DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
55001:
hoa anh thảo
55002:
đám cỏ
55003:
dâm bụt
55004:
cuống lá
55005:
cụm hoa
55006:
cùi quả
55007:
cùi dừa khô
55008:
cùi bưởi
55009:
cúc vạn thọ
55010:
cúc mâm xôi
55011:
củ từ
55012:
cừ tràm
55013:
củ su su
55014:
củ su hào
55015:
củ sen
55016:
củ quả
55017:
củ nén
55018:
củ năng
55019:
cú mèo
55020:
củ mài
55021:
củ lạc
55022:
củ kiệu muối
55023:
củ khoai tây
55024:
củ khoai môn
55025:
củ khoai mỡ
55026:
củ khoai
55027:
củ hủ dừa
55028:
củ hồi
55029:
củ hành khô
55030:
củ hành
55031:
củ gừng
55032:
củ dong riềng
55033:
củ dền
55034:
củ đậu
55035:
củ chuối
55036:
củ cải trắng
55037:
củ cải tím
55038:
củ cải đường
55039:
củ cải turnip
55040:
củ cà rốt
55041:
củ ấu
55042:
cốm xanh
55043:
cỏ voi
55044:
cỏ sâu róm
55045:
cỏ rả
55047:
cỏ nhân tạo
55048:
cỏ ngọt
55049:
cỏ mực
55050:
cỏ may
55051:
cỏ mật
55052:
cỏ mần trầu
55053:
cỏ lúa mì
55054:
cỏ lồng vực
55055:
cỏ lông heo
55056:
cỏ lào
55057:
cỏ lá gừng
55058:
cỏ khô
55059:
cỏ gianh
55060:
cỏ gấu
55061:
cỏ gà
55062:
cỏ cây
55063:
có cành mọc lộn xộn
55064:
cỏ bàng
55065:
cỏ bạc đầu
55066:
cỏ 3 lá
55067:
chuối xanh
55068:
chuối tiêu
55069:
chuối sứ
55070:
chuối sợi
55071:
chuối sáp
55072:
chuối hoa
55073:
chuối chiên
55074:
chuối chát
55075:
chuối cau
55076:
chuối
55077:
chùm ruột
55078:
chùm nho
55079:
chùm ngây
55080:
chòm lá
55081:
chôm chôm
55082:
chồi rễ
55083:
chồi cây
55084:
chò nâu
55085:
chỗ ghép cây
55086:
chiết cành
55087:
chiếc lá
55088:
chi anh thảo
55089:
chanh vàng
55090:
chanh cốm
55091:
chanh chua
55092:
chà là
55093:
cây xúp lơ trắng
55094:
cây xô thơm
55095:
cây xấu hổ
55096:
cây xá xị
55097:
cây xạ đen
55098:
cây vòi voi
55099:
cây vạn tuế
55100:
cây vân sam
55101:
cây vạn niên thanh
55102:
cây tuyết tùng
55103:
cây tuyết sơn
55104:
cây tuy líp
55105:
cây tùng thơm
55106:
cây tùng lam
55107:
cây tùng bách
55108:
cây tử vi
55109:
cây tử đinh hương
55110:
cây trượng
55111:
cây trứng cá
55112:
cây trúc nhật
55113:
cây trúc đào
55114:
cây trồng từ hạt
55115:
cây trồng
55116:
cây trinh nữ
55117:
cây trầu không
55118:
cây trầu bà đế vương
55119:
cây trầu bà
55120:
cây trắc bách diệp
55121:
cây trắc bá
55122:
cây tỏi
55123:
cây tiêu
55124:
cây tía tô
55125:
cây thương
55126:
cây hoa thược dược
55127:
cây thù lù
55128:
cây thu hải đường
55129:
cây thốt nốt
55130:
cây thông rụng lá
55131:
cây thì là
55132:
cây thép
55133:
cây thầu dầu
55134:
cây thảo dược
55135:
cây thanh yên
55136:
cây thanh long
55137:
cây thanh lương trà
55138:
cây thánh giá
55139:
cây thần tài
55140:
cây thằn lằn
55141:
cây thạch tùng
55142:
cây thạch nam
55143:
cây táo gai
55144:
cây táo
55145:
cây tầm xuân
55146:
cây tầm ma
55147:
cây tắc
55148:
cây sương sáo
55149:
cây sương sâm
55150:
cây su su
55151:
cây sứ
55152:
cây sống đời
55153:
cây song mật
55154:
cây sơn tùng
55155:
cây sơn trà Nhật Bản
55156:
cây sơn thù du
55157:
cây sồi
55158:
cây sơ ri
55159:
cây siro
55160:
cây sim
55161:
cây si
55162:
cây sấu
55163:
cây sao đen
55164:
cây sào
55165:
cây sao
55166:
cây sanh
55167:
cây sắn
55168:
cây sa nhân
55169:
cây rừng
55170:
cây rau sam
55171:
cây rau muống
55172:
cây rau mùi
55173:
cây quế
55174:
cây quất ngày tết
55175:
cây phượng vĩ
55176:
phụ tử
55177:
cây phong lan
55178:
cây ớt
55179:
cây óc chó
55180:
cây ô liu
55181:
cây non
55182:
cây nhục đậu khấu
55183:
cây nhót
55184:
cây nho
55185:
cây nhà lá vườn
55186:
cây nha đam
55187:
cây nguyệt quế
55188:
cây ngô đồng
55189:
cây ngô
55190:
cây ngò
55191:
cây nghệ
55192:
cây ngâu
55193:
cây ngắn ngày
55194:
cây ngân hạnh
55195:
cây ngải tây
55196:
cây ngải đắng
55197:
cây ngải cứu
55198:
cây nêu
55199:
cây năng
55200:
đại dịch covid 19
55201:
đại dịch covid
55202:
đại dịch corona
55203:
đại dịch
55204:
đau rát
55205:
đau răng khôn
55206:
đau răng
55207:
đau quá
55208:
đau ốm
55209:
đau cổ vai gáy
55210:
đau bụng kinh nguyệt
55211:
đau bụng dưới
55212:
đau bụng đi ngoài
55213:
dẫn lưu màng phổi
55214:
dẫn lưu
55215:
đái tháo đường
55216:
đái tháo
55217:
đái đường
55218:
hội chứng thực bào máu
55219:
hội chứng thận hư
55221:
hội chứng sợ máu
55222:
hội chứng sợ lỗ
55224:
hội chứng ống cổ tay
55225:
hội chứng down
55226:
hội chứng đông đặc phổi
55228:
nhồi sọ
55229:
nhồi máu não
55230:
nhồi máu
55231:
nhiệt lưỡi
55232:
nhiễm xạ
55233:
nhiễm trùng tiểu
55234:
nhiễm trùng máu
55235:
nhiễm trùng đường ruột
55236:
nhiễm trùng đường mật
55237:
nhiễm trùng
55238:
nhiễm sắc
55239:
nhiễm khuẩn
55240:
nhiễm độc
55241:
nhiễm covid
55242:
nhiễm chéo
55243:
nhiễm bịnh
55244:
nhiễm bệnh covid
55245:
nhiễm bệnh
55246:
nhiễm bẩn
55247:
nhiễm
55248:
ung thư tuyến tiền liệt
55249:
ung thư tuyến giáp
55250:
ung thư tử cung
55251:
ung thư trực tràng
55252:
ung thư tiền liệt tuyến
55253:
ung thư phổi
55254:
ung thư học
55255:
ung thư giai đoạn cuối
55256:
ung thư đại tràng
55257:
ung thư da
55258:
ung thư buồng trứng
55259:
xơ vữa động mạch
55260:
xổ giun
55261:
xơ gan cổ trướng
55262:
xơ gan
55263:
xuất tinh sớm
55264:
xuất tinh ở nữ
55265:
xuất tinh
55266:
xuất huyết dưới da
55267:
xuất huyết dạ dày
55268:
xuất huyết bao tử
55269:
xuất huyết
55270:
chứng xơ vữa động mạch
55271:
chứng viễn thị
55272:
chứng viêm quầng
55273:
chứng viêm phổi
55274:
chứng viêm nướu
55275:
chứng viêm mắt
55276:
chứng viêm màng não
55277:
chứng viêm khớp
55278:
chứng viêm bóng đái
55279:
chứng viêm
55280:
chứng tiểu són đau
55281:
chứng thoát vị đĩa đệm
55282:
chứng thiếu máu
55283:
chứng suyễn
55284:
chứng suy nhược
55285:
chứng sổ mũi
55286:
chứng sa ruột
55287:
chứng rong kinh
55288:
chứng rối loạn ngôn ngữ
55289:
chứng phù voi
55290:
chứng phù
55291:
chứng phát ban
55292:
chứng ợ nóng
55293:
chứng nhuyễn xương
55294:
chứng nhược cơ
55295:
chứng nhũn não
55296:
chứng nhồi máu
55297:
chứng nhìn đôi
55298:
chứng nhận tiêm chủng
55299:
chủng ngừa
55300:
chứng nghiện rượu
55301:
chứng nghiện
55302:
chứng mù màu
55303:
chứng mề đay
55304:
chứng loãng xương
55305:
chứng loạn thị
55306:
chứng loạn nhịp tim
55307:
chứng loạn nhịp
55308:
chứng lên máu
55309:
chứng khó tiêu
55310:
chứng khó ngủ
55311:
chứng khó đọc
55312:
chứng khó đái
55313:
chứng khít hàm
55314:
chứng kê gian
55316:
chứng huyết khối
55317:
chứng hoại tử
55318:
chứng ho khan
55319:
chứng giãn tĩnh mạch
55321:
chứng động kinh
55322:
chứng đau thắt ngực
55323:
chứng đau nửa đầu
55324:
chứng đau lưng
55325:
chứng đau khớp
55326:
chứng đau bụng quặn
55327:
chứng đái són
55328:
chứng câm tiếng
55329:
chứng biếng ăn
55330:
chứng béo phì
55331:
chứng bệnh
55332:
chứng bạch tạng
55333:
chứng ám ảnh sợ người lạ
55334:
dịch tả
55335:
dịch sởi
55336:
dịch hoàn
55337:
dịch hại
55338:
dịch hạch
55339:
dịch cúm
55340:
dịch covid 19
55341:
dịch covid
55342:
dịch corona
55343:
dịch bệnh ở động vật
55345:
dịch bệnh covid 19
55346:
dịch bệnh covid
55347:
dịch bệnh corona
55348:
dịch bệnh bùng phát
55349:
dịch bệnh
55350:
dịch
55351:
bị yếu sức
55352:
bị thương nặng
55353:
bi thương
55354:
bị tê liệt
55355:
bị rạn
55356:
bị nhiễm giun tóc
55357:
bị nhiễm dịch bệnh
55358:
bị nhiễm bệnh
55359:
bị mắc bệnh
55360:
bị liệt
55361:
bị lây bệnh
55362:
bị kinh phong
55363:
bị kiệt sức
55364:
bí đái
55365:
bị cách ly
55366:
bị bệnh
55367:
bệnh zona thần kinh
55368:
bệnh zona
55369:
bệnh xương khớp
55370:
bệnh xuất tinh sớm
55371:
bệnh xoang
55372:
bệnh xcaclat
55374:
bệnh xã hội
55375:
bệnh vô sinh
55376:
bệnh vô cảm
55377:
bệnh viêm xoang
55378:
bệnh viêm thận
55379:
bệnh viêm phế quản
55380:
bệnh viêm loét miệng
55381:
bệnh viêm họng
55382:
bệnh viêm gan b
55383:
bệnh viêm gan
55384:
bệnh viêm
55385:
bệnh vĩ cuồng
55386:
bệnh về huyết áp
55387:
bệnh về đường hô hấp
55388:
bệnh vảy nến
55389:
bệnh vặt
55390:
bệnh vàng da
55391:
bệnh văn phòng
55392:
bệnh uốn ván
55393:
bệnh ung thư
55394:
bệnh ù tai
55395:
bệnh tuyến giáp
55396:
bệnh tương tư
55397:
bệnh tuổi già
55398:
bệnh tự miễn
55399:
bệnh tràng nhạc
55400:
bệnh tổ đỉa
55401:
bệnh tinh hồng nhiệt
55402:
bệnh tình dục
55403:
bệnh tim
55404:
bệnh tiêu chảy
55405:
bệnh tiền đình
55406:
bệnh thương hàn
55407:
bệnh thối hoại
55408:
bệnh thiểu năng
55409:
bệnh thiếu máu não
55410:
bệnh thiếu máu
55411:
bệnh thấp khớp
55412:
bệnh thành tích
55413:
bệnh thần kinh
55414:
bệnh thận
55415:
bệnh than
55416:
bệnh teo cơ
55417:
bệnh te ta nốt
55418:
bệnh tê
55419:
bệnh tật
55420:
bệnh táo bón
55421:
bệnh tăng huyết áp
55422:
bệnh tâm thần phân liệt
55423:
bệnh tâm lý
55425:
bệnh suyễn
55426:
bệnh suy thận
55427:
bệnh suy giảm trí nhớ
55428:
bệnh suy dinh dưỡng
55429:
bệnh sử
55430:
bệnh sốt xuất huyết
55431:
bệnh sốt rét
55432:
bệnh sốt
55433:
bệnh sán
55434:
bệnh sán chó
55435:
bệnh run tay
55436:
bệnh rối loạn tiền đình
55437:
bệnh quan liêu
55438:
bệnh pollip
55439:
bệnh phù
55440:
bệnh phong tình
55441:
bệnh phong thấp
55442:
bệnh phong
55443:
bệnh phó thương hàn
55444:
bệnh phẩm
55445:
bệnh nội khoa
55446:
bệnh nhồi máu cơ tim
55447:
bệnh nhiệt miệng
55448:
bệnh nhiệt đới
55449:
bệnh nhẹ
55450:
bệnh nhân covid
55451:
bệnh người già
55452:
bệnh ngôi sao
55453:
bệnh ngoại khoa
55454:
bệnh ngoài da
55455:
bệnh nghiện
55456:
bệnh nghề nghiệp
55457:
bệnh nền
55458:
bệnh nặng
55459:
bệnh nấm vảy
55460:
bệnh nấm da đầu
55461:
bệnh nấm
55462:
bệnh mù màu
55463:
bệnh mỡ trong máu
55464:
bệnh mỡ máu
55465:
bệnh mèo cào
55466:
bệnh mề đay
55467:
bệnh máu trắng
55468:
bệnh máu nhiễm mỡ
55469:
bệnh máu khó đông
55470:
bệnh mất trí nhớ
55471:
bệnh mất ngủ
55472:
bệnh mắt hột
55473:
bệnh mắt cá chân
55474:
bệnh mắt
55475:
bệnh mạch vành
55476:
bệnh lý nền
55477:
bệnh lý học
55478:
bệnh lỵ
55479:
bệnh lupus ban đỏ
55480:
bệnh lở ghẻ
55481:
bệnh liệu
55482:
bệnh liệt dương
55483:
bệnh lao
55484:
bệnh lang trắng
55485:
bệnh lạc nội mạc tử cung
55486:
bệnh kinh niên
55487:
bệnh khuẩn
55488:
bệnh khớp
55489:
bệnh khô mắt
55490:
bệnh huyết trắng
55491:
bệnh hủi
55492:
bệnh học tim
55493:
bệnh học
55494:
bệnh hoang tưởng
55495:
bệnh hoạn
55496:
bệnh hoa liễu
55497:
bệnh ho khan
55498:
bệnh ho
55499:
bệnh hiểm nghèo
55500:
bệnh hen suyễn
55501:
bệnh hen phế quản
55502:
bệnh hen
55503:
bệnh hắc lào
55504:
bệnh giời leo
55505:
bệnh giang mai
55506:
bệnh giảm thị lực
55507:
bệnh ghẻ
55508:
bệnh gan nhiễm mỡ
55509:
bệnh gan
55510:
bệnh gai cột sống
55511:
bệnh ecpét mảng tròn
55512:
bệnh đường ruột
55513:
bệnh đường huyết
55514:
bệnh đường hô hấp
55515:
bệnh Down
55516:
bệnh đột quỵ
55517:
bệnh do ký sinh trùng
55518:
bệnh dịch hạch
55519:
bệnh dịch
55520:
bệnh dị ứng
55521:
bệnh đau mắt
55522:
bệnh đau lưng
55523:
bệnh đau họng
55524:
bệnh đau bao tử
55525:
bệnh đao
55526:
bệnh dại
55527:
bệnh đa nhân cách
55528:
bệnh dạ dày
55529:
bệnh cường giáp
55530:
bệnh cúm gà
55531:
bệnh cúm
55532:
bệnh cũ tái phát
55533:
bệnh còi xương
55534:
bệnh cơ xương khớp
55535:
bệnh cấp tính
55536:
bệnh căn học
55537:
bệnh cảm
55538:
bệnh câm
55539:
bệnh bướu cổ
55540:
bệnh bụi phổi
55541:
bệnh ban đỏ
55542:
bệnh bẩm sinh
55543:
bệnh bại não
55544:
bệnh bạch tạng
55545:
bệnh bạch cầu
55546:
bệnh bạch biến
55547:
bệnh Alzheimer
55548:
bệnh á sừng
55549:
bạo bệnh
55550:
ban đỏ
55551:
bầm tím
55552:
bài thuốc
55553:
bảng quyết toán
55554:
bảng phong thần
55555:
bảng phiên âm quốc tế
55556:
bảng phi tiêu
55557:
bằng phẳng
55558:
bảng phân công
55559:
bảng phân chia công việc
55560:
bảng nội quy
55561:
bằng nhau
55562:
bằng mọi giá
55563:
bằng mọi cách
55564:
bảng mô tả công việc
55565:
bảng màu mắt
55566:
bảng mạch điện tử
55567:
bảng mạch
55568:
bảng mã
55569:
bảng lương
55570:
bằng lái xe ô tô
55571:
bằng lái
55572:
bảng kính
55573:
bảng kiểm điểm
55574:
bảng kết quả học tập
55575:
băng keo xốp 2 mặt
55576:
băng keo non
55577:
băng keo giấy
55578:
băng keo đục
55579:
băng keo dán thùng
55580:
bảng kê thanh toán
55581:
bảng kê lâm sản
55582:
bảng kê khai
55583:
bảng kế hoạch
55584:
bảng kê hóa đơn
55585:
bảng kê hàng hóa
55586:
bảng kê đính kèm hóa đơn
55587:
bảng kê đính kèm
55588:
bảng kê công nợ
55589:
bảng kê chứng từ
55590:
bảng kê chi tiết
55591:
bảng kê chi phí
55592:
bảng kê
55593:
bảng hướng dẫn
55594:
bảng học sinh
55595:
bảng học phí
55596:
bảng hiệu quảng cáo
55597:
bảng hiệu
55598:
bằng hiện vật
55599:
bảng giới thiệu
55600:
bảng giá dịch vụ
55601:
bảng giá
55602:
băng ghế dài
55603:
băng gâu
55604:
băng gai dính
55605:
bảng dự trù kinh phí
55606:
bảng dự toán chi tiết
55607:
bảng đối chiếu công nợ
55608:
bảng định mức
55609:
băng dính 2 mặt
55610:
băng dính
55611:
bảng điều khiển
55612:
bảng điện tử
55613:
bảng điểm danh
55614:
bảng điểm cao học
55615:
bảng điểm
55616:
băng đĩa
55617:
băng đeo tay
55618:
băng đeo chéo hoa hậu
55619:
bảng đấu
55620:
băng đăng
55621:
băng cuốn bảo ôn
55622:
băng cuốn
55623:
bảng công nợ
55624:
bảng con
55626:
bằng chứng
55627:
bảng chiết tính
55629:
bảng chi tiêu
55630:
bảng chỉ đường
55631:
bảng chỉ dẫn
55632:
bảng chấm công
55633:
bảng câu hỏi
55634:
bảng cân đối tài khoản
55635:
bảng cân đối phát sinh
55636:
bảng cân đối kế toán
55637:
bảng cấm hút thuốc
55638:
bảng biểu
55639:
bảng biến thiên
55640:
bản vẽ xin phép xây dựng
55641:
bản vẽ xây dựng
55642:
bản vẽ tổng mặt bằng
55643:
bản vẽ thiết kế thi công
55644:
bản vẽ thiết kế cơ sở
55645:
bản vẽ quy hoạch
55646:
bản vẽ phối cảnh
55647:
bản vẽ mặt cắt
55648:
bản vẽ mặt bằng
55649:
bản vẽ lắp
55650:
bản vẽ kỹ thuật
55651:
bản vẽ kết cấu
55652:
bản vẽ hoàn công
55653:
bản vẽ hiện trạng
55654:
bản vẽ bố trí
55656:
bản vẽ
55657:
bãi bỏ tổ chức
55658:
bãi bỏ sự thiết lập
55659:
bãi bỏ lệnh cấm vận
55660:
bãi bỏ chế độ thi cử
55661:
an ninh xã hội
55662:
an ninh truyền tin
55663:
an ninh trong nước
55664:
an ninh trật tự
55665:
an ninh thực thể
55666:
an ninh sở tại
55667:
an ninh quốc phòng
55668:
an ninh quốc nội
55669:
an ninh quốc gia
55670:
an ninh mạng
55671:
an ninh lương thực
55672:
an ninh kỹ nghệ
55673:
an ninh hóa học
55674:
an ninh hải quân
55675:
an ninh công cộng
55676:
an ninh biên giới
55677:
an ninh
55678:
chế biến xuất khẩu
55679:
béo bở
55680:
béo bệu
55681:
bằm
55682:
chín vừa
55683:
chín tái
55684:
chế độ nấu cháo
55685:
chế độ dinh dưỡng
55686:
chế độ ăn kiêng
55687:
chế độ
55688:
chế biến món ăn
55689:
chế biến lâm sản
55690:
búp phê
55691:
bữa trưa vui vẻ
55692:
bữa trưa của tôi
55693:
bữa tiệc nhỏ
55694:
bữa tiệc ngoài trời
55695:
bữa phụ
55696:
bữa cơm tất niên
55697:
bữa cơm gia đình
55698:
bữa cơm đoàn viên
55699:
bữa ăn
55700:
bữa chính
55701:
bữa ăn xế
55702:
bữa ăn nhẹ
55703:
bỏ bữa sáng
55704:
bỏ bữa
55705:
bát phở
55706:
bát mì
55707:
ăn tái
55708:
ăn quà vặt
55709:
ăn quá
55710:
ăn như heo
55711:
ăn nhanh một thứ gì
55712:
ăn nhà hàng
55713:
ăn ngon lành
55714:
ăn gỏi
55715:
ăn đường
55716:
ăn điểm tâm
55717:
ăn cưới
55718:
ăn của đút
55719:
ăn cơm thết
55720:
ăn cơm tháng
55721:
ăn cơm nhà
55722:
ăn cỏ
55723:
ăn chung
55724:
ăn cá
55725:
ẩm thực Việt Nam
55726:
ẩm thực đa dạng
55727:
nho đen
55728:
xoài non
55729:
xoài dầm
55730:
xoài chín
55731:
xoài cát
55732:
trái cây trộn
55733:
trái cây tô
55734:
trái cây sấy dẻo
55735:
trái cây ngâm
55736:
trái cây dĩa
55737:
kem nước quả
55738:
kem ly
55739:
kem đá bào
55740:
hoa quả sấy khô
55741:
hoa quả dầm
55742:
chè nụ
55743:
chè mạn
55744:
chè hương
55745:
chè đỗ đen
55746:
chè bông cỏ
55747:
nước vàng
55748:
nước trái cây
55749:
nước nha đam
55750:
nước đường
55751:
nước dưa hấu
55752:
nước có gas
55753:
nước đá cây
55754:
nước chè
55755:
cafe sữa đá
55756:
cafe sữa
55757:
cafe phin
55758:
cafe chồn
55759:
cafe bệt
55760:
cafe bạc xỉu
55761:
cafe
55762:
cà phê vỉa hè
55763:
cà phê sách
55764:
cà phê pha sẵn
55765:
cà phê pha phin
55766:
cà phê nhân
55767:
cà phê ngon
55768:
cà phê cốt dừa
55769:
cà phê bọt biển
55770:
cà phê bột
55771:
bình chè
55772:
bạc xỉu đá
55773:
bạc sỉu
55774:
bột xù
55775:
bột tàn mì
55776:
bột sắn
55777:
bột rau câu
55778:
bột ớt
55779:
bột ngọt
55780:
bột nếp
55781:
bột nêm
55782:
bột năng
55783:
bột mỳ
55784:
bột mì ngang
55785:
bột mì đa dụng
55786:
bột mì
55787:
bột màu
55788:
bột lọc
55789:
bột kem béo
55790:
bột điều
55791:
bột chiên
55792:
bột béo
55793:
bột bắp
55794:
bột bánh xèo
55795:
bột bánh dẻo
55796:
bơ nhạt
55797:
bơ lạt
55798:
dao phay ngón
55799:
dao phay
55800:
dao nhíp
55801:
dao móc lỗ
55802:
dao mổ
55803:
dao lạng thịt
55804:
dao lam
55805:
dao kéo
55806:
dạo gót
55807:
dao cày
55808:
dao cầu
55809:
dao bổ cau
55810:
dao cau
55811:
dao cắt
55812:
đảo bếp
55813:
chén cơm
55814:
chén ăn cơm
55815:
chạn bát đũa
55816:
cái vá múc canh
55817:
cái vá
55818:
cái rây lọc
55819:
cái phích
55820:
cái nĩa
55821:
cái muôi
55822:
cái hủ
55823:
cái hốt rác
55824:
cái giá múc canh
55825:
cái can đựng nước
55826:
cái can
55827:
cái ca múc nước
55828:
cái bình đựng nước
55829:
cái bật lửa
55830:
cái bát
55831:
cái ấm
55832:
ca nước
55833:
ca nhựa
55834:
ca múc nước
55835:
ca đựng nước
55836:
ca đong
55837:
bộ tách trà
55838:
bộ bàn ăn
55839:
bộ ấm chén
55840:
bếp từ
55841:
bếp than
55842:
bếp nướng than
55843:
bếp công nghiệp
55844:
bếp chính
55845:
bếp ăn công nghiệp
55846:
bếp ăn
55847:
bát cơm
55848:
ấm trà
55849:
ấm siêu tốc
55850:
ấm nước
55851:
ấm đun siêu tốc
55852:
ấm đun nước siêu tốc
55853:
ấm đun nước
55854:
gỏi ngó sen tôm thịt
55855:
gỏi gà
55856:
gỏi bắp chuối
55857:
cá mòi hộp
55858:
cá cơm kho
55859:
xương ống heo
55860:
xương heo
55861:
xúc xích Đức
55862:
xúc xích chiên
55863:
xốt hàu
55864:
xôi xoài thái lan
55865:
xôi ngũ sắc
55866:
xôi đậu xanh
55867:
xiên nướng
55868:
xí muội
55869:
ngũ cốc nguyên hạt
55870:
khoai tây đút lò
55871:
đậu phụng
55872:
đậu phụ thối
55873:
đậu phụ sốt cà chua
55874:
đậu phụ
55875:
dăm bông
55876:
da lợn quay giòn
55877:
cút lộn rang me
55878:
cua lột
55879:
cua hoàng đế
55880:
cua biển
55881:
phán đoán
55882:
nhớ
55883:
nhận ra
55884:
nghi ngờ
55885:
liên tưởng
55886:
giữ vững lập trường
55887:
chim cắt
55888:
chim cảnh
55889:
chim bồ câu
55890:
chim ác là
55891:
chiền chiện
55892:
chìa vôi
55893:
châu chấu
55894:
chào mào
55895:
chàng hiu
55896:
cạp nong
55897:
cạp nia
55898:
cáo tuyết
55899:
cào cào
55900:
cánh sâu bọ
55901:
cánh chim
55902:
cái sừng
55903:
cái đuôi
55904:
cá sộp
55905:
các con vật
55906:
cá voi xanh
55907:
cá voi trắng
55908:
cá voi sát thủ
55909:
cá viên
55910:
cá ươn
55911:
cá tươi
55912:
cá tràu
55913:
cá tráp
55914:
cá trắm đen
55915:
cá trác vàng
55916:
cá thờn bơn
55917:
cá thòi lòi
55918:
cá thiên đường
55919:
pomacentridae
55920:
cá thể
55921:
cá thần tiên
55922:
cá thác lác cườm
55923:
cá sửu
55924:
cá song đỏ
55925:
cá sòng
55926:
cá sấu châu mỹ
55927:
cá saba
55928:
cây nắp ấm
55929:
cây na
55930:
cây mướp
55931:
cây gỗ mun
55932:
cây mùi tây
55933:
cây một lá mầm
55934:
cây mồng tơi
55935:
cây môn bạc hà
55936:
cây môn cảnh
55937:
cây mộc tặc
55938:
cây mộc hương
55939:
cầy móc cua
55940:
cây me tây
55941:
cây me
55942:
cây mè
55943:
cây mao địa hoàng
55944:
cây măng tây
55945:
cây mãng cầu
55946:
cây mâm xôi
55947:
cây mã đề
55948:
cây lý gai
55949:
cây lương thực
55950:
cây lưỡi hổ
55951:
cây lục bình
55952:
2 âm tiết
55953:
17 triệu
55954:
150 nghìn
55955:
12 cung hoàng đạo
55956:
100 tỷ
55957:
100 nghìn
55958:
100 độ c
55959:
100 đô
55960:
10 vạn câu hỏi vì sao
55961:
10 tỷ
55962:
10 tuổi
55963:
10 nghìn
55964:
10 điểm
55965:
1 vỉ trứng
55966:
1 vỉ
55967:
1 vạn
55968:
1 vài
55969:
1 tuổi
55970:
1 trong số đó
55971:
1 trong những
55972:
1 trong 2
55973:
1 triệu
55974:
1 tiết học
55975:
1 thùng bia
55976:
1 thùng
55977:
1 tháng tuổi
55978:
1 tấn
55979:
1 tạ
55980:
1 tá
55981:
1 suất ăn
55982:
1 suất vé
55983:
1 sào
55984:
1 phần 3
55985:
1 phần 2
55986:
1 phần
55987:
1 ổ bánh mì
55988:
1 nửa
55989:
1 ngàn
55990:
1 mình
55991:
1 lượt
55992:
a tael of gold
55993:
búp bê Nga
55994:
búp bê lật đật
55995:
bóng golf
55996:
bóng đập cổ vũ
55997:
bóng cây
55998:
bóng cá
55999:
bóng
56000:
bói bài Tarot
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


