DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
29001:
xúc cơm
29002:
xoay lại
29003:
đưa đi chơi
29004:
đi nước ngoài
29005:
xúc cát
29006:
xịt nước hoa
29007:
đưa đám
29008:
đi xuyên qua
29009:
đi nghỉ dưỡng
29010:
xịt nước
29011:
đi xuống
29012:
đùa bỡn
29013:
đi ngang qua
29014:
xin nghỉ học
29015:
đi về nhà
29016:
dự báo thời tiết
29017:
đi nằm
29018:
xì mũi
29019:
đi vắng khỏi thành phố
29020:
đóng vào hộp
29021:
đi khảo sát
29022:
xếp khuôn
29023:
đi từ thiện
29024:
đóng vai trò là
29025:
đi họp
29026:
xếp hàng lên tàu
29027:
đi tù
29028:
đóng vai là
29029:
để lại
29030:
xếp đồ vào vali
29031:
đi trực
29032:
xếp dỡ hàng hóa
29033:
Sai hướng
29034:
Sai chính tả
29035:
Sâu đậm
29036:
sai biệt
29037:
Sát giờ
29038:
Sách văn học
29039:
Sắp sôi lên
29040:
Sạch nước
29041:
sắp kết thúc
29042:
sạch
29043:
run rủi
29044:
sao lãng
29045:
Rơm rớm
29046:
sắc cam
29047:
Rụi
29048:
Sáng trăng
29049:
rời tay
29050:
rường cột
29051:
Rộng
29052:
sểnh tay
29053:
Rơi rớt
29054:
ruỗng
29055:
Rỗng
29056:
rồi
29057:
sểnh ra
29058:
Ruộm (nhuộm)
29059:
Rông
29060:
Rối
29061:
Sém
29062:
rưỡi
29063:
rong
29064:
Se lạnh
29065:
Kèm nhèm
29066:
Rủng rẻng
29067:
Sấy dẻo
29068:
Kẹ
29069:
là là
29070:
phạm vi ảnh hưởng
29071:
Sâu nặng
29072:
ít nhiều
29073:
khuếch
29074:
phầm phập
29075:
sẵn có
29076:
in ít
29077:
khăm (chơi khăm)
29078:
phăm phăm
29079:
Sạm
29080:
siêu
29081:
Khằn
29082:
Phái sinh
29083:
Sai thời điểm
29084:
phần
29085:
Kèo kẹo
29086:
Phải đạo
29087:
Sai ngữ pháp
29088:
Phạm vi quan sát
29089:
phù hợp với
29090:
Phải chăng
29091:
Phạm vi hoạt động
29092:
sai mục đích
29093:
phòi (lòi)
29094:
phai
29095:
Sang sảng
29096:
Õng ẹo
29097:
Phần tăng thêm
29098:
sang một bên
29099:
Phều phào
29100:
Phần sau
29101:
Oanh liệt
29102:
sáng mắt
29103:
Phệt (ngồi bệt)
29104:
Phần phía sau
29105:
Sang chảnh
29106:
Oằn
29107:
Oai hùng
29108:
sàn sạn
29109:
sàn sàn
29110:
sự tranh giành quyền quyết định
29111:
sự không trung thành
29112:
Sai quy định
29113:
sự trả lại
29114:
sự không khoan nhượng
29115:
Rã
29116:
Trang trải cho cuộc sống
29117:
sự nới lỏng
29118:
sự không can thiệp khi chưa được mời
29119:
Lượn lờ
29120:
Trả lại tiền
29121:
sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo
29122:
sự nói lảm nhảm
29123:
tập trung vào công việc
29124:
Trả hộ
29125:
sử dụng quá mức
29126:
sự gảy đàn
29127:
sự tranh thủ
29128:
Đuổi cổ
29129:
sự tranh luận
29130:
đi du lịch theo tour
29131:
đưa đón sân bay
29132:
sự tự ám thị
29133:
sự tự chi trả
29134:
Bạc mệnh
29135:
lỗi đánh vần
29136:
sự trả trước
29137:
Áp dụng sai
29138:
lấy khách hàng làm trung tâm
29139:
Sự sắp đặt lại
29140:
