DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
32001:
nách lá
32002:
nghệ
32003:
múi cam
32004:
nấm
32005:
Ngọn cây
32006:
muống
32007:
Ngọn cỏ
32008:
nấm đông cô
32009:
Nguyệt quế
32010:
nấm mộc nhĩ
32011:
Ngồng tỏi
32012:
nấm mốc sương
32013:
Ngưu đậu
32014:
nấm mồng gà
32015:
mùi tây
32016:
nấm mũ
32017:
mùng tơi
32018:
nấm hương khô
32019:
muồng
32020:
nấm lim xanh
32021:
muồng hoàng yến
32022:
nấm linh chi nâu
32023:
mướp hương
32024:
nấm mốc
32025:
mướp khía
32026:
mướp nhật
32027:
ngâu
32028:
ngọc lan tây
32029:
nghể
32030:
ngọc nữ
32031:
nghệ tây
32032:
Nhãn lồng
32033:
ngò
32034:
Nhị cái
32035:
ngổ
32036:
Nhiều cành
32037:
ngò gai
32038:
nảy mầm
32039:
ngô khoai
32040:
Nhiều hạt
32041:
ngọc lan
32042:
Nhị đực
32043:
nấm rạ
32044:
Nho móng tay
32045:
Nhọ nồi
32046:
nấm tán
32047:
Nho Việt Nam
32048:
nấm truýp
32049:
nấm độc
32050:
kèo nèo
32051:
ngải
32052:
Nhiều hoa
32053:
Nhiều tán
32054:
ngải cứu
32055:
ngải đắng
32056:
Nho
32057:
Nữ lang
32058:
Nhựa mủ
32059:
Nụ vối
32060:
Nhựa sống
32061:
Nhựa thông
32062:
Nưa
32063:
Nhụy hoa nghệ tây
32064:
chi phí vận hành
32065:
chi phí văn phòng
32066:
chi phí trung bình
32067:
chi phí trích trước
32068:
chi phí sản xuất chung
32069:
chi phí vốn
32070:
chi phí thuê nhà
32071:
chi phí quảng cáo
32072:
chi phí trung gian
32073:
chi phí tiếp khách
32075:
chi phí sản xuất
32079:
chiến lược marketing
32080:
chiến lược phân phối
32081:
chỉ tiêu thuế
32082:
chia cổ tức
32083:
chiết khấu
32084:
chia lợi nhuận
32085:
chiết khấu bán hàng
32086:
chiếm dụng vốn
32087:
chiết khấu bộ chứng từ
32088:
chiến lược phát triển
32089:
chiếm thị phần
32090:
chiến lược khi suy giảm
32091:
chiến lược tàn cuộc
32092:
chiêu trò
32093:
chiếm lĩnh thị trường
32094:
chiến lược kinh doanh
32096:
chỉ tiêu doanh thu
32097:
chiến lược
32098:
chỉ tiêu kinh doanh
32099:
chịu thuế
32100:
chỉ tiêu kỹ thuật
32101:
chỗ rỗ ở kim loại
32102:
chỉ tiêu phân tích
32103:
chiết khấu thanh toán
32104:
chỉ tiêu quy hoạch
32105:
chiếu lệ
32106:
chỉ tiêu sử dụng đất
32107:
chịu chi phí
32108:
chỉ tiêu tài chính
32109:
chơi chứng khoán
32110:
chủ tài khoản ngân hàng
32112:
chống phá giá hàng hóa
32113:
chứng khoán
32114:
chốt công nợ
32115:
chủng loại hàng hóa
32116:
chốt hợp đồng
32117:
chứng khoán cơ sở
32118:
chủ trương đầu tư
32119:
chứng khoán kinh doanh
32120:
chủ tài khoản
32121:
chứng khoán phái sinh
32122:
chuẩn mực kế toán
32124:
chuẩn chi
32125:
chuyển nhượng vốn
32126:
cho ra mắt
32127:
cơ cấu nợ
32128:
hàng trưng bày
32129:
hàng quá cảnh
32130:
hàng sắp về
32131:
hàng trung cấp
32133:
hàng xá
32134:
hàng tặng không bán
32135:
hàng thủy sản
32136:
hàng tạp hóa
32137:
hàng tiêu dùng nhanh
32140:
hàng tạp phẩm
32141:
hàng tổng hợp
32142:
vỏ hạt
32143:
cấm vận
32145:
cán cân mậu dịch
32146:
hàng tặng kèm
32147:
cán cân thanh toán
32148:
hàng nguy hiểm
32149:
cán cân thương mại
32150:
hàng nhập kho
32151:
hàng thành phẩm
32152:
hàng nội địa
32153:
hàng thử
32154:
hàng nông sản
32155:
hàng xách tay mỹ
32156:
Hiệu ứng cái nêm
32157:
chênh lệch tỷ giá
32158:
chào bán cổ phần
32159:
chi hộ
32160:
chấp thuận chủ trương
32161:
hàng xuất khẩu
32163:
chi phí ăn ở
32164:
chênh lệch giá
32165:
chi phí ăn uống
32166:
chênh lệch số liệu
32167:
chi phí ban đầu
32168:
chênh lệch số lượng
32169:
chi phí bán hàng
32170:
cán cân vãng lai
32171:
chi phí bản quyền
32172:
cân đối thu chi
32173:
cấp tín dụng
32174:
chi phí bằng tiền khác
32175:
cầu kéo
32176:
chi phí bảo hành
32177:
cấu trúc vốn
32178:
chi phí biến đổi
32179:
chân dung khách hàng
32180:
chi phí bốc xếp
32181:
chi phí di chuyển
32183:
chi phí tài chính
32184:
chi phí đi lại
32185:
chi phí cơ hội
32186:
chi phí đi vay
32187:
chi phí công tác
32188:
chi phí tạm tính
32189:
chi phí đầu tư
32191:
chi phí sửa chữa
32192:
la hán quả
32193:
lá cây keo
32194:
Lúa chín
32195:
Lúa non
32196:
lá hẹ
32197:
Mận hậu
32199:
Mật hoa
32200:
Lục trà
32201:
Mầm cây
32202:
Mận Việt Nam
32203:
Mẫu đơn
32204:
Lùm cây
32205:
Mầm xanh
32206:
Mít
32207:
Mận bắc
32208:
Lục bình
32209:
Mận Hà Nội
32210:
Mận
32211:
Quả dưa chuột
32212:
Quả hạch
32213:
Măng tre
32214:
Măng cụt
32215:
Mãng cầu tây
32216:
Quả hồ lô
32217:
Măng tây
32218:
Măng chua
32219:
Măng xông
32220:
Quả hồ trăn
32221:
Măng tô
32222:
Quả dưa vàng
32223:
Quả dưa gang
32224:
Quả hồi
32225:
Quả gấc
32226:
Quả dưa hấu
32227:
Quả mọng
32228:
Quả kỷ tử
32229:
Quả lặc lè
32230:
Quả mướp hương
32231:
Quả lý gai
32232:
Quả nam việt quất
32233:
Quả mâm xôi
32234:
Quả nang
32235:
Quả mận miền Nam
32236:
Quả nhàu
32237:
Quả mãng cầu
32238:
Quả nhót
32239:
Quả mãng cầu xiêm
32240:
Quả ô liu
32241:
Quả me
32242:
Quả phật thủ
32243:
Quả quất hồng bì
32244:
Quả hồng đỏ
32245:
Quả roi đỏ
32246:
Quả hồng giòn
32247:
Quả sa kê
32248:
Quả hồng ngâm
32249:
Quả ô mai
32250:
Quả khổ qua
32251:
Quả óc chó
32252:
Quả khóm
32253:
Quả kín
32254:
Quả ớt
32255:
Quả kiwi
32256:
cho ra mắt sản phẩm
32257:
chương trình ưu đãi
32258:
cho thuê tài chính
32259:
chứng quyền
32261:
chứng từ xuất hàng
32262:
cho vay nặng lãi
32263:
chứng từ xuất nhập khẩu
32264:
cho vay tín chấp
32266:
cho vay từng lần
32267:
cổ đông lớn
32268:
chuyển đổi số
32270:
chuyển lỗ
32271:
cổ đông nội bộ
32272:
chuyển nhượng cổ phần
32273:
cổ đông phổ thông
32274:
chuyển nhượng
32275:
chuyển khoản trước
32276:
cổ phiếu đang lưu hành
32277:
cổ phần chi phối
32280:
chuyên sản xuất
32281:
cơ cấu vốn
32282:
cơ cấu nguồn vốn
32283:
chuyển giá
32284:
cổ phần hóa
32285:
cổ phần phổ thông
32286:
cổ đông
32287:
chuyên cung cấp
32288:
có dòng dõi quý tộc
32289:
chuyển giao công nghệ
32290:
công cụ nợ
32291:
cổ đông chiến lược
32292:
công nợ phải trả
32294:
cơ cấu kinh tế
32295:
cổ đông góp vốn
32296:
cơ cấu ngành
32297:
công cụ phái sinh
32298:
cơ chế thị trường
32299:
cổ phần và cổ phiếu
32300:
cổ phiếu thưởng
32301:
coin nền tảng
32302:
có thương hiệu
32303:
có lời
32304:
còn hàng
32305:
cổ phiếu
32307:
cổ tức
32308:
công cụ tài chính
32309:
cổ phần ưu đãi cổ tức
32310:
lưu thông hàng hóa
32311:
mẫu sản phẩm
32312:
công nợ phải thu
32313:
có lãi
32314:
công nợ phát sinh
32315:
cổ đông sáng lập
32316:
công bố thông tin
32317:
cổ phiếu quỹ
32318:
công nợ quá hạn
32319:
có trên thị trường
32320:
công bố mỹ phẩm
32321:
cổ phần ưu đãi
32322:
công nợ
32324:
công nợ khách hàng
32325:
cho vay tiền
32326:
công bố sản phẩm
32328:
công suất thiết kế
32329:
hệ thống tiền tệ
32330:
ki ốt
32331:
hết hiệu lực
32332:
kiếm lợi nhuận
32333:
hết khấu hao
32334:
công suất tiêu thụ
32335:
hết hạn bảo hành
32336:
hết lần này đến lần khác
32337:
hoa hồng bán hàng
32338:
hoa hồng đại lý
32339:
cổng thanh toán
32340:
hoa hồng môi giới
32341:
hưởng phần trăm
32342:
phí cắm điện
32343:
công nợ trả sau
32344:
khả năng sinh lời
32345:
công bố thực phẩm
32346:
phí chạy điện
32347:
công nợ trong kế toán
32348:
phí chạy điện cont lạnh
32349:
công suất phòng
32351:
công suất sản xuất
32352:
hưởng hoa hồng
32353:
hết hàng trong kho
32354:
phí bến bãi
32355:
hiểu tường tận
32356:
hướng phát triển
32357:
mậu dịch
32358:
phí bốc dỡ hàng hóa
32359:
lưu ký
32361:
mẫu thử
32362:
phí cơ sở hạ tầng
32363:
phí ăn uống
32364:
phí bảo trì
32365:
phí cược container
32366:
lũy thoái
32367:
phí đăng kiểm
32368:
máy cà thẻ tín dụng
32369:
phí báo
32370:
phí chứng từ
32371:
phí chuyển đổi ngoại tệ
32372:
phí điện giao hàng
32373:
khả năng tái sử dụng
32374:
phí đổi vé máy bay
32375:
phí chênh lệch
32376:
phí đường cấm
32377:
phí chi hộ
32378:
phí duy trì
32379:
khả năng thu hồi
32380:
phí đảo chuyển
32382:
phí đảo chuyển container
32383:
lướt sóng chứng khoán
32384:
phí dịch thuật
32385:
lưu ca xe
32387:
phí giao dịch đảm bảo
32388:
phí hoàn vé
32389:
phí khai báo hải quan
32390:
phí lắp đặt
32391:
phí giữ xe
32392:
phí lưu xe qua đêm
32393:
phí khai thác hàng lẻ
32394:
phí hạ tầng cảng biển
32395:
phí làm hàng
32396:
phí hạ rỗng
32397:
phí lao vụ
32398:
phí hãng tàu
32399:
phí nhập học
32400:
phí kiểm đếm
32401:
phí hạ tầng
32402:
phí hòa mạng
32403:
phí giám định
32404:
phí kiểm dịch
32405:
phí lưu cont
32406:
phí lưu công
32407:
phí giám sát
32408:
phí kiểm hóa
32409:
phí sản xuất
32410:
phí khám sức khỏe
32411:
phí duy trì tài khoản
32412:
phí lệ phí
32413:
phí lưu ca xe
32414:
phí ship
32415:
phí quản lý
32416:
phí lưu cont lưu bãi
32417:
phí neo container
32418:
phí quẹt thẻ
32419:
phí rút ruột container
32420:
phí neo mooc
32421:
phí neo xe
32422:
phí sân bay
32423:
phí ngân hàng
32424:
phí sửa bill
32425:
phí quản lý chung cư
32426:
phí sửa chữa container
32427:
phí thuê bao
32428:
phí thanh lý tờ khai
32429:
phí tiếp khách
32430:
phí tổn
32431:
phí quản lý tài khoản
32432:
phí ủy thác
32433:
phí vận chuyển hàng hóa
32434:
phí lưu container
32435:
phi vụ làm ăn
32436:
phí mở tờ khai
32437:
phí xăng dầu
32438:
phí môi giới
32439:
phí vệ sinh
32440:
phí môn bài
32441:
phí thông quan
32442:
phí năng
32443:
phí thu hộ
32444:
phí nâng hạ
32445:
phí thủ tục hải quan
32446:
phí nâng hạ container
32447:
định giá sản phẩm
32448:
đu đỉnh
32449:
sự hạ giá
32450:
định giá tài sản
32451:
đội giá
32452:
sự hạ giá nhanh
32453:
dự chi
32454:
sự hiện đại hóa
32455:
định giá
32456:
sự khai thác
32457:
sự liên doanh
32458:
thành thị hóa
32459:
sự làm giàu
32460:
sự tiêu thụ
32461:
dự báo dòng tiền
32462:
sự giao dịch
32463:
điểm hòa vốn
32464:
sự giàu có
32466:
sự khủng hoảng
32467:
định giá cổ phiếu
32468:
sự kiện bảo hiểm
32469:
định giá để đánh thuế
32470:
cổ phần
32471:
chi phí hợp lý hợp lệ
32472:
sự giải lạm phát
32473:
chi phí không hợp lệ
32474:
sự giảm giá
32475:
chi phí không hợp lý
32476:
sự gián đoạn
32477:
xuất nhập kho
32478:
xuất khẩu ủy thác
32479:
chuyển khoản ngân hàng
32480:
xuất nhập khẩu tại chỗ
32481:
xuất nhập khẩu
32482:
xuất nhập khẩu ủy thác
32483:
Lập kế hoạch kinh doanh
32484:
xuất nhập tồn
32485:
xuất siêu
32486:
xuất khẩu chính ngạch
32487:
xuất khẩu tại chỗ
32488:
sụt giá
32489:
chi phí hợp lý
32490:
xuất khẩu thủy sản
32491:
xuất khẩu ròng
32492:
lưu bãi
32493:
xuất hàng ra khỏi kho
32494:
xổ số
32495:
phí trước bạ
32496:
tăng giá
32497:
xuất khẩu
32498:
phí trọn gói
32499:
xuất hóa đơn VAT
32500:
xuất hóa đơn điện tử
32501:
xoay vòng vốn
32502:
phí xếp dỡ
32503:
phí sửa chữa
32504:
phí xử lý hàng hóa
32505:
Trích tiền
32506:
Lời lỗ
32507:
Giả dụ
32508:
Marketing căn bản
32509:
Mô tả hàng hóa
32510:
Mã chuẩn chi
32511:
Mác
32512:
Bảo hành sản phẩm
32513:
Tổng dự toán
32514:
Vấn đề tài chính
32515:
Giá cao
32516:
Tổng nguồn vốn
32517:
Giá cao cắt cổ
32518:
Tổng sản lượng
32519:
Giá chào bán
32520:
Tỷ lệ cố định
32521:
Giá chênh lệch
32522:
Giá chợ đen
32523:
Tổng mức đầu tư
32524:
Giá cho thuê
32525:
Bảo quản hàng hóa
32526:
Giá công bố
32527:
Bảo quản thực phẩm
32529:
Bán chính thức
32530:
suất đầu tư
32531:
Bản đồ quản trị
32532:
suất phản chiếu
32533:
Bàn hội nghị
32534:
Bản khai giá
32535:
suất vốn đầu tư
32536:
Bản khai hàng chở
32537:
sưu thuế
32538:
Bán non
32539:
sức mua
32540:
Bán tự do
32541:
suy thoái kinh tế
32542:
sự túng bấn
32543:
tài chính đối ngoại
32544:
Vật giá
32545:
tài chính quốc tế
32546:
Vật thế chấp
32547:
tài chính tiền tệ
32548:
An toàn sản phẩm
32549:
tài chính tiêu dùng
32550:
Ảnh hưởng kinh tế
32551:
tắc biên
32552:
Áp giá
32553:
T+2
32554:
Ba bên
32555:
tái bảo hiểm
32556:
Bãi thị
32557:
tái cấp vốn
32558:
Bù lỗ
32559:
Trả lãi cuối kỳ
32560:
Bán hạ giá
32561:
Trái phiếu chuyển đổi
32562:
Bỏ tiền đầu tư
32563:
Trái phiếu kho bạc
32564:
Trả lãi sau
32565:
Trích lập
32566:
Trải nghiệm khách hàng
32567:
Trích lập các quỹ
32568:
Trải nghiệm người dùng
32570:
Bổng lộc
32571:
Trái phiếu doanh nghiệp
32572:
Bù hao
32573:
Trợ cấp mất việc làm
32574:
Trừ tiền trong tài khoản
32575:
Trợ cấp xã hội
32576:
Tổng sản lượng quốc nội
32577:
Trọng lượng cả bì
32578:
Áp lực quốc tế
32579:
Trọng lượng tịnh
32580:
Tổng thu nhập
32581:
Trích lập quỹ
32582:
Trả góp thường niên
32583:
Trợ cấp bảo hiểm xã hội
32584:
Bán đắt hàng
32585:
Trợ cấp ốm đau
32586:
Trợ cấp gia đình
32587:
Trả lãi
32588:
Tỷ giá liên ngân hàng
32589:
Tỷ lệ chênh lệch
32590:
Tỷ giá mua
32591:
Tỷ lệ chiết khấu
32592:
Tỷ giá mua chuyển khoản
32593:
Tỷ lệ cho vay
32594:
Tỷ giá ngoại tệ
32595:
Tỷ lệ lãi gộp
32596:
Tỷ giá quy đổi
32597:
Tỷ lệ nợ xấu
32598:
Tỷ giá trung tâm
32600:
Tỷ giá USD
32601:
Tỷ lệ vàng
32602:
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu
32603:
Ưu đãi đặc biệt
32604:
Trừ lùi
32605:
Ưu đãi hấp dẫn
32606:
Tự doanh
32607:
Ưu đãi thuế
32608:
Tự doanh chứng khoán
32610:
Tỷ giá bán
32611:
Tỷ lệ vốn góp
32613:
Tỷ suất lợi nhuận ròng
32614:
Tỷ giá đô
32616:
Tỷ giá ghi sổ
32617:
Tỷ suất sinh lợi
32618:
tài khoản kế toán
32619:
tài khoản nợ
32620:
tài sản cá nhân
32621:
tài sản gắn liền với đất
32622:
tài khoản phong tỏa
32623:
tài khoản không kỳ hạn
32624:
tài khoản phụ
32625:
tài khoản ký quỹ
32626:
tài sản dở dang dài hạn
32627:
tài khoản số đẹp
32628:
tài khoản ngoại bảng
32629:
tài khoản tạm thu
32630:
tài khoản ngoại tệ
32631:
tài khoản thấu chi
32632:
tài khoản cá nhân
32634:
sự thương mại hóa
32635:
tài sản thừa kế
32636:
tài chính tín dụng
32637:
tài khoản trích nợ
32638:
tài khoản trung gian
32639:
tái chứng nhận
32640:
tái đầu tư
32641:
tài khoản thẻ
32642:
tài giảm
32644:
tài khoản thụ hưởng
32645:
tài khóa
32646:
tài khoản tiền gửi
32647:
tài khoản chứng khoán
32648:
tấm séc
32649:
tài sản thuê ngoài
32650:
tăng doanh thu
32651:
tài lộc
32652:
tài sản cố định hữu hình
32653:
tăng lợi nhuận
32654:
tăng thu nhập
32656:
tài sản nhận giữ hộ
32657:
tái nghèo
32658:
tài trợ thương mại
32659:
tập đoàn kinh tế
32660:
tái xuất
32662:
thẩm định dự án đầu tư
32663:
tạm khóa báo có
32665:
tài khoản vay
32666:
tài trợ bởi
32667:
tài khoản vốn
32668:
thẩm định ngân hàng
32670:
tăng trưởng mạnh
32671:
tài sản ròng
32672:
tất toán tài khoản
32673:
tập đoàn tài chính
32674:
Techcombank
32675:
tài sản thiếu chờ xử lý
32676:
tài sản chung
32677:
tăng trưởng tín dụng
32678:
thanh lý hải quan
32679:
tất toán sổ tiết kiệm
32680:
thặng dư tiêu dùng
32681:
tên chủ tài khoản
32682:
tạo việc làm
32683:
thẩm định tín dụng
32684:
tăng vốn điều lệ
32685:
tham gia đấu thầu
32687:
tên hàng hóa
32689:
tham vấn giá
32690:
tất toán
32691:
tên ngân hàng
32692:
tất toán khoản vay
32693:
thâm hụt
32694:
thẩm định tài sản
32695:
tên tài khoản ngân hàng
32696:
thâm hụt thương mại
32697:
thẩm định dự án
32698:
tham vấn giá hải quan
32699:
thâm hụt ngân sách
32700:
thăm dò thị trường
32701:
tên tài khoản
32702:
thặng dư
32703:
tên người thụ hưởng
32704:
khí đốt tự nhiên
32705:
khí sinh
32706:
khí mê tan
32707:
khí tượng thủy văn
32708:
khí động lực học
32709:
khí nén
32710:
khí nổ
32711:
khí trời
32712:
khí đồng hành
32713:
khí khổng
32714:
khí nito
32715:
khí trơ
32716:
khối sáu mặt
32717:
khối băng
32718:
khói thải
32719:
khối cầu
32720:
khối tháp
32721:
khối đa diện
32722:
khói thuốc lá
32723:
khối mười hai mặt
32724:
không bào
32725:
khối nhiều mặt
32726:
không đẳng hướng
32727:
khoáng chất chanxeđon
32728:
khoáng hóa
32729:
không tan trong nước
32730:
khoảng không
