VIETNAMESE

hoạt cảnh

ENGLISH

pageant

  
NOUN

/ˈpæʤənt/

Hoạt cảnh là hình thức nghệ thuật sân khấu ngắn, nhẹ, phản ánh một cảnh sinh hoạt xã hội.

Ví dụ

1.

Hoạt cảnh của chúng tôi đại diện cho những cảnh trong lịch sử.

Our pageant represented scenes from history.

2.

Con trai út của chúng tôi đang tham gia hoạt cảnh ở trường.

Our youngest son is taking part in the school pageant.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các nghĩa của pageant nhé!

  • Cuộc thi sắc đẹp: Một cuộc thi mà các thí sinh tranh tài về vẻ đẹp, phong cách, và tài năng. Ví dụ: "Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi sắc đẹp địa phương." (She won first place in the local beauty pageant.)

  • Kịch sân khấu: Một hình thức kịch sân khấu dàn dựng với nhiều diễn viên tham gia, thường là tái hiện một sự kiện lịch sử hoặc huyền thoại. Ví dụ: "Nhà hát đang dàn dựng một vở kịch sân khấu về cuộc sống của người dân thời xưa." (The theater is staging a pageant about the lives of people in the olden days.)