sát
40159:
kẻ bất lương
40160:
con tin
40161:
kẻ bạo ngược
40162:
con nghiện
40163:
kẻ bám đuôi
40164:
quỵt nợ
40166:
quỷ kế
40167:
phòng chống rửa tiền
40168:
shisha
40169:
sự buôn bán nô lệ
40170:
phòng chống tham nhũng
40171:
phê cần
40172:
sự biến thái
40174:
sự bỏ đảng
40175:
giết hại
40176:
sự buôn lậu
40177:
sex tập thể
40178:
đồi trụy
40179:
giết chóc
40180:
hê rô in
40181:
quỵt tiền
40182:
hung đồ
40183:
chơi số đề
40184:
hăm dọa để tống tiền
40185:
cai nghiện
40186:
sex thú
40187:
chơi qua đường
40188:
giới tính nam
40189:
sờm sỡ
40190:
động đĩ
40191:
chơi ngải
40192:
giết người hàng loạt
40193:
chơi đĩ
40194:
nạn mại dâm
40195:
thói rượu chè
40196:
nạn khủng bố
40197:
thói quan liêu
40198:
nạn đói
40199:
thói ham ăn
40200:
nạn diệt chủng
40201:
thiếu đạo đức
40202:
nô lệ tình dục
40203:
thị phi
40204:
nát rượu
40205:
không tặc
40206:
nạn xả rác
40207:
khóe
40208:
nạn mù chữ
40209:
thuốc lắc
40210:
nạn dân
40211:
thuốc lá điện tử
40212:
nạn cướp bóc
40213:
thuốc lá
40214:
nạn con ông cháu cha
40215:
thuốc kích thích
40216:
nạn buôn người
40217:
thuốc kích dục nữ
40218:
tính chất đồi bại
40219:
thuốc kích dục
40220:
thuốc phiện
40221:
thú nhục dục
40222:
thuốc lào
40223:
mặt đáy
40224:
Bá Linh
40225:
bàu
40226:
athens
40227:
bản xã
40228:
astana
40229:
miền trung
40230:
armenia
40231:
miền núi
40232:
arkhangelsk
40233:
miền nông thôn
40234:
bắc phong
40235:
bái đáp
40236:
Bắc Hải Đạo
40237:
bắc vĩ tuyến
40238:
bắc địa dư
40239:
bắc thần
40240:
bắc cao ly
40241:
bán sơn địa
40242:
bắc bình
40243:
bán đảo cao ly
40244:
bắc
40245:
bán cầu
40246:
cả thế giới
40247:
cả nước
40248:
bưng biền
40249:
biên ải
40250:
các vùng lân cận
40251:
Hoành Sơn
40252:
các quốc gia lân bang
40253:
đông tây nam bắc
40254:
các nước lân cận
40255:
biền
40256:
bốn phương
40257:
belarus
40258:
bốn biển
40259:
bờ đê
40260:
bờ vùng
40261:
bờ cõi
40262:
bờ bến
40263:
bờ tây
40264:
biên thùy
40265:
bờ dốc
40266:
biên cương
40267:
trung phi
40268:
arkansas
40269:
trung du
40270:
ankara
40271:
trung bộ
40272:
angola
40273:
trung á
40274:
an tịnh
40275:
ghềnh đá đĩa
40276:
an sơn
40277:
ghềnh đá
40278:
an ka ra
40279:
ghềnh
40280:
an huy
40281:
ác men ni a
40282:
an hảo
40283:
á-căn-đình
40284:
an định
40285:
a ri zôn na
40286:
an dân
40287:
a kan sát
40288:
an biên
40289:
an bang
40290:
vành đai trắng
40291:
an ba ni
40292:
vành đai
40293:
u ran
40294:
ái nhĩ lan
40295:
liên bang
40296:
liên xô cũ
40297:
lưu vực sông
40298:
