VIETNAMESE

đề nghị

ENGLISH

offer a suggestion

  

VERB

/ˈɔfər ə səgˈʤɛsʧən/

make a suggestion

Đề nghị là nêu lên để thảo luận hay nhận xét hoặc đưa ra một ý và yêu cầu người khác làm theo.

Ví dụ

1.

Anh ấy đề nghị địa điểm để khai trương cửa hàng mới của chúng tôi cho người quản lý trong cuộc họp.

He offered a suggestion on which place to launch our new shop to the manager during the meeting.

2.

Tôi đã đưa ra một đề nghị về địa điểm tổ chức sự kiện trước đó nhưng anh ấy đã từ chối.

I offered a suggestion about the event venue earlier but he turned it down.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa của suggestion: - đề xuất (proposal): The proposal is gaining more and more adherents. (Đề xuất ngày càng được nhiều người ủng hộ.) - kiến nghị (recommendation): The government has agreed to implement the recommendation in the report. (Chính phủ đã đồng ý thực hiện kiến nghị trong báo cáo.)