DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
70001:
chiên xù
70002:
chiên
70003:
chiên giòn
70004:
bào sợi
70005:
áp chảo
70006:
yến
70007:
xíu mại
70008:
xá xíu
70009:
vịt quay
70010:
vịt quay bắc kinh
70011:
trứng ốp lết
70012:
trứng ốp la
70013:
trứng muối
70014:
trứng cút
70015:
trứng cuộn
70016:
trứng chiên
70017:
tổ yến
70018:
tiết canh
70019:
thịt xông khói
70020:
thịt kho
70021:
thịt kho tàu
70022:
thịt kho hột vịt
70023:
sủi cảo
70024:
mỳ ý
70025:
mì xá xíu
70026:
mì quảng
70027:
mì cay hàn quốc
70028:
lagu
70029:
hoành thánh
70030:
há cảo
70031:
giả cầy
70032:
cao lầu
70033:
canh chua
70034:
xúc xích
70035:
kim chi
70036:
giò thủ
70037:
giò sống
70038:
dưa muối
70039:
dưa chua
70040:
dưa cải chua
70041:
củ kiệu
70042:
củ cải muối
70043:
chả
70044:
cà pháo
70045:
cà muối
70046:
bánh quẩy
70047:
bánh phồng
70048:
xôi xéo
70049:
xôi
70050:
xôi mặn
70051:
xôi gấc
70052:
trứng
70053:
thịt vịt
70054:
thịt trâu
70055:
tàu hũ
70056:
tàu hũ ky
70057:
lương thực
70058:
lòng đỏ trứng
70059:
lòng trắng
70060:
lòng lợn
70061:
lạp xưởng
70062:
giò
70063:
gân
70064:
dồi
70065:
dồi trường
70066:
đậu hũ tứ xuyên
70067:
đậu hũ
70068:
chao
70069:
canh
70070:
vả trộn
70071:
gỏi tai heo
70072:
gỏi bưởi
70073:
gỏi rau má
70074:
gỏi rau càng cua
70075:
gỏi cá trích
70076:
gỏi cá mai
70077:
gỏi vịt bắp cải
70078:
gỏi xoài chua cay
70079:
gỏi chân gà rút xương
70080:
gỏi măng
70081:
gỏi sứa
70082:
gỏi mực
70083:
gỏi bò bóp thấu
70084:
gỏi tôm
70085:
gỏi nhệch
70086:
gỏi gà xé phay
70087:
gỏi rau muống
70088:
món gỏi
70089:
nộm
70090:
nộm hoa chuối
70091:
gỏi
70092:
gỏi ngó sen
70093:
gỏi đu đủ
70094:
gỏi củ hủ dừa
70095:
trộn
70096:
gỏi củ hủ dừa tôm thịt
70097:
nộm bò khô
70098:
gỏi khô bò
70099:
súp cua
70100:
thịt cua
70101:
riêu cua
70102:
cua rang me
70103:
canh cua rau đay
70104:
bánh đa cua
70105:
chả cua
70106:
thanh cua
70107:
gạch cua
70108:
cá khô
70109:
chả cá
70110:
chà bông cá
70111:
kho cá
70112:
cá mó
70113:
cá đé
70114:
cá chét
70115:
cá diếc
70116:
cá hường
70117:
cá tuyết
70118:
cá phèn
70119:
cá dìa
70120:
cá bò da
70121:
cá thát lát
70122:
cá dầm xanh
70123:
cá chạch
70124:
cá bống
70125:
bánh bao chiên
70126:
chả tôm
70127:
cá bơn
70128:
cá chỉ vàng
70129:
chả chìa
70130:
cá nhái
70131:
nem tré
70132:
cá kiếm
70133:
cá hố
70134:
nem lụi
70135:
bánh đa nem
70136:
cá đuối
70137:
nem rán
70138:
cá mối
70139:
cá cam
70140:
nem nướng
70141:
cá tráo
70142:
cá đù
70143:
nem chua
70144:
cá bã trầu
70145:
nem chua rán
70146:
cá khế vằn
70147:
khoai tây chiên
70148:
cá đổng
70149:
cá ngừ
70150:
măng khô
70151:
cá hồi
70152:
bánh lương khô
70153:
khô mực
70154:
lươn
70155:
kẹo chỉ
70156:
cá chình
70157:
cá trê
70158:
đường mạch nha
70159:
cá thu nhật
70160:
cá ba thú
70161:
kẹo kéo
70162:
cá bạc má
70163:
cá bè
70164:
xoài sấy dẻo
70165:
cá ngân
70166:
cá chim trắng
70167:
ô mai
70168:
cá mòi
70169:
mạch nha
70170:
cá hô
70171:
khô gà
70172:
cá trắm cỏ
70173:
khô bò
70174:
kẹo
70175:
kẹo mút
70176:
kẹo dẻo
70177:
cá trích
70178:
cá chuồn
70179:
kẹo cao su
70180:
cá tra
70181:
cá thu
70182:
kẹo hồ lô
70183:
cá nục
70184:
đá bào
70185:
cá mú
70186:
cá lóc
70187:
cá lăng
70188:
cá kèo
70189:
cá hú
70190:
cá diêu hồng
70191:
cá cơm
70192:
cá chép
70193:
cá chẽm
70194:
cá bớp
70195:
cá basa
70196:
hải sản
70197:
ghẹ
70198:
tôm khô
70199:
mực khô
70200:
sò lụa
70201:
cốm
70202:
cồi sò
70203:
sò mai
70204:
cơm cháy chà bông
70205:
sò dương
70206:
cá viên chiên
70207:
sò điệp
70208:
bò viên
70209:
bò khô
70210:
bim bim
70211:
chè bánh lọt
70212:
sò lông
70213:
sò huyết
70214:
chè ba màu
70215:
tào phớ
70216:
mực lá
70217:
mực nang
70218:
chè sầu riêng
70219:
nghêu
70220:
chè mít
70221:
ngao
70222:
tôm nướng
70223:
sương sáo
70224:
chạo tôm
70225:
sương sâm
70226:
tôm tít
70227:
cơm rượu
70228:
tôm
70229:
tôm thẻ
70230:
chè mè đen
70231:
tôm sú
70232:
tôm hùm
70233:
tôm càng xanh
70234:
tôm càng
70235:
ốc
70236:
ốc hương
70237:
ốc giác
70238:
ốc bươu
70239:
chả mực
70240:
mực ống
70241:
mực một nắng
70242:
hến xào
70243:
hến
70244:
bạch tuộc
70245:
móng giò
70246:
thịt đùi
70247:
thịt mông
70248:
nạc thăn
70249:
nạc vai heo
70250:
thủ heo
70251:
chè sương sa hạt lựu
70252:
chè lam
70253:
chè bí đỏ
70254:
chè đậu đen
70255:
chè Sơn Quy
70256:
chè kho
70257:
chè hạt kê
70258:
chè đậu ngự
70259:
chè Thái
70260:
chè đậu đỏ
70261:
chè khoai môn
70262:
chè bột lọc heo quay
70263:
chè xoài
70264:
chè khoai mì
70265:
chè chuối
70266:
chè bà ba
70267:
chè đậu trắng
70268:
chè bắp
70269:
chè đậu ván
70270:
chè hạt sen long nhãn
70271:
chè cốm
70272:
chè con ong
70273:
sâm bổ lượng
70274:
chè trôi nước
70275:
chè trái cây
70276:
sườn non
70277:
thịt heo quay
70278:
heo quay
70279:
sườn heo
70280:
chè
70281:
cật heo
70282:
thịt ba chỉ
70283:
ba rọi
70284:
chè thập cẩm
70285:
ba chỉ heo
70286:
cánh gà chiên mắm
70287:
mề gà xào mướp hương
70288:
chè khúc bạch
70289:
cà ri gà
70290:
chè hạt sen
70291:
lẩu gà lá giang
70292:
chè đậu xanh
70293:
gà xào sả ớt
70294:
chè bưởi
70295:
bánh trôi
70296:
gà hấp lá chanh
70297:
bánh tráng trộn
70298:
gà nướng mật ong
70299:
đùi tỏi gà
70300:
bánh tráng chấm
70301:
má đùi gà
70302:
bánh tráng chiên
70303:
kê gà
70304:
bánh tráng dẻo mỡ hành
70305:
bánh tráng kẹp
70306:
ruột gà
70307:
tim gà
70308:
chân gà
70309:
bánh tráng muối tôm
70310:
cổ gà
70311:
da gà
70312:
bánh tráng muối ớt
70313:
phao câu gà
70314:
bánh tráng phơi sương
70315:
gan gà
70316:
cật gà
70317:
gà rán
70318:
gà tiềm thuốc bắc
70319:
bánh tráng nướng
70320:
gà kho
70322:
gà kho gừng
70323:
ức gà
70324:
chả ram
70325:
sụn gà
70326:
mề gà
70327:
lòng gà
70328:
gà ác
70329:
đùi gà
70330:
cánh gà
70331:
bò sốt vang
70332:
nội tạng bò
70333:
đuôi bò
70334:
lưỡi bò
70335:
diềm thăn bò
70336:
mông bò
70337:
thăn bụng
70338:
thăn nội bò
70339:
thăn ngoại bò
70340:
bì cuốn
70341:
bò bía ngọt
70342:
bò bía mặn
70343:
gỏi cuốn
70344:
bánh tráng
70345:
nạc vai bò
70346:
ba rọi bò
70347:
thăn vai bò
70348:
nui xào bò
70349:
bò sốt tiêu đen
70350:
bò nướng lá lốt
70351:
bò nhúng dấm
70352:
bò né
70353:
bò lúc lắc
70354:
bò kho
70355:
gầu bò
70356:
gân bò
70357:
chả bò
70358:
bắp bò
70359:
bò tái
70360:
cà rốt
70361:
cà chua bi
70362:
bông thiên lý
70363:
bông hẹ
70364:
bông cải xanh
70365:
bí ngòi
70366:
bí đỏ
70367:
bí đao
70368:
bắp chuối
70369:
bắp cải tím
70370:
bắp cải
70371:
trái mướp
70372:
tảo biển
70373:
súp lơ trắng
70374:
súp lơ xanh
70375:
súp lơ
70376:
su su
70377:
su hào
70378:
quả su su
70379:
quả mướp
70380:
trái bầu
70381:
bánh bột chiên
70382:
bánh tai yến
70383:
bánh in
70384:
bánh tằm khoai mì
70385:
bánh phu thê
70386:
bánh khúc
70387:
bánh ít
70388:
bánh tai heo
70389:
bánh tiêu
70390:
bánh cuốn
70391:
bánh flan
70392:
bánh đậu xanh
70393:
bánh da lợn
70394:
bánh cốm
70395:
bánh chưng
70396:
bánh bột lọc
70397:
bánh bông lan trứng muối
70398:
bánh bông lan
70399:
bánh bò
70400:
bánh bèo
70401:
bánh bao
70402:
xông khói
70403:
hun khói
70404:
thịt nướng
70405:
món nướng
70406:
đồ nướng
70407:
nướng
70408:
nướng mọi
70409:
lẩu gà ớt hiểm
70410:
lẩu bò nhúng giấm
70411:
lẩu riêu cua bắp bò
70412:
lẩu nấm
70413:
lẩu cá hồi
70414:
lẩu vịt nấu chao
70415:
lẩu vịt om sấu
70416:
lẩu chay
70417:
lẩu ếch
70418:
lẩu Thái chua cay
70419:
lẩu
70420:
lẩu mắm
70421:
lẩu hải sản
70422:
lẩu cá kèo
70423:
lẩu bò
70424:
bún bò giò heo
70425:
bún hến
70426:
bún riêu ốc
70427:
bún hải sản
70428:
bún măng gà
70429:
bún gà
70430:
bún gà lá giang
70431:
bún măng sườn
70432:
bún đỏ
70433:
bún bò nam bộ
70434:
bún chả giò
70435:
bún bì
70436:
bún thịt xào sả ớt
70437:
bún bắp
70438:
bún ốc
70439:
bún vịt
70440:
bún ngan
70441:
bún thang
70442:
bún nước lèo
70443:
bún sứa
70444:
bún mắm nêm
70445:
bún tôm
70446:
bún cá lóc
70447:
bún lá cá dầm
70448:
bún cá ngừ
70449:
bún cá rô đồng
70450:
bún chìa
70451:
bún cá
70452:
bún thịt nướng
70453:
bún mộc
70454:
bún mắm
70455:
bún gạo
70456:
bún chả
70457:
bún chả Hà Nội
70458:
bún chả cá
70459:
bún
70460:
bún bò
70461:
bún bò Huế
70462:
bún đậu mắm tôm
70463:
bún riêu cua
70464:
rau mầm
70465:
rau dền
70466:
rau cần nước
70467:
rau cải xanh
70468:
rau bồ ngót
70469:
nấm thông
70470:
nấm mỡ
70471:
nấm rơm
70472:
nấm kim châm
70473:
thảo quả
70474:
sa tế
70475:
phô mai
70476:
phèn chua
70477:
ớt xanh
70478:
nước tương
70479:
ngũ vị hương
70480:
hành tây
70481:
dầu hạt cải
70482:
màu điều
70483:
củ hành tây
70484:
bột quế
70485:
húng quế
70486:
bạc hà
70487:
mắm ruốc
70488:
sâm đất
70489:
sắn
70490:
khoai môn
70491:
khoai lang nướng
70492:
cà chua sấy
70493:
hoa quả sấy
70494:
nui
70495:
bánh canh ngọt
70496:
rau muống
70497:
chè bánh canh
70498:
bánh canh vịt
70499:
bánh canh bột xắt
70500:
bánh canh bột lọc
70501:
rau mồng tơi
70502:
bánh canh bột gạo
70503:
bánh canh hẹ
70504:
rau muống xào tỏi
70505:
bánh canh bò viên
70506:
nấm vân chi
70507:
bánh canh tôm nước dừa
70508:
nấm ngọc châm
70509:
bánh canh ghẹ
70510:
tóp mỡ
70511:
bánh canh giò heo
70512:
pate
70513:
bánh canh
70514:
bánh canh chả cá
70515:
hành phi
70516:
đường thốt nốt
70517:
bánh canh cá lóc
70518:
bánh canh cua
70519:
dầu gấc
70520:
mắm nêm
70521:
mắm tôm
70522:
khoai lang tím
70523:
rau củ sấy
70524:
phở chua
70525:
thịt trâu gác bếp
70526:
khoai lang sấy
70527:
phở chiên phồng
70528:
mít sấy
70529:
phở trộn
70530:
phở
70531:
phở gà
70532:
phở cuốn
70533:
bánh phở
70534:
quả bầu
70535:
phở bò
70536:
mướp đắng
70537:
quả đu đủ
70538:
mướp
70539:
quả cóc
70540:
măng
70541:
quả chôm chôm
70542:
quả chanh
70543:
rau tần ô
70544:
quả cam
70545:
rau rừng
70546:
rau răm
70547:
quả bưởi
70548:
quả bơ
70549:
rau má
70550:
cây ổi
70551:
rau khoai lang
70552:
cây nhãn
70553:
rau đay
70554:
rau cải thảo
70555:
nhãn nhục
70556:
nha đam
70557:
rau cải ngọt
70558:
rau cải chíp
70559:
cây mít tố nữ
70560:
diếp cá
70561:
rau càng cua
70562:
nấm cục
70563:
nấm thái dương
70564:
nấm bụng dê
70565:
nấm đông trùng hạ thảo
70566:
cây mít
70567:
mía
70568:
cây măng cụt
70569:
cháo mực
70570:
cây mãng cầu xiêm
70571:
cháo vịt
70572:
cây mãng cầu ta
70573:
cháo hàu
70574:
cây roi
70575:
cơm trộn
70576:
cây mận
70577:
cơm rang dưa bò
70578:
cây lựu
70579:
cây lê
70580:
phần cơm
70581:
cây khế
70582:
cơm mẻ
70583:
cây dừa
70584:
nấm tràm
70585:
cây dứa
70586:
nấm hầu thủ
70587:
nấm mối
70588:
cây dừa nước
70589:
dưa lưới
70590:
dưa lê
70591:
mắm cáy
70592:
cơm hến
70593:
dưa hoàng kim
70594:
dưa hấu
70595:
cháo ếch
70596:
cháo bí đỏ
70597:
cháo đậu xanh
70598:
dưa gang
70599:
cháo đậu đỏ
70600:
nấm tuyết
70601:
cây đu đủ
70602:
cháo đậu đen
70603:
cây dâu tây
70604:
cháo hạt sen
70605:
cây dâu tằm
70606:
cháo thịt bằm
70607:
cây dâu da
70608:
cháo lươn
70609:
nấm mèo
70610:
cháo hột vịt lộn
70611:
nấm linh chi
70612:
cháo nấm chay
70613:
cháo tôm
70614:
nấm đùi gà
70615:
cây dâu rừng
70616:
nấm bào ngư
70617:
cháo trai
70618:
vừng
70619:
cháo hến
70620:
cây chuối sứ
70621:
cháo thịt bò
70622:
tương ớt
70623:
cây chuối hột
70624:
tương đen
70625:
tương cà
70626:
tinh bột nghệ
70627:
cháo ngao
70628:
cháo hải sản
70629:
cháo cá
70630:
ớt sừng
70631:
cháo trắng
70632:
ớt hiểm
70633:
cháo
70634:
ớt chuông
70635:
nước cốt dừa
70636:
cháo sườn
70637:
cháo lòng
70638:
nhung hươu
70639:
cháo gà
70640:
nhân sâm
70641:
nấu cháo
70642:
muối tiêu
70643:
muối
70644:
muối ớt
70645:
cây mù tạt
70646:
mù tạt
70647:
mỡ hành
70648:
cây chôm chôm
70649:
cây cam sành
70650:
cây bưởi (vỏ màu vàng)
70651:
cây bưởi (vỏ màu xanh)
70652:
cây bơ
70653:
mứt dâu (dạng sệt)
70655:
cơm bụi
70656:
mứt
70657:
cơm rang dứa
70658:
mứt sen
70659:
mè
70660:
cơm chiên kim chi
70661:
mứt cam (làm từ lát cam)
70662:
cơm nị
70663:
cơm nguội
70664:
mè đen
70665:
cơm nắm
70666:
nước yến
70667:
cơm âm phủ
70668:
mật ong
70669:
cơm cháy
70670:
nước uống
70671:
rỉ đường
70672:
cơm tấm
70673:
mật mía
70674:
nước tăng lực
70675:
cơm sườn
70676:
nước sâm
70677:
cơm niêu
70678:
cơm lam
70679:
nước ngọt
70680:
lá lốt
70681:
cơm gà
70682:
nước ngọt có ga
70683:
nước mía
70684:
lá dứa
70685:
nước khoáng
70686:
hành tím
70687:
nước ép
70688:
nước dừa
70689:
hành lá
70690:
gừng
70691:
hạt trân châu
70692:
đồ uống có cồn
70693:
đường nâu
70694:
chanh dây
70695:
cà phê
70696:
đường phèn
70697:
cà phê sữa
70698:
dầu mè
70699:
cà phê phin
70700:
cà phê hoà tan
70701:
đường đen
70702:
cà phê chồn
70703:
cơm cuộn
70704:
cà phê bạc xỉu
70705:
cơm chiên
70706:
trà hoa dâm bụt
70707:
dầu giấm
70708:
cơm chiên dương châu
70709:
trân châu
70710:
cơm chiên cá mặn
70711:
trà túi lọc
70712:
dầu điều
70713:
dầu cọ
70714:
trà tim sen
70715:
cơm hộp
70716:
củ tỏi
70717:
cơm dừa
70718:
trà sữa trân châu
70719:
củ sả
70720:
trà sữa
70721:
cao lương
70722:
cơm
70723:
củ nghệ
70724:
bột nghệ
70725:
cơm trắng
70726:
mắm sò
70727:
mắm ba khía
70728:
mắm rươi
70729:
mắm nhum
70730:
mắm còng
70731:
nước mắm
70732:
trà sen
70733:
trà hoa cúc
70734:
trà gừng
70735:
trà đạo
70736:
trà đào
70737:
bữa xế chiều
70738:
sinh tố việt quất
70739:
sinh tố nha đam
70740:
sinh tố mãng cầu
70741:
sinh tố yến mạch
70742:
sinh tố xoài
70743:
sinh tố sapoche
70744:
hành khô
70745:
mì tinh
70746:
bột sắn dây
70747:
tinh bột sắn
70748:
khoai từ
70749:
sinh tố dừa
70750:
sinh tố cà chua
70751:
khoai tây
70752:
sinh tố dưa hấu
70753:
sinh tố chuối
70754:
thạch rau câu
70755:
khoai mỡ
70756:
thạch dừa
70757:
sữa chua
70758:
khoai mì
70759:
sinh tố
70760:
sinh tố bơ
70761:
khoai lang
70762:
rau câu
70763:
táo tàu khô
70764:
khô nai
70765:
bã đậu nành
70766:
khô heo
70767:
khoai môn sấy
70768:
1 két bia
70769:
rượu rắn
70770:
hồng sấy
70771:
rượu thuốc
70772:
rượu mơ
70773:
rượu ngô
70774:
rượu dừa
70775:
rượu táo mèo
70776:
chuối sấy
70777:
rượu vang
70778:
rong biển khô
70779:
nho khô đen
70780:
rượu
70781:
rượu nếp
70782:
rượu cần
70783:
thơm
70784:
thạch
70785:
siro
70786:
tâm sen
70787:
sữa tươi
70788:
sữa ong chúa
70789:
sữa non
70790:
sữa mẹ
70791:
sữa đặc
70792:
sữa công thức
70793:
sữa bột
70794:
đầu
70795:
ăn cơm
70796:
bạn ăn cơm chưa?
70797:
nấu cơm
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


