DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

  1. 29001:

    xúc cơm

  2. 29002:

    xoay lại

  3. 29003:

    đưa đi chơi

  4. 29004:

    đi nước ngoài

  5. 29005:

    xúc cát

  6. 29006:

    xịt nước hoa

  7. 29007:

    đưa đám

  8. 29008:

    đi xuyên qua

  9. 29009:

    đi nghỉ dưỡng

  10. 29010:

    xịt nước

  11. 29011:

    đi xuống

  12. 29012:

    đùa bỡn

  13. 29013:

    đi ngang qua

  14. 29014:

    xin nghỉ học

  15. 29015:

    đi về nhà

  16. 29016:

    dự báo thời tiết

  17. 29017:

    đi nằm

  18. 29018:

    xì mũi

  19. 29019:

    đi vắng khỏi thành phố

  20. 29020:

    đóng vào hộp

  21. 29021:

    đi khảo sát

  22. 29022:

    xếp khuôn

  23. 29023:

    đi từ thiện

  24. 29024:

    đóng vai trò là

  25. 29025:

    đi họp

  26. 29026:

    xếp hàng lên tàu

  27. 29027:

    đi tù

  28. 29028:

    đóng vai là

  29. 29029:

    để lại

  30. 29030:

    xếp đồ vào vali

  31. 29031:

    đi trực

  32. 29032:

    xếp dỡ hàng hóa

  33. 29033:

    Sai hướng

  34. 29034:

    Sai chính tả

  35. 29035:

    Sâu đậm

  36. 29036:

    sai biệt

  37. 29037:

    Sát giờ

  38. 29038:

    Sách văn học

  39. 29039:

    Sắp sôi lên

  40. 29040:

    Sạch nước

  41. 29041:

    sắp kết thúc

  42. 29042:

    sạch

  43. 29043:

    run rủi

  44. 29044:

    sao lãng

  45. 29045:

    Rơm rớm

  46. 29046:

    sắc cam

  47. 29047:

    Rụi

  48. 29048:

    Sáng trăng

  49. 29049:

    rời tay

  50. 29050:

    rường cột

  51. 29051:

    Rộng

  52. 29052:

    sểnh tay

  53. 29053:

    Rơi rớt

  54. 29054:

    ruỗng

  55. 29055:

    Rỗng

  56. 29056:

    rồi

  57. 29057:

    sểnh ra

  58. 29058:

    Ruộm (nhuộm)

  59. 29059:

    Rông

  60. 29060:

    Rối

  61. 29061:

    Sém

  62. 29062:

    rưỡi

  63. 29063:

    rong

  64. 29064:

    Se lạnh

  65. 29065:

    Kèm nhèm

  66. 29066:

    Rủng rẻng

  67. 29067:

    Sấy dẻo

  68. 29068:

    Kẹ

  69. 29069:

    là là

  70. 29070:

    phạm vi ảnh hưởng

  71. 29071:

    Sâu nặng

  72. 29072:

    ít nhiều

  73. 29073:

    khuếch

  74. 29074:

    phầm phập

  75. 29075:

    sẵn có

  76. 29076:

    in ít

  77. 29077:

    khăm (chơi khăm)

  78. 29078:

    phăm phăm

  79. 29079:

    Sạm

  80. 29080:

    siêu

  81. 29081:

    Khằn

  82. 29082:

    Phái sinh

  83. 29083:

    Sai thời điểm

  84. 29084:

    phần

  85. 29085:

    Kèo kẹo

  86. 29086:

    Phải đạo

  87. 29087:

    Sai ngữ pháp

  88. 29088:

    Phạm vi quan sát

  89. 29089:

    phù hợp với

  90. 29090:

    Phải chăng

  91. 29091:

    Phạm vi hoạt động

  92. 29092:

    sai mục đích

  93. 29093:

    phòi (lòi)

  94. 29094:

    phai

  95. 29095:

    Sang sảng

  96. 29096:

    Õng ẹo

  97. 29097:

    Phần tăng thêm

  98. 29098:

    sang một bên

  99. 29099:

    Phều phào

  100. 29100:

    Phần sau

  101. 29101:

    Oanh liệt

  102. 29102:

    sáng mắt

  103. 29103:

    Phệt (ngồi bệt)

  104. 29104:

    Phần phía sau

  105. 29105:

    Sang chảnh

  106. 29106:

    Oằn

  107. 29107:

    Oai hùng

  108. 29108:

    sàn sạn

  109. 29109:

    sàn sàn

  110. 29110:

    sự tranh giành quyền quyết định

  111. 29111:

    sự không trung thành

  112. 29112:

    Sai quy định

  113. 29113:

    sự trả lại

  114. 29114:

    sự không khoan nhượng

  115. 29115:

    Rã

  116. 29116:

    Trang trải cho cuộc sống

  117. 29117:

    sự nới lỏng

  118. 29118:

    sự không can thiệp khi chưa được mời

  119. 29119:

    Lượn lờ

  120. 29120:

    Trả lại tiền

  121. 29121:

    sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo

  122. 29122:

    sự nói lảm nhảm

  123. 29123:

    tập trung vào công việc

  124. 29124:

    Trả hộ

  125. 29125:

    sử dụng quá mức

  126. 29126:

    sự gảy đàn

  127. 29127:

    sự tranh thủ

  128. 29128:

    Đuổi cổ

  129. 29129:

    sự tranh luận

  130. 29130:

    đi du lịch theo tour

  131. 29131:

    đưa đón sân bay

  132. 29132:

    sự tự ám thị

  133. 29133:

    sự tự chi trả

  134. 29134:

    Bạc mệnh

  135. 29135:

    lỗi đánh vần

  136. 29136:

    sự trả trước

  137. 29137:

    Áp dụng sai

  138. 29138:

    lấy khách hàng làm trung tâm

  139. 29139:

    Sự sắp đặt lại

  140. 29140:

    sự trả ngay một phần tiền

  141. 29141:

    Ăn chẹt

  142. 29142:

    Tháo dây

  143. 29143:

    sự phản công

  144. 29144:

    sự thông tin sai lệch

  145. 29145:

    Trừ khử

  146. 29146:

    tái chế

  147. 29147:

    sự mỹ hóa

  148. 29148:

    đổi cái gì thành cái gì

  149. 29149:

    suy nghĩ nhiều

  150. 29150:

    Trả dư tiền

  151. 29151:

    sự mua trước

  152. 29152:

    Phi thường

  153. 29153:

    Sự tự giác

  154. 29154:

    lừa tiền

  155. 29155:

    sự mất danh sự

  156. 29156:

    Siêu cấu tạo

  157. 29157:

    Ro ro

  158. 29158:

    sự lập kế hoạch trước

  159. 29159:

    Râm

  160. 29160:

    Ranh mãnh

  161. 29161:

    Phủ đầy sương giá

  162. 29162:

    Rải rác

  163. 29163:

    Riu riu

  164. 29164:

    Răng thưa

  165. 29165:

    Rách

  166. 29166:

    Sâu ngủ

  167. 29167:

    rít răng

  168. 29168:

    răng đều

  169. 29169:

    Rã họng

  170. 29170:

    người cuồng mua sắm

  171. 29171:

    rình rập

  172. 29172:

    rạng danh

  173. 29173:

    ra hồn

  174. 29174:

    người cuồng công việc

  175. 29175:

    riết (siết)

  176. 29176:

    Răng cưa

  177. 29177:

    sự loạn luân

  178. 29178:

    Sáu cạnh

  179. 29179:

    riêng

  180. 29180:

    Rậm rạp

  181. 29181:

    đi cà kheo

  182. 29182:

    Báo ân

  183. 29183:

    rẽ ngang

  184. 29184:

    Rát (mặt)

  185. 29185:

    dệt thoi

  186. 29186:

    du lịch xanh

  187. 29187:

    rẻ hơn

  188. 29188:

    rất ít người

  189. 29189:

    dệt thổ cẩm

  190. 29190:

    du lịch tự túc

  191. 29191:

    râu xồm

  192. 29192:

    Bắt làm quá sức

  193. 29193:

    rất

  194. 29194:

    đi ngược chiều

  195. 29195:

    Rầu

  196. 29196:

    rào quanh

  197. 29197:

    Bất cập

  198. 29198:

    nữ hoá

  199. 29199:

    rất trân trọng

  200. 29200:

    Bất can thiệp

  201. 29201:

    rành rẽ

  202. 29202:

    nhịp sống hối hả

  203. 29203:

    rất nhớ

  204. 29204:

    nhịp sống chậm

  205. 29205:

    Rất nặng

  206. 29206:

    rảnh

  207. 29207:

    Bài ngoại

  208. 29208:

    rành

  209. 29209:

    quá già

  210. 29210:

    các vấn đề phát sinh

  211. 29211:

    Quá đỗi

  212. 29212:

    Các chi tiết

  213. 29213:

    quá độ

  214. 29214:

    Các bước

  215. 29215:

    qua cơn nguy kịch

  216. 29216:

    trung gian thanh toán

  217. 29217:

    Cả hai

  218. 29218:

    Phương ngang

  219. 29219:

    phơn phớt

  220. 29220:

    trùng dương

  221. 29221:

    Cả đống

  222. 29222:

    Phương dọc

  223. 29223:

    Phính

  224. 29224:

    Trực tuyến

  225. 29225:

    Cả

  226. 29226:

    Quái đản

  227. 29227:

    Trực thuộc trung ương

  228. 29228:

    Phê

  229. 29229:

    Cái cớ

  230. 29230:

    quặc

  231. 29231:

    Trực diện

  232. 29232:

    Phát trực tiếp

  233. 29233:

    Cách thức làm việc

  234. 29234:

    Quá xuất sắc

  235. 29235:

    Trù trừ

  236. 29236:

    Cách nhau

  237. 29237:

    Quá sớm

  238. 29238:

    phủ đầu

  239. 29239:

    Trong nhà

  240. 29240:

    Cách giải quyết

  241. 29241:

    Quá lửa

  242. 29242:

    phụ bạc

  243. 29243:

    Cách dùng

  244. 29244:

    Tròn vai

  245. 29245:

    Quá lỏng

  246. 29246:

    Phong phú

  247. 29247:

    Tròn trịa

  248. 29248:

    cách đều nhau

  249. 29249:

    Semi-open

  250. 29250:

    đi cửa sau

  251. 29251:

    Trộn lẫn

  252. 29252:

    Quang vinh

  253. 29253:

    Vẫn

  254. 29254:

    đi chân đất

  255. 29255:

    Trộn đều

  256. 29256:

    Quầng

  257. 29257:

    Tùy trường hợp

  258. 29258:

    xóa bạn bè

  259. 29259:

    Dặn

  260. 29260:

    quấn quít

  261. 29261:

    Từng người một

  262. 29262:

    xô đổ

  263. 29263:

    Quăn queo

  264. 29264:

    Trường kỳ

  265. 29265:

    Phát hành lại

  266. 29266:

    xem thêm

  267. 29267:

    Quân bình

  268. 29268:

    Medium-term

  269. 29269:

    Phản tác dụng

  270. 29270:

    xém làm gì

  271. 29271:

    Quăn

  272. 29272:

    Phương diện

  273. 29273:

    người cứng đầu

  274. 29274:

    Phản đề

  275. 29275:

    phương

  276. 29276:

    Quét tước

  277. 29277:

    Rực cháy

  278. 29278:

    Phụ trội

  279. 29279:

    phùng (tương phùng)

  280. 29280:

    quen tay

  281. 29281:

    Rữa

  282. 29282:

    Phụ tố

  283. 29283:

    phùn phụt

  284. 29284:

    Quay tít

  285. 29285:

    rò điện

  286. 29286:

    Phức hợp

  287. 29287:

    Quặt quẹo

  288. 29288:

    Phù phù

  289. 29289:

    quỵ lụy

  290. 29290:

    cách 1

  291. 29291:

    Quạnh hiu

  292. 29292:

    phủ đầy cỏ xanh

  293. 29293:

    Quý hiếm

  294. 29294:

    Vẳng

  295. 29295:

    Bao trùm

  296. 29296:

    Biến thành

  297. 29297:

    Vãi

  298. 29298:

    Bảo toàn

  299. 29299:

    Bị xì

  300. 29300:

    Bản sơ lược

  301. 29301:

    Ưu việt

  302. 29302:

    Bạo phát

  303. 29303:

    Bị xẹp

  304. 29304:

    Bán nguyệt

  305. 29305:

    Úp mở

  306. 29306:

    Bằng vàng

  307. 29307:

    Bị vấy bẩn

  308. 29308:

    Bần

  309. 29309:

    Ướt nhẹp

  310. 29310:

    Bằng sức mạnh

  311. 29311:

    Bị tổn hại

  312. 29312:

    Bám dính

  313. 29313:

    Uốn quăn

  314. 29314:

    Bằng pha lê

  315. 29315:

    Bị thấm nước

  316. 29316:

    Bạch

  317. 29317:

    Ăn đứt

  318. 29318:

    Bất tận

  319. 29319:

    Bỏ xó

  320. 29320:

    Ánh sáng lóe lên

  321. 29321:

    Âm tín

  322. 29322:

    Bắt tai

  323. 29323:

    Bộ tứ

  324. 29324:

    Ánh lập lòe

  325. 29325:

    Vắt ngang

  326. 29326:

    Bắt lửa

  327. 29327:

    Bó sát

  328. 29328:

    Ánh cam

  329. 29329:

    Vất

  330. 29330:

    bắt kịp xu hướng

  331. 29331:

    Bổ nghĩa

  332. 29332:

    Ăn thua

  333. 29333:

    Vang lên

  334. 29334:

    Bất cứ

  335. 29335:

    An nhàn

  336. 29336:

    Bình bịch

  337. 29337:

    Văn minh

  338. 29338:

    Bất chợt

  339. 29339:

    Án ngữ

  340. 29340:

    Biệt

  341. 29341:

    Bị phong tỏa

  342. 29342:

    bắt chéo

  343. 29343:

    Ăn khớp với

  344. 29344:

    Bước sang

  345. 29345:

    Bị phỏng

  346. 29346:

    Bằng kim loại

  347. 29347:

    Ẩn hiện

  348. 29348:

    Bước nhảy

  349. 29349:

    Bị nhấn chìm

  350. 29350:

    Bằng gỗ

  351. 29351:

    Bay mùi

  352. 29352:

    Bước 1

  353. 29353:

    Bị nhăn

  354. 29354:

    Bằng giấy

  355. 29355:

    Bay lật phật

  356. 29356:

    Bừng sáng

  357. 29357:

    Bị ngược

  358. 29358:

    Bằng đồng

  359. 29359:

    Bầu bầu

  360. 29360:

    Bị mối gặm

  361. 29361:

    Bừng

  362. 29362:

    Bằng chữ

  363. 29363:

    bất thành văn

  364. 29364:

    Bung

  365. 29365:

    Bị mở

  366. 29366:

    Bằng bạc

  367. 29367:

    bắt thăm

  368. 29368:

    Bức bí

  369. 29369:

    Bị mẻ

  370. 29370:

    bằng nhựa

  371. 29371:

    Bết bát

  372. 29372:

    Bóng mượt

  373. 29373:

    Bị hỏng

  374. 29374:

    bằng một giọng xúc động

  375. 29375:

    Bệt

  376. 29376:

    Bong

  377. 29377:

    Bị hạn chế

  378. 29378:

    Bằng một dáng điệu

  379. 29379:

    Bét

  380. 29380:

    Bôm bốp

  381. 29381:

    Bằng miệng

  382. 29382:

    Bị đầy

  383. 29383:

    Bên trong

  384. 29384:

    Bối cảnh

  385. 29385:

    Bằng lụa

  386. 29386:

    Bị bóp méo

  387. 29387:

    Bên trên

  388. 29388:

    Bời bời

  389. 29389:

    Bảng lảng

  390. 29390:

    Bì bà bì bõm

  391. 29391:

    Bốc mùi

  392. 29392:

    Bên trái bên phải

  393. 29393:

    đưa ra biện pháp

  394. 29394:

    người chểnh mảng

  395. 29395:

    đốt lửa trại

  396. 29396:

    đưa đi

  397. 29397:

    yết thị

  398. 29398:

    sự xem

  399. 29399:

    đồng ý kết bạn trên facebook

  400. 29400:

    dự trù vật tư

  401. 29401:

    xúc đất

  402. 29402:

    Sự xả stress sau giờ làm

  403. 29403:

    đồng ý giao cấu với ai

  404. 29404:

    dự tính đạt được điều gì

  405. 29405:

    xua tay

  406. 29406:

    sự vắt

  407. 29407:

    đóng thành quyển sách

  408. 29408:

    du thuyết

  409. 29409:

    xông nhà

  410. 29410:

    sự thức tỉnh

  411. 29411:

    đóng tàu

  412. 29412:

    dự thu

  413. 29413:

    xoa tay

  414. 29414:

    sự thắt chặt

  415. 29415:

    đóng sổ kế toán

  416. 29416:

    đưa ra ý kiến

  417. 29417:

    đến với

  418. 29418:

    sự tập hợp đông đảo

  419. 29419:

    du lịch biển

  420. 29420:

    đưa ra thị trường

  421. 29421:

    đến và đi

  422. 29422:

    tắc cống

  423. 29423:

    du lịch ẩm thực

  424. 29424:

    đưa ra quyết định

  425. 29425:

    đến sau

  426. 29426:

    tắc bồn cầu

  427. 29427:

    du học

  428. 29428:

    đưa ra luật

  429. 29429:

    đem lòng

  430. 29430:

    suy nghĩ kỹ càng

  431. 29431:

    du hí

  432. 29432:

    đưa ra lời khuyên

  433. 29433:

    để ý đến một vấn đề quan trọng

  434. 29434:

    suy nghĩ đơn giản

  435. 29435:

    dự đám cưới

  436. 29436:

    đưa ra kết quả

  437. 29437:

    đệ đơn

  438. 29438:

    sưu tập tài liệu

  439. 29439:

    đốt ra tro

  440. 29440:

    sù sụ

  441. 29441:

    đổ nước

  442. 29442:

    súc miệng bằng nước muối

  443. 29443:

    đốt pháo

  444. 29444:

    Sự rút thăm

  445. 29445:

    đò đưa

  446. 29446:

    Tấu hài

  447. 29447:

    đòi hỏi khéo léo

  448. 29448:

    sự rèn luyện trí óc

  449. 29449:

    dò bài

  450. 29450:

    đổi hàng

  451. 29451:

    Tạt tai

  452. 29452:

    sự quỳ lạy

  453. 29453:

    định hướng dư luận

  454. 29454:

    tập võ

  455. 29455:

    đổi giọng

  456. 29456:

    sự nghiến

  457. 29457:

    đi xem kịch

  458. 29458:

    tập thể thao

  459. 29459:

    đổi đời

  460. 29460:

    ự mặc cả

  461. 29461:

    đi uống cà phê

  462. 29462:

    tập cho đi

  463. 29463:

    đổi ca

  464. 29464:

    sự hiểu nhanh

  465. 29465:

    đi dưới mưa

  466. 29466:

    tập bụng

  467. 29467:

    đổ quanh

  468. 29468:

    sử dụng thứ gì

  469. 29469:

    đi đi lại lại

  470. 29470:

    đóng nắp

  471. 29471:

    tập bơi

  472. 29472:

    sử dụng thời gian hợp lý

  473. 29473:

    đi để trở về

  474. 29474:

    tạo thói quen

  475. 29475:

    đóng một vai trò quan trọng

  476. 29476:

    đục tường

  477. 29477:

    đi bộ đến trường

  478. 29478:

    tạo cơ hội

  479. 29479:

    đồng hành cùng bạn

  480. 29480:

    đúc tiền

  481. 29481:

    đeo tai nghe

  482. 29482:

    đong đưa theo nhạc

  483. 29483:

    tặng quà sinh nhật

  484. 29484:

    đục lỗ giấy

  485. 29485:

    đeo khẩu trang

  486. 29486:

    đòi quyền lợi

  487. 29487:

    tặng quà

  488. 29488:

    đưa vào sản xuất

  489. 29489:

    đội mũ

  490. 29490:

    đèo bòng ai đi khắp nơi

  491. 29491:

    tán thành ý kiến của ai

  492. 29492:

    tắm cho chó

  493. 29493:

    sự ly thân

  494. 29494:

    Trồng

  495. 29495:

    sự kết nối

  496. 29496:

    Gặp may

  497. 29497:

    trả lại tiền thừa

  498. 29498:

    sự hiểu theo một cách nào đó

  499. 29499:

    Dựng cảnh

  500. 29500:

    Lừa dối ai

  501. 29501:

    sự gọi về

  502. 29502:

    Bị vỡ

  503. 29503:

    Mối buộc

  504. 29504:

    Lột

  505. 29505:

    sự giao cấu

  506. 29506:

    Bị phung phí

  507. 29507:

    Mở đường

  508. 29508:

    sự giành được

  509. 29509:

    Bên trái

  510. 29510:

    Lót

  511. 29511:

    Lợp

  512. 29512:

    Bằng sắt

  513. 29513:

    dũa

  514. 29514:

    loăng quăng

  515. 29515:

    Lối

  516. 29516:

    Ải

  517. 29517:

    Thăng thiên

  518. 29518:

    leo thang

  519. 29519:

    Le lói

  520. 29520:

    Tươi mới

  521. 29521:

    sức đẩy

  522. 29522:

    Bàn đến

  523. 29523:

    Tươi mới và giản dị

  524. 29524:

    Rủng rỉnh

  525. 29525:

    Ăn thừa tự

  526. 29526:

    sự vận động

  527. 29527:

    Từng phần

  528. 29528:

    Rõ nét

  529. 29529:

    Ấn định địa điểm

  530. 29530:

    sự theo hầu

  531. 29531:

    Từng ngày

  532. 29532:

    Rất nhẹ

  533. 29533:

    Vặn nhỏ

  534. 29534:

    sự ở cữ

  535. 29535:

    Từng lần một

  536. 29536:

    Ráo

  537. 29537:

    sự nằm ì

  538. 29538:

    Vạch

  539. 29539:

    Ăn ở

  540. 29540:

    cái chữ

  541. 29541:

    sự mất

  542. 29542:

    Uốn dẻo

  543. 29543:

    Trụ

  544. 29544:

    bỗ bã

  545. 29545:

    Ủi

  546. 29546:

    đóng kịch

  547. 29547:

    Gật

  548. 29548:

    biến động nhân sự

  549. 29549:

    đối mặt với thử thách

  550. 29550:

    Lát cắt

  551. 29551:

    Ứng hồng

  552. 29552:

    xưởng rèn

  553. 29553:

    đóng khung

  554. 29554:

    sự qua đời

  555. 29555:

    Ứa

  556. 29556:

    xuống ngựa

  557. 29557:

    sự hoan nghênh

  558. 29558:

    đối đãi

  559. 29559:

    Tuyến tính

  560. 29560:

    xuất hiện

  561. 29561:

    sự hé nhìn

  562. 29562:

    đổi chiều

  563. 29563:

    Tùy theo

  564. 29564:

    xông tinh dầu

  565. 29565:

    đi về

  566. 29566:

    Rủi may

  567. 29567:

    Tùy cơ ứng biến

  568. 29568:

    xô mạnh tới

  569. 29569:

    Rạng sáng

  570. 29570:

    đè bẹp

  571. 29571:

    Tuột chỉ

  572. 29572:

    xếp

  573. 29573:

    du nhập

  574. 29574:

    bạc cắc

  575. 29575:

    Tuột

  576. 29576:

    xem trọng

  577. 29577:

    dự mưu

  578. 29578:

    An ủi nạn nhân

  579. 29579:

    Tương phản

  580. 29580:

    nhớ mọi người

  581. 29581:

    dợt lại

  582. 29582:

    Bước chân

  583. 29583:

    Tương lai rộng mở

  584. 29584:

    Phành phạch

  585. 29585:

    sự lùi lại

  586. 29586:

    Bơi chèo

  587. 29587:

    Tương hỗ

  588. 29588:

    Phăng phắc

  589. 29589:

    đục bê tông

  590. 29590:

    Bóc vảy

  591. 29591:

    Tương đương với số tiền

  592. 29592:

    Sẽ

  593. 29593:

    đốt đèn

  594. 29594:

    tuổi thơ dữ dội

  595. 29595:

    Bỏ lỡ cơ hội

  596. 29596:

    Sát

  597. 29597:

    Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui

  598. 29598:

    Tươi sống

  599. 29599:

    Băng qua

  600. 29600:

    Tươi ngon

  601. 29601:

    Sấn sổ

  602. 29602:

    đóng lại

  603. 29603:

    Tránh bão

  604. 29604:

    Lếu lều

  605. 29605:

    Tua

  606. 29606:

    Mắc tiểu

  607. 29607:

    Lên xe buýt

  608. 29608:

    Trả nợ trước hạn

  609. 29609:

    Lột da

  610. 29610:

    ghi lòng

  611. 29611:

    Trò chuyện với nhau

  612. 29612:

    Mất liên lạc

  613. 29613:

    trao cho

  614. 29614:

    Bỏ đói

  615. 29615:

    Bốc

  616. 29616:

    Gấp giấy

  617. 29617:

    Tế thế

  618. 29618:

    để lại di sản cho

  619. 29619:

    Lùng bắt

  620. 29620:

    Uống hết thứ gì

  621. 29621:

    Bức hôn

  622. 29622:

    Trả hỏi ai để tìm hiểu về một vấn đề

  623. 29623:

    Vá víu

  624. 29624:

    đi đôi

  625. 29625:

    Leo cây

  626. 29626:

    Thăm dò chức năng

  627. 29627:

    Trừ hao

  628. 29628:

    Lau kính

  629. 29629:

    nụ hôn đầu

  630. 29630:

    Liều mạng một cách vô ích

  631. 29631:

    Bổ xuyết

  632. 29632:

    Bọc vở

  633. 29633:

    Bị kiểm soát

  634. 29634:

    nụ hôn gió

  635. 29635:

    Tham gia cùng

  636. 29636:

    Gặp gỡ khách hàng

  637. 29637:

    Lập nghiệp

  638. 29638:

    sự ôm hôn

  639. 29639:

    Vất thứ gì đi

  640. 29640:

    Tuyên bố công khai mình là người đồng tính

  641. 29641:

    Bấm bụng

  642. 29642:

    Lấy nhiều vợ

  643. 29643:

    trao đổi với nhau

  644. 29644:

    Bỏ rọ

  645. 29645:

    bác bỏ một thỉnh cầu

  646. 29646:

    Lật trang sách

  647. 29647:

    trùm cuối

  648. 29648:

    Bị từ chối

  649. 29649:

    Gây rối trật tự công cộng

  650. 29650:

    Ép tóc

  651. 29651:

    Thăm họ hàng

  652. 29652:

    đền mạng

  653. 29653:

    bị gạt

  654. 29654:

    Ăn thừa

  655. 29655:

    Lấy ý kiến

  656. 29656:

    Tru tréo

  657. 29657:

    Tham gia vào

  658. 29658:

    Lập phương án

  659. 29659:

    Gây tiếng xấu cho cái gì

  660. 29660:

    tháo cốp pha

  661. 29661:

    Biên chép

  662. 29662:

    biến hoá

  663. 29663:

    Bày tỏ cảm xúc

  664. 29664:

    Bám riết

  665. 29665:

    nhỡ miệng

  666. 29666:

    Bấu

  667. 29667:

    tụ tập đông người

  668. 29668:

    bái yết

  669. 29669:

    Bị giày vò

  670. 29670:

    Áp dụng cho

  671. 29671:

    Công bố kết quả

  672. 29672:

    Lên giá

  673. 29673:

    Bắt xe

  674. 29674:

    bắt máy điện thoại

  675. 29675:

    biện hộ cho ai

  676. 29676:

    Thẩm duyệt thiết kế PCCC

  677. 29677:

    bị ép buộc

  678. 29678:

    Cách xử lý

  679. 29679:

    Tự kết liễu

  680. 29680:

    Ẩn mình

  681. 29681:

    bác bỏ những chỉ trích

  682. 29682:

    Bay lật úp

  683. 29683:

    Tham khảo ý kiến

  684. 29684:

    Lấy số thứ tự

  685. 29685:

    Bắt sống

  686. 29686:

    bấm chuông

  687. 29687:

    Bỏ

  688. 29688:

    Bắt taxi

  689. 29689:

    Gây thương nhớ

  690. 29690:

    bâu

  691. 29691:

    biện bạch

  692. 29692:

    Văng ra

  693. 29693:

    sự làm chán nản

  694. 29694:

    bành

  695. 29695:

    Vấn

  696. 29696:

    Trả lời tin nhắn

  697. 29697:

    sự khẳng định

  698. 29698:

    Bán đất

  699. 29699:

    Uống rượu bia

  700. 29700:

    Trả container rỗng

  701. 29701:

    Cải biên

  702. 29702:

    Bấm giờ

  703. 29703:

    Uống nước

  704. 29704:

    tòng quân

  705. 29705:

    Cách vận hành

  706. 29706:

    Bãi thực

  707. 29707:

    Ứa nước miếng

  708. 29708:

    Bồi bổ

  709. 29709:

    tống giam

  710. 29710:

    Âu lo

  711. 29711:

    Tường thuật trực tiếp

  712. 29712:

    biện

  713. 29713:

    tóm tắt lại

  714. 29714:

    Áp lực của xã hội

  715. 29715:

    Áp dụng kỹ thuật

  716. 29716:

    nhớ mẹ

  717. 29717:

    gây ấn tượng nhất

  718. 29718:

    Bất động hóa

  719. 29719:

    Áp chế

  720. 29720:

    Trang trí bằng trang kim

  721. 29721:

    sắp ra mắt

  722. 29722:

    Bất cộng tác

  723. 29723:

    Ăn tiền

  724. 29724:

    Trang bị

  725. 29725:

    rách quần

  726. 29726:

    bảo tồn

  727. 29727:

    Ăn khao

  728. 29728:

    Trầm trọng hóa

  729. 29729:

    trung gian tài chính

  730. 29730:

    Báo thức

  731. 29731:

    Ẩn dật

  732. 29732:

    Trải nghiệm cuộc sống

  733. 29733:

    Báng bổ

  734. 29734:

    Bảo đảm nợ

  735. 29735:

    Vật chất hóa

  736. 29736:

    Trách phạt

  737. 29737:

    xóa bỏ rào cản ngôn ngữ

  738. 29738:

    bao chiếm

  739. 29739:

    Vào

  740. 29740:

    Trả phí

  741. 29741:

    bị xúc phạm

  742. 29742:

    xóa bảng

  743. 29743:

    Tự tìm hiểu

  744. 29744:

    Tự nấu ăn

  745. 29745:

    xin xăm

  746. 29746:

    Bị thuyết phục

  747. 29747:

    Tự tiến lại gần

  748. 29748:

    Tự cung cấp

  749. 29749:

    Bị thu hút bởi

  750. 29750:

    xin nghỉ

  751. 29751:

    Tự thú

  752. 29752:

    Truyền năng lượng

  753. 29753:

    xin giùm

  754. 29754:

    Bị thu hút

  755. 29755:

    Tư thế ngủ

  756. 29756:

    Trúng cử

  757. 29757:

    xin cấp visa

  758. 29758:

    Bị quê

  759. 29759:

    Tự quyết định

  760. 29760:

    Trú đông

  761. 29761:

    xích thứ gì vào

  762. 29762:

    Bị phạt

  763. 29763:

    Tu nghiệp

  764. 29764:

    Trữ

  765. 29765:

    xét đề nghị

  766. 29766:

    Bị người khác coi là vật tiêu khiển

  767. 29767:

    Tương tác Facebook

  768. 29768:

    Trồng hoa

  769. 29769:

    xem tin tức

  770. 29770:

    Bị làm cáu

  771. 29771:

    Tưởng là

  772. 29772:

    Trông chờ

  773. 29773:

    Bắt nguồn

  774. 29774:

    xem đồng hồ

  775. 29775:

    Tưới tiêu

  776. 29776:

    Triệu hồi

  777. 29777:

    Bật nảy

  778. 29778:

    Tuân thủ hành chính

  779. 29779:

    Tưới hoa

  780. 29780:

    Trích

  781. 29781:

    Bắt làm nô lệ

  782. 29782:

    Tuân thủ nội quy

  783. 29783:

    Tuân lệnh

  784. 29784:

    Trao đổi thư tín

  785. 29785:

    Bất dung

  786. 29786:

    Tuân thủ kỷ luật

  787. 29787:

    Tự trấn an

  788. 29788:

    Trao đổi chất

  789. 29789:

    sự ủ

  790. 29790:

    Lễ độ

  791. 29791:

    Tham ô

  792. 29792:

    sự tuyên bố

  793. 29793:

    Mặc váy

  794. 29794:

    Lấy chồng

  795. 29795:

    Thăm hỏi

  796. 29796:

    sự tưởng tượng

  797. 29797:

    Lấy cảm hứng

  798. 29798:

    Lực nhổ

  799. 29799:

    Thám hiểm

  800. 29800:

    Lật đật

  801. 29801:

    sự tương tác

  802. 29802:

    Lừa tình

  803. 29803:

    Thẩm duyệt PCCC

  804. 29804:

    Lựa chọn tốt nhất

  805. 29805:

    Lanh lẹ

  806. 29806:

    sự tước

  807. 29807:

    Thẩm đoán

  808. 29808:

    Lựa

  809. 29809:

    sự tự vệ

  810. 29810:

    Lãnh hội

  811. 29811:

    Thai giáo

  812. 29812:

    Lót ổ

  813. 29813:

    sửa soạn

  814. 29814:

    Lên ảnh đẹp

  815. 29815:

    Lảng vảng

  816. 29816:

    Dây dưa

  817. 29817:

    sự xua đuổi

  818. 29818:

    Lèn

  819. 29819:

    Thắt nơ

  820. 29820:

    sự xác nhận

  821. 29821:

    Moi móc

  822. 29822:

    lệch đi

  823. 29823:

    Tháo nút

  824. 29824:

    sự vắng mặt

  825. 29825:

    mổ xẻ

  826. 29826:

    Lệ thường

  827. 29827:

    Thanh minh

  828. 29828:

    Mở

  829. 29829:

    sự ước định

  830. 29830:

    Lệ thuộc

  831. 29831:

    Thanh lọc cơ thể

  832. 29832:

    sự ứng dụng

  833. 29833:

    Minh oan

  834. 29834:

    Lẻ loi

  835. 29835:

    Thanh lọc

  836. 29836:

    tại tâm

  837. 29837:

    Lột mặt nạ

  838. 29838:

    gặt lúa

  839. 29839:

    tạo điểm nhấn

  840. 29840:

    tái lập

  841. 29841:

    Long ra

  842. 29842:

    Gấp máy bay giấy

  843. 29843:

    tàng hình

  844. 29844:

    tái chế rác thải

  845. 29845:

    Lóng ngóng

  846. 29846:

    gánh chịu hậu quả

  847. 29847:

    tán thưởng

  848. 29848:

    tách khỏi

  849. 29849:

    Lối sống không lành mạnh

  850. 29850:

    Gắng sức

  851. 29851:

    tác phúc

  852. 29852:

    tán thành

  853. 29853:

    Lọc tinh

  854. 29854:

    Gầm

  855. 29855:

    tác phong chuyên nghiệp

  856. 29856:

    tận dụng tối đa

  857. 29857:

    Loạc choạc

  858. 29858:

    Gạch đi

  859. 29859:

    suy tư

  860. 29860:

    tẩn

  861. 29861:

    Lộ ra điều bí mật

  862. 29862:

    Đút túi

  863. 29863:

    sưu tầm tem

  864. 29864:

    Thải

  865. 29865:

    Lộ ra

  866. 29866:

    Đứt mất

  867. 29867:

    Sung sức

  868. 29868:

    Lịm

  869. 29869:

    Đường lối hành động

  870. 29870:

    Thách

  871. 29871:

    sức trẻ

  872. 29872:

    Liền tay

  873. 29873:

    Dụng ý

  874. 29874:

    Thả biểu tượng cảm xúc

  875. 29875:

    Lìa

  876. 29876:

    sức nhai

  877. 29877:

    dựng video

  878. 29878:

    tập đi

  879. 29879:

    sức đề kháng

  880. 29880:

    Lí luận

  881. 29881:

    Dụng tâm

  882. 29882:

    tạo màu

  883. 29883:

    sức chịu đựng

  884. 29884:

    Dựng nên

  885. 29885:

    Lên lịch

  886. 29886:

    tạo lòng tin

  887. 29887:

    sự thóa mạ

  888. 29888:

    sự nỗ lực

  889. 29889:

    sự làm thành chính quy

  890. 29890:

    sự thiếu tiện nghi

  891. 29891:

    sự nhúng tay vào

  892. 29892:

    sự làm sáng tỏ

  893. 29893:

    sự nam tính

  894. 29894:

    sự nhập cư

  895. 29895:

    sự thiếu suy nghĩ

  896. 29896:

    sự làm phiền

  897. 29897:

    sự mô phỏng

  898. 29898:

    sự nhanh nhẹn

  899. 29899:

    sự thiếu sót

  900. 29900:

    sự làm luật

  901. 29901:

    sự mất tập trung

  902. 29902:

    sự thiền

  903. 29903:

    sự nhận thức

  904. 29904:

    sự làm cho ổn định

  905. 29905:

    sự mật hóa

  906. 29906:

    sự thất bại

  907. 29907:

    sự nhân cách hóa

  908. 29908:

    sự làm bộ làm tịch

  909. 29909:

    sự mạnh bạo

  910. 29910:

    sự tỉ mỉ

  911. 29911:

    sự phê bình

  912. 29912:

    sự liên lạc

  913. 29913:

    sự luyện tập

  914. 29914:

    sự thuyết phục

  915. 29915:

    sự phát minh

  916. 29916:

    sự lễ độ

  917. 29917:

    sự lưu ý

  918. 29918:

    sự thuyết minh

  919. 29919:

    sự phân tích

  920. 29920:

    sự lưu hành

  921. 29921:

    sự lấy lại

  922. 29922:

    sự thúc đẩy mạnh mẽ

  923. 29923:

    sự phân loại

  924. 29924:

    sự lướt sóng

  925. 29925:

    sự thủ dâm

  926. 29926:

    sự lãnh đạo

  927. 29927:

    sự phân đoạn

  928. 29928:

    sự luân phiên

  929. 29929:

    sự thong thả thận trọng

  930. 29930:

    sự lẩn tránh

  931. 29931:

    sự lừa dối

  932. 29932:

    sự phá đổ

  933. 29933:

    sự tự thôi miên

  934. 29934:

    sự làm thất vọng

  935. 29935:

    sự loại trừ

  936. 29936:

    sự nữ tính

  937. 29937:

    Sự tự nguyện

  938. 29938:

    sự thâm nhập

  939. 29939:

    sự loại bỏ

  940. 29940:

    sự nghe lời

  941. 29941:

    sự phớt lờ

  942. 29942:

    sự từ bỏ

  943. 29943:

    sự tha thứ

  944. 29944:

    sự ngay thẳng

  945. 29945:

    sự phóng tinh

  946. 29946:

    sự truyền xuống

  947. 29947:

    sự tập huấn

  948. 29948:

    sự phóng đại

  949. 29949:

    sự ngây ngô

  950. 29950:

    sự truyền cảm hứng

  951. 29951:

    sự tạo ra

  952. 29952:

    sự ngâm vào

  953. 29953:

    sự phối hợp

  954. 29954:

    sự ngắm sao

  955. 29955:

    sự tàn phá

  956. 29956:

    sự trào lộng

  957. 29957:

    sự phổ cập

  958. 29958:

    sự năng động

  959. 29959:

    sự tạm ngưng

  960. 29960:

    sự tiêu khiển

  961. 29961:

    sự phiên dịch

  962. 29962:

    sự tài trợ

  963. 29963:

    sự nhân ái

  964. 29964:

    sự quen thân

  965. 29965:

    sự tiêu hóa

  966. 29966:

    sự sửa lại cho đúng

  967. 29967:

    sự nhắc đi nhắc lại một vấn đề gì

  968. 29968:

    sự tiêu dùng

  969. 29969:

    sự quên đi thực tại

  970. 29970:

    sự sơn sửa móng

  971. 29971:

    sự ngu đần

  972. 29972:

    sự tiết giảm

  973. 29973:

    sự quan sát

  974. 29974:

    sự so sánh

  975. 29975:

    sự ngọng nghịu hài hước

  976. 29976:

    sự quấn dây

  977. 29977:

    sự tiếp thu

  978. 29978:

    sự rải

  979. 29979:

    sự ngớ ngẩn

  980. 29980:

    sự phụ vào

  981. 29981:

    sự tiếp nhận

  982. 29982:

    sự quyết định

  983. 29983:

    sự tiếp đón

  984. 29984:

    sự phụ thuộc

  985. 29985:

    sự nghỉ ngơi

  986. 29986:

    sự quyên góp

  987. 29987:

    đóng gói hàng

  988. 29988:

    dỗ

  989. 29989:

    đi đái

  990. 29990:

    đội mũ bảo hiểm

  991. 29991:

    dìu dắt

  992. 29992:

    đi chích ngừa

  993. 29993:

    đi vắng

  994. 29994:

    đổi mới

  995. 29995:

    định vị sản phẩm

  996. 29996:

    đi cắm trại

  997. 29997:

    đổi màu

  998. 29998:

    đi tình nguyện

  999. 29999:

    dính vào

  1000. 30000:

    đi cách ly

promotion-backgroundpromotion-background