DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
43001:
thuộc về linh hồn
43002:
ổ răng
43003:
thuộc về ngày lễ
43004:
tiết kiệm chi phí
43005:
tranh ảnh
43006:
ngày trước hôm qua
43007:
vô kỷ luật
43008:
ngắn gọn
43009:
ngắn hơn
43010:
nem nép
43011:
ngấn nước
43012:
nên thơ
43013:
nâu
43014:
năm trước
43015:
ngả màu
43016:
ngã ngũ
43017:
ngang dọc
43018:
nào hay
43019:
ngắn
43020:
ngãi
43021:
nãy giờ
43022:
ngai ngái
43023:
nảy lửa
43024:
nay mai
43025:
mỹ vị
43026:
nâu non
43027:
năm cũ
43028:
một vài lần
43029:
một vài ngày
43030:
năm kia
43031:
một vài thứ
43032:
nâu sồng
43033:
mù sương
43034:
thuộc thanh quản
43035:
quỷ vô diện
43036:
vô đối
43037:
tiêu chuẩn viện dẫn
43038:
thời trung cổ
43039:
thú y
43040:
tính chất công việc
43042:
tính mao dẫn
43043:
thời kỳ thuộc pháp
43044:
thuộc về răng hàm
43045:
tiêu chuẩn quốc tế
43046:
nâu khói
43047:
thuộc thánh
43048:
nay kính
43049:
thuộc về tu viện
43050:
tình trạng sức khỏe
43051:
tình trạng mê sảng
43052:
thuộc lớp rùa
43053:
tiền phong
43054:
tiền sử
43055:
thuộc giống đực
43056:
thuộc dị giáo
43057:
thuộc về ngực
43058:
thuộc về điện lạnh
43059:
ngoài vùng phủ sóng
43060:
ngoại quốc
43061:
ngoắc ngoặc
43062:
thuộc về buôn bán
43063:
ngoang ngoảng
43064:
thuốc cản quang
43065:
ngọc đường
43066:
ngọc ngà
43067:
ngoài khả năng
43068:
ngời
43069:
ngoài lề
43070:
nghịch tai
43071:
ngoại lệ
43073:
nghiêm trọng hơn
43074:
đàn bà
43075:
ngoặc vuông
43076:
ngon lành
43077:
ngòn ngọt
43078:
thuần
43079:
ngon hơn
43080:
ngoài da
43081:
thực thụ
43082:
ngon mắt
43083:
ngất ngưởng
43084:
ngoặc đơn
43085:
thụy sĩ
43086:
thuộc về kính hiển vi
43087:
tiểu thuyết hóa
43088:
tiếp theo
43089:
thuộc về môi
43090:
thuộc châu âu
43091:
thuộc về nhật bản
43092:
thuộc về phần lan
43093:
thuộc về tâm lý
43094:
thuộc nước séc
43095:
ngang bằng
43096:
tính đại chúng
43097:
tính quang dẫn
43098:
tọa lạc
43099:
thuần chay
43100:
thuộc giống tốt
43101:
thuộc về kỹ thuật số
43102:
thuộc chất tổng hợp
43103:
thuộc về nước anh
43104:
thuốc tẩy quần áo
43105:
ngây dại
43106:
nào đó
43107:
nét đứt
43108:
nghét
43109:
mục đích luận
43110:
nét vẽ
43111:
thuộc về nhà ở
43112:
tí chút
43113:
ti hí
43114:
bậc bốn
43115:
ngang ngạnh
43116:
thuộc về não
43117:
tía
43118:
tiêu hóa được
43119:
thuộc các vấn đề sinh lý
43120:
nâng cao lên
43121:
thuộc phần mép
43122:
thế gian
43123:
mù mịt
43124:
nào đâu
43125:
mục nát
43126:
mục ruỗng
43127:
múp
43128:
thuộc về nam châm
43129:
tít
43131:
bấm seal
43132:
Bắt chuồn chuồn
43133:
Ban bố
43134:
Bóc lột sức lao động
43135:
Bảo dưỡng định kỳ
43136:
Buộc dây
43137:
Bàn nhiều
43139:
Bắt đi
43140:
Bắn tin
43141:
Cà thẻ
43142:
thuộc vua chúa
43143:
tỏ ra sốt sắng với
43144:
tình nghi
43145:
tỉnh rượu
43146:
xiêu lòng
43148:
tích cực làm việc
43149:
tinh sạch
43150:
tính khiêu dâm
43151:
một phần nhỏ
43152:
tiền nhiệm
43153:
một số lượng lớn
43154:
thuộc về ma quỷ
43155:
tiểu quy mô
43156:
thức thức
43157:
thuần việt
43158:
thuộc dòng dõi quý tộc
43159:
vô liêm sỉ
43160:
thúi
43161:
giám mục
43162:
tính chất chính thống
43163:
thuốc giặt quần áo
43164:
sự chết
43165:
vô gia cư
43166:
tiếp địa
43167:
thuốc hủy diệt sinh thái
43168:
tiếp xúc gần
43169:
nên thử
43170:
ngắn hạn
43171:
nể mặt
43172:
nét đặc thù
43173:
nét nhận diện
43174:
nâu đen
43175:
nét văn hóa
43176:
muôn muốt
43177:
ngàn vàng
43178:
ngã lẽ
43179:
nảy sinh
43180:
nặng mùi
43181:
ngang
43182:
nảy sinh tình cảm
43183:
nệ cổ
43184:
ngả vàng
43185:
ngang qua
43186:
muộn hơn
43187:
này
43188:
muộn mằn
43189:
muộn màng
43190:
na ná
43191:
này nọ
43192:
nặc
43193:
một thời gian sau
43194:
mục đích sống
43195:
thường vụ
43196:
tình trạng song hôn
43197:
thuộc đế chế
43198:
tri thức
43199:
túi phổi
43200:
thuộc về nấm
43201:
thuộc địa nửa phong kiến
43202:
tuyến thượng thận
43203:
thuộc phần hầu
43204:
thuộc về điện tử
43205:
nhân chuỗi số
43206:
ngoài miệng
43207:
ngộ biến
43208:
ngoài ý muốn
43209:
thuộc bò sát
43210:
ngõ hầu
43211:
ngõi
43212:
ngóm
43213:
ngoài đường
43214:
nghịch cảnh
43215:
ngóc ngách
43216:
thuộc về cổ tích
43217:
ngỏm
43218:
ngoài mặt
43219:
ngộn
43220:
ngon nhất
43221:
ngon ăn
43222:
ngọn ngành
43223:
ngoại cảnh
43224:
ngay đơ
43225:
nghẽo
43226:
ngặt ngõng
43227:
ngon miệng
43228:
ngây ngất
43229:
ngất trời
43230:
ngào ngạt
43231:
ngoa
43232:
ngoặc
43233:
ngầy
43234:
ngang nối
43235:
ngoặc nhọn
43236:
nghĩa lý
43237:
ngấp nghé
43238:
hóa học dầu mỏ
43239:
tiêu tan
43240:
thuộc nước mỹ
43241:
một trong hai người
43242:
thuộc về ngũ giác
43243:
thuộc chính trị
43244:
nâng cấp lại
43245:
nét ngoáy sau
43246:
thuốc sinh học
43247:
nếu
43248:
thuốc tân dược
43249:
nghịch đảo
43250:
ngập trong
43251:
thuộc về đạo đức
43252:
vinh hạnh
43253:
thuộc bài
43254:
thuộc ả rập
43255:
ngôn từ
43256:
thuộc về âm nhạc
43257:
thuộc về mặt trời
43258:
nghĩa vị
43259:
nâu rêu
43260:
mục đích xấu
43261:
mụi
43262:
tính chất vật lý
43263:
tiêu chuẩn và quy chuẩn
43264:
tính đa tác tử
43265:
vô trùng vô khuẩn
43266:
tiêu chuẩn việt nam
43267:
vô nghiệm
43269:
tính khác hình
43270:
tiêu chuẩn khí thải
43271:
tiêu chuẩn kỹ thuật
43272:
tinh thần dân tộc
43273:
thuộc vũ trụ
43274:
tịnh tiến
43275:
tình trạng hộ tịch
43276:
viễn dương
43277:
tình trạng phi trọng lực
43278:
thuộc hai đảng
43279:
thuộc hai hướng
43280:
thuộc về huyết thanh
43281:
thuộc về an nam
43282:
thuộc về nhiệt đới
43283:
thuộc
43284:
thuộc bộ gặm nhấm
43285:
ngờ ngợ
43286:
chấp pháp
43287:
nghịch lại
43288:
thuộc loài chó
43289:
thuộc chủ nghĩa quân chủ
43290:
nghịch mắt
43292:
ngòm
43293:
ngọn
43294:
ngoại
43295:
ngon giấc
43296:
ngoài cuộc
43297:
ngầy ngà
43298:
ngay ngắn
43299:
ngoài đời
43300:
ngang trái
43301:
nghèo khổ
43302:
ngập mắt
43303:
nghèo nàn
43304:
ngáp gió
43305:
thuộc ấn độ giáo
43306:
thuộc về cảnh vật
43307:
thuộc châu á
43308:
tính toàn cầu
43309:
xa nhất
43310:
trung quốc
43311:
thuộc về sinh hóa
43312:
thuộc về nước áo
43313:
ngâm nước
43314:
thuộc tế bào
43315:
thuộc về máy móc
43316:
tính đa nhiệm
43317:
thuộc tên
43318:
ngôn luận
43319:
vượt được biển
43320:
ngành
43321:
ngẫu hợp
43322:
nghĩa của từ
43323:
thuốc tẩy tóc
43324:
nghìn nghịt
43325:
ngoại trừ
43326:
thuận tai
43327:
tính từ ghép
43328:
thủng túi
43329:
thượng đỉnh
43330:
một thứ gì đó
43331:
tia lấp lánh
43332:
nào
43333:
tì vết
43334:
một số tiền lớn
43335:
thuộc về sách vở
43336:
tiêu chuẩn so sánh
43337:
tiện tay
43338:
nệ
43339:
một phần không nhỏ
43340:
nặng nề
43341:
thuộc về kỹ thuật
43342:
thuần lý
43343:
thuộc vòm miệng
43344:
thuốc uốn tóc
43345:
thủy phân
43346:
nát gan
43347:
thuộc về nội bộ
43348:
một phần nghìn giây
43349:
nậy
43350:
thủy tinh thể
43351:
nả
43352:
ngọn lửa
43353:
vùng về
43354:
tinh quái
43355:
to lớn
43356:
tín hiệu tốt
43357:
xơ xác
43358:
tan hoang
43359:
tán loạn
43360:
tẩn mẩn
43361:
thuộc về răng miệng
43362:
thuộc về âu mỹ
43363:
thuộc số
43364:
thuộc về chức năng nghe
43365:
nghĩa đen
43366:
ngau ngáu
43367:
thuộc về sử học
43368:
thuộc về việc biên tập
43369:
thuộc xứ cornwall
43370:
thuộc về quyền sở hữu
43371:
nét đẹp
43372:
tí hon
43373:
thuộc hàng không
43374:
thuộc sự giám hộ
43375:
thuộc về nguyên tử
43376:
tiêu điều
43377:
thuộc về ngoại giao
43378:
sét đánh ngang tai
43379:
thuộc giống thuần chủng
43380:
một thời
43381:
năng
43382:
mượt mà
43383:
tiền chế
43384:
nảy lên
43385:
thuộc cả thành phố
43386:
muôn năm
43387:
tính ì
43388:
tính
43389:
xa vời
43390:
tím tái
43391:
tàng tàng
43392:
tản mạn
43393:
tanh bành
43394:
tai hại
43395:
sùi sụt
43396:
tấp nập
43397:
tầm phào
43398:
ê ẩm
43399:
thấm hút
43400:
gần
43401:
thảm thiết
43402:
suông
43403:
tả tơi
43404:
tan tác
43405:
tách bạch
43406:
tanh hôi
43407:
tốt nhất
43408:
tai ác
43409:
láy
43410:
trái cổ
43411:
tất tay
43412:
dưỡng
43413:
sùng sục
43414:
thấu
43415:
lụng bụng
43416:
may rủi
43417:
luỗng
43418:
mê ly
43419:
thanh tịnh
43420:
mắc hơn
43421:
thanh trùng
43422:
thanh vân
43423:
êm ắng
43424:
gần như không có
43425:
êm đẹp
43426:
tỏa ra
43427:
tồn cuối kỳ
43428:
tốc độ cao
43429:
toàn cảnh
43430:
tồn đầu kỳ
43431:
tốc độ ở lối ra
43432:
tốc hành
43433:
toi mạng
43434:
toàn diện
43435:
tóe
43436:
tới
43437:
toàn thế giới
43438:
tơi bời
43439:
tốn nhiều thời gian
43440:
tồi tệ hơn
43441:
tha thiết
43442:
tản mát
43443:
thâm ảo
43444:
thâm căn cố đế
43445:
tạp nham
43446:
tạp nhạp
43447:
êm
43448:
tầm thường
43449:
thảm khốc
43450:
tất bật
43451:
tốt
43452:
được chăng hay chớ
43453:
thấm thoát
43454:
tạm bợ
43455:
tàn tạ
43456:
tan tành
43457:
tách biệt
43458:
tái
43459:
tanh tưởi
43460:
tái định vị được
43461:
dưng
43462:
sùm sụp
43463:
đương
43464:
sường sượng
43465:
mặt trước mặt sau
43466:
lùng nhùng
43467:
lụng nhụng
43468:
mau
43469:
lung tung
43470:
lạnh cóng
43471:
mê mê
43472:
gần bằng
43473:
tối dạ
43474:
tốn công sức
43475:
tốc biến
43476:
tới lui
43477:
tồn đọng
43478:
toàn tập
43479:
toi
43480:
toàn thể
43481:
tôn kính
43482:
tôn lên vẻ đẹp
43483:
toán quân
43484:
toàn quốc
43485:
tọt
43486:
thái bình
43487:
táo tác
43488:
thầm
43489:
sự xứng nhau
43490:
tạm
43491:
đứt dây
43492:
tập tễnh
43493:
thấm nhuần
43494:
sũng
43495:
tất cả trong một
43496:
tệ hại
43497:
suýt soát
43498:
tệ nhất
43499:
tem tép
43500:
tênh
43501:
tẹo
43502:
tắt nắng
43503:
tắt ngóm
43504:
sũng nước
43505:
trái ngành
43506:
tất yếu
43507:
tràm
43508:
sự xa xỉ
43509:
sượng
43510:
tháu
43511:
mặt xấu
43512:
lặng yên
43513:
lủng liểng
43514:
lung linh
43515:
lưỡng tiện
43516:
lụn vụn
43517:
lũng
43518:
mắc tiền
43519:
êm đềm
43520:
gần bên
43521:
tối cao
43522:
toạc
43523:
toang hoác
43524:
toàn
43525:
tôn dáng
43526:
tốn điện
43527:
toàn quyền
43528:
toàn tâm toàn ý
43529:
Toét
43530:
tổn hao thiệt hại
43531:
tôn nghiêm
43532:
tóp tép
43533:
tốt nghiệp cử nhân
43534:
tang tóc
43535:
sự xơ cứng
43536:
thái quá
43537:
sự xứng đáng
43538:
tàn tệ
43539:
tạp
43540:
thẫm
43541:
tầm tã
43542:
tân
43543:
tầm bậy
43544:
suôn
43545:
tẻ nhạt
43546:
dường nào
43547:
tợp
43548:
tột cùng
43549:
lặp từ
43550:
mịt
43551:
tày đình
43552:
sung túc
43553:
tày trời
43554:
lùng bùng
43555:
lưng chừng
43556:
lung tung beng
43557:
may mắn
43558:
lập lòe
43559:
lê thê
43560:
lủng lỗ
43561:
lướng vướng
43562:
mê mẩn
43563:
mềm dẻo
43564:
lủng
43565:
êm thấm
43566:
gắn bó chặt chẽ
43567:
toàn vẹn
43568:
tốn chi phí
43569:
toại nguyện
43570:
tối đa hóa
43571:
tối giản
43572:
tối kỵ
43573:
toàn cầu
43574:
toàn cục
43575:
tổn hao
43576:
toàn khóa
43577:
toàn lực
43578:
toàn năng
