Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

64001:

thây ma

64003:

hà mã

64009:

ra ràng

64019:

có nọc

64030:

lo buồn

64035:

hải ly

64036:

ba lơn

64037:

mệt

64038:

vỏ tàu

64046:

vỏ lãi

64052:

ảo não

64053:

64054:

dưa góp

64057:

64058:

ong chúa

64059:

voi con

64061:

ong thợ

64062:

IQ

64064:

choi choi

64068:

ốc mỡ

64071:

con moóc

64072:

chạch

64073:

ìn ịt

64076:

quy bản

64078:

gà mờ

64079:

chim ri

64081:

rái cá

64084:

con tatu

64085:

ngóe

64086:

sóc

64088:

chấy

64095:

lo sợ

64097:

nhau thai

64100:

sâu róm

64103:

nhồng

64105:

đa túc

64106:

khoáy

64108:

cầu gai

64110:

ngà voi

64111:

sò đỏ

64113:

nhộng

64127:

nhúm

64132:

con mồi

64134:

Quần da

64137:

chạp

64140:

sâu bọ

64143:

vớ da

64153:

cật

64156:

Lên báo

64157:

vòi voi

64158:

ô danh

64159:

gram

64160:

dùng

64161:

cóc tía

64162:

Lui

64164:

nhắp

64165:

dã cầm

64166:

nhỡ

64167:

nhe

64170:

nhoè

64171:

sóc bay

64172:

nhũn

64174:

nhợt

64175:

nhuốm

64178:

nhuyễn

64180:

nháp

64181:

tổ chim

64182:

nức

64185:

nứt

64191:

liền

64194:

nề

64200:

Ám

64202:

64204:

bén

64208:

đĩnh

64209:

bợ

64212:

làm xanh

64214:

chượp

64215:

tịt

64216:

mặn mà

64217:

ba vớ

64222:

vụng

64224:

mọn

64229:

nhặt

64232:

64235:

nong

64237:

nhau

64240:

lưu

64245:

nhè

64247:

chà ron

64248:

muồi

64252:

lá tọa

64253:

nhớt

64258:

bảo

64266:

xử

64269:

Bẻ bai

64277:

nhẹ tay

64280:

ở bên

64293:

ồ ề

64303:

rằn ri

64305:

Đê bao

64310:

phàm phu

64311:

đè lên

64313:

gằn

64316:

Bị bơ

64320:

Bớt

64322:

Ăn da

64324:

linh

64325:

Lôi lên

64326:

ngụ cư

64336:

nguy nga

64338:

khau

64343:

lị

64347:

lòi tói

64357:

bạc

64358:

thi pháp

64361:

nghè

64371:

múm

64375:

Ươn

64377:

mụp

64381:

nào là

64383:

đỡ

64385:

nẫu

64391:

ang áng

64420:

lùi lũi

64425:

Bẻ lái

64426:

đôi ba

64428:

tinh linh

64443:

Lảy cò

64445:

chủng

64449:

matit

64451:

hủ nam

64452:

nhắng

64453:

bộc

64460:

Ù

64461:

nhánh

64465:

ra ngôi

64467:

con sơn

64468:

Váng

64469:

nhát

64474:

Ách

64478:

ngót

64481:

phì

64482:

man

64484:

gianh

64488:

ngũ

64489:

phú

64490:

64491:

Vi sai

64492:

Phù kế

64496:

ngưỡng

64499:

64500:

lễ

64501:

nguyên

64502:

Rắn

64504:

khẩu

64505:

tà vẹt

64507:

trai

64508:

nhá

64509:

điều

64510:

64512:

di dân

64513:

ván ô

64515:

vạn

64516:

nhả

64518:

đỗ

64520:

đệ quy

64530:

vú mỡ

64535:

nở

64539:

choắt

64540:

cỏ vê

64541:

lố

64543:

nổi

64546:

64550:

Hoành

64551:

nông

64552:

Que móc

64553:

ra đi an

64554:

hối

64557:

ngu ý

64559:

nương

64560:

thẹp

64564:

ngữ

64565:

nhao

64567:

vây

64570:

nhào

64572:

la

64577:

Bày ra

64578:

phôi pha

64586:

Bít

64590:

non tay

64603:

nhô ra

64617:

no ấm

64618:

Bị ế

64623:

Lấy ra

64626:

Bộn

64635:

nổi rõ

64636:

ngôi

64654:

mui

64660:

vững

64661:

óng ánh

64668:

vô bổ

64671:

vô cớ

64672:

xanh mát

64675:

vượng

64678:

vô danh

64679:

xa cách

64682:

xa hoa

64683:

vô độ

64686:

xa xưa

64690:

vô hại

64691:

64694:

vô hạn

64695:

to khỏe

64698:

vô hồn

64703:

vô hình

64709:

nhỏ to

64711:

vô sự

64712:

bêu

64714:

nổ não

64715:

vô tâm

64716:

bí bết

64718:

nở rộ

64719:

vỡ tan

64723:

vô tận

64725:

tinh vi

64732:

ô uế

64733:

tít mù

64735:

vội

64740:

vừa ăn

64746:

Bí tỉ

64751:

vũ bão

64754:

da thú

64755:

xẵng

64759:

vướng

64761:

xàm

64766:

nâng cơ

64779:

lưỡng

64798:

tình ái

64799:

cự ly

64807:

danh

64809:

áng

64810:

tinh mơ

64811:

án từ

64816:

vẻ vang

64819:

quyển

64821:

xu

64823:

cụm

64825:

cuộc

64828:

tinh túy

64829:

đôi

64830:

to nhỏ

64831:

phá cỗ

64834:

vấy vá

64838:

véo von

64842:

xõa tóc

64855:

nẹt pô

64860:

Bo

64862:

Bô bô

64870:

Bay

64872:

bẹo má

64885:

Nhi khoa

64887:

Nội nha

64910:

đò

64920:

hai bánh

64927:

lớp men

64934:

dún

64937:

kể từ

64939:

mỳ tôm

64945:

ỏng

64949:

phốc

64953:

khe cửa

64962:

đống

64965:

lâu quá

64970:

đẵn

64986:

vài

64991:

thực

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background