VIETNAMESE

đơn xin việc

đơn ứng tuyển

ENGLISH

employment application

  
NOUN

/ɛmˈplɔɪmənt ˌæpləˈkeɪʃən/

job application

Đơn xin việc là công cụ giấy tờ để giúp các ứng viên xin hay ứng tuyển vào các vị trí chức vụ công việc của một công ty nào đó.

Ví dụ

1.

Đơn xin việc cho phép một cá nhân nhập thông tin cá nhân của họ để đăng ký tuyển dụng.

A employment application allows an individual to enter their personal details to apply for employment.

2.

Đơn xin việc là một tài liệu kinh doanh tiêu chuẩn được chuẩn bị với các câu hỏi được nhà tuyển dụng cho là có liên quan.

An employment application is a standard business document that is prepared with questions deemed relevant by employers.

Ghi chú

Các ý nghĩa khác nhau của từ "application":

- Nếu "application" được sử dụng như một danh từ, nó có nghĩa là đơn xin việc hoặc đơn xin tham gia một tổ chức, chương trình, hoặc sự kiện. Ví dụ: "I submitted my application for the job yesterday." (Tôi đã nộp đơn xin việc của mình vào ngày hôm qua.)

- Danh từ "application" cũng có thể chỉ đến phần mềm hoặc ứng dụng điện tử được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trên máy tính hoặc thiết bị di động. Ví dụ: "I use a weather application on my smartphone to check the forecast." (Tôi sử dụng một ứng dụng thời tiết trên điện thoại thông minh của tôi để kiểm tra dự báo.)

- Danh từ "application" có thể chỉ đến quá trình áp dụng một khái niệm, một phương pháp hoặc một lý thuyết vào thực tế. Ví dụ: "The application of scientific principles to solve real-world problems is crucial." (Việc áp dụng các nguyên lý khoa học để giải quyết các vấn đề thực tế là rất quan trọng.)