DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
61001:
hàng mẫu
61002:
hàng lỗi
61003:
hàng lẻ
61004:
hàng ký gửi
61005:
sản phẩm khuyến mãi
61006:
hàng không
61007:
hàng không giá rẻ
61008:
hàng hóa
61009:
hàng hóa phi mậu dịch
61010:
hàng hiệu
61011:
hãng hàng không
61012:
hãng hàng không giá rẻ
61013:
hàng hải
61014:
hàng gửi bán
61015:
hàng gia dụng
61016:
hàng gia công
61017:
hàng dễ vỡ xin nhẹ tay
61018:
hàng dễ vỡ
61019:
hàng đầu
61020:
sản phẩm đã qua sử dụng
61021:
sản phẩm có sẵn
61022:
sản phẩm chính hãng
61023:
sản phẩm cao cấp
61024:
hàng bị lỗi
61025:
hàng bán chậm
61026:
hàng bán bị trả lại
61027:
hàn xì
61028:
thời hạn sử dụng
61029:
hạn sử dụng
61030:
hạn mức tín dụng
61031:
hạn mức thẻ tín dụng
61032:
hạn mức
61033:
hạn chế tối đa
61034:
hạn chế
61035:
hâm nóng tình yêu
61036:
giữ
61037:
hàm lượng
61038:
hầm lò
61039:
hầm hàng
61040:
hạch toán
61041:
hạch toán phụ thuộc
61042:
hạch toán kế toán
61043:
hạch toán độc lập
61044:
hạ
61045:
hạ tầng
61046:
hạ tầng kỹ thuật
61047:
hạ cánh
61048:
gửi tiết kiệm
61049:
gửi
61050:
gửi lại
61051:
gửi bảo đảm
61052:
góp vốn
61053:
gộp
61054:
gồm có
61055:
gọi vốn
61056:
gói hàng
61057:
gói thầu
61058:
gói dịch vụ
61059:
gói cước
61060:
góc quay
61061:
gỗ thông
61062:
gỗ keo
61063:
giúp đỡ
61064:
giữa chừng
61065:
giữ nguyên
61066:
giữ chức vụ
61067:
giữ chân
61068:
giọt nước
61069:
giống
61070:
giống như
61071:
giống nhau
61072:
giới truyền thông
61073:
giới thiệu
61074:
giới thiệu sản phẩm
61075:
giới thiệu chung
61076:
giới hạn
61077:
giới hạn dẻo
61078:
giới hạn cho phép
61079:
tan sở
61080:
giờ nghỉ trưa
61081:
giấy ủy quyền
61082:
giấy than
61083:
giấy tạm ứng
61084:
giấy nhập viện
61085:
giấy ra viện
61086:
giấy phép thành lập
61087:
giấy phép đầu tư
61088:
giấy note
61089:
giấy nộp tiền
61090:
giấy nhận nợ
61091:
giấy nhám
61092:
giấy mời
61093:
giấy giới thiệu
61094:
giấy đề nghị
61095:
giấy đề nghị thanh toán
61097:
giấy bồi
61098:
giấy biên nhận
61099:
giày bảo hộ
61101:
giật
61102:
giao việc
61103:
giao tiếp tốt
61104:
giao
61105:
giao thông vận tải
61106:
giáo phận
61107:
giao nhiệm vụ
61108:
giao nhận
61109:
giao lưu quốc tế
61110:
giao kết hợp đồng
61111:
giao hàng từng phần
61112:
giao hàng
61113:
giao hàng tận nơi
61114:
giao diện trang web
61115:
giao diện web
61116:
giao diện
61117:
giao dịch
61118:
giảm mạnh
61120:
giao dịch thỏa thuận
61121:
giao dịch ngân hàng
61122:
giao dịch liên kết
61123:
giao dịch bảo đảm
61124:
gian lận thương mại
61125:
gian hàng chợ
61126:
gian hàng
61127:
gian hàng hội chợ
61128:
giàn giáo xây dựng
61129:
giàn giáo
61130:
giảm trừ
61131:
giảm thiểu
61132:
giám sát xây dựng
61133:
giám sát
61134:
giám sát thi công
61135:
giám sát tác giả
61136:
giám sát nhà hàng
61137:
giám sát công trình
61138:
giám sát bán hàng
61139:
giảm giá
61140:
giảm giá sản phẩm
61141:
giám đốc
61142:
giám đốc thương mại
61143:
giám đốc tài chính
61144:
giám đốc sáng tạo
61145:
giám đốc sản xuất
61148:
giám đốc pháp lý
61149:
giám đốc nhân sự
61150:
giám đốc nhà máy
61151:
giám đốc tiếp thị
61152:
giám đốc kỹ thuật
61153:
giám đốc kinh doanh
61155:
giám đốc thông tin
61157:
giám đốc hành chính
61158:
người quản lý dự án
61159:
giám đốc đối ngoại
61161:
giám đốc điều hành
61162:
giám đốc công ty
61163:
sĩ quan chỉ huy
61164:
giám đốc chiến lược
61165:
giám đốc chi nhánh
61166:
trưởng phòng
61167:
giám đốc bệnh viện
61168:
giám đốc bán hàng
61169:
giám định
61170:
giảm biên chế
61171:
giải chấp
61172:
giải thích
61173:
giải thể
61174:
giải thể công ty
61175:
giải tán
61176:
giải quyết vấn đề
61177:
giải quyết triệt để
61178:
giải quyết
61179:
giải quyết khiếu nại
61180:
giải pháp
61181:
giải ngân
61182:
giai đoạn
61183:
giai đoạn thử việc
61184:
giai đoạn nước rút
61185:
giai đoạn 1
61186:
giác sơ đồ
61187:
giá xuất xưởng
61188:
giá vẽ
61189:
giá trị thặng dư
61190:
giá trị nhập khẩu
61191:
giá trị xuất khẩu
61192:
giá trị
61193:
giá trị thương hiệu
61194:
giá trị sử dụng
61195:
giá trị quyết toán
61196:
giá trị hợp đồng
61197:
giá trị hao mòn lũy kế
61198:
giá trị gia tăng
61199:
giá trị doanh nghiệp
61200:
giá trị còn lại
61201:
móc treo
61202:
giá
61203:
giá thuê
61204:
giá thị trường
61205:
giá thể
61206:
giá thành
61207:
giá thành sản phẩm
61208:
giá tham khảo
61209:
giá sỉ
61210:
giá trần
61211:
giá sàn
61212:
giá rẻ
61213:
giá niêm yết
61214:
giá mua vào
61215:
gia hạn
61216:
gia hạn hợp đồng
61217:
giá gốc
61218:
giả đò
61219:
giả định
61220:
gia công
61221:
gia công hàng hóa
61222:
gia công cơ khí
61223:
gia cố
61224:
giá cắt cổ
61225:
giá cạnh tranh
61226:
giá cả
61227:
giá cả phải chăng
61228:
giá cả hợp lý
61229:
giá cả cạnh tranh
61230:
giá bình dân
61231:
giá bán
61232:
giá bán lẻ
61233:
giá bán buôn
61234:
ghé qua
61235:
gây ra
61236:
gạt tàn thuốc
61237:
gấp
61238:
gánh nặng
61239:
gần như
61240:
gắn liền với
61241:
gần đây
61242:
gạch thẻ
61243:
gạch ốp lát
61244:
gạch ống
61245:
gạch ngói
61246:
gạch men
61247:
gạch lát nền
61248:
gạch không nung
61249:
gạch đinh
61250:
gạch đặc
61251:
gạch chịu lửa
61252:
gạch bông
61253:
gác chân
61254:
bản mềm
61255:
ép
61256:
ép giá
61257:
ê tô
61258:
ê kíp
61259:
duy trì
61260:
duy nhất
61261:
đứt
61262:
đường tránh
61263:
đường ray
61264:
đường nội bộ
61265:
dường như
61266:
đường một chiều
61267:
đường lối
61268:
đường hàng không
61269:
đường đột
61270:
đường bay
61271:
đuổi việc
61272:
đuổi kịp
61273:
dưới dạng
61274:
được đảm bảo
61275:
được hiểu
61276:
được chụp bởi
61277:
đựng
61278:
đúng
61279:
đúng tiến độ
61280:
dựng phim
61281:
dung lượng
61282:
đúng hạn
61283:
đúng đắn
61284:
đúc
61285:
đục lỗ
61286:
đưa vào
61287:
đưa vào sử dụng
61288:
dựa theo
61289:
dự trù
61290:
dự trữ ngoại hối
61291:
dự trù kinh phí
61292:
dự trữ bắt buộc
61293:
dự toán xây dựng
61294:
dự toán
61295:
dự toán ngân sách
61296:
dự toán công trình
61297:
dư
61298:
dư thừa
61299:
dự thảo
61300:
dự phòng
61301:
dư nợ tín dụng
61302:
dư nợ
61303:
dư nợ cho vay
61304:
dư luận
61305:
dự đoán
61306:
dự án
61307:
dự án đầu tư
61308:
đột ngột
61309:
đóng vai
61310:
đóng tiền
61311:
dòng tiền
61312:
đóng thùng
61313:
đồng thời
61314:
đồng tài trợ
61315:
dòng sản phẩm
61316:
đóng phim
61317:
đồng nhất
61318:
đồng hồ đo nước
61319:
đồng hồ đo điện
61320:
đồng hành
61321:
đóng gói hàng hoá
61322:
đóng góp ý kiến
61323:
đóng góp
61324:
đóng gói
61325:
đối tượng áp dụng
61326:
(phương pháp) hóa trị
61327:
đóng dấu giáp lai
61328:
đồng giá
61329:
đồng đội
61330:
đồng điệu
61331:
đồng đều
61332:
đồng bộ
61333:
đơn yêu cầu
61334:
đơn xin việc
61335:
đơn xin nghỉ việc
61336:
đơn xin nghỉ phép
61337:
đơn vị vận hành
61338:
đơn vị vận chuyển
61339:
đơn vị tư vấn
61340:
đơn vị tài trợ
61341:
ban quản lý
61342:
đơn vị chủ quản
61343:
đơn vị chấp nhận thẻ
61344:
đơn ứng tuyển
61346:
đón khách
61347:
đơn hàng
61348:
đơn giản
61349:
đơn giá
61350:
đôn đốc
61351:
đơn điệu
61352:
đơn đề nghị
61353:
đón đầu xu hướng
61354:
đơn đặt hàng
61355:
tăng vốn
61356:
đối với tôi
61357:
đối với
61358:
đôi vớ
61359:
đối ứng
61360:
đối tượng
61361:
đối tượng tham gia
61362:
đối tượng sử dụng
61363:
đối tượng nghiên cứu
61364:
đối tượng khách hàng
61365:
đối tượng hợp đồng
61366:
đối tượng của hợp đồng
61367:
đội trưởng
61368:
đối trừ công nợ
61369:
đổi trả hàng
61370:
đối thủ cạnh tranh
61371:
đối tác
61372:
đối tác kinh doanh
61373:
đối tác chiến lược
61374:
đội phó
61375:
đội ngũ nhân viên
61376:
đội ngũ nhân sự
61377:
đối chiếu công nợ
61378:
độc quyền
61379:
doanh thu tổng
61380:
doanh thu thuần
61381:
doanh thu tài chính
61382:
truyền nước biển
61383:
truyền máu
61384:
truyền dịch
61385:
bệnh bạch hầu
61386:
dấu hỏi (?)
61387:
dấu hai chấm (:)
61388:
doanh thu hòa vốn
61389:
dự báo doanh thu
61391:
doanh thu
61392:
doanh số
61393:
doanh số bán hàng
61394:
doanh nghiệp vừa và nhỏ
61395:
doanh nghiệp tư nhân
61396:
doanh nghiệp
61397:
dấu ngã (~)
61398:
dấu và (&)
61399:
ký hiệu
61400:
ký tự
61401:
dấu mũ (^)
61402:
ký hiệu phần trăm (%)
61403:
dấu cộng (+)
61404:
dấu gạch chéo ngược (\)
61405:
dấu trừ (-)
61406:
dấu gạch chéo (/)
61407:
dấu tiếng việt
61408:
dấu phẩy (,)
61409:
dấu nhân (x)
61410:
dấu ngoặc ( )
61411:
dấu ngoặc kép (" ")
61412:
dấu hoa thị (*)
61413:
dấu gạch ngang (-)
61414:
dấu gạch dưới (_)
61415:
dấu chia (:)
61416:
dấu chấm than (!)
61417:
dấu chấm phẩy (;)
61418:
dấu chấm câu (.)
61419:
dấu cách
61420:
dấu bằng (=)
61421:
dấu thăng (#)
61422:
đánh dấu
61423:
dấu a còng (@)
61424:
thạc sĩ bác sĩ
61425:
hấp thu
61426:
bác sĩ trưởng khoa
61427:
bác sĩ chuyên khoa 2
61428:
bác sĩ chuyên khoa 1
61429:
y tế cộng đồng
61430:
y tế dự phòng
61431:
ngủ mơ
61432:
hôn mê
61433:
sống thực vật
61434:
xuất huyết não
61435:
bộ thử nhanh
61436:
xạ trị
61437:
vôi răng
61438:
viên thuốc
61439:
tủy răng
61440:
viên sủi
61441:
viện phí
61442:
viện dưỡng lão
61443:
viêm xoang
61444:
viêm tai giữa cấp tính
61445:
viêm tai giữa
61446:
viêm phế quản
61447:
viêm nướu
61448:
viêm não nhật bản
61449:
viêm nang lông
61450:
viêm mũi dị ứng
61452:
hạch bạch huyết cổ
61453:
viêm gan B
61454:
viêm đa khớp
61455:
viêm dạ dày
61456:
vết thương
61457:
vết mổ
61458:
vẹo cột sống
61459:
truyền thông sức khỏe
61460:
vật lý trị liệu
61461:
viêm tá tràng
61462:
uốn ván
61463:
ung thư vú
61464:
ung thư vòm họng
61465:
ung thư
61466:
ung thư thực quản
61467:
ung thư máu
61468:
ung thư gan
61469:
ung thư đại trực tràng
61470:
ung thư dạ dày
61471:
ung thư cổ tử cung
61472:
u xơ tử cung
61473:
u nang
61474:
u nang buồng trứng
61475:
tuyến giáp
61476:
trúng gió
61477:
triệt sản
61478:
thuốc viên
61479:
trẻ hóa da
61481:
nhà dưỡng lão
61482:
trám răng
61483:
toa thuốc
61484:
tiểu phẫu
61485:
tiêu chảy
61486:
tiêu chảy cấp
61487:
tiền sử bệnh
61488:
tiêm
61489:
tiêm chủng
61490:
thuốc tránh thai
61491:
thuốc
61492:
thuốc tây
61493:
thuốc nhỏ mắt
61494:
thuốc ngủ
61495:
thuốc mê
61496:
thuốc bột
61497:
thực phẩm chức năng
61498:
thuốc bắc
61499:
thực phẩm hữu cơ
61500:
thực phẩm đóng hộp
61501:
thành phần bổ sung
61502:
thực phẩm sạch
61503:
thức ăn nhanh
61504:
thông tiểu
61505:
thông tim
61506:
liệu pháp thôi miên
61507:
thoát vị bẹn
61508:
thoái hóa khớp
61509:
thoái hóa đốt sống cổ
61511:
thiếu máu
61512:
thiếu máu não
61513:
viêm màng ngoài tim
61514:
thấp khớp
61515:
thăm bệnh
61516:
thai sản
61517:
tế bào
61518:
tế bào gốc
61519:
táo bón
61520:
kiết lị
61521:
tâm thần phân liệt
61522:
tầm soát ung thư
61523:
tái phát
61524:
tai nạn lao động
61525:
tác dụng không mong muốn
61526:
công ty niêm yết
61527:
doanh nghiệp nhà nước
61528:
doanh nghiệp lớn
61530:
doanh nghiệp chế xuất
61531:
đoàn luật sư
61532:
đoàn làm phim
61533:
đoàn kiểm tra
61534:
độ sụt
61535:
độ sụt bê tông
61536:
độ nhám bề mặt
61537:
dỡ hàng
61538:
độ đục
61539:
đo đạc
61540:
độ đặc hiệu
61541:
đổ bê tông
61542:
đồ bảo hộ
61543:
đồ bảo hộ lao động
61544:
đồ án quy hoạch
61545:
đinh vít
61546:
định vị
61547:
định vị thương hiệu
61548:
định mức xây dựng
61550:
định mức
61551:
định mức sản xuất
61552:
định mức nguyên vật liệu
61553:
định mức chi phí
61554:
định kỳ
61555:
định khoản kế toán
61556:
chốt sổ
61557:
chốt lời
61558:
chốt giá
61559:
khả năng chống va đập
61560:
thiết bị chống sét
61561:
chống ồn
61562:
chôn
61563:
chôn cất
61564:
cho vay tiêu dùng
61566:
chịu ảnh hưởng
61567:
vi mạch
61568:
chính sách bảo mật
61569:
chính sách bảo hành
61570:
chính sách bán hàng
61571:
chính ngạch
61572:
chiết rót
61573:
chiết khấu thương mại
61574:
chiến sĩ thi đua
61575:
chiến lược tiếp thị
61576:
chiến dịch Hoa phượng đỏ
61577:
bao quanh
61578:
bảo quản lạnh
61579:
bảo hành
61580:
bảo lãnh
61581:
báo lá cải
61582:
bảo hành chính hãng
61583:
báo giá
61584:
bảo dưỡng bê tông
61585:
báo cáo thường niên
61586:
báo cáo thực tập
61587:
báo cáo thống kê
61588:
báo cáo quản trị
61589:
sự đồng hành
61591:
báo cáo kiểm toán
61593:
bảng tin
61594:
bảng
61595:
băng thông
61596:
bảng quảng cáo
61597:
bảng khảo sát
61598:
bảng hiệu công ty
61599:
bảng điện
61600:
bản vẽ thiết kế
61601:
bản vẽ kiến trúc
61602:
bản vẽ chi tiết
61603:
bán
61604:
bản thiết kế
61605:
bản nháp
61606:
bản mô tả công việc
61607:
bản mã thép
61608:
bản lề sàn
61609:
bán hàng đa cấp
61610:
bàn giao mặt bằng
61612:
bản dịch
61613:
bàn đảo
61614:
ban chủ nhiệm câu lạc bộ
61615:
bản chính
61616:
bán chạy
61617:
bàn bạc
61618:
ảnh minh họa
61619:
ảnh động
61620:
ảnh chế
61621:
khủng long bạo chúa
61622:
hoa vạn thọ
61623:
hoa tuyết
61624:
hoa tươi
61625:
hoa tử đằng
61626:
hoa trạng nguyên
61627:
hoa trà
61628:
hoa thủy tiên
61629:
hoa thiên lý
61630:
hoa thạch thảo
61631:
hoa súng
61632:
hoa sữa
61633:
hoa sứ
61634:
hoa sim
61635:
hoa sen
61636:
hoa quỳnh
61637:
hoa phượng đỏ
61638:
hoa phù dung
61639:
hoa oải hương
61640:
hoa nhài
61641:
hoa mười giờ
61642:
hoa mộc lan
61643:
họa mi
61644:
hoa mẫu đơn
61645:
hoa ly
61646:
hoa lan
61647:
hoa hướng dương
61648:
hoa huệ
61649:
hoa hồng
61650:
hoa hồng đen
61651:
hoa hồi
61652:
hoa giấy
61653:
hoa giả
61654:
hoa đồng tiền
61655:
hoa diên vĩ
61656:
hoa đậu biếc
61657:
hoa đào
61658:
hoa anh đào
61659:
heo rừng
61660:
heo giống
61661:
heo con
61662:
hải sâm
61663:
hải cẩu
61664:
hải âu
61665:
gỗ xoan đào
61666:
gỗ xẻ
61667:
gỗ xà cừ
61668:
gỗ tràm
61669:
gỗ trắc
61670:
gỗ
61671:
gỗ tần bì
61672:
gỗ sồi
61673:
gỗ hương
61674:
gỗ ghép
61675:
gỗ dán
61676:
gỗ đàn hương
61677:
gỗ công nghiệp
61678:
gỗ chò chỉ
61679:
gia súc
61680:
gia cầm
61681:
gấu mèo
61682:
gấu bắc cực
61683:
gà tre
61684:
gà tần
61685:
gà ta
61686:
gà mái
61687:
gà công nghiệp
61688:
gà con
61689:
đốt tre
61690:
động vật
61691:
đom đóm
61692:
dây leo
61693:
đàn gà
61694:
đàn chim
61695:
cuốn chiếu
61696:
cúc họa mi
61697:
cú đêm
61698:
con vượn
61699:
con voi
61700:
con vịt
61701:
con vẹt
61702:
con vắt
61703:
con tu hài
61704:
côn trùng
61705:
con trâu
61706:
con trăn
61707:
con tôm
61708:
con thỏ
61709:
con tép
61710:
con tê tê
61711:
con tê giác
61712:
con tắc kè
61713:
con sóc
61714:
con sò
61715:
con sâu
61716:
con sam biển
61717:
con ruồi
61718:
con rùa
61719:
con rết
61720:
con rắn
61721:
con quạ
61722:
con ong
61723:
con ốc
61724:
con nhộng
61725:
con nhím
61726:
con nhện
61727:
con ngựa vằn
61728:
con ngựa
61729:
con ngỗng
61730:
con nghé
61731:
con ngan
61732:
con nai
61733:
con muỗi
61734:
con mực
61735:
con mọt
61736:
con mối
61737:
con mèo
61738:
con lười
61739:
con lừa
61740:
con kiến
61741:
con khỉ
61742:
con hươu
61743:
con hươu cao cổ
61744:
con heo
61745:
con hến
61746:
con hàu
61747:
con hạc
61748:
con hà mã
61749:
con gián
61750:
con ghẹ
61751:
con gấu
61752:
con gà trống
61753:
con gà
61754:
con ếch
61755:
con đuông dừa
61756:
con dúi
61757:
con dơi
61758:
con dê
61759:
con dế mèn
61760:
con đại bàng
61761:
con đà điểu
61762:
con cừu
61763:
con cua
61764:
con cú
61765:
con cọp
61766:
con cóc
61767:
con cò
61768:
con bê
61769:
con báo
61770:
con bạch tuộc
61771:
cỏ
61772:
cỏ lau
61773:
cỏ dại
61774:
cỏ ba lá
61775:
cỏ 4 lá
61776:
chuột
61777:
chuột cống
61778:
chuột chũi
61779:
chuột bạch
61780:
chuồn chuồn
61781:
chó
61782:
chó sói
61783:
chó ngao
61784:
chó mặt xệ
61785:
chó đốm
61786:
chó con
61787:
chó cỏ
61788:
tác dụng phụ
61789:
suy tim
61790:
suy thận
61791:
suy nhược cơ thể
61792:
sưng
61793:
sức khỏe sinh sản
61794:
sửa mũi
61795:
sốt siêu vi
61796:
sốt rét
61797:
mê sảng
61798:
sổ khám bệnh
61799:
sơ cấp cứu
61800:
sinh thiết
61801:
sinh sản
61802:
huyết tương
61803:
siêu âm tổng quát
61804:
siêu âm
61805:
siêu âm ổ bụng
61806:
chóng mặt
61807:
say nắng
61808:
say máy bay
61809:
rối loạn tâm thần
61810:
sắc thuốc
61811:
chim yến
61812:
chim trĩ
61813:
chim
61814:
chim sẻ
61815:
chim hồng hạc
61816:
chim hải âu
61817:
chim cút
61818:
chim công
61819:
chim chào mào
61820:
chim cánh cụt
61821:
chem chép
61822:
chậu hoa
61823:
cây xương rồng
61824:
cây xoan
61825:
cây xanh
61826:
cây xà cừ
61827:
cây vải
61828:
cây tùng
61829:
cây trúc
61830:
viết tắt số thứ tự
61831:
thứ tự ưu tiên
61832:
thứ tự
61833:
theo thứ tự lần lượt
61834:
số thứ tự
61835:
số âm
61836:
9
61837:
8
61838:
7
61839:
50
61840:
5
61841:
4
61842:
3
61843:
2
61844:
1
61845:
0
61846:
90
61847:
40
61848:
30
61849:
20
61850:
2 lần
61851:
15
61852:
14
61853:
13
61854:
12
61855:
11
61856:
100
61857:
1/3
61858:
1/2
61859:
1 tỷ
61860:
1 lần
61861:
1 chiếc
61862:
1 cái
61863:
rụng tóc
61864:
rong kinh
61865:
rối loạn tiêu hóa
61866:
rối loạn tiền đình
61867:
rối loạn ngôn ngữ
61868:
ra viện
61869:
quai bị
61870:
phục hồi chức năng
61871:
phù phổi
61872:
phù phổi cấp
61873:
phụ khoa
61874:
phòng y tế
61875:
phòng mổ
61876:
phòng khám tư nhân
61877:
phòng khám bệnh
61878:
phòng cấp cứu
61879:
phòng bệnh
61880:
phơi nhiễm
61881:
phiếu xét nghiệm
61882:
hồ sơ bệnh án
61883:
phẫu thuật thẩm mỹ
61884:
phác đồ điều trị
61885:
phá thai
61886:
khoa nội tổng hợp
61888:
hoa dã quỳ
61889:
hoa cúc vàng
61890:
hoa cúc
61891:
hoa cỏ may
61892:
hoa chuối
61893:
hoa cải
61894:
hoa bia
61895:
hoa bất tử
61896:
hoa bằng lăng
61897:
hoa ban
61898:
sự hô hấp
61899:
xẻ tà
61900:
xi đánh giày
61901:
vòng đeo tay
61902:
vòng cổ
61903:
ví tiền
61904:
ví nữ
61905:
ví cầm tay
61906:
váy yếm
61907:
váy ngắn
61908:
đầm công sở
61909:
vali
61910:
vải voan
61911:
vải
61912:
vải thô
61913:
vải phi bóng
61914:
vải nỉ
61915:
vải ren
61916:
vải nhung
61917:
vải lụa
61918:
vải lanh
61919:
vải dù
61920:
vải địa
61921:
vải dạ
61922:
vải bố
61923:
vải bị co rút
61924:
vải bạt
61925:
túi xách
61926:
túi vải du lịch
61927:
túi
61928:
túi dây rút
61929:
túi đeo vai
61930:
túi giấy
61931:
túi đeo chéo
61932:
trang phục truyền thống
61933:
trang phục
61934:
lụa
61935:
tông xuyệt tông
61936:
tôn lên
61937:
tín đồ thời trang
61938:
thun
61939:
thun lạnh
61940:
thời trang
61941:
thời thượng
61942:
thẩm mỹ
61943:
tất
61944:
sợi bông
61945:
sợi tổng hợp
61946:
chỉ
61947:
sọc ngang
61948:
sọc dọc
61949:
sơ vin
61950:
sơ mi
61951:
quần yếm
61952:
quần thể thao
61953:
quần tây
61954:
quần tất
61955:
quần lửng
61956:
quần lót
61957:
quần lót nữ
61958:
quần lót nam
61959:
quần lọt khe
61960:
quần bò
61961:
quần áo
61962:
quần áo may sẵn
61963:
quần áo công sở
61964:
phụ liệu may mặc
61965:
phụ kiện thời trang
61966:
phối đồ
61967:
cổ tay áo
61968:
nội y
61969:
mũ
61970:
mũ lưỡi trai
61971:
mũ len
61972:
nón lá
61973:
ngọc
61974:
đầm ống
61975:
mũ nồi
61976:
mũ xô
61977:
máy sấy quần áo
61978:
mặt đồng hồ
61979:
mặt dây chuyền
61980:
ma-nơ-canh
61981:
lót giày
61982:
lộng lẫy
61983:
lỗi mốt
61984:
len
61985:
lắc chân
61986:
kính râm
61987:
kính mắt
61988:
khuy áo
61989:
khóa áo
61990:
khổ vải
61991:
khăn choàng cổ
61992:
kẹp tóc
61993:
hoa văn
61994:
họa tiết da báo
61995:
họa tiết caro
61996:
găng tay
61997:
ống nghe
61998:
ống mật
61999:
sỏi mật
62000:
nước muối sinh lý
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


