DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
5001:
khuyến cáo
5002:
viêm tuyến mang tai
5003:
kỹ năng phản xạ
5004:
viêm cơ tim
5005:
khả năng thuyết trình
5006:
sỏi ruột
5007:
khuyến thiện
5008:
viêm lợi
5009:
lười tập thể dục
5010:
viêm chân răng
5011:
người cho
5012:
viêm nướu răng
5013:
kỹ năng bán hàng
5014:
sỏi túi mật
5015:
lưu vết
5016:
viêm mô tế bào
5017:
cõng nhau
5018:
sỏi phân
5019:
kiếm cớ
5020:
rối loạn lipid máu
5021:
cùng chung tay
5022:
viêm màng phổi
5023:
kỹ năng phản biện
5024:
viêm phế quản phổi
5025:
khả năng cao
5026:
rối loạn lưỡng cực
5027:
khả năng giao tiếp
5028:
sán xơ mít
5029:
khả năng thuyết phục
5030:
viêm ruột thừa
5031:
sự bùng lên cười
5032:
viêm cầu thận cấp
5033:
ngồi trên ghế nhà trường
5034:
tim cọc
5035:
lạm dụng kháng sinh
5036:
Mối hàn hóa nhiệt
5037:
thêm bớt
5038:
Mối hàn góc
5039:
tính chất cá nhân
5040:
Cống nước
5041:
nối nghiệp
5042:
Cống dẫn dòng
5043:
lái xe an toàn
5044:
tôn nền
5045:
òa
5046:
Cửa kính cường lực
5047:
phá lên cười
5048:
xả hàng
5049:
nhổ tóc bạc
5050:
ký gửi hàng hóa
5051:
múm mím
5052:
người tỵ nạn
5053:
làm lông
5054:
phì cười
5055:
chần trứng
5056:
nguyệt san
5057:
kể một chuyện cười
5058:
về chung một nhà
5059:
có ảnh hưởng
5060:
phản xạ nói
5061:
công ơn
5062:
tiền thuê đất
5063:
câu hỏi chất vấn
5064:
ôm eo
5065:
cầu hoà
5066:
ôm chân
5067:
câu được cá
5068:
phản xạ nhanh
5069:
câu đố
5070:
nghĩa cử
5071:
công sức
5072:
tô vẽ
5073:
cố
5074:
vẽ trang trí màu
5075:
cớ
5076:
nấu bữa trưa
5077:
có tang
5078:
thưởng phạt
5079:
chuyện vãn
5080:
mua đồ cúng
5081:
cố quên
5082:
sở giao thông công chính
5083:
chằm vằm
5084:
số giấy phép đăng ký kinh doanh
5085:
có nhiều cơ hội
5086:
chánh tổng
5087:
có một ý kiến đáng chú ý
5088:
hàng rào phi thuế quan
5089:
chấp bút
5090:
kiểm quỹ
5091:
chạy deadline
5092:
số tờ khai hải quan
5093:
chạy chương trình
5094:
hồ sơ hải quan
5095:
chạy ngang qua
5096:
sổ phụ tài khoản
5097:
cơ hội cuối cùng
5098:
kê biên tài sản
5099:
có hiểu biết nông cạn
5100:
Cửa lưới
5101:
có hẹn với bạn
5102:
bề ngang
5103:
kích thích sự tò mò
5104:
giai đoạn tiền chiến trước nội chiến mỹ
5105:
có ảnh hướng sâu rộng
5106:
hội đồng nhân dân
5107:
kiểm kê cuối năm
5108:
hình thành tính cách
5109:
sự bỏ phiếu kín
5110:
chụp phơi sáng
5111:
kiểm kê hàng hóa
5112:
khả năng ngôn ngữ
5113:
hiệp định thương mại song phương
5114:
chụp ngoại cảnh
5115:
luật cạnh tranh
5116:
cơn điên bỏ nhà đi
5117:
hầu kiện
5118:
cổ vũ tinh thần
5119:
có nhà ở
5120:
kế hoạch thanh toán
5121:
chặn đứng
5122:
sự bùng nổ dân số
5123:
Mác bê tông
5124:
chuốt bút chì
5125:
tim tường
5126:
click chuột
