DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
5001:
họp chợ
5004:
chăm nom
5005:
hong
5007:
hủy hóa đơn
5009:
hở ra
5010:
làm theo yêu cầu
5011:
hò hét
5012:
làm ai an tâm
5013:
kỹ năng ứng xử
5014:
lại hồn
5015:
hiệp lực
5016:
ký thừa lệnh
5017:
hé răng
5018:
lạc mất
5019:
háy
5020:
làm bẩn màu
5021:
khả năng học hỏi
5022:
lẩn trốn
5023:
hành khất
5024:
ngồi thư giãn
5025:
hành hung
5027:
kỹ năng xã hội
5028:
tìm mọi cách
5029:
kỹ năng sinh tồn
5030:
nhàng nhàng
5031:
lưu đày
5033:
khả năng tự học
5034:
thử món ăn
5035:
gieo vần
5038:
nói bậy
5039:
công danh
5040:
thuyết minh bản vẽ
5041:
cầu vinh
5042:
thêm sức
5043:
câu view
5044:
ở đợ
5045:
hô hào
5046:
làm việc theo nhóm
5047:
chạm
5048:
thương lượng giá
5049:
châm
5050:
tiếp kiến
5051:
chạm nọc
5052:
nhồm nhoàm
5053:
con tim và lý trí
5055:
chải
5056:
phát triển năng lực
5057:
nhanh nhảu
5058:
nhặm
5059:
hộ đê
5060:
phân loại hàng hóa
5061:
chải tóc
5063:
hất tóc
5064:
tín đồ ẩm thực
5065:
chải răng
5066:
nghênh xuân
5067:
chài lưới
5068:
viết dông dài
5069:
chải đầu
5070:
nhách
5071:
chà đạp
5072:
khỏa thân nữ
5073:
hiểu sâu
5074:
làm mất đồ
5075:
cày view
5076:
nói xấu ai
5077:
cày game
5078:
lách
5079:
cậy cục
5080:
lạc bước
5081:
khả năng nhận thức
5082:
kiêm
5083:
mua bán nhà đất
5085:
ôn thi đại học
5086:
hoạt động trở lại
5087:
phạm quy
5088:
hóa giải
5089:
la trời
5090:
hưởng lộc
5091:
ngông
5092:
kệ xác
5093:
khi mạn
5094:
hưởng lạc
5095:
làm ầm ĩ lên
5096:
kẻ mọt sách
5097:
lắng nghe và chia sẻ
5098:
công nghệ ô tô
5099:
kích động
5100:
Chống ăn mòn
5101:
phân bào
5102:
công nghệ mới
5103:
kĩ năng sống
5104:
cơ xưởng
5105:
công lao động
5106:
Chống va đập
5107:
đặt biệt danh
5108:
Chống trầy
5109:
cứu hộ
5110:
Chế độ rung
5111:
chắp vá
5112:
Chế độ im lặng
5113:
chắt
5114:
Chạy thử
5116:
trí não
5117:
cuộc gọi nhỡ
5118:
da
5119:
cuộc gọi đi
5120:
da đen
5121:
chấp nê
5122:
da dẻ
5123:
cuộc gọi đến
5124:
da căng bóng
5125:
cuộc đi chơi biển
5126:
da bóng
5127:
độc thoại nội tâm
5128:
hâm hấp
5129:
chôn lấp
5130:
gương mặt
5131:
chòng chọc
5132:
dãi
5133:
chủ trương
5134:
hai bàn chân
5135:
chu du
5136:
giọng hát
5137:
kế nhiệm
5138:
giọng
5139:
hôi của
5140:
sợi tóc
5141:
giấc ngủ ngắn
5142:
sau gáy
5143:
sự dạy dỗ ở trường
5144:
sau lưng ai
5145:
chôn vùi
5146:
ruột gan
5147:
hàm trong excel
