DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
13001:
Thân người
13002:
Dòng giống
13003:
Thân não
13004:
Đôi tay
13005:
Thần kinh tọa
13006:
Đôi tất
13007:
Thần kinh ngoại biên
13008:
Đôi tai
13009:
Thần kinh
13010:
Đôi môi
13011:
Tế bào trứng
13012:
Đôi mắt
13013:
Tế bào thần kinh
13014:
Đôi má
13015:
thay thế vào chỗ của
13016:
theo dõi ai
13017:
làm theo đúng quy tắc
13018:
làm phiền ai vì điều gì
13019:
Làm theo đúng thể thức
13020:
thay phiên
13021:
làm sáng tỏ điều gì
13022:
làm thủ công
13023:
phỉ báng
13024:
làm nhẵn
13025:
làm nhăn
13026:
làm theo ý mình
13027:
làm mỹ hóa
13028:
làm rẫy
13029:
làm phẳng
13030:
huyết quản
13031:
huyết mạch
13032:
thể chất
13033:
huyết khối
13034:
thể chai
13035:
hột le
13036:
lá gan
13037:
kinh nguyệt
13038:
hợp tử
13039:
kinh mạch
13040:
hộp sọ
13041:
hoocmon nam
13042:
khung chậu
13043:
hỗng tràng
13044:
khớp xương
13045:
hồng huyết cầu
13046:
khớp vai
13047:
hồng cầu lưới
13048:
khớp răng
13049:
hòn dái
13050:
khớp gối
13051:
hốc răng
13052:
khớp cắn
13053:
hoành cách mô
13054:
khối óc
13055:
hệ xương khớp
13056:
khoé móng chân
13057:
hệ cơ quan
13058:
khóe mắt
13059:
hệ bài tiết
13060:
khoang chứa tinh
13061:
hành tá tràng
13062:
khí quan
13063:
hành não
13064:
khí huyết
13065:
chi
13066:
khí hư
13067:
chất dịch
13068:
nước da đỏ bừng
13069:
chằng chéo
13070:
nước da
13071:
chân trụ
13072:
làn da trắng
13073:
chân bì
13074:
làn da săn chắc
13075:
chẩm
13076:
làn da rám nắng
13077:
cầu vai
13078:
làn da căng bóng
13079:
cầu mắt
13080:
làn da
13081:
hạ bộ
13082:
khuỷu tay
13083:
góc sườn hoành
13084:
khuỷu chân
13085:
đào kiểm
13086:
khứu giác
13087:
dải hãm
13088:
cốt
13089:
da liễu
13090:
sau lưng
13091:
cuốn mũi
13092:
răng số nhiều
13093:
cùng đồ
13094:
quai mồm
13095:
cục xương
13096:
ngón chân
13097:
cục hầu
13098:
ngón
13099:
khẩu hình
13100:
huyết thanh
13101:
huyết sắc tố
13102:
khẩu cái
13103:
răng lợi
13104:
nội tiết tố
13105:
nội tiết
13106:
răng hàm
13107:
nội nhũ
13108:
phúc mạc
13109:
nội mạc
13110:
phôi nhũ
13111:
nội bì
13112:
phôi nang
13113:
nội bào tương
13114:
phế tật
13115:
phế nang
13116:
nội bào
13117:
nội bạch huyết
13119:
noãn bào
13120:
phần lườn
13122:
noãn
13123:
ống tụy
13124:
nhân trung
13125:
ống mật chủ
13126:
nhãn cầu
13127:
ống đái
13128:
nhãn áp
13129:
ổ mắt
13130:
ngũ tạng
13131:
ổ khoang
13132:
ngọc hành
13133:
nước ối
13134:
nắp thanh quản
13135:
não trước
13136:
nước mũi
13137:
nước đái
13138:
vòng nách
13139:
vòng bụng
13140:
hành kinh
13141:
vòi trứng
13142:
hang vị
13143:
vỏ não
13144:
hàm trên
13145:
tơ huyết
13146:
hàm răng
13147:
tính trạng
13148:
hàm dưới
13149:
tĩnh mạch dưới đòn
13150:
hài cốt
13151:
tĩnh mạch cửa
13152:
hạ sườn phải
13153:
tinh dịch
13154:
hạ nang
13155:
giọt máu
13156:
tim nhân tạo
13157:
tiểu não
13158:
giác quan
13159:
tiền liệt tuyến
13160:
sự dị hóa
13161:
ti thể
13162:
sóng não
13163:
sơn căn
13164:
thùy trán
13165:
thùy thái dương
13166:
sợi thần kinh
13167:
sọ não
13168:
thùy
13169:
ruột kết
13170:
thoi não
13171:
thính lực
13172:
rốn phổi
13173:
răng vĩnh viễn
13174:
thể dịch
13175:
răng miệng
13176:
thể chất và tinh thần
13177:
nghi vệ
13178:
lạng lách
13179:
ngại giao tiếp
13180:
làm ô danh
13181:
nâng cao năng lực
13182:
lang chạ
13183:
năng khiếu nghệ thuật
13184:
tiêu khiển
13185:
nhóm lửa
13186:
quan hệ qua hậu môn
13187:
lang bạt
13188:
thêm
13189:
ngắm bình minh trên biển
13190:
lăn xuống
13191:
làm bể
13192:
nói bóng
13193:
thèm
13194:
phân cách
13195:
lăn xả
13196:
thừa lệnh giám đốc
13197:
thể tất
13198:
múa sạp
13199:
làm việc cho công ty
13200:
mường tượng
13201:
làm nhiệm vụ
13202:
ré
13203:
lẩn quất
13204:
nấu nước
13205:
làm nhẹ bớt
13206:
lẩn quẩn
13207:
làm việc cần làm
13208:
làm nhàu
13209:
thể hiện sự biết ơn về
13210:
làm việc bán thời gian
13211:
thu lượm
13212:
thể hiện như là
13213:
kín tiếng
13214:
nuôi cấy vi khuẩn
13215:
làm giá
13216:
ngậm câm
13217:
mùi cơ thể
13218:
lần lữa
13219:
thay dầu
13220:
phá đám
13221:
theo sát
13222:
lăn lộn
13223:
thảy
13224:
làm quấy quả
13225:
thèo lẻo
13226:
phát triển sự nghiệp
13227:
thấy
13228:
theo hàng
13229:
làm powerpoint
13230:
lặn biển
13231:
ngâm vịnh
13232:
theo đuổi thứ gì
13233:
nói ra
13234:
lẩn
13235:
thâu tóm
13236:
theo đuổi ai đó
13237:
làm phim
13238:
ngậm họng
13239:
lặng người
13240:
theo dõi đơn hàng
13241:
phân giải
13242:
ra mặt
13243:
lắng nghe và thấu hiểu
13244:
theo dấu
13245:
làm phiền lòng
13246:
phô
13247:
nét chữ đẹp
13248:
theo cùng
13249:
làm phát cáu
13250:
lắc
13251:
lắng nghe
13252:
theo chân
13253:
làm phần việc của mình
13254:
mùa tựu trường
13255:
lặng ngắm
13256:
theo bên nào
13257:
ngang nhiên
13258:
lăng mạ
13259:
vệ sinh máy giặt
13260:
nuôi trẻ
13261:
ngược ngạo
13262:
vợ sinh con
13263:
thể hiện bản thân
13264:
phá trận
13265:
nhà mô phạm
13267:
nghiêm mật
13268:
tiêu dùng
13269:
làm theo hướng dẫn
13270:
mù màu
13271:
tỏ ra kênh kiệu
13272:
thiết lập mục tiêu
13273:
làm thẻ
13274:
thề
13275:
làm tiến triển
13276:
phá bỏ giới hạn
13277:
làm thay
13278:
thè
13279:
phản xạ giao tiếp
13280:
tiến đến gần
13281:
làm thầu
13282:
làm tiền
13283:
nhận lỗi
13284:
thay thế bằng
13285:
ngậm tăm
13286:
thấy tận mắt
13287:
làm thử
13288:
ngay thật
13289:
ngơm ngớp
13290:
làm thịt
13291:
thiện ý
13292:
mùi hương cơ thể
13294:
thay người
13295:
làm thinh
13296:
mượn tiền
13297:
làm sai
13298:
làm vệ sinh cá nhân
13299:
thiện nguyện
13300:
rao vặt
13301:
rao
13302:
thay lông
13303:
làm vệ sinh
13304:
thỉnh thị
13305:
làm ruộng
13306:
thấy kinh nguyệt
13307:
nói rõ
13308:
thì thọt
13309:
làm rời ra
13310:
làm trụ đỡ
13311:
làm bạc màu
13312:
thì thầm
13313:
làm rơi
13314:
thiệt mạng
13315:
thị sát
13316:
thay đổi theo thời gian
13317:
làm răng
13318:
thay đổi theo
13319:
thị phạm
13320:
làm trọn bổn phận
13321:
nói trước
13322:
thay đổi nhiệt độ
13323:
thi hành
13324:
làm trẻ lại
13325:
thôn tính
13326:
thay đổi nhân sự
13327:
thí
13328:
phá hoại
13329:
nóng gáy
13330:
thay đổi diện mạo
13331:
thi
13332:
làm trái lại
13333:
ngâm thơ
13334:
thều thào
13335:
thay đổi để tốt hơn
13336:
làm tốt hơn
13337:
làm quen với công việc
13338:
thêu tay
13339:
ngại quá
13340:
vu khống
13341:
noi
13342:
quặp
13343:
làm quen với
13344:
vua Nga
13345:
nghiệm thu chạy thử
13346:
mức lương tối thiểu vùng
13348:
nhập siêu
13349:
quy chủ
13350:
ngạch trật
13351:
xác nhận tạm trú
13352:
quý của năm
13353:
nhập xuất tồn kho
13354:
tỉnh đoàn
13355:
thường vụ tỉnh ủy
13356:
nhà nước
13357:
tỉnh ủy
13358:
tỉnh lỵ
13359:
thường trực ban bí thư
13360:
tờ trình
13361:
tờ khai thuế GTGT
13362:
vô sản
13363:
nguyện vọng đại học
13364:
vô sản hóa
13365:
tổ chức y tế thế giới
13366:
bên thứ ba
13367:
nhập học đại học
13368:
thông báo nghỉ lễ
13369:
nghỉ chế độ
13370:
tống đạt
13371:
tự ý nghỉ việc
13373:
vụ giáo dục trung học
13374:
bản tóm tắt lại
13375:
được nhập quốc tịch
13377:
kết chuyển doanh thu
13378:
bản lược kê
13379:
được cấp phép
13380:
nâng bậc lương
13381:
ngạch viên chức
13382:
bên nhận đặt cọc
13383:
được cấp
13384:
trình báo
13385:
bộ hạ
13386:
nghị định thư
13387:
vượt đèn đỏ
13388:
bên cho thuê
13389:
được quyền
13390:
trình sếp ký
13392:
vụ tổ chức cán bộ
13393:
bên bị cáo
13394:
nghị gật
13395:
trình ký hồ sơ
13396:
được chỉ định
13399:
bên nhận thầu
13400:
phiếu hẹn trả kết quả
13401:
trình ký hợp đồng
13402:
biểu ngữ
13403:
vụ pháp chế
13404:
bác đơn
13405:
trích quỹ
13406:
nghiệm thu đề tài
13407:
đầu phiếu
13409:
bãi nại
13410:
trình ký
13411:
tờ khai lệ phí trước bạ
13412:
đấu giá ngược
13413:
biến phí
13414:
quốc tế phụ nữ
13415:
bên thuê dịch vụ
13416:
áp thầu
13417:
thường trực tỉnh ủy
13418:
bảo hiến
13419:
bổ dụng
13421:
bán mình
13422:
biện pháp mạnh
13423:
thường trực chính phủ
13424:
bắt giam trái phép
13425:
quốc tế đàn ông
13426:
bản lệnh niêm phong
13427:
tổng cộng tiền
13428:
tuyên bố lý do
13429:
thường trực thành ủy
13430:
bất hợp hiến
13432:
bí mật quốc gia
13433:
tu chính án
13434:
dấu niêm
13435:
ngạch chuyên viên
13436:
bên bàn giao
13437:
phanh thây
13438:
bất ổn xã hội
13439:
tước quyền
13440:
vương quyền
13441:
bằng chứng ngoại phạm
13442:
truy lùng
13443:
tổng quan tài liệu
13444:
mức đóng bảo hiểm xã hội
13445:
bản tốc ký
13446:
đấu thầu hạn chế
13447:
bên nhận
13448:
nghỉ qua đêm
13449:
tranh chấp ly hôn
13450:
vua xứ Ba Tư
13451:
buổi mít tinh
13452:
bảo lưu mọi quyền
13453:
bên sử dụng dịch vụ
13454:
bên chuyển nhượng
13455:
tranh chấp hợp đồng
13456:
truy vấn
13457:
bác bỏ tố cáo
13458:
bãi chức
13459:
trị tội
13461:
trục xuất khỏi
13463:
bên giao
13464:
ban hành sắc luật
13465:
trích các quỹ
13466:
ban bố luật pháp
13467:
tuyên bố từ bỏ
13468:
bên giao thầu
13469:
tử hình
13470:
bù giá
13471:
biện pháp khắc phục
13472:
ảnh hưởng chính trị
13473:
bị kết án
13474:
văn bản thuần
13475:
tự khai
13476:
bác án
13477:
bộ quy tắc ứng xử
13478:
văn bản gốc
13479:
văn thư
13480:
bên đặt gia công
13481:
bên vận chuyển
13482:
bên đối thủ
13483:
bên vi phạm
13484:
văn kiện
13485:
bản liệt kê vật liệu
13486:
biện pháp cần thiết
13487:
bên thụ hưởng
13488:
trễ deadline
13489:
bị lập biên bản
13490:
trừng trị
13492:
tường trình
13493:
được quy định
13494:
bình trị
13495:
được báo cáo mất tích
13496:
bên thua kiện
13497:
gia hạn passport
13498:
đương sự
13500:
bên có lỗi
13501:
được áp dụng
13502:
bên cho vay
13503:
được ấn định theo luật
13504:
tự ý bỏ việc
13505:
được cho phép
13506:
bộ sậu
13507:
được cấp bởi
13508:
bản liệt kê
13509:
gia hạn thanh toán
13510:
các hạng mục công trình
13511:
gia hạn nợ
13512:
truy nã
13513:
gia hạn visa
13514:
bất hợp lệ
13515:
được thông báo mất tích
13516:
bên trung gian
13517:
được ấn định rõ ràng
13518:
bất ổn định
13519:
được thông qua
13520:
bù giờ
13521:
ban khen
13523:
bên được ủy quyền
13524:
bất hợp pháp
13525:
bên nhận ủy quyền
13526:
đầu mối giao thông
13527:
bản lưu
13528:
truy cứu trách nhiệm
13529:
văn bản chấp thuận
13530:
bản viết tay
13531:
áp dụng pháp luật
13532:
biên bản bàn giao căn hộ
13533:
bộ máy
13534:
biên bản bàn giao
13536:
văn bản hướng dẫn
13537:
bên bị vi phạm
13539:
các yêu cầu bổ sung
13540:
trọng tội
13541:
trích trước
13542:
trễ tiến độ
13543:
trích trước chi phí
13544:
trích ly
13545:
bãi bỏ
13546:
trích lục kết hôn
13547:
bãi lệ
13548:
ba que
13549:
trích lục khai tử
13550:
tờ khai luồng vàng
13551:
trích lục khai sinh
13552:
bản trích
13553:
tinh giản biên chế
13554:
biểu thị
13555:
việt nam đồng
13556:
áp giải
13557:
vietinbank
13558:
tổng cộng sau thuế
13559:
Bộ Hộ
13560:
ba tại chỗ
13561:
bộ tài nguyên môi trường
13562:
biểu thuế
13563:
bộ hình
13564:
bổng ngoại
13565:
bộ truyền thông
13566:
bên nhận gia công
13567:
bộ y tế việt nam
13568:
văn bản dưới luật
13569:
bộ ngoại giao hàn quốc
13570:
bản in từ khuôn tô
13571:
bộ ngoại giao nhật bản
13573:
bộ thủy sản
13574:
bộ văn hóa thông tin
13575:
dấu thị thực
13576:
bộ canh nông
13577:
bộ ngoại giao hoa kỳ
13578:
bộ sở
13579:
bản liệt kê các đơn vị
13581:
bên ủy thác
13582:
dụng binh
13583:
truyền tờ khai
13584:
đường lối quân sự
13585:
truyền tờ khai hải quan
13586:
biên bản ghi nhớ
13587:
bên nhận chuyển nhượng
13588:
tư pháp quốc tế
13590:
bên nguyên
13591:
tự ứng cử
13592:
bộ máy nhân sự
13593:
tự kê khai
13594:
bên nhận tiền
13595:
tự hạch toán
13596:
trung ương đảng
13597:
biệt phái
13599:
bá quan
13600:
bên thuê gia công
13602:
bên giao gia công
13603:
bị đơn
13604:
bộ máy tổ chức
13605:
trưng thu
13606:
đấu thầu rộng rãi
13608:
bố cáo
13609:
báo động đỏ
13610:
văn bản pháp quy
13611:
trật tự an toàn xã hội
13612:
biên bản cấn trừ công nợ
13613:
đấu tố
13614:
bên nhận thế chấp
13615:
biểu thuế lũy tiến
13616:
bộ xã hội
13617:
tư nhân hóa
13618:
bộ lễ
13619:
tư hữu hóa
13620:
văn bản nghiệm thu
13621:
trả công
13622:
biên bản thỏa thuận
13623:
biện pháp thi công
13624:
biểu quyết
13625:
bộ máy quản lý
13626:
bằng chứng cụ thể
13627:
biên bản xử phạt
13628:
các đơn vị trực thuộc
13629:
ba cùng
13630:
bồi thường
13632:
truy vết
13633:
đương đơn
13634:
bằng chứng hùng hồn
13635:
biên bản xác nhận
13636:
áp thuế
13637:
văn bản luật
13638:
bản mật mã
13640:
bị can
13641:
bài ngà
13642:
biên bản trả hàng
13643:
tổng đài
13644:
bãi công
13645:
bế quan tỏa cảng
13646:
biên bản thu hồi hóa đơn
13647:
bên mua
13648:
bản kê
13649:
biểu thuế xuất nhập khẩu
13650:
biên bản thanh lý
13651:
bên đi vay
13652:
tuyên bố chủ quyền
13653:
biên bản quyết toán
13655:
biên mậu
13656:
án tù chung thân
13657:
biên bản phạt
13658:
trùm chăn
13659:
bộ phận buồng phòng
13660:
tù treo
13662:
bỏ thầu
13664:
trung ương đoàn
13666:
tống đạt hợp lệ
13667:
đầu tàu kinh tế
13669:
biên bản nghiệm thu
13670:
bản khai
13671:
tuyến huyện
13672:
bảng số xe hơi
13673:
biên bản kiểm kê
13674:
bất hợp lệ trong L/C
13675:
bên nợ
13676:
bên nhận góp vốn
13677:
biên bản hiện trường
13678:
các khoa
13679:
bồi thường thiệt hại
13680:
bên môi giới
13681:
biên bản giám định
13682:
bị cáo
13683:
bản tóm tắt lý lịch
13684:
bên mượn
13685:
trích nộp
13686:
biên bản giải trình
13687:
bằng chứng quan trọng
13688:
bắn chim
13689:
biên bản đối trừ công nợ
13690:
biên bản đối soát
13691:
trát hầu tòa
13692:
tử tuất
13693:
tự trị
13694:
tổng công ty
13696:
bên có
13698:
bản kết tội
13699:
bản tường thuật
13700:
bộ phận phản gián
13701:
bên giao khoán
13702:
bộ máy hành chính
13703:
trưng cầu dân ý
13704:
bên thi công
13705:
tuyển thực tập sinh
13706:
bồi thường hợp đồng
13708:
truy lĩnh
13709:
bảng mục lục
13711:
tuyển thành viên
13712:
bộ ngành trung ương
13713:
trưng cầu ý dân
13714:
tuyển nhân viên
13715:
biên bản điều chỉnh
13716:
trung ương
13717:
ca kiện tụng
13718:
tuyển nhân sự
13719:
biên bản cảnh cáo
13720:
bên giao tiền
13721:
văn bản đề nghị
13722:
tuyên án
13723:
biên bản cấn trừ
13724:
trả lương theo thời gian
13725:
tuyển dụng lao động
13726:
án tử
13727:
biên bản cam kết
13728:
án lệnh
13729:
trùm
13730:
bên bán
13731:
biên bản bù trừ công nợ
13732:
trật tự xã hội
13733:
án văn
13734:
dấu niêm phong
13736:
trật tự trị an
13737:
vấn đề bản quyền
13738:
dấu mộc đỏ
13740:
trật tự đô thị
13741:
biên bản bất thường
13742:
dấu mộc công ty
13744:
tranh cử
13745:
tuyên bố vô tội
13746:
dấu mộc
13747:
biên nhận
13749:
tù chung thân
13750:
dấu giáp lai
13751:
biên lai thuế môn bài
13752:
bộ
13753:
bá quyền
13754:
trả lương
13755:
biên lai thu tiền
13756:
biên bản cuộc họp
13757:
biện pháp xử lý
13758:
đường bưu điện
13761:
biểu mẫu
13762:
biên bản làm việc
13763:
cách mạng xã hội
13764:
tranh tụng
13765:
dấu lăn tay
13766:
biên bản kỷ luật
13767:
cách mạng văn hóa
13768:
báo động giả
13769:
biên lai
13770:
cách mạng tư sản
13771:
biên bản kiểm kê tài sản
13772:
tỷ lệ sinh
13773:
trưng cầu giám định
13774:
bên bị
13775:
biên bản hủy hóa đơn
13776:
bậc thấp hơn
13777:
tuyển mộ
13778:
trừng phạt
13779:
biên bản hòa giải
13780:
bãi miễn
13782:
các điều khoản khác
13784:
biên bản giao nhận hồ sơ
13785:
bên tặng cho
13786:
truy tố
13788:
biên bản vi phạm
13789:
văn bản chuyển nhượng
13790:
biên bản giao nhận hàng
13791:
văn bản chỉ đạo
13792:
bằng cớ
13794:
văn bản pháp lý
13796:
bản in thử
13797:
biên bản sự việc
13798:
biên bản giao nhận
13799:
truất hữu
13800:
tranh cử tổng thống
13802:
biên bản giao hàng
13803:
truất phế
13804:
văn bản ủy quyền
13806:
bưu phí
13808:
bên giao hàng
13809:
biên bản lấy mẫu
13810:
biên bản kiểm tra thuế
13811:
biên bản kiểm tra
13812:
biên bản kiểm kê quỹ
13813:
bất ổn chính trị
13815:
lâm chung
13816:
phát ra tiếng bíp
13817:
làm mất sự bất ngờ
13818:
làm ai xấu hổ
13819:
làm lễ kỷ niệm
13820:
làm ai thất vọng
13821:
làm hàng
13822:
làm ai rối trí
13823:
làm mai
13824:
làm cho cảm thấy mệt mỏi
13825:
làm đĩ
13826:
làm cho ấm cúng
13827:
làm có mang
13828:
làm chiếu lệ
13829:
làm cháy rụi
13830:
làm cho ủy mị
13831:
phát tán
13832:
mướn
13833:
làm mát
13834:
nhắm đến
13835:
làm ma
13836:
phẫn uất
13837:
ngắm bắn
13838:
lạc trôi
13839:
lầm lẫn
13840:
nghe giảng
13841:
ngắm tranh
13842:
nhắc
13843:
làm bớt căng thẳng
13844:
lầm lỗi
13845:
làm ngơ
13846:
lại người
13847:
làm mất thời gian
13848:
xả thân
13849:
làm ngắn lại
13850:
làm mất thì giờ của ai
13851:
lạc thú
13852:
phát giác
13853:
làm ngạc nhiên
13855:
nương tựa
13856:
làm ai vô cùng bất ngờ
13857:
níu giữ
13858:
thường thức
13859:
quay clip
13860:
làm ai trân ra vì sợ
13861:
lâm nạn
13862:
làm lo lắng
13863:
ngừng bút
13864:
làm hiểu sai vấn đề
13865:
thống nhất với nhau
13866:
nhận làm con nuôi
13867:
nhắc lại
13868:
thay đổi ý định
13869:
ngưỡng vọng
13870:
làm mướn
13871:
tiến
13872:
làm cho dễ hiểu
13873:
thoăn thoắt
13874:
phân nhóm
13875:
phát hiện ra
13877:
kìm lại
13878:
phát lương
13879:
làm bàn
13880:
thực chi
13881:
phục hồi lại
13882:
phát hiện được
13883:
phục thù
13884:
làm dữ
13885:
nuôi dưỡng ước mơ
13886:
thuật kiến trúc
13887:
làm bài tập về nhà
13888:
làm động đậy
13889:
nín thinh
13890:
nói đãi bôi
13891:
làm đơn xin
13892:
làm bài kiểm tra
13893:
thương mến
13894:
thế danh
13895:
làm đổ nước
13896:
làm bài
13897:
nhủ
13898:
làm đồ handmade
13899:
làm gì
13901:
nhắc nhủ
13902:
qua được kỳ thi
13903:
làm đổ
13904:
làm cho ưa chuộng lại
13905:
thương cho roi cho vọt
13906:
thuật diễn kịch
13907:
nói thách
13908:
phạt giam
13909:
quá trình mỹ hóa
13910:
ngô nghê
13911:
nghe lóm
13912:
làm an thần
13913:
nghỉ
13914:
lặn lội
13915:
vượt bậc
13916:
làm ăn
13917:
nói đi nói lại
13918:
thế mạng
13919:
làm bù giờ
13920:
nuốt giận
13921:
làm cao
13922:
nhấm
13923:
kính phục
13924:
ngổ nghịch
13925:
làm chủ cuộc đời
13926:
về hưu
13927:
làm lẽ
13928:
làm giảm
13929:
nậng
13930:
thay đổi bất thường
13931:
phân xử
13932:
làm lễ
13933:
làm cho vừa sức
13934:
nhấc
13935:
ói mửa
13936:
vênh
13937:
ngâm ngẩm
13938:
làm căng
13939:
phản ứng lại
13940:
nhai nhải
13941:
làm cho thuận tiện
13942:
phun khử trùng
13944:
nguyện ý
13945:
vọt
13946:
nuôi lớn
13947:
thụt lùi
13948:
thống nhất đất nước
13949:
ngấm thuốc
13950:
nuôi con
13951:
làm căn cứ
13952:
phát
13953:
làm cho nghe theo
13954:
làm ca đêm
13955:
làm kinh doanh
13956:
phạt
13957:
làm cho lại có hiệu lực
13958:
làm việc mạo hiểm
13959:
nhớn nhác
13960:
phát tiết
13961:
làm cho lại có giá trị
13962:
thuật giả kim
13963:
phỏng tác
13964:
phát ra
13965:
ngây thơ
13966:
làm cho không thống nhất
13967:
nêm gia vị
13968:
làm bế tắc
13969:
làm dấu
13970:
ngây ra như tượng
13971:
phóng đãng
13972:
làm việc quá sức
13973:
ngố
13974:
nạo phá thai
13975:
phát rẫy
13976:
phật lòng
13977:
làm mất mặt
13978:
nặn
13979:
ngợi khen
13980:
làm bật ra
13981:
thuật nhào lộn
13982:
làm già
13983:
làm hài lòng ai đó
13984:
phát lại
13985:
tích lại
13986:
phế bỏ
13987:
làm hả giận
13988:
làm báo cáo
13989:
muốn thành công
13990:
nhường ngôi
13991:
làm gốm
13992:
làm bánh
13993:
làm công
13994:
làm đứt
13995:
làm giúp ai một việc gì
13996:
làm bảng lương
13997:
làm cho buồn cười
13998:
nhận lời
13999:
làm băn khoăn
14000:
quơ
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


