Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

41002:

41003:

bó gối

41014:

binh đao

41024:

bệ

41030:

bẩy

41034:

bia mộ

41038:

bia đá

41040:

bi đông

41045:

bịch

41047:

bao

41050:

bao bì

41068:

bàn xoay

41077:

bao diêm

41079:

bao đay

41083:

bao da

41092:

bao thư

41094:

bạt

41095:

bao gói

41102:

bao súng

41103:

bao đũa

41111:

âm li

41114:

balô

41116:

ắc quy

41117:

bài lá

41122:

bấc

41124:

ba toong

41125:

ang

41128:

âu

41130:

anten

41131:

ấn tín

41133:

án thư

41135:

bàn dài

41136:

bản ghi

41141:

bàn đá

41147:

bàn ủi

41152:

bàn dát

41200:

tượng

41214:

vấu

41240:

vali kéo

41242:

ván ép

41246:

ván

41250:

ván gỗ

41251:

vách

41252:

vại

41259:

vạc

41263:

va li

41267:

túi zip

41270:

túi rút

41271:

túi PE

41283:

tủ rack

41286:

tù và

41299:

tư trang

41309:

tu huýt

41312:

tủ gỗ

41323:

tủ két

41329:

tủ chè

41333:

tủ áo

41339:

trụ pin

41356:

tro cốt

41358:

tro

41366:

tráp

41367:

tro xỉ

41388:

trang

41393:

trăng

41404:

đuốc

41412:

gia bảo

41414:

giạ

41426:

gia cư

41463:

găng

41473:

ga nệm

41475:

ga gối

41476:

gài móc

41477:

fax

41478:

gậm

41489:

dứng

41517:

móc kéo

41519:

móc quai

41534:

móc câu

41536:

mỏ hàn

41539:

41548:

Men sứ

41549:

Mây tre

41552:

Mẹt tre

41556:

Mẹt

41558:

Mền

41563:

Mành che

41567:

Mẫu

41572:

Mấu

41585:

Màn sáo

41589:

Màn tuyn

41590:

Mành

41598:

Màng bao

41600:

Màng co

41608:

cài then

41610:

ma ní

41612:

cổ chai

41613:

mâm

41623:

màn

41624:

mắc áo

41628:

mâm cơm

41630:

mã tấu

41632:

lưới

41639:

cân thư

41642:

cái thao

41651:

41653:

lót sàn

41679:

loại xe

41681:

lõi

41683:

lốp

41686:

lon

41688:

lon bia

41694:

lồng

41707:

lò than

41711:

loa tai

41717:

lơ xe

41718:

lò vôi

41719:

loa kèn

41720:

loa đài

41729:

lỗ rò

41730:

lô gô

41733:

lò rèn

41734:

lò đúc

41737:

chùm

41740:

lỗ mở

41745:

lò nung

41753:

lô cốt

41754:

lịch

41759:

li băng

41760:

lỗ đen

41763:

líp

41764:

lò cao

41766:

liên 2

41768:

liên 1

41769:

Lò ấp

41770:

lọ

41771:

liễn

41772:

41777:

len tăm

41780:

len bông

41782:

thau

41786:

thạp

41792:

thang leo

41798:

thang

41801:

tem nhãn

41805:

tem dán

41807:

tem thư

41821:

tem giày

41822:

tem vỡ

41823:

tem mác

41826:

tay nải

41828:

tay ghế

41835:

tay vịn

41837:

tay nắm

41840:

tập san

41841:

tay cầm

41846:

tẩu

41860:

tăm tre

41882:

dù bay

41898:

đẫy

41907:

tai treo

41908:

41911:

tai phone

41916:

tai nghe

41921:

tã dán

41922:

tăm

41930:

diêm

41934:

đĩa thu

41956:

đồ cũ

41983:

đệp

41988:

di chúc

41989:

đĩa CD

41991:

dĩa bay

41992:

di chỉ

41993:

đĩa

41994:

di bút

41995:

di vật

41996:

di ảnh

41997:

đi văng

41999:

di cốt

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background