lãnh nguyên
40299:
lãnh thổ
40300:
liên tỉnh
40301:
lưu vực
40302:
miền xuôi
40303:
mạn khô
40304:
liền sát
40305:
đường chân trời
40306:
gầm trời
40307:
mạn
40308:
đường uốn khúc
40309:
đáy đại dương
40310:
eo đất
40311:
lục địa
40312:
đường tụ thủy
40313:
duyên giang
40314:
eo biển
40315:
luồng lạch
40316:
đường phân thủy lục địa
40317:
đường xích đạo
40318:
duyên hải
40319:
đường phân thủy
40320:
lục địa nhỏ
40321:
hố
40322:
đông hải
40323:
con suối nhỏ
40324:
địa vực
40325:
đông du
40326:
con sông
40327:
đồng cỏ
40328:
đồi núi
40329:
côn minh
40330:
con đập
40331:
động lớn
40332:
cọn
40333:
đông lào
40334:
địa cầu
40335:
dòng kênh
40336:
địa bàn
40337:
đồng hoang
40338:
xuyên việt
40339:
đoạn đường
40340:
xuyên quốc gia
40341:
đó đây
40342:
đỉnh núi
40343:
xuyên bang
40344:
xứ
40345:
địa thế
40346:
địa hạt
40347:
kẽ nứt sâu
40348:
địa giới
40349:
kẽ nứt
40350:
con suối
40351:
tây phương
40352:
dòng suối nhỏ
40353:
tây nam
40354:
dòng suối
40355:
tây âu
40356:
đồng rêu
40357:
tây á
40358:
đồng quê
40359:
lãnh hải
40360:
dòng nước nhỏ
40361:
lãnh địa
40362:
dòng nước
40363:
thái ấp
40364:
đông nam bộ
40365:
tây vực
40366:
sydney
40367:
tanzania
40368:
suối nhỏ
40369:
tân trào
40370:
suối khoáng nóng
40371:
tân kỳ
40372:
suối khoáng
40373:
tân cương
40374:
địa dư
40375:
tam nông
40376:
địa cực
40377:
tả ngạn
40378:
đáy biển
40379:
syria
40380:
đáy
40381:
đầm ô loan
40382:
cao xanh
40383:
đông á
40384:
cao lộc
40385:
đài nguyên
40386:
cao lâu
40387:
đại hàn
40388:
cao đường
40389:
dải gaza
40390:
cô thôn
40391:
đại châu
40392:
cô oét
40393:
cực tây
40394:
chánh hội
40395:
cẩm châu
40396:
chan chan
40397:
cái phá
40398:
cao câu ly
40399:
hà khẩu
40400:
canh tân
40401:
hạ du
40402:
cận xích đạo
40403:
gò đống
40404:
cận nhiệt đới
40405:
Đông Đô
40406:
cameroon
40407:
đảo ngọc
40408:
cam tuyền
40409:
đảo băng
40410:
cấm chỉ
40411:
sơn mạch
40412:
đồi thông
40413:
sơn khê
40414:
đồi
40415:
ruộng vườn
40416:
hướng bắc la bàn
40417:
ruộng rẫy
40418:
hướng bắc
40419:
ruộng rộc
40420:
cực đông
40421:
ruộng nương
40422:
cực bắc
40423:
ruộng muối
40424:
crimea
40425:
hàn đới
40426:
đồi trọc
40427:
hải phận
40428:
hungary
40429:
hải ngoại
40430:
hòn núi
40431:
hải đạo
40432:
hòn đảo nhỏ
40433:
giáp ranh
40434:
hòn đảo
40435:
giáp nhau
40436:
hoang mạc
40437:
giáp biên giới
40438:
hẻm núi
40439:
giáp biển
40440:
hành tinh nhỏ
40441:
một thành phố của canada
40442:
nước nhiệt đới
40443:
xrilanka
40444:
nước khác
40445:
vương quốc bỉ
40446:
nước dubai
40447:
vùng xa xôi hẻo lánh
40448:
nước do thái
40449:
vùng ven đô
40450:
nhiều đầm lầy
40451:
vũng ven biển
40452:
quần thể di tích
40453:
vùng ven
40454:
phi châu
40455:
nhánh sông
40456:
ohio
40457:
nhà bè
40458:
non sông
40459:
năm châu
40460:
non nước
40461:
nam băng dương
40462:
nội tỉnh
40463:
nam bán cầu
40464:
nam á
40465:
nội ô
40466:
nóc nhà đông dương
40467:
nà
40468:
niu di lân
40469:
nhánh sông nhỏ
40470:
mũi đất
40471:
vùng nửa tối
40473:
vùng nội địa
40474:
vùng đất
40475:
vùng ngập mặn
40476:
vùng đặc quyền kinh tế
40477:
vùng lũ
40478:
vùng cực của trái đất
40479:
vùng trung đông
40480:
vùng cấm bay
40482:
vùng biển đảo
40483:
vùng trời
40484:
vùng biển
40485:
vùng núi
40486:
vùng đất ướt
40488:
vùng đất thấp
40489:
vùng hoang vu
40490:
vùng đất thánh
40491:
vùng gần kề
40492:
vùng đất rộng
40493:
vùng đất ngập nước
40494:
vùng đồng bằng
40495:
vùng đất mới
40496:
vùng đệm
40497:
vùng đất hứa
40498:
Vũ Hán
40499:
Viêng Chăn
40501:
ruộng mạ
40502:
rừng trồng
40503:
ruộng lúa
40504:
rừng đặc dụng
40505:
rừng thông
40506:
ruộng công
40507:
ruộng đồng
40508:
rừng nguyên thủy
40509:
rừng
40510:
ruộng đất
40511:
ruộng
40512:
rừng già
40513:
rìa
40514:
rừng cao su
40515:
rặng
40516:
rừng sao
40517:
quốc gia mỹ
40518:
rừng cấm
40519:
quốc gia việt nam
40521:
quốc gia kém phát triển
40523:
rặng san hô
40524:
quốc gia công nghiệp
40525:
rừng núi
40526:
rặng núi
40527:
quần thể kiến trúc
40528:
quốc đảo
40529:
rừng nhiệt đới
40530:
quần thể du lịch
40531:
Khải hoàn môn Pháp
40532:
israel
40533:
Kenya
40534:
i rắc
40535:
Tiểu vùng
40536:
ireland
40537:
kim thượng
40538:
indonesia
40539:
Tiểu lục địa
40540:
iran
40541:
Kim tự tháp Khê Ốp
40542:
indianapolis
40543:
Venezuela
40544:
iowa
40545:
jerusalem
40546:
vùng an toàn
40547:
Tổ quốc
40548:
Thuộc địa
40549:
jamaica
40550:
Vùng
40551:
kim môn
40552:
Thung lũng
40553:
Kênh đào Xuy Ê
40554:
Thế giới
40555:
Viễn Đông
40556:
Thiên
40557:
Kênh đào Panama
40558:
Vị Thanh
40559:
Kỳ đài Huế
40560:
Thềm lục địa
40561:
đá trời
40562:
đùng đùng
40563:
e hèm
40564:
lùng tùng
40565:
máy radio
40566:
đùng đoàng
40567:
ê ê
40568:
đùng
40569:
mất giọng
40570:
eng éc
40571:
ẽo ẹt
40572:
mi crô
40573:
eo éo
40574:
éc
40575:
èo èo
40576:
âm phổ
40577:
bát âm
40578:
ề
40579:
ăm ắp
40580:
âm hưởng học
40581:
băng giô
40582:
ê
40583:
êu
40584:
an bom
40585:
bản công xéc tô
40586:
ề à
40587:
eo ôi
40588:
âm tạp
40589:
bán âm giai
40590:
eo óc
