DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
15001:
xúc xích chiên
15002:
xúc xích Đức
15003:
xương heo
15004:
xương ống heo
15005:
cá cơm kho
15006:
cá mòi hộp
15007:
gỏi bắp chuối
15008:
gỏi gà
15009:
gỏi ngó sen tôm thịt
15010:
ấm đun nước
15011:
ấm đun nước siêu tốc
15012:
ấm đun siêu tốc
15013:
ấm nước
15014:
ấm siêu tốc
15015:
ấm trà
15016:
bát cơm
15017:
bếp ăn
15018:
bếp ăn công nghiệp
15019:
bếp chính
15020:
bếp công nghiệp
15021:
bếp nướng than
15022:
bếp than
15023:
bếp từ
15024:
bộ ấm chén
15025:
bộ bàn ăn
15026:
bộ tách trà
15027:
ca đong
15028:
ca đựng nước
15029:
ca múc nước
15030:
ca nhựa
15031:
ca nước
15032:
cái ấm
15033:
cái bát
15034:
cái bật lửa
15035:
cái bình đựng nước
15036:
cái ca múc nước
15037:
cái can
15038:
cái can đựng nước
15039:
cái giá múc canh
15040:
cái hốt rác
15041:
cafe chồn
15042:
cafe phin
15043:
cafe sữa
15044:
cafe sữa đá
15045:
nước chè
15046:
nước đá cây
15047:
nước có gas
15048:
nước dưa hấu
15049:
nước đường
15050:
nước nha đam
15051:
nước trái cây
15052:
nước vàng
15053:
chè bông cỏ
15054:
chè đỗ đen
15055:
chè hương
15056:
chè mạn
15057:
chè nụ
15058:
hoa quả dầm
15059:
hoa quả sấy khô
15060:
kem đá bào
15061:
kem ly
15062:
kem nước quả
15063:
trái cây dĩa
15064:
trái cây ngâm
15065:
trái cây sấy dẻo
15066:
trái cây tô
15067:
trái cây trộn
15068:
xoài cát
15069:
xoài chín
15070:
xoài dầm
15071:
xoài non
15072:
nho đen
15073:
ẩm thực đa dạng
15074:
ẩm thực Việt Nam
15075:
ăn cá
15076:
ăn chung
15077:
ăn cỏ
15078:
ăn cơm nhà
15079:
ăn cơm tháng
15080:
ăn cơm thết
15081:
ăn của đút
15082:
ăn cưới
15083:
ăn điểm tâm
15084:
ăn đường
15085:
ăn gỏi
15086:
ăn ngon lành
15087:
ăn nhà hàng
15088:
ăn nhanh một thứ gì
15089:
ăn như heo
15090:
ăn quá
15091:
ăn quà vặt
15092:
ăn tái
15093:
bát mì
15094:
bát phở
15095:
bỏ bữa
15096:
bỏ bữa sáng
15097:
bữa ăn
15098:
bữa ăn nhẹ
15099:
bữa ăn xế
15100:
bữa chính
15101:
bữa cơm đoàn viên
15102:
bữa cơm gia đình
15103:
bữa cơm tất niên
15104:
bữa phụ
15105:
bữa tiệc ngoài trời
15106:
bữa tiệc nhỏ
15107:
bữa trưa của tôi
15108:
bữa trưa vui vẻ
15109:
búp phê
15110:
chế biến lâm sản
15111:
chế biến món ăn
15112:
chế độ
15113:
chế độ ăn kiêng
15114:
chế độ dinh dưỡng
15115:
chế độ nấu cháo
15116:
chín tái
15117:
chín vừa
15118:
bằm
15119:
béo bệu
15120:
béo bở
15121:
chế biến xuất khẩu
15122:
an ninh
15123:
an ninh biên giới
15124:
an ninh công cộng
15125:
an ninh hải quân
15126:
an ninh hóa học
15127:
an ninh kỹ nghệ
15128:
an ninh lương thực
15129:
an ninh mạng
15130:
an ninh quốc gia
15131:
an ninh quốc nội
15132:
an ninh quốc phòng
15133:
an ninh sở tại
15134:
an ninh thực thể
15135:
an ninh trật tự
15136:
an ninh trong nước
15137:
an ninh truyền tin
15138:
an ninh xã hội
15139:
bãi bỏ chế độ thi cử
15140:
bãi bỏ lệnh cấm vận
15141:
bãi bỏ sự thiết lập
15142:
bãi bỏ tổ chức
15143:
bản vẽ
15145:
bản vẽ bố trí
15146:
bản vẽ hiện trạng
15147:
bản vẽ hoàn công
15148:
bản vẽ kết cấu
15149:
bản vẽ kỹ thuật
15150:
bản vẽ lắp
15151:
bản vẽ mặt bằng
15152:
bản vẽ mặt cắt
15153:
bản vẽ phối cảnh
15154:
bản vẽ quy hoạch
15155:
bản vẽ thiết kế cơ sở
15156:
bản vẽ thiết kế thi công
15157:
bản vẽ tổng mặt bằng
15158:
bản vẽ xây dựng
15159:
bản vẽ xin phép xây dựng
15160:
bảng biến thiên
15161:
bảng biểu
15162:
bảng cấm hút thuốc
15163:
bảng cân đối kế toán
15164:
bảng cân đối phát sinh
15165:
bảng cân đối tài khoản
15166:
bảng câu hỏi
15167:
bảng chấm công
15168:
bảng chỉ dẫn
15169:
bảng chỉ đường
15170:
bảng chi tiêu
15172:
bảng chiết tính
15173:
bằng chứng
15175:
bảng con
15176:
bảng công nợ
15177:
băng cuốn
15178:
băng cuốn bảo ôn
15179:
băng đăng
15180:
bảng đấu
15181:
băng đeo chéo hoa hậu
15182:
băng đeo tay
15183:
băng đĩa
15184:
bảng điểm
15185:
bảng điểm cao học
15186:
bảng điểm danh
15187:
bảng điện tử
15188:
bảng điều khiển
15189:
băng dính
15190:
băng dính 2 mặt
15191:
bảng định mức
15192:
bảng đối chiếu công nợ
15193:
bảng dự toán chi tiết
15194:
bảng dự trù kinh phí
15195:
băng gai dính
15196:
băng gâu
15197:
băng ghế dài
15198:
bảng giá
15199:
bảng giá dịch vụ
15200:
bảng giới thiệu
15201:
bằng hiện vật
15202:
bảng hiệu
15203:
bảng hiệu quảng cáo
15204:
bảng học phí
15205:
bảng học sinh
15206:
bảng hướng dẫn
15207:
bảng kê
15208:
bảng kê chi phí
15209:
bảng kê chi tiết
15210:
bảng kê chứng từ
15211:
bảng kê công nợ
15212:
bảng kê đính kèm
15213:
bảng kê đính kèm hóa đơn
15214:
bảng kê hàng hóa
15215:
bảng kê hóa đơn
15216:
bảng kế hoạch
15217:
bảng kê khai
15218:
bảng kê lâm sản
15219:
bảng kê thanh toán
15220:
băng keo dán thùng
15221:
băng keo đục
15222:
băng keo giấy
15223:
băng keo non
15224:
băng keo xốp 2 mặt
15225:
bảng kết quả học tập
15226:
bảng kiểm điểm
15227:
bảng kính
15228:
bằng lái
15229:
bằng lái xe ô tô
15230:
bảng lương
15231:
bảng mã
15232:
bảng mạch
15233:
bệnh pollip
15234:
bệnh quan liêu
15235:
bệnh rối loạn tiền đình
15236:
bệnh run tay
15237:
bệnh sán chó
15238:
bệnh sán
15239:
bệnh sốt
15240:
bệnh sốt rét
15241:
bệnh sốt xuất huyết
15242:
bệnh sử
15243:
bệnh suy dinh dưỡng
15244:
bệnh suy giảm trí nhớ
15245:
bệnh suy thận
15246:
bệnh suyễn
15248:
bệnh tâm lý
15249:
bệnh tâm thần phân liệt
15250:
bệnh tăng huyết áp
15251:
bệnh táo bón
15252:
bệnh tật
15253:
bệnh tê
15254:
bệnh te ta nốt
15255:
bệnh teo cơ
15256:
bệnh than
15257:
bệnh thận
15258:
bệnh thần kinh
15259:
bệnh thành tích
15260:
bệnh thấp khớp
15261:
bệnh thiếu máu
15262:
bệnh thiếu máu não
15263:
bệnh thiểu năng
15264:
bệnh thối hoại
15265:
bệnh thương hàn
15266:
bệnh tiền đình
15267:
bệnh tiêu chảy
15268:
bệnh tim
15269:
bệnh tình dục
15270:
bệnh tinh hồng nhiệt
15271:
bệnh tổ đỉa
15272:
bệnh tràng nhạc
15273:
bệnh tự miễn
15274:
bệnh tuổi già
15275:
bệnh tương tư
15276:
bệnh tuyến giáp
15277:
bệnh ù tai
15278:
bệnh ung thư
15279:
bệnh uốn ván
15280:
bệnh văn phòng
15281:
bệnh vàng da
15282:
bệnh vặt
15283:
bệnh vảy nến
15284:
bệnh về đường hô hấp
15285:
bệnh về huyết áp
15286:
bệnh vĩ cuồng
15287:
bệnh viêm
15288:
bệnh viêm gan
15289:
bệnh viêm gan b
15290:
bệnh viêm họng
15291:
bệnh viêm loét miệng
15292:
bệnh viêm phế quản
15293:
bệnh viêm thận
15294:
bệnh viêm xoang
15295:
bệnh vô cảm
15296:
bệnh vô sinh
15297:
bệnh xã hội
15299:
bệnh xcaclat
15300:
bệnh xoang
15301:
bệnh xuất tinh sớm
15302:
bệnh xương khớp
15303:
bệnh zona
15304:
bệnh zona thần kinh
15305:
bị bệnh
15306:
bị cách ly
15307:
bí đái
15308:
bị kiệt sức
15309:
bị kinh phong
15310:
bị lây bệnh
15311:
bị liệt
15312:
bị mắc bệnh
15313:
bị nhiễm bệnh
15314:
bị nhiễm dịch bệnh
15315:
bị nhiễm giun tóc
15316:
bị rạn
15317:
bị tê liệt
15318:
bi thương
15319:
bị thương nặng
15320:
bị yếu sức
15321:
dịch
15322:
dịch bệnh
15323:
dịch bệnh bùng phát
15324:
dịch bệnh corona
15325:
dịch bệnh covid
15326:
dịch bệnh covid 19
15328:
dịch bệnh ở động vật
15329:
dịch corona
15330:
dịch covid
15331:
dịch covid 19
15332:
dịch cúm
15333:
dịch hạch
15334:
dịch hại
15335:
dịch hoàn
15336:
dịch sởi
15337:
dịch tả
15338:
chứng ám ảnh sợ người lạ
15339:
chứng bạch tạng
15340:
chứng bệnh
15341:
chứng béo phì
15342:
chứng biếng ăn
15343:
chứng câm tiếng
15344:
chứng đái són
15345:
chứng đau bụng quặn
15346:
chứng đau khớp
15347:
chứng đau lưng
15348:
chứng đau nửa đầu
15349:
chứng đau thắt ngực
15350:
chứng động kinh
15352:
chứng giãn tĩnh mạch
15353:
chứng ho khan
15354:
chứng hoại tử
15355:
chứng huyết khối
15357:
chứng kê gian
15358:
chứng khít hàm
15359:
chứng khó đái
15360:
chứng khó đọc
15361:
bảng mạch điện tử
15362:
bảng màu mắt
