VIETNAMESE

giữ nguyên

ENGLISH

stay the same

  
VERB

/steɪ ðə seɪm/

remain unchanged

Giữ nguyên là giữ cho trạng thái của đối tượng không hề thay đổi.

Ví dụ

1.

Ngược lại, nếu lãi suất cơ bản tăng, các khoản thanh toán hàng tháng của bạn vẫn giữ nguyên.

Conversely, if the base rate rises, your monthly payments stay the same.

2.

Không gian mới sẽ nhỏ hơn một chút nhưng sự đa dạng của hàng hóa vẫn được giữ nguyên.

The new space will be slightly smaller but the variety of merchandise should stay the same.

Ghi chú

Cùng nghĩa nhưng alike, similar tothe same có những cách dùng khác nhau nha!

- Alike có nghĩa giống như - luôn đứng một mình, ở sau hai danh từ hoặc danh từ số nhiều.

Ví dụ: This hat and that one are alike.

(Cái mũ này và cái mũ kia giống nhau.)

- Similar to có nghĩa là tương tự, có cấu trúc “similar + to + N/Pronoun”.

Ví dụ: Your hat is similar to mine.

(Mũ của bạn tương tự mũ của tôi.)

- The same có nghĩa là giống nhau, có cấu trúc "The same as + N/The same + noun + as…/The same + N."

Ví dụ: We go to the same school.

(Chúng tôi học cùng trường.)