VIETNAMESE

hoàn thành nhiệm vụ

ENGLISH

task completion

  

NOUN

/tæsk kəmˈpliʃən/

Hoàn thành nhiệm vụ là làm xong nhiệm vụ một cách đầy đủ.

Ví dụ

1.

Chúng tôi sẽ cần thêm thời gian để hoàn thành nhiệm vụ xây dựng cơ sở mới.

We're going to need more time for the task completion of building the new premise.

2.

Thời gian hoàn thành nhiệm vụ là thước đo thời gian một cá nhân thực hiện một tác vụ từ đầu đến cuối.

Task completion time is a measure of the time it takes an individual to perform a task from start to finish.

Ghi chú

Một số từ gần nghĩa với completion:
- thành tựu (accomplishment): Getting the two leaders to sign a peace treaty was his greatest accomplishment.
(Việc đưa hai nhà lãnh đạo ký hiệp ước hòa bình là thành tựu lớn nhất của ông.)
- hoàn thiện (finalization): Finalization of the agreement was first reported online.
(Việc hoàn thiện thỏa thuận được báo cáo trực tuyến trước tiên.)