Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

29004:

riêng

29007:

Báo ân

29012:

rẻ hơn

29018:

rất

29020:

Rầu

29023:

nữ hoá

29031:

rảnh

29033:

rành

29034:

quá già

29042:

Cả hai

29048:

Phính

29050:

Cả

29053:

Phê

29054:

Cái cớ

29055:

quặc

29069:

Tròn vai

29074:

Semi-open

29078:

Vẫn

29081:

Quầng

29084:

Dặn

29087:

xô đổ

29091:

xem thêm

29096:

Quăn

29100:

phương

29105:

quen tay

29106:

Rữa

29109:

Quay tít

29113:

Phù phù

29115:

cách 1

29119:

Vẳng

29120:

Bao trùm

29122:

Vãi

29124:

Bị xì

29130:

Úp mở

29133:

Bần

29141:

Bạch

29144:

Bỏ xó

29146:

Âm tín

29147:

Bắt tai

29148:

Bộ tứ

29152:

Bó sát

29153:

Ánh cam

29154:

Vất

29157:

Ăn thua

29158:

Vang lên

29160:

An nhàn

29162:

Văn minh

29164:

Án ngữ

29165:

Biệt

29176:

Bay mùi

29177:

Bước 1

29186:

Bừng

29189:

Bung

29190:

Bị mở

29193:

Bức bí

29194:

Bị mẻ

29200:

Bệt

29201:

Bong

29204:

Bét

29221:

đưa đi

29223:

sự xem

29230:

xua tay

29237:

dự thu

29238:

xoa tay

29252:

du học

29256:

du hí

29265:

sù sụ

29274:

dò bài

29276:

Tạt tai

29279:

tập võ

29288:

đổi ca

29319:

Trồng

29321:

Gặp may

29327:

Bị vỡ

29329:

Lột

29335:

Lót

29336:

Lợp

29338:

dũa

29340:

Lối

29341:

Ải

29343:

leo thang

29344:

Le lói

29353:

Rõ nét

29361:

Ráo

29363:

Vạch

29364:

Ăn ở

29368:

Trụ

29369:

bỗ bã

29370:

Ủi

29372:

Gật

29380:

Ứa

29388:

Tùy theo

29390:

đi về

29391:

Rủi may

29397:

xếp

29398:

du nhập

29400:

Tuột

29402:

dự mưu

29417:

Sẽ

29421:

Sát

29424:

Băng qua

29430:

Tua

29434:

Lột da

29435:

ghi lòng

29438:

trao cho

29440:

Bốc

29448:

Vá víu

29449:

đi đôi

29450:

Leo cây

29452:

Trừ hao

29453:

Lau kính

29469:

Bỏ rọ

29475:

Ép tóc

29481:

Tru tréo

29491:

Bấu

29497:

Lên giá

29498:

Bắt xe

29512:

Bỏ

29515:

bâu

29517:

Văng ra

29519:

bành

29520:

Vấn

29535:

Âu lo

29537:

biện

29544:

Áp chế

29552:

Ăn khao

29564:

Vào

29570:

xin xăm

29576:

Tự thú

29578:

xin giùm

29583:

Bị quê

29589:

Trữ

29605:

Trích

29614:

sự ủ

29616:

Tham ô

29630:

Lanh lẹ

29633:

Lựa

29637:

Lót ổ

29641:

Dây dưa

29643:

Lèn

29646:

Moi móc

29650:

mổ xẻ

29653:

Mở

29658:

Minh oan

29659:

Lẻ loi

29666:

Long ra

29679:

Gầm

29684:

suy tư

29685:

tẩn

29689:

Thải

29690:

Lộ ra

29693:

Lịm

29695:

Thách

29698:

Dụng ý

29700:

Lìa

29703:

tập đi

29813:

dỗ

29814:

đi đái

29829:

đi bơi

29832:

di tản

29833:

dệt

29845:

du di

29848:

sự gán

29853:

dụ

29854:

diễn

29857:

dự

29874:

do dự

29882:

đọ

29886:

đơ

29916:

U tịch

29925:

Bổ béo

29930:

Vắng

29932:

Oai danh

29936:

Oái ăm

29947:

xử sự

29948:

Quen quen

29951:

xin

29958:

xét kỹ

29970:

dè bỉu

29973:

Ra tro

29981:

Rằm

29987:

Bố thí

29994:

Ăn rở

29997:

Bích

29998:

Ăn ghém

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background