43579:
tời
43580:
toan tính
43581:
tổng quát
43582:
giả da
43583:
được mệnh danh
43584:
được phép làm gì
43585:
được sử dụng nhiều nhất
43586:
được lòng ai
43587:
được sự giới thiệu
43588:
được phù hộ
43589:
gây sốc
43590:
gần hơn
43591:
gây cháy
43592:
gây thích thú
43593:
tổng số lượng
43594:
gia giáo
43595:
tổng thu
43596:
tông vào
43597:
tốn
43598:
tợn
43599:
tôi mệt rồi
43601:
tồn tại trước
43602:
tối mịt
43603:
ghê tởm
43604:
tổng quan
43605:
Trầm lắng
43606:
trên cùng
43607:
trầm lặng
43608:
trắng tay
43609:
trắng ngần
43610:
trang nghiêm
43611:
trên danh nghĩa mà thôi
43612:
trắng như bạc
43613:
gây lo lắng
43614:
gay go
43615:
gây nghiện
43616:
ghê gớm
43617:
gây ảnh hưởng xấu
43618:
ềnh
43619:
gắn với
43620:
gấp lại được
43621:
eo hẹp
43622:
gần xong
43623:
gật gà gật gưỡng
43624:
Gai mắt
43625:
êm ái
43626:
trên đây
43627:
trắng pha xám
43628:
trạng thái tiềm sinh
43629:
trang hoàng
43630:
trái với sự thật
43631:
trắng trợn
43632:
tràn trề
43633:
trên giấy tờ
43634:
trập trùng
43635:
trần trụi
43636:
trên cơ sở
43637:
trải
43638:
trải dài
43640:
trễ hơn
43641:
trái Hành Chính
43642:
trễ nải
43643:
trẻ tuổi
43644:
trạc
43645:
đúng mực
43646:
đúng mục đích
43647:
được lên lớp
43648:
được thổi phồng
43649:
được trau dồi
43650:
được lời
43651:
được liên kết với
43652:
dường
43653:
được sử dụng
43654:
được nói là
43655:
được săn đón
43656:
được phú cho
43657:
được quan tâm
43658:
dưới sự dẫn dắt của
43659:
được ngụy trang
43660:
được nhắc đến ở trên
43661:
gần đúng
43662:
gây buồn ngủ
43663:
gần giống
43664:
gây buồn nôn
43665:
gây nhiễu
43666:
gây thèm
43667:
gây thêm phiền toái
43668:
gây chia rẽ
43669:
gắn bó với nhau
43670:
tốt đẹp
43671:
giả hiệu
43672:
già hơn
43673:
tõm
43674:
giả lập
43675:
top 1
43676:
Tốt mã
43677:
tốn sức
43678:
ghê hồn
43679:
ghê người
43680:
tối nghĩa
43681:
tốt nghiệp loại xuất sắc
43682:
tông màu chủ đạo
43683:
tối tân
43684:
tốt nghiệp thạc sĩ
43685:
giả cách
43686:
trắng ngà
43687:
trắng sữa
43688:
trầm mặc
43689:
trạng thái lỏng
43690:
trầm tĩnh
43691:
trạng thái mờ
43692:
trầm trọng
43693:
trạng thái song song
43694:
gây cười
43695:
gần chết
43696:
gây đau đớn
43697:
gây vướng víu
43698:
ghê ghê
43699:
gây khiếp đảm
43700:
gần phía bánh lái
43701:
gây khó dễ
43702:
êm xuôi
43703:
ềnh ềnh
43704:
gần xa
43705:
èo ọt
43706:
êm dịu
43707:
êm ả
43708:
gần nhà
43709:
êm ấm
43710:
trắng đục
43711:
được chào mừng
43712:
dày cộm
43713:
đầy mê hoặc
43714:
dày đặc
43715:
Đúng thời
43716:
dày dặn
43717:
đầy nhiệt tâm với
43718:
đày đọa
43719:
đúng thời hạn
43720:
đứng thứ 3
43721:
được động viên
43722:
mềm nhũn
43723:
lừng
43724:
lựng
43725:
mênh mông
43726:
miên
43727:
lổn nhổn
43728:
thẳng tuột
43729:
mất tất cả
43730:
thẳng và rũ
43731:
mặt trên
43732:
mặt tích cực
43733:
thạnh
43734:
thân thiện môi trường
43735:
thâm trầm
43736:
thanh bình
43738:
thân hành
43739:
lẻo
43740:
li ti
43741:
thanh mát
43742:
thẳng cánh
43743:
được vận hành
43744:
được xác định trước
43745:
đứt gãy
43746:
được một thìa
43747:
đương chức
43748:
được kính trọng
43749:
được mùa mất giá
43750:
được ưu đãi
43751:
đúp
43752:
được gọi là
43753:
được nể trọng
43754:
được hoan nghênh
43755:
được làm cho hoạt động
43756:
được mạ bạc
43757:
trái tim tan vỡ
43758:
trắng tinh
43759:
trái tuyến
43760:
tráng kiện
43761:
trầm
43762:
trào
43763:
trải đời
43764:
trên
43765:
trần truồng
43766:
trắc trở
43767:
trên cạn
43768:
trái lại
43769:
trái luân thường đạo lý
43770:
trắng bóng
43771:
trên cơ sở của
43772:
trắng dã
43773:
trái múi giờ
43774:
trái ngược với
43775:
tốt nhất có thể
43776:
tràn đầy sức sống
43777:
trái tim băng giá
43778:
tràn ra
43779:
mới vừa
43780:
món ăn yêu thích
43781:
được biết đến rộng rãi
43782:
gần kề
43783:
dúm dó
43784:
dựng ngược
43785:
được bơm phồng
43786:
một nửa còn lại
43787:
đùm đụp
43788:
đúng nguyên văn
43789:
đầy ắp
43790:
đúng nơi quy định
43791:
đúng quy định
43792:
đầy hoài niệm
43793:
được cho là
43794:
lung bung
43795:
mấp máy
43796:
mấp mé
43797:
lỏng lẻo
43798:
thẳng tới
43799:
mặt hạn chế
43800:
lùm
43801:
thần bí
43802:
thành công tốt đẹp
43803:
thần tốc
43804:
thành khẩn
43805:
thần kỳ
43806:
thần sầu
43807:
thanh nhàn
43808:
được ghi nhận
43809:
được xem như là
43810:
ế hàng
43811:
ê hề
43812:
được hưởng
43813:
dứt điểm
43814:
đương thì
43815:
dưới đây là
43816:
được làm sôi nổi
43817:
được thực hiện bởi
43818:
được tài trợ bởi
43819:
được làm lạnh
43820:
dưới mọi hình thức
43821:
được tạo ra
43822:
dưới sau mép phải
43823:
được sinh ra
43824:
dưới cùng
43825:
gây ra bởi
43826:
gây ngứa
43827:
gần gặn
43828:
gần gụi
43829:
gây cấn
43830:
gây nổ
43831:
gây cản trở
43832:
gây ô nhiễm môi trường
43833:
gắn bó với
43834:
gây phản tác dụng
43835:
gây khổ sở
43836:
tối thượng
43837:
tơi xốp
43838:
tột đỉnh
43839:
tột độ
43840:
giá rét
43841:
tối màu
43842:
tốt nghiệp chuyên ngành
43843:
tồn tại mãi mãi
43844:
tốt nghiệp đúng hạn
43845:
tòn tèn
43846:
tồi tàn
43847:
trên đà phát triển
43848:
trên đại học
43849:
gây thiện cảm
43850:
gây kích động
43851:
gây xúc động
43852:
gần đến
43853:
gần đó
43854:
gây bất ngờ
43855:
gây bất tiện cho ai
43856:
gây bệnh
43857:
gấp rút
43858:
gây béo
43859:
gắn liền
43860:
gắn liền với tuổi thơ
43861:
eo sèo
43862:
gai góc
43863:
gần như không
43864:
tràn
43865:
trái tim tan chảy
43866:
trắng hồng
43868:
trâng tráo
43869:
tráng khí
43870:
tráng lệ
43871:
trên đường về nhà
43872:
trác táng
43873:
trên cả tuyệt vời
43874:
trái khoáy
43875:
trác tuyệt
43876:
trái luật
43877:
trái mùa
43878:
trật
43879:
tràn đầy
43880:
tràn ngập khắp
43881:
trái tim ấm áp
43882:
tốt tiếng
43883:
tràn ngập với
43884:
trẻ trung
43885:
tốt tươi
43886:
trái tim nhân hậu
43887:
được biết đến
43888:
đun quá nóng
43889:
được chấp thuận
43890:
đúng sở thích của ai
43891:
dậy mùi
43892:
đầy nhiệt huyết
43893:
đầy đủ
43894:
thập toàn
43895:
thất vận
43896:
mặt tiếp xúc
43897:
thẳng đứng
43898:
mặt tiêu cực
43899:
mặt tốt
43900:
lụi tàn
43901:
lụn
43902:
lũn chũn
43903:
thành công rực rỡ
43904:
thần diệu
43905:
lênh láng
43906:
liên lục
43907:
được hưởng quyền lợi
43908:
ế ẩm
43909:
được miễn
43910:
dưỡng chất
43911:
được gây béo
43912:
đứt đuôi
43913:
được giáo dục tốt
43914:
được kích hoạt
43915:
e dè
43916:
được giấu giếm
43917:
được gọi
43918:
đương nhiên
43919:
được ưu tiên
43920:
được dùng làm biểu tượng
43921:
duy nhứt
43922:
được hiểu là
43923:
được dùng làm tiêu chuẩn
43924:
đứt đoạn
43925:
đương thời
43926:
đượm
43927:
được làm từ
43928:
dưới lòng đất
43930:
được tạo điều kiện
43931:
đượm đà
43932:
được làm mờ
43933:
dưới
43934:
được lợi từ
43935:
được phủ men
43936:
dưới sự chỉ đạo của
43937:
được nước
43939:
được phép ghi
43940:
được nhắc đến ở trước
43941:
gây nguy hiểm
43942:
gây sốt
43943:
gây thất vọng
43944:
gần hết
43945:
tốt cho sức khỏe
43946:
tổng số tiền
43947:
tốt lành
43948:
ghê rợn
43949:
giá buốt
43950:
trên danh nghĩa của
43951:
trắng nhờ nhờ
43952:
gây kinh hoàng
43953:
gần cuối
43954:
gây đau lòng
43955:
ghê
43956:
gây mệt mỏi
43957:
gây hứng thú
43958:
gần như là
43959:
gẫu
43960:
gần tới
43961:
gấp gáp
43962:
gần với
43963:
gập lại được
43964:
éo le
43965:
gật gà gật gù
43966:
êm êm
43967:
ém nhẹm
43968:
èo uột
43969:
gần nhất
43970:
êm ru
43971:
êm tai
43972:
trên diện rộng
43973:
trên đời
43974:
trắng toát
43975:
trên dưới
43976:
trên đường băng
43977:
trên đường đi
43978:
tráo trở
43979:
trái gió trở trời
43980:
trần tục
43981:
trắng bạch
43982:
Trặc
43983:
trên cơ sở đó
43984:
trân
43985:
trẻ hơn
43986:
tốt phúc
43987:
đầy nước
43988:
mọng
43989:
được cải trang
43990:
đừng
43991:
đầy chật
43992:
được che đậy
43993:
dùng tại chỗ
43994:
dày dạn
43995:
được chọn lọc
43996:
được công nhận
43997:
đúng thời gian
43998:
được đỡ từ dưới
43999:
đẩy nổi
44000:
man mác
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết




