Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

43008:

phên

43014:

phích

43015:

phi tiêu

43016:

Phạn

43018:

ống

43019:

ô vuông

43022:

43024:

nỏ

43026:

43028:

ô văng

43035:

43044:

ni lông

43050:

nhu yếu

43051:

nhũ

43053:

vòng hoa

43068:

vòng bi

43069:

vỏ chai

43070:

vòng

43073:

nịt

43078:

vở

43084:

vỏ bào

43085:

viên bi

43086:

vỏ bao

43100:

vì kèo

43101:

vì sao

43102:

Vết dơ

43103:

ví nam

43108:

vỉa

43115:

viên

43116:

vỉ lò

43121:

vết

43122:

ví da

43124:

vỉ

43125:

vết in

43126:

43138:

vé xe

43140:

tơ tằm

43147:

vé tàu

43150:

vé số

43152:

ve chai

43155:

43156:

vệt

43162:

tổ ấm

43164:

tổ ấp

43165:

tờ báo

43166:

tờ séc

43172:

43176:

tờ

43187:

thuổng

43192:

ti vi

43194:

ti giả

43242:

Xá lợi

43245:

nhẫn

43246:

xà kép

43247:

ngòi

43256:

xà ngang

43261:

vòng tay

43262:

nhãn in

43265:

vợt

43270:

voucher

43271:

vợt cá

43275:

xà bông

43277:

thúng

43279:

thừng

43280:

Thụng

43281:

vòng lá

43289:

thứ mà

43296:

kim ngân

43300:

lán

43303:

Kim ốc

43305:

thứ gì

43307:

lá bùa

43315:

khăn ăn

43316:

khăn xô

43317:

khăn

43324:

lẵng

43332:

khả ái

43335:

cao ráo

43338:

khoằm

43346:

Cao lớn

43357:

tóc tém

43371:

đuỗn

43377:

tóc tơ

43385:

gai

43399:

eo thon

43400:

vầu

43403:

gù lưng

43414:

dẻ

43435:

tokbokki

43438:

sôcôla

43440:

xác xơ

43442:

tóc sâu

43444:

Loã lồ

43453:

khụ

43454:

số đo

43457:

kiêu sa

43460:

vai ngang

43463:

trán cao

43468:

trán dô

43477:

đơn ca

43483:

xướng

43496:

lép

43499:

Hằm hè

43509:

sao lưu

43510:

sao nỡ

43512:

sao y

43515:

sáo mép

43517:

sao rồi

43521:

tóc dài

43523:

kheo khư

43524:

sao chè

43526:

sang tay

43530:

sanh

43531:

sánh

43533:

sang tên

43534:

sang số

43535:

sàng

43544:

săn tây

43546:

săn sale

43547:

săn mây

43549:

săn tin

43550:

săn sóc

43552:

san sẻ

43553:

đùi heo

43562:

vú sữa

43576:

sấn

43582:

sắm vai

43583:

săn

43584:

sai bảo

43593:

săm soi

43594:

sặc

43595:

sa thải

43597:

sa sút

43598:

sạc

43600:

sa đọa

43602:

sa sẩy

43606:

kimchi

43608:

cháo ám

43616:

tô mì

43618:

gà viên

43624:

nậm

43626:

omelette

43631:

tàu hủ

43633:

ổi

43638:

táo mèo

43639:

xà lách

43643:

wasabi

43645:

pho mát

43649:

trà đá

43653:

trà đen

43658:

pate gan

43659:

nem

43662:

duỗi

43664:

dáng đi

43671:

nam sinh

43679:

lam lũ

43686:

sinh khí

43690:

Đỏm

43703:

nam

43705:

hom hem

43706:

nàng

43709:

hoa mỹ

43711:

hõm

43713:

phom

43715:

lồi

43719:

tóc mai

43722:

Gót sen

43724:

tóc đen

43726:

đỏ gay

43734:

tóc con

43736:

ngăm

43737:

ngũ quan

43744:

Tẹt

43747:

Dung

43760:

nhịp

43765:

cò cưa

43770:

sa chân

43773:

43775:

43784:

Epheđrin

43787:

Garô

43795:

cao độ

43800:

đàn

43801:

cái kèn

43805:

rút mủ

43812:

rút lui

43815:

rượt

43817:

rút

43818:

rượn

43820:

rướn

43821:

rưới

43822:

rút bài

43824:

rứt

43831:

rước

43839:

Dầu xoa

43840:

Gạc

43854:

Dược

43856:

rúm

43857:

rùng

43859:

rụng

43863:

rúc

43864:

run tay

43866:

hòa âm

43870:

hò khoan

43875:

rửa rau

43877:

rửa sơ

43882:

rửa tay

43916:

Cồn

43922:

Kê đơn

43925:

Xi rô ho

43931:

Ten

43936:

Thần sa

43937:

Tễ

43948:

43957:

rủ rỉ

43958:

rủ

43959:

ru rú

43960:

rửa

43961:

rũ bỏ

43963:

rủa

43965:

Chẹn

43979:

Dinh

43987:

Choạc

43993:

Cao dán

43995:

ru

43998:

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background