DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
29001:
Răng cưa
29002:
sự loạn luân
29003:
Sáu cạnh
29004:
riêng
29005:
Rậm rạp
29006:
đi cà kheo
29007:
Báo ân
29008:
rẽ ngang
29009:
Rát (mặt)
29010:
dệt thoi
29011:
du lịch xanh
29012:
rẻ hơn
29013:
rất ít người
29014:
dệt thổ cẩm
29015:
du lịch tự túc
29016:
râu xồm
29017:
Bắt làm quá sức
29018:
rất
29019:
đi ngược chiều
29020:
Rầu
29021:
rào quanh
29022:
Bất cập
29023:
nữ hoá
29024:
rất trân trọng
29025:
Bất can thiệp
29026:
rành rẽ
29027:
nhịp sống hối hả
29028:
rất nhớ
29029:
nhịp sống chậm
29030:
Rất nặng
29031:
rảnh
29032:
Bài ngoại
29033:
rành
29034:
quá già
29035:
các vấn đề phát sinh
29036:
Quá đỗi
29037:
Các chi tiết
29038:
quá độ
29039:
Các bước
29040:
qua cơn nguy kịch
29041:
trung gian thanh toán
29042:
Cả hai
29043:
Phương ngang
29044:
phơn phớt
29045:
trùng dương
29046:
Cả đống
29047:
Phương dọc
29048:
Phính
29049:
Trực tuyến
29050:
Cả
29051:
Quái đản
29052:
Trực thuộc trung ương
29053:
Phê
29054:
Cái cớ
29055:
quặc
29056:
Trực diện
29057:
Phát trực tiếp
29058:
Cách thức làm việc
29059:
Quá xuất sắc
29060:
Trù trừ
29061:
Cách nhau
29062:
Quá sớm
29063:
phủ đầu
29064:
Trong nhà
29065:
Cách giải quyết
29066:
Quá lửa
29067:
phụ bạc
29068:
Cách dùng
29069:
Tròn vai
29070:
Quá lỏng
29071:
Phong phú
29072:
Tròn trịa
29073:
cách đều nhau
29074:
Semi-open
29075:
đi cửa sau
29076:
Trộn lẫn
29077:
Quang vinh
29078:
Vẫn
29079:
đi chân đất
29080:
Trộn đều
29081:
Quầng
29082:
Tùy trường hợp
29083:
xóa bạn bè
29084:
Dặn
29085:
quấn quít
29086:
Từng người một
29087:
xô đổ
29088:
Quăn queo
29089:
Trường kỳ
29090:
Phát hành lại
29091:
xem thêm
29092:
Quân bình
29093:
Medium-term
29094:
Phản tác dụng
29095:
xém làm gì
29096:
Quăn
29097:
Phương diện
29098:
người cứng đầu
29099:
Phản đề
29100:
phương
29101:
Quét tước
29102:
Rực cháy
29103:
Phụ trội
29104:
phùng (tương phùng)
29105:
quen tay
29106:
Rữa
29107:
Phụ tố
29108:
phùn phụt
29109:
Quay tít
29110:
rò điện
29111:
Phức hợp
29112:
Quặt quẹo
29113:
Phù phù
29114:
quỵ lụy
29115:
cách 1
29116:
Quạnh hiu
29117:
phủ đầy cỏ xanh
29118:
Quý hiếm
29119:
Vẳng
29120:
Bao trùm
29121:
Biến thành
29122:
Vãi
29123:
Bảo toàn
29124:
Bị xì
29125:
Bản sơ lược
29126:
Ưu việt
29127:
Bạo phát
29128:
Bị xẹp
29129:
Bán nguyệt
29130:
Úp mở
29131:
Bằng vàng
29132:
Bị vấy bẩn
29133:
Bần
29134:
Ướt nhẹp
29135:
Bằng sức mạnh
29136:
Bị tổn hại
29137:
Bám dính
29138:
Uốn quăn
29139:
Bằng pha lê
29140:
Bị thấm nước
29141:
Bạch
29142:
Ăn đứt
29143:
Bất tận
29144:
Bỏ xó
29145:
Ánh sáng lóe lên
29146:
Âm tín
29147:
Bắt tai
29148:
Bộ tứ
29149:
Ánh lập lòe
29150:
Vắt ngang
29151:
Bắt lửa
29152:
Bó sát
29153:
Ánh cam
29154:
Vất
29155:
bắt kịp xu hướng
29156:
Bổ nghĩa
29157:
Ăn thua
29158:
Vang lên
29159:
Bất cứ
29160:
An nhàn
29161:
Bình bịch
29162:
Văn minh
29163:
Bất chợt
29164:
Án ngữ
29165:
Biệt
29166:
Bị phong tỏa
29167:
bắt chéo
29168:
Ăn khớp với
29169:
Bước sang
29170:
Bị phỏng
29171:
Bằng kim loại
29172:
Ẩn hiện
29173:
Bước nhảy
29174:
Bị nhấn chìm
29175:
Bằng gỗ
29176:
Bay mùi
29177:
Bước 1
29178:
Bị nhăn
29179:
Bằng giấy
29180:
Bay lật phật
29181:
Bừng sáng
29182:
Bị ngược
29183:
Bằng đồng
29184:
Bầu bầu
29185:
Bị mối gặm
29186:
Bừng
29187:
Bằng chữ
29188:
bất thành văn
29189:
Bung
29190:
Bị mở
29191:
Bằng bạc
29192:
bắt thăm
29193:
Bức bí
29194:
Bị mẻ
29195:
bằng nhựa
29196:
Bết bát
29197:
Bóng mượt
29198:
Bị hỏng
29199:
bằng một giọng xúc động
29200:
Bệt
29201:
Bong
29202:
Bị hạn chế
29203:
Bằng một dáng điệu
29204:
Bét
29205:
Bôm bốp
29206:
Bằng miệng
29207:
Bị đầy
29208:
Bên trong
29209:
Bối cảnh
29210:
Bằng lụa
29211:
Bị bóp méo
29212:
Bên trên
29213:
Bời bời
29214:
Bảng lảng
29215:
Bì bà bì bõm
29216:
Bốc mùi
29217:
Bên trái bên phải
29218:
đưa ra biện pháp
29219:
người chểnh mảng
29220:
đốt lửa trại
29221:
đưa đi
29222:
yết thị
29223:
sự xem
29225:
dự trù vật tư
29226:
xúc đất
29227:
Sự xả stress sau giờ làm
29228:
đồng ý giao cấu với ai
29229:
dự tính đạt được điều gì
29230:
xua tay
29231:
sự vắt
29232:
đóng thành quyển sách
29233:
du thuyết
29234:
xông nhà
29235:
sự thức tỉnh
29236:
đóng tàu
29237:
dự thu
29238:
xoa tay
29239:
sự thắt chặt
29240:
đóng sổ kế toán
29241:
đưa ra ý kiến
29242:
đến với
29243:
sự tập hợp đông đảo
29244:
du lịch biển
29245:
đưa ra thị trường
29246:
đến và đi
29247:
tắc cống
29248:
du lịch ẩm thực
29249:
đưa ra quyết định
29250:
đến sau
29251:
tắc bồn cầu
29252:
du học
29253:
đưa ra luật
29254:
đem lòng
29255:
suy nghĩ kỹ càng
29256:
du hí
29257:
đưa ra lời khuyên
29259:
suy nghĩ đơn giản
29260:
dự đám cưới
29261:
đưa ra kết quả
29262:
đệ đơn
29263:
sưu tập tài liệu
29264:
đốt ra tro
29265:
sù sụ
29266:
đổ nước
29267:
súc miệng bằng nước muối
29268:
đốt pháo
29269:
Sự rút thăm
29270:
đò đưa
29271:
Tấu hài
29272:
đòi hỏi khéo léo
29273:
sự rèn luyện trí óc
29274:
dò bài
29275:
đổi hàng
29276:
Tạt tai
29277:
sự quỳ lạy
29278:
định hướng dư luận
29279:
tập võ
29280:
đổi giọng
29281:
sự nghiến
29282:
đi xem kịch
29283:
tập thể thao
29284:
đổi đời
29285:
ự mặc cả
29286:
đi uống cà phê
29287:
tập cho đi
29288:
đổi ca
29289:
sự hiểu nhanh
29290:
đi dưới mưa
29291:
tập bụng
29292:
đổ quanh
29293:
sử dụng thứ gì
29294:
đi đi lại lại
29295:
đóng nắp
29296:
tập bơi
29297:
sử dụng thời gian hợp lý
29298:
đi để trở về
29299:
tạo thói quen
29301:
đục tường
29302:
đi bộ đến trường
29303:
tạo cơ hội
29304:
đồng hành cùng bạn
29305:
đúc tiền
29306:
đeo tai nghe
29307:
đong đưa theo nhạc
29308:
tặng quà sinh nhật
29309:
đục lỗ giấy
29310:
đeo khẩu trang
29311:
đòi quyền lợi
29312:
tặng quà
29313:
đưa vào sản xuất
29314:
đội mũ
29315:
đèo bòng ai đi khắp nơi
29316:
tán thành ý kiến của ai
29317:
tắm cho chó
29318:
sự ly thân
29319:
Trồng
29320:
sự kết nối
29321:
Gặp may
29322:
trả lại tiền thừa
29324:
Dựng cảnh
29325:
Lừa dối ai
29326:
sự gọi về
29327:
Bị vỡ
29328:
Mối buộc
29329:
Lột
29330:
sự giao cấu
29331:
Bị phung phí
29332:
Mở đường
29333:
sự giành được
29334:
Bên trái
29335:
Lót
29336:
Lợp
29337:
Bằng sắt
29338:
dũa
29339:
loăng quăng
29340:
Lối
29341:
Ải
29342:
Thăng thiên
29343:
leo thang
29344:
Le lói
29345:
Tươi mới
29346:
sức đẩy
29347:
Bàn đến
29348:
Tươi mới và giản dị
29349:
Rủng rỉnh
29350:
Ăn thừa tự
29351:
sự vận động
29352:
Từng phần
29353:
Rõ nét
29354:
Ấn định địa điểm
29355:
sự theo hầu
29356:
Từng ngày
29357:
Rất nhẹ
29358:
Vặn nhỏ
29359:
sự ở cữ
29360:
Từng lần một
29361:
Ráo
29362:
sự nằm ì
29363:
Vạch
29364:
Ăn ở
29365:
cái chữ
29366:
sự mất
29367:
Uốn dẻo
29368:
Trụ
29369:
bỗ bã
29370:
Ủi
29371:
đóng kịch
29372:
Gật
29373:
biến động nhân sự
29374:
đối mặt với thử thách
29375:
Lát cắt
29376:
Ứng hồng
29377:
xưởng rèn
29378:
đóng khung
29379:
sự qua đời
29380:
Ứa
29381:
xuống ngựa
29382:
sự hoan nghênh
29383:
đối đãi
29384:
Tuyến tính
29385:
xuất hiện
29386:
sự hé nhìn
29387:
đổi chiều
29388:
Tùy theo
29389:
xông tinh dầu
29390:
đi về
29391:
Rủi may
29392:
Tùy cơ ứng biến
29393:
xô mạnh tới
29394:
Rạng sáng
29395:
đè bẹp
29396:
Tuột chỉ
29397:
xếp
29398:
du nhập
29399:
bạc cắc
29400:
Tuột
29401:
xem trọng
29402:
dự mưu
29403:
An ủi nạn nhân
29404:
Tương phản
29405:
nhớ mọi người
29406:
dợt lại
29407:
Bước chân
29408:
Tương lai rộng mở
29409:
Phành phạch
29410:
sự lùi lại
29411:
Bơi chèo
29412:
Tương hỗ
29413:
Phăng phắc
29414:
đục bê tông
29415:
Bóc vảy
29416:
Tương đương với số tiền
29417:
Sẽ
29418:
đốt đèn
29419:
tuổi thơ dữ dội
29420:
Bỏ lỡ cơ hội
29421:
Sát
29423:
Tươi sống
29424:
Băng qua
29425:
Tươi ngon
29426:
Sấn sổ
29427:
đóng lại
29428:
Tránh bão
29429:
Lếu lều
29430:
Tua
29431:
Mắc tiểu
29432:
Lên xe buýt
29433:
Trả nợ trước hạn
29434:
Lột da
29435:
ghi lòng
29436:
Trò chuyện với nhau
29437:
Mất liên lạc
29438:
trao cho
29439:
Bỏ đói
29440:
Bốc
29441:
Gấp giấy
29442:
Tế thế
29443:
để lại di sản cho
29444:
Lùng bắt
29445:
Uống hết thứ gì
29446:
Bức hôn
29448:
Vá víu
29449:
đi đôi
29450:
Leo cây
29451:
Thăm dò chức năng
29452:
Trừ hao
29453:
Lau kính
29454:
nụ hôn đầu
29456:
Bổ xuyết
29457:
Bọc vở
29458:
Bị kiểm soát
29459:
nụ hôn gió
29460:
Tham gia cùng
29461:
Gặp gỡ khách hàng
29462:
Lập nghiệp
29463:
sự ôm hôn
29464:
Vất thứ gì đi
29466:
Bấm bụng
29467:
Lấy nhiều vợ
29468:
trao đổi với nhau
29469:
Bỏ rọ
29470:
bác bỏ một thỉnh cầu
29471:
Lật trang sách
29472:
trùm cuối
29473:
Bị từ chối
29475:
Ép tóc
29476:
Thăm họ hàng
29477:
đền mạng
29478:
bị gạt
29479:
Ăn thừa
29480:
Lấy ý kiến
29481:
Tru tréo
29482:
Tham gia vào
29483:
Lập phương án
29484:
Gây tiếng xấu cho cái gì
29485:
tháo cốp pha
29486:
Biên chép
29487:
biến hoá
29488:
Bày tỏ cảm xúc
29489:
Bám riết
29490:
nhỡ miệng
29491:
Bấu
29492:
tụ tập đông người
29493:
bái yết
29494:
Bị giày vò
29495:
Áp dụng cho
29496:
Công bố kết quả
29497:
Lên giá
29498:
Bắt xe
29499:
bắt máy điện thoại
29500:
biện hộ cho ai
29501:
Thẩm duyệt thiết kế PCCC
29502:
bị ép buộc
29503:
Cách xử lý
29504:
Tự kết liễu
29505:
Ẩn mình
29506:
bác bỏ những chỉ trích
29507:
Bay lật úp
29508:
Tham khảo ý kiến
29509:
Lấy số thứ tự
29510:
Bắt sống
29511:
bấm chuông
29512:
Bỏ
29513:
Bắt taxi
29514:
Gây thương nhớ
29515:
bâu
29516:
biện bạch
29517:
Văng ra
29518:
sự làm chán nản
29519:
bành
29520:
Vấn
29521:
Trả lời tin nhắn
29522:
sự khẳng định
29523:
Bán đất
29524:
Uống rượu bia
29525:
Trả container rỗng
29526:
Cải biên
29527:
Bấm giờ
29528:
Uống nước
29529:
tòng quân
29530:
Cách vận hành
29531:
Bãi thực
29532:
Ứa nước miếng
29533:
Bồi bổ
29534:
tống giam
29535:
Âu lo
29536:
Tường thuật trực tiếp
29537:
biện
29538:
tóm tắt lại
29539:
Áp lực của xã hội
29540:
Áp dụng kỹ thuật
29541:
nhớ mẹ
29542:
gây ấn tượng nhất
29543:
Bất động hóa
29544:
Áp chế
29545:
Trang trí bằng trang kim
29546:
sắp ra mắt
29547:
Bất cộng tác
29548:
Ăn tiền
29549:
Trang bị
29550:
rách quần
29551:
bảo tồn
29552:
Ăn khao
29553:
Trầm trọng hóa
29554:
trung gian tài chính
29555:
Báo thức
29556:
Ẩn dật
29557:
Trải nghiệm cuộc sống
29558:
Báng bổ
29559:
Bảo đảm nợ
29560:
Vật chất hóa
29561:
Trách phạt
29562:
xóa bỏ rào cản ngôn ngữ
29563:
bao chiếm
29564:
Vào
29565:
Trả phí
29566:
bị xúc phạm
29567:
xóa bảng
29568:
Tự tìm hiểu
29569:
Tự nấu ăn
29570:
xin xăm
29571:
Bị thuyết phục
29572:
Tự tiến lại gần
29573:
Tự cung cấp
29574:
Bị thu hút bởi
29575:
xin nghỉ
29576:
Tự thú
29577:
Truyền năng lượng
29578:
xin giùm
29579:
Bị thu hút
29580:
Tư thế ngủ
29581:
Trúng cử
29582:
xin cấp visa
29583:
Bị quê
29584:
Tự quyết định
29585:
Trú đông
29586:
xích thứ gì vào
29587:
Bị phạt
29588:
Tu nghiệp
29589:
Trữ
29590:
xét đề nghị
29592:
Tương tác Facebook
29593:
Trồng hoa
29594:
xem tin tức
29595:
Bị làm cáu
29596:
Tưởng là
29597:
Trông chờ
29598:
Bắt nguồn
29599:
xem đồng hồ
29600:
Tưới tiêu
29601:
Triệu hồi
29602:
Bật nảy
29603:
Tuân thủ hành chính
29604:
Tưới hoa
29605:
Trích
29606:
Bắt làm nô lệ
29607:
Tuân thủ nội quy
29608:
Tuân lệnh
29609:
Trao đổi thư tín
29610:
Bất dung
29611:
Tuân thủ kỷ luật
29612:
Tự trấn an
29613:
Trao đổi chất
29614:
sự ủ
29615:
Lễ độ
29616:
Tham ô
29617:
sự tuyên bố
29618:
Mặc váy
29619:
Lấy chồng
29620:
Thăm hỏi
29621:
sự tưởng tượng
29622:
Lấy cảm hứng
29623:
Lực nhổ
29624:
Thám hiểm
29625:
Lật đật
29626:
sự tương tác
29627:
Lừa tình
29628:
Thẩm duyệt PCCC
29629:
Lựa chọn tốt nhất
29630:
Lanh lẹ
29631:
sự tước
29632:
Thẩm đoán
29633:
Lựa
29634:
sự tự vệ
29635:
Lãnh hội
29636:
Thai giáo
29637:
Lót ổ
29638:
sửa soạn
29639:
Lên ảnh đẹp
29640:
Lảng vảng
29641:
Dây dưa
29642:
sự xua đuổi
29643:
Lèn
29644:
Thắt nơ
29645:
sự xác nhận
29646:
Moi móc
29647:
lệch đi
29648:
Tháo nút
29649:
sự vắng mặt
29650:
mổ xẻ
29651:
Lệ thường
29652:
Thanh minh
29653:
Mở
29654:
sự ước định
29655:
Lệ thuộc
29656:
Thanh lọc cơ thể
29657:
sự ứng dụng
29658:
Minh oan
29659:
Lẻ loi
29660:
Thanh lọc
29661:
tại tâm
29662:
Lột mặt nạ
29663:
gặt lúa
29664:
tạo điểm nhấn
29665:
tái lập
29666:
Long ra
29667:
Gấp máy bay giấy
29668:
tàng hình
29669:
tái chế rác thải
29670:
Lóng ngóng
29671:
gánh chịu hậu quả
29672:
tán thưởng
29673:
tách khỏi
29674:
Lối sống không lành mạnh
29675:
Gắng sức
29676:
tác phúc
29677:
tán thành
29678:
Lọc tinh
29679:
Gầm
29680:
tác phong chuyên nghiệp
29681:
tận dụng tối đa
29682:
Loạc choạc
29683:
Gạch đi
29684:
suy tư
29685:
tẩn
29686:
Lộ ra điều bí mật
29687:
Đút túi
29688:
sưu tầm tem
29689:
Thải
29690:
Lộ ra
29691:
Đứt mất
29692:
Sung sức
29693:
Lịm
29694:
Đường lối hành động
29695:
Thách
29696:
sức trẻ
29697:
Liền tay
29698:
Dụng ý
29699:
Thả biểu tượng cảm xúc
29700:
Lìa
29701:
sức nhai
29702:
dựng video
29703:
tập đi
29704:
sức đề kháng
29705:
Lí luận
29706:
Dụng tâm
29707:
tạo màu
29708:
sức chịu đựng
29709:
Dựng nên
29710:
Lên lịch
29711:
tạo lòng tin
29712:
sự thóa mạ
29713:
sự nỗ lực
29714:
sự làm thành chính quy
29715:
sự thiếu tiện nghi
29716:
sự nhúng tay vào
29717:
sự làm sáng tỏ
29718:
sự nam tính
29719:
sự nhập cư
29720:
sự thiếu suy nghĩ
29721:
sự làm phiền
29722:
sự mô phỏng
29723:
sự nhanh nhẹn
29724:
sự thiếu sót
29725:
sự làm luật
29726:
sự mất tập trung
29727:
sự thiền
29728:
sự nhận thức
29729:
sự làm cho ổn định
29730:
sự mật hóa
29731:
sự thất bại
29732:
sự nhân cách hóa
29733:
sự làm bộ làm tịch
29734:
sự mạnh bạo
29735:
sự tỉ mỉ
29736:
sự phê bình
29737:
sự liên lạc
29738:
sự luyện tập
29739:
sự thuyết phục
29740:
sự phát minh
29741:
sự lễ độ
29742:
sự lưu ý
29743:
sự thuyết minh
29744:
sự phân tích
29745:
sự lưu hành
29746:
sự lấy lại
29747:
sự thúc đẩy mạnh mẽ
29748:
sự phân loại
29749:
sự lướt sóng
29750:
sự thủ dâm
29751:
sự lãnh đạo
29752:
sự phân đoạn
29753:
sự luân phiên
29754:
sự thong thả thận trọng
29755:
sự lẩn tránh
29756:
sự lừa dối
29757:
sự phá đổ
29758:
sự tự thôi miên
29759:
sự làm thất vọng
29760:
sự loại trừ
29761:
sự nữ tính
29762:
Sự tự nguyện
29763:
sự thâm nhập
29764:
sự loại bỏ
29765:
sự nghe lời
29766:
sự phớt lờ
29767:
sự từ bỏ
29768:
sự tha thứ
29769:
sự ngay thẳng
29770:
sự phóng tinh
29771:
sự truyền xuống
29772:
sự tập huấn
29773:
sự phóng đại
29774:
sự ngây ngô
29775:
sự truyền cảm hứng
29776:
sự tạo ra
29777:
sự ngâm vào
29778:
sự phối hợp
29779:
sự ngắm sao
29780:
sự tàn phá
29781:
sự trào lộng
29782:
sự phổ cập
29783:
sự năng động
29784:
sự tạm ngưng
29785:
sự tiêu khiển
29786:
sự phiên dịch
29787:
sự tài trợ
29788:
sự nhân ái
29789:
sự quen thân
29790:
sự tiêu hóa
29791:
sự sửa lại cho đúng
29793:
sự tiêu dùng
29794:
sự quên đi thực tại
29795:
sự sơn sửa móng
29796:
sự ngu đần
29797:
sự tiết giảm
29798:
sự quan sát
29799:
sự so sánh
29800:
sự ngọng nghịu hài hước
29801:
sự quấn dây
29802:
sự tiếp thu
29803:
sự rải
29804:
sự ngớ ngẩn
29805:
sự phụ vào
29806:
sự tiếp nhận
29807:
sự quyết định
29808:
sự tiếp đón
29809:
sự phụ thuộc
29810:
sự nghỉ ngơi
29811:
sự quyên góp
29812:
đóng gói hàng
29813:
dỗ
29814:
đi đái
29815:
đội mũ bảo hiểm
29816:
dìu dắt
29817:
đi chích ngừa
29818:
đi vắng
29819:
đổi mới
29820:
định vị sản phẩm
29821:
đi cắm trại
29822:
đổi màu
29823:
đi tình nguyện
29824:
dính vào
29825:
đi cách ly
29826:
dối lòng
29827:
đi tham quan
29828:
định rõ vị trí
29829:
đi bơi
29830:
định rõ đặc tính
29831:
dội lại
29832:
di tản
29833:
dệt
29834:
đóng yên
29835:
định liệu
29836:
đi rừng
29837:
du lịch bền vững
29838:
đồng ý nghiệm thu
29839:
dính kết
29840:
đi nghĩa vụ quân sự
29841:
đú đởn
29842:
định hướng tương lai
29843:
đồng ý kết bạn
29844:
sự gắn
29845:
du di
29846:
định hướng chiến lược
29847:
đông phương hóa
29848:
sự gán
29849:
dự báo kinh tế
29850:
định hình
29851:
đóng nẹp
29852:
sự ép buộc
29853:
dụ
29854:
diễn
29855:
đồng hóa
29856:
dụi mắt
29857:
dự
29858:
đi xuyên việt
29859:
dự tuyển
29860:
đóng góp công sức
29861:
sự gửi tiền
29862:
sự làm bẽ bàng
29863:
dự liệu
29864:
đối chất
29865:
sự lắc
29866:
sự gợi ý
29867:
sự hồi tưởng
29868:
sự kìm hãm
29869:
đỗ vào trường đại học
29870:
sự hỏi
29871:
sự giấu đi
29872:
sự kiến lập
29873:
sự hoạt động
29874:
do dự
29875:
sự giải tán
29876:
sự kiểm chứng
29877:
sự hoàn thành
29878:
đỡ đần
29879:
sự giải quyết
29880:
sự khuyến khích
29881:
sự hít thở
29882:
đọ
29883:
sự giải phóng
29884:
sự không chịu phục tùng
29885:
sự hấp tấp
29886:
đơ
29887:
sự giải nghĩa
29888:
sự khống chế hoàn toàn
29889:
đổi hướng liên tục
29890:
sự kết hôn
29891:
sự giả tạo
29892:
Sự khinh suất
29893:
đòi hỏi quả đáng
29894:
sự im lặng
29895:
sự gia nhập
29896:
đói cồn cào
29897:
sự khánh thành
29898:
sự hủy bỏ
29899:
sự giả định
29900:
đối chứng
29902:
sự hướng dẫn
29903:
sự ghi rõ
29904:
dời chỗ
29905:
sự khắc phục
29906:
sự hùng hổ
29907:
sự ghi địa chỉ
29908:
đối chiếu
29909:
sự kết liễu
29910:
sự hứa hôn
29911:
sự gấp gáp
29912:
Trông cậy
29913:
Cách tính
29914:
Bằng vi tính
29915:
Sai số ngẫu nhiên
29916:
U tịch
29917:
Cách cấu tạo
29918:
Bằng kính hiển vi
29919:
Sai số chuẩn
29920:
Ứ đọng
29921:
Bốc hơi
29922:
Ảnh hưởng mạnh mẽ
29923:
rối bời
29924:
Tùy thuộc vào
29925:
Bổ béo
29926:
Ẩn hình
29927:
Rồ dại
29928:
Tương quan
29929:
Bình ổn
29930:
Vắng
29931:
Phần phụ
29932:
Oai danh
29933:
Biến chuyển
29934:
nữ quyền
29935:
Phách lối
29936:
Oái ăm
29937:
Bị nhiễu loạn
29938:
người mới nhập cư
29939:
Sáng giá
29940:
Bất hợp thời
29941:
đeo kiếng
29942:
dậy trễ
29943:
Quen thân
29944:
xưng danh
29945:
đền tội
29946:
ý thức tốt
29947:
xử sự
29948:
Quen quen
29949:
đền tiền
29950:
ý thức kỷ luật
29951:
xin
29952:
Quá đỗi hào hiệp
29953:
đền đáp
29954:
xì bánh xe
29955:
ý thức hệ
29956:
để thuận tiện
29957:
Trót lọt
29958:
xét kỹ
29959:
để hở
29960:
để thiêu xác
29961:
Rất có thể
29962:
xét đoán
29963:
để giải trí
29964:
để thành công
29965:
Rập khuôn
29966:
xếp lại với nhau
29967:
để dự trữ cho
29968:
để nối
29969:
Ráo riết
29970:
dè bỉu
29971:
Tuân thủ luật giao thông
29972:
để mài mòn
29973:
Ra tro
29975:
đề bạt
29976:
để lại ấn tượng
29977:
Quí tộc
29978:
Rạn vải
29979:
sự mua chịu
29980:
sự mát xa
29981:
Rằm
29982:
Bị bỏ rơi
29983:
Bỏ thuốc lá
29984:
Bán công
29985:
sự hít vào
29986:
Bắn tỉa
29987:
Bố thí
29988:
sự ghép cây
29989:
Bòng bong
29990:
Ăn thịt đồng loại
29991:
Bỏ thăm
29992:
sự dựng lại
29993:
Biến nhiệt
29994:
Ăn rở
29995:
Bộ đếm
29996:
Đẩy lùi COVID
29997:
Bích
29998:
Ăn ghém
29999:
Bộ đàm cầm tay
30000:
đục tạo nhám
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