40591:
ê a
40592:
ắng lặng
40593:
ậm ạch
40594:
ánh ỏi
40595:
ấm ách
40596:
ẳng ẳng
40597:
ậm à ậm ạch
40598:
âm vòm mềm
40599:
cái đàn
40600:
âm vang
40601:
bolero
40602:
biến âm
40603:
bộ trống
40604:
beng
40605:
bè đôi
40606:
bè xôpranô
40607:
bè antô
40608:
bè têno
40609:
bè
40610:
bá âm
40611:
âm luật
40612:
âm tắc thanh hầu
40613:
ầm ĩ
40614:
âm tắc sát
40615:
âm hai răng
40616:
âm rung
40617:
âm giai
40618:
âm răng nướu
40620:
âm môi răng
40621:
âm cơ bản
40622:
ậm ừ
40623:
âm chủ chốt
40624:
âm chân răng
40625:
âm tố
40626:
ẩm ẩm
40627:
âm thanh nổi
40628:
âm ấm
40629:
âm thanh hầu
40630:
âm thanh báo động
40631:
loàng xoàng
40632:
phì phì
40633:
liu liu
40634:
kì cạch
40635:
Linh đình
40636:
còi tầm
40637:
cọc cạch
40638:
liểng xiểng
40639:
chụt
40640:
lộp xộp
40641:
chóp chép
40642:
lóp lép
40643:
lõng bõng
40644:
chíu chít
40645:
động tĩnh
40646:
lợm giọng
40647:
leng keng
40648:
đoạn hội thoại
40649:
dìu dặt
40650:
lao xao
40651:
đì đùng
40652:
lanh lảnh
40653:
đì đẹt
40654:
du dương
40655:
đen đét
40656:
độp
40657:
xèo xèo
40658:
đợp
40659:
phì phò
40660:
đốp
40661:
cọt kẹt
40662:
răng rắc
40663:
sồn sột
40664:
rầm rập
40665:
soạt
40666:
rắc
40667:
sình sịch
40668:
phối nhạc
40669:
chít chít
40670:
phức điệu
40671:
chát tai
40672:
phổ nhạc
40673:
chất lượng âm thanh
40674:
rộn rạo
40675:
cạo kèn kẹt
40676:
rì rào
40677:
sào sạo
40678:
rệu rạo
40679:
sàn sạt
40680:
reng
40681:
sầm sập
40682:
rè rè
40683:
sầm sầm
40684:
rào rạo
40685:
sầm
40686:
rào rào
40687:
rù rù
40688:
rạo
40689:
rù rì
40690:
tiếng rít
40691:
tiếng rền rĩ
40692:
tiếng nổ súng
40693:
tiếng rên rỉ
40694:
tiếng nổ sầm
40695:
tiếng rú đau đớn
40696:
tiếng nổ ngắn
40697:
tiếng rống
40698:
tiếng nổ
40699:
tiếng rộn rã
40700:
tiếng nhỏ giọt
40701:
tiếng róc rách
40703:
tiếng răng rắc
40704:
tiếng om xòm
40705:
tiếng rắc
40706:
tiếng oang oang
40707:
tiếng quát tháo
40708:
tiếng o o
40709:
tiếng quạ quạ
40710:
tiếng nói thầm
40711:
tiếng ộp ộp của ếch nhái
40713:
tiếng nói líu lo
40714:
tiếng nói chuyện ồn ào
40715:
tiếng tăm
40716:
tiếng xủng xoảng
40717:
tiếng tặc lưỡi
40718:
tiếng xì xì
40719:
tiếng sột soạt
40720:
Tiếng xì xào
40721:
tiếng sóng gầm
40722:
tiếng vo ve
40723:
tiếng sét ái tình
40724:
phách tấu
40725:
tiếng sét
40726:
phách nhạc
40727:
tiếng rung chuông
40728:
phách
40729:
Tiếng ụt ịt
40730:
nửa trên thang âm
40731:
tiếng tru
40732:
tiếng vỗ tay khen ngợi
40733:
tiếng trống
40734:
tiếng vỗ tay
40735:
tiếng tim đập
