DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
43001:
phát minh vĩ đại
43002:
ống tiền
43003:
phát đạn
43004:
ống kẽm
43005:
phần quà
43006:
phẩm xanh
43007:
phát bắn
43008:
phên
43009:
phấn em bé
43010:
pháp bảo
43011:
nhang trầm hương
43012:
phao cảnh báo
43013:
phân chuồng
43014:
phích
43015:
phi tiêu
43016:
Phạn
43017:
ống inox
43018:
ống
43019:
ô vuông
43020:
ống hút tre
43021:
ống hút nhựa
43022:
nơ
43023:
ống hút giấy
43024:
nỏ
43025:
ống hút gạo
43026:
Nõ
43027:
ống hút cỏ
43028:
ô văng
43029:
nơ bướm
43030:
ô cửa sổ tròn trên tàu
43031:
ống heo tiết kiệm
43032:
nơ cài tóc
43033:
phần thưởng
43034:
nơ cài áo
43035:
nò
43036:
ống cắm bút
43037:
vòng đeo cổ
43038:
những thứ ngoài trời
43039:
nhang trầm
43040:
những thứ linh tinh
43041:
vòng hoa giáng sinh
43042:
những thứ cần thiết
43043:
vòng hoa đám tang
43044:
ni lông
43045:
viên ngọc quý
43046:
những thứ còn lại
43047:
vòng kiềng
43048:
những thứ tạp nhạp
43049:
vòng hoa đội đầu
43050:
nhu yếu
43051:
nhũ
43052:
nhật trình
43053:
vòng hoa
43054:
nhật báo
43055:
vòng đơn
43056:
nhãn vở
43058:
vỏ gối
43059:
vòng đệm
43060:
vỏ đồ hộp
43061:
vòng chặn
43062:
vỏ container
43063:
thùng lặn
43064:
thùng gây men
43065:
viên phấn
43066:
vòng cẩm thạch
43067:
roi da bò
43068:
vòng bi
43069:
vỏ chai
43070:
vòng
43071:
vỏ bình gas
43072:
vòng chân
43073:
nịt
43074:
vở ô ly
43075:
vỏ dây điện
43076:
vở nháp
43077:
vỏ đạn
43078:
vở
43079:
viên gạch lát nền
43080:
viết màu
43081:
viên gạch
43082:
vỏ bọc ngoài
43083:
viên đá
43084:
vỏ bào
43085:
viên bi
43086:
vỏ bao
43087:
viên ngọc xanh
43088:
viễn trắc kế
43089:
viên ngọc
43090:
viên sỏi
43091:
viên đạn
43092:
viết chì
43093:
viên đá nền móng
43094:
viên xúc xắc
43095:
viên tẩy
43096:
viên nén gỗ
43097:
vỉ trứng
43098:
vì kèo thép
43099:
vì tinh tú
43100:
vì kèo
43101:
vì sao
43102:
Vết dơ
43103:
ví nam
43104:
vết chân
43105:
vỉ nướng thịt
43106:
vết bẩn
43107:
ví đựng tiền
43108:
vỉa
43109:
viên đạn bạc
43110:
vi ô lông
43111:
viên đá lửa
43112:
vi mạch điện tử
43113:
vỉ nướng
43114:
viên đá góc
43115:
viên
43116:
vỉ lò
43117:
vết nứt
43118:
vi đê ô
43119:
vết lõm
43120:
vỉ đập ruồi
43121:
vết
43122:
ví da
43123:
vệt dài
43124:
vỉ
43125:
vết in
43126:
ví
43127:
vé xem phim
43128:
vết ô uế
43129:
vết xé dài
43130:
vết nhòe
43131:
vết tích
43132:
vết mực giây ra
43133:
vệt sáng
43134:
vết mờ
43135:
vết rách
43136:
vệt máu
43137:
tơ nhện
43138:
vé xe
43139:
vé vào cửa
43140:
tơ tằm
43141:
vé thông hành
43142:
tổ phường
43143:
vé tháng xe bus
43144:
vé 2 chiều
43145:
vé tháng
43146:
vé 1 chiều
43147:
vé tàu
43148:
vệ tinh tịnh đĩa cố định
43149:
vệ tinh nhân tạo
43150:
vé số
43151:
vé hạng thương gia
43152:
ve chai
43153:
tờ quảng cáo
43154:
vé cầu đường
43155:
vé
43156:
vệt
43157:
tinh quặng
43158:
tơ hồng
43159:
tinh dầu vape
43160:
tinh dầu hồi
43161:
tinh dầu sả
43162:
tổ ấm
43163:
tinh dầu thơm
43164:
tổ ấp
43165:
tờ báo
43166:
tờ séc
43167:
tờ bản đồ
43168:
tơ nhân tạo
43169:
tờ bướm quảng cáo
43170:
tờ tiền
43171:
tờ đơn
43172:
tơ
43173:
tờ lịch
43174:
tờ bản đồ số
43175:
tờ giấy bỏ trắng
43176:
tờ
43177:
thước dài 1 yát
43178:
tinh dầu hoa bưởi
43180:
tinh dầu hoa anh thảo
43181:
tinh dầu bưởi
43182:
thước chạy
43183:
thước cặp
43184:
tinh dầu bạc hà
43185:
thùng tonnô
43186:
tín vật
43187:
thuổng
43188:
tiểu sành
43189:
thước li vô
43190:
tích xanh
43191:
thước kéo
43192:
ti vi
43193:
thước đo góc
43194:
ti giả
43195:
thước đo
43196:
thương phiếu
43197:
thùng sau xe tải
43198:
thùng sơn nước
43199:
tiểu nam
43200:
thùng sơn
43201:
tiểu hình hóa
43202:
thùng rác tái chế
43203:
tiểu cảnh sân vườn
43204:
thùng rác nhỏ
43205:
tiểu cảnh
43206:
thùng nước suối
43207:
tiện nghi ăn ở
43208:
thước đo độ dày
43209:
tiền âm phủ
43210:
thùng xe tải
43211:
thuyền giấy
43212:
thùng xe máy
43213:
thượng phẩm
43214:
thùng thư
43215:
thương phẩm
43216:
thùng sữa
43217:
thùng mì
43218:
thùng phuy
43219:
Thủng dạ dày
43220:
thùng phiếu
43221:
của hồi môn
43222:
thúng mủng
43223:
sổ nhật ký
43224:
thùng máy tính
43225:
Nhẫn mỹ
43226:
nhãn mác quần áo
43227:
thùng hàng
43228:
thùng giữ nhiệt
43229:
thùng đựng rác to
43230:
thùng giữ lạnh
43231:
thùng đựng rác
43232:
thùng giấy carton
43233:
thùng đựng nước
43234:
thùng giấy
43235:
thùng đựng
43236:
thùng dầu
43237:
nhẫn cưới
43238:
ngựa gỗ
43239:
nhẫn có khắc hình làm ấn
43240:
ngọn nến
43241:
sổ lương
43242:
Xá lợi
43243:
nhẫn cầu hôn
43244:
xà phòng giặt đồ
43245:
nhẫn
43246:
xà kép
43247:
ngòi
43248:
ngọc thể
43249:
nhẫn kim cương
43250:
ngọc thạch anh
43251:
ngựa gỗ bập bênh
43252:
ngọc quý
43253:
ngọn đuốc
43254:
ngọc phỉ thúy
43255:
ngòi viết
43256:
xà ngang
43257:
vòng quay ngựa gỗ
43258:
vòng tránh thai
43259:
xà bông cục
43260:
vòng tay cao su
43261:
vòng tay
43262:
nhãn in
43263:
nhãn dán
43264:
ngòi bút chì
43265:
vợt
43266:
vợt muỗi
43267:
vòng trầm hương
43268:
vợt đánh tennis
43269:
ngòi nhỏ
43270:
voucher
43271:
vợt cá
43272:
vợt đánh bóng bàn
43273:
vợt lưới
43274:
xà bông giặt đồ
43275:
xà bông
43276:
thùng cát tông
43277:
thúng
43278:
vòng lá mùa vọng
43279:
thừng
43280:
Thụng
43281:
vòng lá
43282:
Khí vật
43283:
Vòng kim cô
43284:
thùng chứa nước
43285:
thứ không dùng nữa
43287:
thùng đá
43288:
thun 4 chiều
43289:
thứ mà
43290:
vòng quay
43291:
thùng chứa
43292:
thửa ruộng
43293:
thú nhún lò xo
43294:
vòng lắc eo
43295:
thủ pháo
43296:
kim ngân
43297:
lăn khử mùi
43298:
Kim ngọc
43299:
lá phiếu
43300:
lán
43301:
lẵng hoa
43302:
kỷ niệm chương pha lê
43303:
Kim ốc
43304:
thỏi son
43305:
thứ gì
43306:
thỏi vàng
43307:
lá bùa
43308:
thớt gỗ
43309:
lăng kính
43310:
thòng lọng
43311:
khăn ướt
43312:
khăn sữa
43313:
khăn bàn
43314:
thư chúc tết
43315:
khăn ăn
43316:
khăn xô
43317:
khăn
43318:
khăn lau tay
43319:
khăn lau bàn
43320:
khăn lau bếp
43321:
khăn lạnh
43322:
khăn mặt
43323:
khăn gói
43324:
lẵng
43325:
khăn giấy ướt
43326:
trai xấu
43327:
vênh váo
43328:
Số đo vòng 2
43329:
vẻ đẹp tự nhiên
43330:
thể hình
43331:
nóng mắt
43332:
khả ái
43333:
tóc đẹp
43334:
vết thâm mụn
43335:
cao ráo
43336:
khôi ngô
43337:
nốt ruồi nổi
43338:
khoằm
43339:
vẻ đẹp
43340:
dấu vết riêng và dị hình
43341:
đuôi sam
43342:
ngọc diện
43343:
gầy mòn
43344:
hỉ sắc
43345:
tóc bạch kim
43346:
Cao lớn
43347:
phệ bụng
43348:
tóc mái ngố
43349:
tài mạo
43350:
số đo 3 vòng
43351:
Mỹ nhân
43352:
hấp tóc
43353:
nữ sắc
43354:
kháu khỉnh
43355:
múi bụng
43356:
gương mặt góc cạnh
43357:
tóc tém
43358:
mụn cám
43359:
to xương
43360:
mũi dọc dừa
43361:
mũi nhọn
43362:
mũi khoằm
43363:
mũi hếch
43364:
mũi thấp
43365:
diện mạo mới
43366:
mụn bọc
43367:
phát phì
43368:
mụn cóc
43369:
nụ cười đẹp
43370:
mụn đầu đen
43371:
đuỗn
43372:
tóc vàng
43373:
tóc rụng
43374:
hoàng chủng
43375:
đầu nhọn của nĩa
43376:
cây kẹo
43377:
tóc tơ
43378:
sắc tố
43379:
tóc thẳng
43380:
nốt ruồi son
43381:
hình đại diện
43382:
lấm lét
43383:
giữ tiết
43384:
già cấc
43385:
gai
43386:
vết thâm
43387:
khuôn xanh
43388:
hình dạng
43389:
thừa cân
43390:
vẻ đẹp thuần khiết
43391:
Khuynh thành
43392:
sắc mạo
43393:
hình chân dung
43394:
tóc hai mái
43395:
đĩnh đạc
43396:
dĩnh ngộ
43397:
tóc rối
43398:
ngăm đen
43399:
eo thon
43400:
vầu
43401:
vẻ duyên dáng
43402:
đỏ mắt
43403:
gù lưng
43404:
Nước da đỏ gai
43405:
khuôn mặt tròn
43406:
vẻ huy hoàng
43407:
thức ăn nguội
43408:
ngô nướng
43409:
đồ khô
43410:
ốc quế sầu riêng
43411:
đắng nghét
43412:
kho quẹt
43413:
đồ nguội
43414:
dẻ
43415:
đậu hũ non
43416:
đậm vị
43417:
đồ chua
43418:
ngũ quả kho quẹt
43419:
đậu tằm
43420:
đậu đen xanh lòng
43421:
tảng thịt
43422:
đỗ tương
43423:
hương vị đặc trưng
43424:
ốc quế
43425:
nước màu dừa
43426:
Rau muống luộc
43427:
gà luộc
43428:
rau trụng
43429:
hạnh đào
43430:
thức ăn nhạt
43431:
gà ác tiềm thuốc bắc
43432:
đăng đắng
43433:
cháy tỏi
43434:
việt quất đen
43435:
tokbokki
43436:
đồ ăn chín
43437:
hóa thực phẩm
43438:
sôcôla
43439:
đồ hộp
43440:
xác xơ
43441:
về ngoài giả dối
43442:
tóc sâu
43443:
vết chân chim
43444:
Loã lồ
43445:
sự làm đẹp
43446:
khệnh khạng
43447:
tóc sáng màu
43448:
sự tươi trẻ
43449:
sự hói đầu
43450:
ngăm ngăm
43451:
quái thai học
43452:
kiện nhi
43453:
khụ
43454:
số đo
43455:
sự yêu kiều
43456:
Khuôn trăng
43457:
kiêu sa
43458:
kiều diễm
43459:
vẻ đẹp tiềm ẩn
43460:
vai ngang
43461:
tóc ngang vai
43462:
gầy yếu
43463:
trán cao
43464:
khuôn mặt phúc hậu
43465:
phúc hậu
43466:
nghễu nghện
43468:
trán dô
43469:
hậm hực
43470:
đoạn nhạc
43471:
phiêu theo nhạc
43472:
sự hợp âm
43473:
đờn ca tài tử nam bộ
43474:
dòng nhạc
43475:
sự ghi âm nổi
43476:
đệm hát
43477:
đơn ca
43478:
đoạn điệp khúc
43479:
nốt tròn
43480:
đệm piano
43481:
đệm đàn
43483:
xướng
43484:
sắp xếp gọn gàng
43485:
sáp vuốt tóc
43486:
sắp đặt
43487:
sập nguồn
43488:
sắp xếp công việc
43489:
sắp sẵn
43490:
sắp đến
43491:
sắp đặt lại
43492:
sắp sinh
43493:
sắp sửa làm gì
43494:
mụn ruồi
43495:
thân hình đồng hồ cát
43496:
lép
43497:
khúm núm
43498:
lòng khòng
43499:
Hằm hè
43500:
không chỉnh tề
43502:
táo tợn
43503:
tóc mái bằng
43504:
Phái đẹp
43505:
to tướng
43506:
phì nộn
43507:
trai trẻ
43508:
tiều tụy
43509:
sao lưu
43510:
sao nỡ
43511:
sao y bản chính
43512:
sao y
43513:
sao lưu dữ liệu
43514:
sao nhãng
43515:
sáo mép
43516:
sắp chữ
43517:
sao rồi
43518:
sắp bàn ăn
43519:
lẫm liệt
43520:
tóc mới
43521:
tóc dài
43522:
gò má cao
43523:
kheo khư
43524:
sao chè
43525:
sánh bước
43526:
sang tay
43527:
sang trang
43528:
sánh đôi
43529:
sang tới
43530:
sanh
43531:
sánh
43532:
sàng tuyển
43533:
sang tên
43534:
sang số
43535:
sàng
43536:
sang ngang
43537:
sáng lập
43538:
sang đường
43539:
sáng chế
43540:
sáng tạo nội dung
43541:
sáng tác nhạc
43542:
sang nhượng
43543:
sàng sảy
43544:
săn tây
43545:
san lấp mặt bằng
43546:
săn sale
43547:
săn mây
43548:
sản sinh
43549:
săn tin
43550:
săn sóc
43551:
sẵn lòng làm gì
43552:
san sẻ
43553:
đùi heo
43554:
đồ ăn tôi nấu
43555:
quất hồng bì
43556:
thức ăn công nghiệp
43557:
khô cá sặc
43558:
dưa chuột bao tử
43559:
vịt nướng
43560:
há cảo chiên
43561:
hạt cho mèo
43562:
vú sữa
43563:
đồ ăn mẹ nấu
43564:
đùi ếch
43565:
hủ tiếu nam vang
43566:
chua ngọt
43567:
hủ tiếu xào
43568:
hủ tiếu mì
43569:
vịt om sấu
43570:
vịt nấu chao
43571:
Quýt hồng
43572:
hủ tiếu khô
43573:
dưa chuột muối
43574:
sân khấu hóa
43575:
săn đuổi
43576:
sấn
43577:
săn chuột
43578:
săn học bổng
43579:
san bằng
43580:
săn đón
43581:
sấm truyền
43582:
sắm vai
43583:
săn
43584:
sai bảo
43585:
sắm sửa
43586:
sắc phong
43587:
sách nhiễu
43588:
sàm nịnh
43589:
sạc pin dự phòng
43590:
sặc nước
43591:
sám hối
43592:
sạc pin điện thoại
43593:
săm soi
43594:
sặc
43595:
sa thải
43596:
sa thải nhân viên
43597:
sa sút
43598:
sạc
43599:
sa vào tệ nạn xã hội
43600:
sa đọa
43601:
sa thải phụ tải
43602:
sa sẩy
43603:
sa vào cái gì
43604:
thịt viên
43605:
trà nóng
43606:
kimchi
43607:
trà sen vàng
43608:
cháo ám
43609:
trà sâm dứa
43610:
trà hoa nhài
43611:
trà hoa đậu biếc
43612:
khô cá dứa
43613:
trà thảo mộc
43614:
trà thái xanh
43615:
thức ăn thủy sản
43616:
tô mì
43617:
trà phổ nhĩ
43618:
gà viên
43619:
trà ô long
43620:
trà shan tuyết
43621:
dồi sụn
43622:
phá lấu
43623:
đồ ăn mang đi
43624:
nậm
43625:
hải vị
43626:
omelette
43627:
hải sản tươi sống
43628:
phần thăn
43629:
tinh hoa ẩm thực
43630:
hải sản khô
43631:
tàu hủ
43632:
nem cuốn
43633:
ổi
43634:
xà lách xoong
43635:
thắng cố
43636:
đậu khấu
43637:
điểm tâm
43638:
táo mèo
43639:
xà lách
43640:
nem cua bể
43641:
phô mai con bò cười
43642:
hoành thánh chiên
43643:
wasabi
43644:
sơn hào hải vị
43645:
pho mát
43646:
trà đường
43647:
trà đá vỉa hè
43648:
trà tắc xí muội
43649:
trà đá
43650:
ổ bánh mì
43652:
trà giảm cân
43653:
trà đen
43654:
trà giảo cổ lam
43655:
ốc nhồi
43656:
ốc luộc
43657:
xà lách mỡ
43658:
pate gan
43659:
nem
43660:
dong dỏng
43661:
lọn tóc quăn
43662:
duỗi
43663:
gầy giơ xương
43664:
dáng đi
43665:
dặt dẹo
43666:
người cơ bắp
43667:
nụ cười khẩy
43668:
cao ngồng
43669:
trẻ em khuyết tật
43670:
má bánh bao
43671:
nam sinh
43672:
xoáy tóc
43673:
lắt nhắt
43674:
Nữ giới
43675:
quái thai
43676:
nụ cười nửa miệng
43677:
cân đối
43678:
quắc thước
43679:
lam lũ
43680:
tóc màu hạt dẻ
43681:
Tóc bò liếm
43682:
tuấn kiệt
43683:
phì phị
43684:
gầy đét
43685:
nụ cười giả tạo
43686:
sinh khí
43687:
nụ cười trẻ thơ
43688:
tóc mượt
43689:
tóc mái thưa
43690:
Đỏm
43691:
nóng bỏng
43692:
vẻ lộng lẫy
43693:
Thanh thoát
43694:
Vẻ mời gọi
43695:
vẻ bên ngoài
43696:
Vẻ đẹp quyến rũ
43697:
nhỏ nhắn
43698:
vẻ oai nghiêm
43699:
dấu vết
43700:
nếp nhàu
43701:
Nấm lùn
43702:
Hầm hầm
43703:
nam
43704:
khí sắc
43705:
hom hem
43706:
nàng
43707:
nhỏ nhắn mà dễ thương
43708:
vẻ rực rỡ
43709:
hoa mỹ
43710:
đầu bù tóc rối
43711:
hõm
43712:
tướng số
43713:
phom
43714:
hồng hào
43715:
lồi
43716:
thân hình mũm mĩm
43717:
lởm chởm
43718:
đạo mạo
43719:
tóc mai
43720:
sự gợn tóc
43721:
không có răng
43722:
Gót sen
43723:
tóc bết
43724:
tóc đen
43725:
hình ảnh cá nhân
43726:
đỏ gay
43727:
Ngoại hình đẹp
43728:
lọm khọm
43729:
ngoại hình ưa nhìn
43730:
Người da vàng
43731:
nhiều lông
43732:
Đầu dương vật
43733:
tóc mai dài
43734:
tóc con
43735:
tóc bồng bềnh
43736:
ngăm
43737:
ngũ quan
43738:
tóc mỏng
43739:
vẻ mặt
43740:
tóc cắt ngang trán
43741:
dáng bộ
43742:
sự tiết bã nhờn
43743:
còi cọc
43744:
Tẹt
43745:
lành lặn
43746:
tóc gợn sóng
43747:
Dung
43748:
khiếu thẩm mỹ
43749:
nhịp đập
43750:
nốt đen
43751:
nốt móc đôi
43752:
nốt phản âm
43753:
nốt trắng
43754:
nốt trầm
43755:
nốt nghịch tai
43757:
nhịp độ
43758:
nhịp phách
43759:
hoa kiều
43760:
nhịp
43761:
cổ phong
43762:
nhịp dạo
43763:
chũm chọe
43764:
câu vọng cổ
43765:
cò cưa
43766:
có nhịp điệu
43767:
chạm đến nốt cao
43768:
hình nhịp điệu
43769:
rút ruột
43770:
sa chân
43771:
rút tên khỏi
43772:
rút thăm
43773:
sá
43774:
rút thăm may mắn
43775:
sà
43776:
rút ruột container
43777:
rút tiền mặt
43778:
rút vốn
43779:
Bách bổ
43780:
Gạc thấm nước
43781:
Dược tính
43782:
Vaccine viêm gan B
43783:
Vật cấy ghép
43784:
Epheđrin
43785:
Vật tư y tế
43786:
Gây đối kháng
43787:
Garô
43788:
Gây miễn dịch
43789:
Gạc y tế
43790:
Tuýp thuốc
43791:
Găng tay y tế
43792:
Vật tư y tế tiêu hao
43793:
Gạc để cầm máu
43794:
Truyền nước
43795:
cao độ
43796:
đàn chuông
43797:
đối âm
43798:
đàn ắc coóc đê ông
43799:
đàn ống
43800:
đàn
43801:
cái kèn
43802:
cầm sắt
43803:
cầm chầu
43804:
đánh nhịp
43805:
rút mủ
43806:
rút hồ sơ
43807:
rút quần áo
43808:
rút nước dần
43809:
rút hàng
43810:
rút quân
43811:
rút kinh nghiệm
43812:
rút lui
43813:
rút ngắn
43814:
rút ngắn khoảng cách
43815:
rượt
43816:
ruồng bỏ
43817:
rút
43818:
rượn
43819:
rút bớt
43820:
rướn
43821:
rưới
43822:
rút bài
43823:
rút chạy
43824:
rứt
43825:
rung chuông
43826:
rước đèn ông sao
43827:
rước kiệu
43828:
rước khách
43829:
rụng hết răng
43830:
rụng trứng
43831:
rước
43832:
rước đèn trung thu
43833:
rước lễ lần đầu
43834:
rước lễ
43835:
Dầu mù u
43836:
Dầu khuynh diệp
43837:
Dầu khoáng
43838:
Dung dịch vệ sinh nam
43839:
Dầu xoa
43840:
Gạc
43841:
Dung dịch sát khuẩn
43842:
Dầu cù là
43843:
Dụng cụ thụt
43844:
Dung dịch khử khuẩn
43845:
Dung dịch sát khuẩn tay
43846:
Dung dịch vệ sinh
43847:
Dược thư
43848:
Dầu gió xanh
43849:
Dược chất
43850:
Dung dịch rửa tay
43851:
Được tiệt trùng
43852:
Dung dịch thẩm phân máu
43853:
Dung dịch rửa tay khô
43854:
Dược
43855:
rửa xe bọt tuyết
43856:
rúm
43857:
rùng
43858:
rục xuống
43859:
rụng
43860:
rung cảm
43861:
run lẩy bẩy
43862:
run như cầy sấy
43863:
rúc
43864:
run tay
43865:
diễn xướng
43866:
hòa âm
43867:
hò dô ta
43868:
diễn tấu
43869:
độc tấu
43870:
hò khoan
43871:
hò mái đẩy
43872:
hòa âm phối khí
43873:
đô trưởng
43874:
đoạn ngắt âm
43875:
rửa rau
43876:
rửa dạ dày
43877:
rửa sơ
43878:
rửa ruột
43879:
rửa vết thương
43880:
rửa mặn
43881:
rửa trôi
43882:
rửa tay
43883:
rửa tội
43884:
rửa nhục
43886:
Mẫu máu
43888:
Lọ thuốc
43889:
Máy trợ thở
43890:
Dao phẫu thuật
43892:
Máy thở oxy
43893:
Miếng dán mụn
43894:
Miếng dán giảm đau
43895:
Mang thai hộ
43896:
Mẫu xét nghiệm
43897:
Lây nhiễm
43898:
Mão răng
43899:
Lọc máu
43900:
Liều dùng
43901:
Lây nhiễm chéo
43902:
Miếng dán hạ sốt
43903:
Men vi sinh
43904:
Miếng dán giữ nhiệt
43905:
Lấy mẫu xét nghiệm
43906:
Lây nhiễm cộng đồng
43907:
Lấy mẫu
43908:
Lợi niệu
43909:
Lấy máu xét nghiệm
43910:
Lây nhiễm COVID
43911:
Máy tạo nhịp tim
43912:
Máy sốc tim
43913:
Máy tạo oxy
43914:
Máy soi da
43915:
Đồ bảo hộ y tế
43916:
Cồn
43917:
Cồn khô
43918:
Cồn 70 độ
43919:
Có tác dụng nhuận tràng
43920:
Công hiệu
43921:
Lấy máu
43922:
Kê đơn
43923:
Kích thích tố
43924:
Lấy dấu răng
43925:
Xi rô ho
43926:
Kiểm nghiệm thuốc
43927:
Thần dược
43928:
Lấy cung
43929:
Cồn thuốc
43930:
Cồn xịt khuẩn
43931:
Ten
43932:
Cồn sát khuẩn
43933:
Cồn khử khuẩn
43934:
Đồ bảo hộ COVID
43935:
Lấy dấu vân tay
43936:
Thần sa
43937:
Tễ
43938:
Đông dược
43939:
Tác dụng phụ của thuốc
43940:
Tảo xoắn
43941:
Tân dược
43942:
Tá dược
43943:
Tai nghe khám bệnh
43944:
Tấm chắn giọt bắn
43945:
hiện tượng biến điệu
43946:
hiện tượng biến thanh
43947:
hát tốp ca
43948:
hò
43949:
hồ cầm
43950:
hiện tượng biến âm sắc
43951:
hiện tượng âm nhạc
43952:
hát xiệc
43953:
hát tuồng
43954:
hát xẩm
43955:
rủ đi chơi
43956:
ru con ngủ
43957:
rủ rỉ
43958:
rủ
43959:
ru rú
43960:
rửa
43961:
rũ bỏ
43962:
rửa bát đĩa
43963:
rủa
43964:
rửa cưa
43965:
Chẹn
43966:
Cao thuốc
43967:
Cô đê in
43968:
Hoạt lực
43969:
Điện liệu pháp
43970:
Hỗn dịch
43971:
Hoàng thổ
43972:
Chân giả
43973:
Hoạt huyết dưỡng não
43974:
Đăng ký thuốc
43975:
Điện tâm đồ
43976:
Hộp y tế
43977:
Dạng bột
43978:
Có hiệu nghiệm
43979:
Dinh
43980:
Hoạt thạch
43981:
Chỉ tự tiêu
43982:
Hốt thuốc
43983:
Điện xung
43984:
Chất cầm máu
43985:
Dạng bào chế
43986:
Dạng viên
43987:
Choạc
43988:
Cải tiến
43989:
Cao ban long
43990:
Cao chiết
43991:
Cản quang
43992:
Cao hổ cốt
43993:
Cao dán
43994:
Cao phân tử
43995:
ru
43996:
rót xuống
43997:
rớt giá
43998:
rú
43999:
rớt môn
44000:
rót từ từ
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