5148:
rãnh cười
5149:
xêtôn
5150:
nọng cằm
5151:
lượng giác học
5152:
ngón áp út
5153:
hải vương tinh
5154:
nọng
5155:
siêu hình học
5156:
nhục thể
5158:
nhiều xương
5159:
lượng tử hóa
5160:
một tay
5161:
hạch nhân
5162:
tính mạng con người
5163:
glu ta mát
5164:
tính mạng
5165:
cuộn cảm điện thoại
5166:
thính giác
5167:
nhiệt phân
5168:
thẹo
5169:
mạch điện tử
5170:
khiếu
5172:
thây
5173:
phát wifi
5174:
thời gian trôi đi
5175:
phần mềm chấm công
5176:
thời gian sẽ trả lời
5177:
phổ độ
5179:
website vệ tinh
5180:
thời đi học
5181:
tiếng Indonesia
5182:
gien
5183:
tiếng Đan Mạch
5184:
thời đại ngày nay
5185:
cầu tài
5186:
niên
5187:
câu nói đùa
5188:
mỗi tối
5189:
cảu nhảu
5190:
vào ban đêm
5191:
cân đo đong đếm
5192:
tuổi thơ
5193:
cầu nguyện
5194:
mỗi ngày
5195:
câu like
5196:
đầu ngòi kim
5197:
keo ghép
5198:
đinh ốc
5199:
ngư cụ
5200:
thang đo
5201:
ngõ ra
5202:
niền
5203:
nhũ vàng
5204:
vành
5205:
Ổ cứng
5206:
bơm xe đạp
5207:
Ná
5208:
túng thế
5209:
Nối tắt
5210:
Nùi
5211:
bộ lau nhà
5212:
tủ điều khiển
5213:
Thủy đài
5214:
bình ắc quy
5215:
Thiết bị máy móc
5216:
thanh đỡ
5217:
Thiết bị nội thất
5218:
Nối lại
5219:
Phân cục
5221:
Thiết giáp
5222:
Tổ hợp tải trọng
5223:
thép tròn
5224:
phép đo sáng
5225:
Giáo
5226:
máy hỏng
5227:
Cái vành
5228:
dây phơi
5229:
Phích cắm
5230:
làm bạc đi
5231:
Vòi truyền nước
5232:
lai
5233:
Phun sương
5234:
không lưu
5235:
Diệp
5236:
vật mồi
5237:
búa đóng đinh
5238:
thành hình
5239:
Quạt cầm tay
5240:
tách lớp
5241:
Cục pin
5242:
nhựa tái sinh
5243:
bể tách mỡ
5244:
mối thắt buộc
5245:
bộ xả
5247:
sự đặt tên
5248:
kỹ thuật số
5249:
chốt lại
5250:
hàng đợi
5251:
bắn túi bụi
5252:
góc máy
5253:
đăng ký tài khoản
5254:
guồng máy
5255:
cứu quốc
5256:
góc quay phim
5257:
chịu trách nhiệm cho
5258:
đường sọc
5259:
sống khép kín
5260:
góc lái
5261:
đánh trúng chỗ
5262:
góc độ
5263:
đành phận
5264:
doa
5265:
sinh hoạt công cộng
5266:
điện nước
5267:
sắp xếp nhân sự
5268:
điện lực
5269:
chọn lọc thông tin
5270:
gia công ngoài
5271:
soạn bài
5272:
gia công chế biến
5273:
sự đào
5274:
công suất lớn
5275:
sinh hoạt ngoại khóa
5276:
gặm mòn
5277:
sinh hoạt công dân
5278:
được chưng cất
5279:
giội
5280:
đoản mạch
5281:
giải đố
5282:
điện tự dùng
5284:
điện sinh hoạt
5285:
hiệu đính
5287:
công nghiệp hỗ trợ
5288:
sắp xếp thứ tự
5289:
công nghiệp dịch vụ
5290:
hếch
5291:
công nghiệp
5292:
Pháo hoa
5293:
công nghệ số
5294:
bánh xe đẩy
5295:
ngoại vi
5296:
chặt đứt
5298:
chả chớt
5299:
chặn họng
5300:
cạy
5302:
cậy
5303:
chặn đường
5304:
giảm béo
5305:
cầu xin
5306:
chạy đi
5307:
câu trả lời mập mờ
5308:
cúp tiết
5309:
chạy mất
5310:
bánh ngoã
5311:
Nhà giàn
5312:
đành hanh
5313:
chây lười
5314:
nhà đá
5315:
chấn hưng
5316:
Mặt đứng kiến trúc
5317:
chậm phát triển
5318:
Sàn giảm tải
5319:
Sàn đúc
5320:
chung sức
5321:
Mái hắt
5322:
cháy hết mình
5323:
chung vui
5324:
khoảng lùi
5325:
Lót gạch
5326:
chuyện thường ngày
5327:
Lợp tôn
5328:
chuyện riêng
5329:
Lớp vữa lót
5330:
chuyện phải lo
5331:
Cốt pha
5332:
chọn
5333:
cầu cạnh
5334:
ngói âm dương
5335:
quần xã
5336:
cất vào
5337:
cật vấn
5338:
đánh cắp thông tin
5339:
cắt tiết
5340:
thịt thăn
5341:
có nhiều cục
5342:
chứa
5343:
có nhân
5344:
chọn đại
5345:
chốc
5346:
cùng sở thích
5347:
tai biến sản khoa
5348:
chịu hậu quả
5349:
chực
5350:
nấm đầu
5351:
nấm da
5352:
chững lại
5353:
sinh non
5354:
chuốt
5355:
khớp cắn ngược
5356:
chuộc
5357:
chuộng hơn
5358:
mọc răng khôn
5359:
nấm miệng
5360:
đòi tiền
5361:
mè xửng
5362:
chui rúc
5363:
chui
5364:
phổ hệ
5365:
đợi thời
5366:
sinh khối
5367:
chụm
5368:
loạn cảm ứng
5369:
chuốc
5370:
hàm mũ
5371:
người chơi chó
5373:
chủ đích
5374:
giao tử
5375:
lực kéo đứt
5376:
cho vào
5377:
hạt mùi
5378:
chèn bằng gậy
5379:
rau dền đỏ
5380:
cho ai ở nhờ
5381:
rau dền cơm
5382:
cái vỗ nhẹ
5383:
sâm hàn quốc
5385:
rom
5386:
khả năng nhìn
5387:
phép điện nhiệt
5389:
giải phẫu sinh lý
5391:
quang điện
5392:
người có kinh nghiệm
5393:
nitroglyxêrin
5394:
kiểm chứng
5395:
hạt mạng
5396:
khuyên lơn
5397:
hỏi cung
5399:
hỏi
5400:
người cổ lỗ
5401:
học
5403:
hoàn trả hàng
5404:
khả năng ổn định
5405:
hoàn nguyên
5407:
hoan nghênh
5408:
cơm áo gạo tiền
5409:
lưu tâm
5410:
người có văn hóa
5411:
hoàn hồn
5412:
khụt khịt
5413:
hoãn
5414:
kiếm ăn
5415:
hòa vào
5416:
khuyên răn
5417:
hồi loan
5418:
khước
5419:
hoành hành
5420:
gửi lời mời kết bạn
5421:
hóa phép
5423:
hỗ trợ ai làm gì
5424:
cùng ý kiến
5425:
hò reo
5426:
đào nhanh
5427:
hòa nhập cộng đồng
5428:
hỏi dồn
5429:
San nền
5430:
hoài xuân
5431:
hô hoán
5432:
cùng thực hiện
5433:
mâu thuẫn với
5434:
người có tiếng nói
5435:
hòa mình vào
5436:
cùng nhau phát triển
5437:
hộ tống