sự trả ngay một phần tiền
29141:
Ăn chẹt
29142:
Tháo dây
29143:
sự phản công
29144:
sự thông tin sai lệch
29145:
Trừ khử
29146:
tái chế
29147:
sự mỹ hóa
29148:
đổi cái gì thành cái gì
29149:
suy nghĩ nhiều
29150:
Trả dư tiền
29151:
sự mua trước
29152:
Phi thường
29153:
Sự tự giác
29154:
lừa tiền
29155:
sự mất danh sự
29156:
Siêu cấu tạo
29157:
Ro ro
29158:
sự lập kế hoạch trước
29159:
Râm
29160:
Ranh mãnh
29161:
Phủ đầy sương giá
29162:
Rải rác
29163:
Riu riu
29164:
Răng thưa
29165:
Rách
29166:
Sâu ngủ
29167:
rít răng
29168:
răng đều
29169:
Rã họng
29170:
người cuồng mua sắm
29171:
rình rập
29172:
rạng danh
29173:
ra hồn
29174:
người cuồng công việc
29175:
riết (siết)
29176:
Răng cưa
29177:
sự loạn luân
29178:
Sáu cạnh
29179:
riêng
29180:
Rậm rạp
29181:
đi cà kheo
29182:
Báo ân
29183:
rẽ ngang
29184:
Rát (mặt)
29185:
dệt thoi
29186:
du lịch xanh
29187:
rẻ hơn
29188:
rất ít người
29189:
dệt thổ cẩm
29190:
du lịch tự túc
29191:
râu xồm
29192:
Bắt làm quá sức
29193:
rất
29194:
đi ngược chiều
29195:
Rầu
29196:
rào quanh
29197:
Bất cập
29198:
nữ hoá
29199:
rất trân trọng
29200:
Bất can thiệp
29201:
rành rẽ
29202:
nhịp sống hối hả
29203:
rất nhớ
29204:
nhịp sống chậm
29205:
Rất nặng
29206:
rảnh
29207:
Bài ngoại
29208:
rành
29209:
quá già
29210:
các vấn đề phát sinh
29211:
Quá đỗi
29212:
Các chi tiết
29213:
quá độ
29214:
Các bước
29215:
qua cơn nguy kịch
29216:
trung gian thanh toán
29217:
Cả hai
29218:
Phương ngang
29219:
phơn phớt
29220:
trùng dương
29221:
Cả đống
29222:
Phương dọc
29223:
Phính
29224:
Trực tuyến
29225:
Cả
29226:
Quái đản
29227:
Trực thuộc trung ương
29228:
Phê
29229:
Cái cớ
29230:
quặc
29231:
Trực diện
29232:
Phát trực tiếp
29233:
Cách thức làm việc
29234:
Quá xuất sắc
29235:
Trù trừ
29236:
Cách nhau
29237:
Quá sớm
29238:
phủ đầu
29239:
Trong nhà
29240:
Cách giải quyết
29241:
Quá lửa
29242:
phụ bạc
29243:
Cách dùng
29244:
Tròn vai
29245:
Quá lỏng
29246:
Phong phú
29247:
Tròn trịa
29248:
cách đều nhau
29249:
Semi-open
29250:
đi cửa sau
29251:
Trộn lẫn
29252:
Quang vinh
29253:
Vẫn
29254:
đi chân đất
29255:
Trộn đều
29256:
Quầng
29257:
Tùy trường hợp
29258:
xóa bạn bè
29259:
Dặn
29260:
quấn quít
29261:
Từng người một
29262:
xô đổ
29263:
Quăn queo
29264:
Trường kỳ
29265:
Phát hành lại
29266:
xem thêm
29267:
Quân bình
29268:
Medium-term
29269:
Phản tác dụng
29270:
xém làm gì
29271:
Quăn
29272:
Phương diện
29273:
người cứng đầu
29274:
Phản đề
29275:
phương
29276:
Quét tước
29277:
Rực cháy
29278:
Phụ trội
29279:
phùng (tương phùng)
29280:
quen tay
29281:
Rữa
29282:
Phụ tố
29283:
phùn phụt
29284:
Quay tít
29285:
rò điện
29286:
Phức hợp
29287:
Quặt quẹo
29288:
Phù phù
29289:
quỵ lụy
29290:
cách 1
29291:
Quạnh hiu
29292:
phủ đầy cỏ xanh
29293:
Quý hiếm
29294:
Vẳng
29295:
Bao trùm
29296:
Biến thành
29297:
Vãi
29298:
Bảo toàn
29299:
Bị xì
29300:
Bản sơ lược
29301:
Ưu việt
29302:
Bạo phát
29303:
Bị xẹp
29304:
Bán nguyệt
29305:
Úp mở
29306:
Bằng vàng
29307:
Bị vấy bẩn
29308:
Bần
29309:
Ướt nhẹp
29310:
Bằng sức mạnh
29311:
Bị tổn hại
29312:
Bám dính
29313:
Uốn quăn
29314:
Bằng pha lê
29315:
Bị thấm nước
29316:
Bạch
29317:
Ăn đứt
29318:
Bất tận
29319:
Bỏ xó
29320:
Ánh sáng lóe lên
29321:
Âm tín
29322:
Bắt tai
29323:
Bộ tứ
29324:
Ánh lập lòe
29325:
Vắt ngang
29326:
Bắt lửa
29327:
Bó sát
29328:
Ánh cam
29329:
Vất
29330:
bắt kịp xu hướng
29331:
Bổ nghĩa
29332:
Ăn thua
29333:
Vang lên
29334:
Bất cứ
29335:
An nhàn
29336:
Bình bịch
29337:
Văn minh
29338:
Bất chợt
29339:
Án ngữ
29340:
Biệt
29341:
Bị phong tỏa
29342:
bắt chéo
29343:
Ăn khớp với
29344:
Bước sang
29345:
Bị phỏng
29346:
Bằng kim loại
29347:
Ẩn hiện
29348:
Bước nhảy
29349:
Bị nhấn chìm
29350:
Bằng gỗ
29351:
Bay mùi
29352:
Bước 1
29353:
Bị nhăn
29354:
Bằng giấy
29355:
Bay lật phật
29356:
Bừng sáng
29357:
Bị ngược
29358:
Bằng đồng
29359:
Bầu bầu
29360:
Bị mối gặm
29361:
Bừng
29362:
Bằng chữ
29363:
bất thành văn
29364:
Bung
29365:
Bị mở
29366:
Bằng bạc
29367:
bắt thăm
29368:
Bức bí
29369:
Bị mẻ
29370:
bằng nhựa
29371:
Bết bát
29372:
Bóng mượt
29373:
Bị hỏng
29374:
bằng một giọng xúc động
29375:
Bệt
29376:
Bong
29377:
Bị hạn chế
29378:
Bằng một dáng điệu
29379:
Bét
29380:
Bôm bốp
29381:
Bằng miệng
29382:
Bị đầy
29383:
Bên trong
29384:
Bối cảnh
29385:
Bằng lụa
29386:
Bị bóp méo
29387:
Bên trên
29388:
Bời bời
29389:
Bảng lảng
29390:
Bì bà bì bõm
29391:
Bốc mùi
29392:
Bên trái bên phải
29393:
đưa ra biện pháp
29394:
người chểnh mảng
29395:
đốt lửa trại
29396:
đưa đi
29397:
yết thị
29398:
sự xem
29399:
đồng ý kết bạn trên facebook
29400:
dự trù vật tư
29401:
xúc đất
29402:
Sự xả stress sau giờ làm
29403:
đồng ý giao cấu với ai
29404:
dự tính đạt được điều gì
29405:
xua tay
29406:
sự vắt
29407:
đóng thành quyển sách
29408:
du thuyết
29409:
xông nhà
29410:
sự thức tỉnh
29411:
đóng tàu
29412:
dự thu
29413:
xoa tay
29414:
sự thắt chặt
29415:
đóng sổ kế toán
29416:
đưa ra ý kiến
29417:
đến với
29418:
sự tập hợp đông đảo
29419:
du lịch biển
29420:
đưa ra thị trường
29421:
đến và đi
29422:
tắc cống
29423:
du lịch ẩm thực
29424:
đưa ra quyết định
29425:
đến sau
29426:
tắc bồn cầu
29427:
du học
29428:
đưa ra luật
29429:
đem lòng
29430:
suy nghĩ kỹ càng
29431:
du hí
29432:
đưa ra lời khuyên
29433:
để ý đến một vấn đề quan trọng
29434:
suy nghĩ đơn giản
29435:
dự đám cưới
29436:
đưa ra kết quả
29437:
đệ đơn
29438:
sưu tập tài liệu
