Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

61027:

hàn xì

61036:

giữ

61038:

hầm lò

61044:

hạ

61049:

gửi

61053:

gộp

61054:

gồm có

61060:

góc quay

61062:

gỗ keo

61069:

giống

61079:

tan sở

61101:

giật

61104:

giao

61188:

giá vẽ

61201:

móc treo

61202:

giá

61209:

giá sỉ

61211:

giá sàn

61212:

giá rẻ

61215:

gia hạn

61220:

gia công

61223:

gia cố

61226:

giá cả

61231:

giá bán

61234:

ghé qua

61235:

gây ra

61237:

gấp

61255:

ép

61256:

ép giá

61257:

ê tô

61258:

ê kíp

61259:

duy trì

61261:

đứt

61277:

đựng

61278:

đúng

61284:

đúc

61289:

dự trù

61297:

61302:

dư nợ

61306:

dự án

61391:

doanh thu

61400:

ký tự

61425:

hấp thu

61431:

ngủ mơ

61432:

hôn mê

61465:

ung thư

61473:

u nang

61488:

tiêm

61491:

thuốc

61517:

tế bào

61519:

táo bón

61562:

chôn

61567:

vi mạch

61577:

bao quanh

61583:

báo giá

61594:

bảng

61603:

bán

61627:

hoa trà

61631:

hoa súng

61632:

hoa sữa

61633:

hoa sứ

61634:

hoa sim

61635:

hoa sen

61640:

hoa nhài

61643:

họa mi

61645:

hoa ly

61646:

hoa lan

61648:

hoa huệ

61651:

hoa hồi

61653:

hoa giả

61657:

hoa đào

61661:

heo con

61664:

hải âu

61666:

gỗ xẻ

61670:

gỗ

61675:

gỗ dán

61679:

gia súc

61680:

gia cầm

61683:

gà tre

61684:

gà tần

61685:

gà ta

61686:

gà mái

61688:

gà con

61692:

dây leo

61693:

đàn gà

61697:

cú đêm

61699:

con voi

61700:

con vịt

61701:

con vẹt

61702:

con vắt

61705:

con trâu

61706:

con trăn

61707:

con tôm

61708:

con thỏ

61709:

con tép

61713:

con sóc

61714:

con sò

61715:

con sâu

61718:

con rùa

61719:

con rết

61720:

con rắn

61721:

con quạ

61722:

con ong

61723:

con ốc

61725:

con nhím

61730:

con nghé

61731:

con ngan

61732:

con nai

61734:

con mực

61735:

con mọt

61736:

con mối

61737:

con mèo

61739:

con lừa

61741:

con khỉ

61744:

con heo

61745:

con hến

61746:

con hàu

61747:

con hạc

61749:

con gián

61750:

con ghẹ

61751:

con gấu

61753:

con gà

61754:

con ếch

61756:

con dúi

61757:

con dơi

61758:

con dê

61762:

con cừu

61763:

con cua

61764:

con cú

61765:

con cọp

61766:

con cóc

61767:

con cò

61768:

con bê

61769:

con báo

61771:

cỏ

61772:

cỏ lau

61776:

chuột

61781:

chó

61782:

chó sói

61783:

chó ngao

61786:

chó con

61787:

chó cỏ

61789:

suy tim

61792:

sưng

61804:

siêu âm

61812:

chim trĩ

61813:

chim

61814:

chim sẻ

61817:

chim cút

61824:

cây xoan

61825:

cây xanh

61835:

số âm

61836:

9

61837:

8

61838:

7

61839:

50

61840:

5

61841:

4

61842:

3

61843:

2

61844:

1

61845:

0

61846:

90

61847:

40

61848:

30

61849:

20

61850:

2 lần

61851:

15

61852:

14

61853:

13

61854:

12

61855:

11

61856:

100

61857:

1/3

61858:

1/2

61859:

1 tỷ

61860:

1 lần

61861:

1 chiếc

61862:

1 cái

61864:

rong kinh

61868:

ra viện

61869:

quai bị

61885:

phá thai

61890:

hoa cúc

61893:

hoa cải

61894:

hoa bia

61897:

hoa ban

61899:

xẻ tà

61904:

ví nữ

61909:

vali

61911:

vải

61915:

vải ren

61919:

vải dù

61927:

túi

61934:

lụa

61936:

tôn lên

61938:

thun

61943:

tất

61946:

chỉ

61949:

sơ vin

61950:

sơ mi

61968:

nội y

61969:

61971:

mũ len

61972:

nón lá

61973:

ngọc

61975:

mũ nồi

61976:

mũ xô

61984:

len

61988:

khuy áo

61989:

khóa áo

61993:

hoa văn

61996:

găng tay

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background