Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

41015:

Ban cấp

41016:

Bay màu

41021:

Báo hỷ

41023:

Bán danh

41024:

Báo oán

41025:

Bẻ hoa

41044:

băng hà

41048:

Bán mớ

41056:

Ban ơn

41058:

Bám

41059:

Ban phát

41060:

Bạ

41063:

Bá cổ

41064:

Bán rẻ

41067:

Bả lả

41072:

dệt kim

41074:

Cạ

41078:

Bưng

41080:

Cà kê

41083:

Từ hôn

41095:

tập đi

41098:

Lìa

41100:

Dụng ý

41103:

Thách

41105:

Lịm

41107:

Thải

41109:

Lộ ra

41113:

tẩn

41114:

suy tư

41119:

Gầm

41132:

Long ra

41139:

Lẻ loi

41140:

Minh oan

41144:

Mở

41149:

mổ xẻ

41153:

Trừ hao

41155:

Lau kính

41159:

Leo cây

41160:

Vá víu

41162:

đi đôi

41166:

Bốc

41168:

ghi lòng

41171:

trao cho

41173:

Lột da

41177:

Tua

41181:

Băng qua

41184:

Sát

41189:

Sẽ

41204:

dự mưu

41206:

Tuột

41208:

du nhập

41209:

xếp

41216:

Moi móc

41219:

Lèn

41220:

Dây dưa

41225:

Lót ổ

41229:

Lựa

41231:

Lanh lẹ

41246:

Tham ô

41248:

sự ủ

41257:

Trích

41273:

Trữ

41279:

đi về

41280:

Rủi may

41282:

Tùy theo

41290:

Ứa

41298:

Gật

41300:

Ủi

41301:

bỗ bã

41302:

Trụ

41306:

Ăn ở

41307:

Vạch

41309:

Ráo

41317:

Rõ nét

41326:

Le lói

41327:

leo thang

41329:

Ải

41330:

Lối

41332:

dũa

41334:

Lợp

41335:

Lót

41340:

Lột

41343:

Bị quê

41348:

xin giùm

41350:

Tự thú

41355:

xin xăm

41362:

Vào

41374:

Ăn khao

41382:

Áp chế

41389:

biện

41391:

Âu lo

41406:

Vấn

41407:

bành

41409:

Văng ra

41410:

bâu

41418:

Bỏ

41428:

Bắt xe

41431:

Lên giá

41441:

Bấu

41449:

Tru tréo

41454:

Bỏ rọ

41457:

Ép tóc

41476:

Bị mẻ

41477:

Bức bí

41480:

Bị mở

41481:

Bung

41485:

Bừng

41493:

Bước 1

41494:

Bay mùi

41505:

Biệt

41506:

Án ngữ

41508:

Văn minh

41510:

An nhàn

41512:

Vang lên

41513:

Ăn thua

41516:

Vất

41517:

Ánh cam

41518:

Bó sát

41522:

Bộ tứ

41523:

Bắt tai

41524:

Âm tín

41526:

Bỏ xó

41529:

Bạch

41538:

Tròn vai

41551:

quặc

41552:

Cái cớ

41553:

Phê

41556:

Cả

41558:

Phính

41564:

Cả hai

41572:

quá già

41573:

rành

41576:

rảnh

41583:

nữ hoá

41586:

Rầu

41589:

rất

41594:

rẻ hơn

41599:

Bị vỡ

41605:

Gặp may

41607:

Trồng

41639:

đổi ca

41647:

tập võ

41651:

Tạt tai

41652:

dò bài

41661:

sù sụ

41663:

Báo ân

41666:

riêng

41672:

ra hồn

41680:

Rách

41682:

Riu riu

41686:

Râm

41688:

Ro ro

41730:

41736:

sàn sàn

41738:

Oai hùng

41739:

Oằn

41749:

Õng ẹo

41751:

phai

41761:

phần

41764:

siêu

41765:

Khằn

41766:

Sạm

41769:

in ít

41770:

sẵn có

41772:

khuếch

41776:

là là

41777:

Kẹ

41781:

Se lạnh

41782:

rong

41783:

rưỡi

41784:

Sém

41785:

Rối

41786:

Rông

41788:

sểnh ra

41789:

rồi

41790:

Rỗng

41792:

đi tây

41795:

phì phà

41796:

đi trễ

41810:

xem tivi

41816:

Lao vào

41827:

điền

41848:

Gây thù

41854:

Tống

41856:

Ghi ý

41859:

Lặt rau

41861:

lật úp

41864:

Gia ơn

41874:

Đun sôi

41876:

Ghì

41877:

Tua video

41879:

Tra

41880:

Ghi âm

41892:

Ghi giá

41896:

Ghi hình

41897:

Gác máy

41904:

Gạt

41907:

Gây sự

41918:

gây nợ

41919:

ruỗng

41922:

Rộng

41924:

rời tay

41926:

Rụi

41927:

sắc cam

41929:

sao lãng

41930:

run rủi

41931:

sạch

41947:

đi tù

41948:

đi họp

41955:

xì mũi

41956:

đi nằm

41968:

xúc cát

41972:

xúc cơm

41981:

đẩy ra

41982:

dúi

41984:

Bần

41988:

Úp mở

41994:

Bị xì

41996:

Vãi

41998:

Bao trùm

41999:

Vẳng

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background