29439:
đốt ra tro
29440:
sù sụ
29441:
đổ nước
29442:
súc miệng bằng nước muối
29443:
đốt pháo
29444:
Sự rút thăm
29445:
đò đưa
29446:
Tấu hài
29447:
đòi hỏi khéo léo
29448:
sự rèn luyện trí óc
29449:
dò bài
29450:
đổi hàng
29451:
Tạt tai
29452:
sự quỳ lạy
29453:
định hướng dư luận
29454:
tập võ
29455:
đổi giọng
29456:
sự nghiến
29457:
đi xem kịch
29458:
tập thể thao
29459:
đổi đời
29460:
ự mặc cả
29461:
đi uống cà phê
29462:
tập cho đi
29463:
đổi ca
29464:
sự hiểu nhanh
29465:
đi dưới mưa
29466:
tập bụng
29467:
đổ quanh
29468:
sử dụng thứ gì
29469:
đi đi lại lại
29470:
đóng nắp
29471:
tập bơi
29472:
sử dụng thời gian hợp lý
29473:
đi để trở về
29474:
tạo thói quen
29475:
đóng một vai trò quan trọng
29476:
đục tường
29477:
đi bộ đến trường
29478:
tạo cơ hội
29479:
đồng hành cùng bạn
29480:
đúc tiền
29481:
đeo tai nghe
29482:
đong đưa theo nhạc
29483:
tặng quà sinh nhật
29484:
đục lỗ giấy
29485:
đeo khẩu trang
29486:
đòi quyền lợi
29487:
tặng quà
29488:
đưa vào sản xuất
29489:
đội mũ
29490:
đèo bòng ai đi khắp nơi
29491:
tán thành ý kiến của ai
29492:
tắm cho chó
29493:
sự ly thân
29494:
Trồng
29495:
sự kết nối
29496:
Gặp may
29497:
trả lại tiền thừa
29498:
sự hiểu theo một cách nào đó
29499:
Dựng cảnh
29500:
Lừa dối ai
29501:
sự gọi về
29502:
Bị vỡ
29503:
Mối buộc
29504:
Lột
29505:
sự giao cấu
29506:
Bị phung phí
29507:
Mở đường
29508:
sự giành được
29509:
Bên trái
29510:
Lót
29511:
Lợp
29512:
Bằng sắt
29513:
dũa
29514:
loăng quăng
29515:
Lối
29516:
Ải
29517:
Thăng thiên
29518:
leo thang
29519:
Le lói
29520:
Tươi mới
29521:
sức đẩy
29522:
Bàn đến
29523:
Tươi mới và giản dị
29524:
Rủng rỉnh
29525:
Ăn thừa tự
29526:
sự vận động
29527:
Từng phần
29528:
Rõ nét
29529:
Ấn định địa điểm
29530:
sự theo hầu
29531:
Từng ngày
29532:
Rất nhẹ
29533:
Vặn nhỏ
29534:
sự ở cữ
29535:
Từng lần một
29536:
Ráo
29537:
sự nằm ì
29538:
Vạch
29539:
Ăn ở
29540:
cái chữ
29541:
sự mất
29542:
Uốn dẻo
29543:
Trụ
29544:
bỗ bã
29545:
Ủi
29546:
đóng kịch
29547:
Gật
29548:
biến động nhân sự
29549:
đối mặt với thử thách
29550:
Lát cắt
29551:
Ứng hồng
29552:
xưởng rèn
29553:
đóng khung
29554:
sự qua đời
29555:
Ứa
29556:
xuống ngựa
29557:
sự hoan nghênh
29558:
đối đãi
29559:
Tuyến tính
29560:
xuất hiện
29561:
sự hé nhìn
29562:
đổi chiều
29563:
Tùy theo
29564:
xông tinh dầu
29565:
đi về
29566:
Rủi may
29567:
Tùy cơ ứng biến
29568:
xô mạnh tới
29569:
Rạng sáng
29570:
đè bẹp
29571:
Tuột chỉ
29572:
xếp
29573:
du nhập
29574:
bạc cắc
29575:
Tuột
29576:
xem trọng
29577:
dự mưu
29578:
An ủi nạn nhân
29579:
Tương phản
29580:
nhớ mọi người
29581:
dợt lại
29582:
Bước chân
29583:
Tương lai rộng mở
29584:
Phành phạch
29585:
sự lùi lại
29586:
Bơi chèo
29587:
Tương hỗ
29588:
Phăng phắc
29589:
đục bê tông
29590:
Bóc vảy
29591:
Tương đương với số tiền
29592:
Sẽ
29593:
đốt đèn
29594:
tuổi thơ dữ dội
29595:
Bỏ lỡ cơ hội
29596:
Sát
29597:
Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui
29598:
Tươi sống
29599:
Băng qua
29600:
Tươi ngon
29601:
Sấn sổ
29602:
đóng lại
29603:
Tránh bão
29604:
Lếu lều
29605:
Tua
29606:
Mắc tiểu
29607:
Lên xe buýt
29608:
Trả nợ trước hạn
29609:
Lột da
29610:
ghi lòng
29611:
Trò chuyện với nhau
29612:
Mất liên lạc
29613:
trao cho
29614:
Bỏ đói
29615:
Bốc
29616:
Gấp giấy
29617:
Tế thế
29618:
để lại di sản cho
29619:
Lùng bắt
29620:
Uống hết thứ gì
29621:
Bức hôn
29622:
Trả hỏi ai để tìm hiểu về một vấn đề
29623:
Vá víu
29624:
đi đôi
29625:
Leo cây
29626:
Thăm dò chức năng
29627:
Trừ hao
29628:
Lau kính
29629:
nụ hôn đầu
29630:
Liều mạng một cách vô ích
29631:
Bổ xuyết
29632:
Bọc vở
29633:
Bị kiểm soát
29634:
nụ hôn gió
29635:
Tham gia cùng
29636:
Gặp gỡ khách hàng
29637:
Lập nghiệp
29638:
sự ôm hôn
29639:
Vất thứ gì đi
29640:
Tuyên bố công khai mình là người đồng tính
29641:
Bấm bụng
29642:
Lấy nhiều vợ
29643:
trao đổi với nhau
29644:
Bỏ rọ
29645:
bác bỏ một thỉnh cầu
29646:
Lật trang sách
29647:
trùm cuối
29648:
Bị từ chối
29649:
Gây rối trật tự công cộng
29650:
Ép tóc
29651:
Thăm họ hàng
29652:
đền mạng
29653:
bị gạt
29654:
Ăn thừa
29655:
Lấy ý kiến
29656:
Tru tréo
29657:
Tham gia vào
29658:
Lập phương án
29659:
Gây tiếng xấu cho cái gì
29660:
tháo cốp pha
29661:
Biên chép
29662:
biến hoá
29663:
Bày tỏ cảm xúc
29664:
Bám riết
29665:
nhỡ miệng
29666:
Bấu
29667:
tụ tập đông người
29668:
bái yết
29669:
Bị giày vò
29670:
Áp dụng cho
29671:
Công bố kết quả
29672:
Lên giá
29673:
Bắt xe
29674:
bắt máy điện thoại
29675:
biện hộ cho ai
29676:
Thẩm duyệt thiết kế PCCC
29677:
bị ép buộc
29678:
Cách xử lý
29679:
Tự kết liễu
29680:
Ẩn mình
29681:
bác bỏ những chỉ trích
29682:
Bay lật úp
29683:
Tham khảo ý kiến
29684:
Lấy số thứ tự
29685:
Bắt sống
29686:
bấm chuông
29687:
Bỏ
29688:
Bắt taxi
29689:
Gây thương nhớ
29690:
bâu
29691:
biện bạch
29692:
Văng ra
29693:
sự làm chán nản
29694:
bành
29695:
Vấn
29696:
Trả lời tin nhắn
29697:
sự khẳng định
29698:
Bán đất
29699:
Uống rượu bia
29700:
Trả container rỗng
29701:
Cải biên
29702:
Bấm giờ
29703:
Uống nước
29704:
tòng quân
29705:
Cách vận hành
29706:
Bãi thực
29707:
Ứa nước miếng
29708:
Bồi bổ
29709:
tống giam
29710:
Âu lo
29711:
Tường thuật trực tiếp
29712:
biện
29713:
tóm tắt lại
29714:
Áp lực của xã hội
29715:
Áp dụng kỹ thuật
29716:
nhớ mẹ
29717:
gây ấn tượng nhất
29718:
Bất động hóa
29719:
Áp chế
29720:
Trang trí bằng trang kim
29721:
sắp ra mắt
29722:
Bất cộng tác
29723:
Ăn tiền
29724:
Trang bị
29725:
rách quần
29726:
bảo tồn
29727:
Ăn khao
29728:
Trầm trọng hóa
29729:
trung gian tài chính
29730:
Báo thức
29731:
Ẩn dật
29732:
Trải nghiệm cuộc sống
29733:
Báng bổ
29734:
Bảo đảm nợ
29735:
Vật chất hóa
29736:
Trách phạt
29737:
xóa bỏ rào cản ngôn ngữ
29738:
bao chiếm
29739:
Vào
29740:
Trả phí
29741:
bị xúc phạm
29742:
xóa bảng
29743:
Tự tìm hiểu
29744:
Tự nấu ăn
29745:
xin xăm
29746:
Bị thuyết phục
29747:
Tự tiến lại gần
29748:
Tự cung cấp
29749:
Bị thu hút bởi
29750:
xin nghỉ
29751:
Tự thú
29752:
Truyền năng lượng
29753:
xin giùm
29754:
Bị thu hút
29755:
Tư thế ngủ
29756:
Trúng cử
29757:
xin cấp visa
29758:
Bị quê
29759:
Tự quyết định
29760:
Trú đông
29761:
xích thứ gì vào
29762:
Bị phạt
29763:
Tu nghiệp
29764:
Trữ
29765:
xét đề nghị
29766:
Bị người khác coi là vật tiêu khiển
29767:
Tương tác Facebook
29768:
Trồng hoa
29769:
xem tin tức
29770:
Bị làm cáu
29771:
Tưởng là
29772:
Trông chờ
29773:
Bắt nguồn
29774:
xem đồng hồ
29775:
Tưới tiêu
29776:
Triệu hồi
29777:
Bật nảy
29778:
Tuân thủ hành chính
29779:
Tưới hoa
29780:
Trích
29781:
Bắt làm nô lệ
29782:
Tuân thủ nội quy
29783:
Tuân lệnh
29784:
Trao đổi thư tín
29785:
Bất dung
29786:
Tuân thủ kỷ luật
29787:
Tự trấn an
29788:
Trao đổi chất
29789:
sự ủ
29790:
Lễ độ
29791:
Tham ô
29792:
sự tuyên bố
29793:
Mặc váy
29794:
Lấy chồng
29795:
Thăm hỏi
29796:
sự tưởng tượng
29797:
Lấy cảm hứng
29798:
Lực nhổ
29799:
Thám hiểm
29800:
Lật đật
29801:
sự tương tác
29802:
Lừa tình
29803:
Thẩm duyệt PCCC
29804:
Lựa chọn tốt nhất
29805:
Lanh lẹ
29806:
sự tước
29807:
Thẩm đoán
29808:
Lựa
29809:
sự tự vệ
29810:
Lãnh hội
29811:
Thai giáo
29812:
Lót ổ
29813:
sửa soạn
29814:
Lên ảnh đẹp
29815:
Lảng vảng
29816:
Dây dưa
29817:
sự xua đuổi
29818:
Lèn
29819:
Thắt nơ
29820:
sự xác nhận
29821:
Moi móc
29822:
lệch đi
29823:
Tháo nút
29824:
sự vắng mặt
29825:
mổ xẻ
29826:
Lệ thường
29827:
Thanh minh
29828:
Mở
29829:
sự ước định
29830:
Lệ thuộc
29831:
Thanh lọc cơ thể
29832:
sự ứng dụng
29833:
Minh oan
29834:
Lẻ loi
29835:
Thanh lọc
29836:
tại tâm
29837:
Lột mặt nạ
29838:
gặt lúa
29839:
tạo điểm nhấn
29840:
tái lập
29841:
Long ra
29842:
Gấp máy bay giấy
29843:
tàng hình
29844:
tái chế rác thải
29845:
Lóng ngóng
29846:
gánh chịu hậu quả
29847:
tán thưởng
29848:
tách khỏi
29849:
Lối sống không lành mạnh
29850:
Gắng sức
29851:
tác phúc
29852:
tán thành
29853:
Lọc tinh
29854:
Gầm
29855:
tác phong chuyên nghiệp
29856:
tận dụng tối đa
29857:
Loạc choạc
29858:
Gạch đi
29859:
suy tư
29860:
tẩn
29861:
Lộ ra điều bí mật
29862:
Đút túi
29863:
sưu tầm tem
29864:
Thải
29865:
Lộ ra
29866:
Đứt mất
29867:
Sung sức
29868:
Lịm
29869:
Đường lối hành động
29870:
Thách
29871:
sức trẻ
29872:
Liền tay
29873:
Dụng ý
29874:
Thả biểu tượng cảm xúc
29875:
Lìa
29876:
sức nhai
29877:
dựng video
29878:
tập đi
29879:
sức đề kháng
29880:
Lí luận
29881:
Dụng tâm
29882:
tạo màu
29883:
sức chịu đựng
29884:
Dựng nên
29885:
Lên lịch
29886:
tạo lòng tin
29887:
sự thóa mạ
29888:
sự nỗ lực
29889:
sự làm thành chính quy
29890:
sự thiếu tiện nghi
29891:
sự nhúng tay vào
29892:
sự làm sáng tỏ
29893:
sự nam tính
29894:
sự nhập cư
29895:
sự thiếu suy nghĩ
29896:
sự làm phiền
29897:
sự mô phỏng
29898:
sự nhanh nhẹn
29899:
sự thiếu sót
29900:
sự làm luật
29901:
sự mất tập trung
29902:
sự thiền
29903:
sự nhận thức
29904:
sự làm cho ổn định
29905:
sự mật hóa
29906:
sự thất bại
29907:
sự nhân cách hóa
29908:
sự làm bộ làm tịch
29909:
sự mạnh bạo
29910:
sự tỉ mỉ
29911:
sự phê bình
29912:
sự liên lạc
29913:
sự luyện tập
29914:
sự thuyết phục
29915:
sự phát minh
29916:
sự lễ độ
29917:
sự lưu ý
29918:
sự thuyết minh
29919:
sự phân tích
29920:
sự lưu hành
29921:
sự lấy lại
29922:
sự thúc đẩy mạnh mẽ
29923:
sự phân loại
29924:
sự lướt sóng
29925:
sự thủ dâm
29926:
sự lãnh đạo
29927:
sự phân đoạn
29928:
sự luân phiên
29929:
sự thong thả thận trọng
29930:
sự lẩn tránh
29931:
sự lừa dối
29932:
sự phá đổ
29933:
sự tự thôi miên
29934:
sự làm thất vọng
29935:
sự loại trừ
29936:
sự nữ tính
29937:
Sự tự nguyện
29938:
sự thâm nhập
29939:
sự loại bỏ
29940:
sự nghe lời
29941:
sự phớt lờ
29942:
sự từ bỏ
29943:
sự tha thứ
29944:
sự ngay thẳng
29945:
sự phóng tinh
29946:
sự truyền xuống
29947:
sự tập huấn
29948:
sự phóng đại
29949:
sự ngây ngô
29950:
sự truyền cảm hứng
29951:
sự tạo ra
29952:
sự ngâm vào
29953:
sự phối hợp
29954:
sự ngắm sao
29955:
sự tàn phá
29956:
sự trào lộng
29957:
sự phổ cập
29958:
sự năng động
29959:
sự tạm ngưng
29960:
sự tiêu khiển
29961:
sự phiên dịch
29962:
sự tài trợ
29963:
sự nhân ái
29964:
sự quen thân
29965:
sự tiêu hóa
29966:
sự sửa lại cho đúng
29967:
sự nhắc đi nhắc lại một vấn đề gì
29968:
sự tiêu dùng
29969:
sự quên đi thực tại
29970:
sự sơn sửa móng
29971:
sự ngu đần
29972:
sự tiết giảm
29973:
sự quan sát
29974:
sự so sánh
29975:
sự ngọng nghịu hài hước
29976:
sự quấn dây
29977:
sự tiếp thu
29978:
sự rải
29979:
sự ngớ ngẩn
29980:
sự phụ vào
29981:
sự tiếp nhận
29982:
sự quyết định
29983:
sự tiếp đón
29984:
sự phụ thuộc
29985:
sự nghỉ ngơi
29986:
sự quyên góp
29987:
đóng gói hàng
29988:
dỗ
29989:
đi đái
29990:
đội mũ bảo hiểm
29991:
dìu dắt
29992:
đi chích ngừa
29993:
đi vắng
29994:
đổi mới
29995:
định vị sản phẩm
29996:
đi cắm trại
29997:
đổi màu
29998:
đi tình nguyện
29999:
dính vào
30000:
đi cách ly
