VIETNAMESE

đối tượng sử dụng

ENGLISH

subject of use

  

NOUN

/ˈsʌbʤɪkt ʌv juz/

Đối tượng sử dụng là một nhóm người dùng có cùng một hoặc nhiều đặc điểm sẽ dùng hàng hoá hoặc dịch vụ.

Ví dụ

1.

Đối tượng sử dụng của sản phẩm này là ai?

What is the subject of use of this product?

2.

Đối tượng sử dụng của dịch vụ này là ai?

What is the subject of use of this service?

Ghi chú

Một số nghĩa khác của từ subject:
- chủ đề (subject): Our subject for discussion is homelessness.
(Chủ đề bàn luận của chúng ta là sự vô gia cư.)
- môn học (subject): My favorite subjects at scholl were history and English.
(Những môn học yêu thích ở trường của tôi là Lịch sử và Anh văn.)
- chủ ngữ (subject): "Bob" is the subject of the sentence "Bob threw the ball."
("Bob" là chủ ngữ trong câu "Bob đã ném trái bóng.")