5438:
khả năng tính toán
5439:
lưu tâm tới
5440:
lưu giữ
5442:
khả năng ghi nhớ
5443:
hiểu bài
5444:
khả năng tiếp thu
5445:
hiệp thương
5446:
khuyết khích
5447:
hiệp tác
5449:
hiệp đồng
5450:
sự đổ vào
5451:
hé môi
5452:
kiềm lại
5453:
hé
5454:
lưu truyền
5455:
hậu tình
5456:
đánh võ
5457:
hậu tạ
5458:
đạp vỡ
5459:
hầu hạ
5460:
đánh yêu
5461:
hẫng
5464:
đánh vào sườn
5465:
kiếm chuyện
5466:
kiểm soát cảm xúc
5467:
khướt
5468:
khuyên ngăn
5469:
giết lẫn nhau
5470:
đoán phỏng
5471:
chống chịu
5472:
hút sữa
5473:
giao thoa
5475:
hộ giá
5476:
hút khói
5477:
cầu viện
5478:
khước từ
5479:
chằm chặp
5480:
hóng hớt
5481:
Sân cống
5482:
hóng gió
5483:
chậm chân
5484:
hờn giận
5485:
chằm chằm
5486:
hờn
5487:
chối bỏ
5488:
hồi tưởng
5489:
chăm chắm
5490:
hỏi han
5491:
hậu đãi
5492:
hóng drama
5493:
hầu chuyện
5494:
chài bài
5495:
hội đồng hương
5496:
kinh nghiệm sống
5497:
sống tạm bợ
5498:
kiếp trước
5499:
sự đạp đổ
5500:
kiếp nạn
5501:
hủy hàng
5502:
phân giác
5503:
câu nói nhạo
5504:
kiếp
5505:
hấn
5506:
tà dương
5507:
sinh hoạt tập thể
5508:
khuya
5509:
bộ xử lý trung tâm
5510:
hôm nay
5512:
hôm đó
5513:
Phần tử chủ động
5514:
hoàn cảnh sống
5515:
Mỹ ký
5516:
đương triều
5517:
làm buồn khổ
5518:
hạng 3
5519:
làm tăng nhanh
5520:
hiện trạng
5521:
làm sai lạc
5522:
hè
5523:
làm lạc lối
5524:
hàng ngày hàng giờ
5525:
làm chóng đến
5526:
thịt thăn heo
5527:
lai láng
5528:
hằng ngày
5529:
yêu cầu kỹ thuật
5530:
giới nghiêm
5531:
vật liệu thay thế
5532:
giới hạn thời gian
5534:
giờ thấp điểm
5535:
vật liệu dễ cháy
5536:
giờ khởi hành
5537:
ứng dụng thực tiễn
5538:
giờ địa phương
5539:
tùy chọn
5540:
giây phút
5541:
lỗi sản xuất
5542:
gang tấc
5543:
kỹ thuật cao
5544:
đợt này
5545:
công nghiệp mũi nhọn
5546:
mấy ngày nay
5547:
hệ thống bị lỗi
5548:
mạt vận
5549:
công nghệ tiên tiến
5550:
mai sau
5551:
công nghệ lạc hậu
5552:
lúc vắng mặt ai
5553:
Chảy ra hoàn toàn
5554:
lúc sẩm tối
5555:
dãi dớt
5556:
lúc nhá nhem
5557:
giọng khàn
5558:
lờ mờ tối
5559:
giọng hát nội lực
5560:
lịch trình bay
5561:
phân người
5562:
lịch thi đấu
5563:
phân
5564:
lịch tàu biển
5565:
vú bự
5566:
lịch tàu
5567:
lãng tai
5568:
lịch sử lặp lại
5569:
thời điểm vàng
5570:
ráng chiều
5571:
thời kỳ mở cửa
5572:
lịch chiếu
5573:
thời hoàng kim
5575:
tháng năm rực rỡ
5576:
tìm kiếm nhị phân
5577:
sự khởi đầu mới