15363:
bảng mô tả công việc
15364:
bằng mọi cách
15365:
bằng mọi giá
15366:
bằng nhau
15367:
bảng nội quy
15368:
bảng phân chia công việc
15369:
bảng phân công
15370:
bằng phẳng
15371:
bảng phi tiêu
15372:
bảng phiên âm quốc tế
15373:
bảng phong thần
15374:
bảng quyết toán
15375:
bài thuốc
15376:
bầm tím
15377:
ban đỏ
15378:
bạo bệnh
15379:
bệnh á sừng
15380:
bệnh Alzheimer
15381:
bệnh bạch biến
15382:
bệnh bạch cầu
15383:
bệnh bạch tạng
15384:
bệnh bại não
15385:
bệnh bẩm sinh
15386:
bệnh ban đỏ
15387:
bệnh bụi phổi
15388:
bệnh bướu cổ
15389:
bệnh câm
15390:
bệnh cảm
15391:
bệnh căn học
15392:
bệnh cấp tính
15393:
bệnh cơ xương khớp
15394:
bệnh còi xương
15395:
bệnh cũ tái phát
15396:
bệnh cúm
15397:
bệnh cúm gà
15398:
bệnh cường giáp
15399:
bệnh dạ dày
15400:
bệnh đa nhân cách
15401:
bệnh dại
15402:
bệnh đao
15403:
bệnh đau bao tử
15404:
bệnh đau họng
15405:
bệnh đau lưng
15406:
bệnh đau mắt
15407:
bệnh dị ứng
15408:
bệnh dịch
15409:
bệnh dịch hạch
15410:
bệnh do ký sinh trùng
15411:
bệnh đột quỵ
15412:
bệnh Down
15413:
bệnh đường hô hấp
15414:
bệnh đường huyết
15415:
bệnh đường ruột
15416:
bệnh ecpét mảng tròn
15417:
bệnh gai cột sống
15418:
bệnh gan
15419:
bệnh gan nhiễm mỡ
15420:
bệnh ghẻ
15421:
bệnh giảm thị lực
15422:
bệnh giang mai
15423:
bệnh giời leo
15424:
bệnh hắc lào
15425:
bệnh hen
15426:
bệnh hen phế quản
15427:
bệnh hen suyễn
15428:
bệnh hiểm nghèo
15429:
bệnh ho
15430:
bệnh ho khan
15431:
bệnh hoa liễu
15432:
bệnh hoạn
15433:
bệnh hoang tưởng
15434:
bệnh học
15435:
bệnh học tim
15436:
bệnh hủi
15437:
bệnh huyết trắng
15438:
bệnh khô mắt
15439:
bệnh khớp
15440:
bệnh khuẩn
15441:
bệnh kinh niên
15442:
bệnh lạc nội mạc tử cung
15443:
bệnh lang trắng
15444:
bệnh lao
15445:
bệnh liệt dương
15446:
bệnh liệu
15447:
bệnh lở ghẻ
15448:
bệnh lupus ban đỏ
15449:
bệnh lỵ
15450:
bệnh lý học
15451:
bệnh lý nền
15452:
bệnh mạch vành
15453:
bệnh mắt
15454:
bệnh mắt cá chân
15455:
bệnh mắt hột
15456:
bệnh mất ngủ
15457:
bệnh mất trí nhớ
15458:
bệnh máu khó đông
15459:
bệnh máu nhiễm mỡ
15460:
bệnh máu trắng
15461:
bệnh mề đay
15462:
bệnh mèo cào
15463:
bệnh mỡ máu
15464:
bệnh mỡ trong máu
15465:
bệnh mù màu
15466:
bệnh nấm
15467:
bệnh nấm da đầu
15468:
bệnh nấm vảy
15469:
bệnh nặng
15470:
bệnh nền
15471:
bệnh nghề nghiệp
15472:
bệnh nghiện
15473:
bệnh ngoài da
15474:
bệnh ngoại khoa
15475:
bệnh ngôi sao
15476:
bệnh người già
15477:
bệnh nhân covid
15478:
bệnh nhẹ
15479:
bệnh nhiệt đới
15480:
bệnh nhiệt miệng