32732:
không trọng lực
32734:
không trung
32735:
khoáng vật từ thủy ngân
32736:
khuôn thiêng
32737:
khuẩn
32738:
khuẩn cầu
32739:
khuẩn hình que
32741:
khúc xạ
32742:
kiền khôn
32743:
khúc xạ kép
32744:
kiểu di truyền
32745:
khử bỏ tạp chất
32746:
kim cương đen
32747:
khử cực
32748:
kim loại mềm
32749:
khử mặn
32750:
kim loại nặng
32751:
khử nhiễm
32752:
kim loại quý
32753:
khử từ
32754:
kim ngưu
32755:
kim ô
32756:
lạch
32757:
kinh vĩ
32758:
lại giống
32759:
lam chướng
32760:
kính viễn vọng
32761:
làm ngập lụt
32762:
kripton
32763:
làm ngạt
32764:
ký sinh
32765:
làm nhiễm xạ
32766:
la bàn hồi chuyển
32767:
làm nhiễu xạ
32768:
kim thuộc
32769:
làm phân kì
32770:
kim tương
32771:
làm sôi
32772:
kính phóng đại
32773:
làm tan chảy
32774:
kính thiên văn
32775:
kính tiềm vọng
32776:
làn gió
32777:
lắng lọc
32778:
làn gió mới
32779:
làn gió nhẹ
32780:
lạnh giá
32781:
làn sóng
32782:
lạnh lẽo
32783:
lân tinh
32784:
lạnh như đá
32785:
lạnh và ẩm ướt
32786:
làm tan đá
32787:
lập đông
32788:
làm tinh khiết
32789:
lơ lửng
32790:
làm tụ lại
32791:
làm vôi hóa
32792:
lốc xoáy
32793:
lóe sáng
32794:
lamda
32795:
lồng lộng
32796:
lòng suối
32797:
lớp băng
32798:
lớp ngậm nước
32799:
lòng sông
32800:
lửa đốt rác
32801:
lớp đất mặt
32802:
lớp đá
32803:
lớp lắng đọng
32804:
lực cản
32805:
lũ lụt bằng
32806:
lớp nước đá
32807:
lửa mừng
32808:
lực đàn hồi
32809:
lũ ống
32810:
lực cắt
32811:
lửa chùa
32812:
lực dịch
32813:
lực đẩy
32814:
lực căng dây
32815:
lửa
32816:
lực tác dụng
32817:
lực ép
32818:
lưu lượng gió
32819:
lúc ngớt
32820:
mặt cầu
32821:
lực dọc
32822:
lực dính
32823:
mát
32824:
lực hấp dẫn
32825:
lực quán tính
32826:
lượng chảy
32827:
mặt trời mọc
32828:
luồng không khí
32829:
luồng khí
32830:
mây đen
32831:
luồng gió
32832:
đốm
32833:
đọng lại
32834:
đống đất
32835:
đợt sóng
32836:
động đất
32837:
dư chấn
32838:
động đất trên mặt trăng
32839:
đông khô lạnh
32840:
đông lại
32841:
đồng điếu
32842:
gỉ đồng
32843:
dòng hải lưu
32844:
gỉ kim loại
32845:
đờm dãi
32846:
giấc
32847:
đốm lửa
32848:
đụn cát
32849:
đốm màu
32850:
gỉ
32851:
đờm trong cổ họng
32852:
gió lào
32853:
gió bão
32854:
giang hà
32855:
giây
32856:
gió bụi
32857:
gió lùa
32858:
gió biển
32859:
giang biên
32860:
giao thời
32861:
gió lốc
32862:
gió đông
32863:
gió heo may
32864:
giang sơn
32865:
gió lạnh
32866:
giai đoạn đầu
32867:
giang khê
32868:
giang tân
32869:
giai đoạn cuối
32870:
giang
32871:
giai đoạn 2
32872:
giai đoạn sau
32873:
gió máy
32874:
gió thổi
32875:
gió mùa
32876:
gió trăng
32877:
gió mưa
32878:
giông bão
32879:
gió mùa mậu dịch
32880:
gió tây
32881:
gió nhẹ
32882:
gió tây ôn đới
32883:
gió mạnh
32884:
hạ lưu
32885:
gió mát
32886:
hắc ín
32887:
gió mặt trời
32888:
hải
32889:
gió mậu dịch
32890:
giọt mưa
32891:
giọt sương
32893:
hiện tượng thiên nhiên
32894:
hang động
32895:
hấp thụ
32896:
tập đoàn đa ngành
32897:
thanh lý hàng tồn kho
32898:
tập đoàn lớn
32899:
thanh lý tài sản cố định
32900:
ăng ti moan
32901:
amerixi
32902:
ánh lửa
32903:
amoni
32904:
ánh lửa bập bùng
32905:
an bu min
32906:
ẩn tinh
32907:
an ca lô ít
32908:
anatoxin
32909:
an đê hít
32910:
ánh sáng ban ngày
32911:
á kim
32912:
ánh sáng lấp lánh
32913:
ác tà
32914:
ánh sáng mặt trời
32915:
ám tiêu
32916:
ánh nắng
32917:
ameriđi
32918:
ánh sáng
32919:
thành lập chi nhánh
32920:
thanh toán biên mậu
32922:
thành lập công ty
32923:
thanh toán 1 lần
32924:
thành lập doanh nghiệp
32925:
thành lập lại
32926:
thanh toán bù trừ
32927:
thâm nhập thị trường
32928:
thanh toán chuyển khoản
32929:
thành tiền
32930:
thanh toán hợp đồng
32931:
thanh lý tờ khai
32933:
thanh toán tạm ứng
32935:
thanh toán bằng thẻ
32936:
thành phần kinh tế
32937:
tên gói thầu
32938:
thanh toán dư
32940:
thanh toán đúng hạn
32941:
thanh toán qua ngân hàng
32942:
thanh quyết toán
32943:
thanh toán sau
32944:
tên giao dịch
32945:
thanh toán tiền
32946:
thắng thầu
32948:
thanh lý vào sổ tàu
32949:
thanh toán công nợ
32950:
thanh toán tiền hàng
32951:
thành lập nghiệp đoàn
32952:
thanh toán tiền mặt
32953:
thanh toán đầy đủ
32954:
Thanh toán trong nước
32956:
Thanh toán trực tiếp
32957:
Lợi nhuận tính thuế
32958:
Thanh toán trực tuyến
32959:
thanh toán đổi chứng từ
32960:
Buôn bán ế ẩm
32961:
Buôn bán nhỏ
32962:
Bảo toàn vốn
32963:
Bảo trợ chuyên môn
32964:
Bộ phận bán hàng
32965:
Bảo trợ tài chính
32966:
Bỏ vốn
32967:
Bảo trợ truyền thông
32968:
Bội chi ngân sách
32969:
Bảo trợ xã hội
32970:
Bong bóng bất động sản
32971:
crôm
32972:
cực dương
32973:
crômít
32974:
đa bội
32975:
cột băng
32976:
cục đá
32977:
cục đất
32978:
đa chức
32979:
cực âm
32980:
cục than
32981:
đa bội thể
32982:
cực nam
32983:
cực tím
32984:
đá mắt hổ
32985:
đa lượng
32986:
cuội kết
32987:
đá muối
32988:
đá da trời
32989:
cực từ
32990:
đá màu
32991:
Các khoản giảm trừ
32995:
Buôn bán ăn hoa hồng
32996:
Các khoản đi vay
32997:
Bút toán kế toán
32998:
Bút toán
32999:
Bút toán kết chuyển
33000:
Bút toán điều chỉnh
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết




