VIETNAMESE
hỏa tốc
cấp thiết
ENGLISH
express
NOUN
/ɪkˈsprɛs/
urgent
Hoả tốc là rất gấp, không được phép chậm trễ.
Ví dụ
1.
Văn phòng chính phủ vừa có công văn hoả tốc về thực hiện Chỉ thị số 16 của Thủ tướng Chính phủ về phòng, chống dịch Covid - 19.
The Government Office has just issued an express dispatch on the implementation of Directive No. 16 of the Prime Minister on the prevention and control of the Covid-19 epidemic.
2.
Các tiệm giặt khô cung cấp dịch vụ bình thường hoặc dịch vụ hoả tốc.
The dry cleaners offer a normal or an express service.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với express:
- cấp thiết (urgent): The most urgent thing in a fire is to make sure everyone is out of the building.
(Điều cấp thiết nhất khi xảy ra hỏa hoạn là đảm bảo tất cả mọi người đều ra khỏi tòa nhà.)
- khẩn cấp (emergency): Another $2 billion in surplus revenue will be set aside, by law, in a state emergency fund.
(Theo luật, 2 tỷ đô la thu nhập thặng dư khác sẽ được trích lập vào quỹ khẩn cấp của tiểu bang.)