VIETNAMESE

hạn chế

ENGLISH

restrict

  

NOUN

/riˈstrɪkt/

Hạn chế là giữ lại, ngăn lại trong một giới hạn nhất định, không để cho vượt qua.

Ví dụ

1.

Chúng tôi hạn chế số lượng học sinh mỗi lớp là 10.

We restrict the number of students per class to 10.

2.

Việc có con nhỏ có xu hướng hạn chế quyền tự do của bạn.

Having small children tends to restrict your freedom.

Ghi chú

Giới hạn (limit) để kiểm soát một thứ gì đó sao cho nó không lớn hơn một số lượng, một con số hoặc một cấp độ cụ thể
Ví dụ: I've been asked to limit my speech to ten minutes maximum. (Tôi đã được yêu cầu giới hạn bài phát biểu của mình tối đa là mười phút.)
Hạn chế (restrict) cho thấy một nỗ lực thực tế để kiểm soát
Ví dụ: Please do not go into this area, it is restricted. (Xin vui lòng không đi vào khu vực này, đây là khu vực bị hạn chế.)