DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
68001:
hành hạ
68002:
kẻ dê xồm
68003:
cá cược
68004:
buôn lậu
68005:
bắt cóc
68006:
bạo hành
68007:
bạo dâm
68008:
ấu dâm
68009:
hạt kê
68010:
gạo nếp cẩm
68011:
âm mưu
68012:
trộm
68013:
tránh
68014:
tranh cãi
68015:
thương hại
68016:
thu hút
68017:
thu hút sự chú ý
68018:
tham gia giao thông
68019:
thải ra môi trường
68020:
tẩy chay
68021:
sống thử
68022:
quan ngại
68023:
nói tục
68024:
nhắc nhở
68025:
mua chuộc
68026:
lôi kéo
68027:
lợi dụng
68028:
lan tỏa
68029:
làm gương
68030:
lạm dụng
68031:
sự kỳ thị
68032:
kiến nghị
68033:
kêu gọi
68034:
hút cỏ
68035:
hòa nhập
68036:
gây thiệt hại
68037:
ép buộc
68038:
dụ dỗ
68039:
đầu hàng
68040:
đánh nhau
68041:
đảm nhận
68042:
cướp
68043:
chứng minh
68044:
xem thường
68045:
chống đối
68046:
can thiệp
68047:
xâm hại
68048:
tự tử
68049:
phát hiện
68050:
chịu trách nhiệm
68051:
đe dọa
68052:
hành vi
68053:
cam chịu
68054:
trả thù
68055:
thờ ơ
68056:
xưng hô
68057:
sự xúc phạm
68058:
tình cờ
68059:
sự tôn trọng
68060:
sự thấu cảm
68061:
hiểu thấu
68062:
để tâm
68063:
tiết kiệm tiền
68064:
thương
68065:
cây cóc
68066:
sự thấu hiểu
68067:
sự chia sẻ
68068:
lời nói
68069:
lời cảm ơn
68070:
soi mói
68071:
phản bội
68072:
nói xấu
68073:
nói xấu sau lưng
68074:
đòi hỏi
68075:
bỏ rơi
68076:
ăn vạ
68077:
truyền cảm hứng
68078:
trò chuyện
68079:
đệ trình
68080:
tri ân
68081:
trêu ghẹo
68082:
trêu chọc
68083:
tỏ tình
68084:
tin tưởng
68085:
tìm hiểu nhau
68086:
tiếp xúc
68087:
tiếp cận
68088:
thông cảm
68089:
than phiền
68090:
tha thứ
68091:
tâm sự
68092:
sử dụng chung
68093:
ra mắt
68094:
quyến rũ
68095:
quý trọng
68096:
quá giang
68097:
phàn nàn
68098:
nuông chiều
68099:
nuôi
68100:
nuôi dưỡng
68101:
nói đùa
68102:
nịnh bợ
68103:
chịu đựng
68104:
nhường chỗ
68105:
nhờ
68106:
nguyền rủa
68107:
đánh ghen
68108:
bị cho leo cây
68109:
ngưỡng mộ
68110:
nghỉ chơi
68111:
ngăn cản
68112:
mở rộng mối quan hệ
68113:
mỉa mai
68114:
mai mối
68115:
lấy lòng
68116:
làm tình
68117:
làm nũng
68118:
làm hài lòng
68119:
kìm hãm
68120:
khinh bỉ
68121:
kết bạn
68122:
hủy kết bạn
68123:
hưởng thụ
68124:
hứa
68125:
hỏi thăm
68126:
hâm mộ
68127:
giữ liên lạc
68128:
gìn giữ
68129:
giao tiếp
68130:
gây ấn tượng
68131:
gặp mặt
68132:
gặp gỡ
68133:
gán ghép
68134:
đưa đón
68135:
đối xử
68136:
người đồng hành
68137:
đặt tên
68138:
coi trọng
68139:
coi thường
68140:
chửi thề
68141:
chửi mắng
68142:
chọc ghẹo
68143:
chiều chuộng
68144:
chia sẻ
68145:
chết đuối
68146:
chém gió
68147:
che chở
68148:
chất vấn
68149:
chào hỏi
68150:
cằn nhằn
68151:
căm thù
68152:
gây ảnh hưởng
68153:
nhờ vào
68154:
cảm ơn
68155:
cà khịa
68156:
bắt chuyện
68157:
bàn tán
68158:
an ủi
68159:
ám thị
68160:
xin lỗi
68161:
tương tác
68162:
phớt lờ
68163:
giúp một tay
68164:
khoe
68165:
la mắng
68166:
làm phiền
68167:
làm quen
68168:
hết tiền
68169:
trả tiền
68170:
thu tiền
68171:
rút tiền
68172:
quyền sở hữu
68173:
thanh toán
68174:
chi tiêu
68175:
chặt chém
68176:
cấn trừ
68177:
cam kết
68178:
bù đắp
68179:
tự túc
68180:
tự chủ tài chính
68181:
tự chi trả
68182:
cháy túi
68183:
thư giãn
68184:
thói quen
68185:
tật xấu
68186:
sở hữu
68187:
trau chuốt
68188:
trải nghiệm
68189:
thức khuya
68190:
thức dậy
68191:
tận hưởng
68192:
theo dõi
68193:
tạo dáng
68194:
ru ngủ
68195:
lảm nhảm
68196:
nói chuyện phiếm
68197:
nhịn ăn
68198:
nhậu nhẹt
68199:
nhắn tin
68200:
ngủ trưa
68201:
ngủ nướng
68202:
ngủ gật
68203:
thiền định
68204:
nghỉ ngơi
68205:
lướt web
68206:
khám phá
68207:
giải tỏa
68208:
giải tỏa căng thẳng
68209:
đi du lịch nước ngoài
68210:
sưu tầm
68211:
thao tác
68212:
tâm thư
68213:
sự trình bày
68214:
sự hiện diện
68215:
bắt nạt
68216:
truy cập
68217:
trao đổi
68218:
việc trao đổi thông tin
68219:
trang trải
68220:
tìm kiếm
68221:
tìm hiểu
68222:
tiếp nhận
68223:
tích lũy kinh nghiệm
68224:
thực hiện
68225:
thêu
68226:
theo đuổi đam mê
68227:
nhà thầu
68228:
tận dụng
68229:
sự phản hồi
68230:
sửa xe
68231:
sử dụng thành thạo
68232:
hoạt động
68233:
sáng tác
68234:
sạc pin
68235:
sạc điện thoại
68236:
phản hồi
68237:
noi gương
68238:
nói chuyện riêng
68239:
nói chuyện điện thoại
68240:
nghỉ hưu
68241:
nghe điện thoại
68242:
nắm vững
68243:
nắm rõ
68244:
làm thuê
68245:
kiếm tiền
68246:
kiếm sống
68247:
gọi điện thoại
68248:
giải đáp thắc mắc
68249:
ghi chú
68250:
gây áp lực
68251:
gánh vác
68252:
sự gắn kết
68253:
gắn bó với công việc
68254:
gắn bó
68255:
gắn bó lâu dài
68256:
đồng tổ chức
68257:
cống hiến
68258:
cố vấn
68259:
chuẩn bị
68260:
chọn lọc
68261:
bổ nhiệm
68262:
chỉ đạo
68263:
cân bằng
68264:
cách thực hiện
68265:
bốc xếp
68266:
bắt tay
68267:
phát hành
68268:
thu nhập
68269:
tiền
68270:
tin cậy
68271:
sự thỏa thuận
68272:
thảo luận
68273:
phản đối
68274:
cãi nhau
68275:
bỏ qua
68276:
từ chối
68277:
phủ nhận
68278:
phê duyệt
68279:
sự đánh giá
68280:
tranh chấp
68281:
trách móc
68282:
thừa nhận
68283:
thiên vị
68284:
tấn công
68285:
quy chụp
68286:
phản công
68287:
phản bác
68288:
phản biện
68289:
nhượng bộ
68290:
nhấn mạnh
68291:
ngụy biện
68292:
làm sáng tỏ
68293:
làm rõ
68294:
làm hòa
68295:
khiêu khích
68296:
khẳng định
68297:
hưởng ứng
68298:
hòa giải
68299:
đính chính
68300:
đề xuất
68301:
đề cập
68302:
đề cao
68303:
cãi
68304:
biện hộ
68305:
chỉ trích
68306:
đánh giá
68307:
góp ý
68308:
ý kiến
68309:
tự ý
68310:
sự nhầm lẫn
68311:
sự hiểu lầm
68312:
sự chủ quan
68313:
lựa chọn
68314:
cố tình
68315:
nhầm lẫn
68316:
tìm đường
68317:
thắc mắc
68318:
suy ra
68319:
suy nghĩ
68320:
suy nghĩ tích cực
68321:
suy nghĩ vẩn vơ
68322:
suy nghĩ kỹ
68323:
quên
68324:
ngộ nhận
68325:
sự nghi ngờ
68326:
phân vân
68327:
đoán
68328:
nảy ra ý tưởng
68329:
lãng quên
68330:
làm việc theo cảm tính
68331:
lầm tưởng
68332:
làm chủ bản thân
68333:
hiểu lầm
68334:
sự giác ngộ
68335:
ghi nhận
68336:
dự định
68337:
để ý
68338:
đắn đo
68339:
chú ý
68340:
chú trọng
68341:
cân nhắc
68342:
ảo tưởng
68343:
tưởng tượng
68344:
tự hỏi
68345:
quan niệm sống
68346:
việc cá nhân
68347:
vị tha
68348:
tuổi trưởng thành
68349:
tuổi trẻ
68350:
tầm nhìn và sứ mệnh
68351:
tấm lòng
68352:
tâm hồn
68353:
đời sống
68354:
định mệnh
68355:
bước ngoặt
68356:
châm ngôn sống
68357:
ước mơ
68358:
thiên bình
68359:
thần giao cách cảm
68360:
tảo hôn
68361:
phép thuật
68362:
tử vi
68363:
song tử
68364:
song ngư
68365:
nhân mã
68366:
mọi lứa tuổi
68367:
mệnh mộc
68368:
12 con giáp
68369:
cung kim ngưu
68370:
cung thiên bình
68371:
cung sư tử
68372:
cung song ngư
68373:
cung nhân mã
68374:
cung ma kết
68375:
cung hoàng đạo
68376:
cung bọ cạp
68377:
cung bạch dương
68378:
cung cự giải
68379:
cung bảo bình
68380:
tổ tiên
68381:
tín ngưỡng
68382:
thầy cúng
68383:
nhang
68384:
thắp hương
68385:
tâm linh
68386:
con giáp
68387:
đốt nhang
68388:
xem bói
68389:
người tri kỷ
68390:
khiếm thính
68391:
quý ông
68392:
quý cô
68393:
quý bà
68394:
nhóm
68395:
ngài
68396:
nam thần
68397:
bí danh
68398:
người lạ
68399:
kẻ thù
68400:
fan cuồng
68401:
đồng phạm
68402:
đối thủ
68403:
ân nhân
68404:
tin nhắn
68405:
thư cảm ơn
68406:
người quen
68407:
cách xưng hô
68408:
bạn xã giao
68409:
bảo trọng
68410:
biến đi
68411:
cút đi
68412:
hỏi thăm sức khỏe
68413:
câu cửa miệng
68414:
chào buổi sáng
68415:
chào buổi trưa
68416:
vui lên nào
68417:
làm ơn
68418:
mạnh mẽ lên
68419:
nói chuyện
68420:
bạn ngủ chưa?
68421:
tôi đang bận
68422:
bạn bao nhiêu tuổi
68423:
mọi thứ sẽ ổn thôi
68424:
nhờ vậy
68425:
sở thích của bạn là gì?
68426:
tên tiếng Anh
68427:
thật ra
68428:
tôi nhớ bạn
68429:
doanh nhân
68430:
thân quen
68431:
tình bạn
68432:
các bạn
68433:
bạn tốt
68434:
người bạn
68435:
tri kỷ
68436:
bạn thân
68437:
bạn đồng hành
68438:
bạn bè
68439:
thấu hiểu
68440:
đồng nghiệp
68441:
bạch mã hoàng tử
68442:
phụ nữ có chồng
68443:
nhầm người
68444:
người đến sau
68445:
nàng thơ
68446:
lời tỏ tình
68447:
góa
68448:
ế
68449:
đơn phương
68450:
đã kết hôn
68451:
thính
68452:
phù hợp
68453:
hợp nhau
68454:
yêu xa
68455:
tình yêu
68456:
bẩn
68457:
tẩy trang
68458:
tẩy da chết
68459:
sấy tóc
68460:
nặn mụn
68461:
rửa mặt
68462:
đánh răng
68463:
vệ sinh
68464:
vệ sinh cá nhân
68465:
sâu răng
68466:
mồ hôi
68467:
huyết trắng
68468:
hôi nách
68469:
gàu
68470:
dọn phòng
68471:
làm sạch
68472:
yếu sinh lý
68473:
vàng da
68474:
tự kỷ
68475:
trẻ tự kỷ
68476:
người khiếm thị
68477:
khuyết tật
68478:
chữa khỏi
68479:
khiếm khuyết
68480:
đuối nước
68481:
chậm nói
68482:
người tàn tật
68483:
mù
68484:
tình yêu sét đánh
68485:
say xe
68486:
tình yêu của tôi
68487:
nghiện
68488:
gây hại
68489:
tình trạng hôn nhân
68490:
thị lực
68491:
tình tay ba
68492:
phôi
68493:
phôi thai
68494:
tình đơn phương
68495:
mọc răng
68496:
kỳ kinh nguyệt
68497:
tình địch
68498:
gen
68499:
người yêu
68500:
người yêu cũ
68501:
đồng hồ sinh học
68502:
người thương
68503:
cơ địa
68504:
chết
68505:
tuổi dậy thì
68506:
nhu cầu
68507:
nhu cầu cá nhân
68508:
người cao tuổi
68509:
người ăn chay
68510:
người thứ ba
68511:
người thân yêu
68512:
bạn trai
68513:
bạn gái
68514:
người yêu dấu
68515:
già
68516:
độc thân
68517:
tẩy lông
68518:
cặp đôi
68519:
trẻ hóa
68520:
bạn gái cũ
68521:
niềng răng
68522:
hẹn hò
68523:
lão hóa
68524:
tán tỉnh
68525:
hồi phục
68526:
mến mộ
68527:
chia tay
68528:
giữ gìn sức khỏe
68529:
sức khỏe
68530:
chăm sóc
68531:
giữ dáng
68532:
giảm cân
68533:
cầu hôn
68534:
duỗi tóc
68535:
chống nắng
68536:
chống lão hóa
68537:
căng da mặt
68538:
phục hồi
68539:
thể trạng
68540:
nâng mũi
68541:
yêu thương
68542:
sàng lọc
68543:
con lai
68544:
trẻ
68545:
trẻ sơ sinh
68546:
trẻ mồ côi
68547:
trẻ em
68548:
tên viết tắt
68549:
tên gọi
68550:
tên đệm
68551:
sự ra đời
68552:
người thụ hưởng
68553:
quyền riêng tư
68554:
phụ nữ mang thai
68555:
mối liên hệ
68556:
mẹ sau sinh
68557:
mẹ đỡ đầu
68558:
mẹ bầu
68559:
sự gần gũi
68560:
người phụ thuộc
68561:
người nuôi dưỡng
68562:
thông gia
68563:
sui gia
68564:
con gái
68565:
phụ nữ
68566:
nữ
68567:
đồng tính nam
68568:
đồng tính
68569:
bé gái
68570:
chuyển giới
68571:
giới tính
68572:
cô bé
68573:
vị béo
68574:
thơm tho
68575:
đàn ông
68576:
con trai
68577:
cậu bé
68578:
phân thân
68579:
người ngoài hành tinh
68580:
xưng tội
68581:
trái cấm
68582:
tôn chỉ
68583:
luật nhân quả
68584:
nữ tu
68585:
nhà sư
68586:
luân hồi
68587:
sư trụ trì chùa
68588:
tôn giáo
68589:
tin lành
68590:
thiêng liêng
68591:
chúa Giê-su
68592:
thiên chúa giáo
68593:
thầy tu
68594:
thánh nữ
68595:
thánh ca
68596:
thần
68597:
thần tài
68598:
thần may mắn
68599:
thần linh
68600:
thần hộ mệnh
68601:
tên thánh
68602:
tăng ni
68603:
phật tử
68604:
phật giáo
68605:
phật đản
68606:
phật bà quan âm
68607:
pháp danh
68608:
linh thiêng
68609:
linh mục
68610:
kito giáo
68611:
kinh phật
68612:
giáo hoàng
68613:
đức phật
68614:
đạo phật
68615:
đạo Hồi
68616:
đạo công giáo
68617:
công giáo
68618:
chú đại bi
68619:
cha xứ
68620:
bà sơ
68621:
đi tu
68622:
thiên thần
68623:
hôi thối
68624:
chua
68625:
thèm ăn
68626:
bùi
68627:
đậm
68628:
ngon
68629:
ngán
68630:
chát
68631:
ngọt
68632:
cay
68633:
nồng
68634:
mùi hôi
68635:
hăng
68636:
mềm mại
68637:
ngứa
68638:
đau
68639:
cảm giác
68640:
nổi da gà
68641:
nhột
68642:
tê tay
68643:
lạnh
68644:
yên tĩnh
68645:
im lặng
68646:
náo nhiệt
68647:
điếc
68648:
nghe
68649:
tai thính
68650:
ngứa mắt
68651:
mù lòa
68652:
loạn thị
68653:
cận thị
68654:
sáng
68655:
mờ
68656:
ảo giác
68657:
góc nhìn
68658:
chói mắt
68659:
thị giác
68660:
hoa mắt
68661:
ánh mắt
68662:
xỉu
68663:
xao nhãng
68664:
xao lãng
68665:
vững vàng
68666:
vững chắc
68667:
trực quan
68668:
trực giác
68669:
tình trạng
68670:
thế giới quan
68671:
tạm thời
68672:
thiếu ngủ
68673:
rát
68674:
mỏi mệt
68675:
mệt mỏi
68676:
mất trí nhớ
68677:
mất tích
68678:
mất ngủ
68679:
lạc
68680:
lạc đường
68681:
kiệt sức
68682:
dự bị
68683:
đói
68684:
cần thiết
68685:
buồn ngủ
68686:
bất tỉnh
68687:
bận rộn
68688:
tỉnh táo
68689:
thiệt thòi
68690:
ổn
68691:
rảnh rỗi
68692:
ngủ ngon
68693:
lén lút
68694:
hoàn hảo
68695:
giấc mơ đẹp
68696:
cực nhọc
68697:
xã hội đen
68698:
vừa túi tiền
68699:
chốn vãng lai
68700:
vấn nạn
68701:
tranh cổ động
68702:
tội phạm
68703:
tội danh
68704:
tiểu thương
68705:
thị hiếu
68706:
thế hệ trẻ
68707:
tầng lớp trung lưu
68708:
sức lao động
68709:
sự nghiệp
68710:
sự công bằng
68711:
sự chính xác
68712:
sự chênh lệch
68713:
sinh hoạt phí
68714:
sát thủ
68715:
rác thải
68716:
quyền
68717:
quý tộc
68718:
phổ biến
68719:
nô lệ
68720:
nhu cầu thiết yếu
68721:
nhu cầu công việc
68722:
nhà thiện nguyện
68723:
thất nghiệp
68725:
nhà hảo tâm
68726:
người già neo đơn
68727:
mức sống
68728:
lâm tặc
68729:
hoàn cảnh
68730:
giới trẻ
68731:
giới thượng lưu
68732:
ăn xin
68733:
ăn mày
68734:
người nghèo
68735:
người khuyết tật
68736:
người giàu có
68738:
nghèo
68739:
định kiến
68740:
công việc ổn định
68741:
có điều kiện
68742:
địa vị xã hội
68743:
hòa nhập vào
68744:
gây tranh cãi
68745:
chỉ thị
68746:
biểu đạt
68747:
bắt kịp thời đại
68748:
từ thiện
68749:
ảnh hưởng
68750:
tỷ phú
68751:
triệu phú
68752:
đồng bào
68753:
ruộng bậc thang
68754:
nhà sàn
68755:
nhân loại
68756:
người Việt Nam
68757:
dân tộc
68758:
dân tộc thiểu số
68759:
dân tộc kinh
68760:
dân tộc hoa
68761:
á đông
68762:
các dân tộc anh em
68763:
người
68764:
bình thường
68765:
thoải mái
68766:
tăng động
68767:
cô lập
68768:
bỏ cuộc
68769:
lừa dối
68770:
ăn no
68771:
tim đập nhanh
68772:
giấc ngủ sâu
68773:
quen với
68774:
ngủ
68775:
sẵn sàng
68776:
mộng du
68777:
say rượu
68778:
quan trọng
68779:
mất tập trung
68780:
tư cách
68781:
bản chất
68782:
thái độ
68783:
phẩm chất đạo đức
68784:
nhược điểm
68785:
cá nhân
68786:
tính cách
68787:
nhân cách
68788:
quan điểm
68789:
tính khí
68790:
hình tượng
68791:
bản ngã
68792:
đặc tính
68793:
đặc thù
68794:
đặc điểm
68795:
đáng chú ý
68796:
đặc trưng
68797:
điểm chung
68798:
truyền thống
68799:
tín đồ
68800:
lý tưởng
68801:
không thiên vị
68802:
tò mò
68803:
sự cầu toàn
68804:
trầm tính
68805:
thái độ nghiêm túc
68806:
thái độ cầu thị
68807:
nội tâm
68808:
nhí nhảnh
68809:
nhạy cảm
68810:
người nghiêm túc
68811:
kiệm lời
68812:
người hướng nội
68813:
người hoài cổ
68814:
người cầu toàn
68815:
nghiệp dư
68816:
nghiêm túc
68817:
nghiêm khắc
68818:
mong manh
68819:
mê tín
68820:
lối sống tối giản
68821:
kín đáo
68822:
khó hiểu
68823:
khó đoán
68824:
khách sáo
68825:
khách quan
68826:
khác biệt
68827:
ít nói
68828:
hướng nội
68829:
hướng ngoại
68830:
khoa trương
68831:
điệu đà
68832:
tính cầu toàn
68833:
bí ẩn
68834:
sống nội tâm
68835:
xấu xa
68836:
xấu tính
68837:
vô ý thức
68838:
vô dụng
68839:
tụt hậu
68840:
tha hóa
68841:
lưỡng lự
68842:
lạnh nhạt
68843:
đào hoa
68844:
yếu đuối
68845:
xảo quyệt
68846:
vụng về
68847:
vô tình
68848:
vô đạo đức
68849:
vô duyên
68850:
vô cảm
68851:
tham vọng
68852:
mặc cảm
68853:
tự ti
68854:
trơ trẽn
68855:
trẻ trâu
68856:
tinh nghịch
68857:
thụ động
68858:
thủ đoạn
68859:
thô lỗ
68860:
không ý thức
68861:
thiếu tôn trọng
68862:
thiếu quyết đoán
68863:
tham lam
68864:
háu ăn
68865:
tào lao
68866:
táo bạo
68867:
tai tiếng
68868:
trẻ con
68869:
rắc rối
68870:
phức tạp
68871:
phũ phàng
68872:
phiền phức
68873:
ồn ào
68874:
bẳn tính
68875:
nôn nóng
68876:
nhu nhược
68877:
nhạt
68878:
nhạt nhẽo
68879:
nhát gan
68880:
nhẫn tâm
68881:
nóng tính
68882:
người nhiều chuyện
68883:
người khó tính
68884:
ngu
68885:
ngu ngốc
68886:
ngốc nghếch
68887:
nghiện game
68888:
não cá vàng
68889:
mít ướt
68890:
lười biếng
68891:
ngoan cố
68892:
lém lỉnh
68893:
lãng du
68894:
lãng phí
68895:
lăng nhăng
68896:
lạc hậu
68897:
kiêu ngạo
68898:
kiêu kỳ
68899:
ki bo
68900:
khùng
68901:
khốn nạn
68902:
khôn lỏi
68903:
khó tính
68904:
keo kiệt
68905:
kẻ xấu
68906:
ích kỷ
68907:
hung dữ
68908:
hời hợt
68909:
cạnh tranh
68910:
hậu đậu
68911:
ham chơi
68912:
gian xảo
68913:
gia trưởng
68914:
giả tạo
68915:
giả dối
68916:
độc tài
68917:
độc ác
68918:
dễ dãi
68919:
điên
68920:
đạo đức giả
68921:
đanh đá
68922:
đãng trí
68923:
đa nghi
68924:
cứng nhắc
68925:
cứng đầu
68926:
cực đoan
68927:
công tử
68928:
cố ý
68929:
cổ hủ
68930:
cô đơn
68931:
cô độc
68932:
cố chấp
68933:
chơi không đẹp
68934:
chảnh
68935:
chậm chạp
68936:
cẩu thả
68937:
cả tin
68938:
cả nể
68939:
bướng bỉnh
68940:
bi quan
68941:
bị điên
68942:
bất hiếu
68943:
bất chấp
68944:
bất cần đời
68945:
bảo thủ
68946:
người ba phải
68947:
thực dụng
68948:
nghịch ngợm
68949:
tôn trọng
68950:
danh tiếng
68951:
ý thức
68952:
ý chí
68953:
tín đồ công nghệ
68954:
tâm lý
68955:
tấm gương sáng
68956:
sức sống
68957:
sự thành công
68958:
sự sáng tạo
68959:
nổi tiếng
68960:
sự nhạy bén
68961:
mắt thẩm mỹ
68962:
có lương tâm
68963:
minh mẫn
68964:
vui
68965:
vui tính
68966:
độc lập
68967:
tự ý thức
68968:
tính chủ động
68969:
tình cảm
68970:
sự tự ý thức
68971:
sự tò mò
68972:
sự tinh tế
68973:
sự thông minh
68974:
sự lạc quan
68975:
sự chủ động
68976:
sự chân thành
68977:
sự hiếu học
68978:
phép lịch sự
68979:
lòng tự trọng
68980:
lòng tin
68981:
lòng quyết tâm
68982:
lòng nhân ái
68983:
lòng biết ơn
68984:
tự trọng
68985:
tự tin
68986:
tử tế
68987:
trung thực
68988:
tràn đầy năng lượng
68989:
trách nhiệm
68990:
tốt bụng
68991:
tinh thần trách nhiệm
68992:
tinh thần cầu tiến
68993:
tinh tế
68994:
tích cực
68995:
thủy chung
68996:
thú vị
68997:
mạnh dạn
68998:
gay gắt
68999:
người biết lắng nghe
69000:
thành đạt
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