5578:
lần đầu gặp nhau
5579:
sang năm
5581:
quá niên
5582:
lần 4
5583:
vào phút chót
5584:
lần 2
5585:
tuổi nổi loạn
5586:
lần 1
5587:
tuổi già
5588:
mờ sáng
5589:
tuần sau nữa
5590:
kỷ nguyên
5591:
tuần mới
5592:
kỳ nghỉ ngắn
5593:
mỗi ngày trôi qua
5594:
đến kỳ
5595:
mức độ phù hợp
5596:
hàng tấm
5597:
kỷ
5598:
hàng nghìn
5599:
ngàn
5600:
số lượng tồn kho
5601:
năm tháng
5602:
dàn
5603:
mức độ bao phủ
5604:
sải
5605:
lần đầu
5606:
khúc
5607:
hôm trước
5608:
lượt mua
5609:
hôm sau
5610:
mức giá
5611:
hôm này
5612:
ram giấy
5613:
giữa đêm
5614:
nồng độ mol
5615:
số lượng còn thiếu
5616:
nồng độ cồn
5617:
muôn dặm
5618:
lượt nghe
5619:
câu thúc
5620:
mức
5621:
cầu thân
5622:
lượt hiển thị
5623:
cáu sườn
5624:
hàng trăm
5625:
câu rê
5626:
sấp
5627:
câu nệ
5628:
nồng độ rượu
5629:
cọ xát
5630:
ngày
5631:
có được
5632:
miếng
5633:
người cho đi
5634:
héc ta
5635:
đánh bật
5636:
nửa tá
5637:
cướp giật
5638:
khoảng một ly
5639:
giảm áp lực
5640:
vĩ độ bắc
5641:
chấp nhận
5642:
hạng 1
5643:
cướp đoạt
5644:
năm tuổi
5645:
chấp nhận được
5646:
đợt dịch
5647:
cầm lòng
5648:
sự khởi nguồn
5649:
chống được
5651:
dốc lên
5652:
đến lượt bạn
5653:
chống đỡ
5654:
đến lượt
5655:
nhèo
5656:
đêm trắng
5657:
nhẳng
5658:
lúc nào
5659:
ngốt
5660:
hoàn cảnh khó khăn
5661:
chống trả
5662:
thu phân
5663:
đoạt
5664:
thứ ngày tháng
5666:
sớm hôm
5667:
chu toàn
5668:
kỳ nghỉ phép
5669:
chú ý vào
5670:
hiện thực
5671:
chống lại
5672:
bảnh mắt
5673:
sự đem cho
5674:
dịp lễ
5675:
chồng lên
5676:
đời người
5678:
đời
5679:
chưa đụng đến
5680:
đêm ngày
5681:
chữa
5682:
Công sứ
5683:
sống thừa
5684:
điêu khắc
5685:
chưa nộp
5686:
cho ai ở tạm
5687:
mực nước
5688:
soạn sách vở
5689:
số lượng dư thừa
5690:
chống
5691:
số lượng sản phẩm
5692:
sinh hoạt hàng ngày
5693:
lượt người
5694:
lâu bền
5695:
lâu
5696:
kịp giờ
5697:
lần sau
5698:
kịp deadline
5699:
mọi lúc
5700:
đến lúc rồi
5701:
lần lần
5702:
kịp
5703:
mới đây
5704:
chốc nữa
5705:
lần hồi
5707:
mau chóng
5708:
thời hạn giao hàng
5709:
lúc nào cũng vậy
5710:
lần cuối
5711:
mai một
5712:
thường khi
5714:
lâm thời
5715:
lúc trước
5716:
Thành thạo
5717:
kinh nghiệm lâu năm
5718:
canh khuya
5719:
lúc rảnh rỗi
5720:
Xử lý hiện trường
5721:
nguyên thủy
5722:
đến khi
5723:
đang
5724:
số lượng khách hàng
5725:
tăng đơ
5726:
cấp thời
5727:
lúc nãy
5728:
khoảng rộng
5729:
kỉ niệm khó quên
5730:
kịp lúc
5731:
lúc khởi đầu
5732:
số lượt khách
5733:
số lượng còn lại
5734:
hồi kết
5735:
nhà dân dụng
5736:
ngày tới
5737:
số lượng tuyển dụng
5738:
tuần trước
5739:
lúc đầu
5740:
số lượng nhân viên
5741:
lúc bắt đầu
5742:
hàng tỉnh
5743:
thực
5744:
số lượng đáng kể
5746:
nhà đại tư bản
5747:
kỷ nguyên mới
5748:
vài
5749:
số lượng người
5750:
lịch trình dày đặc
5752:
số lượng dự kiến
5753:
số lượng khách
5754:
lịch sử hiện đại
5755:
hồi gần đây
5756:
số lượng đặt hàng
5757:
lịch dự kiến
5758:
năm ngoái
5760:
số lượng tối thiểu
5761:
đến tuổi
5762:
khối lượng lớn
5763:
gấp ngày
5764:
đẵn
5765:
lâu rồi
5766:
mức độ quan trọng
5767:
kỉ niệm đáng nhớ
5768:
số lượng nhiều
5769:
ngày cuối
5770:
lâu quá
5771:
gặp dịp
5772:
đống
5773:
lâu nhất có thể
5774:
hệ dân sự
5775:
độ trước
5776:
vài lần
5777:
ồ ạt
5778:
lâu năm
5779:
kể từ ngày mai
5780:
khoảng một thìa
5781:
nít
5782:
lâu lâu
5783:
kể từ lúc này
5784:
tiếng Hung ga ri
5785:
nịch
5786:
hổ lốn
5787:
kể từ lúc đó
5788:
hội người mù
5789:
gốc phần
5790:
Thả đèn hoa đăng
5791:
kể từ khi
5792:
tiếng Hindi
5793:
khỉ gió
5794:
tảo thanh
5795:
hồi xưa
5796:
tiếng Hàn
5797:
tiếng Ba Lan
5798:
sự nhận thức luận
5799:
hồi nãy
5800:
tiếng Hán
5801:
tiếng Anh
5802:
hồi lâu
5803:
tiếng Cam Pu Chia
5805:
hồi đó
5806:
tiếng Ấn Độ
5807:
tiếng Brazil
5808:
khăn ngang
5809:
hoàn cảnh như cũ
5810:
tiếng Ý
5811:
tiếng Bồ Đào Nha
5812:
khăn mỏ quạ
5813:
hoa niên
5814:
tiếng Bắc Kinh
5815:
tiếng Việt Nam
5816:
trung cấp y
5817:
giờ lâu
5818:
tiếng Ba Tư
5819:
tiếng Thụy Điển
5820:
trung cấp sư phạm
5821:
nửa
5822:
tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
5823:
đúng lúc
5824:
tiếng Mã Lai
5825:
tiếng Lào
5826:
năm xưa
5827:
đôi khi
5828:
tiếng Thái Lan
5829:
mức độ chênh lệch
5830:
tiếng Bengali
5831:
đời đời
5832:
tiếng Tamil
5833:
sở tư pháp
5834:
độ này
5835:
tiếng Séc
5836:
mỳ spaghetti
5837:
nửa tiền
5839:
tiếng Quảng Đông
5840:
hành boa rô
5841:
số lượng hàng hóa
5842:
đến nay
5844:
hạt điều rang muối
5845:
khe cửa
5846:
đến lúc kết thúc
5847:
tiếng Philippines
5848:
Ruốc cá hồi
5849:
phốc
5850:
mọi thời đại
5851:
tiếng Phần Lan
5852:
mỳ ý sốt kem
5853:
ỏng
5854:
đằng đẵng
5855:
mỳ vằn thắn
5856:
tiếng nước ngoài
5857:
tiết dạy
5858:
mỳ tôm
5859:
vào khoảng
5860:
tiếng Nhật Bản
5861:
trung văn
5862:
tiếng Na Uy
5863:
dún
5864:
kể từ
5865:
trung cấp nghề
5866:
đồ cúng
5867:
trung cấp chính quy
5870:
tàu thủy cao tốc
5871:
lớp men
5872:
rơi máy bay
5873:
khối xã hội
5874:
khinh khí cầu
5875:
khối tự nhiên
5876:
tàu du lịch
5877:
Nội trú
5878:
hai bánh
5879:
Nơi an dưỡng
5881:
Nhà bào chế thuốc
5882:
phương tiện cơ giới
5883:
Khoa răng hàm mặt
5884:
tàu siêu tốc
5885:
Khoa răng
5886:
vé một chiều
5887:
Khoa phụ sản
5888:
đò
5889:
Khoa nội tiết
5890:
hết tốc độ
5891:
Khoa nội nhiễm
5892:
loại hình nghệ thuật
5893:
Khoa nội nhi nhiễm
5894:
Quận Bình Thạnh
5895:
Khoa nội
5896:
Phòng tổng hợp
5897:
Khoa ngoại tổng hợp
5898:
Phòng tổng giám đốc
5899:
Khoa ngoại lồng ngực
5900:
Phòng tin học
5901:
Khoa ngoại
5903:
Khoa khám bệnh
5904:
Bịt mắt ngủ
5905:
Tai mũi họng
5906:
Biên soạn
5907:
Sản khoa
5908:
Bỉ báng
5909:
Nội thần kinh
5911:
Nội nha
5913:
Nhi khoa
5914:
Bầu cử
5915:
Ngoại thần kinh
5916:
Bắt phạt
5917:
Nhãn khoa
5918:
bấm máy
5919:
Ngoại tiết
5920:
Bổ nhào
5921:
thuật khắc nung
5922:
Biệt trữ
5923:
nấu mẻ
5924:
Biến cố
5925:
múa lân sư rồng
5926:
bẹo má
5927:
xuống xe buýt
5928:
Bay
5930:
ép cưới
5931:
làm tình có tình cảm
5932:
Bỏ vào túi
5934:
Bỏ phiếu
5935:
phóng hỏa
5936:
Bô bô
5937:
oẳn tù xì
5938:
Bo
5939:
mua bán ngoại tệ
5940:
Bịt mắt ai
5941:
quây ráp
5942:
sinh vật cảnh
5943:
nẹt pô
5944:
ốc cà na
5945:
phân phối điện
5946:
ốc bươu vàng
5947:
thông ống thoát nước
5948:
Bỉnh bút
5949:
nuốt sống
5950:
biểu tình
5951:
phát quang bụi rậm
5952:
Bốc hàng
5953:
múa bụng
5954:
Ấn định thời gian
5955:
kính lão
5956:
xõa tóc
5958:
Ăn bữa trưa
5959:
tĩnh tọa
5960:
véo von
5962:
vẹn toàn
5963:
xăm chân mày
5964:
vấy vá
5965:
vẽ ghi kiến trúc
5966:
vạn vật
5967:
phá cỗ
5968:
to nhỏ
5969:
đôi
5970:
tinh túy
5971:
mức chênh lệch
5973:
cuộc
5974:
tình trạng thù địch
5975:
cụm
5976:
tình trạng suy tàn
5977:
xu
5978:
tình trạng hỗn độn
5979:
quyển
5980:
tính thần thánh
5981:
mỗi một
5982:
vẻ vang
5983:
mỗi loại một cái
5984:
tính nghệ thuật
5985:
mỗi lần
5986:
tính năng vượt trội
5987:
án từ
5988:
tinh mơ
5989:
áng
5990:
tính khoa học
5991:
danh
5992:
tính kép
5993:
truyền nhiệt
5994:
tình huống khó xử
5995:
tiền tài
5996:
tình hình vụ việc
5997:
cung cách
5998:
tính công
5999:
cự ly
6000:
tình ái
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


