VIETNAMESE

đơn vị chủ quản

ENGLISH

governing body

  

NOUN

/ˈgʌvərnɪŋ ˈbɑdi/

Đơn vị chủ quản là một nhóm người có quyền thực hiện quyền quản trị đối với một tổ chức hoặc thực thể chính trị.

Ví dụ

1.

Hội đồng quản trị thường là đơn vị chủ quản của một tổ chức công.

A board of governors is often the governing body of a public institution.

2.

Các đơn vị chủ quản có thể có quy mô rất khác nhau.

Governing bodies can vary widely in size.

Ghi chú

Một số nghĩa khác của từ body:
- cơ thể (body): She rubbed suncream over her entire body.
(Cô ấy đã bôi kem chống nắng lên khắp cơ thể.)
- thân hình (body): He had a fat body but thin legs and arms.
(Anh ấy có thân hình mập mạp nhưng chân và tay lại gầy nhẳng.)