5127:
tim đường
5128:
kỹ năng giao tiếp tốt
5129:
chạy đua
5130:
tim công trình
5131:
hôn nhân đồng giới
5132:
chống chỏi
5133:
hủy dịch vụ
5134:
câu đố mẹo
5135:
hồi hưu
5136:
co rúm
5137:
hồi hương
5138:
co ro
5139:
hóng
5140:
chuyện vặt
5141:
hôn nhau
5142:
chuyện thường tình
5143:
hồi cư
5144:
chất đống
5145:
kiểm duyệt nội dung
5146:
có nhiều thời gian
5147:
sống thác
5148:
có lợi thế
5149:
hoãn chuyến bay
5150:
có khuynh hướng mắc lỗi
5151:
hoàn cảnh gia đình
5152:
Ram dốc
5153:
hỏi ý kiến
5154:
nha
5155:
hóa trang
5156:
nhẹm
5157:
hỏi đường
5158:
ở nơi khỉ ho cò gáy
5159:
hỏi bài
5160:
nhãn tiền
5161:
hòa quyện
5162:
nhiễn
5163:
hoãn xung
5164:
nhèo nhèo
5165:
hoãn trả lời dứt khoát
5166:
nheo nhẻo
5167:
hoàn tiền lại
5168:
phần đuôi thừa
5169:
hỗ trợ tín dụng
5170:
lươm bươm
5171:
hỗ trợ đi lại
5172:
lủn củn
5173:
hở môi
5174:
chắn
5175:
hỗ trợ tài chính
5176:
chắt lọc
5177:
kiểm soát dịch bệnh
5178:
cắt bỏ
5179:
chống dịch
5180:
chặn
5181:
đặt may
5182:
có khả năng làm gì
5183:
đánh giá xếp loại
5184:
có kết quả quan trọng
5185:
đăng tin tuyển dụng
5186:
chạy mất dép
5187:
đăng sản phẩm
5188:
có ý kiến hay
5189:
đăng ký tạm trú tạm vắng
5190:
có khoảng thời gian vui vẻ
5191:
dàn xếp tỉ số
5192:
két để tiền
5193:
đào móng
5194:
kiện gỗ
5195:
dán lại bằng keo
5196:
khay đèn
5197:
kiếm sống bằng cách
5198:
khẩu pháo
5199:
đổ thừa
5200:
Giấy cứng
5201:
dán đế giày
5202:
nhen lên
5203:
đặt trước
5204:
không xương sống
5205:
hút cần
5206:
khẹc
5207:
hớt lẻo
5208:
con vật
5209:
mâu thuẫn
5210:
Chất liệu
5211:
kiếm khách
5212:
cho ai vay tiền
5213:
họp mặt
5214:
công khai người yêu
5215:
họp chợ
5216:
công khai mối quan hệ
5217:
đặt theo tên cha hoặc ông
5218:
chăm nom
5219:
hong
5220:
có nhiều sự kiện quan trọng
5221:
hủy hóa đơn
5222:
tìm được câu trả lời chính xác
5223:
hở ra
5224:
làm theo yêu cầu
5225:
hò hét
5226:
làm ai an tâm
5227:
kỹ năng ứng xử
5228:
lại hồn
5229:
hiệp lực
5230:
ký thừa lệnh
5231:
hé răng
5232:
lạc mất
5233:
háy
5234:
làm bẩn màu
5235:
khả năng học hỏi
5236:
lẩn trốn
5237:
hành khất
5238:
ngồi thư giãn
5239:
hành hung
5240:
làm ai bận rộn với việc gì
5241:
kỹ năng xã hội
5242:
tìm mọi cách
5243:
kỹ năng sinh tồn
5244:
nhàng nhàng
5245:
lưu đày
5246:
làm việc một cách khoa học
5247:
khả năng tự học
5248:
thử món ăn
5249:
gieo vần
5250:
thuyết minh tính toán
5251:
kỹ năng chăm sóc khách hàng
5252:
nói bậy
5253:
công danh
5254:
thuyết minh bản vẽ
5255:
cầu vinh
5256:
thêm sức
5257:
câu view
5258:
ở đợ
5259:
hô hào
5260:
làm việc theo nhóm
5261:
chạm
5262:
thương lượng giá
5263:
châm
5264:
tiếp kiến
5265:
chạm nọc
5266:
nhồm nhoàm
5267:
con tim và lý trí
5268:
phát triển như vũ bão
5269:
chải
5270:
phát triển năng lực
5271:
nhanh nhảu
5272:
nhặm
5273:
hộ đê
5274:
phân loại hàng hóa
5275:
chải tóc
5276:
mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp
5277:
hất tóc
5278:
tín đồ ẩm thực
5279:
chải răng
5280:
nghênh xuân
5281:
chài lưới
5282:
viết dông dài
5283:
chải đầu
5284:
nhách
5285:
chà đạp
5286:
khỏa thân nữ
5287:
hiểu sâu
5288:
làm mất đồ
5289:
cày view
5290:
nói xấu ai
5291:
cày game
5292:
lách
5293:
cậy cục
5294:
lạc bước
5295:
khả năng nhận thức
5296:
kiêm
5297:
mua bán nhà đất
5298:
kế nghĩ ra để tạo thuận lợi cho bản thân
5299:
ôn thi đại học
5300:
hoạt động trở lại
5301:
phạm quy
5302:
hóa giải
5303:
la trời
5304:
hưởng lộc
5305:
ngông
5306:
kệ xác
5307:
khi mạn
5308:
hưởng lạc
5309:
làm ầm ĩ lên
5310:
kẻ mọt sách
5311:
lắng nghe và chia sẻ
5312:
công nghệ ô tô
5313:
kích động
5314:
Chống ăn mòn
5315:
phân bào
5316:
công nghệ mới
5317:
kĩ năng sống
5318:
cơ xưởng
5319:
công lao động
5320:
Chống va đập
5321:
đặt biệt danh
5322:
Chống trầy
5323:
cứu hộ
5324:
Chế độ rung
5325:
chắp vá
5326:
Chế độ im lặng
5327:
chắt
5328:
Chạy thử
5329:
cuộc hẹn không biết trước đối phương
5330:
trí não
5331:
cuộc gọi nhỡ
5332:
da
5333:
cuộc gọi đi
5334:
da đen
5335:
chấp nê
5336:
da dẻ
5337:
cuộc gọi đến
5338:
da căng bóng
5339:
cuộc đi chơi biển
5340:
da bóng
5341:
độc thoại nội tâm
5342:
hâm hấp
5343:
chôn lấp
5344:
gương mặt
5345:
chòng chọc
5346:
dãi
5347:
chủ trương
5348:
hai bàn chân
5349:
chu du
5350:
giọng hát
5351:
kế nhiệm
5352:
giọng
5353:
hôi của
5354:
sợi tóc
5355:
giấc ngủ ngắn
5356:
sau gáy
5357:
sự dạy dỗ ở trường
5358:
sau lưng ai
5359:
chôn vùi
5360:
ruột gan
5361:
hàm trong excel
5362:
rãnh cười
5363:
xêtôn
5364:
nọng cằm
5365:
lượng giác học
5366:
ngón áp út
5367:
hải vương tinh
5368:
nọng
5369:
siêu hình học
5370:
nhục thể
5371:
phần mềm khai báo hải quan
5372:
nhiều xương
5373:
lượng tử hóa
5374:
một tay
5375:
hạch nhân
5376:
tính mạng con người
5377:
glu ta mát
5378:
tính mạng
5379:
cuộn cảm điện thoại
5380:
thính giác
5381:
nhiệt phân
5382:
thẹo
5383:
mạch điện tử
5384:
khiếu
5385:
giới hạn chảy của thép
5386:
thây
5387:
phát wifi
5388:
thời gian trôi đi
5389:
phần mềm chấm công
5390:
thời gian sẽ trả lời
5391:
phổ độ
5392:
thời gian cứ trôi qua
5393:
website vệ tinh
5394:
thời đi học
5395:
tiếng Indonesia
5396:
gien
5397:
tiếng Đan Mạch
5398:
thời đại ngày nay
5399:
cầu tài
5400:
niên
5401:
câu nói đùa
5402:
mỗi tối
5403:
cảu nhảu
5404:
vào ban đêm
5405:
cân đo đong đếm
5406:
tuổi thơ
5407:
cầu nguyện
5408:
mỗi ngày
5409:
câu like
5410:
đầu ngòi kim
5411:
keo ghép
5412:
đinh ốc
5413:
ngư cụ
5414:
thang đo
5415:
ngõ ra
5416:
niền
5417:
nhũ vàng
5418:
vành
5419:
Ổ cứng
5420:
bơm xe đạp
5421:
Ná
5422:
túng thế
5423:
Nối tắt
5424:
Nùi
5425:
bộ lau nhà
5426:
tủ điều khiển
5427:
Thủy đài
5428:
bình ắc quy
5429:
Thiết bị máy móc
5430:
thanh đỡ
5431:
Thiết bị nội thất
5432:
Nối lại
5433:
Phân cục
5434:
Thiết bị điện gia dụng
5435:
Thiết giáp
5436:
Tổ hợp tải trọng
5437:
thép tròn
5438:
phép đo sáng
5439:
Giáo
5440:
máy hỏng
5441:
Cái vành
5442:
dây phơi
5443:
Phích cắm
5444:
làm bạc đi
5445:
Vòi truyền nước
5446:
lai
5447:
Phun sương
5448:
không lưu
5449:
Diệp
5450:
vật mồi
5451:
búa đóng đinh
5452:
thành hình
5453:
Quạt cầm tay
5454:
tách lớp
5455:
Cục pin
5456:
nhựa tái sinh
5457:
bể tách mỡ
5458:
mối thắt buộc
5459:
bộ xả
5460:
kỹ thuật chế biến món ăn
5461:
sự đặt tên
5462:
kỹ thuật số
5463:
chốt lại
5464:
hàng đợi
5465:
bắn túi bụi
5466:
góc máy
5467:
đăng ký tài khoản
5468:
guồng máy
5469:
cứu quốc
5470:
góc quay phim
5471:
chịu trách nhiệm cho
5472:
đường sọc
5473:
sống khép kín
5474:
góc lái
5475:
đánh trúng chỗ
5476:
góc độ
5477:
đành phận
5478:
doa
5479:
sinh hoạt công cộng
5480:
điện nước
5481:
sắp xếp nhân sự
5482:
điện lực
5483:
chọn lọc thông tin
5484:
gia công ngoài
5485:
soạn bài
5486:
gia công chế biến
5487:
sự đào
5488:
công suất lớn
5489:
sinh hoạt ngoại khóa
5490:
gặm mòn
5491:
sinh hoạt công dân
5492:
được chưng cất
5493:
giội
5494:
đoản mạch
5495:
giải đố
5496:
điện tự dùng
5497:
giải đáp thắc mắc khách hàng
5498:
điện sinh hoạt
5499:
hiệu đính
5500:
công nghiệp không khói
5501:
công nghiệp hỗ trợ
5502:
sắp xếp thứ tự
5503:
công nghiệp dịch vụ
5504:
hếch
5505:
công nghiệp
5506:
Pháo hoa
5507:
công nghệ số
5508:
bánh xe đẩy
5509:
ngoại vi
5510:
chặt đứt
5511:
có khuynh hướng đẩy ra
5512:
chả chớt
5513:
chặn họng
5514:
cạy
5515:
cập nhật thông tin về ai hoặc cái gì
5516:
cậy
5517:
chặn đường
5518:
giảm béo
5519:
cầu xin
5520:
chạy đi
5521:
câu trả lời mập mờ
5522:
cúp tiết
5523:
chạy mất
5524:
bánh ngoã
5525:
Nhà giàn
5526:
đành hanh
5527:
chây lười
5528:
nhà đá
5529:
chấn hưng
5530:
Mặt đứng kiến trúc
5531:
chậm phát triển
5532:
Sàn giảm tải
5533:
Sàn đúc
5534:
chung sức
5535:
Mái hắt
5536:
cháy hết mình
5537:
chung vui
5538:
khoảng lùi
5539:
Lót gạch
5540:
chuyện thường ngày
5541:
Lợp tôn
5542:
chuyện riêng
5543:
Lớp vữa lót
5544:
chuyện phải lo
5545:
Cốt pha
5546:
chọn
5547:
cầu cạnh
5548:
ngói âm dương
5549:
quần xã
5550:
cất vào
5551:
cật vấn
5552:
đánh cắp thông tin
5553:
cắt tiết
5554:
thịt thăn
5555:
có nhiều cục
5556:
chứa
5557:
có nhân
5558:
chọn đại
5559:
chốc
5560:
cùng sở thích
5561:
tai biến sản khoa
5562:
chịu hậu quả
5563:
chực
5564:
nấm đầu
5565:
nấm da
5566:
chững lại
5567:
sinh non
5568:
chuốt
5569:
khớp cắn ngược
5570:
chuộc
5571:
chuộng hơn
5572:
mọc răng khôn
5573:
nấm miệng
5574:
đòi tiền
5575:
mè xửng
5576:
chui rúc
5577:
chui
5578:
phổ hệ
5579:
đợi thời
5580:
sinh khối
5581:
chụm
5582:
loạn cảm ứng
5583:
chuốc
5584:
hàm mũ
5585:
người chơi chó
5586:
tính nhị nguyên sóng hạt
5587:
chủ đích
5588:
giao tử
5589:
lực kéo đứt
5590:
cho vào
5591:
hạt mùi
5592:
chèn bằng gậy
5593:
rau dền đỏ
5594:
cho ai ở nhờ
5595:
rau dền cơm
5596:
cái vỗ nhẹ
5597:
sâm hàn quốc
5598:
chỉ những người quan tâm mới hiểu được
5599:
rom
5600:
khả năng nhìn
5601:
phép điện nhiệt
5602:
người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo
5603:
giải phẫu sinh lý
5604:
người có nhiều kinh nghiệm
5605:
quang điện
5606:
người có kinh nghiệm
5607:
nitroglyxêrin
5608:
kiểm chứng
5609:
hạt mạng
5610:
khuyên lơn
5611:
hỏi cung
5612:
người có thu nhập thấp
5613:
hỏi
5614:
người cổ lỗ
5615:
học
5616:
kỹ năng sử dụng máy tính
5617:
hoàn trả hàng
5618:
khả năng ổn định
5619:
hoàn nguyên
5620:
người có trí tuệ bậc thầy
5621:
hoan nghênh
5622:
cơm áo gạo tiền
5623:
lưu tâm
5624:
người có văn hóa
5625:
hoàn hồn
5626:
khụt khịt
5627:
hoãn
5628:
kiếm ăn
5629:
hòa vào
5630:
khuyên răn
5631:
hồi loan
5632:
khước
5633:
hoành hành
5634:
gửi lời mời kết bạn
5635:
hóa phép
5636:
dập tắt thứ gì đang cháy
5637:
hỗ trợ ai làm gì
5638:
cùng ý kiến
5639:
hò reo
5640:
đào nhanh
5641:
hòa nhập cộng đồng
5642:
hỏi dồn
5643:
San nền
5644:
hoài xuân
5645:
hô hoán
5646:
cùng thực hiện
5647:
mâu thuẫn với
5648:
người có tiếng nói
5649:
hòa mình vào
5650:
cùng nhau phát triển
5651:
hộ tống
5652:
khả năng tính toán
5653:
lưu tâm tới
5654:
lưu giữ
5655:
người có ích cho xã hội
5656:
khả năng ghi nhớ
5657:
hiểu bài
5658:
khả năng tiếp thu
5659:
hiệp thương
5660:
khuyết khích
5661:
hiệp tác
5662:
người có tính khù khờ và trẻ con
5663:
hiệp đồng
5664:
sự đổ vào
5665:
hé môi
5666:
kiềm lại
5667:
hé
5668:
lưu truyền
5669:
hậu tình
5670:
đánh võ
5671:
hậu tạ
5672:
đạp vỡ
5673:
hầu hạ
5674:
đánh yêu
5675:
hẫng
5676:
cung cấp thứ gì cho ai
5677:
khả năng giao tiếp tốt
5678:
đánh vào sườn
5679:
kiếm chuyện
5680:
kiểm soát cảm xúc
5681:
khướt
5682:
khuyên ngăn
5683:
giết lẫn nhau
5684:
đoán phỏng
5685:
chống chịu
5686:
hút sữa
5687:
giao thoa
5688:
cung cấp vật dụng cần thiết cho nhà ở
5689:
hộ giá
5690:
hút khói
5691:
cầu viện
5692:
khước từ
5693:
chằm chặp
5694:
hóng hớt
5695:
Sân cống
5696:
hóng gió
5697:
chậm chân
5698:
hờn giận
5699:
chằm chằm
5700:
hờn
5701:
chối bỏ
5702:
hồi tưởng
5703:
chăm chắm
5704:
hỏi han
5705:
hậu đãi
5706:
hóng drama
5707:
hầu chuyện
5708:
chài bài
5709:
hội đồng hương
5710:
kinh nghiệm sống
5711:
sống tạm bợ
5712:
kiếp trước
5713:
sự đạp đổ
5714:
kiếp nạn
5715:
hủy hàng
5716:
phân giác
5717:
câu nói nhạo
5718:
kiếp
5719:
hấn
5720:
tà dương
5721:
sinh hoạt tập thể
5722:
khuya
5723:
bộ xử lý trung tâm
5724:
hôm nay
5725:
Nước thải chưa qua xử lý
5726:
hôm đó
5727:
Phần tử chủ động
5728:
hoàn cảnh sống
5729:
Mỹ ký
5730:
đương triều
5731:
làm buồn khổ
5732:
hạng 3
5733:
làm tăng nhanh
5734:
hiện trạng
5735:
làm sai lạc
5736:
hè
5737:
làm lạc lối
5738:
hàng ngày hàng giờ
5739:
làm chóng đến
5740:
thịt thăn heo
5741:
lai láng
5742:
hằng ngày
5743:
yêu cầu kỹ thuật
5744:
giới nghiêm
5745:
vật liệu thay thế
5746:
giới hạn thời gian
5747:
vật liệu thân thiện với môi trường
5748:
giờ thấp điểm
5749:
vật liệu dễ cháy
5750:
giờ khởi hành
5751:
ứng dụng thực tiễn
5752:
giờ địa phương
5753:
tùy chọn
5754:
giây phút
5755:
lỗi sản xuất
5756:
gang tấc
5757:
kỹ thuật cao
5758:
đợt này
5759:
công nghiệp mũi nhọn
5760:
mấy ngày nay
5761:
hệ thống bị lỗi
5762:
mạt vận
5763:
công nghệ tiên tiến
5764:
mai sau
5765:
công nghệ lạc hậu
5766:
lúc vắng mặt ai
5767:
Chảy ra hoàn toàn
5768:
lúc sẩm tối
5769:
dãi dớt
5770:
lúc nhá nhem
5771:
giọng khàn
5772:
lờ mờ tối
5773:
giọng hát nội lực
5774:
lịch trình bay
5775:
phân người
5776:
lịch thi đấu
5777:
phân
5778:
lịch tàu biển
5779:
vú bự
5780:
lịch tàu
5781:
lãng tai
5782:
lịch sử lặp lại
5783:
thời điểm vàng
5784:
ráng chiều
5785:
thời kỳ mở cửa
5786:
lịch chiếu
5787:
thời hoàng kim
5788:
lần trình diễn đầu tiên
5789:
tháng năm rực rỡ
5790:
tìm kiếm nhị phân
5791:
sự khởi đầu mới
5792:
lần đầu gặp nhau
5793:
sang năm
5794:
lần đầu cũng như lần cuối
5795:
quá niên
5796:
lần 4
5797:
vào phút chót
5798:
lần 2
5799:
tuổi nổi loạn
5800:
lần 1
5801:
tuổi già
5802:
mờ sáng
5803:
tuần sau nữa
5804:
kỷ nguyên
5805:
tuần mới
5806:
kỳ nghỉ ngắn
5807:
mỗi ngày trôi qua
5808:
đến kỳ
5809:
mức độ phù hợp
5810:
hàng tấm
5811:
kỷ
5812:
hàng nghìn
5813:
ngàn
5814:
số lượng tồn kho
5815:
năm tháng
5816:
dàn
5817:
mức độ bao phủ
5818:
sải
5819:
lần đầu
5820:
khúc
5821:
hôm trước
5822:
lượt mua
5823:
hôm sau
5824:
mức giá
5825:
hôm này
5826:
ram giấy
5827:
giữa đêm
5828:
nồng độ mol
5829:
số lượng còn thiếu
5830:
nồng độ cồn
5831:
muôn dặm
5832:
lượt nghe
5833:
câu thúc
5834:
mức
5835:
cầu thân
5836:
lượt hiển thị
5837:
cáu sườn
5838:
hàng trăm
5839:
câu rê
5840:
sấp
5841:
câu nệ
5842:
nồng độ rượu
5843:
cọ xát
5844:
ngày
5845:
có được
5846:
miếng
5847:
người cho đi
5848:
héc ta
5849:
đánh bật
5850:
nửa tá
5851:
cướp giật
5852:
khoảng một ly
5853:
giảm áp lực
5854:
vĩ độ bắc
5855:
chấp nhận
5856:
hạng 1
5857:
cướp đoạt
5858:
năm tuổi
5859:
chấp nhận được
5860:
đợt dịch
5861:
cầm lòng
5862:
sự khởi nguồn
5863:
chống được
5864:
đến tuổi trưởng thành
5865:
dốc lên
5866:
đến lượt bạn
5867:
chống đỡ
5868:
đến lượt
5869:
nhèo
5870:
đêm trắng
5871:
nhẳng
5872:
lúc nào
5873:
ngốt
5874:
hoàn cảnh khó khăn
5875:
chống trả
5876:
thu phân
5877:
đoạt
5878:
thứ ngày tháng
5879:
chú ý đến người nào hoặc việc gì
5880:
sớm hôm
5881:
chu toàn
5882:
kỳ nghỉ phép
5883:
chú ý vào
5884:
hiện thực
5885:
chống lại
5886:
bảnh mắt
5887:
sự đem cho
5888:
dịp lễ
5889:
chồng lên
5890:
đời người
5891:
chú ý đến chi tiết tỉ mỉ
5892:
đời
5893:
chưa đụng đến
5894:
đêm ngày
5895:
chữa
5896:
Công sứ
5897:
sống thừa
5898:
điêu khắc
5899:
chưa nộp
5900:
cho ai ở tạm
5901:
mực nước
5902:
soạn sách vở
5903:
số lượng dư thừa
5904:
chống
5905:
số lượng sản phẩm
5906:
sinh hoạt hàng ngày
5907:
lượt người
5908:
lâu bền
5909:
lâu
5910:
kịp giờ
5911:
lần sau
5912:
kịp deadline
5913:
mọi lúc
5914:
đến lúc rồi
5915:
lần lần
5916:
kịp
5917:
mới đây
5918:
chốc nữa
5919:
lần hồi
5920:
kinh nghiệm thực tiễn
5921:
mau chóng
5922:
thời hạn giao hàng
5923:
lúc nào cũng vậy
5924:
lần cuối
5925:
mai một
5926:
thường khi
5927:
kinh nghiệm phong phú
5928:
lâm thời
5929:
lúc trước
5930:
Thành thạo
5931:
kinh nghiệm lâu năm
5932:
canh khuya
5933:
lúc rảnh rỗi
5934:
Xử lý hiện trường
5935:
nguyên thủy
5936:
đến khi
5937:
đang
5938:
số lượng khách hàng
5939:
tăng đơ
5940:
cấp thời
5941:
lúc nãy
5942:
khoảng rộng
5943:
kỉ niệm khó quên
5944:
kịp lúc
5945:
lúc khởi đầu
5946:
số lượt khách
5947:
số lượng còn lại
5948:
hồi kết
5949:
nhà dân dụng
5950:
ngày tới
5951:
số lượng tuyển dụng
5952:
tuần trước
5953:
lúc đầu
5954:
số lượng nhân viên
5955:
lúc bắt đầu
5956:
hàng tỉnh
5957:
thực
5958:
số lượng đáng kể
5959:
số lượng người tham gia
5960:
nhà đại tư bản
5961:
kỷ nguyên mới
5962:
vài
5963:
số lượng người
5964:
lịch trình dày đặc
5965:
kinh nghiệm xương máu
5966:
số lượng dự kiến
5967:
số lượng khách
5968:
lịch sử hiện đại
5969:
hồi gần đây
5970:
số lượng đặt hàng
5971:
lịch dự kiến
5972:
năm ngoái
5973:
kinh nghiệm chuyên môn
5974:
số lượng tối thiểu
5975:
đến tuổi
5976:
khối lượng lớn
5977:
gấp ngày
5978:
đẵn
5979:
lâu rồi
5980:
mức độ quan trọng
5981:
kỉ niệm đáng nhớ
5982:
số lượng nhiều
5983:
ngày cuối
5984:
lâu quá
5985:
gặp dịp
5986:
đống
5987:
lâu nhất có thể
5988:
hệ dân sự
5989:
độ trước
5990:
vài lần
5991:
ồ ạt
5992:
lâu năm
5993:
kể từ ngày mai
5994:
khoảng một thìa
5995:
nít
5996:
lâu lâu
5997:
kể từ lúc này
5998:
tiếng Hung ga ri
5999:
nịch
6000:
hổ lốn