15481:
bệnh nhồi máu cơ tim
15482:
bệnh nội khoa
15483:
bệnh phẩm
15484:
bệnh phó thương hàn
15485:
bệnh phong
15486:
bệnh phong thấp
15487:
bệnh phong tình
15488:
bệnh phù
15489:
chứng khó ngủ
15490:
chứng khó tiêu
15491:
chứng lên máu
15492:
chứng loạn nhịp
15493:
chứng loạn nhịp tim
15494:
chứng loạn thị
15495:
chứng loãng xương
15496:
chứng mề đay
15497:
chứng mù màu
15498:
chứng nghiện
15499:
chứng nghiện rượu
15500:
chủng ngừa
15501:
chứng nhận tiêm chủng
15502:
chứng nhìn đôi
15503:
chứng nhồi máu
15504:
chứng nhũn não
15505:
chứng nhược cơ
15506:
chứng nhuyễn xương
15507:
chứng ợ nóng
15508:
chứng phát ban
15509:
chứng phù
15510:
chứng phù voi
15511:
chứng rối loạn ngôn ngữ
15512:
chứng rong kinh
15513:
chứng sa ruột
15514:
chứng sổ mũi
15515:
chứng suy nhược
15516:
chứng suyễn
15517:
chứng thiếu máu
15518:
chứng thoát vị đĩa đệm
15519:
chứng tiểu són đau
15520:
chứng viêm
15521:
chứng viêm bóng đái
15522:
chứng viêm khớp
15523:
chứng viêm màng não
15524:
chứng viêm mắt
15525:
chứng viêm nướu
15526:
chứng viêm phổi
15527:
chứng viêm quầng
15528:
chứng viễn thị
15529:
chứng xơ vữa động mạch
15530:
xuất huyết
15531:
xuất huyết bao tử
15532:
xuất huyết dạ dày
15533:
xuất huyết dưới da
15534:
xuất tinh
15535:
xuất tinh ở nữ
15536:
xuất tinh sớm
15537:
xơ gan
15538:
xơ gan cổ trướng
15539:
xổ giun
15540:
xơ vữa động mạch
15541:
ung thư buồng trứng
15542:
ung thư da
15543:
ung thư đại tràng
15544:
ung thư giai đoạn cuối
15545:
ung thư học
15546:
ung thư phổi
15547:
ung thư tiền liệt tuyến
15548:
ung thư trực tràng
15549:
ung thư tử cung
15550:
ung thư tuyến giáp
15551:
ung thư tuyến tiền liệt
15552:
nhiễm
15553:
cỏ lồng vực
15554:
cỏ lúa mì
15555:
cỏ mần trầu
15556:
cỏ mật
15557:
cỏ may
15558:
cỏ mực
15559:
cỏ ngọt
15560:
cỏ nhân tạo
15562:
cỏ rả
15563:
cỏ sâu róm
15564:
cỏ voi
15565:
cốm xanh
15566:
củ ấu
15567:
củ cà rốt
15568:
củ cải turnip
15569:
củ cải đường
15570:
củ cải tím
15571:
củ cải trắng
15572:
củ chuối
15573:
củ đậu
15574:
củ dền
15575:
củ dong riềng
15576:
củ gừng
15577:
củ hành
15578:
củ hành khô
15579:
củ hồi
15580:
củ hủ dừa
15581:
củ khoai
15582:
củ khoai mỡ
15583:
củ khoai môn
15584:
củ khoai tây
15585:
củ kiệu muối
15586:
củ lạc
15587:
củ mài
15588:
cú mèo
15589:
củ năng
15590:
củ nén
15591:
củ quả
15592:
củ sen
15593:
củ su hào
15594:
củ su su
15595:
cừ tràm
15596:
củ từ
15597:
cúc mâm xôi
15598:
cúc vạn thọ
15599:
cùi bưởi
15600:
cùi dừa khô
15601:
cùi quả
15602:
cụm hoa
15603:
cuống lá
15604:
dâm bụt
15605:
đám cỏ
15606:
hoa anh thảo
15607:
hoa anh túc
15608:
hoa atiso
15609:
hoa baby
15610:
hoa bạch cúc
15611:
hoa bách hợp
15612:
hoa bách nhật
15613:
hoa ban trắng
15614:
hoa bưởi
15615:
hoa bướm
15616:
hoa cà
15617:
cây nhục đậu khấu
15618:
cây non
15619:
cây ô liu
15620:
cây óc chó
15621:
cây ớt
15622:
cây phong lan
15623:
phụ tử
15624:
cây phượng vĩ
15625:
cây quất ngày tết
15626:
cây quế
15627:
cây rau mùi
15628:
cây rau muống
15629:
cây rau sam
15630:
cây rừng
15631:
cây sa nhân
15632:
cây sắn
15633:
cây sanh
15634:
cây sao
15635:
cây sào
15636:
cây sao đen
15637:
cây sấu
15638:
cây si
15639:
cây sim
15640:
cây siro
15641:
cây sơ ri
15642:
cây sồi
15643:
cây sơn thù du
15644:
cây sơn trà Nhật Bản
15645:
cây sơn tùng
15646:
cây song mật
15647:
cây sống đời
15648:
cây sứ
15649:
cây su su
15650:
cây sương sâm
15651:
cây sương sáo
15652:
cây tắc
15653:
cây tầm ma
15654:
cây tầm xuân
15655:
cây táo
15656:
cây táo gai
15657:
cây thạch nam
15658:
cây thạch tùng
15659:
cây thằn lằn
15660:
cây thần tài
15661:
cây thánh giá
15662:
cây thanh lương trà
15663:
cây thanh long
15664:
cây thanh yên
15665:
cây thảo dược
15666:
cây thầu dầu
15667:
cây thép
15668:
cây thì là
15669:
cây thông rụng lá
15670:
cây thốt nốt
15671:
cây thu hải đường
15672:
cây thù lù
15673:
cây hoa thược dược
15674:
cây thương
15675:
cây tía tô
15676:
cây tiêu
15677:
cây tỏi
15678:
cây trắc bá
15679:
cây trắc bách diệp
15680:
cây trầu bà
15681:
cây trầu bà đế vương
15682:
cây trầu không
15683:
cây trinh nữ
15684:
cây trồng
15685:
cây trồng từ hạt
15686:
cây trúc đào
15687:
cây trúc nhật
15688:
cây trứng cá
15689:
cây trượng
15690:
cây tử đinh hương
15691:
cây tử vi
15692:
cây tùng bách
15693:
cây tùng lam
15694:
cây tùng thơm
15695:
cây tuy líp
15696:
cây tuyết sơn
15697:
cây tuyết tùng
15698:
cây vạn niên thanh
15699:
cây vân sam
15700:
cây vạn tuế
15701:
cây vòi voi
15702:
cây xạ đen
15703:
cây xá xị
15704:
cây xấu hổ
15705:
cây xô thơm
15706:
cây xúp lơ trắng
15707:
chà là
15708:
chanh chua
15709:
chanh cốm
15710:
chanh vàng
15711:
chi anh thảo
15712:
chiếc lá
15713:
chiết cành
15714:
chỗ ghép cây
15715:
chò nâu
15716:
chồi cây
15717:
chồi rễ
15718:
chôm chôm
15719:
chòm lá
15720:
chùm ngây
15721:
chùm nho
15722:
chùm ruột
15723:
chuối
15724:
chuối cau
15725:
chuối chát
15726:
chuối chiên
15727:
chuối hoa
15728:
chuối sáp
15729:
chuối sợi
15730:
chuối sứ
15731:
chuối tiêu
15732:
chuối xanh
15733:
cỏ 3 lá
15734:
cỏ bạc đầu
15735:
cỏ bàng
15736:
có cành mọc lộn xộn
15737:
cỏ cây
15738:
cỏ gà
15739:
cỏ gấu
15740:
cỏ gianh
15741:
cỏ khô
15742:
cỏ lá gừng
15743:
cỏ lào
15744:
cỏ lông heo
15745:
hoa sáp
15746:
hoa sen trắng
15747:
khoai lang mật
15748:
khoai nưa
15749:
khoai sáp
15750:
khoăm
15751:
trái bồ kết
15752:
trái bòn bon
15753:
trái ca cao
15754:
trái cây bị hư
15755:
trái cây chín
15756:
trái cây chưa chín
15757:
trái cherry
15758:
trái chuối
15759:
trái đậu bắp
15760:
trái dâu da
15761:
trái dâu da xanh
15762:
trái điều
15763:
trái dừa
15764:
trái dưa leo
15765:
trái khổ qua
15766:
trái lêkima
15767:
trái mãng cầu
15768:
trái nhàu
15769:
trái say
15770:
trái sim
15771:
trái sung mỹ
15772:
trái thanh trà
15773:
trái thị
15774:
trái thông
15775:
chim chèo bẻo
15776:
chim chìa vôi
15777:
chim chích
15778:
chim chích bông
15779:
chim chích chòe
15780:
chim chiến
15781:
chim chiền chiện
15782:
chim chóc
15783:
chim chuột
15784:
chim cốc
15785:
chim cu
15786:
chim cu gáy
15787:
chim cú mèo
15788:
chim đại bàng
15789:
chim dô nách
15790:
chim én
15791:
chim gõ kiến
15792:
chim họa mi
15793:
chim hoàng oanh
15794:
chim lợn
15795:
chim quyên
15796:
chim ruồi
15797:
chim sáo
15798:
chim sâu
15799:
chim sơn ca
15800:
chìm tàu
15801:
chim tu hú
15802:
chim ưng
15803:
chim vành khuyên
15804:
chó biển
15805:
chó cảnh
15806:
chó cưng
15807:
chó cứu hộ
15808:
chó đặc nhiệm
15809:
chó dại
15810:
chó điên
15811:
chó đực
15812:
chó hoang
15813:
chó lông xù
15814:
chó ngao tây tạng
15815:
chó nghiệp vụ
15816:
chó nhật
15817:
chó phốc
15818:
chó phốc sóc
15819:
chó xoáy phú quốc
15820:
chó rừng
15821:
chó săn
15822:
chó sói đất
15823:
chó sói đồng cỏ
15824:
chó sủa
15825:
chó tuyết
15826:
chồn
15827:
chồn sương
15828:
chuột chù
15829:
chuột đồng
15830:
chuột hamster
15831:
chuột hương
15832:
chuột lang
15833:
chuột nhắt
15834:
chuột thí nghiệm
15835:
chuột túi
15836:
chuột xạ
15837:
con ba ba
15838:
con báo đen
15839:
con báo đốm
15840:
con bào ngư
15841:
con bề bề
15842:
con beo
15843:
con bò
15844:
con bọ
15845:
con bò biển
15846:
con bò cái
15847:
con bọ cánh cam
15848:
con bọ cánh cứng
15849:
con bọ cạp
15850:
con bồ câu
15851:
con bọ chét
15852:
con bò con
15853:
con bò đực
15854:
con bồ hóng
15855:
con bọ hung
15856:
con bọ ngựa
15857:
con bồ nông
15858:
con bọ rùa
15859:
con bò sữa
15860:
con bò tót
15861:
con bọ xít
15862:
con bướm
15863:
con bươm bướm
15864:
con cá
15865:
con cà cuống
15866:
con cánh cam
15867:
con châu chấu
15868:
con chấy
15869:
con chí
15870:
con chim
15871:
con chim bồ câu
15872:
con chim cánh cụt
15873:
con chim cú mèo
15874:
con chim đại bàng
15875:
con chim non
15876:
con chim vừa mới nở
15877:
con chó
15878:
con chó con
15879:
con chó đốm
15880:
con chó sói
15881:
con chồn
15882:
con chồn cái
15883:
con chồn hôi
15884:
con chồn hương
15885:
con chuột
15886:
con chuột chù
15887:
con chuột con
15888:
con chuột túi
15889:
con côn trùng
15890:
con còng
15891:
con công
15892:
con công trống
15893:
con cọp con
15894:
con cu
15895:
con cự đà
15896:
con cú mèo
15897:
con cuốn chiếu
15898:
con đa đa
15899:
con dế
15900:
con dê con
15901:
con dẽ gà
15902:
con đỉa
15903:
con diệc bạch
15904:
con điệp
15905:
con dĩn
15906:
con đỡ đầu
15907:
con dòi
15908:
con đom đóm
15909:
con dông
15910:
con dưa biển
15911:
con đực
15912:
con đười ươi
15913:
con én
15914:
con ẽnh ương
15915:
con gà con
15916:
con gà lôi
15917:
con gà mái
15918:
con gà tây
15919:
con gấu mèo
15920:
con gấu trúc
15921:
con giấm
15922:
con giòi
15923:
con giống
15924:
con giun
15925:
con giun đất
15926:
con hà biển
15927:
con hải cẩu
15928:
con hải ly
15929:
con hải mã
15930:
con hải quỳ
15931:
con hải sâm
15932:
con hồng hạc
15933:
con hươu sao
15934:
con kê
15935:
con kền kền
15936:
con két
15937:
con khỉ con
15938:
con khỉ đột
15939:
con khủng long
15940:
con kỳ đà
15941:
con kỳ lân
15942:
con kỳ nhông
15943:
con la
15944:
con lạc đà
15945:
con lân
15946:
con lăng quăng
15947:
con linh cẩu
15948:
con linh dương
15949:
con lươn
15950:
con mèo con
15951:
con mèo nói
15952:
con mòng
15953:
con mòng biển
15954:
con mòng két
15955:
con ngao
15956:
con nghê
15957:
con nghêu
15958:
con ngọc trai
15959:
con ngựa con
15960:
con nhái
15961:
con nhím Âu
15962:
con nhím biển
15963:
con nhông
15964:
con nòng nọc
15965:
con ó
15966:
con ốc biển
15967:
con ốc sên
15968:
con ong chăm chỉ
15969:
con rái cá
15970:
con rắn mối
15971:
con rệp
15972:
con rít
15973:
con rồng
15974:
con rồng đất
15975:
con rồng lửa
15976:
con rùa biển
15977:
con ruốc
15978:
con rươi
15979:
con sá sùng
15980:
con sam
15981:
con sáo
15982:
con sao biển
15983:
con sao la
15984:
con sâu bướm
15985:
con sâu đo
15986:
con sâu ngủ
15987:
con sâu róm
15988:
con sếu
15989:
con sơn dương
15990:
con sư tử
15991:
con sứa
15992:
con sùng đất
15993:
con tằm
15994:
con thạch sùng
15995:
con thằn lằn
15996:
con thiên nga
15997:
con thỏ con
15998:
con thú
15999:
con tinh tinh
16000:
con tò vò
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết




