DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
45001:
sợ vợ
45002:
sợ trời
45003:
sành sỏi
45004:
phong cách sống
45005:
phong cách làm việc
45006:
thích chụp ảnh
45007:
láu lỉnh
45008:
lây lất
45009:
lay động
45010:
lấy làm buồn
45011:
láu cá
45012:
lều tiểu não
45013:
lấy lại năng lượng
45014:
làu bàu
45015:
lẽ phải
45016:
lấy lại tinh thần
45017:
lếch thếch
45018:
lầy
45019:
lễ phép
45020:
lè nhè
45021:
lém
45022:
lèm bèm
45023:
lầy nhầy
45024:
lếu láo
45025:
lề mề
45026:
lẹ làng
45027:
lì
45028:
làu
45029:
lãng tử
45030:
lập dị
45031:
thấp hèn
45032:
lập chí
45033:
lặt vặt
45034:
lao phiền
45035:
lạnh lùng boy
45036:
thất kinh
45037:
lăng xăng
45038:
lật mặt
45039:
láo xược
45040:
lành
45041:
thất vọng vì điều gì
45042:
lão luyện
45043:
lanh chanh
45044:
thấu đáo
45045:
thất chí
45046:
thất sắc
45047:
lắp bắp
45048:
lanh
45049:
thanh tâm
45050:
thanh liêm
45051:
thành tâm
45052:
thẳng như ruột ngựa
45053:
thành kính phân ưu
45054:
thằng đàn bà
45055:
thảo
45056:
thăng bằng
45057:
thanh nhã
45058:
thánh thiện
45059:
thanh cảnh
45060:
thẩn thơ
45061:
thanh cao
45062:
thanh lịch và thông minh
45063:
thành thục
45064:
thần trí
45065:
thành kính
45066:
thảnh thơi
45067:
thần thông
45068:
tháo vát
45069:
thanh bạch
45070:
thẳng thừng
45071:
thận trọng
45072:
thảo mai
45073:
thành kiến
45074:
thâm
45075:
tham ăn
45076:
tham
45077:
thân mến
45078:
thâm thúy
45079:
thẫn thờ
45080:
tham sân si
45081:
tham tài
45082:
tham công tiếc việc
45083:
thâm tâm
45084:
thái độ hơn trình độ
45085:
tham tàn
45086:
thắc thỏm
45087:
thán phục
45088:
thâm hiểm
45089:
tham sinh
45090:
thần sắc
45091:
thản nhiên
45092:
thấm thía
45093:
thâm sâu
45094:
tần tảo
45095:
tâm trí
45096:
tẩu hỏa nhập ma
45097:
tang thương
45098:
sững sờ
45099:
tất tả
45100:
sửng sốt
45101:
thả hồn
45102:
táng tận lương tâm
45103:
táo gan
45104:
thả cảm xúc
45105:
tần ngần
45106:
tê mê
45107:
tằn tiện
45108:
tệ bạc
45109:
tánh
45110:
sướng mắt
45111:
sừng sỏ
45112:
sướng
45113:
tài lanh
45114:
sưng sỉa mặt mày
45115:
tấc lòng
45116:
tâm huyết với nghề
45117:
tâm tình
45118:
tâm lí
45119:
tâm thành
45120:
tài lực
45121:
tâm
45122:
suy sụp
45123:
tái xanh
45124:
tâm tính
45125:
tâm thức
45126:
tài nghệ
45127:
tâm địa
45128:
tâm bệnh
45129:
sượng mặt
45130:
tài sắc
45131:
tâm chí
45132:
tâm phúc
45133:
tâm lý bầy đàn
45134:
tà tâm
45135:
tái ngắt
45136:
tái xám
45137:
tài tình
45138:
tầm hiểu biết
45139:
tài ứng biến
45140:
tâm thế
45141:
tâm địa xấu xa
45142:
tài năng bẩm sinh
45143:
tai quái
45144:
tài lẻ
45145:
tà vạy
45146:
tâm niệm
45147:
suy tâm
45148:
sức sống mãnh liệt
45149:
tài trí
45150:
sự tuyệt vọng
45151:
sự yêu thích
45152:
sự xông xáo
45153:
sự yêu thương
45154:
sự vui thích đến cực độ
45155:
sự vui vẻ
45156:
sự tự tin
45157:
sức mê hoặc
45158:
sự xấu hổ
45159:
sự yếu đuối
45160:
sự tự trọng
45161:
sự vui mừng
45162:
sự ưa thích
45163:
sự uy tín
45164:
sự xao lãng
45165:
sự vô tình
45166:
sự vỡ mộng
45167:
sự vô tư
45169:
sự uyên bác
45170:
sự ưa thích đặc biệt
45171:
sự vô cảm
45172:
sự yên tâm
45173:
sự trưởng thành
45174:
sự tự hào
45175:
sự trung thực
45176:
sự trong sạch
45177:
sự trọng vọng
45178:
sự trong trắng
45179:
sự tử tế
45180:
sự tốt bụng
45181:
sự tinh thông
45182:
sự trăn trở
45183:
sự trầm ngâm
45184:
sự trầm tĩnh
45185:
sự tôn kính
45186:
sự tỉnh táo
45187:
sự tin tưởng
45188:
sự tin cậy
45189:
sự tiêu cực
45190:
sự tinh quái
45191:
sự tinh anh
45192:
sự tín nhiệm
45193:
sự thiếu niềm tin
45194:
sự lưỡng lự
45195:
sự thiệt thòi
45196:
sự lúng túng
45197:
sự nhát gan
45198:
sự nồng nhiệt
45199:
sự tiếc nuối
45200:
sự nhớ nhung
45201:
sự ngóng đợi
45202:
sự nhiệt tình
45203:
sự thiếu trung thực
45204:
sự mất tinh thần
45205:
sự ngon miệng
45206:
sự thù oán
45207:
sự nhiệt huyết
45208:
sự nghiện
45209:
sự thu hút
45210:
sự phấn khích
45211:
sự phẫn nộ
45212:
sự phấn chấn
45213:
sự nghiêm khắc
45214:
sự thù địch
45215:
sự ngấy vì ăn quá nhiều
45216:
sự ớn lạnh
45217:
sự thoải mái
45218:
sự nóng ruột
45219:
sự tiện ích
45220:
sự nhăn mặt
45222:
sự oán hận
45223:
sự thư giãn
45224:
sự ngượng
45225:
sự run
45226:
sự mong muốn
45227:
sự nghiêm túc
45228:
sự thương cảm
45229:
sự rợn
45230:
sự tiết dục
45231:
sự phân vân
45232:
sự lo lắng
45233:
sự thèm ăn
45234:
sự say rượu
45235:
sự mệt mỏi
45236:
sự say mê
45237:
sự thiếu uy tín
45238:
sự mến
45239:
sự rung động
45241:
sự thích thú
45242:
sự quên mình
45243:
sự sung sướng
45244:
sự lững lờ
45245:
sự sốt sắng
45246:
sự lo ngại
45247:
sự sôi nổi
45248:
sự phiền muộn
45249:
sự thèm khát
45250:
sự sốc văn hóa
45251:
sự quen thuộc
45252:
sự thích thú quá độ
45253:
sự thờ ơ
45254:
sự mơ màng
45255:
sự thông cảm
45256:
sự nuôi dưỡng
45257:
sự thịnh nộ
45258:
sự thiếu tự tin
45259:
sự tham lam
45260:
sự tha thiết
45261:
sự thẳng thắn
45262:
sự sợ hãi
45263:
sự suy sụp
45264:
sự thận trọng
45265:
sự thanh thản
45266:
sự thấy kinh
45267:
sự tế nhị
45268:
sự tàn ác
45269:
sự tao nhã
45270:
sự thăng hoa
45271:
sự thân thiện
45272:
sự thấu đáo
45273:
sự tận tâm
45274:
sự táo bạo
45276:
sự sung sướng tột đỉnh
45277:
sự liều lĩnh tuyệt vọng
45278:
sự lo xa
45279:
sự quả quyết
45281:
sự không thoải mái
45282:
sự kiên trì
45283:
sự lạnh nhạt
45284:
sự kinh tởm
45285:
sự kiệt sức
45286:
sự không tin
45287:
sự làm kiệt sức
45288:
sự làm mệt mỏi
45289:
sự kỳ vọng
45290:
sự kinh hãi
45291:
sự làm mất hết can đảm
45292:
sự kiên cường
45293:
sự làm kiệt quệ
45294:
sự liêm chính
45295:
sự kiên định
45296:
sự không tin tưởng
45297:
sự kính trọng
45298:
sự kiên quyết
45299:
sự khuây khỏa
45300:
sự kiên nhẫn
45301:
sự khiếp sợ
45302:
sự hoạt bát
45303:
sự không hài lòng
45304:
sự không thích
45305:
sự khoan dung
45306:
sự hưng phấn
45307:
sự không sốt sắng
45308:
sự không muốn
45309:
sự hồi hộp
45310:
sự khinh bỉ
45311:
sự khiêm tốn
45312:
sự ích kỷ
45313:
sự khát khao
45314:
sự hóm hỉnh
45315:
sự hoang mang
45316:
sự khổ cực
45317:
sự không kiên định
45318:
sự khó chịu
45319:
sự hốt hoảng
45320:
sự hoài niệm
45321:
sự hoảng loạn
45322:
sự hèn nhát
45323:
sự hăng hái
45324:
sự hiểm độc
45326:
sự hài hước
45327:
sự hận thù
45328:
sự hổ thẹn
45329:
sự ham mê
45330:
sự ham học hỏi
45331:
sự giận dữ
45332:
sự hạnh phúc
45333:
sự hành xác
45334:
sự hãnh diện
45335:
sự hâm mộ
45336:
sự ham muốn
45337:
sự háo hức
45338:
sự gò bó
45339:
sự hào phóng
45340:
sự ghen tuông
45341:
dục tình
45342:
đức độ
45343:
sự duỗi ra
45344:
đầu số điện thoại
45345:
dục năng
45346:
sự gan dạ
45347:
sự ghét bản thân
45348:
sự ganh tỵ
45349:
sự giản dị
45350:
sự ghê tởm
45351:
đức tính
45352:
dấu hiệu
45353:
sự ghét
45354:
dấu mốc
45355:
đầu đất
45356:
đức hạnh
45357:
dục vọng
45358:
dục
45359:
đức tính anh hùng
45360:
dễ thích nghi
45361:
dễ thương đáng yêu
45362:
dễ mua chuộc
45363:
dễ nổi nóng
45364:
dễ sai khiến
45365:
đứa ăn mày
45366:
đoản hậu
45367:
dễ tin người
45368:
dễ tính
45369:
đứa bé tinh quái
45370:
đê tiện
45371:
đoan chính
45372:
dễ tiếp thu
45373:
độ lượng
45374:
đứa bé ngỗ nghịch
45375:
dua nịnh
45376:
đố kị
45377:
dẻo mồm
45378:
điên tiết
45379:
đểu cáng
45380:
xốc vác
45381:
niềm khoái trá
45382:
niềm đam mê
45383:
xót
45384:
người có chính kiến
45385:
người có cá tính
45386:
người có tâm hồn ăn uống
45387:
niềm kiêu hãnh
45388:
niềm hy vọng
45389:
xì trét
45390:
xỏ lá
45391:
niềm khao khát
45392:
dễ bị lừa
45393:
yêu kiều
45394:
dễ cáu
45395:
dễ chán
45396:
dễ cảm động
45397:
xu hướng tính dục
45398:
xót xa
45399:
dễ lung lạc
45400:
dễ khóc
45401:
dễ gần
45402:
dễ hối lộ
45403:
xuề xòa
45404:
dễ ghét
45405:
dễ mến
45406:
dè dụm
45407:
đê hèn
45408:
xúc cảm
45409:
dè chừng
45410:
dè dặt
45411:
người có tâm
45412:
xông xáo
45413:
xích mích
45414:
niềm tây
45415:
niềm đau
45416:
xét nét
45417:
niềm vinh dự
45418:
nữ hạnh
45419:
xếp nếp
45420:
người cổ hủ
45421:
lưu luyến
45422:
cong cớn
45423:
công dung ngôn hạnh
45424:
công chính
45425:
con quái thú
45426:
con rơi
45427:
lụy
45428:
lưu manh
45429:
công minh
45430:
khuôn phép
45431:
Chân chỉ hạt bột
45432:
Thạch anh tóc xanh
45433:
Màu hồng nhạt
45434:
Thạch anh tự nhiên
45435:
Màu nâu đỏ
45436:
Màu nâu khói
45437:
Màu hồng đất
45438:
Thạch anh trắng
45439:
Thạch anh tím
45440:
Màu nâu rêu
45441:
Màu hồng đậm
45442:
Màu nâu đen
45443:
Màu kem
45444:
Thạch anh tóc vàng
45445:
Màu nâu tây
45446:
Màu hồng cánh sen
45447:
Xám tro
45448:
Màu hồng cam
45449:
Màu hường
45450:
Màu nâu vàng
45451:
Sơn mài
45452:
Xu hướng lập thể
45453:
Sành sứ
45454:
Sứ
45455:
Sành
45456:
Màu hoàng thổ
45457:
Màu nâu cánh gián
45458:
Sơn then
45459:
Sắc màu cuộc sống
45460:
Xám
45461:
Phù điêu
45462:
Màu mận đỏ
45463:
Màu hồng tím
45464:
Màu hồng phấn
45465:
Thạch anh hồng
45466:
Màu lông chuột
45467:
Thạch anh thuần khiết
45468:
Màu mận chín
45469:
Màu đỏ
45470:
Màu khói
45471:
Xám khói
45472:
Màu nâu đất
45473:
Sắc thái
45474:
Men gốm
45475:
Màu sáp dầu
45476:
Xanh cổ vịt
45477:
Phấn nước
45478:
Màu ngà
45479:
Môn múa balê
45480:
Sự trưng bày
45481:
Xanh lá cây
45482:
Lớn
45483:
Lập thể
45484:
Mê la nin
45485:
Xanh đồng
45486:
Bệch
45487:
Lóe
45488:
Màu vàng nghệ
45489:
Ánh lấp lánh
45490:
Lối in hoa Batik
45491:
Môn khiêu vũ
45492:
Lối vẽ biếm họa
45493:
Màu đất son
45494:
Màu vân gỗ
45495:
Lờn
45496:
Họa phẩm
45497:
Màu tím việt
45498:
Vân gỗ
45499:
Hạt màu
45500:
Màu sáp
45501:
Cánh trả
45502:
Xanh tươi
45503:
Xanh ngọc
45504:
Họa
45505:
Bức họa
45506:
Mảng màu không đều
45507:
Gam màu nóng
45508:
Mặt chữ
45509:
Màu sắc rực rỡ
45510:
Gam màu trầm
45511:
Vàng nâu
45512:
Mất mỹ quan
45513:
Logo âm bản
45514:
Màu trong suốt
45515:
Gam màu trung tính
45516:
Màu cốm
45517:
Màu phụ
45518:
Màu đà
45519:
Hồng sẫm
45520:
loang
45521:
Hồng
45522:
Màu sắc chủ đạo
45523:
Màu nhạt
45524:
Xanh xanh
45525:
Cây cọ vẽ
45526:
Hơi tím
45527:
Mẫu vật
45528:
Màu dầu
45529:
Màu trắng đục
45530:
Màu tan
45531:
Màu cầu vồng
45532:
Màu xanh biển
45533:
Màu bột
45534:
Màu đỏ mận
45535:
Lóng lánh
45536:
Cánh sẻ
45537:
Màu trơn
45538:
Màu cam đào
45539:
Màu bạch kim
45540:
Chân dung
45541:
Màu đỏ cam
45542:
Màu sơn
45543:
Màu trắng sứ
45544:
Hường
45545:
Màu vàng đất
45546:
Màu vẽ
45547:
Hơi đỏ
45548:
Màu da cam
45549:
Loang loáng
45550:
Được vẽ bởi
45551:
Xanh da trời
45552:
Màu trung tính
45553:
Vân đá
45554:
Màu dạ quang
45555:
Xanh rêu
45556:
Màu đơn sắc
45557:
Xanh bạc hà
45558:
Màu tím than
45559:
Xanh dạ quang
45560:
Màu loang lổ
45561:
Hồng nhạt
45562:
Xanh đen
45563:
Màu trầm
45564:
Xanh nước biển
45565:
Ánh kim
45566:
Xanh lá mạ
45567:
Màu sữa
45568:
Xanh tím than
45569:
Màu vỏ chanh
45570:
Màu da bò
45571:
Mảng xanh
45572:
Mặt chính
45573:
Tuyệt phẩm
45574:
Màu nhũ
45575:
Màu xanh tím than
45576:
Màu xanh ngọc bích
45577:
Màu loang
45578:
Màu đỏ son
45579:
Màu cẩm quỳ
45580:
Hồng cánh sen
45581:
Đồ họa
45582:
Xanh nhạt
45583:
Màu vàng nhạt
45584:
Màu tím nhạt
45585:
Màu tô
45586:
Màu vàng đỏ
45587:
Màu trắng ngà
45588:
Màu vàng kim
45589:
Màu chàm
45590:
Màu mè
45591:
Màu đỏ đô
45592:
Chuyển màu
45593:
Màu da người
45594:
Luồng vàng
45595:
Mẫu hóa đơn
45596:
Màu xanh tươi của cỏ cây
45597:
Màu cà phê sữa
45598:
Sì sì
45599:
Sớ vải
45600:
Màu đồng
45601:
Màu tối
45602:
Mẫu vẽ
45603:
Mai mái
45604:
Bản khắc
45605:
Gam màu lạnh
45606:
Màu đỏ đất
45607:
Mảng màu
45608:
Màu san hô
45609:
Cô ban
45610:
Màu vàng kem
45611:
Vòng thuần sắc
45612:
Màu vàng nhạt của ngô
45613:
So màu
45614:
Xanh lơ
45615:
Màu trắng kem
45616:
Bền màu
45617:
Mẫu tô
45618:
Màu phim
45619:
Hồng đất
45620:
Xanh ngọc lục bảo
45621:
Màu đỏ đậm
45622:
Màu xám đậm
45623:
Màu đậm
45624:
Màu vàng đậm
45625:
Hồng đậm
45626:
Xanh dương đậm
45627:
Màu sáng
45628:
Xanh biếc
45629:
Màu đỏ anh đào
45630:
Màu hạt dẻ
45631:
Màu quế
45632:
Cánh gián
45633:
Chạm trổ
45635:
Màu cam cháy
45636:
Màu đỏ booc đô
45637:
Màu đỏ tươi
45638:
Màu đỏ gạch
45639:
Màu xanh nõn chuối
45640:
Màu đỏ máu
45641:
Bế dán thành phẩm
45642:
Bố cục tạo hình
45643:
Màu đen
45644:
Bích họa
45645:
Họa đồ
45646:
Họa công
45647:
Màu nâu
45648:
Xanh dương
45650:
Chạm chìm
45651:
Ảnh nửa người
45652:
Bức vẽ bằng chì than
45653:
Mất thẩm mỹ
45655:
Màu xanh chuối
45656:
Màu nền
45657:
Biếm họa
45658:
Sắc màu
45659:
Màu ưa dùng của họa sĩ
45660:
Bức hình
45661:
Ảnh phổ
45662:
Hồng phấn
45663:
Ảnh nhị phân
45664:
Họa cụ
45665:
Màu vàng cam
45666:
Màu be
45667:
Màu hổ phách
45668:
Màu xanh đọt chuối
45669:
Giấy báo dự thi
45670:
Đề thi thử
45671:
Lễ bảo vệ tốt nghiệp
45672:
Gian lận
45673:
Điểm quá trình
45674:
Mã đề thi
45676:
Sự thi đua
45677:
Gian lận trong thi cử
45678:
Điểm xét tốt nghiệp
45679:
Bộ đề
45680:
Giấy báo đỗ đại học
45681:
Yêu cầu đề bài
45682:
Sự lạc đề
45683:
Tuyển thẳng đại học
45684:
Đăng khoa
45685:
Danh sách học sinh
45686:
Đậu vào trường đại học
45687:
Đội tuyển
45688:
Đánh hỏng
45689:
Điểm sàn
45690:
Yêu cầu đầu vào
45691:
Đề kiểm tra
45692:
Đề mở
45693:
Hội thi
45694:
Đậu tốt nghiệp
45695:
Đầu vào
45696:
Tham gia cuộc thi
45697:
Đình thí
45698:
Đồ án chuyên ngành
45699:
Thi tốt
45700:
Thi tuyển
45701:
Thi ứng xử
45702:
Thi tay nghề
45703:
Tỉ lệ chọi
45704:
Thi thố
45705:
Sát hạch
45706:
Thi rớt
45707:
Thi tuyển sinh
45708:
Thi tự luận
45711:
Thi tốt nghiệp
45712:
Thi tuyển sinh lớp 10
45713:
Thi tuyển sinh đại học
45714:
Tiểu luận cuối kỳ
45715:
Sơ khảo
45716:
Phúc tra
45717:
Giải học sinh giỏi
45718:
Sa hình
45719:
Vòng thi
45720:
Vòng sơ tuyển
45721:
Vị trí thứ hai
45722:
Vòng thi ứng xử
45723:
Giải cấp trường
45724:
Sơ tuyển
45725:
Phần thi
45726:
Phao thi
45727:
Giải cấp thành phố
45728:
Tổ hợp xét tuyển
45729:
Khóa thi
45730:
Kiểm tra 1 tiết
45731:
Khối thi đại học
45732:
Khoa cử
45733:
Kiểm tra bài cũ
45734:
Khối thi
45735:
Thi đầu vào
45736:
Kiểm tra cuối kì
45737:
Thi hộ
45738:
Thi nói
45739:
Thi hùng biện
45740:
Thi đánh giá năng lực
45741:
Thi đậu đại học
45742:
Thi chuyển cấp
45743:
Kiểm tra giữa kì
45744:
Thi lý thuyết
45745:
Thi quốc tịch
45746:
Thi đỗ cấp 3
45747:
Làm luận văn
45748:
Kiểm tra chuyên ngành
45749:
Kiểm tra học kỳ
45750:
Thi cử
45751:
Thi chuyển cấp lớp 10
45752:
Thi cắm hoa
45753:
Khoa mục
45754:
Thi cấp 3
45755:
Thi bằng lái xe máy
45756:
Kiểm tra định kỳ
45757:
Kiểm tra trắc nghiệm
45758:
Thi đậu
45759:
dược lâm sàng
45760:
bản thể luận
45761:
vật lý điện từ
45762:
dược khoa
45763:
bản đồ học
45764:
vật lý lượng tử
45765:
thần kinh học
45766:
dược học
45767:
tây học
45768:
triết
45769:
văn bản học
45770:
dược lực học
45771:
đầu ngành
45772:
trắc địa học
45773:
bào chế học
45774:
vật lý hạt nhân
45775:
băng hà học
45776:
tài chính học
45777:
tên ngành
45778:
sư phạm vật lý
45779:
tế bào học
45780:
sư phạm tiếng Anh
45781:
sư phạm tiểu học
45782:
thẩm mỹ học
45783:
thần học
45784:
vật lý học thiên thể
45785:
bách nghệ
45786:
thận học
45787:
vật lý học
45788:
văn học Anh
45789:
văn học dân gian
45790:
văn hóa học
45791:
văn
45792:
vật liệu học
45793:
thần thoại học
45794:
văn đàn
45795:
thần số học
45796:
sơ học
45797:
chuyên hóa
45798:
công tác tuyển sinh
45799:
sư phạm ngữ văn
45800:
giáo chức
45801:
giảng đường đại học
45802:
chuyên tin
45803:
sử học
45805:
giáo chức đại diện
45806:
giám hiệu
45807:
giáo vụ khoa
45808:
quan trắc môi trường
45809:
quan trắc
45810:
y sinh học
45811:
giấy khen học sinh giỏi
45812:
chuyên lý
45814:
giờ học căng thẳng
45815:
giảm học phí
45816:
quan trắc lún
45817:
chiêu sinh
45820:
dân lập
45821:
điện tử tin học
45822:
điện điện tử
45823:
chỉ tiêu tuyển sinh
45824:
y sinh
45825:
điện công nghiệp
45826:
tin học văn phòng
45827:
phân ngành
45828:
khoa tự nhiên
45829:
phân khoa
45830:
tin học cơ bản
45831:
kinh tế đối ngoại FTU
45832:
nấm học
45833:
phạn học
45834:
khoa xây dựng cầu đường
45835:
năm cuối cấp 3
45836:
khoa tài chính kế toán
45837:
THPT
45838:
khoa tài chính ngân hàng
45839:
phật học
45840:
khoa xây dựng
45841:
thụ mộc học
45842:
thủy lực học
45843:
thiếu sinh quân
45844:
THPT chuyên ngoại ngữ
45845:
THPT chuyên sư phạm
45846:
THCS
45847:
khoa sư phạm
45848:
khoa tội phạm
45849:
khoa sau đại học
45851:
khoa thương mại
45852:
tiền sử học
45853:
thủy văn học
45854:
tin học
45855:
tin học chuyên ngành
45856:
khí hậu học
45857:
khoa nghiên cứu sâu bọ
45858:
khoa cầu đường
45862:
khoa nghiên cứu về cá
45863:
khoa an toàn thông tin
45864:
khoa quốc tế
45865:
khoa ngoại ngữ
45866:
khoa ngoại giao
45867:
khoa phương đông học
45868:
khoa ngôn ngữ Anh
45869:
khoa chăn nuôi
45871:
khoa nghiên chế tạo máy
45872:
khoa nghiên cứu huy hiệu
45873:
khoa nghiên cứu về nấm
45874:
khoa nghiên cứu niên đại
45875:
khoa nghiên cứu về đá
45876:
khoa ngành
45877:
i.t
45878:
khí tượng học
45879:
khoa phôi thai
45881:
khoa nghiên cứu dịch tễ
45882:
khoa ngữ văn Anh
45883:
khoa nghiên cứu nội tạng
45884:
khoa báo chí
45886:
Vật tư nông nghiệp
45887:
Ao sen
45888:
Bờ thửa
45889:
Ươm cây
45890:
Bội thu
45891:
Bón phân
45892:
Trồng rừng
45893:
Trồng rau thủy canh
45894:
Ao nuôi cá
45895:
Bồi tích
45896:
Bã bia
45897:
Ao tù
45898:
Uế khí
45899:
Uế
45900:
Uốn
45901:
Sự gieo
45902:
Mâm chày
45903:
Máng ăn
45904:
Sự trồng trọt
45905:
Luân canh
45906:
Máy tuốt lúa
45907:
Máng
45908:
Sự trồng các loại hoa
45909:
Sự trồng lại
45910:
Sự tưới nước
45911:
Lim
45912:
Máy trồng cây
45913:
Thất bát
45914:
Thâm canh
45915:
Máy xén
45916:
Máng xối
45917:
Máy sàng
45918:
Trồng rau
45919:
Mồi câu cá
45920:
Than mùn cưa
45921:
Sự hái
45922:
Than hoa
45923:
Liễu
45924:
Du canh du cư
45925:
Tạo luống
45926:
Sự không màu mỡ
45927:
Du canh
45928:
Thả giống
45929:
Du cư
45930:
Sự lai giống
45931:
Nông lâm
45932:
Cày dầm
45933:
Chuyên canh
45934:
Nông lâm ngư nghiệp
45935:
Cấy lúa
45936:
Cày bừa
45937:
Cây rìu
45938:
Chuồng ngựa
45939:
Châu thổ
45940:
Cơ cấu cây trồng
45941:
Cày ải
45942:
Cày ruộng
45943:
Chuồng trâu bò
45944:
Chuồng trại
45945:
Địa
45946:
Xuất chuồng
45947:
Nốt rễ
45948:
Đồng ruộng
45949:
Đồ cho heo ăn
45950:
Phì nhiêu
45951:
Doi đất
45952:
Di thực
45953:
Xen canh
45954:
Đĩa phân phối khí
45955:
Đi tơ
45956:
Đìa
45957:
Đống phân
45958:
Đống rơm
45959:
Phi nông nghiệp
45960:
Cây cuốc
45962:
Đất đồi
45963:
Đất ngập mặn
45964:
Đất mùn
45965:
Cao su tổng hợp
45966:
Cám con cò
45967:
Phủ xanh
45968:
Đất pha cát
45969:
Đất feralit
45970:
Cất vó
45971:
Cắm ruộng
45972:
Đất nhiễm mặn
45973:
Cạn
45974:
Đất nhẹ
45975:
Cấp phối hạt
45976:
Cằn
45977:
Cải tạo đất
45978:
Cao sản
45979:
Cấu tượng
45980:
Cao su thiên nhiên
45981:
Đất đèn
45982:
Đất đỏ
45983:
Cái liềm
45984:
Đất khô cằn
45985:
Đất đỏ bazan
45986:
Đất màu
45987:
Cạn kiệt tài nguyên
45988:
Canh nông
45989:
Canh tác
45990:
Cắn trắt
45991:
Giống má
45992:
Đất sạch
45994:
Gieo mầm
45995:
Đất canh tác
45996:
Dắt trâu ra đồng
45997:
Dẫn thủy nhập điền
45998:
Giâm
45999:
Gieo trồng
46000:
Đất đen
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


