VIETNAMESE

vết mổ

ENGLISH

incision

  
NOUN

/ɪnˈsɪʒən/

cut

Vết mổ là vết rạch, mổ để lại sau khi phẫu thuật.

Ví dụ

1.

Chúng tôi sẽ khâu vết mổ lại và cắt chỉ vài tuần sau.

We will stitch up the incision and remove the sutures a few weeks later.

2.

Bác sĩ phẫu thuật rạch một vết mổ nhỏ để luồn ống vào.

The surgeon makes a small incision into which a tube is inserted.

Ghi chú

Chúng ta cùng học về một số từ tiếng Anh gần nghĩa nhau trong tiếng Anh như injury, wound, incision, cut nha!

- injury (chấn thương): He made a remarkable recovery from a severe injury. (Anh ấy đã hồi phục đáng kể sau một chấn thương nặng.)

- wound (vết thương): The doctor bound the wound with gauze. (Bác sĩ buộc vết thương lại bằng gạc.)

- cut (vết cắt): The knife made a deep cut on his finger. (Con dao đã để lại một vết cắt khá sâu trên tay anh ấy.)

- incision (vết mổ): We will stitch up the incision and remove the sutures a few weeks later. (Chúng tôi sẽ khâu vết mổ lại và cắt chỉ vài tuần sau.)