Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

41002:

truy tìm

41017:

Ban cấp

41018:

Bay màu

41023:

Báo hỷ

41025:

Bán danh

41026:

Báo oán

41027:

Bẻ hoa

41046:

băng hà

41050:

Bán mớ

41058:

Ban ơn

41060:

Bám

41061:

Ban phát

41062:

Bạ

41065:

Bá cổ

41066:

Bán rẻ

41069:

Bả lả

41074:

dệt kim

41076:

Cạ

41080:

Bưng

41082:

Cà kê

41085:

Từ hôn

41097:

tập đi

41100:

Lìa

41102:

Dụng ý

41105:

Thách

41107:

Lịm

41109:

Thải

41111:

Lộ ra

41115:

tẩn

41116:

suy tư

41121:

Gầm

41134:

Long ra

41141:

Lẻ loi

41142:

Minh oan

41146:

Mở

41151:

mổ xẻ

41155:

Trừ hao

41157:

Lau kính

41161:

Leo cây

41162:

Vá víu

41164:

đi đôi

41168:

Bốc

41170:

ghi lòng

41173:

trao cho

41175:

Lột da

41179:

Tua

41183:

Băng qua

41186:

Sát

41191:

Sẽ

41206:

dự mưu

41208:

Tuột

41210:

du nhập

41211:

xếp

41218:

Moi móc

41221:

Lèn

41222:

Dây dưa

41227:

Lót ổ

41231:

Lựa

41233:

Lanh lẹ

41248:

Tham ô

41250:

sự ủ

41259:

Trích

41275:

Trữ

41281:

đi về

41282:

Rủi may

41284:

Tùy theo

41292:

Ứa

41300:

Gật

41302:

Ủi

41303:

bỗ bã

41304:

Trụ

41308:

Ăn ở

41309:

Vạch

41311:

Ráo

41319:

Rõ nét

41328:

Le lói

41329:

leo thang

41331:

Ải

41332:

Lối

41334:

dũa

41336:

Lợp

41337:

Lót

41342:

Lột

41345:

Bị quê

41350:

xin giùm

41352:

Tự thú

41357:

xin xăm

41364:

Vào

41376:

Ăn khao

41384:

Áp chế

41391:

biện

41393:

Âu lo

41408:

Vấn

41409:

bành

41411:

Văng ra

41412:

bâu

41420:

Bỏ

41430:

Bắt xe

41433:

Lên giá

41443:

Bấu

41451:

Tru tréo

41456:

Bỏ rọ

41459:

Ép tóc

41478:

Bị mẻ

41479:

Bức bí

41482:

Bị mở

41483:

Bung

41487:

Bừng

41495:

Bước 1

41496:

Bay mùi

41507:

Biệt

41508:

Án ngữ

41510:

Văn minh

41512:

An nhàn

41514:

Vang lên

41515:

Ăn thua

41518:

Vất

41519:

Ánh cam

41520:

Bó sát

41524:

Bộ tứ

41525:

Bắt tai

41526:

Âm tín

41528:

Bỏ xó

41531:

Bạch

41540:

Tròn vai

41553:

quặc

41554:

Cái cớ

41555:

Phê

41558:

Cả

41560:

Phính

41566:

Cả hai

41574:

quá già

41575:

rành

41578:

rảnh

41585:

nữ hoá

41588:

Rầu

41591:

rất

41596:

rẻ hơn

41601:

Bị vỡ

41607:

Gặp may

41609:

Trồng

41641:

đổi ca

41649:

tập võ

41653:

Tạt tai

41654:

dò bài

41663:

sù sụ

41665:

Báo ân

41668:

riêng

41674:

ra hồn

41682:

Rách

41684:

Riu riu

41688:

Râm

41690:

Ro ro

41732:

41738:

sàn sàn

41740:

Oai hùng

41741:

Oằn

41751:

Õng ẹo

41753:

phai

41763:

phần

41766:

siêu

41767:

Khằn

41768:

Sạm

41771:

in ít

41772:

sẵn có

41774:

khuếch

41778:

là là

41779:

Kẹ

41783:

Se lạnh

41784:

rong

41785:

rưỡi

41786:

Sém

41787:

Rối

41788:

Rông

41790:

sểnh ra

41791:

rồi

41792:

Rỗng

41794:

đi tây

41797:

phì phà

41798:

đi trễ

41812:

xem tivi

41818:

Lao vào

41829:

điền

41850:

Gây thù

41856:

Tống

41858:

Ghi ý

41861:

Lặt rau

41863:

lật úp

41866:

Gia ơn

41876:

Đun sôi

41878:

Ghì

41879:

Tua video

41881:

Tra

41882:

Ghi âm

41894:

Ghi giá

41898:

Ghi hình

41899:

Gác máy

41906:

Gạt

41909:

Gây sự

41920:

gây nợ

41921:

ruỗng

41924:

Rộng

41926:

rời tay

41928:

Rụi

41929:

sắc cam

41931:

sao lãng

41932:

run rủi

41933:

sạch

41949:

đi tù

41950:

đi họp

41957:

xì mũi

41958:

đi nằm

41970:

xúc cát

41974:

xúc cơm

41983:

đẩy ra

41984:

dúi

41986:

Bần

41990:

Úp mở

41996:

Bị xì

41998:

Vãi

42000:

Bao trùm

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background