VIETNAMESE

độ nhám bề mặt

ENGLISH

surface roughness

  

NOUN

/ˈsɜrfəs ˈrʌfnəs/

roughness

Độ nhám bề mặt chính là thước đo tổng số các điểm không đều trên bề mặt. Nó được định lượng bằng độ lệch theo hướng của vector pháp tuyến của một bề mặt thực so với yêu cầu về độ bóng. Sai lệch càng lớn thì bề mặt càng gồ ghề. Và ngược lại, sai lệch càng nhỏ thì bề mặt càng nhẵn.

Ví dụ

1.

Độ nhám bề mặt đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định cách một vật thể thực sẽ tương tác với môi trường của nó.

Surface roughness plays an important role in determining how a real object will interact with its environment.

2.

Độ nhám bề mặt thường là một yếu tố dự báo tốt về hiệu suất của một bộ phận cơ học.

Surface roughness is often a good predictor of the performance of a mechanical component.

Ghi chú

Độ nhám bề mặt (roughness) chính là thước đo tổng số các điểm không đều (irregularities) trên bề mặt. Nó được định lượng (quantified) bằng độ lệch theo hướng của vector pháp tuyến của một bề mặt thực so với yêu cầu về độ bóng. Sai lệch (deviation) càng lớn thì bề mặt càng gồ ghề. Và ngược lại (conversely), sai lệch càng nhỏ thì bề mặt càng nhẵn (smoother).