VIETNAMESE

chính sách bảo mật

ENGLISH

privacy policy

  
NOUN

/ˈpraɪvəsi ˈpɑləsi/

Chính sách bảo mật là một tài liệu giải thích cách một doanh nghiệp hoặc tổ chức thu thập – lưu trữ – quản lý – sử dụng – chia sẻ thông tin của người dùng, đối tác, hoặc nhân viên.

Ví dụ

1.

Chính sách bảo mật thông báo cho khách hàng thông tin cụ thể nào được thu thập và liệu thông tin đó có được giữ bí mật, chia sẻ với đối tác hay bán cho các công ty hoặc doanh nghiệp khác hay không.

A privacy policy informs the client what specific information is collected, and whether it is kept confidential, shared with partners, or sold to other firms or enterprises.

2.

Nội dung chính xác của một chính sách bảo mật nhất định sẽ phụ thuộc vào luật hiện hành và có thể cần phải giải quyết các yêu cầu về ranh giới địa lý và khu vực pháp lý.

The exact contents of a certain privacy policy will depend upon the applicable law and may need to address requirements across geographical boundaries and legal jurisdictions.

Ghi chú

Cùng phân biệt policy strategy nha!

- Chiến lược (strategy) là một kế hoạch toàn diện, được thực hiện để hoàn thành các mục tiêu của tổ chức.

Ví dụ: The coach called a time-out to discuss strategy.

(Huấn luyện viên đã xin nghỉ giữa hiệp để thảo luận về chiến lược.)

- Chính sách (policy) là nguyên tắc chỉ đạo giúp tổ chức đưa ra các quyết định hợp lý.

Ví dụ: The committee are busy laying down a general policy.

(Uỷ ban đang bận rộn đưa ra một chính sách chung.)