VIETNAMESE

hạng

thứ hạng

ENGLISH

rank

  

NOUN

/ræŋk/

Hạng là một vị trí trong một tổ chức, tập thể thể hiện vị trí cao hơn hoặc thấp hơn so với các cá nhân khác trong cùng tập thể.

Ví dụ

1.

Anh ấy đang đứng hạng nhất trong số các vận động viên quần vợt quốc tế.

He's in the front rank of international tennis players.

2.

Sở thích của người tiêu dùng được xếp theo thứ hạng từ 1 đến 5.

Consumer preferences were placed in rank order from 1 to 5.

Ghi chú

Một số nghĩa khác của rank:
- dãy (rank): There were no taxis at the taxi rank.
(Không có một chiếc xe taxi nào ở dãy xe taxi.)
- đầy (rank): The abandoned garden was rank with weeds.
(Khu vườn bỏ hoang có đầy cỏ dại.)
- rõ ràng (rank): It was rank stupidity to drive so fast on an icy road.
(Rõ ràng là ngu ngốc khi lái xe quá nhanh trên một con đường băng giá.)