40736:
tiếng vỗ nhẹ
40737:
tiếng thở dài
40739:
tiếng việt thực hành
40740:
tiếng thình thịch
40741:
tiếng vèo
40742:
tiếng than vãn
40743:
tiếng vang rền
40744:
tiếng uỵch
40745:
tiếng mèo kêu
40746:
tiếng lòng
40747:
tiếng ngâm nga
40748:
tiếng mèo rừ
40749:
tiếng leng keng
40750:
tiếng kèn
40751:
tiếng láy rền
40752:
tiếng huýt gió
40753:
tiếng lạo xạo
40754:
tiếng hét
40755:
tiếng lanh lảnh
40756:
tiếng gọi
40757:
tiếng lóng
40758:
tiếng gió rít
40759:
tiếng lộn xộn chối tai
40760:
tiếng gầm gừ
40761:
tiếng loảng xoảng
40762:
tiếng gầm
40764:
tiếng kêu vo vo
40765:
tiếng kêu van
40766:
tiếng lầm bầm
40767:
tiếng kêu quang quác
40768:
tiếng lạ khó hiểu
40769:
tiếng kêu líu ríu
40770:
tiếng la inh tai
40771:
tiếng kêu gộp gộp
40772:
tiếng khụt khịt
40773:
tiếng kêu chói tai
40774:
tiếng khóc rên rỉ
40775:
tiếng kêu
40776:
tiếng kêu xào xạc
40777:
tiếng ken két gai người
40778:
tiếng kêu vù vù
40779:
tiếng đập cửa
40780:
tiếng chan chát
40781:
tiếng cằn nhằn
40782:
tiếng cười
40784:
tỉ tê
40785:
tiếng chim hót
40786:
tiếng dội lại
40787:
tiếng chói tai
40788:
tiếng
40789:
tiếng chiêm chiếp
40790:
tiếng đinh tai
40791:
tiếng chó sủa
40792:
tích tắc
40793:
tiếng động lớn
40795:
tiếng bịch
40796:
tiếng be be
40797:
tiếng đồng hồ
40798:
tiếng bép xép
40799:
tiếng còi xe
40800:
tiếng bập bẹ
40801:
tiếng bước nhẹ
40802:
tiếng chuông reo to
40803:
tiếng động chói tai
40804:
tiếng ầm ừ
40805:
tiếng bụng sôi ùng ục
40806:
tiếng ầm ầm
40807:
tiếng chuông hòa âm
40808:
tiếng động
40809:
Hộ sĩ
40810:
khì khì
40811:
PGS.TS
40812:
Giám định y khoa
40813:
khè
40814:
khơ khớ
40815:
thỏ thẻ
40816:
khúc khích
40817:
Lương y
40818:
the thé
40819:
thơ ca
40820:
khục
40821:
tí tách
40822:
lắc kêu
40823:
lạch tạch
40824:
khìn khịt
40825:
thút thít
40826:
lạch cà lạch cạch
40827:
lách tách
40828:
khò khò
40829:
thổi kèn
40830:
lạch bạch
40831:
lạch cạch
40832:
khò khè
40833:
cái gắp đá
40834:
cái gối ôm
40835:
cái gáo
40836:
cái gờ
40837:
cái gãi lưng
40838:
cái hang
40840:
cái gùi
40841:
cái giảm âm
40842:
cái gông
40843:
cái ghế đẩu
40844:
cái giường ngủ
40845:
cái gạt tàn
40846:
cái giũa
40847:
cái gậy
40848:
cái giáo
40849:
cái giần
40850:
cái đe
40851:
cái điều khiển tivi
40852:
cái dây
40853:
cái dù
40854:
cái đê
40855:
cái đinh
40856:
cái đu
40857:
cái điều khiển
40858:
cái đèn
40859:
cái đo nhiệt độ cao
40860:
cái đục dài
40861:
cái diều
40862:
cái đèn ngủ
40863:
cái đục lỗ
40864:
cái đồng hồ
40865:
cái dép
40866:
cái đai
40867:
cái đục
40868:
cái đinh ba
40869:
cái điện thoại
40870:
cái chén
40871:
cái chặn âm thanh
40872:
cái chày
40873:
cái chuông
40874:
cái cầu
40875:
cái cày
40876:
cái chũm chọe
40877:
cái chặn tiếng
40878:
cái còi
40879:
cái chụp đèn
40880:
cái chụp đĩa
40881:
cái chắn bùn
40882:
cái chụp ống khói
40883:
cái chuồng
40884:
cái cồng
40885:
cái cửa
40886:
cái cúp
40887:
cái chốt
40888:
cái còng
40889:
cái cột
40890:
cái cung
40891:
cái chiêng
40892:
cái cùm
40893:
cái compa
40894:
cái cửa sổ
40895:
cái chum
40896:
cái cũi
40897:
cái cối
40898:
cài cửa
40899:
cái chốt chặn
40900:
bưu phiếu
40901:
ca bin
40902:
bưu kiện
40903:
cái bay thợ xây
40904:
bức tường Berlin
40905:
cái bào
40906:
ca ta lô
40907:
bưu thiếp
40908:
bức vách ngăn
40910:
bưu tá
40911:
cà mên
40912:
bức tường thành
40913:
cái bè
40914:
bút kẻ mắt
40915:
cái banh miệng
40916:
bụi mịn
40917:
cái ấn
40918:
buồng
40919:
cái càng
40920:
bụi không gian
40921:
cái bút chì
40922:
cài
40923:
bút nỉ
40924:
bụi bặm
40925:
cắc
40926:
cái búa
40927:
bút lông ngỗng
40928:
bụi
40929:
bức thư tình
40930:
bột hồ
40931:
bức tâm thư
40932:
bột giấy
40933:
bục sân khấu
40934:
bọt biển
40935:
bức màn sắt
40936:
bóp tiền
40937:
bức tường
40938:
bông thấm nước
40939:
bức tranh vẽ
40940:
bóng tennis
40941:
bức tranh toàn cảnh
40942:
bông tẩy trang
40943:
bức tranh đẹp
40944:
búa gõ
40945:
bục gỗ
40946:
bừa chữ nhi
40947:
bục giảng kinh
40948:
bù nhìn
40949:
bục giảng
40950:
bọt xà phòng
40951:
bục cao để phát biểu
40952:
bọt sóng
40953:
bức bình phong
40954:
bọt nước
40955:
bột kẽm
40956:
bức ảnh đẹp
40957:
bức ảnh
40958:
bóng điện
40959:
bồn chứa nước
40960:
bóng đèn tròn
40961:
bồn chứa
40962:
bóng đèn sợi đốt
40963:
bồn
40964:
bóng đèn huỳnh quang
40965:
bơm ly tâm
40966:
bông tai
40967:
bồn cầu vệ sinh
40968:
bọng ong
40969:
bợn
40970:
bông ngoáy tai
40971:
bơm
40972:
bóng mềm
40973:
bong bóng nước
40974:
bóng đèn dây tóc
40975:
bong bóng bay
40976:
bóng đèn dài
40977:
bong bóng
40978:
bóng đèn cao áp
40979:
bồn vệ sinh
40980:
bồn tiểu nam
40981:
bóng câu
40982:
bồn tắm
40983:
bông cách nhiệt
40984:
bồn rửa bát
40985:
bong bóng xà phòng
40986:
bồn nước inox
40987:
bộ sách
40988:
bom
40989:
bộ khung
40990:
bọc nệm
40991:
bộ sưu tập
40992:
bộ tóc giả
40993:
bộ sản phẩm
40994:
bộ đồ trải giường
40995:
bộ da lông thú
40996:
bộ tài liệu
40997:
bình bông
40998:
bồ đài
40999:
bình
41000:
bộ bàn ghế gỗ
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


